Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Mường Lát năm 2025 -2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500040316-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Mường Lát
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Mường Lát
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Mường Lát năm 2025 -2026
Số hiệu KHLCNT PL2500002749
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 1,679,576,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500006139 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC XS1000i;XS800i; XP100; KX 21 SYSMEX 149,525,000 2,093,000
2 PP2500006140 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222; MEK-9100, Celltac G. - NIHON KONDEN 189,124,000 2,648,000
3 PP2500006141 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA A15, A25 và BA400 - BIOSYTEMS 144,766,800 2,027,000
4 PP2500006142 - Test thử nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu Combilyzer 13 thông số 77,000,000 1,078,000
5 PP2500006143 - Test thử ma túy 4 chân 35,475,000 497,000
6 PP2500006144 - Yếu tố tìm RH trong máu 1,820,000 25,000
7 PP2500006145 - Chất thử, hóa chất T3 sử dụng cho máy phân tích miễn dịch 28,000,000 392,000
8 PP2500006146 - Chất thử, hóa chất T4 sử dụng cho máy phân tích miễn dịch 28,000,000 392,000
9 PP2500006147 - Chất thử, hóa chất HbA1c sử dụng cho máy phân tích miễn dịch 64,000,000 896,000
10 PP2500006148 - Chất thử,hóa chất β-hCG sử dụng cho máy phân tích miễn dịch 16,000,000 224,000
11 PP2500006149 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.Pylori 3,600,000 50,000
12 PP2500006150 - Test nhanh cúm AB 15,000,000 210,000
13 PP2500006151 - Test thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 32,000,000 448,000
14 PP2500006152 - Test thử thai nhanh 400,000 6,000
15 PP2500006153 - Gen bôi trơn 315,000 4,000
16 PP2500006154 - Bột CHLORAMINE B 11,415,000 160,000
17 PP2500006155 - Cồn 90 độ 15,600,000 218,000
18 PP2500006156 - Dầu parafin 486,000 7,000
19 PP2500006157 - Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn 5,200,000 73,000
20 PP2500006158 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 5,200,000 73,000
21 PP2500006159 - Dung dịch PovidoneIodine 10% 29,400,000 412,000
22 PP2500006160 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 16,000,000 224,000
23 PP2500006161 - Băng bó bột 15cm x 2.7m 7,333,600 103,000
24 PP2500006162 - Băng dính lụa 5 cmx9,1m 16,080,000 225,000
25 PP2500006163 - Băng dính lụa 1,25cmx9,1m 6,900,000 97,000
26 PP2500006164 - Băng cá nhân 80,000 1,000
27 PP2500006165 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40 8 lớp vô trùng 9,055,500 127,000
28 PP2500006166 - Gạc phẫu thuật 7,5x7,5 cm 6 lớp, không dệt 200,000 3,000
29 PP2500006167 - Bơm cho ăn 50ml 800,000 11,000
30 PP2500006168 - Kim luồn trẻ em 24G 34,000,000 476,000
31 PP2500006169 - Kim luồn các các cỡ 18G-26G 9,699,600 136,000
32 PP2500006170 - Kim tiêm nha khoa 27G*21mm 222,000 3,000
33 PP2500006171 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống các sỗ 6,000,000 84,000
34 PP2500006172 - Dây truyền máu 1,000,000 14,000
35 PP2500006173 - Khóa 3 chạc có dây 270,000 4,000
36 PP2500006174 - Găng tay dàì tiệt trùng sản khoa 11,340,000 159,000
37 PP2500006175 - Túi đựng máu đơn 2,375,000 33,000
38 PP2500006176 - Túi Nylon (camerra)tiệt trùng 2,869,000 40,000
39 PP2500006177 - Dây nối bơm tiêm điện 282,500 4,000
40 PP2500006178 - Ống đặt nội khí quản có bóng 6,309,500 88,000
41 PP2500006179 - Sond Nelaton các số 525,000 7,000
42 PP2500006180 - Thông tiểu 2 nhánh các số 14,060,400 197,000
43 PP2500006181 - Thông tiểu 3 nhánh các số 965,000 14,000
44 PP2500006182 - Dây dẫn lưu ổ bụng( ống silicol) tiệt trùng 425,000 6,000
45 PP2500006183 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin số 1 60,300,000 844,000
46 PP2500006184 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 46,620,000 653,000
47 PP2500006185 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2 34,500,000 483,000
48 PP2500006186 - Chỉ tiêu đa sợi số 3/0 19,500,000 273,000
49 PP2500006187 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 7,200,000 101,000
50 PP2500006188 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng Polylactin số 5 6,624,000 93,000
51 PP2500006189 - Chỉ không tiêu phẫu thuật nylon số 1 7,488,000 105,000
52 PP2500006190 - Chỉ không tiêu phẫu thuật nylon số 2 7,200,000 101,000
53 PP2500006191 - Chỉ không tiêu phẫu thuật nylon số 3 5,400,000 76,000
54 PP2500006192 - Chỉ không tiêu phẫu thuật nylon số 4 1,728,000 24,000
55 PP2500006193 - Chỉ không tiêu phẫu thuật nylon số 5 2,304,000 32,000
56 PP2500006194 - Chỉ không tiêu phẫu thuật nylon số 6 4,416,000 62,000
57 PP2500006195 - Chỉ không tiêu phẫu thuật nylon số 7 2,625,600 37,000
58 PP2500006196 - Tay dao mổ điện dùng 1 lần 2,200,000 31,000
59 PP2500006197 - Lưỡi dao mổ các số 1,000,000 14,000
60 PP2500006198 - Phim XQ khô 10 x 12 inch 204,000,000 2,856,000
61 PP2500006199 - Phim XQ khô 8 x 10 inch 144,000,000 2,016,000
62 PP2500006200 - Đinh Kít ne đầu vát nhọn các số 1,410,000 20,000
63 PP2500006201 - Nẹp bản nhỏ các cỡ 9,000,000 126,000
64 PP2500006202 - Vít xương cứng 3.5mm, tự taro 16,800,000 235,000
65 PP2500006203 - Vít xương cứng đường kính các cỡ 4,200,000 59,000
66 PP2500006204 - Nẹp bản rộng xương đùi 7,750,000 109,000
67 PP2500006205 - Vít xương cứng 4.5mm, tự taro 19,560,000 274,000
68 PP2500006206 - Nẹp tăng áp bản hẹp cho cẳng chân 6 - 12 lỗ 5,050,000 71,000
69 PP2500006207 - Nẹp tăng áp bản vừa 4 - 12 lỗ 10,100,000 141,000
70 PP2500006208 - Nẹp mắt xích bản nhỏ 6,500,000 91,000
71 PP2500006209 - Đầu côn vàng 104,000 1,560
72 PP2500006210 - Đầu côn xanh 226,200 3,000
73 PP2500006211 - Que đè lưỡi gỗ 3,500,000 49,000
74 PP2500006212 - Kẹp rốn 840,000 12,000
75 PP2500006213 - Filter lọc khuẩn 220,000 3,000
76 PP2500006214 - Giấy điện tim 3 cần 740,000 10,000
77 PP2500006215 - Giấy in nhiệt siêu âm 4,250,000 60,000
78 PP2500006216 - Giấy in kết quả nội soi màu 6,900,000 97,000
79 PP2500006217 - Lam kính 350,000 5,000
80 PP2500006218 - Hộp an toàn đựng bơm kim tiêm 7,200,000 101,000
81 PP2500006219 - Ống nghe y tế 1,510,000 21,000
82 PP2500006220 - Huyết áp kế đồng hồ 1,875,000 26,000
83 PP2500006221 - Bao tay huyết áp Minitor sử dụng cho máy Monitor 1,405,000 20,000
84 PP2500006222 - Ống nghiệm lấy máu ESR Sodium Citrate 3.8% MPV nắp nhựa 962,000 13,000
85 PP2500006223 - Fuji I 10,500,000 147,000
86 PP2500006224 - Chất hàn compositA1 2,400,000 34,000
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC XS1000i;XS800i; XP100; KX 21 SYSMEX
Mã phần lô PP2500006139
Giá từng phần lô 149,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,093,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222; MEK-9100, Celltac G. - NIHON KONDEN
Mã phần lô PP2500006140
Giá từng phần lô 189,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,648,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA A15, A25 và BA400 - BIOSYTEMS
Mã phần lô PP2500006141
Giá từng phần lô 144,766,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,027,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu Combilyzer 13 thông số
Mã phần lô PP2500006142
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử ma túy 4 chân
Mã phần lô PP2500006143
Giá từng phần lô 35,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Yếu tố tìm RH trong máu
Mã phần lô PP2500006144
Giá từng phần lô 1,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử, hóa chất T3 sử dụng cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2500006145
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử, hóa chất T4 sử dụng cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2500006146
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử, hóa chất HbA1c sử dụng cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2500006147
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử,hóa chất β-hCG sử dụng cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2500006148
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.Pylori
Mã phần lô PP2500006149
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh cúm AB
Mã phần lô PP2500006150
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2500006151
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử thai nhanh
Mã phần lô PP2500006152
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gen bôi trơn
Mã phần lô PP2500006153
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột CHLORAMINE B
Mã phần lô PP2500006154
Giá từng phần lô 11,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2500006155
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu parafin
Mã phần lô PP2500006156
Giá từng phần lô 486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn
Mã phần lô PP2500006157
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2500006158
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch PovidoneIodine 10%
Mã phần lô PP2500006159
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2500006160
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bó bột 15cm x 2.7m
Mã phần lô PP2500006161
Giá từng phần lô 7,333,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính lụa 5 cmx9,1m
Mã phần lô PP2500006162
Giá từng phần lô 16,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính lụa 1,25cmx9,1m
Mã phần lô PP2500006163
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2500006164
Giá từng phần lô 80,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40 8 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2500006165
Giá từng phần lô 9,055,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 7,5x7,5 cm 6 lớp, không dệt
Mã phần lô PP2500006166
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500006167
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn trẻ em 24G
Mã phần lô PP2500006168
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn các các cỡ 18G-26G
Mã phần lô PP2500006169
Giá từng phần lô 9,699,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm nha khoa 27G*21mm
Mã phần lô PP2500006170
Giá từng phần lô 222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò, gây tê tủy sống các sỗ
Mã phần lô PP2500006171
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500006172
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 chạc có dây
Mã phần lô PP2500006173
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay dàì tiệt trùng sản khoa
Mã phần lô PP2500006174
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng máu đơn
Mã phần lô PP2500006175
Giá từng phần lô 2,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi Nylon (camerra)tiệt trùng
Mã phần lô PP2500006176
Giá từng phần lô 2,869,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500006177
Giá từng phần lô 282,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản có bóng
Mã phần lô PP2500006178
Giá từng phần lô 6,309,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sond Nelaton các số
Mã phần lô PP2500006179
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông tiểu 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2500006180
Giá từng phần lô 14,060,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông tiểu 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2500006181
Giá từng phần lô 965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn lưu ổ bụng( ống silicol) tiệt trùng
Mã phần lô PP2500006182
Giá từng phần lô 425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin số 1
Mã phần lô PP2500006183
Giá từng phần lô 60,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2500006184
Giá từng phần lô 46,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2
Mã phần lô PP2500006185
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu đa sợi số 3/0
Mã phần lô PP2500006186
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2500006187
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng Polylactin số 5
Mã phần lô PP2500006188
Giá từng phần lô 6,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu phẫu thuật nylon số 1
Mã phần lô PP2500006189
Giá từng phần lô 7,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu phẫu thuật nylon số 2
Mã phần lô PP2500006190
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu phẫu thuật nylon số 3
Mã phần lô PP2500006191
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu phẫu thuật nylon số 4
Mã phần lô PP2500006192
Giá từng phần lô 1,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu phẫu thuật nylon số 5
Mã phần lô PP2500006193
Giá từng phần lô 2,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu phẫu thuật nylon số 6
Mã phần lô PP2500006194
Giá từng phần lô 4,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu phẫu thuật nylon số 7
Mã phần lô PP2500006195
Giá từng phần lô 2,625,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao mổ điện dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500006196
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2500006197
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim XQ khô 10 x 12 inch
Mã phần lô PP2500006198
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim XQ khô 8 x 10 inch
Mã phần lô PP2500006199
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kít ne đầu vát nhọn các số
Mã phần lô PP2500006200
Giá từng phần lô 1,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bản nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2500006201
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro
Mã phần lô PP2500006202
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng đường kính các cỡ
Mã phần lô PP2500006203
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bản rộng xương đùi
Mã phần lô PP2500006204
Giá từng phần lô 7,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro
Mã phần lô PP2500006205
Giá từng phần lô 19,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tăng áp bản hẹp cho cẳng chân 6 - 12 lỗ
Mã phần lô PP2500006206
Giá từng phần lô 5,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tăng áp bản vừa 4 - 12 lỗ
Mã phần lô PP2500006207
Giá từng phần lô 10,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mắt xích bản nhỏ
Mã phần lô PP2500006208
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2500006209
Giá từng phần lô 104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2500006210
Giá từng phần lô 226,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500006211
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2500006212
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Filter lọc khuẩn
Mã phần lô PP2500006213
Giá từng phần lô 220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2500006214
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt siêu âm
Mã phần lô PP2500006215
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in kết quả nội soi màu
Mã phần lô PP2500006216
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2500006217
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp an toàn đựng bơm kim tiêm
Mã phần lô PP2500006218
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe y tế
Mã phần lô PP2500006219
Giá từng phần lô 1,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế đồng hồ
Mã phần lô PP2500006220
Giá từng phần lô 1,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao tay huyết áp Minitor sử dụng cho máy Monitor
Mã phần lô PP2500006221
Giá từng phần lô 1,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu ESR Sodium Citrate 3.8% MPV nắp nhựa
Mã phần lô PP2500006222
Giá từng phần lô 962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fuji I
Mã phần lô PP2500006223
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hàn compositA1
Mã phần lô PP2500006224
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->