Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500069549-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/03/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN 71 TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN 71 TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500032936
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 18,537,606,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500089677 - 5,250,000 7.291.667 3.727.500 105,000
2 PP2500089678 - 19,608,000 27.233.333 13.921.680 392,160
3 PP2500089679 - 14,000,000 19.444.444 9.940.000 280,000
4 PP2500089680 - 19,500,000 27.083.333 13.845.000 390,000
5 PP2500089681 - 31,500,000 43.750.000 22.365.000 630,000
6 PP2500089682 - 142,500,000 197.916.667 101.175.000 2,850,000
7 PP2500089683 - 11,290,000 15.680.556 8.015.900 225,800
8 PP2500089684 - 33,900,000 47.083.333 24.069.000 678,000
9 PP2500089685 - 6,720,000 9.333.333 4.771.200 134,400
10 PP2500089686 - 11,445,000 15.895.833 8.125.950 228,900
11 PP2500089687 - 31,500,000 43.750.000 22.365.000 630,000
12 PP2500089688 - 17,325,000 24.062.500 12.300.750 346,500
13 PP2500089689 - 24,750,000 34.375.000 17.572.500 495,000
14 PP2500089690 - 36,540,000 50.750.000 25.943.400 730,800
15 PP2500089691 - 10,000,000 13.888.889 7.100.000 200,000
16 PP2500089692 - 470,000,000 652.777.778 333.700.000 9,400,000
17 PP2500089693 - 1,019,760,000 1.416.333.333 724.029.600 20,395,200
18 PP2500089694 - 756,000,000 1.050.000.000 536.760.000 15,120,000
19 PP2500089695 - 399,945,000 555.479.167 283.960.950 7,998,900
20 PP2500089696 - 160,000,000 222.222.222 113.600.000 3,200,000
21 PP2500089697 - 3,440,000,000 4.777.777.778 2.442.400.000 68,800,000
22 PP2500089698 - 260,000,000 361.111.111 184.600.000 5,200,000
23 PP2500089699 - 460,000,000 638.888.889 326.600.000 9,200,000
24 PP2500089700 - 367,500,000 510.416.667 260.925.000 7,350,000
25 PP2500089701 - 342,400,000 475.555.556 243.104.000 6,848,000
26 PP2500089702 - 100,000,000 138.888.889 71.000.000 2,000,000
27 PP2500089703 - 52,000,000 72.222.222 36.920.000 1,040,000
28 PP2500089704 - 524,000 727.778 372.040 10,480
29 PP2500089705 - 237,000,000 329.166.667 168.270.000 4,740,000
30 PP2500089706 - 14,750,000 20.486.111 10.472.500 295,000
31 PP2500089707 - 89,904,000 124.866.667 63.831.840 1,798,080
32 PP2500089708 - 11,000,000 15.277.778 7.810.000 220,000
33 PP2500089709 - 76,590,000 106.375.000 54.378.900 1,531,800
34 PP2500089710 - 3,325,000 4.618.056 2.360.750 66,500
35 PP2500089711 - 61,000,000 84.722.222 43.310.000 1,220,000
36 PP2500089712 - 177,500,000 246.527.778 126.025.000 3,550,000
37 PP2500089713 - 69,800,000 96.944.444 49.558.000 1,396,000
38 PP2500089714 - 117,600,000 163.333.333 83.496.000 2,352,000
39 PP2500089715 - 336,000,000 466.666.667 238.560.000 6,720,000
40 PP2500089716 - 135,000,000 187.500.000 95.850.000 2,700,000
41 PP2500089717 - 80,000,000 111.111.111 56.800.000 1,600,000
42 PP2500089718 - 85,800,000 119.166.667 60.918.000 1,716,000
43 PP2500089719 - 22,500,000 31.250.000 15.975.000 450,000
44 PP2500089720 - 108,300,000 150.416.667 76.893.000 2,166,000
45 PP2500089721 - 32,500,000 45.138.889 23.075.000 650,000
46 PP2500089722 - 22,000,000 30.555.556 15.620.000 440,000
47 PP2500089723 - 165,000,000 229.166.667 117.150.000 3,300,000
48 PP2500089724 - 34,020,000 47.250.000 24.154.200 680,400
49 PP2500089725 - 15,625,000 21.701.389 11.093.750 312,500
50 PP2500089726 - 59,500,000 82.638.889 42.245.000 1,190,000
51 PP2500089727 - 71,940,000 99.916.667 51.077.400 1,438,800
52 PP2500089728 - 4,250,000 5.902.778 3.017.500 85,000
53 PP2500089729 - 37,000,000 51.388.889 26.270.000 740,000
54 PP2500089730 - 40,820,000 56.694.444 28.982.200 816,400
55 PP2500089731 - 41,160,000 57.166.667 29.223.600 823,200
56 PP2500089732 - 99,000,000 137.500.000 70.290.000 1,980,000
57 PP2500089733 - 540,000,000 750.000.000 383.400.000 10,800,000
58 PP2500089734 - 420,000,000 583.333.333 298.200.000 8,400,000
59 PP2500089735 - 350,000,000 486.111.111 248.500.000 7,000,000
60 PP2500089736 - 330,000,000 458.333.333 234.300.000 6,600,000
61 PP2500089737 - 190,000,000 263.888.889 134.900.000 3,800,000
62 PP2500089738 - 596,000,000 827.777.778 423.160.000 11,920,000
63 PP2500089739 - 480,000,000 666.666.667 340.800.000 9,600,000
64 PP2500089740 - 35,000,000 48.611.111 24.850.000 700,000
65 PP2500089741 - 34,450,000 47.847.222 24.459.500 689,000
66 PP2500089742 - 29,750,000 41.319.444 21.122.500 595,000
67 PP2500089743 - 162,000,000 225.000.000 115.020.000 3,240,000
68 PP2500089744 - 47,500,000 65.972.222 33.725.000 950,000
69 PP2500089745 - 8,560,000 11.888.889 6.077.600 171,200
70 PP2500089746 - 27,500,000 38.194.444 19.525.000 550,000
71 PP2500089747 - 29,810,000 41.402.778 21.165.100 596,200
72 PP2500089748 - 12,000,000 16.666.667 8.520.000 240,000
73 PP2500089749 - 156,000,000 216.666.667 110.760.000 3,120,000
74 PP2500089750 - 92,240,000 128.111.111 65.490.400 1,844,800
75 PP2500089751 - 52,395,000 72.770.833 37.200.450 1,047,900
76 PP2500089752 - 84,640,000 117.555.556 60.094.400 1,692,800
77 PP2500089753 - 345,000,000 479.166.667 244.950.000 6,900,000
78 PP2500089754 - 25,260,000 35.083.333 17.934.600 505,200
79 PP2500089755 - 126,000,000 175.000.000 89.460.000 2,520,000
80 PP2500089756 - 150,000,000 208.333.333 106.500.000 3,000,000
81 PP2500089757 - 126,000,000 175.000.000 89.460.000 2,520,000
82 PP2500089758 - 386,400,000 536.666.667 274.344.000 7,728,000
83 PP2500089759 - 280,000,000 388.888.889 198.800.000 5,600,000
84 PP2500089760 - 500,000,000 694.444.444 355.000.000 10,000,000
85 PP2500089761 - 598,000,000 830.555.556 424.580.000 11,960,000
86 PP2500089762 - 575,000 798.611 408.250 11,500
87 PP2500089763 - 281,988,000 391.650.000 200.211.480 5,639,760
88 PP2500089764 - 54,000,000 75.000.000 38.340.000 1,080,000
89 PP2500089765 - 585,000,000 812.500.000 415.350.000 11,700,000
90 PP2500089766 - 11,130,000 15.458.333 7.902.300 222,600
91 PP2500089767 - 2,800,000 3.888.889 1.988.000 56,000
92 PP2500089768 - 11,897,000 16.523.611 8.446.870 237,940
93 PP2500089769 - 7,750,000 10.763.889 5.502.500 155,000
94 PP2500089770 - 55,920,000 77.666.667 39.703.200 1,118,400
95 PP2500089771 - 56,700,000 78.750.000 40.257.000 1,134,000
96 PP2500089772 - 57,000,000 79.166.667 40.470.000 1,140,000
97 PP2500089773 - 19,500,000 27.083.333 13.845.000 390,000
98 PP2500089774 - 330,000,000 458.333.333 234.300.000 6,600,000
99 PP2500089775 - 200,000,000 277.777.778 142.000.000 4,000,000
100 PP2500089776 - 156,000,000 216.666.667 110.760.000 3,120,000
Mã phần lô PP2500089677
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.727.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089678
Giá từng phần lô 19,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.233.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.921.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089679
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089680
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089681
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089682
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089683
Giá từng phần lô 11,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.680.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.015.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089684
Giá từng phần lô 33,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.069.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089685
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.771.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089686
Giá từng phần lô 11,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.895.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.125.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089687
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089688
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.300.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089689
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089690
Giá từng phần lô 36,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.943.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089691
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089692
Giá từng phần lô 470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089693
Giá từng phần lô 1,019,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.416.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 724.029.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,395,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089694
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 536.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089695
Giá từng phần lô 399,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.479.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.960.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,998,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089696
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089697
Giá từng phần lô 3,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.777.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.442.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089698
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089699
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089700
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089701
Giá từng phần lô 342,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,848,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089702
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089703
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089704
Giá từng phần lô 524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 727.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089705
Giá từng phần lô 237,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089706
Giá từng phần lô 14,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.486.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089707
Giá từng phần lô 89,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.866.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.831.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,798,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089708
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089709
Giá từng phần lô 76,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.378.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,531,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089710
Giá từng phần lô 3,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.618.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.360.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089711
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089712
Giá từng phần lô 177,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089713
Giá từng phần lô 69,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089714
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089715
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089716
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089717
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089718
Giá từng phần lô 85,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089719
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089720
Giá từng phần lô 108,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.893.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,166,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089721
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.138.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089722
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089723
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089724
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.154.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089725
Giá từng phần lô 15,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.701.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.093.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089726
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.638.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089727
Giá từng phần lô 71,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.077.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,438,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089728
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.902.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.017.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089729
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089730
Giá từng phần lô 40,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.694.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.982.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089731
Giá từng phần lô 41,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.223.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089732
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089733
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089734
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089735
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089736
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089737
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089738
Giá từng phần lô 596,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 827.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089739
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089740
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089741
Giá từng phần lô 34,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.847.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.459.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089742
Giá từng phần lô 29,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.319.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.122.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089743
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089744
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089745
Giá từng phần lô 8,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.077.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089746
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089747
Giá từng phần lô 29,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.402.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.165.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089748
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089749
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089750
Giá từng phần lô 92,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.490.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,844,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089751
Giá từng phần lô 52,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.770.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.200.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089752
Giá từng phần lô 84,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.094.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089753
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089754
Giá từng phần lô 25,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.934.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089755
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089756
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089757
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089758
Giá từng phần lô 386,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089759
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089760
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089761
Giá từng phần lô 598,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 830.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 424.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089762
Giá từng phần lô 575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.611
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089763
Giá từng phần lô 281,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.211.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,639,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089764
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089765
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089766
Giá từng phần lô 11,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.902.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089767
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089768
Giá từng phần lô 11,897,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.523.611
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.446.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089769
Giá từng phần lô 7,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.763.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.502.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089770
Giá từng phần lô 55,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.703.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089771
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.257.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089772
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089773
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089774
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089775
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500089776
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->