Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500563458-03
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Nông Cống
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500314871
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 6,807,070,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500579847 - 48,000,000 60.606.061 33.600.000 672,000
2 PP2500579848 - 420,000,000 530.303.030 294.000.000 5,880,000
3 PP2500579849 - 199,920,000 252.424.242 139.944.000 2,798,880
4 PP2500579850 - 103,300,000 130.429.293 72.310.000 1,446,200
5 PP2500579851 - 283,500,000 357.954.545 198.450.000 3,969,000
6 PP2500579852 - 22,680,000 28.636.364 15.876.000 317,520
7 PP2500579853 - 16,450,000 20.770.202 11.515.000 230,300
8 PP2500579854 - 180,000,000 227.272.727 126.000.000 2,520,000
9 PP2500579855 - 158,550,000 200.189.394 110.985.000 2,219,700
10 PP2500579856 - 220,500,000 278.409.091 154.350.000 3,087,000
11 PP2500579857 - 195,000,000 246.212.121 136.500.000 2,730,000
12 PP2500579858 - 110,000,000 138.888.889 77.000.000 1,540,000
13 PP2500579859 - 90,000,000 113.636.364 63.000.000 1,260,000
14 PP2500579860 - 199,000,000 251.262.626 139.300.000 2,786,000
15 PP2500579861 - 18,500,000 23.358.586 12.950.000 259,000
16 PP2500579862 - 216,000,000 272.727.273 151.200.000 3,024,000
17 PP2500579863 - 105,000,000 132.575.758 73.500.000 1,470,000
18 PP2500579864 - 122,500,000 154.671.717 85.750.000 1,715,000
19 PP2500579865 - 65,000,000 82.070.707 45.500.000 910,000
20 PP2500579866 - 100,800,000 127.272.727 70.560.000 1,411,200
21 PP2500579867 - 25,300,000 31.944.444 17.710.000 354,200
22 PP2500579868 - 105,000,000 132.575.758 73.500.000 1,470,000
23 PP2500579869 - 299,250,000 377.840.909 209.475.000 4,189,500
24 PP2500579870 - 450,000,000 568.181.818 315.000.000 6,300,000
25 PP2500579871 - 260,400,000 328.787.879 182.280.000 3,645,600
26 PP2500579872 - 175,000,000 220.959.596 122.500.000 2,450,000
27 PP2500579873 - 138,000,000 174.242.424 96.600.000 1,932,000
28 PP2500579874 - 164,430,000 207.613.636 115.101.000 2,302,020
29 PP2500579875 - 163,800,000 206.818.182 114.660.000 2,293,200
30 PP2500579876 - 160,000,000 202.020.202 112.000.000 2,240,000
31 PP2500579877 - 146,750,000 185.290.404 102.725.000 2,054,500
32 PP2500579878 - 46,500,000 58.712.121 32.550.000 651,000
33 PP2500579879 - 99,000,000 125.000.000 69.300.000 1,386,000
34 PP2500579880 - 86,000,000 108.585.859 60.200.000 1,204,000
35 PP2500579881 - 134,820,000 170.227.273 94.374.000 1,887,480
36 PP2500579882 - 288,000,000 363.636.364 201.600.000 4,032,000
37 PP2500579883 - 165,000,000 208.333.333 115.500.000 2,310,000
38 PP2500579884 - 83,800,000 105.808.081 58.660.000 1,173,200
39 PP2500579885 - 51,720,000 65.303.030 36.204.000 724,080
40 PP2500579886 - 126,600,000 159.848.485 88.620.000 1,772,400
41 PP2500579887 - 299,000,000 377.525.253 209.300.000 4,186,000
42 PP2500579888 - 119,000,000 150.252.525 83.300.000 1,666,000
43 PP2500579889 - 345,000,000 435.606.061 241.500.000 4,830,000
Mã phần lô PP2500579847
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.606.061
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579848
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.303.030
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579849
Giá từng phần lô 199,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.424.242
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,798,880
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579850
Giá từng phần lô 103,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.429.293
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,446,200
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579851
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.954.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579852
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,520
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579853
Giá từng phần lô 16,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.770.202
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,300
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579854
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579855
Giá từng phần lô 158,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.189.394
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,219,700
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579856
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579857
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.212.121
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579858
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579859
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579860
Giá từng phần lô 199,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.262.626
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,786,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579861
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.358.586
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579862
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579863
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.575.758
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579864
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.671.717
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,715,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579865
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.070.707
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579866
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,200
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579867
Giá từng phần lô 25,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,200
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579868
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.575.758
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579869
Giá từng phần lô 299,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.840.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,189,500
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579870
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579871
Giá từng phần lô 260,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.787.879
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,645,600
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579872
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.959.596
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579873
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.242.424
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579874
Giá từng phần lô 164,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.613.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.101.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,302,020
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579875
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,293,200
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579876
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.020.202
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579877
Giá từng phần lô 146,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.290.404
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,054,500
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579878
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.712.121
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579879
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579880
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.585.859
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579881
Giá từng phần lô 134,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.374.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,887,480
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579882
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579883
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579884
Giá từng phần lô 83,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.808.081
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,200
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579885
Giá từng phần lô 51,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.303.030
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,080
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579886
Giá từng phần lô 126,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.848.485
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,772,400
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579887
Giá từng phần lô 299,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.525.253
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,186,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579888
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.252.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Mã phần lô PP2500579889
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.606.061
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->