Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư y tế tại Bệnh viện đa khoa Nông Cống năm 2026-2027
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600025563-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư y tế tại Bệnh viện đa khoa Nông Cống năm 2026-2027 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600008248 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa |
| Giá gói thầu | 6,934,721,750 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600019164 - Vật tư, hoá chất dùng trong chạy thận chu kỳ | 3,557,412,100 | 4.940.850.139 | 2.490.188.470 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 49,803,769 | |
| 2 | PP2600019165 - NHÓM CHỈ KHÂU I | 270,089,400 | 375.124.167 | 189.062.580 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 3,781,252 | |
| 3 | PP2600019166 - NHÓM CHỈ KHÂU II | 104,025,000 | 144.479.167 | 72.817.500 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 1,456,350 | |
| 4 | PP2600019167 - NHÓM KIM LUỒN | 264,680,000 | 367.611.111 | 185.276.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 3,705,520 | |
| 5 | PP2600019168 - BỘT BÓ THUỶ TINH | 62,000,000 | 86.111.111 | 43.400.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 868,000 | |
| 6 | PP2600019169 - PHIM DÙNG CHO MÁY IN PHIM KHÔ DÙNG CHO HỆ THỐNG X-QUANG-TRIMAXTX55 | 857,500,000 | 1.190.972.222 | 600.250.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 12,005,000 | |
| 7 | PP2600019170 - PHIM DÙNG CHO MÁY IN PHIM KHÔ Y TẾ | 585,000,000 | 812.500.000 | 409.500.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 8,190,000 | |
| 8 | PP2600019171 - PHIM DÙNG CHO MÁY IN PHIM PHUN Y TẾ NICEIMAGE | 463,600,000 | 643.888.889 | 324.520.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 6,490,400 | |
| 9 | PP2600019172 - VẬT TƯ TIÊU HAO SỬ DỤNG CHO MÁY PHÁT TIA PLASMALẠNH HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ VẾT THƯƠNG | 90,000,000 | 125.000.000 | 63.000.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 1,260,000 | |
| 10 | PP2600019173 - Ống nội khí quản ( có bóng) các số | 6,552,000 | 9.100.000 | 4.586.400 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 91,728 | |
| 11 | PP2600019174 - Ống thông nước tiểu Latex Foley 2 nhánh | 12,450,000 | 17.291.667 | 8.715.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 174,300 | |
| 12 | PP2600019175 - Khóa ba chạc có dây nối | 1,750,000 | 2.430.556 | 1.225.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 24,500 | |
| 13 | PP2600019176 - Canuyn Mayo | 300,000 | 416.667 | 210.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 4,200 | |
| 14 | PP2600019177 - Sonde Nelaton chất liệu PVC các cỡ | 4,500,000 | 6.250.000 | 3.150.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 63,000 | |
| 15 | PP2600019178 - Dây nối bơm tiêm điện | 255,000 | 354.167 | 178.500 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 3,570 | |
| 16 | PP2600019179 - Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em PVC | 720,000 | 1.000.000 | 504.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 10,080 | |
| 17 | PP2600019180 - Mặt nạ khí dung với buồng xông khí dung | 2,500,000 | 3.472.222 | 1.750.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 35,000 | |
| 18 | PP2600019181 - Mask thở oxy | 900,000 | 1.250.000 | 630.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 12,600 | |
| 19 | PP2600019182 - Gạc phẫu thuật ổ bụng | 9,660,000 | 13.416.667 | 6.762.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 135,240 | |
| 20 | PP2600019183 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng | 2,232,500 | 3.100.694 | 1.562.750 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 31,255 | |
| 21 | PP2600019184 - Thông tiểu 3 nhánh | 1,800,000 | 2.500.000 | 1.260.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 25,200 | |
| 22 | PP2600019185 - Tay dao mổ điện 3 giắc | 1,480,000 | 2.055.556 | 1.036.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 20,720 | |
| 23 | PP2600019186 - Dây dẫn lưu nhựa | 2,250,000 | 3.125.000 | 1.575.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 31,500 | |
| 24 | PP2600019187 - Túi camera | 3,600,000 | 5.000.000 | 2.520.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 50,400 | |
| 25 | PP2600019188 - Bộ truyền giảm đaudùng một lần đa tốc độ có chức năng PCA dung tích 275 ml | 41,400,000 | 57.500.000 | 28.980.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 579,600 | |
| 26 | PP2600019189 - Sonde JJ | 15,400,000 | 21.388.889 | 10.780.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 215,600 | |
| 27 | PP2600019190 - Guide Wire HybriGlide | 12,500,000 | 17.361.111 | 8.750.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 175,000 | |
| 28 | PP2600019191 - Dụng Cụ chặn Sỏi Niệu | 13,500,000 | 18.750.000 | 9.450.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 189,000 | |
| 29 | PP2600019192 - Sợi Truyền Quang | 54,000,000 | 75.000.000 | 37.800.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 756,000 | |
| 30 | PP2600019193 - Ống thông niệu quản dẫn lưu thận (Sond Pezzer) các số | 340,000 | 472.222 | 238.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 4,760 | |
| 31 | PP2600019194 - Sonde chữ T (Kehr dẫn mật) | 460,000 | 638.889 | 322.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 6,440 | |
| 32 | PP2600019195 - Giấy in siêu âm | 23,650,000 | 32.847.222 | 16.555.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 331,100 | |
| 33 | PP2600019196 - Môi trường nuôicấy | 26,880,000 | 37.333.333 | 18.816.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 376,320 | |
| 34 | PP2600019197 - Giấy điện tim 6 cần | 14,000,000 | 19.444.444 | 9.800.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 196,000 | |
| 35 | PP2600019198 - Đầu côn vàng | 1,440,000 | 2.000.000 | 1.008.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 20,160 | |
| 36 | PP2600019199 - Đầu côn xanh | 4,000,000 | 5.555.556 | 2.800.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 56,000 | |
| 37 | PP2600019200 - Gen KY | 6,250,000 | 8.680.556 | 4.375.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 87,500 | |
| 38 | PP2600019201 - Ống thở ( máy đo chức năng hô hấp ) | 4,376,000 | 6.077.778 | 3.063.200 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 61,264 | |
| 39 | PP2600019202 - Giấy in nhiệt | 700,000 | 972.222 | 490.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 9,800 | |
| 40 | PP2600019203 - Giấy chỉ thị nhiệt hấp ướt | 1,300,000 | 1.805.556 | 910.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 18,200 | |
| 41 | PP2600019204 - Parapin | 18,000,000 | 25.000.000 | 12.600.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 252,000 | |
| 42 | PP2600019205 - Nhiệt kế nách | 10,631,250 | 14.765.625 | 7.441.875 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 148,838 | |
| 43 | PP2600019206 - Túi đựng máu đơn | 960,000 | 1.333.333 | 672.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 13,440 | |
| 44 | PP2600019207 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 cm x7,5 cm x 6 lớp, VT | 280,000 | 388.889 | 196.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 3,920 | |
| 45 | PP2600019208 - Cốc chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa, dung tích 2ml | 8,500,000 | 11.805.556 | 5.950.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 119,000 | |
| 46 | PP2600019209 - Phim X-quang y tế (phim nha khoa) | 14,500,000 | 20.138.889 | 10.150.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 203,000 | |
| 47 | PP2600019210 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 31,820,000 | 44.194.444 | 22.274.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 445,480 | |
| 48 | PP2600019211 - Dung dịch PovidoneIodine 10% | 54,000,000 | 75.000.000 | 37.800.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 756,000 | |
| 49 | PP2600019212 - Dung dịch đa Enzym làm sạch dụng cụ y tế. | 8,400,000 | 11.666.667 | 5.880.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 117,600 | |
| 50 | PP2600019213 - Bơm cho ăn 50ml | 1,330,000 | 1.847.222 | 931.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 18,620 | |
| 51 | PP2600019214 - Kim cánh bướm | 22,000,000 | 30.555.556 | 15.400.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 308,000 | |
| 52 | PP2600019215 - Bao cao su | 1,800,000 | 2.500.000 | 1.260.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 25,200 | |
| 53 | PP2600019216 - Kẹp rốn | 990,000 | 1.375.000 | 693.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 13,860 | |
| 54 | PP2600019217 - Giấy in nhiệt dùng cho máy đo chức năng hô hấp | 1,800,000 | 2.500.000 | 1.260.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 25,200 | |
| 55 | PP2600019218 - Tăm bông sản khoa | 1,041,000 | 1.445.833 | 728.700 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 14,574 | |
| 56 | PP2600019219 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 32,000,000 | 44.444.444 | 22.400.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 448,000 | |
| 57 | PP2600019220 - Băng bột bó | 7,030,000 | 9.763.889 | 4.921.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 98,420 | |
| 58 | PP2600019221 - Dây truyền máu | 1,647,000 | 2.287.500 | 1.152.900 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 23,058 | |
| 59 | PP2600019222 - Giấy điện tim 12 cần | 38,750,000 | 53.819.444 | 27.125.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 542,500 | |
| 60 | PP2600019223 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 318,500 | 442.361 | 222.950 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 4,459 | |
| 61 | PP2600019224 - Phin lọc khuẩn HME (Phin lọc khuẩn đa chức năng) | 1,600,000 | 2.222.222 | 1.120.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 22,400 | |
| 62 | PP2600019225 - Đinh Kisner các cỡ, chất liệu Titanium | 1,800,000 | 2.500.000 | 1.260.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 25,200 | |
| 63 | PP2600019226 - Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA nắp cao su | 52,992,000 | 73.600.000 | 37.094.400 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 741,888 | |
| 64 | PP2600019227 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ | 8,850,000 | 12.291.667 | 6.195.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 123,900 | |
| 65 | PP2600019228 - Dầu soi kính hển vi | 3,600,000 | 5.000.000 | 2.520.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 50,400 | |
| 66 | PP2600019229 - Lamem 22x22mm | 1,560,000 | 2.166.667 | 1.092.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 21,840 | |
| 67 | PP2600019230 - Bộ kim chạy thận nhân tạo | 83,070,000 | 115.375.000 | 58.149.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | 1,162,980 |
Vật tư, hoá chất dùng trong chạy thận chu kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2600019164 |
| Giá từng phần lô | 3,557,412,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.940.850.139 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.490.188.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,803,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
NHÓM CHỈ KHÂU I |
|
| Mã phần lô | PP2600019165 |
| Giá từng phần lô | 270,089,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.124.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.062.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,781,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
NHÓM CHỈ KHÂU II |
|
| Mã phần lô | PP2600019166 |
| Giá từng phần lô | 104,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.479.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.817.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
NHÓM KIM LUỒN |
|
| Mã phần lô | PP2600019167 |
| Giá từng phần lô | 264,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,705,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
BỘT BÓ THUỶ TINH |
|
| Mã phần lô | PP2600019168 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
PHIM DÙNG CHO MÁY IN PHIM KHÔ DÙNG CHO HỆ THỐNG X-QUANG-TRIMAXTX55 |
|
| Mã phần lô | PP2600019169 |
| Giá từng phần lô | 857,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.190.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
PHIM DÙNG CHO MÁY IN PHIM KHÔ Y TẾ |
|
| Mã phần lô | PP2600019170 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 812.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
PHIM DÙNG CHO MÁY IN PHIM PHUN Y TẾ NICEIMAGE |
|
| Mã phần lô | PP2600019171 |
| Giá từng phần lô | 463,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 643.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,490,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VẬT TƯ TIÊU HAO SỬ DỤNG CHO MÁY PHÁT TIA PLASMALẠNH HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ VẾT THƯƠNG |
|
| Mã phần lô | PP2600019172 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nội khí quản ( có bóng) các số |
|
| Mã phần lô | PP2600019173 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.586.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông nước tiểu Latex Foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2600019174 |
| Giá từng phần lô | 12,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khóa ba chạc có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2600019175 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.430.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Canuyn Mayo |
|
| Mã phần lô | PP2600019176 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde Nelaton chất liệu PVC các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600019177 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2600019178 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em PVC |
|
| Mã phần lô | PP2600019179 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mặt nạ khí dung với buồng xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2600019180 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mask thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2600019181 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2600019182 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.762.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600019183 |
| Giá từng phần lô | 2,232,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.100.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.562.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thông tiểu 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2600019184 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tay dao mổ điện 3 giắc |
|
| Mã phần lô | PP2600019185 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.036.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây dẫn lưu nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2600019186 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi camera |
|
| Mã phần lô | PP2600019187 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ truyền giảm đaudùng một lần đa tốc độ có chức năng PCA dung tích 275 ml |
|
| Mã phần lô | PP2600019188 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde JJ |
|
| Mã phần lô | PP2600019189 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Guide Wire HybriGlide |
|
| Mã phần lô | PP2600019190 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.361.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dụng Cụ chặn Sỏi Niệu |
|
| Mã phần lô | PP2600019191 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sợi Truyền Quang |
|
| Mã phần lô | PP2600019192 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông niệu quản dẫn lưu thận (Sond Pezzer) các số |
|
| Mã phần lô | PP2600019193 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde chữ T (Kehr dẫn mật) |
|
| Mã phần lô | PP2600019194 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2600019195 |
| Giá từng phần lô | 23,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.847.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Môi trường nuôicấy |
|
| Mã phần lô | PP2600019196 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2600019197 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2600019198 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2600019199 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gen KY |
|
| Mã phần lô | PP2600019200 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.680.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thở ( máy đo chức năng hô hấp ) |
|
| Mã phần lô | PP2600019201 |
| Giá từng phần lô | 4,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.077.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.063.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2600019202 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2600019203 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.805.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Parapin |
|
| Mã phần lô | PP2600019204 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nhiệt kế nách |
|
| Mã phần lô | PP2600019205 |
| Giá từng phần lô | 10,631,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.765.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.441.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi đựng máu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2600019206 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 cm x7,5 cm x 6 lớp, VT |
|
| Mã phần lô | PP2600019207 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cốc chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa, dung tích 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2600019208 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.805.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phim X-quang y tế (phim nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2600019209 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600019210 |
| Giá từng phần lô | 31,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.274.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch PovidoneIodine 10% |
|
| Mã phần lô | PP2600019211 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch đa Enzym làm sạch dụng cụ y tế. |
|
| Mã phần lô | PP2600019212 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2600019213 |
| Giá từng phần lô | 1,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.847.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 931.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2600019214 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2600019215 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2600019216 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy in nhiệt dùng cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2600019217 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tăm bông sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600019218 |
| Giá từng phần lô | 1,041,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.445.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600019219 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2600019220 |
| Giá từng phần lô | 7,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.763.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.921.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2600019221 |
| Giá từng phần lô | 1,647,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.287.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.152.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy điện tim 12 cần |
|
| Mã phần lô | PP2600019222 |
| Giá từng phần lô | 38,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.819.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600019223 |
| Giá từng phần lô | 318,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.361 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,459 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phin lọc khuẩn HME (Phin lọc khuẩn đa chức năng) |
|
| Mã phần lô | PP2600019224 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đinh Kisner các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2600019225 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2600019226 |
| Giá từng phần lô | 52,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.094.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 741,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600019227 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dầu soi kính hển vi |
|
| Mã phần lô | PP2600019228 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lamem 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2600019229 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ kim chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2600019230 |
| Giá từng phần lô | 83,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.149.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi