Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400358267-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/09/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Cẩm Thủy
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Cẩm Thủy
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400205523
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Cẩm Thuỷ, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 5,724,320,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400265414 - 24.N1.1 144,000,000 2,160,000
2 PP2400265415 - 24.N3.1 133,000,000 1,995,000
3 PP2400265416 - 24.N1.2 144,000,000 2,160,000
4 PP2400265417 - 24.N3.2 366,000,000 5,490,000
5 PP2400265418 - 24.N3.3 161,700,000 2,425,500
6 PP2400265419 - 24.N3.4 263,500,000 3,952,500
7 PP2400265420 - 24.N3.5 222,000,000 3,330,000
8 PP2400265421 - 24.N2.1 331,500,000 4,972,500
9 PP2400265422 - 24.N1.3 93,000,000 1,395,000
10 PP2400265423 - 24.N3.6 55,770,000 836,550
11 PP2400265424 - 24.N3.7 53,840,000 807,600
12 PP2400265425 - 24.N3.8 63,000,000 945,000
13 PP2400265426 - 24.N3.9 66,400,000 996,000
14 PP2400265427 - 24.N3.10 149,500,000 2,242,500
15 PP2400265428 - 24.N3.11 132,000,000 1,980,000
16 PP2400265429 - 24.N3.12 130,000,000 1,950,000
17 PP2400265430 - 24.N3.13 84,000,000 1,260,000
18 PP2400265431 - 24.N3.14 40,000,000 600,000
19 PP2400265432 - 24.N3.15 144,000,000 2,160,000
20 PP2400265433 - 24.N3.16 178,500,000 2,677,500
21 PP2400265434 - 24.N3.17 201,600,000 3,024,000
22 PP2400265435 - 24.N3.18 76,000,000 1,140,000
23 PP2400265436 - 24.N3.20 49,980,000 749,700
24 PP2400265437 - 24.N3.21 157,950,000 2,369,250
25 PP2400265438 - 24.N4.1 78,000,000 1,170,000
26 PP2400265439 - 24.N3.22 48,000,000 720,000
27 PP2400265440 - 24.N3.23 27,165,000 407,475
28 PP2400265441 - 24.N1.4 196,000,000 2,940,000
29 PP2400265442 - 24.N3.24 294,975,000 4,424,625
30 PP2400265443 - 24.N3.25 53,900,000 808,500
31 PP2400265444 - 24.N3.26 197,100,000 2,956,500
32 PP2400265445 - 24.N3.27 64,500,000 967,500
33 PP2400265446 - 24.N3.28 64,000,000 960,000
34 PP2400265447 - 24.N3.29 83,010,000 1,245,150
35 PP2400265448 - 24.N3.30 81,000,000 1,215,000
36 PP2400265449 - 24.N3.31 38,000,000 570,000
37 PP2400265450 - 24.N3.32 103,740,000 1,556,100
38 PP2400265451 - 24.N3.33 23,000,000 345,000
39 PP2400265452 - 24.N3.34 344,400,000 5,166,000
40 PP2400265453 - 24.N3.35 97,380,000 1,460,700
41 PP2400265454 - 24.N3.36 245,400,000 3,681,000
42 PP2400265455 - 24.N3.37 57,480,000 862,200
43 PP2400265456 - 24.N3.19 186,030,000 2,790,450
24.N1.1
Mã phần lô PP2400265414
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.1
Mã phần lô PP2400265415
Giá từng phần lô 133,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N1.2
Mã phần lô PP2400265416
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.2
Mã phần lô PP2400265417
Giá từng phần lô 366,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.3
Mã phần lô PP2400265418
Giá từng phần lô 161,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.4
Mã phần lô PP2400265419
Giá từng phần lô 263,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,952,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.5
Mã phần lô PP2400265420
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N2.1
Mã phần lô PP2400265421
Giá từng phần lô 331,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,972,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N1.3
Mã phần lô PP2400265422
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.6
Mã phần lô PP2400265423
Giá từng phần lô 55,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.7
Mã phần lô PP2400265424
Giá từng phần lô 53,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.8
Mã phần lô PP2400265425
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.9
Mã phần lô PP2400265426
Giá từng phần lô 66,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.10
Mã phần lô PP2400265427
Giá từng phần lô 149,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,242,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.11
Mã phần lô PP2400265428
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.12
Mã phần lô PP2400265429
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.13
Mã phần lô PP2400265430
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.14
Mã phần lô PP2400265431
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.15
Mã phần lô PP2400265432
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.16
Mã phần lô PP2400265433
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.17
Mã phần lô PP2400265434
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.18
Mã phần lô PP2400265435
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.20
Mã phần lô PP2400265436
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.21
Mã phần lô PP2400265437
Giá từng phần lô 157,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,369,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N4.1
Mã phần lô PP2400265438
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.22
Mã phần lô PP2400265439
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.23
Mã phần lô PP2400265440
Giá từng phần lô 27,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N1.4
Mã phần lô PP2400265441
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.24
Mã phần lô PP2400265442
Giá từng phần lô 294,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,424,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.25
Mã phần lô PP2400265443
Giá từng phần lô 53,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.26
Mã phần lô PP2400265444
Giá từng phần lô 197,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,956,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.27
Mã phần lô PP2400265445
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.28
Mã phần lô PP2400265446
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.29
Mã phần lô PP2400265447
Giá từng phần lô 83,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.30
Mã phần lô PP2400265448
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.31
Mã phần lô PP2400265449
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.32
Mã phần lô PP2400265450
Giá từng phần lô 103,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.33
Mã phần lô PP2400265451
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.34
Mã phần lô PP2400265452
Giá từng phần lô 344,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,166,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.35
Mã phần lô PP2400265453
Giá từng phần lô 97,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.36
Mã phần lô PP2400265454
Giá từng phần lô 245,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,681,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.37
Mã phần lô PP2400265455
Giá từng phần lô 57,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24.N3.19
Mã phần lô PP2400265456
Giá từng phần lô 186,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->