Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán, khí y tế sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa huyện Cẩm Thủy năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400359139-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Cẩm Thủy | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Cẩm Thủy |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán, khí y tế sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa huyện Cẩm Thủy năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400200024 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Cẩm Thuỷ, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 10,369,461,410 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400265641 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA A15, A25 và BA400 HÃNG BIOSYTEMS - TÂY BAN NHA | 720,732,700 | 14,414,654 |
| 2 | PP2400265642 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC - MODEL: HUMACOUNT 60TS; 80TS - HÃNG SX: HUMAN/ĐỨC | 231,605,003 | 4,632,100 |
| 3 | PP2400265643 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐIỆN GIẢI Instrumentation Laboratory; Model: ILYTE Na+/K+/Ca++/PH Model: ILYTE Na+/K+/Cl | 139,185,000 | 2,783,700 |
| 4 | PP2400265644 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI - ISE 5000 - HÃNG: SFRI SAS/PHÁP | 389,240,040 | 7,784,801 |
| 5 | PP2400265645 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC HEMIX 5-60; HÃNG SẢN XUẤT: SFRI SAS -PHÁP | 278,991,500 | 5,579,830 |
| 6 | PP2400265646 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG AIA 360- AIA 900 - TOSOH/NHẬT BẢN | 482,347,977 | 9,646,960 |
| 7 | PP2400265647 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐÔNG MÁU - COAPRESTA 2000 | 139,437,500 | 2,788,750 |
| 8 | PP2400265648 - Test thử sử dụng cho máy Xét nghiệm nước tiều ComboStik R-50S; R-300; R-720; DFI Hàn Quốc | 26,085,000 | 521,700 |
| 9 | PP2400265649 - Test thử nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu Combilyzer 13 thông số - Human | 115,500,000 | 2,310,000 |
| 10 | PP2400265650 - Test thử sử dụng cho Máy xét nghiệm nước tiểu Aution Eleven AE-4020; hãng: Arkray/Nhật Bản | 22,650,000 | 453,000 |
| 11 | PP2400265651 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC RT-7600, Hemaray 86; Hãng Rayto | 200,096,000 | 4,001,920 |
| 12 | PP2400265652 - HÓA CHẤT DÙNG CHO MÁY PHÂN TÍCH HUYẾT HỌC TỰ ĐỘNG. MODEL: MEDONIC M-SERIES M32S BD AR. HÃNG SX: BOULE MEDICAL AB/THỤY ĐIỂN | 411,999,994 | 8,240,000 |
| 13 | PP2400265653 - HÓA CHẤT DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH HÓA PHÁT QUANG. MODEL: MAGICL6000. HÃNG SẢN XUẤT: GETEIN BIOTECH/TRUNG QUỐC | 317,310,000 | 6,346,200 |
| 14 | PP2400265654 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY SINH HÓA SK 300, SK 500; HÃNG: TOKYO BOEKI MEDISYS INC - NHẬT BẢN | 453,214,501 | 9,064,290 |
| 15 | PP2400265655 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HbA1C: Model: GH - 900 - Hãng sx: Lifotronic/Trung Quốc | 141,000,000 | 2,820,000 |
| 16 | PP2400265656 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HbA1C: Model: GH-900 PLUS - Hãng sx: Lifotronic/Trung Quốc | 178,500,000 | 3,570,000 |
| 17 | PP2400265657 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI 6 THÔNG SỐ Model : EXIAS e|1 - Hãng EXIAS Medical GmbH/ Áo | 207,750,000 | 4,155,000 |
| 18 | PP2400265658 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222; MEK-9100, MEK -1301; Celltac G. HÃNG NIHON KONDEN | 85,720,000 | 1,714,400 |
| 19 | PP2400265659 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM SINH HOÁ TỰ ĐỘNG CHEMRAY420 | 317,594,625 | 6,351,893 |
| 20 | PP2400265660 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax | 19,236,000 | 384,720 |
| 21 | PP2400265661 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis | 5,940,900 | 118,818 |
| 22 | PP2400265662 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 68,544,000 | 1,370,880 |
| 23 | PP2400265663 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue | 39,264,750 | 785,295 |
| 24 | PP2400265664 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue | 17,123,400 | 342,468 |
| 25 | PP2400265665 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rôta nhóm A | 34,465,200 | 689,304 |
| 26 | PP2400265666 - Test thử ma túy 4 chân | 37,080,000 | 741,600 |
| 27 | PP2400265667 - Yếu tố tìm RH trong máu | 6,020,000 | 120,400 |
| 28 | PP2400265668 - ASO Latex | 350,000 | 7,000 |
| 29 | PP2400265669 - Test thử đường huyết | 40,800,000 | 816,000 |
| 30 | PP2400265670 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 17,010,000 | 340,200 |
| 31 | PP2400265671 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế | 39,600,000 | 792,000 |
| 32 | PP2400265672 - Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn | 46,200,000 | 924,000 |
| 33 | PP2400265673 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 13,440,000 | 268,800 |
| 34 | PP2400265674 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 34,875,000 | 697,500 |
| 35 | PP2400265675 - Dung dịch Povidone Iodine 10% | 119,000,000 | 2,380,000 |
| 36 | PP2400265676 - Băng dính lụa | 23,500,000 | 470,000 |
| 37 | PP2400265677 - Băng cá nhân | 7,380,000 | 147,600 |
| 38 | PP2400265678 - Gạc phẫu thuật ỗ bụng 30cmx40cmx 8 lóp | 31,550,000 | 631,000 |
| 39 | PP2400265679 - Gạc củ ấu sản khoa vô trùng | 1,070,000 | 21,400 |
| 40 | PP2400265680 - Dây dẫn áp lực âm 200ml | 3,195,000 | 63,900 |
| 41 | PP2400265681 - Dây dẫn áp lực âm 400ml | 3,450,000 | 69,000 |
| 42 | PP2400265682 - Bơm cho ăn 50ml | 1,856,000 | 37,120 |
| 43 | PP2400265683 - Bơm tiêm Insulin 1ml | 51,750,000 | 1,035,000 |
| 44 | PP2400265684 - Bơm hút thai Karman 1 van | 855,000 | 17,100 |
| 45 | PP2400265685 - Kim nha khoa | 1,170,000 | 23,400 |
| 46 | PP2400265686 - Kim hai cánh bướm các cỡ | 1,500,000 | 30,000 |
| 47 | PP2400265687 - Kim luồn mạch máu an toàn | 44,940,000 | 898,800 |
| 48 | PP2400265688 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống các sỗ | 29,250,000 | 585,000 |
| 49 | PP2400265689 - Dây truyền dịch kim thường | 487,500,000 | 9,750,000 |
| 50 | PP2400265690 - Dây truyền máu | 5,950,000 | 119,000 |
| 51 | PP2400265691 - Dây nối bơm tiêm điện | 11,726,000 | 234,520 |
| 52 | PP2400265692 - Mask thở oxy kèm dây dẫn | 5,900,000 | 118,000 |
| 53 | PP2400265693 - Túi đựng máu đơn | 5,000,000 | 100,000 |
| 54 | PP2400265694 - Ống thông hậu môn | 2,625,000 | 52,500 |
| 55 | PP2400265695 - Sond Nelaton các số | 1,380,000 | 27,600 |
| 56 | PP2400265696 - Thông tiểu 2 nhánh các số | 5,675,000 | 113,500 |
| 57 | PP2400265697 - Thông tiểu 3 nhánh các số | 1,056,000 | 21,120 |
| 58 | PP2400265698 - Ống đặt nội khí quản có bóng | 6,429,000 | 128,580 |
| 59 | PP2400265699 - Canuyn Mayo | 342,000 | 6,840 |
| 60 | PP2400265700 - Dây dẫn máy hút dịch | 2,844,000 | 56,880 |
| 61 | PP2400265701 - Dẫy dẫn lưu silicon vô trùng | 1,523,000 | 30,460 |
| 62 | PP2400265702 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt cho bơm 1 van | 2,250,000 | 45,000 |
| 63 | PP2400265703 - Ống thông niệu quản | 8,400,000 | 168,000 |
| 64 | PP2400265704 - Ống thông niệu quản dẫn lưu thận | 300,000 | 6,000 |
| 65 | PP2400265705 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các cỡ | 7,300,000 | 146,000 |
| 66 | PP2400265706 - Dây dẫn đường | 22,000,000 | 440,000 |
| 67 | PP2400265707 - Kim khâu phẫu thuật | 490,000 | 9,800 |
| 68 | PP2400265708 - Chỉ Catgut chromic số 2 | 47,400,000 | 948,000 |
| 69 | PP2400265709 - Chỉ không tiêu số 2/0 | 18,144,000 | 362,880 |
| 70 | PP2400265710 - Chỉ không tiêu số 4/0 | 2,160,000 | 43,200 |
| 71 | PP2400265711 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 | 93,756,000 | 1,875,120 |
| 72 | PP2400265712 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2 | 96,129,000 | 1,922,580 |
| 73 | PP2400265713 - Chỉ tiêu đa sợi số 3/0 | 94,320,000 | 1,886,400 |
| 74 | PP2400265714 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | 9,288,000 | 185,760 |
| 75 | PP2400265715 - Chỉ phẫu thuật không tiêu 10-0 | 6,144,000 | 122,880 |
| 76 | PP2400265716 - Chỉ Prolene số 2/0 | 5,544,000 | 110,880 |
| 77 | PP2400265717 - Chỉ Prolene số 3/0 | 5,436,000 | 108,720 |
| 78 | PP2400265718 - Chỉ Prolene số 4/0 | 5,576,400 | 111,528 |
| 79 | PP2400265719 - Chỉ thép liền kim số 5 | 11,760,000 | 235,200 |
| 80 | PP2400265720 - Chỉ Peclon | 612,500 | 12,250 |
| 81 | PP2400265721 - Lưỡi dao mổ các số | 5,050,000 | 101,000 |
| 82 | PP2400265722 - Cán dao số 21 | 46,500 | 930 |
| 83 | PP2400265723 - Cán dao số 11 | 46,500 | 930 |
| 84 | PP2400265724 - Lưới phẫu thuật thoát vị bẹn | 4,820,000 | 96,400 |
| 85 | PP2400265725 - Phim lazer X Quang 8 x10 inch | 850,000,000 | 17,000,000 |
| 86 | PP2400265726 - Phim lazer X Quang 10 x12 inch | 517,000,000 | 10,340,000 |
| 87 | PP2400265727 - Phim khô laser cỡ 35x43cm (14x17") | 344,000,000 | 6,880,000 |
| 88 | PP2400265728 - Phim X-quang nha khoa | 13,275,000 | 265,500 |
| 89 | PP2400265729 - Rọ lấy sỏi | 19,000,000 | 380,000 |
| 90 | PP2400265730 - Dây dẫn laser | 148,350,000 | 2,967,000 |
| 91 | PP2400265731 - Dây dẫn laser | 182,250,000 | 3,645,000 |
| 92 | PP2400265732 - Bộ dụng cụ nội soi tán sỏ thận qua da cỡ nhỏ | 52,000,000 | 1,040,000 |
| 93 | PP2400265733 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, chất liệu Titanium | 219,200,000 | 4,384,000 |
| 94 | PP2400265734 - Bộ Nẹp khóa DCP bản rộng | 172,800,000 | 3,456,000 |
| 95 | PP2400265735 - Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ, chất liệu Titanium | 60,825,000 | 1,216,500 |
| 96 | PP2400265736 - Bộ Nẹp khóa DCP bản hẹp (vừa) | 172,800,000 | 3,456,000 |
| 97 | PP2400265737 - Bộ Nẹp khóa lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 354,000,000 | 7,080,000 |
| 98 | PP2400265738 - Đinh kít ne | 9,900,000 | 198,000 |
| 99 | PP2400265739 - Kẹp rốn | 3,900,000 | 78,000 |
| 100 | PP2400265740 - Filter lọc khuẩn | 2,726,600 | 54,532 |
| 101 | PP2400265741 - Clip titan kẹp mạch máu các cỡ | 4,392,000 | 87,840 |
| 102 | PP2400265742 - Đầu côn vàng | 480,000 | 9,600 |
| 103 | PP2400265743 - Đầu côn xanh | 1,080,000 | 21,600 |
| 104 | PP2400265744 - Mũi khoa xương | 6,800,000 | 136,000 |
| 105 | PP2400265745 - Đoạn nối dây máy thở | 2,500,000 | 50,000 |
| 106 | PP2400265746 - Ống ly tâm Eppendorf 1.5ml | 350,000 | 7,000 |
| 107 | PP2400265747 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 27,600,000 | 552,000 |
| 108 | PP2400265748 - Ống Nghiệm Trisodium Citrate 3.2% | 20,536,000 | 410,720 |
| 109 | PP2400265749 - Ống máu lắng chân không | 12,500,000 | 250,000 |
| 110 | PP2400265750 - Ống nghiệm nước tiểu thuỷ tinh các cỡ | 2,500,000 | 50,000 |
| 111 | PP2400265751 - Giấy điện tim 6 cần | 30,750,000 | 615,000 |
| 112 | PP2400265752 - Giấy in nhiệt máy sinh hóa - huyết học - nước tiểu | 7,600,000 | 152,000 |
| 113 | PP2400265753 - Giấy in siêu âm | 50,700,000 | 1,014,000 |
| 114 | PP2400265754 - Giấy in nhiệt cho máy Monitor sản khoa | 6,300,000 | 126,000 |
| 115 | PP2400265755 - Giấy in nhiệt máy điện giải | 14,000,000 | 280,000 |
| 116 | PP2400265756 - Túi camera | 3,405,000 | 68,100 |
| 117 | PP2400265757 - Máy xông khí dung | 12,000,000 | 240,000 |
| 118 | PP2400265758 - Máy test đường huyết Onetouch verio | 5,200,000 | 104,000 |
| 119 | PP2400265759 - Than hoạt tính | 520,000 | 10,400 |
| 120 | PP2400265760 - Cáng vận chuyển bệnh nhân | 3,000,000 | 60,000 |
| 121 | PP2400265761 - Xe lăn bệnh nhân ngồi di động không bô đựng chất thải | 7,200,000 | 144,000 |
| 122 | PP2400265762 - Máy đo SpO2 | 3,360,000 | 67,200 |
| 123 | PP2400265763 - Huyết áp kế đồng hồ | 13,500,000 | 270,000 |
| 124 | PP2400265764 - Ống nghe 2 tác dụng | 4,800,000 | 96,000 |
| 125 | PP2400265765 - Hộp đựng bông cồn | 288,000 | 5,760 |
| 126 | PP2400265766 - Panh thẳng có mấu 18 cm | 240,000 | 4,800 |
| 127 | PP2400265767 - Kéo thẳng nhọn 18 cm | 210,000 | 4,200 |
| 128 | PP2400265768 - Pang thẳng không mấu 18 cm | 192,000 | 3,840 |
| 129 | PP2400265769 - Kéo thẳng tù 18cm | 168,000 | 3,360 |
| 130 | PP2400265770 - Bàn đẻ Inox kèm đệm và bậc lên xuống | 15,000,000 | 300,000 |
| 131 | PP2400265771 - Hộp đựng dụng cụ Inox | 450,000 | 9,000 |
| 132 | PP2400265772 - Xe đẩy cáng bệnh nhân Model: VN – XC 03 | 48,000,000 | 960,000 |
| 133 | PP2400265773 - Đồng hồ oxy kèm bình làm ẩm | 4,000,000 | 80,000 |
| 134 | PP2400265774 - Cọc truyền Inox | 2,040,000 | 40,800 |
| 135 | PP2400265775 - Bộ cáp điện tim dùng cho máy điện tim 6 cần | 2,500,000 | 50,000 |
| 136 | PP2400265776 - Panh cong không mấu đầu nhỏ 16cm | 200,000 | 4,000 |
| 137 | PP2400265777 - Panh cong không mấu đầu nhỏ 14cm | 192,000 | 3,840 |
| 138 | PP2400265778 - Kẹp răng chuột 14cm | 192,000 | 3,840 |
| 139 | PP2400265779 - Kẹp răng chuột 16cm | 192,000 | 3,840 |
| 140 | PP2400265780 - Kéo cong nhọn 16 cm | 200,000 | 4,000 |
| 141 | PP2400265781 - Kéo cong nhọn 14 cm | 672,000 | 13,440 |
| 142 | PP2400265782 - Kéo thẳng tù 20 cm | 580,000 | 11,600 |
| 143 | PP2400265783 - Kìm kep kim 18cm | 100,000 | 2,000 |
| 144 | PP2400265784 - Khay đựng dụng cụ mem chữ nhật | 178,000 | 3,560 |
| 145 | PP2400265785 - Lam kính hiển vi, trong suốt | 1,440,000 | 28,800 |
| 146 | PP2400265786 - Bao cao su | 750,000 | 15,000 |
| 147 | PP2400265787 - Băng keo chỉ nhiệt hấp ướt | 600,000 | 12,000 |
| 148 | PP2400265788 - Điện cực tim dán | 250,000 | 5,000 |
| 149 | PP2400265789 - Nước javen | 2,370,000 | 47,400 |
| 150 | PP2400265790 - Vôi soda | 8,750,000 | 175,000 |
| 151 | PP2400265791 - Xe đẩy đồ vài Inox | 5,500,000 | 110,000 |
| 152 | PP2400265792 - Đệm dùng cho cáng vận chuyển bệnh nhân | 1,600,000 | 32,000 |
| 153 | PP2400265793 - Cáp đo Spo2 dùng cho monitor | 4,000,000 | 80,000 |
| 154 | PP2400265794 - Bộ bao đo huyết áp máy Mornitor | 2,600,000 | 52,000 |
| 155 | PP2400265795 - Mask oxy có túi dự trũ | 1,042,500 | 20,850 |
| 156 | PP2400265796 - Dầu parafil | 1,520,000 | 30,400 |
| 157 | PP2400265797 - Viên nén khử khuẩn | 6,500,000 | 130,000 |
| 158 | PP2400265798 - Bột Cloramin B | 6,375,000 | 127,500 |
| 159 | PP2400265799 - Oxy y tế 40 lít | 205,332,400 | 4,106,648 |
| 160 | PP2400265800 - Oxy y tế 10 lít | 11,839,920 | 236,798 |
| 161 | PP2400265801 - Khí CO2 10 lít | 2,400,000 | 48,000 |
| 162 | PP2400265802 - Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương | 99,000,000 | 1,980,000 |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA A15, A25 và BA400 HÃNG BIOSYTEMS - TÂY BAN NHA |
|
| Mã phần lô | PP2400265641 |
| Giá từng phần lô | 720,732,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,414,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC - MODEL: HUMACOUNT 60TS; 80TS - HÃNG SX: HUMAN/ĐỨC |
|
| Mã phần lô | PP2400265642 |
| Giá từng phần lô | 231,605,003 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,632,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐIỆN GIẢI Instrumentation Laboratory; Model: ILYTE Na+/K+/Ca++/PH Model: ILYTE Na+/K+/Cl |
|
| Mã phần lô | PP2400265643 |
| Giá từng phần lô | 139,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,783,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI - ISE 5000 - HÃNG: SFRI SAS/PHÁP |
|
| Mã phần lô | PP2400265644 |
| Giá từng phần lô | 389,240,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,784,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC HEMIX 5-60; HÃNG SẢN XUẤT: SFRI SAS -PHÁP |
|
| Mã phần lô | PP2400265645 |
| Giá từng phần lô | 278,991,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,579,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG AIA 360- AIA 900 - TOSOH/NHẬT BẢN |
|
| Mã phần lô | PP2400265646 |
| Giá từng phần lô | 482,347,977 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,646,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐÔNG MÁU - COAPRESTA 2000 |
|
| Mã phần lô | PP2400265647 |
| Giá từng phần lô | 139,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,788,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử sử dụng cho máy Xét nghiệm nước tiều ComboStik R-50S; R-300; R-720; DFI Hàn Quốc |
|
| Mã phần lô | PP2400265648 |
| Giá từng phần lô | 26,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 521,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu Combilyzer 13 thông số - Human |
|
| Mã phần lô | PP2400265649 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử sử dụng cho Máy xét nghiệm nước tiểu Aution Eleven AE-4020; hãng: Arkray/Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2400265650 |
| Giá từng phần lô | 22,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC RT-7600, Hemaray 86; Hãng Rayto |
|
| Mã phần lô | PP2400265651 |
| Giá từng phần lô | 200,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,001,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT DÙNG CHO MÁY PHÂN TÍCH HUYẾT HỌC TỰ ĐỘNG. MODEL: MEDONIC M-SERIES M32S BD AR. HÃNG SX: BOULE MEDICAL AB/THỤY ĐIỂN |
|
| Mã phần lô | PP2400265652 |
| Giá từng phần lô | 411,999,994 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH HÓA PHÁT QUANG. MODEL: MAGICL6000. HÃNG SẢN XUẤT: GETEIN BIOTECH/TRUNG QUỐC |
|
| Mã phần lô | PP2400265653 |
| Giá từng phần lô | 317,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,346,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY SINH HÓA SK 300, SK 500; HÃNG: TOKYO BOEKI MEDISYS INC - NHẬT BẢN |
|
| Mã phần lô | PP2400265654 |
| Giá từng phần lô | 453,214,501 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,064,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HbA1C: Model: GH - 900 - Hãng sx: Lifotronic/Trung Quốc |
|
| Mã phần lô | PP2400265655 |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HbA1C: Model: GH-900 PLUS - Hãng sx: Lifotronic/Trung Quốc |
|
| Mã phần lô | PP2400265656 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI 6 THÔNG SỐ Model : EXIAS e|1 - Hãng EXIAS Medical GmbH/ Áo |
|
| Mã phần lô | PP2400265657 |
| Giá từng phần lô | 207,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222; MEK-9100, MEK -1301; Celltac G. HÃNG NIHON KONDEN |
|
| Mã phần lô | PP2400265658 |
| Giá từng phần lô | 85,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,714,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM SINH HOÁ TỰ ĐỘNG CHEMRAY420 |
|
| Mã phần lô | PP2400265659 |
| Giá từng phần lô | 317,594,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,351,893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax |
|
| Mã phần lô | PP2400265660 |
| Giá từng phần lô | 19,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2400265661 |
| Giá từng phần lô | 5,940,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400265662 |
| Giá từng phần lô | 68,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,370,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400265663 |
| Giá từng phần lô | 39,264,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400265664 |
| Giá từng phần lô | 17,123,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rôta nhóm A |
|
| Mã phần lô | PP2400265665 |
| Giá từng phần lô | 34,465,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử ma túy 4 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400265666 |
| Giá từng phần lô | 37,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 741,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Yếu tố tìm RH trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400265667 |
| Giá từng phần lô | 6,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ASO Latex |
|
| Mã phần lô | PP2400265668 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400265669 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400265670 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400265671 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400265672 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400265673 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400265674 |
| Giá từng phần lô | 34,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Povidone Iodine 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400265675 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400265676 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400265677 |
| Giá từng phần lô | 7,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ỗ bụng 30cmx40cmx 8 lóp |
|
| Mã phần lô | PP2400265678 |
| Giá từng phần lô | 31,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc củ ấu sản khoa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400265679 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn áp lực âm 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2400265680 |
| Giá từng phần lô | 3,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn áp lực âm 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2400265681 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400265682 |
| Giá từng phần lô | 1,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm Insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400265683 |
| Giá từng phần lô | 51,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm hút thai Karman 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2400265684 |
| Giá từng phần lô | 855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400265685 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hai cánh bướm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400265686 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400265687 |
| Giá từng phần lô | 44,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống các sỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400265688 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2400265689 |
| Giá từng phần lô | 487,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400265690 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400265691 |
| Giá từng phần lô | 11,726,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy kèm dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2400265692 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng máu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400265693 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2400265694 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2400265695 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400265696 |
| Giá từng phần lô | 5,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400265697 |
| Giá từng phần lô | 1,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400265698 |
| Giá từng phần lô | 6,429,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn Mayo |
|
| Mã phần lô | PP2400265699 |
| Giá từng phần lô | 342,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn máy hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400265700 |
| Giá từng phần lô | 2,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dẫy dẫn lưu silicon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400265701 |
| Giá từng phần lô | 1,523,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút điều hòa kinh nguyệt cho bơm 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2400265702 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400265703 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông niệu quản dẫn lưu thận |
|
| Mã phần lô | PP2400265704 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400265705 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2400265706 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400265707 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Catgut chromic số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400265708 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400265709 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400265710 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400265711 |
| Giá từng phần lô | 93,756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400265712 |
| Giá từng phần lô | 96,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,922,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu đa sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400265713 |
| Giá từng phần lô | 94,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,886,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400265714 |
| Giá từng phần lô | 9,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu 10-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400265715 |
| Giá từng phần lô | 6,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Prolene số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400265716 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Prolene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400265717 |
| Giá từng phần lô | 5,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Prolene số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400265718 |
| Giá từng phần lô | 5,576,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép liền kim số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400265719 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Peclon |
|
| Mã phần lô | PP2400265720 |
| Giá từng phần lô | 612,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400265721 |
| Giá từng phần lô | 5,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán dao số 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400265722 |
| Giá từng phần lô | 46,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán dao số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400265723 |
| Giá từng phần lô | 46,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới phẫu thuật thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2400265724 |
| Giá từng phần lô | 4,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim lazer X Quang 8 x10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400265725 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim lazer X Quang 10 x12 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400265726 |
| Giá từng phần lô | 517,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser cỡ 35x43cm (14x17") |
|
| Mã phần lô | PP2400265727 |
| Giá từng phần lô | 344,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400265728 |
| Giá từng phần lô | 13,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400265729 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn laser |
|
| Mã phần lô | PP2400265730 |
| Giá từng phần lô | 148,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,967,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn laser |
|
| Mã phần lô | PP2400265731 |
| Giá từng phần lô | 182,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ nội soi tán sỏ thận qua da cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400265732 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400265733 |
| Giá từng phần lô | 219,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa DCP bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2400265734 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400265735 |
| Giá từng phần lô | 60,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,216,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa DCP bản hẹp (vừa) |
|
| Mã phần lô | PP2400265736 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400265737 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh kít ne |
|
| Mã phần lô | PP2400265738 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400265739 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400265740 |
| Giá từng phần lô | 2,726,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip titan kẹp mạch máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400265741 |
| Giá từng phần lô | 4,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400265742 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400265743 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoa xương |
|
| Mã phần lô | PP2400265744 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đoạn nối dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400265745 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm Eppendorf 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400265746 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400265747 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Nghiệm Trisodium Citrate 3.2% |
|
| Mã phần lô | PP2400265748 |
| Giá từng phần lô | 20,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống máu lắng chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400265749 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nước tiểu thuỷ tinh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400265750 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400265751 |
| Giá từng phần lô | 30,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt máy sinh hóa - huyết học - nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400265752 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400265753 |
| Giá từng phần lô | 50,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt cho máy Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400265754 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400265755 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi camera |
|
| Mã phần lô | PP2400265756 |
| Giá từng phần lô | 3,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400265757 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy test đường huyết Onetouch verio |
|
| Mã phần lô | PP2400265758 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2400265759 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáng vận chuyển bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400265760 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xe lăn bệnh nhân ngồi di động không bô đựng chất thải |
|
| Mã phần lô | PP2400265761 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo SpO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400265762 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400265763 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe 2 tác dụng |
|
| Mã phần lô | PP2400265764 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400265765 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh thẳng có mấu 18 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400265766 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng nhọn 18 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400265767 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pang thẳng không mấu 18 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400265768 |
| Giá từng phần lô | 192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng tù 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400265769 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn đẻ Inox kèm đệm và bậc lên xuống |
|
| Mã phần lô | PP2400265770 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng dụng cụ Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400265771 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xe đẩy cáng bệnh nhân Model: VN – XC 03 |
|
| Mã phần lô | PP2400265772 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng hồ oxy kèm bình làm ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400265773 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọc truyền Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400265774 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cáp điện tim dùng cho máy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400265775 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh cong không mấu đầu nhỏ 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400265776 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh cong không mấu đầu nhỏ 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2400265777 |
| Giá từng phần lô | 192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp răng chuột 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2400265778 |
| Giá từng phần lô | 192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp răng chuột 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400265779 |
| Giá từng phần lô | 192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cong nhọn 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400265780 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cong nhọn 14 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400265781 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng tù 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400265782 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm kep kim 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400265783 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay đựng dụng cụ mem chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2400265784 |
| Giá từng phần lô | 178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính hiển vi, trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2400265785 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400265786 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400265787 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim dán |
|
| Mã phần lô | PP2400265788 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước javen |
|
| Mã phần lô | PP2400265789 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2400265790 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xe đẩy đồ vài Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400265791 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đệm dùng cho cáng vận chuyển bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400265792 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp đo Spo2 dùng cho monitor |
|
| Mã phần lô | PP2400265793 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bao đo huyết áp máy Mornitor |
|
| Mã phần lô | PP2400265794 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxy có túi dự trũ |
|
| Mã phần lô | PP2400265795 |
| Giá từng phần lô | 1,042,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu parafil |
|
| Mã phần lô | PP2400265796 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên nén khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400265797 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400265798 |
| Giá từng phần lô | 6,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy y tế 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400265799 |
| Giá từng phần lô | 205,332,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,106,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy y tế 10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400265800 |
| Giá từng phần lô | 11,839,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí CO2 10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400265801 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400265802 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi