Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm vị thuốc cổ truyền cho Bệnh viện Quân y 7/CHC/QK3 năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400014664-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2024 16:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện quân y 7 Cục Hậu Cần Quân khu 3
Chủ đầu tư Bệnh viện quân y 7 Cục Hậu Cần Quân khu 3
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua sắm vị thuốc cổ truyền cho Bệnh viện Quân y 7/CHC/QK3 năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400006827
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 695,236,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6.952.367 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400006398 - Bạch chỉ 4,783,800 47,838
2 PP2400006399 - Kinh giới 1,617,000 16,170
3 PP2400006400 - Quế chi 1,310,000 13,100
4 PP2400006401 - Tế tân 7,833,000 78,330
5 PP2400006402 - Cát căn 2,016,000 20,160
6 PP2400006403 - Cúc hoa 645,750 6,457
7 PP2400006404 - Sài hồ 23,362,500 233,625
8 PP2400006405 - Dây đau xương 3,125,000 31,250
9 PP2400006406 - Độc hoạt 15,802,500 158,025
10 PP2400006407 - Hy thiêm 6,700,000 67,000
11 PP2400006408 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 625,000 6,250
12 PP2400006409 - Khương hoạt 48,300,000 483,000
13 PP2400006410 - Ngũ gia bì chân chim 3,250,000 32,500
14 PP2400006411 - Phòng phong 30,219,000 302,190
15 PP2400006412 - Tần giao 15,520,000 155,200
16 PP2400006413 - Uy linh tiên 16,905,000 169,050
17 PP2400006414 - Bồ công anh 4,080,000 40,800
18 PP2400006415 - Diệp hạ châu 279,000 2,790
19 PP2400006416 - Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) 970,000 9,700
20 PP2400006417 - Kim ngân hoa 18,900,000 189,000
21 PP2400006418 - Thổ phục linh 4,600,000 46,000
22 PP2400006419 - Chi tử 1,323,000 13,230
23 PP2400006420 - Huyền sâm 1,050,000 10,500
24 PP2400006421 - Nhân trần 594,000 5,940
25 PP2400006422 - Bạch mao căn 3,750,000 37,500
26 PP2400006423 - Xích thược 13,950,000 139,500
27 PP2400006424 - Cát cánh 4,776,000 47,760
28 PP2400006425 - Câu đằng 2,086,000 20,860
29 PP2400006426 - Thiên ma 3,708,000 37,080
30 PP2400006427 - Lạc tiên 5,160,000 51,600
31 PP2400006428 - Táo nhân 30,408,000 304,080
32 PP2400006429 - Thảo quyết minh 5,512,500 55,125
33 PP2400006430 - Viễn chí 12,690,000 126,900
34 PP2400006431 - Hương phụ 5,670,000 56,700
35 PP2400006432 - Ô dược 785,000 7,850
36 PP2400006433 - Sa nhân 6,615,000 66,150
37 PP2400006434 - Trần bì 3,717,000 37,170
38 PP2400006435 - Đan sâm 15,540,000 155,400
39 PP2400006436 - Đào nhân 29,930,000 299,300
40 PP2400006437 - Ngưu tất 23,782,500 237,825
41 PP2400006438 - Xuyên khung 23,200,000 232,000
42 PP2400006439 - Hòe hoa 950,100 9,501
43 PP2400006440 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 13,891,500 138,915
44 PP2400006441 - Kim tiền thảo 243,000 2,430
45 PP2400006442 - Xa tiền tử 690,000 6,900
46 PP2400006443 - Ý dĩ 4,068,750 40,687
47 PP2400006444 - Kê nội kim 995,000 9,950
48 PP2400006445 - Mạch nha 68,250 6,825
49 PP2400006446 - Sơn tra 545,000 5,450
50 PP2400006447 - Thương truật 15,750,000 157,500
51 PP2400006448 - Liên nhục 9,998,100 99,981
52 PP2400006449 - Mẫu lệ 360,000 3,600
53 PP2400006450 - Ngũ vị tử 1,412,000 14,120
54 PP2400006451 - Bạch thược 16,650,000 166,500
55 PP2400006452 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu 38,487,500 384,875
56 PP2400006453 - Hà thủ ô đỏ 12,480,000 124,800
57 PP2400006454 - Thục địa 10,108,000 101,080
58 PP2400006455 - Câu kỷ tử 12,442,500 124,425
59 PP2400006456 - Sa sâm 6,090,000 60,900
60 PP2400006457 - Ba kích 5,643,750 56,437
61 PP2400006458 - Cẩu tích 5,950,000 59,500
62 PP2400006459 - Cốt toái bổ 7,717,500 77,175
63 PP2400006460 - Đỗ trọng 18,270,000 182,700
64 PP2400006461 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 588,000 5,880
65 PP2400006462 - Tục đoạn 19,000,000 190,000
66 PP2400006463 - Bạch truật 15,382,500 153,825
67 PP2400006464 - Cam thảo 15,475,000 154,750
68 PP2400006465 - Đại táo 8,404,200 84,042
69 PP2400006466 - Đảng sâm 22,015,000 220,150
70 PP2400006467 - Hoài sơn 7,822,500 78,225
71 PP2400006468 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 18,648,000 186,480
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400006398
Giá từng phần lô 4,783,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,838
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Kinh giới
Mã phần lô PP2400006399
Giá từng phần lô 1,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,170
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Quế chi
Mã phần lô PP2400006400
Giá từng phần lô 1,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Tế tân
Mã phần lô PP2400006401
Giá từng phần lô 7,833,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,330
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Cát căn
Mã phần lô PP2400006402
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400006403
Giá từng phần lô 645,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,457
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Sài hồ
Mã phần lô PP2400006404
Giá từng phần lô 23,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,625
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400006405
Giá từng phần lô 3,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400006406
Giá từng phần lô 15,802,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,025
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400006407
Giá từng phần lô 6,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2400006408
Giá từng phần lô 625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400006409
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2400006410
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Phòng phong
Mã phần lô PP2400006411
Giá từng phần lô 30,219,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,190
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Tần giao
Mã phần lô PP2400006412
Giá từng phần lô 15,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400006413
Giá từng phần lô 16,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Bồ công anh
Mã phần lô PP2400006414
Giá từng phần lô 4,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2400006415
Giá từng phần lô 279,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng)
Mã phần lô PP2400006416
Giá từng phần lô 970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400006417
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400006418
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Chi tử
Mã phần lô PP2400006419
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400006420
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Nhân trần
Mã phần lô PP2400006421
Giá từng phần lô 594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2400006422
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Xích thược
Mã phần lô PP2400006423
Giá từng phần lô 13,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Cát cánh
Mã phần lô PP2400006424
Giá từng phần lô 4,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,760
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Câu đằng
Mã phần lô PP2400006425
Giá từng phần lô 2,086,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,860
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Thiên ma
Mã phần lô PP2400006426
Giá từng phần lô 3,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400006427
Giá từng phần lô 5,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Táo nhân
Mã phần lô PP2400006428
Giá từng phần lô 30,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400006429
Giá từng phần lô 5,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Viễn chí
Mã phần lô PP2400006430
Giá từng phần lô 12,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Hương phụ
Mã phần lô PP2400006431
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Ô dược
Mã phần lô PP2400006432
Giá từng phần lô 785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Sa nhân
Mã phần lô PP2400006433
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Trần bì
Mã phần lô PP2400006434
Giá từng phần lô 3,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,170
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Đan sâm
Mã phần lô PP2400006435
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Đào nhân
Mã phần lô PP2400006436
Giá từng phần lô 29,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400006437
Giá từng phần lô 23,782,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,825
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400006438
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400006439
Giá từng phần lô 950,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,501
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400006440
Giá từng phần lô 13,891,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,915
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400006441
Giá từng phần lô 243,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2400006442
Giá từng phần lô 690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400006443
Giá từng phần lô 4,068,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,687
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Kê nội kim
Mã phần lô PP2400006444
Giá từng phần lô 995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,950
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Mạch nha
Mã phần lô PP2400006445
Giá từng phần lô 68,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Sơn tra
Mã phần lô PP2400006446
Giá từng phần lô 545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,450
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Thương truật
Mã phần lô PP2400006447
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Liên nhục
Mã phần lô PP2400006448
Giá từng phần lô 9,998,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,981
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2400006449
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400006450
Giá từng phần lô 1,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Bạch thược
Mã phần lô PP2400006451
Giá từng phần lô 16,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu
Mã phần lô PP2400006452
Giá từng phần lô 38,487,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,875
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400006453
Giá từng phần lô 12,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Thục địa
Mã phần lô PP2400006454
Giá từng phần lô 10,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400006455
Giá từng phần lô 12,442,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,425
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Sa sâm
Mã phần lô PP2400006456
Giá từng phần lô 6,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Ba kích
Mã phần lô PP2400006457
Giá từng phần lô 5,643,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,437
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400006458
Giá từng phần lô 5,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400006459
Giá từng phần lô 7,717,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,175
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400006460
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2400006461
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400006462
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Bạch truật
Mã phần lô PP2400006463
Giá từng phần lô 15,382,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,825
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Cam thảo
Mã phần lô PP2400006464
Giá từng phần lô 15,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Đại táo
Mã phần lô PP2400006465
Giá từng phần lô 8,404,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,042
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400006466
Giá từng phần lô 22,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,150
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400006467
Giá từng phần lô 7,822,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,225
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400006468
Giá từng phần lô 18,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,480
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại Chương V của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->