Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua thuốc đông y, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, sử dụng tại bệnh viện đa khoa Sầm Sơn năm 2026-2028
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600391241-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 9 ngày, 20 giờ 50 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Sầm Sơn |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua thuốc đông y, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, sử dụng tại bệnh viện đa khoa Sầm Sơn năm 2026-2028 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600209523 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thu từ nguồn quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và nguồn kinh phí hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
| Giá gói thầu | 12,356,742,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600290362 - | 672,750,000 | 480.536.000 | 470.925.000 | ||
| 2 | PP2600290363 - | 190,000,000 | 135.715.000 | 133.000.000 | ||
| 3 | PP2600290364 - | 387,000,000 | 276.429.000 | 270.900.000 | ||
| 4 | PP2600290365 - | 552,000,000 | 394.286.000 | 386.400.000 | ||
| 5 | PP2600290366 - | 165,600,000 | 118.286.000 | 115.920.000 | ||
| 6 | PP2600290367 - | 204,000,000 | 145.715.000 | 142.800.000 | ||
| 7 | PP2600290368 - | 168,200,000 | 120.143.000 | 117.740.000 | ||
| 8 | PP2600290369 - | 208,000,000 | 148.572.000 | 145.600.000 | ||
| 9 | PP2600290370 - | 157,850,000 | 112.750.000 | 110.495.000 | ||
| 10 | PP2600290371 - | 220,500,000 | 157.500.000 | 154.350.000 | ||
| 11 | PP2600290372 - | 1,050,000,000 | 750.000.000 | 735.000.000 | ||
| 12 | PP2600290373 - | 283,500,000 | 202.500.000 | 198.450.000 | ||
| 13 | PP2600290374 - | 441,000,000 | 315.000.000 | 308.700.000 | ||
| 14 | PP2600290375 - | 156,000,000 | 111.429.000 | 109.200.000 | ||
| 15 | PP2600290376 - | 49,350,000 | 35.250.000 | 34.545.000 | ||
| 16 | PP2600290377 - | 177,000,000 | 126.429.000 | 123.900.000 | ||
| 17 | PP2600290378 - | 260,550,000 | 186.108.000 | 182.385.000 | ||
| 18 | PP2600290379 - | 60,800,000 | 43.429.000 | 42.560.000 | ||
| 19 | PP2600290380 - | 429,600,000 | 306.858.000 | 300.720.000 | ||
| 20 | PP2600290381 - | 90,000,000 | 64.286.000 | 63.000.000 | ||
| 21 | PP2600290382 - | 36,600,000 | 26.143.000 | 25.620.000 | ||
| 22 | PP2600290383 - | 170,100,000 | 121.500.000 | 119.070.000 | ||
| 23 | PP2600290384 - | 140,700,000 | 100.500.000 | 98.490.000 | ||
| 24 | PP2600290385 - | 378,000,000 | 270.000.000 | 264.600.000 | ||
| 25 | PP2600290386 - | 145,000,000 | 103.572.000 | 101.500.000 | ||
| 26 | PP2600290387 - | 208,000,000 | 148.572.000 | 145.600.000 | ||
| 27 | PP2600290388 - | 35,700,000 | 25.500.000 | 24.990.000 | ||
| 28 | PP2600290389 - | 196,000,000 | 140.000.000 | 137.200.000 | ||
| 29 | PP2600290390 - | 245,000,000 | 175.000.000 | 171.500.000 | ||
| 30 | PP2600290391 - | 128,000,000 | 91.429.000 | 89.600.000 | ||
| 31 | PP2600290392 - | 90,000,000 | 64.286.000 | 63.000.000 | ||
| 32 | PP2600290393 - | 200,000,000 | 142.858.000 | 140.000.000 | ||
| 33 | PP2600290394 - | 87,000,000 | 62.143.000 | 60.900.000 | ||
| 34 | PP2600290395 - | 88,000,000 | 62.858.000 | 61.600.000 | ||
| 35 | PP2600290396 - | 189,000,000 | 135.000.000 | 132.300.000 | ||
| 36 | PP2600290397 - | 612,000,000 | 437.143.000 | 428.400.000 | ||
| 37 | PP2600290398 - | 493,500,000 | 352.500.000 | 345.450.000 | ||
| 38 | PP2600290399 - | 33,000,000 | 23.572.000 | 23.100.000 | ||
| 39 | PP2600290400 - | 291,960,000 | 208.543.000 | 204.372.000 | ||
| 40 | PP2600290401 - | 150,000,000 | 107.143.000 | 105.000.000 | ||
| 41 | PP2600290402 - | 23,500,000 | 16.786.000 | 16.450.000 | ||
| 42 | PP2600290403 - | 293,360,000 | 209.543.000 | 205.352.000 | ||
| 43 | PP2600290404 - | 413,400,000 | 295.286.000 | 289.380.000 | ||
| 44 | PP2600290405 - | 68,280,000 | 48.772.000 | 47.796.000 | ||
| 45 | PP2600290406 - | 50,200,000 | 35.858.000 | 35.140.000 | ||
| 46 | PP2600290407 - | 25,800,000 | 18.429.000 | 18.060.000 | ||
| 47 | PP2600290408 - | 17,500,000 | 12.500.000 | 12.250.000 | ||
| 48 | PP2600290409 - | 44,152,500 | 31.538.000 | 30.907.000 | ||
| 49 | PP2600290410 - | 19,000,000 | 13.572.000 | 13.300.000 | ||
| 50 | PP2600290411 - | 50,000,000 | 35.715.000 | 35.000.000 | ||
| 51 | PP2600290412 - | 78,000,000 | 55.715.000 | 54.600.000 | ||
| 52 | PP2600290413 - | 57,000,000 | 40.715.000 | 39.900.000 | ||
| 53 | PP2600290414 - | 100,000,000 | 71.429.000 | 70.000.000 | ||
| 54 | PP2600290415 - | 327,440,000 | 233.886.000 | 229.208.000 | ||
| 55 | PP2600290416 - | 88,200,000 | 63.000.000 | 61.740.000 | ||
| 56 | PP2600290417 - | 158,400,000 | 113.143.000 | 110.880.000 | ||
| 57 | PP2600290418 - | 63,000,000 | 45.000.000 | 44.100.000 | ||
| 58 | PP2600290419 - | 102,250,000 | 73.036.000 | 71.575.000 | ||
| 59 | PP2600290420 - | 144,000,000 | 102.858.000 | 100.800.000 | ||
| 60 | PP2600290421 - | 236,000,000 | 168.572.000 | 165.200.000 | ||
| 61 | PP2600290422 - | 156,000,000 | 111.429.000 | 109.200.000 |
| Mã phần lô | PP2600290362 |
| Giá từng phần lô | 672,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 470.925.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290363 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 133.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290364 |
| Giá từng phần lô | 387,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 270.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290365 |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 386.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290366 |
| Giá từng phần lô | 165,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 115.920.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290367 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 142.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290368 |
| Giá từng phần lô | 168,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 117.740.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290369 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 145.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290370 |
| Giá từng phần lô | 157,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 110.495.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290371 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 154.350.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290372 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 735.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290373 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 198.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290374 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 308.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290375 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 109.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290376 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 34.545.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290377 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 123.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290378 |
| Giá từng phần lô | 260,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 182.385.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290379 |
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.560.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290380 |
| Giá từng phần lô | 429,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 300.720.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290381 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 63.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290382 |
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.620.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290383 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 119.070.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290384 |
| Giá từng phần lô | 140,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 98.490.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290385 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 264.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290386 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 101.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290387 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 145.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290388 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.990.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290389 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 137.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290390 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 171.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290391 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 89.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290392 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 63.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290393 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 140.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290394 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 60.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290395 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 61.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290396 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 132.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290397 |
| Giá từng phần lô | 612,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 428.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290398 |
| Giá từng phần lô | 493,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 345.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290399 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290400 |
| Giá từng phần lô | 291,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.543.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 204.372.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290401 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 105.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290402 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290403 |
| Giá từng phần lô | 293,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.543.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 205.352.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290404 |
| Giá từng phần lô | 413,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 289.380.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290405 |
| Giá từng phần lô | 68,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.772.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.796.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290406 |
| Giá từng phần lô | 50,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.140.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290407 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.060.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290408 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290409 |
| Giá từng phần lô | 44,152,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.538.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.907.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290410 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290411 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290412 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 54.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290413 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290414 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 70.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290415 |
| Giá từng phần lô | 327,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.886.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 229.208.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290416 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 61.740.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290417 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 110.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290418 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290419 |
| Giá từng phần lô | 102,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.036.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 71.575.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290420 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 100.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290421 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 165.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600290422 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 109.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV tại e-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi