Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500036115-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Công an tỉnh Thanh Hóa | Chủ đầu tư | Bệnh viện Công an tỉnh Thanh Hóa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500012461 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 4,306,614,840 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500039531 - 1 | 3,000,000 | 42,000 |
| 2 | PP2500039532 - 2 | 5,775,000 | 80,850 |
| 3 | PP2500039533 - 3 | 4,800,000 | 67,200 |
| 4 | PP2500039534 - 4 | 3,500,000 | 49,000 |
| 5 | PP2500039535 - 5 | 2,322,300 | 32,512 |
| 6 | PP2500039536 - 6 | 6,536,000 | 91,504 |
| 7 | PP2500039537 - 7 | 105,000,000 | 1,470,000 |
| 8 | PP2500039538 - 8 | 32,670,000 | 457,380 |
| 9 | PP2500039539 - 9 | 17,000,000 | 238,000 |
| 10 | PP2500039540 - 10 | 773,000 | 10,822 |
| 11 | PP2500039541 - 11 | 5,280,000 | 73,920 |
| 12 | PP2500039542 - 12 | 25,000,000 | 350,000 |
| 13 | PP2500039543 - 13 | 9,790,000 | 137,060 |
| 14 | PP2500039544 - 14 | 83,340,000 | 1,166,760 |
| 15 | PP2500039545 - 15 | 8,190,000 | 114,660 |
| 16 | PP2500039546 - 16 | 18,900,000 | 264,600 |
| 17 | PP2500039547 - 17 | 1,416,000 | 19,824 |
| 18 | PP2500039548 - 18 | 6,950,000 | 97,300 |
| 19 | PP2500039549 - 19 | 5,000,000 | 70,000 |
| 20 | PP2500039550 - 20 | 17,042,400 | 238,593 |
| 21 | PP2500039551 - 21 | 487,200,000 | 6,820,800 |
| 22 | PP2500039552 - 22 | 36,330,000 | 508,620 |
| 23 | PP2500039553 - 23 | 4,715,000 | 66,010 |
| 24 | PP2500039554 - 24 | 49,000,000 | 686,000 |
| 25 | PP2500039555 - 25 | 2,205,000 | 30,870 |
| 26 | PP2500039556 - 26 | 6,415,000 | 89,810 |
| 27 | PP2500039557 - 27 | 14,986,000 | 209,804 |
| 28 | PP2500039558 - 28 | 2,154,600 | 30,164 |
| 29 | PP2500039559 - 29 | 14,245,000 | 199,430 |
| 30 | PP2500039560 - 30 | 15,903,340 | 222,646 |
| 31 | PP2500039561 - 31 | 11,600,000 | 162,400 |
| 32 | PP2500039562 - 32 | 27,050,000 | 378,700 |
| 33 | PP2500039563 - 33 | 52,350,000 | 732,900 |
| 34 | PP2500039564 - 34 | 14,000,000 | 196,000 |
| 35 | PP2500039565 - 35 | 274,500,000 | 3,843,000 |
| 36 | PP2500039566 - 36 | 247,050,000 | 3,458,700 |
| 37 | PP2500039567 - 37 | 52,812,000 | 739,368 |
| 38 | PP2500039568 - 38 | 119,560,000 | 1,673,840 |
| 39 | PP2500039569 - 39 | 129,015,000 | 1,806,210 |
| 40 | PP2500039570 - 40 | 38,760,000 | 542,640 |
| 41 | PP2500039571 - 41 | 71,660,000 | 1,003,240 |
| 42 | PP2500039572 - 42 | 164,520,000 | 2,303,280 |
| 43 | PP2500039573 - 43 | 67,906,000 | 950,684 |
| 44 | PP2500039574 - 44 | 47,010,000 | 658,140 |
| 45 | PP2500039575 - 45 | 149,640,000 | 2,094,960 |
| 46 | PP2500039576 - 46 | 63,400,000 | 887,600 |
| 47 | PP2500039577 - 47 | 96,750,000 | 1,354,500 |
| 48 | PP2500039578 - 48 | 10,948,000 | 153,272 |
| 49 | PP2500039579 - 49 | 28,254,000 | 395,556 |
| 50 | PP2500039580 - 50 | 8,313,000 | 116,382 |
| 51 | PP2500039581 - 51 | 5,710,000 | 79,940 |
| 52 | PP2500039582 - 52 | 2,207,000 | 30,898 |
| 53 | PP2500039583 - 53 | 3,200,000 | 44,800 |
| 54 | PP2500039584 - 54 | 43,320,000 | 606,480 |
| 55 | PP2500039585 - 55 | 32,800,000 | 459,200 |
| 56 | PP2500039586 - 56 | 6,615,000 | 92,610 |
| 57 | PP2500039587 - 57 | 15,940,000 | 223,160 |
| 58 | PP2500039588 - 58 | 59,667,000 | 835,338 |
| 59 | PP2500039589 - 59 | 104,800,000 | 1,467,200 |
| 60 | PP2500039590 - 60 | 367,700,000 | 5,147,800 |
| 61 | PP2500039591 - 61 | 180,000,000 | 2,520,000 |
| 62 | PP2500039592 - 62 | 72,520,000 | 1,015,280 |
| 63 | PP2500039593 - 63 | 390,000,000 | 5,460,000 |
| 64 | PP2500039594 - 64 | 12,530,000 | 175,420 |
| 65 | PP2500039595 - 65 | 10,000,000 | 140,000 |
| 66 | PP2500039596 - 66 | 92,240,000 | 1,291,360 |
| 67 | PP2500039597 - 67 | 15,600,000 | 218,400 |
| 68 | PP2500039598 - 68 | 22,500,000 | 315,000 |
| 69 | PP2500039599 - 69 | 55,950,000 | 783,300 |
| 70 | PP2500039600 - 70 | 7,500,000 | 105,000 |
| 71 | PP2500039601 - 71 | 14,110,000 | 197,540 |
| 72 | PP2500039602 - 72 | 16,256,000 | 227,584 |
| 73 | PP2500039603 - 73 | 1,083,200 | 15,164 |
| 74 | PP2500039604 - 74 | 49,650,000 | 695,100 |
| 75 | PP2500039605 - 75 | 29,820,000 | 417,480 |
| 76 | PP2500039606 - 76 | 24,360,000 | 341,040 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2500039531 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2500039532 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2500039533 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2500039534 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2500039535 |
| Giá từng phần lô | 2,322,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2500039536 |
| Giá từng phần lô | 6,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2500039537 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2500039538 |
| Giá từng phần lô | 32,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2500039539 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2500039540 |
| Giá từng phần lô | 773,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2500039541 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2500039542 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2500039543 |
| Giá từng phần lô | 9,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2500039544 |
| Giá từng phần lô | 83,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,166,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2500039545 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2500039546 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2500039547 |
| Giá từng phần lô | 1,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2500039548 |
| Giá từng phần lô | 6,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2500039549 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2500039550 |
| Giá từng phần lô | 17,042,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2500039551 |
| Giá từng phần lô | 487,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,820,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2500039552 |
| Giá từng phần lô | 36,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2500039553 |
| Giá từng phần lô | 4,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2500039554 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2500039555 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2500039556 |
| Giá từng phần lô | 6,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2500039557 |
| Giá từng phần lô | 14,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2500039558 |
| Giá từng phần lô | 2,154,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2500039559 |
| Giá từng phần lô | 14,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2500039560 |
| Giá từng phần lô | 15,903,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2500039561 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2500039562 |
| Giá từng phần lô | 27,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2500039563 |
| Giá từng phần lô | 52,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2500039564 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2500039565 |
| Giá từng phần lô | 274,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,843,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2500039566 |
| Giá từng phần lô | 247,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,458,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2500039567 |
| Giá từng phần lô | 52,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2500039568 |
| Giá từng phần lô | 119,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,673,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2500039569 |
| Giá từng phần lô | 129,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,806,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2500039570 |
| Giá từng phần lô | 38,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2500039571 |
| Giá từng phần lô | 71,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,003,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2500039572 |
| Giá từng phần lô | 164,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,303,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2500039573 |
| Giá từng phần lô | 67,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2500039574 |
| Giá từng phần lô | 47,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2500039575 |
| Giá từng phần lô | 149,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,094,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2500039576 |
| Giá từng phần lô | 63,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2500039577 |
| Giá từng phần lô | 96,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,354,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2500039578 |
| Giá từng phần lô | 10,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2500039579 |
| Giá từng phần lô | 28,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2500039580 |
| Giá từng phần lô | 8,313,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2500039581 |
| Giá từng phần lô | 5,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2500039582 |
| Giá từng phần lô | 2,207,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2500039583 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2500039584 |
| Giá từng phần lô | 43,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2500039585 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2500039586 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2500039587 |
| Giá từng phần lô | 15,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2500039588 |
| Giá từng phần lô | 59,667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 835,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2500039589 |
| Giá từng phần lô | 104,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,467,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2500039590 |
| Giá từng phần lô | 367,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,147,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2500039591 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2500039592 |
| Giá từng phần lô | 72,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2500039593 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2500039594 |
| Giá từng phần lô | 12,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2500039595 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2500039596 |
| Giá từng phần lô | 92,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,291,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2500039597 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2500039598 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2500039599 |
| Giá từng phần lô | 55,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2500039600 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2500039601 |
| Giá từng phần lô | 14,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2500039602 |
| Giá từng phần lô | 16,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2500039603 |
| Giá từng phần lô | 1,083,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2500039604 |
| Giá từng phần lô | 49,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2500039605 |
| Giá từng phần lô | 29,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2500039606 |
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi