Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán, khí y tế sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa huyện Bá Thước năm 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400403357-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Bá Thước | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa huyện Bá Thước |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán, khí y tế sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa huyện Bá Thước năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400227282 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 7,067,525,910 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400326664 - 1HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222; MEK-9100, MEK -1301; Celltac G. HÃNG NIHON KONDEN | 1,986,299,760 | 29,595,900 |
| 2 | PP2400326665 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC - MODEL: HUMACOUNT 60TS; 80TS - HÃNG SX: HUMAN/ĐỨC | 359,500,000 | 5,356,600 |
| 3 | PP2400326666 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA A15, A25 và BA400 HÃNG BIOSYTEMS - TÂY BAN NHA | 1,264,781,290 | 18,845,200 |
| 4 | PP2400326667 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM SINH HOÁ TỰ ĐỘNG Model Au480; Au640 và Au680 HÃNG SX: BECKMAN COULTER | 212,213,000 | 3,162,000 |
| 5 | PP2400326668 - Test thử nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu Urometer 720 - Standard Diagnostic/ Hàn Quốc | 162,500,000 | 2,421,300 |
| 6 | PP2400326669 - Test thử đường huyết dùng cho máy OneTouch-Verio/Lifescan - Anh | 50,900,000 | 758,400 |
| 7 | PP2400326670 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể Streptolysin | 4,200,000 | 62,600 |
| 8 | PP2400326671 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B | 35,280,000 | 525,700 |
| 9 | PP2400326672 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày | 42,033,600 | 626,300 |
| 10 | PP2400326673 - Huyết thanh mẫu | 9,200,000 | 137,100 |
| 11 | PP2400326674 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 71,400,000 | 1,063,900 |
| 12 | PP2400326675 - Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus | 19,582,500 | 291,800 |
| 13 | PP2400326676 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 42,315,000 | 630,500 |
| 14 | PP2400326677 - Test nhanh chẩn đoán sốt rét chủng P.f/P.v | 4,809,000 | 71,700 |
| 15 | PP2400326678 - Yếu tố tìm RH trong máu | 5,600,000 | 83,400 |
| 16 | PP2400326679 - Test ma túy tổng hợp | 28,620,000 | 426,400 |
| 17 | PP2400326680 - Dung dịch đa Enzym làm sạch dụng cụ y tế. | 15,750,000 | 234,700 |
| 18 | PP2400326681 - Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn | 46,200,000 | 688,400 |
| 19 | PP2400326682 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 8,450,000 | 125,900 |
| 20 | PP2400326683 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 5,785,000 | 86,200 |
| 21 | PP2400326684 - Dung dịch Povidone Iodine 10% | 89,000,000 | 1,326,100 |
| 22 | PP2400326685 - Băng dính lụa | 125,000,000 | 1,862,500 |
| 23 | PP2400326686 - Gạc củ ấu sản khoa vô trùng | 1,400,000 | 20,900 |
| 24 | PP2400326687 - Gạc phẫu thuật không dệt | 1,380,000 | 20,600 |
| 25 | PP2400326688 - Gạc phẫu thuật ỗ bụng 30cmx40cmx 8 lóp | 62,400,000 | 929,800 |
| 26 | PP2400326689 - Bơm cho ăn 50ml | 2,150,000 | 32,000 |
| 27 | PP2400326690 - Bơm tiêm Insulin 1ml | 91,000,000 | 1,355,900 |
| 28 | PP2400326691 - Bơm hút thai Karman 1 van | 876,000 | 13,100 |
| 29 | PP2400326692 - Kim nha khoa | 1,950,000 | 29,100 |
| 30 | PP2400326693 - Kim hai cánh bướm các cỡ | 8,750,000 | 130,400 |
| 31 | PP2400326694 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ | 23,660,000 | 352,500 |
| 32 | PP2400326695 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc bổ sung số 14G, 16G, 18G, 20G, 22G, 24G, 26G | 40,500,000 | 603,500 |
| 33 | PP2400326696 - Kim luồn mạch máu an toàn | 19,474,000 | 290,200 |
| 34 | PP2400326697 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống các sỗ | 25,350,000 | 377,700 |
| 35 | PP2400326698 - Dây truyền máu | 1,495,000 | 22,300 |
| 36 | PP2400326699 - Bộ dây truyền máu (có kim) | 2,800,000 | 41,700 |
| 37 | PP2400326700 - Dây nối bơm tiêm 75cm | 2,750,000 | 41,000 |
| 38 | PP2400326701 - Mask thở oxy kèm dây dẫn | 12,000,000 | 178,800 |
| 39 | PP2400326702 - Túi đựng máu đơn | 3,760,000 | 56,000 |
| 40 | PP2400326703 - Sond Nelaton các số | 13,000,000 | 193,700 |
| 41 | PP2400326704 - Thông tiểu 2 nhánh các số | 20,250,000 | 301,700 |
| 42 | PP2400326705 - Thông tiểu 3 nhánh các số | 1,168,500 | 17,400 |
| 43 | PP2400326706 - Ống đặt nội khí quản có bóng | 7,250,000 | 108,000 |
| 44 | PP2400326707 - Canuyn Mayo | 325,000 | 4,800 |
| 45 | PP2400326708 - Dây hút nhớt | 2,067,000 | 30,800 |
| 46 | PP2400326709 - Dây dẫn máy hút dịch | 520,000 | 7,700 |
| 47 | PP2400326710 - Dẫy dẫn lưu silicon vô trùng | 2,550,000 | 38,000 |
| 48 | PP2400326711 - Khóa ba chạc không kèm dây nối | 800,000 | 11,900 |
| 49 | PP2400326712 - Filter lọc khuẩn và ẩm cho người lớn 3 chức năng | 5,000,000 | 74,500 |
| 50 | PP2400326713 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các cỡ | 1,925,000 | 28,700 |
| 51 | PP2400326714 - Kim khâu phẫu thuật | 1,404,000 | 20,900 |
| 52 | PP2400326715 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 | 96,600,000 | 1,439,300 |
| 53 | PP2400326716 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 52,000,000 | 774,800 |
| 54 | PP2400326717 - Chỉ Catgut chromic số 2 | 59,250,000 | 882,800 |
| 55 | PP2400326718 - Chỉ Catgut chromic số 1 | 16,250,000 | 242,100 |
| 56 | PP2400326719 - Chỉ không tiêu số 2/0 | 37,800,000 | 563,200 |
| 57 | PP2400326720 - Chỉ không tiêu số 3/0 | 45,000,000 | 670,500 |
| 58 | PP2400326721 - Chỉ không tiêu số 4/0 | 5,400,000 | 80,500 |
| 59 | PP2400326722 - Chỉ không tiêu số 5/0 | 2,880,000 | 42,900 |
| 60 | PP2400326723 - Chỉ tiêu đa sợi số 1 | 52,000,000 | 774,800 |
| 61 | PP2400326724 - Chỉ tiêu đa sợi số 2/0 | 16,380,000 | 244,100 |
| 62 | PP2400326725 - Chỉ tiêu đa sợi số 3/0 | 38,220,000 | 569,500 |
| 63 | PP2400326726 - Chỉ thép liền kim số 5 | 3,250,000 | 48,400 |
| 64 | PP2400326727 - Lưỡi dao mổ các số | 3,204,000 | 47,700 |
| 65 | PP2400326728 - Cán dao số 21 | 36,000 | 500 |
| 66 | PP2400326729 - Cán dao số 11 | 36,000 | 500 |
| 67 | PP2400326730 - Phim lazer X Quang 8 x10 inch | 288,000,000 | 4,291,200 |
| 68 | PP2400326731 - Phim lazer X Quang 10 x12 inch | 115,000,000 | 1,713,500 |
| 69 | PP2400326732 - Phim khô laser cỡ 35x43cm | 76,000,000 | 1,132,400 |
| 70 | PP2400326733 - Phim x-quang khô 8x10inch | 306,000,000 | 4,559,400 |
| 71 | PP2400326734 - Phim x-quang khô 10x12inch | 130,000,000 | 1,937,000 |
| 72 | PP2400326735 - Phim x-quang khô 14x17inch | 215,000,000 | 3,203,500 |
| 73 | PP2400326736 - Phim X-quang nha khoa | 9,000,000 | 134,100 |
| 74 | PP2400326737 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, chất liệu Titanium | 49,860,000 | 742,900 |
| 75 | PP2400326738 - Bộ Nẹp khóa DCP bản rộng | 36,480,000 | 543,600 |
| 76 | PP2400326739 - Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ, chất liệu Titanium | 59,760,000 | 890,400 |
| 77 | PP2400326740 - Bộ Nẹp khóa lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 42,400,000 | 631,800 |
| 78 | PP2400326741 - Đinh kít ne | 1,000,000 | 14,900 |
| 79 | PP2400326742 - Kẹp rốn | 3,900,000 | 58,100 |
| 80 | PP2400326743 - Dung dịch bôi trơn | 5,330,000 | 79,400 |
| 81 | PP2400326744 - Đầu côn vàng | 400,000 | 6,000 |
| 82 | PP2400326745 - Que đè lưỡi gỗ | 3,500,000 | 52,200 |
| 83 | PP2400326746 - Dây garo | 120,000 | 1,800 |
| 84 | PP2400326747 - Đầu côn xanh | 768,000 | 11,400 |
| 85 | PP2400326748 - Dây bơm lắp cho máy sinh hóa | 7,448,760 | 111,000 |
| 86 | PP2400326749 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 42,000,000 | 625,800 |
| 87 | PP2400326750 - Ống nghiệm nước tiểu thuỷ tinh các cỡ | 5,250,000 | 78,200 |
| 88 | PP2400326751 - Ống nghiệm máu thuỷ tinh các cỡ | 2,250,000 | 33,500 |
| 89 | PP2400326752 - Ống nghiệm lấy máu ESR Sodium Citrate 3.8% MPV nắp nhựa | 1,550,000 | 23,100 |
| 90 | PP2400326753 - Giấy điện tim 6 cần | 23,500,000 | 350,200 |
| 91 | PP2400326754 - Giấy điện tim 3 cần 63mm*30m | 14,800,000 | 220,500 |
| 92 | PP2400326755 - Giấy in nhiệt máy sinh hóa - huyết học - nước tiểu | 1,440,000 | 21,500 |
| 93 | PP2400326756 - Giấy in siêu âm | 50,400,000 | 751,000 |
| 94 | PP2400326757 - Giấy in nhiệt cho máy Monitor sản khoa | 3,575,000 | 53,300 |
| 95 | PP2400326758 - Tăm bông vô trùng | 3,000,000 | 44,700 |
| 96 | PP2400326759 - Túi camera | 5,760,000 | 85,800 |
| 97 | PP2400326760 - Máy xông khí dung | 8,900,000 | 132,600 |
| 98 | PP2400326761 - Máy test đường huyết Onetouch verio | 6,240,000 | 93,000 |
| 99 | PP2400326762 - Máy đo SpO2 | 3,395,000 | 50,600 |
| 100 | PP2400326763 - Huyết áp kế đồng hồ | 14,040,000 | 209,200 |
| 101 | PP2400326764 - Ống nghe 1 dây | 1,200,000 | 17,900 |
| 102 | PP2400326765 - Panh thẳng có mấu 16 cm | 350,000 | 5,200 |
| 103 | PP2400326766 - Kéo thẳng nhọn 16 cm | 450,000 | 6,700 |
| 104 | PP2400326767 - Pang thẳng không mấu 16 cm | 350,000 | 5,200 |
| 105 | PP2400326768 - Kéo thẳng tù 16cm | 175,000 | 2,600 |
| 106 | PP2400326769 - Giường xoa bóp | 5,040,000 | 75,100 |
| 107 | PP2400326770 - Đồng hồ oxy kèm bình làm ẩm | 2,200,000 | 32,800 |
| 108 | PP2400326771 - Bộ cáp điện tim dùng cho máy điện tim 3 cần | 2,760,000 | 41,100 |
| 109 | PP2400326772 - Xe tiêm ba tầng | 720,000 | 10,700 |
| 110 | PP2400326773 - Bóng bóp ambul trẻ em, sơ sinh | 550,000 | 8,200 |
| 111 | PP2400326774 - Quả bóp huyết áp cơ | 1,035,000 | 15,400 |
| 112 | PP2400326775 - Máy hút dịch người lớn 2 bình | 4,300,000 | 64,100 |
| 113 | PP2400326776 - Chọc dẫn lưu màng phổi | 210,000 | 3,100 |
| 114 | PP2400326777 - Lam kính hiển vi, trong suốt | 1,540,000 | 22,900 |
| 115 | PP2400326778 - Mũ phẫu thuật | 4,750,000 | 70,800 |
| 116 | PP2400326779 - Bao cao su | 1,300,000 | 19,400 |
| 117 | PP2400326780 - Băng keo chỉ nhiệt hấp ướt | 1,080,000 | 16,100 |
| 118 | PP2400326781 - Nhiệt kế thủy ngân | 2,450,000 | 36,500 |
| 119 | PP2400326782 - Nước javen | 2,550,000 | 38,000 |
| 120 | PP2400326783 - Vôi soda | 5,250,000 | 78,200 |
| 121 | PP2400326784 - Bộ bao đo huyết áp máy Mornitor | 1,575,000 | 23,500 |
| 122 | PP2400326785 - Mask oxy có túi dự trũ | 1,000,000 | 14,900 |
| 123 | PP2400326786 - Keo boonding | 1,890,000 | 28,200 |
| 124 | PP2400326787 - Acid- E sching | 207,000 | 3,100 |
| 125 | PP2400326788 - Caviton | 4,100,000 | 61,100 |
| 126 | PP2400326789 - Eurenol | 400,500 | 6,000 |
| 127 | PP2400326790 - Gutta percha points | 5,292,000 | 78,900 |
| 128 | PP2400326791 - Mũi khoan trụ đầu kim cương (mũi khoan trụ) | 1,080,000 | 16,100 |
| 129 | PP2400326792 - Nong ống tủy | 1,044,000 | 15,600 |
| 130 | PP2400326793 - Len tu lo Số 25 | 312,000 | 4,600 |
| 131 | PP2400326794 - Trâm gai | 804,000 | 12,000 |
| 132 | PP2400326795 - Trâm trơn | 450,000 | 6,700 |
| 133 | PP2400326796 - K-Y | 275,000 | 4,100 |
| 134 | PP2400326797 - Xe đẩy cáng bệnh nhân Model: VN – XC 03 | 4,300,000 | 64,100 |
| 135 | PP2400326798 - Dầu parafil | 1,600,000 | 23,800 |
| 136 | PP2400326799 - Viên nén khử khuẩn | 4,800,000 | 71,500 |
| 137 | PP2400326800 - Bột Cloramin B | 7,000,000 | 104,300 |
| 138 | PP2400326801 - Oxy y tế 40 lít | 75,600,000 | 1,126,400 |
| 139 | PP2400326802 - Oxy y tế 10 lít | 5,250,000 | 78,200 |
| 140 | PP2400326803 - Khí CO2 40 lít | 540,000 | 8,000 |
1HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222; MEK-9100, MEK -1301; Celltac G. HÃNG NIHON KONDEN |
|
| Mã phần lô | PP2400326664 |
| Giá từng phần lô | 1,986,299,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,595,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC - MODEL: HUMACOUNT 60TS; 80TS - HÃNG SX: HUMAN/ĐỨC |
|
| Mã phần lô | PP2400326665 |
| Giá từng phần lô | 359,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,356,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA A15, A25 và BA400 HÃNG BIOSYTEMS - TÂY BAN NHA |
|
| Mã phần lô | PP2400326666 |
| Giá từng phần lô | 1,264,781,290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,845,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM SINH HOÁ TỰ ĐỘNG Model Au480; Au640 và Au680 HÃNG SX: BECKMAN COULTER |
|
| Mã phần lô | PP2400326667 |
| Giá từng phần lô | 212,213,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu Urometer 720 - Standard Diagnostic/ Hàn Quốc |
|
| Mã phần lô | PP2400326668 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,421,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử đường huyết dùng cho máy OneTouch-Verio/Lifescan - Anh |
|
| Mã phần lô | PP2400326669 |
| Giá từng phần lô | 50,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 758,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể Streptolysin |
|
| Mã phần lô | PP2400326670 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400326671 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400326672 |
| Giá từng phần lô | 42,033,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 626,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400326673 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400326674 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,063,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2400326675 |
| Giá từng phần lô | 19,582,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400326676 |
| Giá từng phần lô | 42,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt rét chủng P.f/P.v |
|
| Mã phần lô | PP2400326677 |
| Giá từng phần lô | 4,809,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Yếu tố tìm RH trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400326678 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test ma túy tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400326679 |
| Giá từng phần lô | 28,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đa Enzym làm sạch dụng cụ y tế. |
|
| Mã phần lô | PP2400326680 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400326681 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400326682 |
| Giá từng phần lô | 8,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400326683 |
| Giá từng phần lô | 5,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Povidone Iodine 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400326684 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,326,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400326685 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc củ ấu sản khoa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400326686 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật không dệt |
|
| Mã phần lô | PP2400326687 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ỗ bụng 30cmx40cmx 8 lóp |
|
| Mã phần lô | PP2400326688 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400326689 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm Insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400326690 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,355,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm hút thai Karman 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2400326691 |
| Giá từng phần lô | 876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400326692 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hai cánh bướm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400326693 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400326694 |
| Giá từng phần lô | 23,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc bổ sung số 14G, 16G, 18G, 20G, 22G, 24G, 26G |
|
| Mã phần lô | PP2400326695 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400326696 |
| Giá từng phần lô | 19,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống các sỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400326697 |
| Giá từng phần lô | 25,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400326698 |
| Giá từng phần lô | 1,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền máu (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400326699 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400326700 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy kèm dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2400326701 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng máu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400326702 |
| Giá từng phần lô | 3,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2400326703 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400326704 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400326705 |
| Giá từng phần lô | 1,168,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400326706 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn Mayo |
|
| Mã phần lô | PP2400326707 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400326708 |
| Giá từng phần lô | 2,067,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn máy hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400326709 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dẫy dẫn lưu silicon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400326710 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba chạc không kèm dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400326711 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter lọc khuẩn và ẩm cho người lớn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2400326712 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400326713 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400326714 |
| Giá từng phần lô | 1,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400326715 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,439,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400326716 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Catgut chromic số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400326717 |
| Giá từng phần lô | 59,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Catgut chromic số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400326718 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400326719 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400326720 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400326721 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400326722 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu đa sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400326723 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu đa sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400326724 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu đa sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400326725 |
| Giá từng phần lô | 38,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép liền kim số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400326726 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400326727 |
| Giá từng phần lô | 3,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán dao số 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400326728 |
| Giá từng phần lô | 36,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán dao số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400326729 |
| Giá từng phần lô | 36,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim lazer X Quang 8 x10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400326730 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,291,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim lazer X Quang 10 x12 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400326731 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,713,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser cỡ 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400326732 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,132,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim x-quang khô 8x10inch |
|
| Mã phần lô | PP2400326733 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,559,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim x-quang khô 10x12inch |
|
| Mã phần lô | PP2400326734 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,937,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim x-quang khô 14x17inch |
|
| Mã phần lô | PP2400326735 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,203,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400326736 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400326737 |
| Giá từng phần lô | 49,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa DCP bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2400326738 |
| Giá từng phần lô | 36,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400326739 |
| Giá từng phần lô | 59,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400326740 |
| Giá từng phần lô | 42,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh kít ne |
|
| Mã phần lô | PP2400326741 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400326742 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400326743 |
| Giá từng phần lô | 5,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400326744 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400326745 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400326746 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400326747 |
| Giá từng phần lô | 768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm lắp cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400326748 |
| Giá từng phần lô | 7,448,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400326749 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nước tiểu thuỷ tinh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400326750 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm máu thuỷ tinh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400326751 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu ESR Sodium Citrate 3.8% MPV nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400326752 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400326753 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 63mm*30m |
|
| Mã phần lô | PP2400326754 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt máy sinh hóa - huyết học - nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400326755 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400326756 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt cho máy Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400326757 |
| Giá từng phần lô | 3,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400326758 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi camera |
|
| Mã phần lô | PP2400326759 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400326760 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy test đường huyết Onetouch verio |
|
| Mã phần lô | PP2400326761 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo SpO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400326762 |
| Giá từng phần lô | 3,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400326763 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe 1 dây |
|
| Mã phần lô | PP2400326764 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh thẳng có mấu 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400326765 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng nhọn 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400326766 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pang thẳng không mấu 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400326767 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng tù 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400326768 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giường xoa bóp |
|
| Mã phần lô | PP2400326769 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng hồ oxy kèm bình làm ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400326770 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cáp điện tim dùng cho máy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400326771 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xe tiêm ba tầng |
|
| Mã phần lô | PP2400326772 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng bóp ambul trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400326773 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả bóp huyết áp cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400326774 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy hút dịch người lớn 2 bình |
|
| Mã phần lô | PP2400326775 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chọc dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400326776 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính hiển vi, trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2400326777 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400326778 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400326779 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400326780 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400326781 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước javen |
|
| Mã phần lô | PP2400326782 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2400326783 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bao đo huyết áp máy Mornitor |
|
| Mã phần lô | PP2400326784 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxy có túi dự trũ |
|
| Mã phần lô | PP2400326785 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo boonding |
|
| Mã phần lô | PP2400326786 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid- E sching |
|
| Mã phần lô | PP2400326787 |
| Giá từng phần lô | 207,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Caviton |
|
| Mã phần lô | PP2400326788 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eurenol |
|
| Mã phần lô | PP2400326789 |
| Giá từng phần lô | 400,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gutta percha points |
|
| Mã phần lô | PP2400326790 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ đầu kim cương (mũi khoan trụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400326791 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nong ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400326792 |
| Giá từng phần lô | 1,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Len tu lo Số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400326793 |
| Giá từng phần lô | 312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2400326794 |
| Giá từng phần lô | 804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400326795 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K-Y |
|
| Mã phần lô | PP2400326796 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xe đẩy cáng bệnh nhân Model: VN – XC 03 |
|
| Mã phần lô | PP2400326797 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu parafil |
|
| Mã phần lô | PP2400326798 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên nén khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400326799 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400326800 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy y tế 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400326801 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,126,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy y tế 10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400326802 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí CO2 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400326803 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi