Gói thầu: Gói thầu số 03: mua sắm vật tư y tế năm 2022- 2023 của Bệnh viện Phụ sản Hải Phòng (gồm 83 lô)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200106591-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN PHỤ SẢN HẢI PHÒNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: mua sắm vật tư y tế năm 2022- 2023 của Bệnh viện Phụ sản Hải Phòng (gồm 83 lô) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200059830 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bênh, chữa bệnh của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh viện Phụ sản Hải Phòng - Số 19 đường Trần Quang Khải, phường Hoàng Văn Thụ, quận Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 16,635,545,516 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 332,693,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đầu côn 0,2ml | 3,960,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Đầu côn 1ml | 1,320,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Dây cho ăn trẻ em | 12,776,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Dây hút phẫu thuật | 148,500,000 | 0 | 0 | |
| 5 | DÂY HÚT NHỚT không nắp các cỡ | 176,000,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Dây nối bơm tiêm điện 140 cm | 102,900,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Dây oxy 2 nhánh | 104,400,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Dây truyền máu hai buồng | 18,200,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Dây truyền máu một buồng | 5,733,200 | 0 | 0 | |
| 10 | Điện cực dán điện tim | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Dung dịch sát khuẩn | 227,500,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Gạc cầu đa khoa đường kính 40mm | 202,860,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Gạc hút y tế rộng 0,8m | 31,200,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm, 6 lớp vô trùng | 726,000,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Găng tay phẫu thuật có bột tiệt trùng | 619,500,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Găng y tế có bột | 374,000,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Gel siêu âm | 78,000,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Giấy điện tim 6 cần | 17,500,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Giấy in kết quả siêu âm | 966,000,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Giấy siêu âm đen trắng | 354,200,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Kẹp rốn | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Kim chọc dò tủy sống các số | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số | 470,400,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn Trẻ em | 87,750,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Kim truyền tĩnh mạch | 3,500,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Kim luồn tĩnh mạch không cánh các cỡ | 87,120,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Kim tiêm | 83,700,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Vật liệu cầm máu | 187,400,000 | 0 | 0 | |
| 30 | ống Eppendorf | 1,560,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Ống EDTA K2 | 22,440,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Ống Heparin Lithium | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Ống nghiệm lấy mẫu nhựa có nắp | 4,302,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Ống nghiệm lấy mẫu nhựa không nắp | 18,928,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Ống nội khí quản các số | 50,750,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Ống Serum | 1,390,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Ống thông dạ dày | 10,164,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Ống thông hậu môn các cỡ số | 500,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Ống thông tiểu 2 nhánh có bóng | 297,984,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Ống Tri Natri citrat 3,8% | 25,480,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Phim khô y tế DI-HL cỡ 35cm x 43cm | 144,400,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Phim khô y tế DI-HL cỡ 25cm x 20cm | 55,860,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Phim khô y tế DI-HL cỡ 25cm x 30cm | 79,040,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Thông Nelaton | 6,500,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Túi đựng nước tiểu | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Viên khử khuẩn | 261,000,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Băng dính cá nhân 2cm x 6cm | 15,900,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Băng dính lụa 2,5cm x 5m | 96,000,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Băng gạc vô trùng 6cm x 15cm | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Băng gạc vô trùng không thấm nước 53mm x 80mm | 108,800,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Dung dịch sát khuẩn dụng cụ | 33,414,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Dung dịch tiệt khuẩn nhanh | 5,546,400 | 0 | 0 | |
| 53 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 92,250,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Gel sát khuẩn tay nhanh | 92,250,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Băng keo có gạc vô trùng 53mm x 70mm | 41,160,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Bao cao su | 73,700,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Phin lọc vi khuẩn | 207,000,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Bộ dây truyền dịch kim thường | 185,220,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Bơm cho ăn 50 ml | 1,995,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Bơm tiêm dùng một lần 10ml | 140,400,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng chai xịt | 1,370,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Dung dịch khử khuẩn trung bình dụng cụ y tế | 29,988,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Kit xét nghiệm ung thư cổ tử cung | 4,158,000,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật | 89,000,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Bơm tiêm dùng một lần 1ml | 1,800,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Bơm tiêm dùng một lần 20ml | 108,500,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Bơm tiêm dùng một lần 3ml | 16,800,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Bơm tiêm dùng một lần 50ml | 43,890,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Bơm tiêm dùng một lần 5ml | 190,120,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Bông hút | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Ống EDTA K2 hút chân không | 116,640,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Chỉ tiêu Polyglactin 910 số 3/0 | 10,615,500 | 0 | 0 | |
| 73 | Khóa/chạc ba ngả có dây nối | 600,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Khóa/chạc ba không dây nối | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Chỉ không tiêu Polyamide (Nylon) số 3/0 | 196,395,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Chỉ Polyester số 0 | 25,036,920 | 0 | 0 | |
| 77 | Chỉ tiêu nhanh Polyglactin 910 số 2/0 | 916,240,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Chỉ tiêu nhanh Polyglactin 910 số 4/0 | 4,216,500 | 0 | 0 | |
| 79 | Chỉ tiêu Polyglactin 910 có kháng khuẩn Triclosan số 1 | 1,328,764,500 | 0 | 0 | |
| 80 | Chỉ tiêu Polyglactin 910 số 2/0 | 599,984,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Chỉ tiêu Polyglactin 910 số 4/0 | 2,582,496 | 0 | 0 |
Đầu côn 0,2ml |
|
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cho ăn trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 12,776,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
DÂY HÚT NHỚT không nắp các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm điện 140 cm |
|
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây oxy 2 nhánh |
|
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền máu hai buồng |
|
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền máu một buồng |
|
| Giá từng phần lô | 5,733,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực dán điện tim |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc cầu đa khoa đường kính 40mm |
|
| Giá từng phần lô | 202,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc hút y tế rộng 0,8m |
|
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm, 6 lớp vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 726,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay phẫu thuật có bột tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 619,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng y tế có bột |
|
| Giá từng phần lô | 374,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in kết quả siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 966,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy siêu âm đen trắng |
|
| Giá từng phần lô | 354,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp rốn |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò tủy sống các số |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số |
|
| Giá từng phần lô | 470,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn Trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 87,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim truyền tĩnh mạch |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch không cánh các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 87,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 83,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cầm máu |
|
| Giá từng phần lô | 187,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ống Eppendorf |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống EDTA K2 |
|
| Giá từng phần lô | 22,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống Heparin Lithium |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm lấy mẫu nhựa có nắp |
|
| Giá từng phần lô | 4,302,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm lấy mẫu nhựa không nắp |
|
| Giá từng phần lô | 18,928,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản các số |
|
| Giá từng phần lô | 50,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống Serum |
|
| Giá từng phần lô | 1,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 10,164,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông hậu môn các cỡ số |
|
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu 2 nhánh có bóng |
|
| Giá từng phần lô | 297,984,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống Tri Natri citrat 3,8% |
|
| Giá từng phần lô | 25,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô y tế DI-HL cỡ 35cm x 43cm |
|
| Giá từng phần lô | 144,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô y tế DI-HL cỡ 25cm x 20cm |
|
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô y tế DI-HL cỡ 25cm x 30cm |
|
| Giá từng phần lô | 79,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thông Nelaton |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Viên khử khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính cá nhân 2cm x 6cm |
|
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính lụa 2,5cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng gạc vô trùng 6cm x 15cm |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng gạc vô trùng không thấm nước 53mm x 80mm |
|
| Giá từng phần lô | 108,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 33,414,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tiệt khuẩn nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 5,546,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 92,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel sát khuẩn tay nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 92,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo có gạc vô trùng 53mm x 70mm |
|
| Giá từng phần lô | 41,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao cao su |
|
| Giá từng phần lô | 73,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phin lọc vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây truyền dịch kim thường |
|
| Giá từng phần lô | 185,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm cho ăn 50 ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm dùng một lần 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng chai xịt |
|
| Giá từng phần lô | 1,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn trung bình dụng cụ y tế |
|
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit xét nghiệm ung thư cổ tử cung |
|
| Giá từng phần lô | 4,158,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm dùng một lần 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm dùng một lần 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 108,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm dùng một lần 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm dùng một lần 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm dùng một lần 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 190,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông hút |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống EDTA K2 hút chân không |
|
| Giá từng phần lô | 116,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 10,615,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa/chạc ba ngả có dây nối |
|
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa/chạc ba không dây nối |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu Polyamide (Nylon) số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 196,395,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Polyester số 0 |
|
| Giá từng phần lô | 25,036,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu nhanh Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 916,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu nhanh Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 4,216,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu Polyglactin 910 có kháng khuẩn Triclosan số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,328,764,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 599,984,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 2,582,496 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi