Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm vị thuốc cổ truyền cho Bệnh viện Quân y 7/CHC/QK3 năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400014664-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2024 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện quân y 7 Cục Hậu Cần Quân khu 3 | Chủ đầu tư | Bệnh viện quân y 7 Cục Hậu Cần Quân khu 3 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm vị thuốc cổ truyền cho Bệnh viện Quân y 7/CHC/QK3 năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400006827 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hải Dương |
| Giá gói thầu | 695,236,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6.952.367 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400006398 - Bạch chỉ | 4,783,800 | 47,838 |
| 2 | PP2400006399 - Kinh giới | 1,617,000 | 16,170 |
| 3 | PP2400006400 - Quế chi | 1,310,000 | 13,100 |
| 4 | PP2400006401 - Tế tân | 7,833,000 | 78,330 |
| 5 | PP2400006402 - Cát căn | 2,016,000 | 20,160 |
| 6 | PP2400006403 - Cúc hoa | 645,750 | 6,457 |
| 7 | PP2400006404 - Sài hồ | 23,362,500 | 233,625 |
| 8 | PP2400006405 - Dây đau xương | 3,125,000 | 31,250 |
| 9 | PP2400006406 - Độc hoạt | 15,802,500 | 158,025 |
| 10 | PP2400006407 - Hy thiêm | 6,700,000 | 67,000 |
| 11 | PP2400006408 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 625,000 | 6,250 |
| 12 | PP2400006409 - Khương hoạt | 48,300,000 | 483,000 |
| 13 | PP2400006410 - Ngũ gia bì chân chim | 3,250,000 | 32,500 |
| 14 | PP2400006411 - Phòng phong | 30,219,000 | 302,190 |
| 15 | PP2400006412 - Tần giao | 15,520,000 | 155,200 |
| 16 | PP2400006413 - Uy linh tiên | 16,905,000 | 169,050 |
| 17 | PP2400006414 - Bồ công anh | 4,080,000 | 40,800 |
| 18 | PP2400006415 - Diệp hạ châu | 279,000 | 2,790 |
| 19 | PP2400006416 - Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) | 970,000 | 9,700 |
| 20 | PP2400006417 - Kim ngân hoa | 18,900,000 | 189,000 |
| 21 | PP2400006418 - Thổ phục linh | 4,600,000 | 46,000 |
| 22 | PP2400006419 - Chi tử | 1,323,000 | 13,230 |
| 23 | PP2400006420 - Huyền sâm | 1,050,000 | 10,500 |
| 24 | PP2400006421 - Nhân trần | 594,000 | 5,940 |
| 25 | PP2400006422 - Bạch mao căn | 3,750,000 | 37,500 |
| 26 | PP2400006423 - Xích thược | 13,950,000 | 139,500 |
| 27 | PP2400006424 - Cát cánh | 4,776,000 | 47,760 |
| 28 | PP2400006425 - Câu đằng | 2,086,000 | 20,860 |
| 29 | PP2400006426 - Thiên ma | 3,708,000 | 37,080 |
| 30 | PP2400006427 - Lạc tiên | 5,160,000 | 51,600 |
| 31 | PP2400006428 - Táo nhân | 30,408,000 | 304,080 |
| 32 | PP2400006429 - Thảo quyết minh | 5,512,500 | 55,125 |
| 33 | PP2400006430 - Viễn chí | 12,690,000 | 126,900 |
| 34 | PP2400006431 - Hương phụ | 5,670,000 | 56,700 |
| 35 | PP2400006432 - Ô dược | 785,000 | 7,850 |
| 36 | PP2400006433 - Sa nhân | 6,615,000 | 66,150 |
| 37 | PP2400006434 - Trần bì | 3,717,000 | 37,170 |
| 38 | PP2400006435 - Đan sâm | 15,540,000 | 155,400 |
| 39 | PP2400006436 - Đào nhân | 29,930,000 | 299,300 |
| 40 | PP2400006437 - Ngưu tất | 23,782,500 | 237,825 |
| 41 | PP2400006438 - Xuyên khung | 23,200,000 | 232,000 |
| 42 | PP2400006439 - Hòe hoa | 950,100 | 9,501 |
| 43 | PP2400006440 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 13,891,500 | 138,915 |
| 44 | PP2400006441 - Kim tiền thảo | 243,000 | 2,430 |
| 45 | PP2400006442 - Xa tiền tử | 690,000 | 6,900 |
| 46 | PP2400006443 - Ý dĩ | 4,068,750 | 40,687 |
| 47 | PP2400006444 - Kê nội kim | 995,000 | 9,950 |
| 48 | PP2400006445 - Mạch nha | 68,250 | 6,825 |
| 49 | PP2400006446 - Sơn tra | 545,000 | 5,450 |
| 50 | PP2400006447 - Thương truật | 15,750,000 | 157,500 |
| 51 | PP2400006448 - Liên nhục | 9,998,100 | 99,981 |
| 52 | PP2400006449 - Mẫu lệ | 360,000 | 3,600 |
| 53 | PP2400006450 - Ngũ vị tử | 1,412,000 | 14,120 |
| 54 | PP2400006451 - Bạch thược | 16,650,000 | 166,500 |
| 55 | PP2400006452 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu | 38,487,500 | 384,875 |
| 56 | PP2400006453 - Hà thủ ô đỏ | 12,480,000 | 124,800 |
| 57 | PP2400006454 - Thục địa | 10,108,000 | 101,080 |
| 58 | PP2400006455 - Câu kỷ tử | 12,442,500 | 124,425 |
| 59 | PP2400006456 - Sa sâm | 6,090,000 | 60,900 |
| 60 | PP2400006457 - Ba kích | 5,643,750 | 56,437 |
| 61 | PP2400006458 - Cẩu tích | 5,950,000 | 59,500 |
| 62 | PP2400006459 - Cốt toái bổ | 7,717,500 | 77,175 |
| 63 | PP2400006460 - Đỗ trọng | 18,270,000 | 182,700 |
| 64 | PP2400006461 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 588,000 | 5,880 |
| 65 | PP2400006462 - Tục đoạn | 19,000,000 | 190,000 |
| 66 | PP2400006463 - Bạch truật | 15,382,500 | 153,825 |
| 67 | PP2400006464 - Cam thảo | 15,475,000 | 154,750 |
| 68 | PP2400006465 - Đại táo | 8,404,200 | 84,042 |
| 69 | PP2400006466 - Đảng sâm | 22,015,000 | 220,150 |
| 70 | PP2400006467 - Hoài sơn | 7,822,500 | 78,225 |
| 71 | PP2400006468 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 18,648,000 | 186,480 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400006398 |
| Giá từng phần lô | 4,783,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400006399 |
| Giá từng phần lô | 1,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400006400 |
| Giá từng phần lô | 1,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400006401 |
| Giá từng phần lô | 7,833,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400006402 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400006403 |
| Giá từng phần lô | 645,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400006404 |
| Giá từng phần lô | 23,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400006405 |
| Giá từng phần lô | 3,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400006406 |
| Giá từng phần lô | 15,802,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400006407 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400006408 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400006409 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400006410 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400006411 |
| Giá từng phần lô | 30,219,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400006412 |
| Giá từng phần lô | 15,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400006413 |
| Giá từng phần lô | 16,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400006414 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400006415 |
| Giá từng phần lô | 279,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) |
|
| Mã phần lô | PP2400006416 |
| Giá từng phần lô | 970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400006417 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400006418 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400006419 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400006420 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400006421 |
| Giá từng phần lô | 594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400006422 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400006423 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400006424 |
| Giá từng phần lô | 4,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400006425 |
| Giá từng phần lô | 2,086,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400006426 |
| Giá từng phần lô | 3,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400006427 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400006428 |
| Giá từng phần lô | 30,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400006429 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400006430 |
| Giá từng phần lô | 12,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400006431 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400006432 |
| Giá từng phần lô | 785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400006433 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400006434 |
| Giá từng phần lô | 3,717,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400006435 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400006436 |
| Giá từng phần lô | 29,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400006437 |
| Giá từng phần lô | 23,782,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400006438 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400006439 |
| Giá từng phần lô | 950,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400006440 |
| Giá từng phần lô | 13,891,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400006441 |
| Giá từng phần lô | 243,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400006442 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400006443 |
| Giá từng phần lô | 4,068,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400006444 |
| Giá từng phần lô | 995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400006445 |
| Giá từng phần lô | 68,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400006446 |
| Giá từng phần lô | 545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400006447 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400006448 |
| Giá từng phần lô | 9,998,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400006449 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400006450 |
| Giá từng phần lô | 1,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400006451 |
| Giá từng phần lô | 16,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu |
|
| Mã phần lô | PP2400006452 |
| Giá từng phần lô | 38,487,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400006453 |
| Giá từng phần lô | 12,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400006454 |
| Giá từng phần lô | 10,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400006455 |
| Giá từng phần lô | 12,442,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400006456 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400006457 |
| Giá từng phần lô | 5,643,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400006458 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400006459 |
| Giá từng phần lô | 7,717,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400006460 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400006461 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400006462 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400006463 |
| Giá từng phần lô | 15,382,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400006464 |
| Giá từng phần lô | 15,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400006465 |
| Giá từng phần lô | 8,404,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400006466 |
| Giá từng phần lô | 22,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400006467 |
| Giá từng phần lô | 7,822,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400006468 |
| Giá từng phần lô | 18,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi