Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua thuốc generic sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Như Xuân năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500118963-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH GPS VÀ ĐẤU THẦU
Chủ đầu tư Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Như Xuân
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua thuốc generic sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Như Xuân năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500051995
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 13,003,737,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500139568 - 7,180,000 10.258.000 5.026.000 144,000
2 PP2500139569 - 1,575,000 4.500.000 1.103.000 32,000
3 PP2500139570 - 10,800,000 46.286.000 7.560.000 216,000
4 PP2500139571 - 13,072,000 74.698.000 9.151.000 262,000
5 PP2500139572 - 25,200,000 180.000.000 17.640.000 504,000
6 PP2500139573 - 7,950,000 68.143.000 5.565.000 159,000
7 PP2500139574 - 35,280,000 352.800.000 24.696.000 706,000
8 PP2500139575 - 14,000,000 160.000.000 9.800.000 280,000
9 PP2500139576 - 19,999,200 257.133.000 14.000.000 400,000
10 PP2500139577 - 1,969,000 28.129.000 1.379.000 40,000
11 PP2500139578 - 3,412,500 53.625.000 2.389.000 69,000
12 PP2500139579 - 16,200,000 277.715.000 11.340.000 324,000
13 PP2500139580 - 13,960,000 259.258.000 9.772.000 280,000
14 PP2500139581 - 1,950,000 39.000.000 1.365.000 39,000
15 PP2500139582 - 35,000,000 750.000.000 24.500.000 700,000
16 PP2500139583 - 4,200,000 96.000.000 2.940.000 84,000
17 PP2500139584 - 19,200,000 466.286.000 13.440.000 384,000
18 PP2500139585 - 31,500,000 810.000.000 22.050.000 630,000
19 PP2500139586 - 6,600,000 179.143.000 4.620.000 132,000
20 PP2500139587 - 45,000,000 1.285.715.000 31.500.000 900,000
21 PP2500139588 - 34,500,000 1.035.000.000 24.150.000 690,000
22 PP2500139589 - 40,000,000 1.257.143.000 28.000.000 800,000
23 PP2500139590 - 78,000,000 2.562.858.000 54.600.000 1,560,000
24 PP2500139591 - 24,000,000 822.858.000 16.800.000 480,000
25 PP2500139592 - 45,000,000 1.607.143.000 31.500.000 900,000
26 PP2500139593 - 19,500,000 724.286.000 13.650.000 390,000
27 PP2500139594 - 29,800,000 1.149.429.000 20.860.000 596,000
28 PP2500139595 - 25,000,000 1.000.000.000 17.500.000 500,000
29 PP2500139596 - 18,900,000 783.000.000 13.230.000 378,000
30 PP2500139597 - 25,500,000 1.092.858.000 17.850.000 510,000
31 PP2500139598 - 31,993,500 1.416.855.000 22.396.000 640,000
32 PP2500139599 - 2,149,900 98.282.000 1.505.000 43,000
33 PP2500139600 - 24,000,000 1.131.429.000 16.800.000 480,000
34 PP2500139601 - 8,820,000 428.400.000 6.174.000 177,000
35 PP2500139602 - 13,470,000 673.500.000 9.429.000 270,000
36 PP2500139603 - 2,500,000 128.572.000 1.750.000 50,000
37 PP2500139604 - 210,000,000 11.100.000.000 147.000.000 4,200,000
38 PP2500139605 - 116,000,000 6.297.143.000 81.200.000 2,320,000
39 PP2500139606 - 31,500,000 1.755.000.000 22.050.000 630,000
40 PP2500139607 - 112,000,000 6.400.000.000 78.400.000 2,240,000
41 PP2500139608 - 200,000,000 11.714.286.000 140.000.000 4,000,000
42 PP2500139609 - 385,000,000 23.100.000.000 269.500.000 7,700,000
43 PP2500139610 - 165,000,000 10.135.715.000 115.500.000 3,300,000
44 PP2500139611 - 24,060,000 1.512.343.000 16.842.000 482,000
45 PP2500139612 - 144,000,000 9.257.143.000 100.800.000 2,880,000
46 PP2500139613 - 107,000,000 7.031.429.000 74.900.000 2,140,000
47 PP2500139614 - 20,650,000 1.386.500.000 14.455.000 413,000
48 PP2500139615 - 77,680,000 5.326.629.000 54.376.000 1,554,000
49 PP2500139616 - 99,720,000 6.980.400.000 69.804.000 1,995,000
50 PP2500139617 - 234,500,000 16.750.000.000 164.150.000 4,690,000
51 PP2500139618 - 240,000,000 17.485.715.000 168.000.000 4,800,000
52 PP2500139619 - 300,000,000 22.285.715.000 210.000.000 6,000,000
53 PP2500139620 - 329,400,000 24.940.286.000 230.580.000 6,588,000
54 PP2500139621 - 177,000,000 13.654.286.000 123.900.000 3,540,000
55 PP2500139622 - 88,000,000 6.914.286.000 61.600.000 1,760,000
56 PP2500139623 - 95,000,000 7.600.000.000 66.500.000 1,900,000
57 PP2500139624 - 77,070,000 6.275.700.000 53.949.000 1,542,000
58 PP2500139625 - 64,188,000 5.318.435.000 44.932.000 1,284,000
59 PP2500139626 - 246,000,000 20.734.286.000 172.200.000 4,920,000
60 PP2500139627 - 60,130,000 5.154.000.000 42.091.000 1,203,000
61 PP2500139628 - 252,000,000 21.960.000.000 176.400.000 5,040,000
62 PP2500139629 - 204,093,000 18.076.809.000 142.866.000 4,082,000
63 PP2500139630 - 313,500,000 28.215.000.000 219.450.000 6,270,000
64 PP2500139631 - 270,000,000 24.685.715.000 189.000.000 5,400,000
65 PP2500139632 - 5,200,000 482.858.000 3.640.000 104,000
66 PP2500139633 - 18,448,500 1.739.430.000 12.914.000 369,000
67 PP2500139634 - 15,570,000 1.490.272.000 10.899.000 312,000
68 PP2500139635 - 18,500,000 1.797.143.000 12.950.000 370,000
69 PP2500139636 - 6,300,000 621.000.000 4.410.000 126,000
70 PP2500139637 - 14,190,000 1.419.000.000 9.933.000 284,000
71 PP2500139638 - 12,250,000 1.242.500.000 8.575.000 245,000
72 PP2500139639 - 57,000,000 5.862.858.000 39.900.000 1,140,000
73 PP2500139640 - 34,000,000 3.545.715.000 23.800.000 680,000
74 PP2500139641 - 79,800,000 8.436.000.000 55.860.000 1,596,000
75 PP2500139642 - 7,350,000 787.500.000 5.145.000 147,000
76 PP2500139643 - 54,780,000 5.947.543.000 38.346.000 1,096,000
77 PP2500139644 - 8,799,000 967.890.000 6.160.000 176,000
78 PP2500139645 - 168,000,000 18.720.000.000 117.600.000 3,360,000
79 PP2500139646 - 96,600,000 10.902.000.000 67.620.000 1,932,000
80 PP2500139647 - 9,200,000 1.051.429.000 6.440.000 184,000
81 PP2500139648 - 154,000,000 17.820.000.000 107.800.000 3,080,000
82 PP2500139649 - 26,450,000 3.098.429.000 18.515.000 529,000
83 PP2500139650 - 88,000,000 10.434.286.000 61.600.000 1,760,000
84 PP2500139651 - 22,500,000 2.700.000.000 15.750.000 450,000
85 PP2500139652 - 39,500,000 4.796.429.000 27.650.000 790,000
86 PP2500139653 - 20,000,000 2.457.143.000 14.000.000 400,000
87 PP2500139654 - 18,000,000 2.237.143.000 12.600.000 360,000
88 PP2500139655 - 29,000,000 3.645.715.000 20.300.000 580,000
89 PP2500139656 - 4,800,000 610.286.000 3.360.000 96,000
90 PP2500139657 - 50,000,000 6.428.572.000 35.000.000 1,000,000
91 PP2500139658 - 18,994,500 2.469.285.000 13.297.000 380,000
92 PP2500139659 - 35,280,000 4.636.800.000 24.696.000 706,000
93 PP2500139660 - 20,800,000 2.763.429.000 14.560.000 416,000
94 PP2500139661 - 42,450,000 5.700.429.000 29.715.000 849,000
95 PP2500139662 - 11,600,000 1.574.286.000 8.120.000 232,000
96 PP2500139663 - 11,000,000 1.508.572.000 7.700.000 220,000
97 PP2500139664 - 29,820,000 4.132.200.000 20.874.000 597,000
98 PP2500139665 - 28,350,000 3.969.000.000 19.845.000 567,000
99 PP2500139666 - 7,880,000 1.114.458.000 5.516.000 158,000
100 PP2500139667 - 71,000,000 10.142.858.000 49.700.000 1,420,000
101 PP2500139668 - 68,400,000 9.869.143.000 47.880.000 1,368,000
102 PP2500139669 - 135,000,000 19.671.429.000 94.500.000 2,700,000
103 PP2500139670 - 105,000,000 15.450.000.000 73.500.000 2,100,000
104 PP2500139671 - 105,000,000 15.600.000.000 73.500.000 2,100,000
105 PP2500139672 - 72,000,000 10.800.000.000 50.400.000 1,440,000
106 PP2500139673 - 99,800,000 15.112.572.000 69.860.000 1,996,000
107 PP2500139674 - 2,400,000 366.858.000 1.680.000 48,000
108 PP2500139675 - 6,250,000 964.286.000 4.375.000 125,000
109 PP2500139676 - 10,080,000 1.569.600.000 7.056.000 202,000
110 PP2500139677 - 103,500,000 16.264.286.000 72.450.000 2,070,000
111 PP2500139678 - 17,820,000 2.825.743.000 12.474.000 357,000
112 PP2500139679 - 24,300,000 3.888.000.000 17.010.000 486,000
113 PP2500139680 - 4,942,500 797.861.000 3.460.000 99,000
114 PP2500139681 - 9,500,000 1.547.143.000 6.650.000 190,000
115 PP2500139682 - 55,000,000 9.035.715.000 38.500.000 1,100,000
116 PP2500139683 - 63,000,000 10.440.000.000 44.100.000 1,260,000
117 PP2500139684 - 66,000,000 11.031.429.000 46.200.000 1,320,000
118 PP2500139685 - 65,000,000 10.957.143.000 45.500.000 1,300,000
119 PP2500139686 - 23,100,000 3.927.000.000 16.170.000 462,000
120 PP2500139687 - 15,900,000 2.725.715.000 11.130.000 318,000
121 PP2500139688 - 26,225,000 4.533.179.000 18.358.000 525,000
122 PP2500139689 - 12,000,000 2.091.429.000 8.400.000 240,000
123 PP2500139690 - 19,500,000 3.426.429.000 13.650.000 390,000
124 PP2500139691 - 44,992,500 7.970.100.000 31.495.000 900,000
125 PP2500139692 - 9,450,000 1.687.500.000 6.615.000 189,000
126 PP2500139693 - 17,750,000 3.195.000.000 12.425.000 355,000
127 PP2500139694 - 11,999,400 2.177.034.000 8.400.000 240,000
128 PP2500139695 - 24,750,000 4.525.715.000 17.325.000 495,000
129 PP2500139696 - 8,280,000 1.525.886.000 5.796.000 166,000
130 PP2500139697 - 17,500,000 3.250.000.000 12.250.000 350,000
131 PP2500139698 - 19,015,500 3.558.615.000 13.311.000 381,000
132 PP2500139699 - 115,000,000 21.685.715.000 80.500.000 2,300,000
133 PP2500139700 - 15,625,000 2.968.750.000 10.938.000 313,000
134 PP2500139701 - 19,750,000 3.780.715.000 13.825.000 395,000
135 PP2500139702 - 274,000,000 52.842.858.000 191.800.000 5,480,000
136 PP2500139703 - 47,880,000 9.302.400.000 33.516.000 958,000
137 PP2500139704 - 93,000,000 18.201.429.000 65.100.000 1,860,000
138 PP2500139705 - 22,456,000 4.427.040.000 15.720.000 450,000
139 PP2500139706 - 14,994,000 2.977.380.000 10.496.000 300,000
140 PP2500139707 - 14,200,000 2.840.000.000 9.940.000 284,000
141 PP2500139708 - 29,820,000 6.006.600.000 20.874.000 597,000
142 PP2500139709 - 15,918,000 3.229.080.000 11.143.000 319,000
143 PP2500139710 - 11,500,000 2.349.286.000 8.050.000 230,000
144 PP2500139711 - 13,125,000 2.700.000.000 9.188.000 263,000
145 PP2500139712 - 90,000,000 18.642.858.000 63.000.000 1,800,000
146 PP2500139713 - 45,000,000 9.385.715.000 31.500.000 900,000
147 PP2500139714 - 93,860,000 19.710.600.000 65.702.000 1,878,000
148 PP2500139715 - 12,600,000 2.664.000.000 8.820.000 252,000
149 PP2500139716 - 25,440,000 5.415.086.000 17.808.000 509,000
150 PP2500139717 - 36,000,000 7.714.286.000 25.200.000 720,000
151 PP2500139718 - 17,850,000 3.850.500.000 12.495.000 357,000
152 PP2500139719 - 12,400,000 2.692.572.000 8.680.000 248,000
153 PP2500139720 - 50,000,000 10.928.572.000 35.000.000 1,000,000
154 PP2500139721 - 67,200,000 14.784.000.000 47.040.000 1,344,000
155 PP2500139722 - 24,000,000 5.314.286.000 16.800.000 480,000
156 PP2500139723 - 16,380,000 3.650.400.000 11.466.000 328,000
157 PP2500139724 - 4,998,000 1.120.980.000 3.499.000 100,000
158 PP2500139725 - 18,900,000 4.266.000.000 13.230.000 378,000
159 PP2500139726 - 19,000,000 4.315.715.000 13.300.000 380,000
160 PP2500139727 - 63,000,000 14.400.000.000 44.100.000 1,260,000
161 PP2500139728 - 129,600,000 29.808.000.000 90.720.000 2,592,000
162 PP2500139729 - 299,880,000 69.400.800.000 209.916.000 5,998,000
163 PP2500139730 - 12,580,000 2.929.343.000 8.806.000 252,000
164 PP2500139731 - 89,500,500 20.968.689.000 62.651.000 1,791,000
165 PP2500139732 - 82,500,000 19.446.429.000 57.750.000 1,650,000
166 PP2500139733 - 32,500,000 7.707.143.000 22.750.000 650,000
167 PP2500139734 - 59,000,000 14.075.715.000 41.300.000 1,180,000
168 PP2500139735 - 162,000,000 38.880.000.000 113.400.000 3,240,000
169 PP2500139736 - 239,600,000 57.846.286.000 167.720.000 4,792,000
170 PP2500139737 - 238,980,000 58.038.000.000 167.286.000 4,780,000
171 PP2500139738 - 17,955,000 4.386.150.000 12.569.000 360,000
172 PP2500139739 - 630,000 154.800.000 441.000 13,000
173 PP2500139740 - 5,835,000 1.442.079.000 4.085.000 117,000
174 PP2500139741 - 52,200,000 12.975.429.000 36.540.000 1,044,000
175 PP2500139742 - 39,600,000 9.900.000.000 27.720.000 792,000
176 PP2500139743 - 23,000,000 5.782.858.000 16.100.000 460,000
177 PP2500139744 - 2,815,000 711.793.000 1.971.000 57,000
178 PP2500139745 - 35,689,500 9.075.330.000 24.983.000 714,000
179 PP2500139746 - 16,000,000 4.091.429.000 11.200.000 320,000
180 PP2500139747 - 203,950,000 52.444.286.000 142.765.000 4,079,000
181 PP2500139748 - 65,000,000 16.807.143.000 45.500.000 1,300,000
182 PP2500139749 - 180,000,000 46.800.000.000 126.000.000 3,600,000
183 PP2500139750 - 18,000,000 4.705.715.000 12.600.000 360,000
184 PP2500139751 - 156,000,000 41.005.715.000 109.200.000 3,120,000
185 PP2500139752 - 22,500,000 5.946.429.000 15.750.000 450,000
186 PP2500139753 - 24,000,000 6.377.143.000 16.800.000 480,000
187 PP2500139754 - 54,000,000 14.425.715.000 37.800.000 1,080,000
188 PP2500139755 - 27,500,000 7.385.715.000 19.250.000 550,000
189 PP2500139756 - 8,450,000 2.281.500.000 5.915.000 169,000
190 PP2500139757 - 2,000,000 542.858.000 1.400.000 40,000
191 PP2500139758 - 19,950,000 5.443.500.000 13.965.000 399,000
192 PP2500139759 - 44,100,000 12.096.000.000 30.870.000 882,000
193 PP2500139760 - 42,000,000 11.580.000.000 29.400.000 840,000
194 PP2500139761 - 14,677,500 4.067.765.000 10.275.000 294,000
195 PP2500139762 - 48,222,000 13.433.272.000 33.756.000 965,000
196 PP2500139763 - 18,000,000 5.040.000.000 12.600.000 360,000
197 PP2500139764 - 100,800,000 28.368.000.000 70.560.000 2,016,000
198 PP2500139765 - 30,000,000 8.485.715.000 21.000.000 600,000
199 PP2500139766 - 35,880,000 10.200.172.000 25.116.000 718,000
200 PP2500139767 - 31,500,000 9.000.000.000 22.050.000 630,000
201 PP2500139768 - 20,000,000 5.742.858.000 14.000.000 400,000
202 PP2500139769 - 79,200,000 22.854.858.000 55.440.000 1,584,000
203 PP2500139770 - 94,500,000 27.405.000.000 66.150.000 1,890,000
204 PP2500139771 - 9,975,000 2.907.000.000 6.983.000 200,000
205 PP2500139772 - 6,300,000 1.845.000.000 4.410.000 126,000
206 PP2500139773 - 417,000 122.718.000 292.000 9,000
207 PP2500139774 - 54,467,000 16.106.670.000 38.127.000 1,090,000
208 PP2500139775 - 5,400,000 1.604.572.000 3.780.000 108,000
209 PP2500139776 - 14,994,000 4.476.780.000 10.496.000 300,000
210 PP2500139777 - 73,400,000 22.020.000.000 51.380.000 1,468,000
211 PP2500139778 - 26,250,000 7.912.500.000 18.375.000 525,000
212 PP2500139779 - 25,200,000 7.632.000.000 17.640.000 504,000
213 PP2500139780 - 28,000,000 8.520.000.000 19.600.000 560,000
214 PP2500139781 - 32,000,000 9.782.858.000 22.400.000 640,000
215 PP2500139782 - 37,800,000 11.610.000.000 26.460.000 756,000
216 PP2500139783 - 28,800,000 8.886.858.000 20.160.000 576,000
217 PP2500139784 - 32,000,000 9.920.000.000 22.400.000 640,000
218 PP2500139785 - 49,500,000 15.415.715.000 34.650.000 990,000
219 PP2500139786 - 57,450,000 17.973.643.000 40.215.000 1,149,000
220 PP2500139787 - 95,000,000 29.857.143.000 66.500.000 1,900,000
221 PP2500139788 - 80,000,000 25.257.143.000 56.000.000 1,600,000
222 PP2500139789 - 63,000,000 19.980.000.000 44.100.000 1,260,000
223 PP2500139790 - 67,500,000 21.503.572.000 47.250.000 1,350,000
224 PP2500139791 - 7,755,000 2.481.600.000 5.429.000 156,000
225 PP2500139792 - 30,000,000 9.642.858.000 21.000.000 600,000
226 PP2500139793 - 35,000,000 11.300.000.000 24.500.000 700,000
Mã phần lô PP2500139568
Giá từng phần lô 7,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.026.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139569
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139570
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139571
Giá từng phần lô 13,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.698.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.151.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139572
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139573
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139574
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139575
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139576
Giá từng phần lô 19,999,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.133.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139577
Giá từng phần lô 1,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.129.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139578
Giá từng phần lô 3,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.389.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139579
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139580
Giá từng phần lô 13,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139581
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139582
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139583
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139584
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139585
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139586
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139587
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139588
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139589
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139590
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.562.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139591
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139592
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139593
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139594
Giá từng phần lô 29,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.149.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139595
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139596
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139597
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139598
Giá từng phần lô 31,993,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.416.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139599
Giá từng phần lô 2,149,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.282.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139600
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139601
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139602
Giá từng phần lô 13,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139603
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139604
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139605
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.297.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139606
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.755.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139607
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139608
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.714.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139609
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139610
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.135.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139611
Giá từng phần lô 24,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.842.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139612
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.257.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139613
Giá từng phần lô 107,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.031.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,140,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139614
Giá từng phần lô 20,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.386.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139615
Giá từng phần lô 77,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.326.629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139616
Giá từng phần lô 99,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.980.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139617
Giá từng phần lô 234,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,690,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139618
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.485.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139619
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139620
Giá từng phần lô 329,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.940.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,588,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139621
Giá từng phần lô 177,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.654.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139622
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.914.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139623
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139624
Giá từng phần lô 77,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.275.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.949.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,542,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139625
Giá từng phần lô 64,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.318.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139626
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.734.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139627
Giá từng phần lô 60,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.154.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.091.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139628
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139629
Giá từng phần lô 204,093,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.076.809.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,082,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139630
Giá từng phần lô 313,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.215.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139631
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.685.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139632
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139633
Giá từng phần lô 18,448,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.739.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139634
Giá từng phần lô 15,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.490.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.899.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139635
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.797.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139636
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139637
Giá từng phần lô 14,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.419.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.933.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139638
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139639
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.862.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139640
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.545.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139641
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.436.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139642
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139643
Giá từng phần lô 54,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.947.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139644
Giá từng phần lô 8,799,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 967.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139645
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139646
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.902.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139647
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.051.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139648
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.820.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139649
Giá từng phần lô 26,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.098.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139650
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.434.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139651
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139652
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.796.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139653
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.457.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139654
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.237.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139655
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.645.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139656
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139657
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139658
Giá từng phần lô 18,994,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.469.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.297.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139659
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.636.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139660
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.763.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139661
Giá từng phần lô 42,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139662
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.574.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139663
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.508.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139664
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.132.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139665
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139666
Giá từng phần lô 7,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139667
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.142.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139668
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.869.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139669
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.671.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139670
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139671
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139672
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139673
Giá từng phần lô 99,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.112.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,996,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139674
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139675
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139676
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.569.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139677
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.264.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139678
Giá từng phần lô 17,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.825.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139679
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139680
Giá từng phần lô 4,942,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 797.861.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139681
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.547.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139682
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.035.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139683
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139684
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.031.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139685
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.957.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139686
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.927.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139687
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.725.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139688
Giá từng phần lô 26,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.533.179.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139689
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.091.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139690
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.426.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139691
Giá từng phần lô 44,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.970.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139692
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139693
Giá từng phần lô 17,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139694
Giá từng phần lô 11,999,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.177.034.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139695
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.525.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139696
Giá từng phần lô 8,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.525.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139697
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139698
Giá từng phần lô 19,015,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.558.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139699
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.685.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139700
Giá từng phần lô 15,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.968.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139701
Giá từng phần lô 19,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139702
Giá từng phần lô 274,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.842.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,480,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139703
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.302.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139704
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.201.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139705
Giá từng phần lô 22,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.427.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139706
Giá từng phần lô 14,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.977.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139707
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.840.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139708
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.006.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139709
Giá từng phần lô 15,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.229.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139710
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.349.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139711
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139712
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.642.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139713
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.385.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139714
Giá từng phần lô 93,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.710.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,878,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139715
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.664.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139716
Giá từng phần lô 25,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.415.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139717
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139718
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.850.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139719
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.692.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139720
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.928.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139721
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.784.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139722
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.314.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139723
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.650.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139724
Giá từng phần lô 4,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.120.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139725
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.266.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139726
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.315.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139727
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139728
Giá từng phần lô 129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.808.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139729
Giá từng phần lô 299,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.400.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,998,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139730
Giá từng phần lô 12,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.929.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139731
Giá từng phần lô 89,500,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.968.689.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139732
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.446.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139733
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.707.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139734
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.075.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139735
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.880.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139736
Giá từng phần lô 239,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.846.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,792,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139737
Giá từng phần lô 238,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.038.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,780,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139738
Giá từng phần lô 17,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.386.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.569.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139739
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139740
Giá từng phần lô 5,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.442.079.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139741
Giá từng phần lô 52,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.975.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139742
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139743
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.782.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139744
Giá từng phần lô 2,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.793.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.971.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139745
Giá từng phần lô 35,689,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.075.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.983.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139746
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.091.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139747
Giá từng phần lô 203,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.444.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,079,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139748
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.807.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139749
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139750
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.705.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139751
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.005.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139752
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.946.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139753
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.377.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139754
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.425.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139755
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.385.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139756
Giá từng phần lô 8,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.281.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139757
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139758
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.443.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139759
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.096.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139760
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.580.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139761
Giá từng phần lô 14,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.067.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139762
Giá từng phần lô 48,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.433.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139763
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139764
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.368.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139765
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.485.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139766
Giá từng phần lô 35,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.172.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139767
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139768
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.742.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139769
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.854.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139770
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139771
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.907.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.983.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139772
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.845.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139773
Giá từng phần lô 417,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.718.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139774
Giá từng phần lô 54,467,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.106.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.127.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139775
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.604.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139776
Giá từng phần lô 14,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.476.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139777
Giá từng phần lô 73,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.020.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139778
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.912.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139779
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.632.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139780
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.520.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139781
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.782.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139782
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.610.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139783
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.886.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139784
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.920.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139785
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.415.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139786
Giá từng phần lô 57,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.973.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139787
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.857.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139788
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.257.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139789
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.980.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139790
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.503.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139791
Giá từng phần lô 7,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.481.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139792
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139793
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->