Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500017402-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/01/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Quảng Xương | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế huyện Quảng Xương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500000837 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 4,289,103,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500002523 - 1 | 29,250,000 | 438,750 |
| 2 | PP2500002524 - 2 | 24,000,000 | 360,000 |
| 3 | PP2500002525 - 3 | 16,800,000 | 252,000 |
| 4 | PP2500002526 - 4 | 12,000,000 | 180,000 |
| 5 | PP2500002527 - 5 | 18,000,000 | 270,000 |
| 6 | PP2500002528 - 6 | 14,400,000 | 216,000 |
| 7 | PP2500002529 - 7 | 18,840,000 | 282,600 |
| 8 | PP2500002530 - 8 | 67,500,000 | 1,012,500 |
| 9 | PP2500002531 - 9 | 26,000,000 | 390,000 |
| 10 | PP2500002532 - 10 | 34,000,000 | 510,000 |
| 11 | PP2500002533 - 11 | 54,450,000 | 816,750 |
| 12 | PP2500002534 - 12 | 60,500,000 | 907,500 |
| 13 | PP2500002535 - 13 | 63,000,000 | 945,000 |
| 14 | PP2500002536 - 14 | 51,000,000 | 765,000 |
| 15 | PP2500002537 - 15 | 33,180,000 | 497,700 |
| 16 | PP2500002538 - 16 | 52,000,000 | 780,000 |
| 17 | PP2500002539 - 17 | 50,400,000 | 756,000 |
| 18 | PP2500002540 - 18 | 6,225,000 | 93,375 |
| 19 | PP2500002541 - 19 | 18,900,000 | 283,500 |
| 20 | PP2500002542 - 20 | 14,400,000 | 216,000 |
| 21 | PP2500002543 - 21 | 63,000,000 | 945,000 |
| 22 | PP2500002544 - 22 | 45,000,000 | 675,000 |
| 23 | PP2500002545 - 23 | 88,500,000 | 1,327,500 |
| 24 | PP2500002546 - 24 | 116,000,000 | 1,740,000 |
| 25 | PP2500002547 - 25 | 55,000,000 | 825,000 |
| 26 | PP2500002548 - 26 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 27 | PP2500002549 - 27 | 138,000,000 | 2,070,000 |
| 28 | PP2500002550 - 28 | 117,000,000 | 1,755,000 |
| 29 | PP2500002551 - 29 | 92,000,000 | 1,380,000 |
| 30 | PP2500002552 - 30 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 31 | PP2500002553 - 31 | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 32 | PP2500002554 - 32 | 107,250,000 | 1,608,750 |
| 33 | PP2500002555 - 33 | 76,800,000 | 1,152,000 |
| 34 | PP2500002556 - 34 | 65,520,000 | 982,800 |
| 35 | PP2500002557 - 35 | 60,000,000 | 900,000 |
| 36 | PP2500002558 - 36 | 67,500,000 | 1,012,500 |
| 37 | PP2500002559 - 37 | 231,000,000 | 3,465,000 |
| 38 | PP2500002560 - 38 | 103,950,000 | 1,559,250 |
| 39 | PP2500002561 - 39 | 59,850,000 | 897,750 |
| 40 | PP2500002562 - 40 | 58,860,000 | 882,900 |
| 41 | PP2500002563 - 41 | 92,500,000 | 1,387,500 |
| 42 | PP2500002564 - 42 | 94,250,000 | 1,413,750 |
| 43 | PP2500002565 - 43 | 31,500,000 | 472,500 |
| 44 | PP2500002566 - 44 | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 45 | PP2500002567 - 45 | 76,250,000 | 1,143,750 |
| 46 | PP2500002568 - 46 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 47 | PP2500002569 - 47 | 104,000,000 | 1,560,000 |
| 48 | PP2500002570 - 48 | 60,000,000 | 900,000 |
| 49 | PP2500002571 - 49 | 58,000,000 | 870,000 |
| 50 | PP2500002572 - 50 | 31,500,000 | 472,500 |
| 51 | PP2500002573 - 51 | 44,850,000 | 672,750 |
| 52 | PP2500002574 - 52 | 43,200,000 | 648,000 |
| 53 | PP2500002575 - 53 | 24,675,000 | 370,125 |
| 54 | PP2500002576 - 54 | 24,000,000 | 360,000 |
| 55 | PP2500002577 - 55 | 48,000,000 | 720,000 |
| 56 | PP2500002578 - 56 | 47,400,000 | 711,000 |
| 57 | PP2500002579 - 57 | 43,900,000 | 658,500 |
| 58 | PP2500002580 - 58 | 35,000,000 | 525,000 |
| 59 | PP2500002581 - 59 | 20,000,000 | 300,000 |
| 60 | PP2500002582 - 60 | 45,000,000 | 675,000 |
| 61 | PP2500002583 - 61 | 30,000,000 | 450,000 |
| 62 | PP2500002584 - 62 | 38,000,000 | 570,000 |
| 63 | PP2500002585 - 63 | 40,798,800 | 611,982 |
| 64 | PP2500002586 - 64 | 48,750,000 | 731,250 |
| 65 | PP2500002587 - 65 | 26,200,000 | 393,000 |
| 66 | PP2500002588 - 66 | 20,250,000 | 303,750 |
| 67 | PP2500002589 - 67 | 28,800,000 | 432,000 |
| 68 | PP2500002590 - 68 | 16,000,000 | 240,000 |
| 69 | PP2500002591 - 69 | 44,550,000 | 668,250 |
| 70 | PP2500002592 - 70 | 55,755,000 | 836,325 |
| 71 | PP2500002593 - 71 | 55,000,000 | 825,000 |
| 72 | PP2500002594 - 72 | 35,700,000 | 535,500 |
| 73 | PP2500002595 - 73 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 74 | PP2500002596 - 74 | 46,200,000 | 693,000 |
| 75 | PP2500002597 - 75 | 7,500,000 | 112,500 |
| 76 | PP2500002598 - 76 | 52,500,000 | 787,500 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2500002523 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2500002524 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2500002525 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2500002526 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2500002527 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2500002528 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2500002529 |
| Giá từng phần lô | 18,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2500002530 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2500002531 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2500002532 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2500002533 |
| Giá từng phần lô | 54,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2500002534 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2500002535 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2500002536 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2500002537 |
| Giá từng phần lô | 33,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2500002538 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2500002539 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2500002540 |
| Giá từng phần lô | 6,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2500002541 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2500002542 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2500002543 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2500002544 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2500002545 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2500002546 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2500002547 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2500002548 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2500002549 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2500002550 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2500002551 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2500002552 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2500002553 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2500002554 |
| Giá từng phần lô | 107,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,608,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2500002555 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2500002556 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2500002557 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2500002558 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2500002559 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2500002560 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,559,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2500002561 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2500002562 |
| Giá từng phần lô | 58,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2500002563 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2500002564 |
| Giá từng phần lô | 94,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,413,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2500002565 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2500002566 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2500002567 |
| Giá từng phần lô | 76,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,143,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2500002568 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2500002569 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2500002570 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2500002571 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2500002572 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2500002573 |
| Giá từng phần lô | 44,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2500002574 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2500002575 |
| Giá từng phần lô | 24,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2500002576 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2500002577 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2500002578 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2500002579 |
| Giá từng phần lô | 43,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2500002580 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2500002581 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2500002582 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2500002583 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2500002584 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2500002585 |
| Giá từng phần lô | 40,798,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2500002586 |
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 731,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2500002587 |
| Giá từng phần lô | 26,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2500002588 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2500002589 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2500002590 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2500002591 |
| Giá từng phần lô | 44,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2500002592 |
| Giá từng phần lô | 55,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 836,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2500002593 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2500002594 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2500002595 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2500002596 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2500002597 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2500002598 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi