Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua Vật tư y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300222404-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua Vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300157850 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hà Giang |
| Giá gói thầu | 57,497,428,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 574.974.282 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300333177 - Bông không thấm nước | 1,875,000 | 2.812.500 | 1.312.500 | 15 | |
| 2 | PP2300333178 - Bông y tế cắt miếng 2cm x 2cm 500g/túi/gói | 200,000,000 | 300.000.000 | 140.000.000 | 1600 | |
| 3 | PP2300333179 - Bông hút nước y tế | 64,400,000 | 96.600.000 | 45.080.000 | 350 | |
| 4 | PP2300333180 - Bông ép sọ não 1,5x5cm | 1,530,000 | 2.295.000 | 1.071.000 | 3000 | |
| 5 | PP2300333181 - Que tăm bông vô trùng | 34,750,000 | 52.125.000 | 24.325.000 | 25000 | |
| 6 | PP2300333182 - Que lấy mẫu sản khoa | 1,700,000 | 2.550.000 | 1.190.000 | 2000 | |
| 7 | PP2300333183 - Que tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm | 1,625,000 | 2.437.500 | 1.137.500 | 2500 | |
| 8 | PP2300333184 - Dung dịch tẩy khuẩn màng lọc | 37,800,000 | 56.700.000 | 26.460.000 | 20 | |
| 9 | PP2300333185 - Băng bột bó loại 15cm x 4,6m | 23,400,000 | 35.100.000 | 16.380.000 | 1200 | |
| 10 | PP2300333186 - Băng bột bó 15cm x 2,7m | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 1500 | |
| 11 | PP2300333187 - Băng gạc bột 20cm x 4,6m | 7,200,000 | 10.800.000 | 5.040.000 | 300 | |
| 12 | PP2300333188 - Băng cuộn 10cm x 5 m | 21,600,000 | 32.400.000 | 15.120.000 | 12000 | |
| 13 | PP2300333189 - Băng dính cá nhân 2cmx6cm | 5,300,000 | 7.950.000 | 3.710.000 | 10000 | |
| 14 | PP2300333190 - Băng dính 2,5cm x 5m | 27,840,000 | 41.760.000 | 19.488.000 | 2000 | |
| 15 | PP2300333191 - Băng dính 5cm x 5m | 50,400,000 | 75.600.000 | 35.280.000 | 2000 | |
| 16 | PP2300333192 - Băng dính 2,5cm x 9,1m | 134,160,000 | 201.240.000 | 93.912.000 | 3000 | |
| 17 | PP2300333193 - Băng chun dính 10cm x 4,5m | 18,300,000 | 27.450.000 | 12.810.000 | 100 | |
| 18 | PP2300333194 - Bông gạc đắp vết thương 6 x 22cm | 16,250,000 | 24.375.000 | 11.375.000 | 13000 | |
| 19 | PP2300333195 - Bông gạc đắp vết thương 8 x 15cm | 38,500,000 | 57.750.000 | 26.950.000 | 35000 | |
| 20 | PP2300333196 - Gạc cầu đa khoa fi 50x1 lớp vô trùng | 57,500,000 | 86.250.000 | 40.250.000 | 23000 | |
| 21 | PP2300333197 - Gạc cầu Fi 30mm x 1 lớp vô trùng | 63,800,000 | 95.700.000 | 44.660.000 | 220000 | |
| 22 | PP2300333198 - Gạc cầu sản khoa Fi 45mm vô trùng | 405,000 | 607.500 | 283.500 | 1000 | |
| 23 | PP2300333199 - Gạc dẫn lưu 1.5 x 100cm x 4 lớp vô trùng | 2,550,000 | 3.825.000 | 1.785.000 | 1500 | |
| 24 | PP2300333200 - Gạc dẫn lưu TMH 0,75cm x 100cm x 4 lớp | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 2000 | |
| 25 | PP2300333201 - Gạc hút y tế khổ 0,8m | 33,600,000 | 50.400.000 | 23.520.000 | 8000 | |
| 26 | PP2300333202 - Gạc Phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp, cản quang vô trùng | 178,605,000 | 267.907.500 | 125.023.500 | 243000 | |
| 27 | PP2300333203 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng | 6,720,000 | 10.080.000 | 4.704.000 | 16000 | |
| 28 | PP2300333204 - Gạc Phẫu thuật Ổ Bụng 30 x 40cm x 6 lớp, cản quang vô trùng | 104,000,000 | 156.000.000 | 72.800.000 | 16000 | |
| 29 | PP2300333205 - Gạc phẫu thuật meche 3,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng | 2,835,000 | 4.252.500 | 1.984.500 | 1500 | |
| 30 | PP2300333206 - Miếng cầm máu mũi 8cm x 1,5cm x 2cm | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | 600 | |
| 31 | PP2300333207 - Sáp cầm máu xương 2.5g | 4,050,000 | 6.075.000 | 2.835.000 | 150 | |
| 32 | PP2300333208 - Vật liệu cầm máu 7x5x1cm | 3,725,000 | 5.587.500 | 2.607.500 | 50 | |
| 33 | PP2300333209 - Vật liệu cầm máu tự tan tiêu chuẩn , Kích thước 10cm x20cm | 28,000,000 | 42.000.000 | 19.600.000 | 80 | |
| 34 | PP2300333210 - Bơm nhựa cho ăn 50 ml | 33,600,000 | 50.400.000 | 23.520.000 | 8000 | |
| 35 | PP2300333211 - Bơm tiêm 50ml sử dụng cho bơm tiêm điện | 67,500,000 | 101.250.000 | 47.250.000 | 15000 | |
| 36 | PP2300333212 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml/cc | 189,000,000 | 283.500.000 | 132.300.000 | 150000 | |
| 37 | PP2300333213 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml/cc | 115,500,000 | 173.250.000 | 80.850.000 | 50000 | |
| 38 | PP2300333214 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml/cc | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | 150000 | |
| 39 | PP2300333215 - Bơm tiêm thuốc cản quang đầu xoáy | 34,000,000 | 51.000.000 | 23.800.000 | 500 | |
| 40 | PP2300333216 - Bơm tiêm 3 nấc 1 ml, đầu trơn, có kim | 89,000 | 133.500 | 62.300 | 20 | |
| 41 | PP2300333217 - Bơm tiêm thuốc cảm quang đầu xoáy | 15,900,000 | 23.850.000 | 11.130.000 | 300 | |
| 42 | PP2300333218 - Bơm tiêm 200ml dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng | 306,000,000 | 459.000.000 | 214.200.000 | 600 | |
| 43 | PP2300333219 - Bơm tiêm 200ml dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng | 85,500,000 | 128.250.000 | 59.850.000 | 300 | |
| 44 | PP2300333220 - Bơm kim tiêm tiểu đường 40UI/ml | 792,000,000 | 1.188.000.000 | 554.400.000 | 360000 | |
| 45 | PP2300333221 - Bơm kim tiêm tiểu đường 100UI/ml | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.400.000 | 1000 | |
| 46 | PP2300333222 - Bơm tiêm đầu xoắn 3ml | 195,000 | 292.500 | 136.500 | 300 | |
| 47 | PP2300333223 - Bơm tiêm đầu xoắn sử dụng một lần 1 ml/cc | 6,300,000 | 9.450.000 | 4.410.000 | 8400 | |
| 48 | PP2300333224 - Bơm tiêm truyền dịch tự động dùng một lần có chức năng PCA, dung tích 275ml | 260,000,000 | 390.000.000 | 182.000.000 | 500 | |
| 49 | PP2300333225 - Kim cánh bướm | 106,400,000 | 159.600.000 | 74.480.000 | 38000 | |
| 50 | PP2300333226 - Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh | 535,680,000 | 803.520.000 | 374.976.000 | 32000 | |
| 51 | PP2300333227 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng tiêm thuốc | 255,000,000 | 382.500.000 | 178.500.000 | 30000 | |
| 52 | PP2300333228 - Kim luồn tĩnh mạch các số | 105,600,000 | 158.400.000 | 73.920.000 | 33000 | |
| 53 | PP2300333229 - Kim chọc tĩnh mạch cảnh, động mạch quay | 2,200,000 | 3.300.000 | 1.540.000 | 200 | |
| 54 | PP2300333230 - Kim luồn tĩnh mạch không cánh, không cổng 16G | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | 200 | |
| 55 | PP2300333231 - Kim nha khoa | 4,400,000 | 6.600.000 | 3.080.000 | 2000 | |
| 56 | PP2300333232 - Kim tiêm các cỡ | 100,800,000 | 151.200.000 | 70.560.000 | 360000 | |
| 57 | PP2300333233 - Kim tiêm cầm máu | 4,500,000 | 6.750.000 | 3.150.000 | 10 | |
| 58 | PP2300333234 - Kim chích máu | 3,960,000 | 5.940.000 | 2.772.000 | 18000 | |
| 59 | PP2300333235 - Kim chọc dò tủy sống các cỡ | 72,000,000 | 108.000.000 | 50.400.000 | 3000 | |
| 60 | PP2300333236 - Kim gây tê đám rối thần kinh 22G | 55,020,000 | 82.530.000 | 38.514.000 | 300 | |
| 61 | PP2300333237 - Kim gây tê đám rối thần kinh 21G | 49,250,000 | 73.875.000 | 34.475.000 | 250 | |
| 62 | PP2300333238 - Kim quang dẫn laser nội mạch | 54,000,000 | 81.000.000 | 37.800.000 | 2000 | |
| 63 | PP2300333239 - Kim chạy thận nhân tạo 16G | 58,000,000 | 87.000.000 | 40.600.000 | 10000 | |
| 64 | PP2300333240 - Kim chạy thận | 73,000,000 | 109.500.000 | 51.100.000 | 10000 | |
| 65 | PP2300333241 - Kim lọc thận nhân tạo 17G, 16G | 2,940,000 | 4.410.000 | 2.058.000 | 400 | |
| 66 | PP2300333242 - Kim sinh thiết mô mềm, kèm kim dẫn đường | 8,000,000 | 12.000.000 | 5.600.000 | 10 | |
| 67 | PP2300333243 - Ống thông Laser điều trị tĩnh mạch | 109,800,000 | 164.700.000 | 76.860.000 | 10 | |
| 68 | PP2300333244 - Kim châm cứu các số | 89,838,000 | 134.757.000 | 62.886.600 | 186000 | |
| 69 | PP2300333245 - Kim cấy chỉ các cỡ | 40,385,000 | 60.577.500 | 28.269.500 | 2500 | |
| 70 | PP2300333246 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm | 395,550,000 | 593.325.000 | 276.885.000 | 90000 | |
| 71 | PP2300333247 - Dây truyền dịch | 945,000,000 | 1.417.500.000 | 661.500.000 | 90000 | |
| 72 | PP2300333248 - Bộ dây truyền máu | 72,000,000 | 108.000.000 | 50.400.000 | 8000 | |
| 73 | PP2300333249 - Găng tay không bột tan | 7,452,000 | 11.178.000 | 5.216.400 | 7200 | |
| 74 | PP2300333250 - Găng tay khám bệnh các số | 390,180,000 | 585.270.000 | 273.126.000 | 420000 | |
| 75 | PP2300333251 - Găng tay dài sản khoa | 1,627,500 | 2.441.250 | 1.139.250 | 100 | |
| 76 | PP2300333252 - Găng tay phẫu thuật các số | 336,000,000 | 504.000.000 | 235.200.000 | 80000 | |
| 77 | PP2300333253 - Bao cao su | 2,880,000 | 4.320.000 | 2.016.000 | 4000 | |
| 78 | PP2300333254 - Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng | 16,500,000 | 24.750.000 | 11.550.000 | 15 | |
| 79 | PP2300333255 - Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | 15 | |
| 80 | PP2300333256 - Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng | 22,500,000 | 33.750.000 | 15.750.000 | 15 | |
| 81 | PP2300333257 - Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng | 37,500,000 | 56.250.000 | 26.250.000 | 15 | |
| 82 | PP2300333258 - Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng | 4,800,000 | 7.200.000 | 3.360.000 | 6 | |
| 83 | PP2300333259 - Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma, H2O2 | 32,500,000 | 48.750.000 | 22.750.000 | 25 | |
| 84 | PP2300333260 - Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma, H2O2 | 22,500,000 | 33.750.000 | 15.750.000 | 15 | |
| 85 | PP2300333261 - Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma, H2O2 | 31,500,000 | 47.250.000 | 22.050.000 | 15 | |
| 86 | PP2300333262 - Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma, H2O2 | 55,500,000 | 83.250.000 | 38.850.000 | 15 | |
| 87 | PP2300333263 - Túi đựng nước tiểu | 37,500,000 | 56.250.000 | 26.250.000 | 5000 | |
| 88 | PP2300333264 - Túi đựng dịch thải 5 lít | 11,750,000 | 17.625.000 | 8.225.000 | 50 | |
| 89 | PP2300333265 - Lọ đựng phân có thìa | 4,020,000 | 6.030.000 | 2.814.000 | 3000 | |
| 90 | PP2300333266 - Canuyn mayer các số | 860,000 | 1.290.000 | 602.000 | 200 | |
| 91 | PP2300333267 - Canuyn mở khí quản có bóng các số | 765,000 | 1.147.500 | 535.500 | 15 | |
| 92 | PP2300333268 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | 800 | |
| 93 | PP2300333269 - Ống nội khí quản không bóng chèn | 4,800,000 | 7.200.000 | 3.360.000 | 300 | |
| 94 | PP2300333270 - Ống đặt nội khí quản lò xo có bóng | 3,150,000 | 4.725.000 | 2.205.000 | 60 | |
| 95 | PP2300333271 - Ống nội khí quản lò xo có bóng dành cho nhi | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | 40 | |
| 96 | PP2300333272 - Ống thông đường mật chữ T | 745,500 | 1.118.250 | 521.850 | 50 | |
| 97 | PP2300333273 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | 2000 | |
| 98 | PP2300333274 - Ống thông hậu môn | 280,000 | 420.000 | 196.000 | 70 | |
| 99 | PP2300333275 - Stent niệu quản | 33,000,000 | 49.500.000 | 23.100.000 | 100 | |
| 100 | PP2300333276 - Ống thông dạ dày | 16,000,000 | 24.000.000 | 11.200.000 | 4000 | |
| 101 | PP2300333277 - Sonde dẫn lưu ổ bụng các số | 4,400,000 | 6.600.000 | 3.080.000 | 400 | |
| 102 | PP2300333278 - Bộ hút đờm kín các cỡ | 12,400,000 | 18.600.000 | 8.680.000 | 100 | |
| 103 | PP2300333279 - Dây hút dịch phẫu thuật | 22,500,000 | 33.750.000 | 15.750.000 | 1500 | |
| 104 | PP2300333280 - Dây hút nhớt | 92,000,000 | 138.000.000 | 64.400.000 | 20000 | |
| 105 | PP2300333281 - Bộ dây dẫn máu chạy thận nhân tạo | 225,000,000 | 337.500.000 | 157.500.000 | 3000 | |
| 106 | PP2300333282 - Dây dẫn dịch bù trong chạy thận nhân tạo | 27,200,000 | 40.800.000 | 19.040.000 | 200 | |
| 107 | PP2300333283 - Bộ dây chạy thận nhân tạo | 114,000,000 | 171.000.000 | 79.800.000 | 2000 | |
| 108 | PP2300333284 - Dây lọc thận | 6,900,000 | 10.350.000 | 4.830.000 | 100 | |
| 109 | PP2300333285 - Dây thở Oxy các cỡ | 33,800,000 | 50.700.000 | 23.660.000 | 5200 | |
| 110 | PP2300333286 - Dây thở Oxy hai nhánh CPAP | 103,200,000 | 154.800.000 | 72.240.000 | 600 | |
| 111 | PP2300333287 - Dây nối bơm tiêm điện | 177,000,000 | 265.500.000 | 123.900.000 | 15000 | |
| 112 | PP2300333288 - Sâu máy thở | 5,200,000 | 7.800.000 | 3.640.000 | 200 | |
| 113 | PP2300333289 - Khóa ba ngã có dây dẫn | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | 15000 | |
| 114 | PP2300333290 - Khóa ba chạc không dây nối | 50,000,000 | 75.000.000 | 35.000.000 | 5000 | |
| 115 | PP2300333291 - Dụng cụ kết nối 3 cổng | 43,500,000 | 65.250.000 | 30.450.000 | 300 | |
| 116 | PP2300333292 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng | 96,000,000 | 144.000.000 | 67.200.000 | 300 | |
| 117 | PP2300333293 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 205,000,000 | 307.500.000 | 143.500.000 | 500 | |
| 118 | PP2300333294 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 187,500,000 | 281.250.000 | 131.250.000 | 250 | |
| 119 | PP2300333295 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 171,600,000 | 257.400.000 | 120.120.000 | 220 | |
| 120 | PP2300333296 - Ống thông tiểu 3 nhánh các số | 11,760,000 | 17.640.000 | 8.232.000 | 400 | |
| 121 | PP2300333297 - Catheter tĩnh mạch rốn | 3,400,000 | 5.100.000 | 2.380.000 | 40 | |
| 122 | PP2300333298 - Catheter tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | 50 | |
| 123 | PP2300333299 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng cỡ 4Fr | 37,500,000 | 56.250.000 | 26.250.000 | 50 | |
| 124 | PP2300333300 - Ống thông (catheter) chụp mạch não, mạch ngoại biên | 28,350,000 | 42.525.000 | 19.845.000 | 30 | |
| 125 | PP2300333301 - Catheter chụp mạch tạng, mạch ngoại vi | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 50 | |
| 126 | PP2300333302 - Ống thông (catheter) ái nước chụp tạng, mạch não, mạch ngoại biên | 47,250,000 | 70.875.000 | 33.075.000 | 50 | |
| 127 | PP2300333303 - Ống thông điện cực tạo nhịp tạm thời | 50,250,000 | 75.375.000 | 35.175.000 | 15 | |
| 128 | PP2300333304 - Catheter chụp tim, mạch vành, chụp mạch não, mạch ngoại biên các cỡ | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | 50 | |
| 129 | PP2300333305 - Ống thông (catheter) chụp tim, mạch vành, chụp mạch não, mạch ngoại biên | 138,000,000 | 207.000.000 | 96.600.000 | 200 | |
| 130 | PP2300333306 - Ống thông chẩn đoán | 62,000,000 | 93.000.000 | 43.400.000 | 100 | |
| 131 | PP2300333307 - Ống dẫn lưu qua da có khóa | 220,000,000 | 330.000.000 | 154.000.000 | 100 | |
| 132 | PP2300333308 - Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp mạch | 336,000,000 | 504.000.000 | 235.200.000 | 40 | |
| 133 | PP2300333309 - Ống thông can thiệp | 198,000,000 | 297.000.000 | 138.600.000 | 100 | |
| 134 | PP2300333310 - Vi ống thông can thiệp mạch máu | 850,000,000 | 1.275.000.000 | 595.000.000 | 100 | |
| 135 | PP2300333311 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh | 85,000,000 | 127.500.000 | 59.500.000 | 10 | |
| 136 | PP2300333312 - Ống thông hút huyết khối can thiệp mạch ngoại vi | 98,998,200 | 148.497.300 | 69.298.740 | 3 | |
| 137 | PP2300333313 - Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch vành | 28,350,000 | 42.525.000 | 19.845.000 | 3 | |
| 138 | PP2300333314 - Bộ chuyển tiếp | 1,240,000 | 1.860.000 | 868.000 | 4 | |
| 139 | PP2300333315 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp | 4,606,000 | 6.909.000 | 3.224.200 | 940 | |
| 140 | PP2300333316 - Kim khâu phẫu thuật tròn + 3 cạnh các số | 2,175,000 | 3.262.500 | 1.522.500 | 1500 | |
| 141 | PP2300333317 - Chỉ phẫu thuật polyamide đơn sợi số 3/0 | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 3000 | |
| 142 | PP2300333318 - Chỉ phẫu thuật polyamide đơn sợi số 4/0 | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | 1000 | |
| 143 | PP2300333319 - Chỉ không tiêu đơn sợi polyamide số 5/0 | 7,455,000 | 11.182.500 | 5.218.500 | 500 | |
| 144 | PP2300333320 - Chỉ không tiêu đơn sợi polyamide số 6/0 | 17,500,000 | 26.250.000 | 12.250.000 | 500 | |
| 145 | PP2300333321 - Chỉ lanh | 6,250,000 | 9.375.000 | 4.375.000 | 50 | |
| 146 | PP2300333322 - Chỉ khâu không tiêu số 10/0 | 41,400,000 | 62.100.000 | 28.980.000 | 360 | |
| 147 | PP2300333323 - Chỉ Polypropylene số 3/0 | 31,130,000 | 46.695.000 | 21.791.000 | 220 | |
| 148 | PP2300333324 - Chỉ Polypropylene số 7/0 | 65,600,000 | 98.400.000 | 45.920.000 | 320 | |
| 149 | PP2300333325 - Chỉ Polypropylene số 4/0 | 49,000,000 | 73.500.000 | 34.300.000 | 350 | |
| 150 | PP2300333326 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 23,400,000 | 35.100.000 | 16.380.000 | 300 | |
| 151 | PP2300333327 - Chỉ phẫu thuật Polyglycolic acid số 2/0 | 20,100,000 | 30.150.000 | 14.070.000 | 300 | |
| 152 | PP2300333328 - Chỉ phẫu thuật Polyglycolic acid số 1/0 | 201,000,000 | 301.500.000 | 140.700.000 | 3000 | |
| 153 | PP2300333329 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 | 285,000,000 | 427.500.000 | 199.500.000 | 3000 | |
| 154 | PP2300333330 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 240,000,000 | 360.000.000 | 168.000.000 | 3000 | |
| 155 | PP2300333331 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi chất liệu Polyglycolic acid số 3/0 | 201,000,000 | 301.500.000 | 140.700.000 | 3000 | |
| 156 | PP2300333332 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0 | 320,000,000 | 480.000.000 | 224.000.000 | 4000 | |
| 157 | PP2300333333 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0 Rapid | 44,700,000 | 67.050.000 | 31.290.000 | 600 | |
| 158 | PP2300333334 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 6/0 | 29,520,000 | 44.280.000 | 20.664.000 | 360 | |
| 159 | PP2300333335 - Chỉ tự tiêu Plain Catgut số 4/0 | 93,750,000 | 140.625.000 | 65.625.000 | 2500 | |
| 160 | PP2300333336 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 5/0 | 9,504,000 | 14.256.000 | 6.652.800 | 240 | |
| 161 | PP2300333337 - Chỉ phẫu thuật Polyglecaprone 25 số 1/0 | 4,740,000 | 7.110.000 | 3.318.000 | 24 | |
| 162 | PP2300333338 - Chỉ thép đường kính 0.5 mm | 18,400,000 | 27.600.000 | 12.880.000 | 40 | |
| 163 | PP2300333339 - Chỉ thép liền kim số 5 | 5,324,000 | 7.986.000 | 3.726.800 | 80 | |
| 164 | PP2300333340 - Dao phẫu thuật 15 độ | 31,500,000 | 47.250.000 | 22.050.000 | 300 | |
| 165 | PP2300333341 - Dao lạng mộng | 44,000,000 | 66.000.000 | 30.800.000 | 200 | |
| 166 | PP2300333342 - Dao mổ phaco 2.8mm | 63,000,000 | 94.500.000 | 44.100.000 | 300 | |
| 167 | PP2300333343 - Dao tạo đường hầm | 37,500,000 | 56.250.000 | 26.250.000 | 150 | |
| 168 | PP2300333344 - Lưỡi dao mổ vô trùng các số | 14,400,000 | 21.600.000 | 10.080.000 | 12000 | |
| 169 | PP2300333345 - Tay dao mổ điện 3 giắc | 17,000,000 | 25.500.000 | 11.900.000 | 500 | |
| 170 | PP2300333346 - Dây cưa xương | 17,600,000 | 26.400.000 | 12.320.000 | 200 | |
| 171 | PP2300333347 - Lưỡi dao cắt tiêu bản | 156,000,000 | 234.000.000 | 109.200.000 | 3000 | |
| 172 | PP2300333348 - Khung giá đỡ mạch máu | 800,000,000 | 1.200.000.000 | 560.000.000 | 20 | |
| 173 | PP2300333349 - Khung giá đỡ mạch vành các cỡ | 760,000,000 | 1.140.000.000 | 532.000.000 | 20 | |
| 174 | PP2300333350 - Stent nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 675,000,000 | 1.012.500.000 | 472.500.000 | 30 | |
| 175 | PP2300333351 - Khung giá đỡ mạch vành Cobalt Chromium phủ thuốc sirolimus | 418,000,000 | 627.000.000 | 292.600.000 | 10 | |
| 176 | PP2300333352 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc | 1,440,000,000 | 2.160.000.000 | 1.008.000.000 | 40 | |
| 177 | PP2300333353 - Khung giá đỡ mạch cảnh | 132,500,000 | 198.750.000 | 92.750.000 | 5 | |
| 178 | PP2300333354 - Khung giá đỡ mạch ngoại biên - đường mật | 94,500,000 | 141.750.000 | 66.150.000 | 5 | |
| 179 | PP2300333355 - Khung giá đỡ động mạch vành | 680,000,000 | 1.020.000.000 | 476.000.000 | 20 | |
| 180 | PP2300333356 - Khung giá đỡ mạch vành | 380,000,000 | 570.000.000 | 266.000.000 | 10 | |
| 181 | PP2300333357 - Khung giá đỡ can thiệp ống mật | 272,000,000 | 408.000.000 | 190.400.000 | 10 | |
| 182 | PP2300333358 - Giá đỡ mạch thần kinh | 450,000,000 | 675.000.000 | 315.000.000 | 10 | |
| 183 | PP2300333359 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 1,259,580,000 | 1.889.370.000 | 881.706.000 | 30 | |
| 184 | PP2300333360 - Giá đỡ mạch vành | 1,104,750,000 | 1.657.125.000 | 773.325.000 | 25 | |
| 185 | PP2300333361 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu | 870,000,000 | 1.305.000.000 | 609.000.000 | 300 | |
| 186 | PP2300333362 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng với ổ cối lưỡng cực | 520,000,000 | 780.000.000 | 364.000.000 | 10 | |
| 187 | PP2300333363 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng | 410,000,000 | 615.000.000 | 287.000.000 | 10 | |
| 188 | PP2300333364 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng | 600,000,000 | 900.000.000 | 420.000.000 | 10 | |
| 189 | PP2300333365 - Khớp háng toàn phần không xi măng, loại chỏm to | 530,000,000 | 795.000.000 | 371.000.000 | 10 | |
| 190 | PP2300333366 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE, loại chỏm to. | 649,500,000 | 974.250.000 | 454.650.000 | 10 | |
| 191 | PP2300333367 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài di động kép | 535,000,000 | 802.500.000 | 374.500.000 | 10 | |
| 192 | PP2300333368 - Bộ khớp háng toàn phần không xi metal/PE bổ sung vitamin E | 650,000,000 | 975.000.000 | 455.000.000 | 10 | |
| 193 | PP2300333369 - Bộ khớp háng toàn phần không xi metal/PE cross-linked | 1,100,000,000 | 1.650.000.000 | 770.000.000 | 20 | |
| 194 | PP2300333370 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 540,000,000 | 810.000.000 | 378.000.000 | 10 | |
| 195 | PP2300333371 - Khớp háng bán phần không xi măng di động kép | 430,000,000 | 645.000.000 | 301.000.000 | 10 | |
| 196 | PP2300333372 - Khớp gối toàn phần có xi măng | 159,000,000 | 238.500.000 | 111.300.000 | 3 | |
| 197 | PP2300333373 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định, bảo tồn dây chằng chéo | 210,000,000 | 315.000.000 | 147.000.000 | 3 | |
| 198 | PP2300333374 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định, cắt dây chằng chéo | 210,000,000 | 315.000.000 | 147.000.000 | 3 | |
| 199 | PP2300333375 - Lưỡi cắt đốt đơn cực bằng sóng radio | 348,000,000 | 522.000.000 | 243.600.000 | 60 | |
| 200 | PP2300333376 - Lưỡi bào xương khớp | 190,000,000 | 285.000.000 | 133.000.000 | 40 | |
| 201 | PP2300333377 - Lưỡi bào xương các loại | 195,000,000 | 292.500.000 | 136.500.000 | 30 | |
| 202 | PP2300333378 - Vít treo dây chằng có thể điều chỉnh chiều dài | 269,700,000 | 404.550.000 | 188.790.000 | 30 | |
| 203 | PP2300333379 - Vít chỉ neo cố định sụn viền | 219,000,000 | 328.500.000 | 153.300.000 | 20 | |
| 204 | PP2300333380 - Vít chỉ neo may chóp xoay | 209,000,000 | 313.500.000 | 146.300.000 | 20 | |
| 205 | PP2300333381 - Dây dẫn nước phẫu thuật nội soi khớp | 86,400,000 | 129.600.000 | 60.480.000 | 60 | |
| 206 | PP2300333382 - Lưới vá sọ | 41,250,000 | 61.875.000 | 28.875.000 | 5 | |
| 207 | PP2300333383 - Lưới vá sọ | 55,750,000 | 83.625.000 | 39.025.000 | 5 | |
| 208 | PP2300333384 - Lưới vá sọ | 66,750,000 | 100.125.000 | 46.725.000 | 5 | |
| 209 | PP2300333385 - Lưới vá sọ | 32,400,000 | 48.600.000 | 22.680.000 | 2 | |
| 210 | PP2300333386 - Lưới vá sọ | 19,500,000 | 29.250.000 | 13.650.000 | 1 | |
| 211 | PP2300333387 - Lưới vá sọ | 54,950,000 | 82.425.000 | 38.465.000 | 5 | |
| 212 | PP2300333388 - Lưới vá sọ | 45,000,000 | 67.500.000 | 31.500.000 | 3 | |
| 213 | PP2300333389 - Bộ Ống thông hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch | 357,000,000 | 535.500.000 | 249.900.000 | 10 | |
| 214 | PP2300333390 - Bộ dụng cụ hút huyết khối | 43,250,000 | 64.875.000 | 30.275.000 | 5 | |
| 215 | PP2300333391 - Dụng cụ mở đường vào động mạch | 27,500,000 | 41.250.000 | 19.250.000 | 50 | |
| 216 | PP2300333392 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi | 28,000,000 | 42.000.000 | 19.600.000 | 50 | |
| 217 | PP2300333393 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay | 28,000,000 | 42.000.000 | 19.600.000 | 50 | |
| 218 | PP2300333394 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay loại ái nước | 138,000,000 | 207.000.000 | 96.600.000 | 200 | |
| 219 | PP2300333395 - Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản | 80,000,000 | 120.000.000 | 56.000.000 | 100 | |
| 220 | PP2300333396 - Bơm tiêm 200ml dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng chụp DSA | 85,500,000 | 128.250.000 | 59.850.000 | 300 | |
| 221 | PP2300333397 - Bộ bơm bóng có kết nối chữ Y | 110,000,000 | 165.000.000 | 77.000.000 | 100 | |
| 222 | PP2300333398 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc | 50,000,000 | 75.000.000 | 35.000.000 | 2 | |
| 223 | PP2300333399 - Bóng nong mạch ngoại biên phủ thuốc | 92,000,000 | 138.000.000 | 64.400.000 | 5 | |
| 224 | PP2300333400 - Bóng nong mạch ngoại vi | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | 10 | |
| 225 | PP2300333401 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi chịu áp lực cực đại | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | 15 | |
| 226 | PP2300333402 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | 15 | |
| 227 | PP2300333403 - Bóng nong mạch vành các cỡ | 232,500,000 | 348.750.000 | 162.750.000 | 30 | |
| 228 | PP2300333404 - Bóng nong động mạch vành không phủ thuốc | 239,700,000 | 359.550.000 | 167.790.000 | 30 | |
| 229 | PP2300333405 - Bóng nong động mạch vành | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 30 | |
| 230 | PP2300333406 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao | 118,000,000 | 177.000.000 | 82.600.000 | 20 | |
| 231 | PP2300333407 - Bóng nong mạch vành loại áp lực cao | 207,000,000 | 310.500.000 | 144.900.000 | 30 | |
| 232 | PP2300333408 - Bóng nong mạch vành | 170,000,000 | 255.000.000 | 119.000.000 | 20 | |
| 233 | PP2300333409 - Bóng nong mạch vành | 170,000,000 | 255.000.000 | 119.000.000 | 20 | |
| 234 | PP2300333410 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường | 138,000,000 | 207.000.000 | 96.600.000 | 20 | |
| 235 | PP2300333411 - Dây nối áp lực cao dùng cho y tế | 10,500,000 | 15.750.000 | 7.350.000 | 100 | |
| 236 | PP2300333412 - Dây dẫn áp lực cao | 28,500,000 | 42.750.000 | 19.950.000 | 300 | |
| 237 | PP2300333413 - Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh | 59,900,000 | 89.850.000 | 41.930.000 | 10 | |
| 238 | PP2300333414 - Dây dẫn đường cho catheter | 52,000,000 | 78.000.000 | 36.400.000 | 100 | |
| 239 | PP2300333415 - Dây dẫn đường ái nước | 188,700,000 | 283.050.000 | 132.090.000 | 300 | |
| 240 | PP2300333416 - Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên | 78,000,000 | 117.000.000 | 54.600.000 | 3 | |
| 241 | PP2300333417 - Dụng cụ lấy dị vật | 21,600,000 | 32.400.000 | 15.120.000 | 2 | |
| 242 | PP2300333418 - Keo dán mô | 7,497,000 | 11.245.500 | 5.247.900 | 30 | |
| 243 | PP2300333419 - Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời. | 58,800,000 | 88.200.000 | 41.160.000 | 2 | |
| 244 | PP2300333420 - Vật liệu nút mạch | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 20 | |
| 245 | PP2300333421 - Vật liệu nút mạch, 2ml | 114,000,000 | 171.000.000 | 79.800.000 | 20 | |
| 246 | PP2300333422 - Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan, 2ml | 936,000,000 | 1.404.000.000 | 655.200.000 | 30 | |
| 247 | PP2300333423 - Vật liệu nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan | 1,008,000,000 | 1.512.000.000 | 705.600.000 | 30 | |
| 248 | PP2300333424 - Vi dây dẫn đường | 285,000,000 | 427.500.000 | 199.500.000 | 100 | |
| 249 | PP2300333425 - Dây dẫn đường cho bóng và stent | 288,000,000 | 432.000.000 | 201.600.000 | 120 | |
| 250 | PP2300333426 - Vòng xoắn kim loại nút mạch | 162,000,000 | 243.000.000 | 113.400.000 | 30 | |
| 251 | PP2300333427 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế (25x30 cm) | 1,840,000,000 | 2.760.000.000 | 1.288.000.000 | 80000 | |
| 252 | PP2300333428 - Phim X-quang khô laser 25x30CM (10x12IN) | 1,120,000,000 | 1.680.000.000 | 784.000.000 | 40000 | |
| 253 | PP2300333429 - Phim X-Quang khô dùng cho máy in laser cỡ (35x43)cm | 395,000,000 | 592.500.000 | 276.500.000 | 10000 | |
| 254 | PP2300333430 - Phim X-quang dùng trong y tế loại SD-Q2, cỡ 14'' x 17" (35x43 cm) | 1,170,000,000 | 1.755.000.000 | 819.000.000 | 30000 | |
| 255 | PP2300333431 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế ( 35x43cm) | 486,000,000 | 729.000.000 | 340.200.000 | 12000 | |
| 256 | PP2300333432 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương | 1,071,000,000 | 1.606.500.000 | 749.700.000 | 90 | |
| 257 | PP2300333433 - Bộ quả lọc máu liên tục | 2,409,000,000 | 3.613.500.000 | 1.686.300.000 | 330 | |
| 258 | PP2300333434 - Quả lọc máu HDF online | 151,200,000 | 226.800.000 | 105.840.000 | 288 | |
| 259 | PP2300333435 - Quả lọc thận nhân tạo 1.7m2 | 340,000,000 | 510.000.000 | 238.000.000 | 1000 | |
| 260 | PP2300333436 - Quả lọc thận nhân tạo 1.8m2 | 345,000,000 | 517.500.000 | 241.500.000 | 1000 | |
| 261 | PP2300333437 - Quả lọc thận nhân tạo 1.3m2 | 101,700,000 | 152.550.000 | 71.190.000 | 300 | |
| 262 | PP2300333438 - Quả lọc dung dịch thẩm phân tách siêu sạch | 37,500,000 | 56.250.000 | 26.250.000 | 15 | |
| 263 | PP2300333439 - Quả lọc dịch | 46,400,000 | 69.600.000 | 32.480.000 | 16 | |
| 264 | PP2300333440 - Quả lọc thận diện tích bề mặt 1.1m² | 34,125,000 | 51.187.500 | 23.887.500 | 100 | |
| 265 | PP2300333441 - Chất nhầy bôi trơn dùng trong phẫu thuật mắt | 24,000,000 | 36.000.000 | 16.800.000 | 300 | |
| 266 | PP2300333442 - Thuốc nhuộm bao | 1,590,000 | 2.385.000 | 1.113.000 | 10 | |
| 267 | PP2300333443 - Loop thắt chân Polyp | 14,600,000 | 21.900.000 | 10.220.000 | 20 | |
| 268 | PP2300333444 - Rọ bắt sỏi tiêu hóa | 2,500,000 | 3.750.000 | 1.750.000 | 1 | |
| 269 | PP2300333445 - Rọ lấy sỏi và dị vật | 141,000,000 | 211.500.000 | 98.700.000 | 60 | |
| 270 | PP2300333446 - Ống thông đường tiểu (Sonde Nelaton các số) | 2,040,000 | 3.060.000 | 1.428.000 | 300 | |
| 271 | PP2300333447 - Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống loại không bóng | 1,944,000,000 | 2.916.000.000 | 1.360.800.000 | 120 | |
| 272 | PP2300333448 - Nẹp mini titan 4 lỗ | 525,000,000 | 787.500.000 | 367.500.000 | 300 | |
| 273 | PP2300333449 - Nẹp mini titan 6 lỗ | 180,000,000 | 270.000.000 | 126.000.000 | 100 | |
| 274 | PP2300333450 - Nẹp mini titan 16 lỗ | 245,000,000 | 367.500.000 | 171.500.000 | 100 | |
| 275 | PP2300333451 - Nẹp mini titan cong 4 lỗ | 555,000,000 | 832.500.000 | 388.500.000 | 300 | |
| 276 | PP2300333452 - Nẹp mini titan cong 6 lỗ | 192,000,000 | 288.000.000 | 134.400.000 | 100 | |
| 277 | PP2300333453 - Đinh Kitsne | 14,250,000 | 21.375.000 | 9.975.000 | 150 | |
| 278 | PP2300333454 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện, Chất liệu Titanium | 99,000,000 | 148.500.000 | 69.300.000 | 15 | |
| 279 | PP2300333455 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện, Chất liệu Titanium | 102,000,000 | 153.000.000 | 71.400.000 | 15 | |
| 280 | PP2300333456 - Đinh Steinman các cỡ | 13,400,000 | 20.100.000 | 9.380.000 | 50 | |
| 281 | PP2300333457 - Đinh Schanz các cỡ | 10,125,000 | 15.187.500 | 7.087.500 | 75 | |
| 282 | PP2300333458 - Nẹp khóa thẳng 1.5mm, chất liệu titanium | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | 5 | |
| 283 | PP2300333459 - nẹp khóa chữ Y (nẹp bàn ngón), vít 1.5mm, chất liệu titanium các cỡ | 15,750,000 | 23.625.000 | 11.025.000 | 5 | |
| 284 | PP2300333460 - Nẹp khóa thẳng, vít 2.0mm, chất liệu titanium | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | 5 | |
| 285 | PP2300333461 - Nẹp khóa chữ Y, vít 2.0mm, chất liệu titanium các cỡ | 15,750,000 | 23.625.000 | 11.025.000 | 5 | |
| 286 | PP2300333462 - Nẹp bàn ngón chữ L nhỏ phải các cỡ | 4,050,000 | 6.075.000 | 2.835.000 | 3 | |
| 287 | PP2300333463 - Nẹp bàn ngón chữ L nhỏ trái các cỡ | 4,050,000 | 6.075.000 | 2.835.000 | 3 | |
| 288 | PP2300333464 - Nẹp bàn ngón chữ T nhỏ phải các cỡ | 2,700,000 | 4.050.000 | 1.890.000 | 2 | |
| 289 | PP2300333465 - Nẹp khóa bàn ngón chữ Y, các cỡ | 16,250,000 | 24.375.000 | 11.375.000 | 5 | |
| 290 | PP2300333466 - Nẹp khóa bàn ngón thẳng, các cỡ | 9,750,000 | 14.625.000 | 6.825.000 | 5 | |
| 291 | PP2300333467 - Nẹp khóa mắt xích. Chất liệu titanium | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | 20 | |
| 292 | PP2300333468 - Nẹp khóa bản nhỏ mỏng, dày 3.0mm | 48,000,000 | 72.000.000 | 33.600.000 | 15 | |
| 293 | PP2300333469 - Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.6mm các cỡ, Chất liệu Titanium | 61,000,000 | 91.500.000 | 42.700.000 | 20 | |
| 294 | PP2300333470 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài | 28,750,000 | 43.125.000 | 20.125.000 | 5 | |
| 295 | PP2300333471 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại ngắn | 55,000,000 | 82.500.000 | 38.500.000 | 10 | |
| 296 | PP2300333472 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T các cỡ, có nén ép. Chất liệu titanium | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 10 | |
| 297 | PP2300333473 - Nẹp khóa mỏm khuỷu có nén ép. Chất liệu titanium | 20,400,000 | 30.600.000 | 14.280.000 | 3 | |
| 298 | PP2300333474 - Nẹp khóa chữ S xương đòn, trái/phải các cỡ, Chất liệu titanium | 86,000,000 | 129.000.000 | 60.200.000 | 20 | |
| 299 | PP2300333475 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ, Chất liệu Titanium | 33,000,000 | 49.500.000 | 23.100.000 | 5 | |
| 300 | PP2300333476 - Nẹp khóa xương đòn tái tạo mặt trước trên, Chất liệu Titanium | 202,500,000 | 303.750.000 | 141.750.000 | 30 | |
| 301 | PP2300333477 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ | 115,500,000 | 173.250.000 | 80.850.000 | 30 | |
| 302 | PP2300333478 - Nẹp khóa bản rộng lỗ kép loại nén ép. Chất liệu titanium | 155,400,000 | 233.100.000 | 108.780.000 | 30 | |
| 303 | PP2300333479 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, Chất liệu titanium | 94,500,000 | 141.750.000 | 66.150.000 | 15 | |
| 304 | PP2300333480 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi, có nén ép. Chất liệu titanium | 189,000,000 | 283.500.000 | 132.300.000 | 30 | |
| 305 | PP2300333481 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài | 87,000,000 | 130.500.000 | 60.900.000 | 15 | |
| 306 | PP2300333482 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài | 58,000,000 | 87.000.000 | 40.600.000 | 10 | |
| 307 | PP2300333483 - Nẹp khóa xương gót chân các loại. Chất liệu titanium | 12,500,000 | 18.750.000 | 8.750.000 | 2 | |
| 308 | PP2300333484 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác/ trái/ phải các cỡ | 20,750,000 | 31.125.000 | 14.525.000 | 5 | |
| 309 | PP2300333485 - Nẹp khóa nén ép ít tiếp xúc, bản nhỏ, các cỡ | 16,250,000 | 24.375.000 | 11.375.000 | 5 | |
| 310 | PP2300333486 - Nẹp khóa mắt xích thắng, các cỡ | 22,750,000 | 34.125.000 | 15.925.000 | 5 | |
| 311 | PP2300333487 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T, các cỡ | 6,200,000 | 9.300.000 | 4.340.000 | 2 | |
| 312 | PP2300333488 - Nẹp khóa đầu dưới trong xương cánh tay, các cỡ | 11,700,000 | 17.550.000 | 8.190.000 | 2 | |
| 313 | PP2300333489 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại ngắn, các cỡ | 19,500,000 | 29.250.000 | 13.650.000 | 3 | |
| 314 | PP2300333490 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại dài, các cỡ | 13,000,000 | 19.500.000 | 9.100.000 | 2 | |
| 315 | PP2300333491 - Nẹp khóa nén ép ít tiếp xúc, bản hẹp, các cỡ | 20,500,000 | 30.750.000 | 14.350.000 | 5 | |
| 316 | PP2300333492 - Nẹp khóa đầu dưới trong xương chày trái các cỡ | 12,200,000 | 18.300.000 | 8.540.000 | 2 | |
| 317 | PP2300333493 - Nẹp khóa đầu dưới trong xương chày phải các cỡ | 12,200,000 | 18.300.000 | 8.540.000 | 2 | |
| 318 | PP2300333494 - Nẹp khóa đầu trên ngoài xương chày trái ít tiếp xúc các cỡ | 18,300,000 | 27.450.000 | 12.810.000 | 3 | |
| 319 | PP2300333495 - Nẹp khóa đầu trên ngoài xương chày phải ít tiếp xúc các cỡ | 18,300,000 | 27.450.000 | 12.810.000 | 3 | |
| 320 | PP2300333496 - Nẹp khóa đầu trên trong xương chày trái các cỡ | 18,300,000 | 27.450.000 | 12.810.000 | 3 | |
| 321 | PP2300333497 - Nẹp khóa đầu trên trong xương chày phải các cỡ | 18,300,000 | 27.450.000 | 12.810.000 | 3 | |
| 322 | PP2300333498 - Nẹp khóa nén ép ít tiếp xúc, bản rộng, các cỡ | 26,350,000 | 39.525.000 | 18.445.000 | 5 | |
| 323 | PP2300333499 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái các cỡ | 13,160,000 | 19.740.000 | 9.212.000 | 2 | |
| 324 | PP2300333500 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi phải các cỡ | 13,160,000 | 19.740.000 | 9.212.000 | 2 | |
| 325 | PP2300333501 - Nẹp khóa xương gót chân trái các cỡ | 12,900,000 | 19.350.000 | 9.030.000 | 2 | |
| 326 | PP2300333502 - Nẹp khóa xương gót chân phải các cỡ | 12,900,000 | 19.350.000 | 9.030.000 | 2 | |
| 327 | PP2300333503 - Nẹp khóa nén ép mỏm khuỷu, các cỡ | 13,600,000 | 20.400.000 | 9.520.000 | 2 | |
| 328 | PP2300333504 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới ngoài xương cánh tay, các cỡ | 11,700,000 | 17.550.000 | 8.190.000 | 2 | |
| 329 | PP2300333505 - Nẹp khóa mắt xích mặt trước trên xương đòn trái các cỡ | 34,250,000 | 51.375.000 | 23.975.000 | 5 | |
| 330 | PP2300333506 - Nẹp khóa mắt xích mặt trước trên xương đòn phải các cỡ | 34,250,000 | 51.375.000 | 23.975.000 | 5 | |
| 331 | PP2300333507 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác trái các cỡ | 8,600,000 | 12.900.000 | 6.020.000 | 2 | |
| 332 | PP2300333508 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác phải các cỡ | 8,600,000 | 12.900.000 | 6.020.000 | 2 | |
| 333 | PP2300333509 - Nẹp khóa đầu dưới ngoài xương chày trái các cỡ | 18,300,000 | 27.450.000 | 12.810.000 | 3 | |
| 334 | PP2300333510 - Nẹp khóa đầu dưới ngoài xương chày phải các cỡ | 18,300,000 | 27.450.000 | 12.810.000 | 3 | |
| 335 | PP2300333511 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi, các cỡ | 32,900,000 | 49.350.000 | 23.030.000 | 5 | |
| 336 | PP2300333512 - Nẹp dọc các loại | 56,000,000 | 84.000.000 | 39.200.000 | 40 | |
| 337 | PP2300333513 - Nẹp tròn đóng nắp sọ | 72,000,000 | 108.000.000 | 50.400.000 | 60 | |
| 338 | PP2300333514 - Nẹp khóa xương đòn chữ S (Ti) trái 6 lỗ | 136,000,000 | 204.000.000 | 95.200.000 | 20 | |
| 339 | PP2300333515 - Nẹp khóa xương đòn chữ S (Ti) phải 6 lỗ | 136,000,000 | 204.000.000 | 95.200.000 | 20 | |
| 340 | PP2300333516 - Nẹp khóa móc xương đòn (Ti) trái 6 lỗ | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 20 | |
| 341 | PP2300333517 - Nẹp khóa móc xương đòn (Ti) phải 6 lỗ | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 20 | |
| 342 | PP2300333518 - Nẹp dọc cột sống (Rod) | 12,000,000 | 18.000.000 | 8.400.000 | 12 | |
| 343 | PP2300333519 - ỐC vít khóa trong dùng cho vít đơn trục và đa trục | 19,200,000 | 28.800.000 | 13.440.000 | 40 | |
| 344 | PP2300333520 - Vít khóa đường kính 1.5mm | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | 50 | |
| 345 | PP2300333521 - Vít khóa đường kính 2.0mm. Chất liệu titanium | 31,500,000 | 47.250.000 | 22.050.000 | 70 | |
| 346 | PP2300333522 - Vít xương cứng 2.0mm tự taro, các cỡ | 4,500,000 | 6.750.000 | 3.150.000 | 30 | |
| 347 | PP2300333523 - Vít khóa 2.0mm tự taro, các cỡ | 31,500,000 | 47.250.000 | 22.050.000 | 70 | |
| 348 | PP2300333524 - Vít khóa đường kính 3.5mm , Chất liệu Titanium | 459,528,000 | 689.292.000 | 321.669.600 | 984 | |
| 349 | PP2300333525 - Vít xương cứng 3.5mm, tự taro. Chất liệu titanium | 24,000,000 | 36.000.000 | 16.800.000 | 200 | |
| 350 | PP2300333526 - Vít khóa đường kính 2.7mm , Chất liệu Titanium | 60,750,000 | 91.125.000 | 42.525.000 | 135 | |
| 351 | PP2300333527 - Vít khóa đường kính 5.0mm , Chất liệu Titanium | 532,380,000 | 798.570.000 | 372.666.000 | 1140 | |
| 352 | PP2300333528 - Vít xương cứng 4.5mm, tự taro , Chất liệu Titanium | 36,000,000 | 54.000.000 | 25.200.000 | 240 | |
| 353 | PP2300333529 - Vít xốp đường kính 4.0mm , Chất liệu Titanium | 800,000 | 1.200.000 | 560.000 | 5 | |
| 354 | PP2300333530 - Vít xốp rỗng, titan, các cỡ | 12,700,000 | 19.050.000 | 8.890.000 | 10 | |
| 355 | PP2300333531 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm. Chất liệu titanium | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.400.000 | 10 | |
| 356 | PP2300333532 - Vít xốp rỗng nòng 2 bước ren các cỡ | 28,000,000 | 42.000.000 | 19.600.000 | 10 | |
| 357 | PP2300333533 - Vít khóa 3.5/4.0mm tự taro, các cỡ | 149,400,000 | 224.100.000 | 104.580.000 | 332 | |
| 358 | PP2300333534 - Vít xương cứng 2.4/2.7mm tự taro, các cỡ | 5,700,000 | 8.550.000 | 3.990.000 | 38 | |
| 359 | PP2300333535 - Vít xương cứng 3.5mm tự taro, các cỡ | 8,060,000 | 12.090.000 | 5.642.000 | 62 | |
| 360 | PP2300333536 - Vít khóa 4.5/5.0mm tự taro, các cỡ | 126,900,000 | 190.350.000 | 88.830.000 | 270 | |
| 361 | PP2300333537 - Vít xương cứng 4.5mm tự taro, các cỡ | 6,510,000 | 9.765.000 | 4.557.000 | 42 | |
| 362 | PP2300333538 - Vít chốt khóa 4.5mm | 49,500,000 | 74.250.000 | 34.650.000 | 90 | |
| 363 | PP2300333539 - Vít nắp đinh dùng với đinh nội tủy rỗng nòng Neogen | 10,800,000 | 16.200.000 | 7.560.000 | 30 | |
| 364 | PP2300333540 - Vít chốt cổ xương đùi dùng với đinh nội tủy rỗng nòng Neogen | 38,100,000 | 57.150.000 | 26.670.000 | 30 | |
| 365 | PP2300333541 - Vít đa trục các loại | 538,560,000 | 807.840.000 | 376.992.000 | 120 | |
| 366 | PP2300333542 - Vít ốc khóa trong | 96,000,000 | 144.000.000 | 67.200.000 | 120 | |
| 367 | PP2300333543 - Vít xương sọ tự khoan Ø1.6 | 42,000,000 | 63.000.000 | 29.400.000 | 150 | |
| 368 | PP2300333544 - Vít xương sọ tự khoan Ø 2.0 | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | 300 | |
| 369 | PP2300333545 - Vít khóa Titanium đk 3.5mm, các cỡ | 36,000,000 | 54.000.000 | 25.200.000 | 80 | |
| 370 | PP2300333546 - Vít mini titan (Dạng tự khoan) | 12,800,000 | 19.200.000 | 8.960.000 | 40 | |
| 371 | PP2300333547 - Vít đa trục cột sống thắt lưng các cỡ | 126,000,000 | 189.000.000 | 88.200.000 | 30 | |
| 372 | PP2300333548 - Vít xương mini 2.0 | 245,000,000 | 367.500.000 | 171.500.000 | 700 | |
| 373 | PP2300333549 - Vít mini titan 1.6; 2.0 (tự taro, tự khoan) | 14,000,000 | 21.000.000 | 9.800.000 | 50 | |
| 374 | PP2300333550 - Thanh luồn dưới da (Dùng cho bộ dẫn lưu não thất ổ bụng) | 10,150,000 | 15.225.000 | 7.105.000 | 7 | |
| 375 | PP2300333551 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế | 23,587,200 | 35.380.800 | 16.511.040 | 36 | |
| 376 | PP2300333552 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | 200 | |
| 377 | PP2300333553 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước | 52,800 | 79.200 | 36.960 | 16 | |
| 378 | PP2300333554 - Chỉ thị hóa học kiểm tra Bowie-Dick | 42,399,000 | 63.598.500 | 29.679.300 | 2 | |
| 379 | PP2300333555 - Túi camera nilon vô trùng | 14,700,000 | 22.050.000 | 10.290.000 | 3000 | |
| 380 | PP2300333556 - Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài người lớn (kèm theo catheter dẫn lưu não thất) | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | 20 | |
| 381 | PP2300333557 - Bộ dẫn lưu não thất ổ bụng áp lực trung bình | 93,000,000 | 139.500.000 | 65.100.000 | 15 | |
| 382 | PP2300333558 - Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài tiêu chuẩn | 16,000,000 | 24.000.000 | 11.200.000 | 5 | |
| 383 | PP2300333559 - Đầu côn vàng | 2,500,000 | 3.750.000 | 1.750.000 | 50000 | |
| 384 | PP2300333560 - Đầu côn xanh | 1,320,000 | 1.980.000 | 924.000 | 12000 | |
| 385 | PP2300333561 - Đè lưỡi gỗ sử dụng một lần | 1,380,000 | 2.070.000 | 966.000 | 6000 | |
| 386 | PP2300333562 - Điện cực tim | 4,050,000 | 6.075.000 | 2.835.000 | 3000 | |
| 387 | PP2300333563 - Clip kẹp mạch máu chất liệu Polymer các cỡ | 25,200,000 | 37.800.000 | 17.640.000 | 400 | |
| 388 | PP2300333564 - Clip kẹp mạch máu Titanium các cỡ | 2,366,000 | 3.549.000 | 1.656.200 | 130 | |
| 389 | PP2300333565 - Kẹp rốn | 2,700,000 | 4.050.000 | 1.890.000 | 2000 | |
| 390 | PP2300333566 - Kìm sinh thiết nóng | 1,020,000 | 1.530.000 | 714.000 | 2 | |
| 391 | PP2300333567 - Clip cầm máu loại tay cầm | 55,000,000 | 82.500.000 | 38.500.000 | 100 | |
| 392 | PP2300333568 - Ngáng miệng | 480,000 | 720.000 | 336.000 | 12 | |
| 393 | PP2300333569 - Mặt nạ xông khí dung | 54,000,000 | 81.000.000 | 37.800.000 | 3000 | |
| 394 | PP2300333570 - Mask thanh quản 2 nòng | 63,000,000 | 94.500.000 | 44.100.000 | 50 | |
| 395 | PP2300333571 - Mặt nạ thở oxy có túi | 26,019,000 | 39.028.500 | 18.213.300 | 1500 | |
| 396 | PP2300333572 - Mũi khoan xương | 8,400,000 | 12.600.000 | 5.880.000 | 50 | |
| 397 | PP2300333573 - Mũi khoan xương các cỡ, Vật liệu thép không gỉ | 31,200,000 | 46.800.000 | 21.840.000 | 40 | |
| 398 | PP2300333574 - Filter lọc khuẩn cho đường thở (Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp) | 31,500,000 | 47.250.000 | 22.050.000 | 1500 | |
| 399 | PP2300333575 - Filter lọc khuẩn 1 chức năng (thở máy, gây mê) | 31,500,000 | 47.250.000 | 22.050.000 | 1500 | |
| 400 | PP2300333576 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 47,250,000 | 70.875.000 | 33.075.000 | 150 |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300333177 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế cắt miếng 2cm x 2cm 500g/túi/gói |
|
| Mã phần lô | PP2300333178 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300333179 |
| Giá từng phần lô | 64,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông ép sọ não 1,5x5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300333180 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.071.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300333181 |
| Giá từng phần lô | 34,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que lấy mẫu sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300333182 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300333183 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.137.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy khuẩn màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300333184 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó loại 15cm x 4,6m |
|
| Mã phần lô | PP2300333185 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300333186 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng gạc bột 20cm x 4,6m |
|
| Mã phần lô | PP2300333187 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn 10cm x 5 m |
|
| Mã phần lô | PP2300333188 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính cá nhân 2cmx6cm |
|
| Mã phần lô | PP2300333189 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300333190 |
| Giá từng phần lô | 27,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.488.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300333191 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính 2,5cm x 9,1m |
|
| Mã phần lô | PP2300333192 |
| Giá từng phần lô | 134,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng chun dính 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300333193 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông gạc đắp vết thương 6 x 22cm |
|
| Mã phần lô | PP2300333194 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông gạc đắp vết thương 8 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300333195 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc cầu đa khoa fi 50x1 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300333196 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc cầu Fi 30mm x 1 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300333197 |
| Giá từng phần lô | 63,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 220000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc cầu sản khoa Fi 45mm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300333198 |
| Giá từng phần lô | 405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc dẫn lưu 1.5 x 100cm x 4 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300333199 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc dẫn lưu TMH 0,75cm x 100cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300333200 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc hút y tế khổ 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2300333201 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc Phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp, cản quang vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300333202 |
| Giá từng phần lô | 178,605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.907.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.023.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 243000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300333203 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc Phẫu thuật Ổ Bụng 30 x 40cm x 6 lớp, cản quang vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300333204 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật meche 3,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300333205 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.252.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.984.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng cầm máu mũi 8cm x 1,5cm x 2cm |
|
| Mã phần lô | PP2300333206 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sáp cầm máu xương 2.5g |
|
| Mã phần lô | PP2300333207 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu 7x5x1cm |
|
| Mã phần lô | PP2300333208 |
| Giá từng phần lô | 3,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.607.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu tự tan tiêu chuẩn , Kích thước 10cm x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300333209 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm nhựa cho ăn 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300333210 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 50ml sử dụng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300333211 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2300333212 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2300333213 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2300333214 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm thuốc cản quang đầu xoáy |
|
| Mã phần lô | PP2300333215 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 3 nấc 1 ml, đầu trơn, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300333216 |
| Giá từng phần lô | 89,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm thuốc cảm quang đầu xoáy |
|
| Mã phần lô | PP2300333217 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 200ml dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300333218 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 200ml dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300333219 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm kim tiêm tiểu đường 40UI/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300333220 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.188.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm kim tiêm tiểu đường 100UI/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300333221 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm đầu xoắn 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300333222 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm đầu xoắn sử dụng một lần 1 ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2300333223 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm truyền dịch tự động dùng một lần có chức năng PCA, dung tích 275ml |
|
| Mã phần lô | PP2300333224 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300333225 |
| Giá từng phần lô | 106,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300333226 |
| Giá từng phần lô | 535,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 803.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.976.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300333227 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2300333228 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc tĩnh mạch cảnh, động mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2300333229 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch không cánh, không cổng 16G |
|
| Mã phần lô | PP2300333230 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300333231 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333232 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300333233 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2300333234 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333235 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê đám rối thần kinh 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300333236 |
| Giá từng phần lô | 55,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.514.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê đám rối thần kinh 21G |
|
| Mã phần lô | PP2300333237 |
| Giá từng phần lô | 49,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim quang dẫn laser nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300333238 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chạy thận nhân tạo 16G |
|
| Mã phần lô | PP2300333239 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2300333240 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lọc thận nhân tạo 17G, 16G |
|
| Mã phần lô | PP2300333241 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim sinh thiết mô mềm, kèm kim dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2300333242 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông Laser điều trị tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300333243 |
| Giá từng phần lô | 109,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2300333244 |
| Giá từng phần lô | 89,838,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.757.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.886.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 186000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim cấy chỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333245 |
| Giá từng phần lô | 40,385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.577.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.269.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300333246 |
| Giá từng phần lô | 395,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 593.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300333247 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300333248 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay không bột tan |
|
| Mã phần lô | PP2300333249 |
| Giá từng phần lô | 7,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.178.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.216.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay khám bệnh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300333250 |
| Giá từng phần lô | 390,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 420000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay dài sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300333251 |
| Giá từng phần lô | 1,627,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.441.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.139.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật các số |
|
| Mã phần lô | PP2300333252 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300333253 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300333254 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300333255 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300333256 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300333257 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300333258 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma, H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2300333259 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma, H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2300333260 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma, H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2300333261 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma, H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2300333262 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300333263 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng dịch thải 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300333264 |
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ đựng phân có thìa |
|
| Mã phần lô | PP2300333265 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.814.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canuyn mayer các số |
|
| Mã phần lô | PP2300333266 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canuyn mở khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300333267 |
| Giá từng phần lô | 765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.147.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300333268 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản không bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300333269 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản lò xo có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300333270 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản lò xo có bóng dành cho nhi |
|
| Mã phần lô | PP2300333271 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông đường mật chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300333272 |
| Giá từng phần lô | 745,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.118.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 521.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300333273 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300333274 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Stent niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300333275 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300333276 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde dẫn lưu ổ bụng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300333277 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hút đờm kín các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333278 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300333279 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2300333280 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây dẫn máu chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300333281 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn dịch bù trong chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300333282 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300333283 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2300333284 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở Oxy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333285 |
| Giá từng phần lô | 33,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở Oxy hai nhánh CPAP |
|
| Mã phần lô | PP2300333286 |
| Giá từng phần lô | 103,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300333287 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300333288 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa ba ngã có dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2300333289 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa ba chạc không dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300333290 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ kết nối 3 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2300333291 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300333292 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300333293 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300333294 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300333295 |
| Giá từng phần lô | 171,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông tiểu 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300333296 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300333297 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2300333298 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng cỡ 4Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300333299 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông (catheter) chụp mạch não, mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2300333300 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter chụp mạch tạng, mạch ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2300333301 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông (catheter) ái nước chụp tạng, mạch não, mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2300333302 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông điện cực tạo nhịp tạm thời |
|
| Mã phần lô | PP2300333303 |
| Giá từng phần lô | 50,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter chụp tim, mạch vành, chụp mạch não, mạch ngoại biên các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333304 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông (catheter) chụp tim, mạch vành, chụp mạch não, mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2300333305 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông chẩn đoán |
|
| Mã phần lô | PP2300333306 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống dẫn lưu qua da có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300333307 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300333308 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2300333309 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi ống thông can thiệp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300333310 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300333311 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông hút huyết khối can thiệp mạch ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2300333312 |
| Giá từng phần lô | 98,998,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.497.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.298.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300333313 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300333314 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 868.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300333315 |
| Giá từng phần lô | 4,606,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.224.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim khâu phẫu thuật tròn + 3 cạnh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300333316 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.522.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật polyamide đơn sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300333317 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật polyamide đơn sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300333318 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi polyamide số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300333319 |
| Giá từng phần lô | 7,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.182.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.218.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi polyamide số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300333320 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ lanh |
|
| Mã phần lô | PP2300333321 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu không tiêu số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300333322 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300333323 |
| Giá từng phần lô | 31,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.791.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylene số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300333324 |
| Giá từng phần lô | 65,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylene số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300333325 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300333326 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Polyglycolic acid số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300333327 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Polyglycolic acid số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300333328 |
| Giá từng phần lô | 201,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300333329 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300333330 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi chất liệu Polyglycolic acid số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300333331 |
| Giá từng phần lô | 201,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300333332 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0 Rapid |
|
| Mã phần lô | PP2300333333 |
| Giá từng phần lô | 44,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300333334 |
| Giá từng phần lô | 29,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.664.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tự tiêu Plain Catgut số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300333335 |
| Giá từng phần lô | 93,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300333336 |
| Giá từng phần lô | 9,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.256.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.652.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Polyglecaprone 25 số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300333337 |
| Giá từng phần lô | 4,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.318.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép đường kính 0.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300333338 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép liền kim số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300333339 |
| Giá từng phần lô | 5,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.986.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.726.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao phẫu thuật 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300333340 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao lạng mộng |
|
| Mã phần lô | PP2300333341 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ phaco 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300333342 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao tạo đường hầm |
|
| Mã phần lô | PP2300333343 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300333344 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay dao mổ điện 3 giắc |
|
| Mã phần lô | PP2300333345 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cưa xương |
|
| Mã phần lô | PP2300333346 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2300333347 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300333348 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ mạch vành các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333349 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Stent nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300333350 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.012.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ mạch vành Cobalt Chromium phủ thuốc sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300333351 |
| Giá từng phần lô | 418,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300333352 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ mạch cảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300333353 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ mạch ngoại biên - đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300333354 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ động mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300333355 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300333356 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ can thiệp ống mật |
|
| Mã phần lô | PP2300333357 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giá đỡ mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300333358 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300333359 |
| Giá từng phần lô | 1,259,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.889.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 881.706.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giá đỡ mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300333360 |
| Giá từng phần lô | 1,104,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.657.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 773.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300333361 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.305.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 609.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng với ổ cối lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2300333362 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300333363 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 615.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300333364 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng, loại chỏm to |
|
| Mã phần lô | PP2300333365 |
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 795.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 371.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE, loại chỏm to. |
|
| Mã phần lô | PP2300333366 |
| Giá từng phần lô | 649,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 974.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 454.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài di động kép |
|
| Mã phần lô | PP2300333367 |
| Giá từng phần lô | 535,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 802.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi metal/PE bổ sung vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2300333368 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi metal/PE cross-linked |
|
| Mã phần lô | PP2300333369 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300333370 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng di động kép |
|
| Mã phần lô | PP2300333371 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 645.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300333372 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định, bảo tồn dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2300333373 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định, cắt dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2300333374 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt đốt đơn cực bằng sóng radio |
|
| Mã phần lô | PP2300333375 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 522.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào xương khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300333376 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào xương các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300333377 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít treo dây chằng có thể điều chỉnh chiều dài |
|
| Mã phần lô | PP2300333378 |
| Giá từng phần lô | 269,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo cố định sụn viền |
|
| Mã phần lô | PP2300333379 |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo may chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300333380 |
| Giá từng phần lô | 209,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn nước phẫu thuật nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300333381 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới vá sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300333382 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới vá sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300333383 |
| Giá từng phần lô | 55,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới vá sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300333384 |
| Giá từng phần lô | 66,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới vá sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300333385 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới vá sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300333386 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới vá sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300333387 |
| Giá từng phần lô | 54,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới vá sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300333388 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Ống thông hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300333389 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2300333390 |
| Giá từng phần lô | 43,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ mở đường vào động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300333391 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300333392 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ mở đường vào động mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2300333393 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay loại ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2300333394 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300333395 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 200ml dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng chụp DSA |
|
| Mã phần lô | PP2300333396 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bơm bóng có kết nối chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2300333397 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300333398 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong mạch ngoại biên phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300333399 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong mạch ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2300333400 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi chịu áp lực cực đại |
|
| Mã phần lô | PP2300333401 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong động mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300333402 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong mạch vành các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333403 |
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong động mạch vành không phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300333404 |
| Giá từng phần lô | 239,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong động mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300333405 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong động mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300333406 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong mạch vành loại áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300333407 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300333408 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300333409 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2300333410 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối áp lực cao dùng cho y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300333411 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300333412 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300333413 |
| Giá từng phần lô | 59,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường cho catheter |
|
| Mã phần lô | PP2300333414 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2300333415 |
| Giá từng phần lô | 188,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2300333416 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ lấy dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2300333417 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo dán mô |
|
| Mã phần lô | PP2300333418 |
| Giá từng phần lô | 7,497,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.245.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.247.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời. |
|
| Mã phần lô | PP2300333419 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu nút mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300333420 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu nút mạch, 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300333421 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan, 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300333422 |
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.404.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 655.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan |
|
| Mã phần lô | PP2300333423 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.512.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi dây dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2300333424 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường cho bóng và stent |
|
| Mã phần lô | PP2300333425 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng xoắn kim loại nút mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300333426 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim dùng cho chụp X-quang y tế (25x30 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300333427 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.760.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.288.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-quang khô laser 25x30CM (10x12IN) |
|
| Mã phần lô | PP2300333428 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-Quang khô dùng cho máy in laser cỡ (35x43)cm |
|
| Mã phần lô | PP2300333429 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-quang dùng trong y tế loại SD-Q2, cỡ 14'' x 17" (35x43 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300333430 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.755.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 819.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim dùng cho chụp X-quang y tế ( 35x43cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300333431 |
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300333432 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.606.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 749.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ quả lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300333433 |
| Giá từng phần lô | 2,409,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.613.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.686.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc máu HDF online |
|
| Mã phần lô | PP2300333434 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo 1.7m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300333435 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo 1.8m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300333436 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 517.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo 1.3m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300333437 |
| Giá từng phần lô | 101,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc dung dịch thẩm phân tách siêu sạch |
|
| Mã phần lô | PP2300333438 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300333439 |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận diện tích bề mặt 1.1m² |
|
| Mã phần lô | PP2300333440 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nhầy bôi trơn dùng trong phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300333441 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2300333442 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.385.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.113.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Loop thắt chân Polyp |
|
| Mã phần lô | PP2300333443 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rọ bắt sỏi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300333444 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rọ lấy sỏi và dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2300333445 |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông đường tiểu (Sonde Nelaton các số) |
|
| Mã phần lô | PP2300333446 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống loại không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300333447 |
| Giá từng phần lô | 1,944,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.360.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mini titan 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300333448 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mini titan 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300333449 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mini titan 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300333450 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mini titan cong 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300333451 |
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 832.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mini titan cong 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300333452 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kitsne |
|
| Mã phần lô | PP2300333453 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300333454 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300333455 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Steinman các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333456 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Schanz các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333457 |
| Giá từng phần lô | 10,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa thẳng 1.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300333458 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
nẹp khóa chữ Y (nẹp bàn ngón), vít 1.5mm, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333459 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa thẳng, vít 2.0mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300333460 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa chữ Y, vít 2.0mm, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333461 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp bàn ngón chữ L nhỏ phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333462 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp bàn ngón chữ L nhỏ trái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333463 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp bàn ngón chữ T nhỏ phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333464 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bàn ngón chữ Y, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333465 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bàn ngón thẳng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333466 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mắt xích. Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300333467 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản nhỏ mỏng, dày 3.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300333468 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.6mm các cỡ, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300333469 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300333470 |
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300333471 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T các cỡ, có nén ép. Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300333472 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mỏm khuỷu có nén ép. Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300333473 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa chữ S xương đòn, trái/phải các cỡ, Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300333474 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300333475 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương đòn tái tạo mặt trước trên, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300333476 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333477 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản rộng lỗ kép loại nén ép. Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300333478 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300333479 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, có nén ép. Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300333480 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300333481 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300333482 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương gót chân các loại. Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300333483 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác/ trái/ phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333484 |
| Giá từng phần lô | 20,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép ít tiếp xúc, bản nhỏ, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333485 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mắt xích thắng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333486 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333487 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới trong xương cánh tay, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333488 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại ngắn, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333489 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại dài, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333490 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép ít tiếp xúc, bản hẹp, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333491 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới trong xương chày trái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333492 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới trong xương chày phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333493 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên ngoài xương chày trái ít tiếp xúc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333494 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên ngoài xương chày phải ít tiếp xúc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333495 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên trong xương chày trái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333496 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên trong xương chày phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333497 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép ít tiếp xúc, bản rộng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333498 |
| Giá từng phần lô | 26,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333499 |
| Giá từng phần lô | 13,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333500 |
| Giá từng phần lô | 13,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương gót chân trái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333501 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương gót chân phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333502 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép mỏm khuỷu, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333503 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép đầu dưới ngoài xương cánh tay, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333504 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mắt xích mặt trước trên xương đòn trái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333505 |
| Giá từng phần lô | 34,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mắt xích mặt trước trên xương đòn phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333506 |
| Giá từng phần lô | 34,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác trái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333507 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333508 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới ngoài xương chày trái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333509 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới ngoài xương chày phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333510 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333511 |
| Giá từng phần lô | 32,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300333512 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp tròn đóng nắp sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300333513 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương đòn chữ S (Ti) trái 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300333514 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương đòn chữ S (Ti) phải 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300333515 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa móc xương đòn (Ti) trái 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300333516 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa móc xương đòn (Ti) phải 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300333517 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc cột sống (Rod) |
|
| Mã phần lô | PP2300333518 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ỐC vít khóa trong dùng cho vít đơn trục và đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2300333519 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa đường kính 1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300333520 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa đường kính 2.0mm. Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300333521 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng 2.0mm tự taro, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333522 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa 2.0mm tự taro, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333523 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa đường kính 3.5mm , Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300333524 |
| Giá từng phần lô | 459,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 689.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 321.669.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro. Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300333525 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa đường kính 2.7mm , Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300333526 |
| Giá từng phần lô | 60,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa đường kính 5.0mm , Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300333527 |
| Giá từng phần lô | 532,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 798.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 372.666.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro , Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300333528 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xốp đường kính 4.0mm , Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300333529 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xốp rỗng, titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333530 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương xốp đường kính 6.5mm. Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300333531 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xốp rỗng nòng 2 bước ren các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333532 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa 3.5/4.0mm tự taro, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333533 |
| Giá từng phần lô | 149,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng 2.4/2.7mm tự taro, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333534 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng 3.5mm tự taro, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333535 |
| Giá từng phần lô | 8,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.642.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa 4.5/5.0mm tự taro, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333536 |
| Giá từng phần lô | 126,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng 4.5mm tự taro, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333537 |
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.557.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chốt khóa 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300333538 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít nắp đinh dùng với đinh nội tủy rỗng nòng Neogen |
|
| Mã phần lô | PP2300333539 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chốt cổ xương đùi dùng với đinh nội tủy rỗng nòng Neogen |
|
| Mã phần lô | PP2300333540 |
| Giá từng phần lô | 38,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300333541 |
| Giá từng phần lô | 538,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 807.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 376.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300333542 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương sọ tự khoan Ø1.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300333543 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương sọ tự khoan Ø 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300333544 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa Titanium đk 3.5mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333545 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít mini titan (Dạng tự khoan) |
|
| Mã phần lô | PP2300333546 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục cột sống thắt lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333547 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương mini 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300333548 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít mini titan 1.6; 2.0 (tự taro, tự khoan) |
|
| Mã phần lô | PP2300333549 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh luồn dưới da (Dùng cho bộ dẫn lưu não thất ổ bụng) |
|
| Mã phần lô | PP2300333550 |
| Giá từng phần lô | 10,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300333551 |
| Giá từng phần lô | 23,587,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.380.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.511.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2300333552 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300333553 |
| Giá từng phần lô | 52,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thị hóa học kiểm tra Bowie-Dick |
|
| Mã phần lô | PP2300333554 |
| Giá từng phần lô | 42,399,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.598.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.679.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi camera nilon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300333555 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài người lớn (kèm theo catheter dẫn lưu não thất) |
|
| Mã phần lô | PP2300333556 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn lưu não thất ổ bụng áp lực trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300333557 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài tiêu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300333558 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300333559 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300333560 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300333561 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300333562 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip kẹp mạch máu chất liệu Polymer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333563 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip kẹp mạch máu Titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300333564 |
| Giá từng phần lô | 2,366,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.549.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.656.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300333565 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm sinh thiết nóng |
|
| Mã phần lô | PP2300333566 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip cầm máu loại tay cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300333567 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngáng miệng |
|
| Mã phần lô | PP2300333568 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300333569 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thanh quản 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300333570 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2300333571 |
| Giá từng phần lô | 26,019,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.028.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.213.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan xương |
|
| Mã phần lô | PP2300333572 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan xương các cỡ, Vật liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300333573 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Filter lọc khuẩn cho đường thở (Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp) |
|
| Mã phần lô | PP2300333574 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Filter lọc khuẩn 1 chức năng (thở máy, gây mê) |
|
| Mã phần lô | PP2300333575 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300333576 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi