Gói thầu: Gói thầu số 03: “Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền tại Bệnh viện đa khoa huyện Như Xuân năm 2024-2026”.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400503665-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2024 09:25:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH GPS VÀ ĐẤU THẦU
Chủ đầu tư Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Như Xuân
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: “Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền tại Bệnh viện đa khoa huyện Như Xuân năm 2024-2026”.
Số hiệu KHLCNT PL2400269727
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 6,158,646,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400435632 - CP01 49,950,000 500,000
2 PP2400435633 - CP02 186,300,000 1,863,000
3 PP2400435634 - CP03 324,093,000 3,241,000
4 PP2400435635 - CP04 186,300,000 1,863,000
5 PP2400435636 - CP05 408,480,000 4,085,000
6 PP2400435637 - CP06 173,700,000 1,737,000
7 PP2400435638 - CP07 94,116,000 942,000
8 PP2400435639 - CP08 74,520,000 746,000
9 PP2400435640 - CP09 46,350,000 464,000
10 PP2400435641 - CP10 214,762,500 2,148,000
11 PP2400435642 - CP11 60,840,000 609,000
12 PP2400435643 - CP12 85,490,000 855,000
13 PP2400435644 - CP13 121,743,000 1,218,000
14 PP2400435645 - CP14 121,400,000 1,214,000
15 PP2400435646 - CP15 168,000,000 1,680,000
16 PP2400435647 - CP16 31,785,000 318,000
17 PP2400435648 - CP17 169,650,000 1,697,000
18 PP2400435649 - CP18 132,440,000 1,325,000
19 PP2400435650 - CP19 168,820,000 1,689,000
20 PP2400435651 - CP20 42,175,000 422,000
21 PP2400435652 - CP21 300,000,000 3,000,000
22 PP2400435653 - CP22 55,000,000 550,000
23 PP2400435654 - CP23 78,624,000 787,000
24 PP2400435655 - CP24 65,835,000 659,000
25 PP2400435656 - CP25 55,545,000 556,000
26 PP2400435657 - CP26 20,286,000 203,000
27 PP2400435658 - CP27 63,210,000 633,000
28 PP2400435659 - CP28 875,091,600 8,751,000
29 PP2400435660 - CP29 500,480,000 5,005,000
30 PP2400435661 - CP30 30,176,000 302,000
31 PP2400435662 - CP31 120,750,000 1,208,000
32 PP2400435663 - CP32 285,660,000 2,857,000
33 PP2400435664 - CP33 310,500,000 3,105,000
34 PP2400435665 - CP34 107,100,000 1,071,000
35 PP2400435666 - CP35 594,120,000 5,942,000
36 PP2400435667 - CP36 92,700,000 927,000
37 PP2400435668 - CP37 52,964,400 530,000
38 PP2400435669 - CP38 49,814,700 499,000
39 PP2400435670 - CP39 82,800,000 828,000
CP01
Mã phần lô PP2400435632
Giá từng phần lô 49,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP02
Mã phần lô PP2400435633
Giá từng phần lô 186,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,863,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP03
Mã phần lô PP2400435634
Giá từng phần lô 324,093,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,241,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP04
Mã phần lô PP2400435635
Giá từng phần lô 186,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,863,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP05
Mã phần lô PP2400435636
Giá từng phần lô 408,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP06
Mã phần lô PP2400435637
Giá từng phần lô 173,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,737,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP07
Mã phần lô PP2400435638
Giá từng phần lô 94,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP08
Mã phần lô PP2400435639
Giá từng phần lô 74,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP09
Mã phần lô PP2400435640
Giá từng phần lô 46,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP10
Mã phần lô PP2400435641
Giá từng phần lô 214,762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP11
Mã phần lô PP2400435642
Giá từng phần lô 60,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP12
Mã phần lô PP2400435643
Giá từng phần lô 85,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP13
Mã phần lô PP2400435644
Giá từng phần lô 121,743,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP14
Mã phần lô PP2400435645
Giá từng phần lô 121,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP15
Mã phần lô PP2400435646
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP16
Mã phần lô PP2400435647
Giá từng phần lô 31,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP17
Mã phần lô PP2400435648
Giá từng phần lô 169,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,697,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP18
Mã phần lô PP2400435649
Giá từng phần lô 132,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP19
Mã phần lô PP2400435650
Giá từng phần lô 168,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,689,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP20
Mã phần lô PP2400435651
Giá từng phần lô 42,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP21
Mã phần lô PP2400435652
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP22
Mã phần lô PP2400435653
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP23
Mã phần lô PP2400435654
Giá từng phần lô 78,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP24
Mã phần lô PP2400435655
Giá từng phần lô 65,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP25
Mã phần lô PP2400435656
Giá từng phần lô 55,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP26
Mã phần lô PP2400435657
Giá từng phần lô 20,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP27
Mã phần lô PP2400435658
Giá từng phần lô 63,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP28
Mã phần lô PP2400435659
Giá từng phần lô 875,091,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,751,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP29
Mã phần lô PP2400435660
Giá từng phần lô 500,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP30
Mã phần lô PP2400435661
Giá từng phần lô 30,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP31
Mã phần lô PP2400435662
Giá từng phần lô 120,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP32
Mã phần lô PP2400435663
Giá từng phần lô 285,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,857,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP33
Mã phần lô PP2400435664
Giá từng phần lô 310,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP34
Mã phần lô PP2400435665
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP35
Mã phần lô PP2400435666
Giá từng phần lô 594,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,942,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP36
Mã phần lô PP2400435667
Giá từng phần lô 92,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP37
Mã phần lô PP2400435668
Giá từng phần lô 52,964,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP38
Mã phần lô PP2400435669
Giá từng phần lô 49,814,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
CP39
Mã phần lô PP2400435670
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->