Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500141908-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Cẩm Thủy
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Cẩm Thủy
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500067039
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Cẩm Thuỷ, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 3,140,074,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500171366 - 69,652,000 96.739.000 49.453.000 1,044,780
2 PP2500171367 - 17,758,000 24.664.000 12.608.000 266,370
3 PP2500171368 - 42,750,000 59.375.000 30.353.000 641,250
4 PP2500171369 - 110,000,000 152.778.000 78.100.000 1,650,000
5 PP2500171370 - 396,000,000 550.000.000 281.160.000 5,940,000
6 PP2500171371 - 80,000,000 111.111.000 56.800.000 1,200,000
7 PP2500171372 - 175,200,000 243.333.000 124.392.000 2,628,000
8 PP2500171373 - 89,250,000 123.958.000 63.368.000 1,338,750
9 PP2500171374 - 126,000,000 175.000.000 89.460.000 1,890,000
10 PP2500171375 - 350,000,000 486.111.000 248.500.000 5,250,000
11 PP2500171376 - 42,000,000 58.333.000 29.820.000 630,000
12 PP2500171377 - 168,000,000 233.333.000 119.280.000 2,520,000
13 PP2500171378 - 149,500,000 207.639.000 106.145.000 2,242,500
14 PP2500171379 - 16,864,000 23.422.000 11.973.000 252,960
15 PP2500171380 - 72,000,000 100.000.000 51.120.000 1,080,000
16 PP2500171381 - 199,500,000 277.083.000 141.645.000 2,992,500
17 PP2500171382 - 98,000,000 136.111.000 69.580.000 1,470,000
18 PP2500171383 - 132,000,000 183.333.000 93.720.000 1,980,000
19 PP2500171384 - 56,700,000 78.750.000 40.257.000 850,500
20 PP2500171385 - 140,000,000 194.444.000 99.400.000 2,100,000
21 PP2500171386 - 17,940,000 24.917.000 12.737.000 269,100
22 PP2500171387 - 56,430,000 78.375.000 40.065.000 846,450
23 PP2500171388 - 129,600,000 180.000.000 92.016.000 1,944,000
24 PP2500171389 - 86,250,000 119.792.000 61.238.000 1,293,750
25 PP2500171390 - 128,000,000 177.778.000 90.880.000 1,920,000
26 PP2500171391 - 45,925,000 63.785.000 32.607.000 688,875
27 PP2500171392 - 96,000,000 133.333.000 68.160.000 1,440,000
28 PP2500171393 - 48,755,000 67.715.000 34.616.000 731,325
Mã phần lô PP2500171366
Giá từng phần lô 69,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.739.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.453.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500171367
Giá từng phần lô 17,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500171368
Giá từng phần lô 42,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.353.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500171369
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500171370
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500171371
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.111.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500171372
Giá từng phần lô 175,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,628,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500171373
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.958.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500171374
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500171375
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.111.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500171376
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500171377
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500171378
Giá từng phần lô 149,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.639.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,242,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500171379
Giá từng phần lô 16,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.422.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500171380
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500171381
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.083.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500171382
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.111.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500171383
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500171384
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.257.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500171385
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500171386
Giá từng phần lô 17,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.917.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.737.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500171387
Giá từng phần lô 56,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500171388
Giá từng phần lô 129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500171389
Giá từng phần lô 86,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.792.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500171390
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500171391
Giá từng phần lô 45,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.607.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500171392
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500171393
Giá từng phần lô 48,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->