Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm Vật tư Y tế, sinh phẩm Y tế, hóa chất xét nghiệm phục vụ năm 2025- 2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500270756-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Nà Chì | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Nà Chì |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm Vật tư Y tế, sinh phẩm Y tế, hóa chất xét nghiệm phục vụ năm 2025- 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500140289 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Xín Mần, Tỉnh Hà Giang |
| Giá gói thầu | 2,051,159,340 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500270575 - Bông y tế thấm nước | 6,000,000 | 84,000 |
| 2 | PP2500270576 - Băng bó Bột cỡ 20cm x | 1,860,000 | 26,040 |
| 3 | PP2500270577 - Băng cuộn 10cm x 5 m | 9,900,000 | 138,600 |
| 4 | PP2500270578 - Băng cuộn 5cm x 5 m | 6,300,000 | 88,200 |
| 5 | PP2500270579 - Gạc cố định kim luồn, PU trong suốt, 6x8cm | 1,750,000 | 24,500 |
| 6 | PP2500270580 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x | 21,000,000 | 294,000 |
| 7 | PP2500270581 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 2.5cmx5m | 16,000,000 | 224,000 |
| 8 | PP2500270582 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng | 6,300,000 | 88,200 |
| 9 | PP2500270583 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp vô trùng cản | 24,750,000 | 346,500 |
| 10 | PP2500270584 - Bông gạc đắp vết thương 8 x 15cm vô trùng | 6,615,000 | 92,610 |
| 11 | PP2500270585 - Gạc Phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp vô trùng | 2,500,000 | 35,000 |
| 12 | PP2500270586 - Bơm tiêm 50ml | 2,625,000 | 36,750 |
| 13 | PP2500270587 - Bơm cho ăn 50ml | 2,625,000 | 36,750 |
| 14 | PP2500270588 - Bơm tiêm 20ml | 5,250,000 | 73,500 |
| 15 | PP2500270589 - Bơm tiêm 10ml | 32,200,000 | 450,800 |
| 16 | PP2500270590 - Bơm tiêm 5ml | 18,250,000 | 255,500 |
| 17 | PP2500270591 - Kim cánh bướm | 10,500,000 | 147,000 |
| 18 | PP2500270592 - Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh số 24G (Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cổng bơm thuốc | 24,750,000 | 346,500 |
| 19 | PP2500270593 - Kim luồn tĩnh mạch 18G | 13,125,000 | 183,750 |
| 20 | PP2500270594 - Kim luồn tĩnh mạch 22G | 26,250,000 | 367,500 |
| 21 | PP2500270595 - Kim lấy thuốc | 5,250,000 | 73,500 |
| 22 | PP2500270596 - Kim chọc dò gây tê tủy sống | 15,750,000 | 220,500 |
| 23 | PP2500270597 - Kim quang dùng cho máy Laser nội mạch | 25,200,000 | 352,800 |
| 24 | PP2500270598 - Kim châm cứu các loại, các cỡ | 23,625,000 | 330,750 |
| 25 | PP2500270599 - Bộ dây truyền dịch và kim cánh bướm | 89,250,000 | 1,249,500 |
| 26 | PP2500270600 - Bộ dây truyền máu | 2,520,000 | 35,280 |
| 27 | PP2500270601 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm | 2,100,000 | 29,400 |
| 28 | PP2500270602 - Găng cao su các loại, các cỡ (có bột) | 24,000,000 | 336,000 |
| 29 | PP2500270603 - Găng tay sản khoa dài tay (số M, L) tiệt trùng | 8,820,000 | 123,480 |
| 30 | PP2500270604 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số: 6.5-7.0-7.5-8.0 | 13,750,000 | 192,500 |
| 31 | PP2500270605 - Túi máu đơn 250ml | 16,500,000 | 231,000 |
| 32 | PP2500270606 - Túi đựng nước tiểu | 3,150,000 | 44,100 |
| 33 | PP2500270607 - Ống lưu mẫu máu kháng đông EDTA | 7,500,000 | 105,000 |
| 34 | PP2500270608 - Ống lưu mẫu máu kháng đông Natri Citrate | 10,080,000 | 141,120 |
| 35 | PP2500270609 - Ống lưu mẫu máu kháng đông Heparin | 9,500,000 | 133,000 |
| 36 | PP2500270610 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 4,000,000 | 56,000 |
| 37 | PP2500270611 - Sonde cho ăn dành cho nhi | 1,260,000 | 17,640 |
| 38 | PP2500270612 - Sonde cho ăn các cỡ | 945,000 | 13,230 |
| 39 | PP2500270613 - Sonde Foley 2 nhánh cỡ số | 4,900,000 | 68,600 |
| 40 | PP2500270614 - Sonde Nelaton các số | 2,100,000 | 29,400 |
| 41 | PP2500270615 - Sonde dẫn lưu ổ bụng các số | 2,940,000 | 41,160 |
| 42 | PP2500270616 - Dây hút dịch phẫu thuật | 7,500,000 | 105,000 |
| 43 | PP2500270617 - Dây hút nhớt các số | 1,400,000 | 19,600 |
| 44 | PP2500270618 - Dây thở oxy 2 nhánh | 5,040,000 | 70,560 |
| 45 | PP2500270619 - Kim khâu da | 420,000 | 5,880 |
| 46 | PP2500270620 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi số 1 | 4,650,000 | 65,100 |
| 47 | PP2500270621 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi số 2 | 6,600,000 | 92,400 |
| 48 | PP2500270622 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi số 3 | 8,750,000 | 122,500 |
| 49 | PP2500270623 - Chỉ khâu liền kim Chromic Catgut số 2/0 dài ≥ 70cm | 14,700,000 | 205,800 |
| 50 | PP2500270624 - Chỉ khâu liền kim Polyglact | 25,725,000 | 360,150 |
| 51 | PP2500270625 - Chỉ khâu tiêu nhanh Polyglactine 910 số 2/0 dài 90cm | 14,600,000 | 204,400 |
| 52 | PP2500270626 - Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 3/0 dài 75cm | 9,000,000 | 126,000 |
| 53 | PP2500270627 - Lưỡi dao mổ vô trùng các số | 390,000 | 5,460 |
| 54 | PP2500270628 - Phim khô y tế 25x30 cm | 220,500,000 | 3,087,000 |
| 55 | PP2500270629 - Chỉ thị hóa học đơn thông số (Hấp ướt), có keo Acrylate | 3,360,000 | 47,040 |
| 56 | PP2500270630 - Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt) | 3,570,000 | 49,980 |
| 57 | PP2500270631 - Đầu côn vàng | 210,000 | 2,940 |
| 58 | PP2500270632 - Mặt na xông khí dung | 3,000,000 | 42,000 |
| 59 | PP2500270633 - Mask thở oxy Sơ sinh, người lớn + Trẻ | 900,000 | 12,600 |
| 60 | PP2500270634 - Bóng bóp oxy (Ambu bóp bóng) | 630,000 | 8,820 |
| 61 | PP2500270635 - Giấy điện tim 6 cần | 4,200,000 | 58,800 |
| 62 | PP2500270636 - Giấy in Monitor sản khoa | 3,150,000 | 44,100 |
| 63 | PP2500270637 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 1,000,000 | 14,000 |
| 64 | PP2500270638 - Mũ giấy đã tiệt trùng | 1,050,000 | 14,700 |
| 65 | PP2500270639 - Lam kính mài | 375,000 | 5,250 |
| 66 | PP2500270640 - Nhiệt kế thủy ngân | 1,250,000 | 17,500 |
| 67 | PP2500270641 - Gel bôi trơn | 1,575,000 | 22,050 |
| 68 | PP2500270642 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh không cần nước | 14,600,000 | 204,400 |
| 69 | PP2500270643 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 17,400,000 | 243,600 |
| 70 | PP2500270644 - Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng | 7,560,000 | 105,840 |
| 71 | PP2500270645 - Dầu parafin đồng nhất không tạp chất | 2,400,000 | 33,600 |
| 72 | PP2500270646 - Gel siêu âm | 1,300,000 | 18,200 |
| 73 | PP2500270647 - Bình Oxy 40 lít | 110,250,000 | 1,543,500 |
| 74 | PP2500270648 - Bình Oxy 7 lít, 10 lít | 6,600,000 | 92,400 |
| 75 | PP2500270649 - Giấy in nhiệt 5,8cm | 105,000 | 1,470 |
| 76 | PP2500270650 - Test HIV | 13,700,000 | 191,800 |
| 77 | PP2500270651 - Test HBsAg | 2,520,000 | 35,280 |
| 78 | PP2500270652 - Test HCV | 3,375,000 | 47,250 |
| 79 | PP2500270653 - Test ma túy(Test thử ma túy 4 trong 1 (AMP/KET/MET/MOP)) | 22,050,000 | 308,700 |
| 80 | PP2500270654 - Anti A | 1,350,000 | 18,900 |
| 81 | PP2500270655 - Anti B | 1,350,000 | 18,900 |
| 82 | PP2500270656 - Anti AB | 1,350,000 | 18,900 |
| 83 | PP2500270657 - Anti D | 450,000 | 6,300 |
| 84 | PP2500270658 - Cloramin B | 5,670,000 | 79,380 |
| 85 | PP2500270659 - Hóa chất sử dụng cho máy huyết học | 117,640,000 | 1,646,960 |
| 86 | PP2500270660 - Hóa chất vât tư sử | 397,307,840 | 5,562,310 |
| 87 | PP2500270661 - Hóa chất sử dụng máy xét nghiệm đông máu | 111,192,000 | 1,556,688 |
| 88 | PP2500270662 - Hóa chất sử dụng cho máy xét | 84,102,500 | 1,177,435 |
| 89 | PP2500270663 - Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm điện giải | 240,296,000 | 3,364,144 |
| 90 | PP2500270664 - Hoá chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 33,356,000 | 466,984 |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500270575 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Băng bó Bột cỡ 20cm x |
|
| Mã phần lô | PP2500270576 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Băng cuộn 10cm x 5 m |
|
| Mã phần lô | PP2500270577 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Băng cuộn 5cm x 5 m |
|
| Mã phần lô | PP2500270578 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Gạc cố định kim luồn, PU trong suốt, 6x8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500270579 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x |
|
| Mã phần lô | PP2500270580 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 2.5cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2500270581 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500270582 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp vô trùng cản |
|
| Mã phần lô | PP2500270583 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bông gạc đắp vết thương 8 x 15cm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500270584 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Gạc Phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500270585 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500270586 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500270587 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500270588 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500270589 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500270590 |
| Giá từng phần lô | 18,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500270591 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh số 24G (Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cổng bơm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500270592 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch 18G |
|
| Mã phần lô | PP2500270593 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500270594 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500270595 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kim chọc dò gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2500270596 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kim quang dùng cho máy Laser nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500270597 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500270598 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bộ dây truyền dịch và kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500270599 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,249,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500270600 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500270601 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Găng cao su các loại, các cỡ (có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2500270602 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Găng tay sản khoa dài tay (số M, L) tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500270603 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số: 6.5-7.0-7.5-8.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500270604 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Túi máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500270605 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500270606 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống lưu mẫu máu kháng đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500270607 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống lưu mẫu máu kháng đông Natri Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2500270608 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống lưu mẫu máu kháng đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500270609 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500270610 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sonde cho ăn dành cho nhi |
|
| Mã phần lô | PP2500270611 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sonde cho ăn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500270612 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sonde Foley 2 nhánh cỡ số |
|
| Mã phần lô | PP2500270613 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sonde Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2500270614 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sonde dẫn lưu ổ bụng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500270615 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500270616 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dây hút nhớt các số |
|
| Mã phần lô | PP2500270617 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500270618 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kim khâu da |
|
| Mã phần lô | PP2500270619 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500270620 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500270621 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500270622 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chỉ khâu liền kim Chromic Catgut số 2/0 dài ≥ 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2500270623 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chỉ khâu liền kim Polyglact |
|
| Mã phần lô | PP2500270624 |
| Giá từng phần lô | 25,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chỉ khâu tiêu nhanh Polyglactine 910 số 2/0 dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2500270625 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 3/0 dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500270626 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lưỡi dao mổ vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500270627 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phim khô y tế 25x30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500270628 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,087,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chỉ thị hóa học đơn thông số (Hấp ướt), có keo Acrylate |
|
| Mã phần lô | PP2500270629 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt) |
|
| Mã phần lô | PP2500270630 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500270631 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Mặt na xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500270632 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Mask thở oxy Sơ sinh, người lớn + Trẻ |
|
| Mã phần lô | PP2500270633 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bóng bóp oxy (Ambu bóp bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2500270634 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500270635 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Giấy in Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500270636 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500270637 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Mũ giấy đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500270638 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2500270639 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500270640 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500270641 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh không cần nước |
|
| Mã phần lô | PP2500270642 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500270643 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500270644 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dầu parafin đồng nhất không tạp chất |
|
| Mã phần lô | PP2500270645 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500270646 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bình Oxy 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500270647 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,543,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bình Oxy 7 lít, 10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500270648 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Giấy in nhiệt 5,8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500270649 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Test HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500270650 |
| Giá từng phần lô | 13,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Test HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500270651 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Test HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500270652 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Test ma túy(Test thử ma túy 4 trong 1 (AMP/KET/MET/MOP)) |
|
| Mã phần lô | PP2500270653 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500270654 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500270655 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500270656 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2500270657 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2500270658 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hóa chất sử dụng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500270659 |
| Giá từng phần lô | 117,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,646,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hóa chất vât tư sử |
|
| Mã phần lô | PP2500270660 |
| Giá từng phần lô | 397,307,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,562,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hóa chất sử dụng máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500270661 |
| Giá từng phần lô | 111,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,556,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hóa chất sử dụng cho máy xét |
|
| Mã phần lô | PP2500270662 |
| Giá từng phần lô | 84,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,177,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500270663 |
| Giá từng phần lô | 240,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,364,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hoá chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500270664 |
| Giá từng phần lô | 33,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi