Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua thuốc generic sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Như Xuân năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500123668-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH GPS VÀ ĐẤU THẦU
Chủ đầu tư Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Như Xuân
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua thuốc generic sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Như Xuân năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500051995
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 13,003,737,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500139568 - 7,180,000 10.258.000 5.026.000 180,000
2 PP2500139569 - 1,575,000 2.250.000 1.103.000 40,000
3 PP2500139570 - 10,800,000 15.429.000 7.560.000 270,000
4 PP2500139571 - 13,072,000 18.675.000 9.151.000 327,000
5 PP2500139572 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 630,000
6 PP2500139573 - 7,950,000 11.358.000 5.565.000 199,000
7 PP2500139574 - 35,280,000 50.400.000 24.696.000 882,000
8 PP2500139575 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 350,000
9 PP2500139576 - 19,999,200 28.571.000 14.000.000 500,000
10 PP2500139577 - 1,969,000 2.813.000 1.379.000 50,000
11 PP2500139578 - 3,412,500 4.875.000 2.389.000 86,000
12 PP2500139579 - 16,200,000 23.143.000 11.340.000 405,000
13 PP2500139580 - 13,960,000 19.943.000 9.772.000 349,000
14 PP2500139581 - 1,950,000 2.786.000 1.365.000 49,000
15 PP2500139582 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 875,000
16 PP2500139583 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 105,000
17 PP2500139584 - 19,200,000 27.429.000 13.440.000 480,000
18 PP2500139585 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 788,000
19 PP2500139586 - 6,600,000 9.429.000 4.620.000 165,000
20 PP2500139587 - 45,000,000 64.286.000 31.500.000 1,125,000
21 PP2500139588 - 34,500,000 49.286.000 24.150.000 863,000
22 PP2500139589 - 40,000,000 57.143.000 28.000.000 1,000,000
23 PP2500139590 - 78,000,000 111.429.000 54.600.000 1,950,000
24 PP2500139591 - 24,000,000 34.286.000 16.800.000 600,000
25 PP2500139592 - 45,000,000 64.286.000 31.500.000 1,125,000
26 PP2500139593 - 19,500,000 27.858.000 13.650.000 488,000
27 PP2500139594 - 29,800,000 42.572.000 20.860.000 745,000
28 PP2500139595 - 25,000,000 35.715.000 17.500.000 625,000
29 PP2500139596 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 473,000
30 PP2500139597 - 25,500,000 36.429.000 17.850.000 638,000
31 PP2500139598 - 31,993,500 45.705.000 22.396.000 800,000
32 PP2500139599 - 2,149,900 3.072.000 1.505.000 54,000
33 PP2500139600 - 24,000,000 34.286.000 16.800.000 600,000
34 PP2500139601 - 8,820,000 12.600.000 6.174.000 221,000
35 PP2500139602 - 13,470,000 19.243.000 9.429.000 337,000
36 PP2500139603 - 2,500,000 3.572.000 1.750.000 63,000
37 PP2500139604 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 5,250,000
38 PP2500139605 - 116,000,000 165.715.000 81.200.000 2,900,000
39 PP2500139606 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 788,000
40 PP2500139607 - 112,000,000 160.000.000 78.400.000 2,800,000
41 PP2500139608 - 200,000,000 285.715.000 140.000.000 5,000,000
42 PP2500139609 - 385,000,000 550.000.000 269.500.000 9,625,000
43 PP2500139610 - 165,000,000 235.715.000 115.500.000 4,125,000
44 PP2500139611 - 24,060,000 34.372.000 16.842.000 602,000
45 PP2500139612 - 144,000,000 205.715.000 100.800.000 3,600,000
46 PP2500139613 - 107,000,000 152.858.000 74.900.000 2,675,000
47 PP2500139614 - 20,650,000 29.500.000 14.455.000 517,000
48 PP2500139615 - 77,680,000 110.972.000 54.376.000 1,942,000
49 PP2500139616 - 99,720,000 142.458.000 69.804.000 2,493,000
50 PP2500139617 - 234,500,000 335.000.000 164.150.000 5,863,000
51 PP2500139618 - 240,000,000 342.858.000 168.000.000 6,000,000
52 PP2500139619 - 300,000,000 428.572.000 210.000.000 7,500,000
53 PP2500139620 - 329,400,000 470.572.000 230.580.000 8,235,000
54 PP2500139621 - 177,000,000 252.858.000 123.900.000 4,425,000
55 PP2500139622 - 88,000,000 125.715.000 61.600.000 2,200,000
56 PP2500139623 - 95,000,000 135.715.000 66.500.000 2,375,000
57 PP2500139624 - 77,070,000 110.100.000 53.949.000 1,927,000
58 PP2500139625 - 64,188,000 91.698.000 44.932.000 1,605,000
59 PP2500139626 - 246,000,000 351.429.000 172.200.000 6,150,000
60 PP2500139627 - 60,130,000 85.900.000 42.091.000 1,504,000
61 PP2500139628 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 6,300,000
62 PP2500139629 - 204,093,000 291.562.000 142.866.000 5,103,000
63 PP2500139630 - 313,500,000 447.858.000 219.450.000 7,838,000
64 PP2500139631 - 270,000,000 385.715.000 189.000.000 6,750,000
65 PP2500139632 - 5,200,000 7.429.000 3.640.000 130,000
66 PP2500139633 - 18,448,500 26.355.000 12.914.000 462,000
67 PP2500139634 - 15,570,000 22.243.000 10.899.000 390,000
68 PP2500139635 - 18,500,000 26.429.000 12.950.000 463,000
69 PP2500139636 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 158,000
70 PP2500139637 - 14,190,000 20.272.000 9.933.000 355,000
71 PP2500139638 - 12,250,000 17.500.000 8.575.000 307,000
72 PP2500139639 - 57,000,000 81.429.000 39.900.000 1,425,000
73 PP2500139640 - 34,000,000 48.572.000 23.800.000 850,000
74 PP2500139641 - 79,800,000 114.000.000 55.860.000 1,995,000
75 PP2500139642 - 7,350,000 10.500.000 5.145.000 184,000
76 PP2500139643 - 54,780,000 78.258.000 38.346.000 1,370,000
77 PP2500139644 - 8,799,000 12.570.000 6.160.000 220,000
78 PP2500139645 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000 4,200,000
79 PP2500139646 - 96,600,000 138.000.000 67.620.000 2,415,000
80 PP2500139647 - 9,200,000 13.143.000 6.440.000 230,000
81 PP2500139648 - 154,000,000 220.000.000 107.800.000 3,850,000
82 PP2500139649 - 26,450,000 37.786.000 18.515.000 662,000
83 PP2500139650 - 88,000,000 125.715.000 61.600.000 2,200,000
84 PP2500139651 - 22,500,000 32.143.000 15.750.000 563,000
85 PP2500139652 - 39,500,000 56.429.000 27.650.000 988,000
86 PP2500139653 - 20,000,000 28.572.000 14.000.000 500,000
87 PP2500139654 - 18,000,000 25.715.000 12.600.000 450,000
88 PP2500139655 - 29,000,000 41.429.000 20.300.000 725,000
89 PP2500139656 - 4,800,000 6.858.000 3.360.000 120,000
90 PP2500139657 - 50,000,000 71.429.000 35.000.000 1,250,000
91 PP2500139658 - 18,994,500 27.135.000 13.297.000 475,000
92 PP2500139659 - 35,280,000 50.400.000 24.696.000 882,000
93 PP2500139660 - 20,800,000 29.715.000 14.560.000 520,000
94 PP2500139661 - 42,450,000 60.643.000 29.715.000 1,062,000
95 PP2500139662 - 11,600,000 16.572.000 8.120.000 290,000
96 PP2500139663 - 11,000,000 15.715.000 7.700.000 275,000
97 PP2500139664 - 29,820,000 42.600.000 20.874.000 746,000
98 PP2500139665 - 28,350,000 40.500.000 19.845.000 709,000
99 PP2500139666 - 7,880,000 11.258.000 5.516.000 197,000
100 PP2500139667 - 71,000,000 101.429.000 49.700.000 1,775,000
101 PP2500139668 - 68,400,000 97.715.000 47.880.000 1,710,000
102 PP2500139669 - 135,000,000 192.858.000 94.500.000 3,375,000
103 PP2500139670 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 2,625,000
104 PP2500139671 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 2,625,000
105 PP2500139672 - 72,000,000 102.858.000 50.400.000 1,800,000
106 PP2500139673 - 99,800,000 142.572.000 69.860.000 2,495,000
107 PP2500139674 - 2,400,000 3.429.000 1.680.000 60,000
108 PP2500139675 - 6,250,000 8.929.000 4.375.000 157,000
109 PP2500139676 - 10,080,000 14.400.000 7.056.000 252,000
110 PP2500139677 - 103,500,000 147.858.000 72.450.000 2,588,000
111 PP2500139678 - 17,820,000 25.458.000 12.474.000 446,000
112 PP2500139679 - 24,300,000 34.715.000 17.010.000 608,000
113 PP2500139680 - 4,942,500 7.061.000 3.460.000 124,000
114 PP2500139681 - 9,500,000 13.572.000 6.650.000 238,000
115 PP2500139682 - 55,000,000 78.572.000 38.500.000 1,375,000
116 PP2500139683 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,575,000
117 PP2500139684 - 66,000,000 94.286.000 46.200.000 1,650,000
118 PP2500139685 - 65,000,000 92.858.000 45.500.000 1,625,000
119 PP2500139686 - 23,100,000 33.000.000 16.170.000 578,000
120 PP2500139687 - 15,900,000 22.715.000 11.130.000 398,000
121 PP2500139688 - 26,225,000 37.465.000 18.358.000 656,000
122 PP2500139689 - 12,000,000 17.143.000 8.400.000 300,000
123 PP2500139690 - 19,500,000 27.858.000 13.650.000 488,000
124 PP2500139691 - 44,992,500 64.275.000 31.495.000 1,125,000
125 PP2500139692 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 237,000
126 PP2500139693 - 17,750,000 25.358.000 12.425.000 444,000
127 PP2500139694 - 11,999,400 17.142.000 8.400.000 300,000
128 PP2500139695 - 24,750,000 35.358.000 17.325.000 619,000
129 PP2500139696 - 8,280,000 11.829.000 5.796.000 207,000
130 PP2500139697 - 17,500,000 25.000.000 12.250.000 438,000
131 PP2500139698 - 19,015,500 27.165.000 13.311.000 476,000
132 PP2500139699 - 115,000,000 164.286.000 80.500.000 2,875,000
133 PP2500139700 - 15,625,000 22.322.000 10.938.000 391,000
134 PP2500139701 - 19,750,000 28.215.000 13.825.000 494,000
135 PP2500139702 - 274,000,000 391.429.000 191.800.000 6,850,000
136 PP2500139703 - 47,880,000 68.400.000 33.516.000 1,197,000
137 PP2500139704 - 93,000,000 132.858.000 65.100.000 2,325,000
138 PP2500139705 - 22,456,000 32.080.000 15.720.000 562,000
139 PP2500139706 - 14,994,000 21.420.000 10.496.000 375,000
140 PP2500139707 - 14,200,000 20.286.000 9.940.000 355,000
141 PP2500139708 - 29,820,000 42.600.000 20.874.000 746,000
142 PP2500139709 - 15,918,000 22.740.000 11.143.000 398,000
143 PP2500139710 - 11,500,000 16.429.000 8.050.000 288,000
144 PP2500139711 - 13,125,000 18.750.000 9.188.000 329,000
145 PP2500139712 - 90,000,000 128.572.000 63.000.000 2,250,000
146 PP2500139713 - 45,000,000 64.286.000 31.500.000 1,125,000
147 PP2500139714 - 93,860,000 134.086.000 65.702.000 2,347,000
148 PP2500139715 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 315,000
149 PP2500139716 - 25,440,000 36.343.000 17.808.000 636,000
150 PP2500139717 - 36,000,000 51.429.000 25.200.000 900,000
151 PP2500139718 - 17,850,000 25.500.000 12.495.000 447,000
152 PP2500139719 - 12,400,000 17.715.000 8.680.000 310,000
153 PP2500139720 - 50,000,000 71.429.000 35.000.000 1,250,000
154 PP2500139721 - 67,200,000 96.000.000 47.040.000 1,680,000
155 PP2500139722 - 24,000,000 34.286.000 16.800.000 600,000
156 PP2500139723 - 16,380,000 23.400.000 11.466.000 410,000
157 PP2500139724 - 4,998,000 7.140.000 3.499.000 125,000
158 PP2500139725 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 473,000
159 PP2500139726 - 19,000,000 27.143.000 13.300.000 475,000
160 PP2500139727 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,575,000
161 PP2500139728 - 129,600,000 185.143.000 90.720.000 3,240,000
162 PP2500139729 - 299,880,000 428.400.000 209.916.000 7,497,000
163 PP2500139730 - 12,580,000 17.972.000 8.806.000 315,000
164 PP2500139731 - 89,500,500 127.858.000 62.651.000 2,238,000
165 PP2500139732 - 82,500,000 117.858.000 57.750.000 2,063,000
166 PP2500139733 - 32,500,000 46.429.000 22.750.000 813,000
167 PP2500139734 - 59,000,000 84.286.000 41.300.000 1,475,000
168 PP2500139735 - 162,000,000 231.429.000 113.400.000 4,050,000
169 PP2500139736 - 239,600,000 342.286.000 167.720.000 5,990,000
170 PP2500139737 - 238,980,000 341.400.000 167.286.000 5,975,000
171 PP2500139738 - 17,955,000 25.650.000 12.569.000 449,000
172 PP2500139739 - 630,000 900.000 441.000 16,000
173 PP2500139740 - 5,835,000 8.336.000 4.085.000 146,000
174 PP2500139741 - 52,200,000 74.572.000 36.540.000 1,305,000
175 PP2500139742 - 39,600,000 56.572.000 27.720.000 990,000
176 PP2500139743 - 23,000,000 32.858.000 16.100.000 575,000
177 PP2500139744 - 2,815,000 4.022.000 1.971.000 71,000
178 PP2500139745 - 35,689,500 50.985.000 24.983.000 893,000
179 PP2500139746 - 16,000,000 22.858.000 11.200.000 400,000
180 PP2500139747 - 203,950,000 291.358.000 142.765.000 5,099,000
181 PP2500139748 - 65,000,000 92.858.000 45.500.000 1,625,000
182 PP2500139749 - 180,000,000 257.143.000 126.000.000 4,500,000
183 PP2500139750 - 18,000,000 25.715.000 12.600.000 450,000
184 PP2500139751 - 156,000,000 222.858.000 109.200.000 3,900,000
185 PP2500139752 - 22,500,000 32.143.000 15.750.000 563,000
186 PP2500139753 - 24,000,000 34.286.000 16.800.000 600,000
187 PP2500139754 - 54,000,000 77.143.000 37.800.000 1,350,000
188 PP2500139755 - 27,500,000 39.286.000 19.250.000 688,000
189 PP2500139756 - 8,450,000 12.072.000 5.915.000 212,000
190 PP2500139757 - 2,000,000 2.858.000 1.400.000 50,000
191 PP2500139758 - 19,950,000 28.500.000 13.965.000 499,000
192 PP2500139759 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000 1,103,000
193 PP2500139760 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 1,050,000
194 PP2500139761 - 14,677,500 20.968.000 10.275.000 367,000
195 PP2500139762 - 48,222,000 68.889.000 33.756.000 1,206,000
196 PP2500139763 - 18,000,000 25.715.000 12.600.000 450,000
197 PP2500139764 - 100,800,000 144.000.000 70.560.000 2,520,000
198 PP2500139765 - 30,000,000 42.858.000 21.000.000 750,000
199 PP2500139766 - 35,880,000 51.258.000 25.116.000 897,000
200 PP2500139767 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 788,000
201 PP2500139768 - 20,000,000 28.572.000 14.000.000 500,000
202 PP2500139769 - 79,200,000 113.143.000 55.440.000 1,980,000
203 PP2500139770 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 2,363,000
204 PP2500139771 - 9,975,000 14.250.000 6.983.000 250,000
205 PP2500139772 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 158,000
206 PP2500139773 - 417,000 596.000 292.000 11,000
207 PP2500139774 - 54,467,000 77.810.000 38.127.000 1,362,000
208 PP2500139775 - 5,400,000 7.715.000 3.780.000 135,000
209 PP2500139776 - 14,994,000 21.420.000 10.496.000 375,000
210 PP2500139777 - 73,400,000 104.858.000 51.380.000 1,835,000
211 PP2500139778 - 26,250,000 37.500.000 18.375.000 657,000
212 PP2500139779 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 630,000
213 PP2500139780 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 700,000
214 PP2500139781 - 32,000,000 45.715.000 22.400.000 800,000
215 PP2500139782 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 945,000
216 PP2500139783 - 28,800,000 41.143.000 20.160.000 720,000
217 PP2500139784 - 32,000,000 45.715.000 22.400.000 800,000
218 PP2500139785 - 49,500,000 70.715.000 34.650.000 1,238,000
219 PP2500139786 - 57,450,000 82.072.000 40.215.000 1,437,000
220 PP2500139787 - 95,000,000 135.715.000 66.500.000 2,375,000
221 PP2500139788 - 80,000,000 114.286.000 56.000.000 2,000,000
222 PP2500139789 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,575,000
223 PP2500139790 - 67,500,000 96.429.000 47.250.000 1,688,000
224 PP2500139791 - 7,755,000 11.079.000 5.429.000 194,000
225 PP2500139792 - 30,000,000 42.858.000 21.000.000 750,000
226 PP2500139793 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 875,000
Mã phần lô PP2500139568
Giá từng phần lô 7,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.026.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139569
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139570
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139571
Giá từng phần lô 13,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.151.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139572
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139573
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139574
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139575
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139576
Giá từng phần lô 19,999,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139577
Giá từng phần lô 1,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139578
Giá từng phần lô 3,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.389.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139579
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139580
Giá từng phần lô 13,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.943.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139581
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139582
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139583
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139584
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139585
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139586
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139587
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139588
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139589
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139590
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139591
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139592
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139593
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139594
Giá từng phần lô 29,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139595
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139596
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139597
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139598
Giá từng phần lô 31,993,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139599
Giá từng phần lô 2,149,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139600
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139601
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139602
Giá từng phần lô 13,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.243.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139603
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139604
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139605
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139606
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139607
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139608
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139609
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139610
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139611
Giá từng phần lô 24,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.842.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139612
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139613
Giá từng phần lô 107,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139614
Giá từng phần lô 20,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139615
Giá từng phần lô 77,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,942,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139616
Giá từng phần lô 99,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,493,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139617
Giá từng phần lô 234,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,863,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139618
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139619
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139620
Giá từng phần lô 329,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139621
Giá từng phần lô 177,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139622
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139623
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139624
Giá từng phần lô 77,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.949.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139625
Giá từng phần lô 64,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.698.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139626
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139627
Giá từng phần lô 60,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.091.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139628
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139629
Giá từng phần lô 204,093,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.562.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139630
Giá từng phần lô 313,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139631
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139632
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139633
Giá từng phần lô 18,448,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139634
Giá từng phần lô 15,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.243.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.899.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139635
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139636
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139637
Giá từng phần lô 14,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.933.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139638
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139639
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139640
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139641
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139642
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139643
Giá từng phần lô 54,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139644
Giá từng phần lô 8,799,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139645
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139646
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139647
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139648
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139649
Giá từng phần lô 26,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139650
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139651
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139652
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139653
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139654
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139655
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139656
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139657
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139658
Giá từng phần lô 18,994,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.297.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139659
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139660
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139661
Giá từng phần lô 42,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139662
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139663
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139664
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139665
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139666
Giá từng phần lô 7,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139667
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139668
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139669
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139670
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139671
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139672
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139673
Giá từng phần lô 99,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139674
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139675
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139676
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139677
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139678
Giá từng phần lô 17,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139679
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139680
Giá từng phần lô 4,942,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.061.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139681
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139682
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139683
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139684
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139685
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139686
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139687
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139688
Giá từng phần lô 26,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139689
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139690
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139691
Giá từng phần lô 44,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139692
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139693
Giá từng phần lô 17,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139694
Giá từng phần lô 11,999,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139695
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139696
Giá từng phần lô 8,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139697
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139698
Giá từng phần lô 19,015,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139699
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139700
Giá từng phần lô 15,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.322.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139701
Giá từng phần lô 19,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139702
Giá từng phần lô 274,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139703
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139704
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139705
Giá từng phần lô 22,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139706
Giá từng phần lô 14,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139707
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139708
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139709
Giá từng phần lô 15,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139710
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139711
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139712
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139713
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139714
Giá từng phần lô 93,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139715
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139716
Giá từng phần lô 25,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139717
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139718
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139719
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139720
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139721
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139722
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139723
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139724
Giá từng phần lô 4,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139725
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139726
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139727
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139728
Giá từng phần lô 129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139729
Giá từng phần lô 299,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139730
Giá từng phần lô 12,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139731
Giá từng phần lô 89,500,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,238,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139732
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,063,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139733
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139734
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139735
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139736
Giá từng phần lô 239,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139737
Giá từng phần lô 238,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139738
Giá từng phần lô 17,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.569.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139739
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139740
Giá từng phần lô 5,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139741
Giá từng phần lô 52,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139742
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139743
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139744
Giá từng phần lô 2,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.022.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.971.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139745
Giá từng phần lô 35,689,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.983.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139746
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139747
Giá từng phần lô 203,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,099,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139748
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139749
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139750
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139751
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139752
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139753
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139754
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139755
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139756
Giá từng phần lô 8,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139757
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139758
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139759
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139760
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139761
Giá từng phần lô 14,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.968.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139762
Giá từng phần lô 48,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.889.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139763
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139764
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139765
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139766
Giá từng phần lô 35,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139767
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139768
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139769
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139770
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139771
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.983.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139772
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139773
Giá từng phần lô 417,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139774
Giá từng phần lô 54,467,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.127.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139775
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139776
Giá từng phần lô 14,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139777
Giá từng phần lô 73,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139778
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139779
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139780
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139781
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139782
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139783
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139784
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139785
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,238,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139786
Giá từng phần lô 57,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139787
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139788
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139789
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139790
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139791
Giá từng phần lô 7,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.079.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139792
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500139793
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->