Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500017402-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/01/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Quảng Xương
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Quảng Xương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500000837
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 4,289,103,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500002523 - 1 29,250,000 438,750
2 PP2500002524 - 2 24,000,000 360,000
3 PP2500002525 - 3 16,800,000 252,000
4 PP2500002526 - 4 12,000,000 180,000
5 PP2500002527 - 5 18,000,000 270,000
6 PP2500002528 - 6 14,400,000 216,000
7 PP2500002529 - 7 18,840,000 282,600
8 PP2500002530 - 8 67,500,000 1,012,500
9 PP2500002531 - 9 26,000,000 390,000
10 PP2500002532 - 10 34,000,000 510,000
11 PP2500002533 - 11 54,450,000 816,750
12 PP2500002534 - 12 60,500,000 907,500
13 PP2500002535 - 13 63,000,000 945,000
14 PP2500002536 - 14 51,000,000 765,000
15 PP2500002537 - 15 33,180,000 497,700
16 PP2500002538 - 16 52,000,000 780,000
17 PP2500002539 - 17 50,400,000 756,000
18 PP2500002540 - 18 6,225,000 93,375
19 PP2500002541 - 19 18,900,000 283,500
20 PP2500002542 - 20 14,400,000 216,000
21 PP2500002543 - 21 63,000,000 945,000
22 PP2500002544 - 22 45,000,000 675,000
23 PP2500002545 - 23 88,500,000 1,327,500
24 PP2500002546 - 24 116,000,000 1,740,000
25 PP2500002547 - 25 55,000,000 825,000
26 PP2500002548 - 26 210,000,000 3,150,000
27 PP2500002549 - 27 138,000,000 2,070,000
28 PP2500002550 - 28 117,000,000 1,755,000
29 PP2500002551 - 29 92,000,000 1,380,000
30 PP2500002552 - 30 72,000,000 1,080,000
31 PP2500002553 - 31 96,000,000 1,440,000
32 PP2500002554 - 32 107,250,000 1,608,750
33 PP2500002555 - 33 76,800,000 1,152,000
34 PP2500002556 - 34 65,520,000 982,800
35 PP2500002557 - 35 60,000,000 900,000
36 PP2500002558 - 36 67,500,000 1,012,500
37 PP2500002559 - 37 231,000,000 3,465,000
38 PP2500002560 - 38 103,950,000 1,559,250
39 PP2500002561 - 39 59,850,000 897,750
40 PP2500002562 - 40 58,860,000 882,900
41 PP2500002563 - 41 92,500,000 1,387,500
42 PP2500002564 - 42 94,250,000 1,413,750
43 PP2500002565 - 43 31,500,000 472,500
44 PP2500002566 - 44 76,000,000 1,140,000
45 PP2500002567 - 45 76,250,000 1,143,750
46 PP2500002568 - 46 75,000,000 1,125,000
47 PP2500002569 - 47 104,000,000 1,560,000
48 PP2500002570 - 48 60,000,000 900,000
49 PP2500002571 - 49 58,000,000 870,000
50 PP2500002572 - 50 31,500,000 472,500
51 PP2500002573 - 51 44,850,000 672,750
52 PP2500002574 - 52 43,200,000 648,000
53 PP2500002575 - 53 24,675,000 370,125
54 PP2500002576 - 54 24,000,000 360,000
55 PP2500002577 - 55 48,000,000 720,000
56 PP2500002578 - 56 47,400,000 711,000
57 PP2500002579 - 57 43,900,000 658,500
58 PP2500002580 - 58 35,000,000 525,000
59 PP2500002581 - 59 20,000,000 300,000
60 PP2500002582 - 60 45,000,000 675,000
61 PP2500002583 - 61 30,000,000 450,000
62 PP2500002584 - 62 38,000,000 570,000
63 PP2500002585 - 63 40,798,800 611,982
64 PP2500002586 - 64 48,750,000 731,250
65 PP2500002587 - 65 26,200,000 393,000
66 PP2500002588 - 66 20,250,000 303,750
67 PP2500002589 - 67 28,800,000 432,000
68 PP2500002590 - 68 16,000,000 240,000
69 PP2500002591 - 69 44,550,000 668,250
70 PP2500002592 - 70 55,755,000 836,325
71 PP2500002593 - 71 55,000,000 825,000
72 PP2500002594 - 72 35,700,000 535,500
73 PP2500002595 - 73 80,000,000 1,200,000
74 PP2500002596 - 74 46,200,000 693,000
75 PP2500002597 - 75 7,500,000 112,500
76 PP2500002598 - 76 52,500,000 787,500
1
Mã phần lô PP2500002523
Giá từng phần lô 29,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
2
Mã phần lô PP2500002524
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
3
Mã phần lô PP2500002525
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
4
Mã phần lô PP2500002526
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
5
Mã phần lô PP2500002527
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
6
Mã phần lô PP2500002528
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
7
Mã phần lô PP2500002529
Giá từng phần lô 18,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
8
Mã phần lô PP2500002530
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
9
Mã phần lô PP2500002531
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
10
Mã phần lô PP2500002532
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
11
Mã phần lô PP2500002533
Giá từng phần lô 54,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
12
Mã phần lô PP2500002534
Giá từng phần lô 60,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
13
Mã phần lô PP2500002535
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
14
Mã phần lô PP2500002536
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
15
Mã phần lô PP2500002537
Giá từng phần lô 33,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
16
Mã phần lô PP2500002538
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
17
Mã phần lô PP2500002539
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
18
Mã phần lô PP2500002540
Giá từng phần lô 6,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
19
Mã phần lô PP2500002541
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
20
Mã phần lô PP2500002542
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
21
Mã phần lô PP2500002543
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
22
Mã phần lô PP2500002544
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23
Mã phần lô PP2500002545
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
24
Mã phần lô PP2500002546
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
25
Mã phần lô PP2500002547
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
26
Mã phần lô PP2500002548
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
27
Mã phần lô PP2500002549
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
28
Mã phần lô PP2500002550
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
29
Mã phần lô PP2500002551
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
30
Mã phần lô PP2500002552
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
31
Mã phần lô PP2500002553
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
32
Mã phần lô PP2500002554
Giá từng phần lô 107,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,608,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
33
Mã phần lô PP2500002555
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
34
Mã phần lô PP2500002556
Giá từng phần lô 65,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
35
Mã phần lô PP2500002557
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
36
Mã phần lô PP2500002558
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
37
Mã phần lô PP2500002559
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
38
Mã phần lô PP2500002560
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
39
Mã phần lô PP2500002561
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
40
Mã phần lô PP2500002562
Giá từng phần lô 58,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
41
Mã phần lô PP2500002563
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
42
Mã phần lô PP2500002564
Giá từng phần lô 94,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,413,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
43
Mã phần lô PP2500002565
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
44
Mã phần lô PP2500002566
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
45
Mã phần lô PP2500002567
Giá từng phần lô 76,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,143,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
46
Mã phần lô PP2500002568
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
47
Mã phần lô PP2500002569
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
48
Mã phần lô PP2500002570
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
49
Mã phần lô PP2500002571
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
50
Mã phần lô PP2500002572
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
51
Mã phần lô PP2500002573
Giá từng phần lô 44,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
52
Mã phần lô PP2500002574
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
53
Mã phần lô PP2500002575
Giá từng phần lô 24,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
54
Mã phần lô PP2500002576
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
55
Mã phần lô PP2500002577
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
56
Mã phần lô PP2500002578
Giá từng phần lô 47,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
57
Mã phần lô PP2500002579
Giá từng phần lô 43,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
58
Mã phần lô PP2500002580
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
59
Mã phần lô PP2500002581
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
60
Mã phần lô PP2500002582
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
61
Mã phần lô PP2500002583
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
62
Mã phần lô PP2500002584
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
63
Mã phần lô PP2500002585
Giá từng phần lô 40,798,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,982
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
64
Mã phần lô PP2500002586
Giá từng phần lô 48,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
65
Mã phần lô PP2500002587
Giá từng phần lô 26,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
66
Mã phần lô PP2500002588
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
67
Mã phần lô PP2500002589
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
68
Mã phần lô PP2500002590
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
69
Mã phần lô PP2500002591
Giá từng phần lô 44,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
70
Mã phần lô PP2500002592
Giá từng phần lô 55,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
71
Mã phần lô PP2500002593
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
72
Mã phần lô PP2500002594
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
73
Mã phần lô PP2500002595
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
74
Mã phần lô PP2500002596
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
75
Mã phần lô PP2500002597
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
76
Mã phần lô PP2500002598
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->