Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán, khí y tế sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa Bá Thước năm 2025-2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500632442-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Bá Thước |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán, khí y tế sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa Bá Thước năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500364424 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa |
| Giá gói thầu | 5,399,407,695 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500634608 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222; MEK-9100, MEK -1301; Celltac G. HÃNG NIHON KONDEN | 1,269,780,700 | 1.763.584.306 | 888.846.490 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 2 | PP2500634609 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC - MODEL:HUMACOUNT 60TS; 80TS - HÃNG SX: HUMAN/ĐỨC | 330,750,000 | 459.375.000 | 231.525.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 3 | PP2500634610 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA A15, A25 và BA400 HÃNG BIOSYTEMS - TÂY BAN NHA | 892,717,545 | 1.239.885.479 | 624.902.282 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 4 | PP2500634611 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆMSINH HOÁ TỰ ĐỘNG Model Au480; Au640 và Au680 HÃNG SX: BECKMAN COULTER | 79,130,200 | 109.903.056 | 55.391.140 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 5 | PP2500634612 - Test thử nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu TC 720 Plus ( Teco Diagnostic/ mỹ) | 47,250,000 | 65.625.000 | 33.075.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 6 | PP2500634613 - Test thử nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu Urometer720 - StandardDiagnostic/ Hàn Quốc | 55,000,000 | 76.388.889 | 38.500.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 7 | PP2500634614 - Test thử đường huyết dùng cho máy OneTouch-Verio/Lifescan - Anh | 27,000,000 | 37.500.000 | 18.900.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 8 | PP2500634615 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể Streptolysin | 4,200,000 | 5.833.333 | 2.940.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 9 | PP2500634616 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B | 103,950,000 | 144.375.000 | 72.765.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 10 | PP2500634617 - Phản ứng CRP | 19,850,000 | 27.569.444 | 13.895.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 11 | PP2500634618 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày | 133,332,000 | 185.183.333 | 93.332.400 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 12 | PP2500634619 - Huyết thanh mẫu | 8,880,000 | 12.333.333 | 6.216.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 13 | PP2500634620 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 25,725,000 | 35.729.167 | 18.007.500 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 14 | PP2500634621 - Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus | 11,000,000 | 15.277.778 | 7.700.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 15 | PP2500634622 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 57,050,000 | 79.236.111 | 39.935.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 16 | PP2500634623 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 40,950,000 | 56.875.000 | 28.665.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 17 | PP2500634624 - Test nhanh chẩn đoán sốt rét chủng P.f/P.v | 14,427,000 | 20.037.500 | 10.098.900 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 18 | PP2500634625 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết | 3,600,000 | 5.000.000 | 2.520.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 19 | PP2500634626 - Yếu tố tìm RH trong máu | 5,638,000 | 7.830.556 | 3.946.600 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 20 | PP2500634627 - Test ma túy tổng hợp | 154,000,000 | 213.888.889 | 107.800.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 21 | PP2500634628 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao. | 4,289,250 | 5.957.292 | 3.002.475 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 22 | PP2500634629 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 4,476,150 | 6.216.875 | 3.133.305 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 23 | PP2500634630 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế | 10,500,000 | 14.583.333 | 7.350.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 24 | PP2500634631 - Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn | 6,000,000 | 8.333.333 | 4.200.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 25 | PP2500634632 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 4,300,000 | 5.972.222 | 3.010.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 26 | PP2500634633 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 3,360,000 | 4.666.667 | 2.352.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 27 | PP2500634634 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 4,200,000 | 5.833.333 | 2.940.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 28 | PP2500634635 - Cồn sát trùng 70 độ | 13,200,000 | 18.333.333 | 9.240.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 29 | PP2500634636 - Dung dịch PovidoneIodine 10% | 60,000,000 | 83.333.333 | 42.000.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 30 | PP2500634637 - Gạc củ ấu sản khoa vô trùng | 1,312,500 | 1.822.917 | 918.750 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 31 | PP2500634638 - Gạc phẫu thuật không dệt | 1,140,000 | 1.583.333 | 798.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 32 | PP2500634639 - Gạc phẫu thuật ỗ bụng 30cmx40cmx 8 lóp | 27,600,000 | 38.333.333 | 19.320.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 33 | PP2500634640 - Bơm cho ăn 50ml | 1,775,000 | 2.465.278 | 1.242.500 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 34 | PP2500634641 - Bơm tiêm Insulin 1ml | 73,500,000 | 102.083.333 | 51.450.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 35 | PP2500634642 - Bơm hút thai Karman 1 van | 640,000 | 888.889 | 448.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 36 | PP2500634643 - Kim nha khoa | 1,800,000 | 2.500.000 | 1.260.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 37 | PP2500634644 - Kim hai cánh bướm các cỡ | 2,700,000 | 3.750.000 | 1.890.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 38 | PP2500634645 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ | 16,500,000 | 22.916.667 | 11.550.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 39 | PP2500634646 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc bổ sung số 14G, 16G, 18G, 20G, 22G, 24G, 26G | 7,700,000 | 10.694.444 | 5.390.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 40 | PP2500634647 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống các sỗ | 24,960,000 | 34.666.667 | 17.472.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 41 | PP2500634648 - Dây truyền máu | 1,139,970 | 1.583.292 | 797.979 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 42 | PP2500634649 - Bộ dây truyền máu (có kim) | 1,900,000 | 2.638.889 | 1.330.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 43 | PP2500634650 - Dây nối bơm tiêm 75cm | 1,005,000 | 1.395.833 | 703.500 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 44 | PP2500634651 - Mask thở oxy kèm dây dẫn | 2,831,100 | 3.932.083 | 1.981.770 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 45 | PP2500634652 - Túi đựng máu đơn | 700,000 | 972.222 | 490.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 46 | PP2500634653 - Sond Nelaton các số | 8,377,000 | 11.634.722 | 5.863.900 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 47 | PP2500634654 - Thông tiểu 2 nhánh các số | 10,800,000 | 15.000.000 | 7.560.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 48 | PP2500634655 - Thông tiểu 3 nhánh các số | 900,000 | 1.250.000 | 630.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 49 | PP2500634656 - Ống đặt nội khí quản có bóng | 2,772,900 | 3.851.250 | 1.941.030 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 50 | PP2500634657 - Canuyn Mayo | 250,000 | 347.222 | 175.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 51 | PP2500634658 - Dây hút nhớt | 1,293,500 | 1.796.528 | 905.450 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 52 | PP2500634659 - Dẫy dẫn lưu silicon vô trùng | 1,827,000 | 2.537.500 | 1.278.900 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 53 | PP2500634660 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt cho bơm 1 van | 4,000,000 | 5.555.556 | 2.800.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 54 | PP2500634661 - Khóa ba chạc không kèm dây nối | 490,000 | 680.556 | 343.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 55 | PP2500634662 - Filter lọc khuẩn và ẩm cho người lớn 3 chức năng | 3,100,000 | 4.305.556 | 2.170.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 56 | PP2500634663 - Phin lọc cho máy huyết học CELLTAC α | 340,000 | 472.222 | 238.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 57 | PP2500634664 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các cỡ | 457,800 | 635.833 | 320.460 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 58 | PP2500634665 - Kim khâu phẫu thuật | 441,000 | 612.500 | 308.700 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 59 | PP2500634666 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 | 58,000,000 | 80.555.556 | 40.600.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 60 | PP2500634667 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 31,000,000 | 43.055.556 | 21.700.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 61 | PP2500634668 - Chỉ Catgut chromic số 2 | 6,300,000 | 8.750.000 | 4.410.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 62 | PP2500634669 - Chỉ Catgut chromic số 1 | 6,750,000 | 9.375.000 | 4.725.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 63 | PP2500634670 - Chỉ không tan tổng hợp Carelon (Nylon) số 3/0 | 23,625,000 | 32.812.500 | 16.537.500 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 64 | PP2500634671 - Chỉ không tan tổng hợp Carelon (Nylon) số 4/0 | 12,600,000 | 17.500.000 | 8.820.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 65 | PP2500634672 - Chỉ không tan tổng hợp Carelon (Nylon) số 5/0 | 2,100,000 | 2.916.667 | 1.470.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 66 | PP2500634673 - Chỉ tiêu đa sợi số 3/0 | 18,191,250 | 25.265.625 | 12.733.875 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 67 | PP2500634674 - Chỉ thép liền kim số 5 | 298,000 | 413.889 | 208.600 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 68 | PP2500634675 - Chỉ Peclon | 660,000 | 916.667 | 462.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 69 | PP2500634676 - Chỉ lin | 5,000,000 | 6.944.444 | 3.500.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 70 | PP2500634677 - Lưỡi dao mổ các số | 1,514,000 | 2.102.778 | 1.059.800 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 71 | PP2500634678 - Dao chích nhĩ | 620,000 | 861.111 | 434.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 72 | PP2500634679 - Phim lazer X Quang 8 x10 inch | 304,000,000 | 422.222.222 | 212.800.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 73 | PP2500634680 - Phim lazer X Quang 10 x12 inch | 34,500,000 | 47.916.667 | 24.150.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 74 | PP2500634681 - Phim khô laser cỡ 35x43cm | 57,000,000 | 79.166.667 | 39.900.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 75 | PP2500634682 - Phim x-quang khô 8x10inch | 374,850,000 | 520.625.000 | 262.395.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 76 | PP2500634683 - Phim x-quang khô 10x12inch | 40,320,000 | 56.000.000 | 28.224.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 77 | PP2500634684 - Phim x-quang khô 14x17inch | 122,850,000 | 170.625.000 | 85.995.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 78 | PP2500634685 - Phim X-quang nha khoa | 9,750,000 | 13.541.667 | 6.825.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 79 | PP2500634686 - Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, chất liệu Titanium | 6,100,000 | 8.472.222 | 4.270.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 80 | PP2500634687 - Vít khóa 3.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 3,570,000 | 4.958.333 | 2.499.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 81 | PP2500634688 - Bộ Nẹp khóa DCP bản rộng | 10,156,000 | 14.105.556 | 7.109.200 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 82 | PP2500634689 - Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ, chất liệu Titanium | 12,080,000 | 16.777.778 | 8.456.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 83 | PP2500634690 - Bộ Nẹp khóa lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 18,120,000 | 25.166.667 | 12.684.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 84 | PP2500634691 - Đinh kít ne | 720,000 | 1.000.000 | 504.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 85 | PP2500634692 - Kẹp rốn | 2,366,000 | 3.286.111 | 1.656.200 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 86 | PP2500634693 - Dung dịch bôi trơn | 5,330,000 | 7.402.778 | 3.731.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 87 | PP2500634694 - Đầu côn vàng | 320,000 | 444.444 | 224.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 88 | PP2500634695 - Que đè lưỡi gỗ | 2,400,000 | 3.333.333 | 1.680.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 89 | PP2500634696 - Dây garo | 121,450 | 168.681 | 85.015 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 90 | PP2500634697 - Đầu côn xanh | 536,000 | 744.444 | 375.200 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 91 | PP2500634698 - Dây bơm cho máy huyết học | 14,400,000 | 20.000.000 | 10.080.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 92 | PP2500634699 - Dây bơm lắp cho máy sinh hóa | 8,700,000 | 12.083.333 | 6.090.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 93 | PP2500634700 - Xy lanh hút bệnh phẩm | 11,854,000 | 16.463.889 | 8.297.800 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 94 | PP2500634701 - Xy lanh hút hóa chất | 15,327,400 | 21.288.056 | 10.729.180 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 95 | PP2500634702 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 39,600,000 | 55.000.000 | 27.720.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 96 | PP2500634703 - Ống nghiệm nước tiểu thuỷ tinh các cỡ | 4,200,000 | 5.833.333 | 2.940.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 97 | PP2500634704 - Ống nghiệm máu thuỷ tinh các cỡ | 1,575,000 | 2.187.500 | 1.102.500 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 98 | PP2500634705 - Ống nghiệm lấy máu ESR Sodium Citrate 3.8% MPV nắp nhựa | 4,550,000 | 6.319.444 | 3.185.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 99 | PP2500634706 - Giấy điện tim 6 cần | 11,340,000 | 15.750.000 | 7.938.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 100 | PP2500634707 - Giấy điện tim 6 cần | 3,150,000 | 4.375.000 | 2.205.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 101 | PP2500634708 - Giấy điện tim 3 cần 63mm*30m | 6,750,000 | 9.375.000 | 4.725.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 102 | PP2500634709 - Giấy in nhiệt máy sinh hóa - huyết học - nước tiểu | 1,540,000 | 2.138.889 | 1.078.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 103 | PP2500634710 - Giấy in siêu âm | 25,500,000 | 35.416.667 | 17.850.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 104 | PP2500634711 - Giấy in nhiệt cho máy Monitor sản khoa | 2,866,500 | 3.981.250 | 2.006.550 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 105 | PP2500634712 - Tăm bông vô trùng | 5,418,000 | 7.525.000 | 3.792.600 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 106 | PP2500634713 - Fuorescein ( Que nhuộm giác mạc ) | 1,200,000 | 1.666.667 | 840.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 107 | PP2500634714 - Túi camera | 3,024,000 | 4.200.000 | 2.116.800 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 108 | PP2500634715 - Máy xông khí dung | 7,950,000 | 11.041.667 | 5.565.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 109 | PP2500634716 - Máy đo SpO2 | 5,250,000 | 7.291.667 | 3.675.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 110 | PP2500634717 - Xe lăn | 9,450,000 | 13.125.000 | 6.615.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 111 | PP2500634718 - Nạng chống nách | 756,400 | 1.050.556 | 529.480 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 112 | PP2500634719 - Nẹp cổ cứng | 460,000 | 638.889 | 322.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 113 | PP2500634720 - Cây treo truyền dịch | 2,250,000 | 3.125.000 | 1.575.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 114 | PP2500634721 - Optic 70 độ | 9,500,000 | 13.194.444 | 6.650.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 115 | PP2500634722 - Huyết áp kế đồng hồ | 7,760,000 | 10.777.778 | 5.432.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 116 | PP2500634723 - Máy đo huyết áp điện tử | 19,600,000 | 27.222.222 | 13.720.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 117 | PP2500634724 - Xe cáng đẩy bệnh nhân | 14,500,000 | 20.138.889 | 10.150.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 118 | PP2500634725 - Bàn tít thủ thuật | 1,000,000 | 1.388.889 | 700.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 119 | PP2500634726 - Ống nghe 1 dây | 1,280,000 | 1.777.778 | 896.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 120 | PP2500634727 - Panh thẳng có mấu 16 cm | 233,620 | 324.472 | 163.534 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 121 | PP2500634728 - Kéo thẳng nhọn 16 cm | 420,000 | 583.333 | 294.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 122 | PP2500634729 - Pang thẳng không mấu 16 cm | 230,000 | 319.444 | 161.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 123 | PP2500634730 - Kéo thẳng tù 16cm | 116,810 | 162.236 | 81.767 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 124 | PP2500634731 - Ống hút tai | 1,984,500 | 2.756.250 | 1.389.150 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 125 | PP2500634732 - Ống hút mũi | 2,520,000 | 3.500.000 | 1.764.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 126 | PP2500634733 - Hộp đựng dụng cụ Inox | 873,000 | 1.212.500 | 611.100 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 127 | PP2500634734 - Đồng hồ oxy kèm bình làm ẩm | 2,030,000 | 2.819.444 | 1.421.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 128 | PP2500634735 - Hộp hấp Inox tròn | 1,800,000 | 2.500.000 | 1.260.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 129 | PP2500634736 - Bộ cáp điện tim dùng cho máy điện tim 3 cần | 9,000,000 | 12.500.000 | 6.300.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 130 | PP2500634737 - Xe tiêm ba tầng | 1,200,000 | 1.666.667 | 840.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 131 | PP2500634738 - Bóng bóp ambul người lớn, trẻ em, sơ sinh | 1,050,000 | 1.458.333 | 735.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 132 | PP2500634739 - Quả bóp huyết áp cơ | 862,500 | 1.197.917 | 603.750 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 133 | PP2500634740 - Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa | 46,824,000 | 65.033.333 | 32.776.800 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 134 | PP2500634741 - Máy hút dịch người lớn 2 bình | 3,500,000 | 4.861.111 | 2.450.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 135 | PP2500634742 - Chọc dẫn lưu màng phổi | 525,000 | 729.167 | 367.500 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 136 | PP2500634743 - Lam kính hiển vi, trong suốt | 1,200,000 | 1.666.667 | 840.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 137 | PP2500634744 - Mũ phẫu thuật | 1,623,000 | 2.254.167 | 1.136.100 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 138 | PP2500634745 - Bao cao su | 1,066,000 | 1.480.556 | 746.200 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 139 | PP2500634746 - Băng keo chỉ nhiệt hấp ướt | 360,000 | 500.000 | 252.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 140 | PP2500634747 - Nhiệt kế thủy ngân | 4,200,000 | 5.833.333 | 2.940.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 141 | PP2500634748 - Nước javen | 1,728,000 | 2.400.000 | 1.209.600 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 142 | PP2500634749 - Vôi soda | 2,750,000 | 3.819.444 | 1.925.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 143 | PP2500634750 - Bộ bao đo huyết áp máy Mornitor | 1,250,000 | 1.736.111 | 875.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 144 | PP2500634751 - Mask oxy có túi dự trũ | 682,500 | 947.917 | 477.750 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 145 | PP2500634752 - Keo boonding | 2,835,000 | 3.937.500 | 1.984.500 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 146 | PP2500634753 - Acid- E sching | 276,000 | 383.333 | 193.200 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 147 | PP2500634754 - Caviton | 4,395,300 | 6.104.583 | 3.076.710 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 148 | PP2500634755 - Eurenol | 504,000 | 700.000 | 352.800 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 149 | PP2500634756 - Gutta percha points | 5,240,000 | 7.277.778 | 3.668.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 150 | PP2500634757 - Mũi khoan trụ đầu kim cương (mũi khoan trụ) | 1,083,600 | 1.505.000 | 758.520 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 151 | PP2500634758 - Nong ống tủy | 240,000 | 333.333 | 168.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 152 | PP2500634759 - Len tu lo Số 25 | 356,250 | 494.792 | 249.375 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 153 | PP2500634760 - Trâm gai | 900,000 | 1.250.000 | 630.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 154 | PP2500634761 - Trâm trơn | 441,000 | 612.500 | 308.700 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 155 | PP2500634762 - K-Y | 480,000 | 666.667 | 336.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 156 | PP2500634763 - Xe đẩy cáng bệnh nhân Model: VN – XC 03 | 3,500,000 | 4.861.111 | 2.450.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 157 | PP2500634764 - Dầu parafil | 1,520,000 | 2.111.111 | 1.064.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 158 | PP2500634765 - Bột CloraminB | 5,100,000 | 7.083.333 | 3.570.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 159 | PP2500634766 - Oxy y tế 40 lít | 61,600,000 | 85.555.556 | 43.120.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 160 | PP2500634767 - Oxy y tế 10 lít | 2,100,000 | 2.916.667 | 1.470.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 161 | PP2500634768 - Khí CO2 40 lít | 1,500,000 | 2.083.333 | 1.050.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) | |
| 162 | PP2500634769 - Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương | 210,000,000 | 291.666.667 | 147.000.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222; MEK-9100, MEK -1301; Celltac G. HÃNG NIHON KONDEN |
|
| Mã phần lô | PP2500634608 |
| Giá từng phần lô | 1,269,780,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.763.584.306 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 888.846.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC - MODEL:HUMACOUNT 60TS; 80TS - HÃNG SX: HUMAN/ĐỨC |
|
| Mã phần lô | PP2500634609 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA A15, A25 và BA400 HÃNG BIOSYTEMS - TÂY BAN NHA |
|
| Mã phần lô | PP2500634610 |
| Giá từng phần lô | 892,717,545 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.239.885.479 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.902.282 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆMSINH HOÁ TỰ ĐỘNG Model Au480; Au640 và Au680 HÃNG SX: BECKMAN COULTER |
|
| Mã phần lô | PP2500634611 |
| Giá từng phần lô | 79,130,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.903.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.391.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test thử nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu TC 720 Plus ( Teco Diagnostic/ mỹ) |
|
| Mã phần lô | PP2500634612 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test thử nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu Urometer720 - StandardDiagnostic/ Hàn Quốc |
|
| Mã phần lô | PP2500634613 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test thử đường huyết dùng cho máy OneTouch-Verio/Lifescan - Anh |
|
| Mã phần lô | PP2500634614 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể Streptolysin |
|
| Mã phần lô | PP2500634615 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500634616 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phản ứng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500634617 |
| Giá từng phần lô | 19,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.569.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500634618 |
| Giá từng phần lô | 133,332,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.183.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.332.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500634619 |
| Giá từng phần lô | 8,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2500634620 |
| Giá từng phần lô | 25,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.729.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.007.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2500634621 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500634622 |
| Giá từng phần lô | 57,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.236.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500634623 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt rét chủng P.f/P.v |
|
| Mã phần lô | PP2500634624 |
| Giá từng phần lô | 14,427,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.098.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500634625 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Yếu tố tìm RH trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500634626 |
| Giá từng phần lô | 5,638,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.830.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.946.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test ma túy tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500634627 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao. |
|
| Mã phần lô | PP2500634628 |
| Giá từng phần lô | 4,289,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.957.292 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.002.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500634629 |
| Giá từng phần lô | 4,476,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.216.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.133.305 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500634630 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500634631 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500634632 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500634633 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500634634 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cồn sát trùng 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500634635 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch PovidoneIodine 10% |
|
| Mã phần lô | PP2500634636 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc củ ấu sản khoa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500634637 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.822.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 918.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc phẫu thuật không dệt |
|
| Mã phần lô | PP2500634638 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc phẫu thuật ỗ bụng 30cmx40cmx 8 lóp |
|
| Mã phần lô | PP2500634639 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500634640 |
| Giá từng phần lô | 1,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.465.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.242.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm Insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500634641 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm hút thai Karman 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2500634642 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500634643 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim hai cánh bướm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500634644 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500634645 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc bổ sung số 14G, 16G, 18G, 20G, 22G, 24G, 26G |
|
| Mã phần lô | PP2500634646 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống các sỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500634647 |
| Giá từng phần lô | 24,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500634648 |
| Giá từng phần lô | 1,139,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.583.292 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 797.979 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ dây truyền máu (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500634649 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây nối bơm tiêm 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500634650 |
| Giá từng phần lô | 1,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.395.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 703.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mask thở oxy kèm dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2500634651 |
| Giá từng phần lô | 2,831,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.932.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.981.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi đựng máu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2500634652 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sond Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2500634653 |
| Giá từng phần lô | 8,377,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.634.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.863.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500634654 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thông tiểu 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500634655 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500634656 |
| Giá từng phần lô | 2,772,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.851.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.941.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Canuyn Mayo |
|
| Mã phần lô | PP2500634657 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2500634658 |
| Giá từng phần lô | 1,293,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.796.528 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 905.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dẫy dẫn lưu silicon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500634659 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.278.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống hút điều hòa kinh nguyệt cho bơm 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2500634660 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khóa ba chạc không kèm dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2500634661 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 680.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Filter lọc khuẩn và ẩm cho người lớn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2500634662 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phin lọc cho máy huyết học CELLTAC α |
|
| Mã phần lô | PP2500634663 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500634664 |
| Giá từng phần lô | 457,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim khâu phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500634665 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500634666 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500634667 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ Catgut chromic số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500634668 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ Catgut chromic số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500634669 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Carelon (Nylon) số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500634670 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Carelon (Nylon) số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500634671 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Carelon (Nylon) số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500634672 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tiêu đa sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500634673 |
| Giá từng phần lô | 18,191,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.265.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.733.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ thép liền kim số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500634674 |
| Giá từng phần lô | 298,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 413.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ Peclon |
|
| Mã phần lô | PP2500634675 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ lin |
|
| Mã phần lô | PP2500634676 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500634677 |
| Giá từng phần lô | 1,514,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.102.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.059.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dao chích nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500634678 |
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 434.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phim lazer X Quang 8 x10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500634679 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 422.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phim lazer X Quang 10 x12 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500634680 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phim khô laser cỡ 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2500634681 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phim x-quang khô 8x10inch |
|
| Mã phần lô | PP2500634682 |
| Giá từng phần lô | 374,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 520.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phim x-quang khô 10x12inch |
|
| Mã phần lô | PP2500634683 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phim x-quang khô 14x17inch |
|
| Mã phần lô | PP2500634684 |
| Giá từng phần lô | 122,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phim X-quang nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500634685 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500634686 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vít khóa 3.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500634687 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.958.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.499.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ Nẹp khóa DCP bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2500634688 |
| Giá từng phần lô | 10,156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.105.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.109.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500634689 |
| Giá từng phần lô | 12,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ Nẹp khóa lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500634690 |
| Giá từng phần lô | 18,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.684.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đinh kít ne |
|
| Mã phần lô | PP2500634691 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500634692 |
| Giá từng phần lô | 2,366,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.286.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.656.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500634693 |
| Giá từng phần lô | 5,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.402.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.731.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500634694 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500634695 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500634696 |
| Giá từng phần lô | 121,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.681 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.015 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500634697 |
| Giá từng phần lô | 536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 744.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây bơm cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500634698 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây bơm lắp cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500634699 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Xy lanh hút bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500634700 |
| Giá từng phần lô | 11,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.463.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.297.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Xy lanh hút hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2500634701 |
| Giá từng phần lô | 15,327,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.288.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.729.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500634702 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm nước tiểu thuỷ tinh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500634703 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm máu thuỷ tinh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500634704 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm lấy máu ESR Sodium Citrate 3.8% MPV nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500634705 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.319.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500634706 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500634707 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy điện tim 3 cần 63mm*30m |
|
| Mã phần lô | PP2500634708 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy in nhiệt máy sinh hóa - huyết học - nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500634709 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500634710 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy in nhiệt cho máy Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500634711 |
| Giá từng phần lô | 2,866,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.981.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.006.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500634712 |
| Giá từng phần lô | 5,418,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.792.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Fuorescein ( Que nhuộm giác mạc ) |
|
| Mã phần lô | PP2500634713 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi camera |
|
| Mã phần lô | PP2500634714 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.116.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Máy xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500634715 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.041.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.565.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Máy đo SpO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500634716 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Xe lăn |
|
| Mã phần lô | PP2500634717 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nạng chống nách |
|
| Mã phần lô | PP2500634718 |
| Giá từng phần lô | 756,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500634719 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cây treo truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500634720 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Optic 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500634721 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Huyết áp kế đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2500634722 |
| Giá từng phần lô | 7,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500634723 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Xe cáng đẩy bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500634724 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bàn tít thủ thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500634725 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghe 1 dây |
|
| Mã phần lô | PP2500634726 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Panh thẳng có mấu 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500634727 |
| Giá từng phần lô | 233,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.534 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kéo thẳng nhọn 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500634728 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Pang thẳng không mấu 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500634729 |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kéo thẳng tù 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500634730 |
| Giá từng phần lô | 116,810 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.236 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.767 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống hút tai |
|
| Mã phần lô | PP2500634731 |
| Giá từng phần lô | 1,984,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.756.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.389.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống hút mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500634732 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hộp đựng dụng cụ Inox |
|
| Mã phần lô | PP2500634733 |
| Giá từng phần lô | 873,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.212.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 611.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đồng hồ oxy kèm bình làm ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500634734 |
| Giá từng phần lô | 2,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.819.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.421.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hộp hấp Inox tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500634735 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ cáp điện tim dùng cho máy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500634736 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Xe tiêm ba tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500634737 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bóng bóp ambul người lớn, trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500634738 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Quả bóp huyết áp cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500634739 |
| Giá từng phần lô | 862,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.197.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 603.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500634740 |
| Giá từng phần lô | 46,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.033.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.776.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Máy hút dịch người lớn 2 bình |
|
| Mã phần lô | PP2500634741 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chọc dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500634742 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lam kính hiển vi, trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2500634743 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mũ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500634744 |
| Giá từng phần lô | 1,623,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.254.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.136.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500634745 |
| Giá từng phần lô | 1,066,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.480.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 746.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng keo chỉ nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500634746 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500634747 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nước javen |
|
| Mã phần lô | PP2500634748 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.209.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2500634749 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.819.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ bao đo huyết áp máy Mornitor |
|
| Mã phần lô | PP2500634750 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.736.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mask oxy có túi dự trũ |
|
| Mã phần lô | PP2500634751 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 947.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 477.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Keo boonding |
|
| Mã phần lô | PP2500634752 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.984.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acid- E sching |
|
| Mã phần lô | PP2500634753 |
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 383.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Caviton |
|
| Mã phần lô | PP2500634754 |
| Giá từng phần lô | 4,395,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.104.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.076.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Eurenol |
|
| Mã phần lô | PP2500634755 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gutta percha points |
|
| Mã phần lô | PP2500634756 |
| Giá từng phần lô | 5,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.668.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mũi khoan trụ đầu kim cương (mũi khoan trụ) |
|
| Mã phần lô | PP2500634757 |
| Giá từng phần lô | 1,083,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 758.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nong ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500634758 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Len tu lo Số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500634759 |
| Giá từng phần lô | 356,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 494.792 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2500634760 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Trâm trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500634761 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
K-Y |
|
| Mã phần lô | PP2500634762 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Xe đẩy cáng bệnh nhân Model: VN – XC 03 |
|
| Mã phần lô | PP2500634763 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dầu parafil |
|
| Mã phần lô | PP2500634764 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bột CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2500634765 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Oxy y tế 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500634766 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Oxy y tế 10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500634767 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khí CO2 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500634768 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500634769 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi