Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua thuốc phục vụ khám BHYT năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300081008-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế Môi trường lao động công thương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua thuốc phục vụ khám BHYT năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300055408 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hợp pháp của Trung tâm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 996,019,140 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9.960.192 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300139921 - Diclofenac | 45,000 | 450 |
| 2 | PP2300139922 - Meloxicam | 6,840,000 | 68,400 |
| 3 | PP2300139923 - Paracetamol | 1,260,000 | 12,600 |
| 4 | PP2300139924 - Paracetamol+Chlorpheniramin | 342,000 | 3,420 |
| 5 | PP2300139925 - Allopurinol | 8,100,000 | 81,000 |
| 6 | PP2300139926 - Colchicin | 1,170,000 | 11,700 |
| 7 | PP2300139927 - Glucosamin | 4,680,000 | 46,800 |
| 8 | PP2300139928 - Alphachymotrypsin | 13,500,000 | 135,000 |
| 9 | PP2300139929 - Cetirizin | 312,000 | 3,120 |
| 10 | PP2300139930 - Loratadin | 3,420,000 | 34,200 |
| 11 | PP2300139931 - Amocixilin | 4,680,000 | 46,800 |
| 12 | PP2300139932 - Cephalexin | 14,616,000 | 146,160 |
| 13 | PP2300139933 - Cefixim | 6,000,000 | 60,000 |
| 14 | PP2300139934 - Ciprofloxacin | 6,318,000 | 63,180 |
| 15 | PP2300139935 - Erythromycin | 4,350,000 | 43,500 |
| 16 | PP2300139936 - Gentamycin | 72,000 | 720 |
| 17 | PP2300139937 - Gentamycin | 882,000 | 8,820 |
| 18 | PP2300139938 - Metronidazol | 583,200 | 5,832 |
| 19 | PP2300139939 - Spiramycin+ metronidazol | 2,160,000 | 21,600 |
| 20 | PP2300139940 - Tobramycin | 2,340,000 | 23,400 |
| 21 | PP2300139941 - Tobramycin+ dexamethazol | 3,720,000 | 37,200 |
| 22 | PP2300139942 - Trimethoprin+sulfamethoprin | 708,000 | 7,080 |
| 23 | PP2300139943 - Tenofovirdisoproxilfumarate | 8,250,000 | 82,500 |
| 24 | PP2300139944 - Acyclovir | 1,260,000 | 12,600 |
| 25 | PP2300139945 - Nystatin+ Metronidazol + Neomycin | 360,000 | 3,600 |
| 26 | PP2300139946 - Tranexamicacid | 630,000 | 6,300 |
| 27 | PP2300139947 - Atenolol | 5,688,000 | 56,880 |
| 28 | PP2300139948 - Trimetazidin | 5,145,000 | 51,450 |
| 29 | PP2300139949 - Amlodipin | 49,000,000 | 490,000 |
| 30 | PP2300139950 - Captopril | 42,000,000 | 420,000 |
| 31 | PP2300139951 - Nifedipin | 3,780,000 | 37,800 |
| 32 | PP2300139952 - Perindopril tert butylamin | 72,000,000 | 720,000 |
| 33 | PP2300139953 - Heptaminol | 1,080,000 | 10,800 |
| 34 | PP2300139954 - Acetylsalicylicacid | 1,146,000 | 11,460 |
| 35 | PP2300139955 - Astorvastatin | 60,000,000 | 600,000 |
| 36 | PP2300139956 - Fenofibrat | 25,200,000 | 252,000 |
| 37 | PP2300139957 - Furocemid | 768,000 | 7,680 |
| 38 | PP2300139958 - Fluconazol | 325,440 | 3,255 |
| 39 | PP2300139959 - Spironolacton | 1,282,500 | 12,825 |
| 40 | PP2300139960 - Cimetidin | 2,100,000 | 21,000 |
| 41 | PP2300139961 - Omeprazol | 8,400,000 | 84,000 |
| 42 | PP2300139962 - Domperidon | 735,000 | 7,350 |
| 43 | PP2300139963 - Alverin | 1,239,000 | 12,390 |
| 44 | PP2300139964 - Sorbitol | 675,000 | 6,750 |
| 45 | PP2300139965 - Berberin | 396,900 | 3,969 |
| 46 | PP2300139966 - Lactobaccilus | 3,360,000 | 33,600 |
| 47 | PP2300139967 - Methyprednisolon | 2,898,000 | 28,980 |
| 48 | PP2300139968 - Methyprednisolon | 1,080,000 | 10,800 |
| 49 | PP2300139969 - Prednisolon | 42,900 | 429 |
| 50 | PP2300139970 - GliclazidMR | 223,200,000 | 2,232,000 |
| 51 | PP2300139971 - Metformin | 108,000,000 | 1,080,000 |
| 52 | PP2300139972 - InsulinM30(30/70) | 187,200,000 | 1,872,000 |
| 53 | PP2300139973 - NatriClorid | 1,215,000 | 12,150 |
| 54 | PP2300139974 - Rotundin | 2,760,000 | 27,600 |
| 55 | PP2300139975 - Olanzapin | 1,500,000 | 15,000 |
| 56 | PP2300139976 - Sulpirid | 336,000 | 3,360 |
| 57 | PP2300139977 - Piracetam | 6,300,000 | 63,000 |
| 58 | PP2300139978 - Acetylleucin | 9,000,000 | 90,000 |
| 59 | PP2300139979 - Acetylcystein | 948,000 | 9,480 |
| 60 | PP2300139980 - Ambroxol | 2,520,000 | 25,200 |
| 61 | PP2300139981 - VitaminA+D | 4,416,000 | 44,160 |
| 62 | PP2300139982 - VitaminB1 | 4,200,000 | 42,000 |
| 63 | PP2300139983 - VitaminB2 | 67,200 | 672 |
| 64 | PP2300139984 - VitaminC | 2,065,000 | 20,650 |
| 65 | PP2300139985 - VitaminB6+ Magie | 2,112,000 | 21,120 |
| 66 | PP2300139986 - Caođinh lăng + bạch quả | 16,240,000 | 162,400 |
| 67 | PP2300139987 - CaoActiso,Cao Biển súc,Cao Bìmbìm | 39,000,000 | 390,000 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300139921 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300139922 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300139923 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Paracetamol+Chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2300139924 |
| Giá từng phần lô | 342,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300139925 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300139926 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300139927 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Alphachymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300139928 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300139929 |
| Giá từng phần lô | 312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300139930 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Amocixilin |
|
| Mã phần lô | PP2300139931 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cephalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300139932 |
| Giá từng phần lô | 14,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300139933 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300139934 |
| Giá từng phần lô | 6,318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300139935 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gentamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300139936 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gentamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300139937 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300139938 |
| Giá từng phần lô | 583,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Spiramycin+ metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300139939 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300139940 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tobramycin+ dexamethazol |
|
| Mã phần lô | PP2300139941 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trimethoprin+sulfamethoprin |
|
| Mã phần lô | PP2300139942 |
| Giá từng phần lô | 708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tenofovirdisoproxilfumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300139943 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Acyclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300139944 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nystatin+ Metronidazol + Neomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300139945 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tranexamicacid |
|
| Mã phần lô | PP2300139946 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Atenolol |
|
| Mã phần lô | PP2300139947 |
| Giá từng phần lô | 5,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300139948 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300139949 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2300139950 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300139951 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Perindopril tert butylamin |
|
| Mã phần lô | PP2300139952 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Heptaminol |
|
| Mã phần lô | PP2300139953 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Acetylsalicylicacid |
|
| Mã phần lô | PP2300139954 |
| Giá từng phần lô | 1,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Astorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300139955 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300139956 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Furocemid |
|
| Mã phần lô | PP2300139957 |
| Giá từng phần lô | 768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300139958 |
| Giá từng phần lô | 325,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300139959 |
| Giá từng phần lô | 1,282,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cimetidin |
|
| Mã phần lô | PP2300139960 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300139961 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300139962 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Alverin |
|
| Mã phần lô | PP2300139963 |
| Giá từng phần lô | 1,239,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300139964 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Berberin |
|
| Mã phần lô | PP2300139965 |
| Giá từng phần lô | 396,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lactobaccilus |
|
| Mã phần lô | PP2300139966 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Methyprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300139967 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Methyprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300139968 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300139969 |
| Giá từng phần lô | 42,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GliclazidMR |
|
| Mã phần lô | PP2300139970 |
| Giá từng phần lô | 223,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300139971 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
InsulinM30(30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300139972 |
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
NatriClorid |
|
| Mã phần lô | PP2300139973 |
| Giá từng phần lô | 1,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2300139974 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2300139975 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2300139976 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300139977 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Acetylleucin |
|
| Mã phần lô | PP2300139978 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300139979 |
| Giá từng phần lô | 948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300139980 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VitaminA+D |
|
| Mã phần lô | PP2300139981 |
| Giá từng phần lô | 4,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300139982 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VitaminB2 |
|
| Mã phần lô | PP2300139983 |
| Giá từng phần lô | 67,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300139984 |
| Giá từng phần lô | 2,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VitaminB6+ Magie |
|
| Mã phần lô | PP2300139985 |
| Giá từng phần lô | 2,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Caođinh lăng + bạch quả |
|
| Mã phần lô | PP2300139986 |
| Giá từng phần lô | 16,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CaoActiso,Cao Biển súc,Cao Bìmbìm |
|
| Mã phần lô | PP2300139987 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi