Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Thạch Thành năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400430076-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Thạch Thành năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400239425 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 8,665,962,220 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400365330 - Phim khô laser 25x30cm(10x12") | 250,000,000 | 3,750,000 |
| 2 | PP2400365331 - Phim khô laser 35x43cm(14x17") | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 3 | PP2400365332 - Phim khô y tế SD-Q 10x12 inch (25x30cm) | 500,000,000 | 7,500,000 |
| 4 | PP2400365333 - Phim khô y tế SD-Q 14x17 inch (35x43cm) | 106,250,000 | 1,593,750 |
| 5 | PP2400365334 - Phim khô y tế SD-Q 8x10 inch (20x25cm) | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 6 | PP2400365335 - Phim khô X quang Laser 8x10 inch (20x25cm) dùng cho máy in phim Trimax | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 7 | PP2400365336 - Phim X-quang nha khoa rửa nhanh | 5,400,000 | 81,000 |
| 8 | PP2400365337 - Bộ gây tê ngoài màng cứng Minipacksystem 18G | 71,375,000 | 1,070,625 |
| 9 | PP2400365338 - Bộ truyền giảm đau dùng một lần đa tốc độ có chức năng PCA dung tích 275 ml | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 10 | PP2400365339 - Kim chọc dò và gây tê tuỷ sống NIPRO SPINAL NEEDLE18G -27G | 29,250,000 | 438,750 |
| 11 | PP2400365340 - Dây hút dịch phẫu thuật MPV | 17,175,000 | 257,625 |
| 12 | PP2400365341 - Clip cầm máu, bằng titanium,các cỡ | 264,000 | 3,960 |
| 13 | PP2400365342 - Miếng dán vết mổ( 20 cmx9cm) | 17,200,000 | 258,000 |
| 14 | PP2400365343 - Lưới (màng nâng) điều trị thoát vị bẹn | 5,800,000 | 87,000 |
| 15 | PP2400365344 - Mũ phẫu thuật vô trùng | 950,000 | 14,250 |
| 16 | PP2400365345 - Ống hút dịch trong phấu thuật | 3,435,000 | 51,525 |
| 17 | PP2400365346 - Tay dao mổ điện dùng 1 lần | 16,340,000 | 245,100 |
| 18 | PP2400365347 - Túi camera tiệt trùng | 8,520,000 | 127,800 |
| 19 | PP2400365348 - Nẹp lòng máng xương cẳng tay 6 lỗ | 20,800,000 | 312,000 |
| 20 | PP2400365349 - Nẹp đầu trên xương cánh tay, các cỡ, thép không gỉ | 17,000,000 | 255,000 |
| 21 | PP2400365350 - Nẹp xương đòn chữ S, các cỡ, thép không gỉ | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 22 | PP2400365351 - Nẹp bàn, ngón tay chữ T 5-7 lỗ | 16,800,000 | 252,000 |
| 23 | PP2400365352 - Nẹp đầu trên xương đùi, các cỡ, thép không gỉ (8-10 lỗ) | 24,672,000 | 370,080 |
| 24 | PP2400365353 - Nẹp xương đùi 12 lỗ | 5,200,000 | 78,000 |
| 25 | PP2400365354 - Nẹp đầu dưới xương đùi, các cỡ, thép không gỉ ( 8-10 lỗ) | 30,840,000 | 462,600 |
| 26 | PP2400365355 - Nẹp đầu trên xương chày, các cỡ, thép không gỉ | 30,840,000 | 462,600 |
| 27 | PP2400365356 - Nẹp chữ T 6 lỗ cẳng chân | 10,160,000 | 152,400 |
| 28 | PP2400365357 - Nẹp chữ T 8 lỗ cẳng chân | 10,160,000 | 152,400 |
| 29 | PP2400365358 - Đinh Kirschnerđầu vát nhọn các số | 3,800,000 | 57,000 |
| 30 | PP2400365359 - Chỉ thép 0.5 mm để cố định răng | 2,216,670 | 33,250 |
| 31 | PP2400365360 - Vít xương cứng 4,5 mm; dài 14-70mm | 52,920,000 | 793,800 |
| 32 | PP2400365361 - Vít xương xốp 4.5mm | 10,200,000 | 153,000 |
| 33 | PP2400365362 - Vít xương xốp 3.5mm | 10,200,000 | 153,000 |
| 34 | PP2400365363 - Vít xương cứng 3.5mm | 2,880,000 | 43,200 |
| 35 | PP2400365364 - Chỉ Nylon 3.0 | 8,640,000 | 129,600 |
| 36 | PP2400365365 - Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0 | 6,480,000 | 97,200 |
| 37 | PP2400365366 - Chỉ Nylon đơn sợi số 5/0 | 5,760,000 | 86,400 |
| 38 | PP2400365367 - Chỉ Nylon đơn sợi số 6/0 | 5,520,000 | 82,800 |
| 39 | PP2400365368 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0 | 35,673,600 | 535,104 |
| 40 | PP2400365369 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0 | 18,984,000 | 284,760 |
| 41 | PP2400365370 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 5/0 | 13,648,800 | 204,732 |
| 42 | PP2400365371 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 6/0 | 5,354,640 | 80,319 |
| 43 | PP2400365372 - Chỉ Catgut số 2 | 28,440,000 | 426,600 |
| 44 | PP2400365373 - Chỉ Catgut số 1 | 15,600,000 | 234,000 |
| 45 | PP2400365374 - Chỉ Catgut số 1.0 | 7,800,000 | 117,000 |
| 46 | PP2400365375 - Chỉ khâu gan số 1 ( Vicryl) | 2,759,400 | 41,391 |
| 47 | PP2400365376 - Chỉ Prolen 3.0 | 64,800,000 | 972,000 |
| 48 | PP2400365377 - Chỉ Prolen 4.0 | 36,000,000 | 540,000 |
| 49 | PP2400365378 - Chỉ Prolen 5.0 | 7,920,000 | 118,800 |
| 50 | PP2400365379 - Chỉ Prolen 6.0 | 8,160,000 | 122,400 |
| 51 | PP2400365380 - Chỉ Polypropylen 7/0 | 2,172,000 | 32,580 |
| 52 | PP2400365381 - Chỉ Carelon (Nylon) số 2/0 | 43,200,000 | 648,000 |
| 53 | PP2400365382 - Chỉ Polyglycolic acid (PGA), tiêu đa sợi số 1 | 46,440,000 | 696,600 |
| 54 | PP2400365383 - Chỉ khâu phẫu thuật Polyglactin 910 số 4/0, Petcryl 910, | 5,184,000 | 77,760 |
| 55 | PP2400365384 - Chỉ phẫu thuật Oryl 910 số 2/0 | 13,503,000 | 202,545 |
| 56 | PP2400365385 - Chỉ phẫu thuật Oryl 910 số 3/0 | 11,574,000 | 173,610 |
| 57 | PP2400365386 - Chỉ prolen 2/0 W8977 | 3,960,000 | 59,400 |
| 58 | PP2400365387 - Chỉ Steel Patella Set (Chỉ thép dây thép dùng trong phẫu thuật) | 3,696,000 | 55,440 |
| 59 | PP2400365388 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 1 (W9431) | 1,236,000 | 18,540 |
| 60 | PP2400365389 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 2/0( W9121) | 3,024,000 | 45,360 |
| 61 | PP2400365390 - Bơm cho ăn 50ml | 1,062,000 | 15,930 |
| 62 | PP2400365391 - Chế phẩm sát khuẩn da dùng trong gia dụng và y tế Asi-iodine | 48,500,000 | 727,500 |
| 63 | PP2400365392 - Chế phẩm sát khuẩn tay phẫu thuật dùng trong y tế Asiscrub | 7,692,000 | 115,380 |
| 64 | PP2400365393 - Đầu côn vàng 200 ul | 304,000 | 4,560 |
| 65 | PP2400365394 - Đầu côn xanh 1000 ul | 176,000 | 2,640 |
| 66 | PP2400365395 - Dầu Parafil | 456,000 | 6,840 |
| 67 | PP2400365396 - Dây dẫn lưu silicon vô trùng | 3,150,000 | 47,250 |
| 68 | PP2400365397 - Dây nối bơm tiêm 75cm | 990,400 | 14,856 |
| 69 | PP2400365398 - Dây nối bơm tiêm điện 150cm | 1,052,600 | 15,789 |
| 70 | PP2400365399 - Dây truyền máu | 4,400,000 | 66,000 |
| 71 | PP2400365400 - Điện cực dán điện tim F601 | 1,125,000 | 16,875 |
| 72 | PP2400365401 - Dung dịch sát khuẩn oxy già 3%, chai 500 ml | 3,000,000 | 45,000 |
| 73 | PP2400365402 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 cm x 40 x 8 lớp | 142,000,000 | 2,130,000 |
| 74 | PP2400365403 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x7.5cm x6 lớp vô trùng | 50,250,000 | 753,750 |
| 75 | PP2400365404 - Gạc cầm máumũi Meches | 749,000 | 11,235 |
| 76 | PP2400365405 - Vật liệu cầm máu tự tiêu SURGICEL 10x20 W1912 | 45,622,500 | 684,337 |
| 77 | PP2400365406 - Găng sản khoa | 11,280,000 | 169,200 |
| 78 | PP2400365407 - Giấy điện tim 6 cần | 15,750,000 | 236,250 |
| 79 | PP2400365408 - Giấy in nhiệt monitor sản khoa K152x150 mm | 4,150,000 | 62,250 |
| 80 | PP2400365409 - Giấy in nhiệt siêu âm Unifon | 34,380,000 | 515,700 |
| 81 | PP2400365410 - Giấy in nhiệt máy sinh hoá - huyết học | 2,020,000 | 30,300 |
| 82 | PP2400365411 - Hộp an toàn đựng bơm và kim tiêm đã sử dụng | 3,560,000 | 53,400 |
| 83 | PP2400365412 - Kẹp rốn MPV | 1,650,000 | 24,750 |
| 84 | PP2400365413 - Khẩu trang y tế 3 lớp MPV | 25,500,000 | 382,500 |
| 85 | PP2400365414 - Khí AirMAC- Khí dử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 86 | PP2400365415 - Khí CO2 loại 40L | 2,400,000 | 36,000 |
| 87 | PP2400365416 - Khóa ba chạc ( không có dây nối) | 1,425,000 | 21,375 |
| 88 | PP2400365417 - Kim khoan răng | 7,225,000 | 108,375 |
| 89 | PP2400365418 - Kim tiêm nha khoa ( Kim nha khoa cỡ 27G) | 990,000 | 14,850 |
| 90 | PP2400365419 - Lam kính | 570,000 | 8,550 |
| 91 | PP2400365420 - Lamen 22x22mm(100 cái/hộp) | 730,000 | 10,950 |
| 92 | PP2400365421 - Lọ nhựa đựng mẫu PS 55 ml HTM nắp đỏ, có nhãn | 1,400,000 | 21,000 |
| 93 | PP2400365422 - Lưỡi dao mổ | 4,400,000 | 66,000 |
| 94 | PP2400365423 - Mask oxy | 3,170,000 | 47,550 |
| 95 | PP2400365424 - Mặt nạ xông khí dung sử dụng một lần | 39,000,600 | 585,009 |
| 96 | PP2400365425 - Miếng cầm máu mũi Unopore | 1,700,000 | 25,500 |
| 97 | PP2400365426 - Ống hút nước bọt nha khoa | 588,000 | 8,820 |
| 98 | PP2400365427 - Ống nghiệm lấy máu ESR Sodium Citrate 3.8% MPV nắp nhựa | 3,675,000 | 55,125 |
| 99 | PP2400365428 - Ống nghiệm máu chân không Citrate 3,2%, KT 8x120mm | 3,500,000 | 52,500 |
| 100 | PP2400365429 - Ống nghiệm lấy máu MPV | 12,120,000 | 181,800 |
| 101 | PP2400365430 - Ống nội khí quản có bóng các số | 17,799,600 | 266,994 |
| 102 | PP2400365431 - Ống thông niệu quản JJ (Sonde JJ) các cỡ | 2,850,000 | 42,750 |
| 103 | PP2400365432 - Ống thông dạ dày | 1,331,400 | 19,971 |
| 104 | PP2400365433 - Ống thông tiểu 1 nhánh (Nelaton) | 4,655,000 | 69,825 |
| 105 | PP2400365434 - Ống thông tiểu 2 nhánh | 14,859,600 | 222,894 |
| 106 | PP2400365435 - Ống thông tiểu 3 nhánh | 5,375,000 | 80,625 |
| 107 | PP2400365436 - Que đè lưỡi gỗ | 5,460,000 | 81,900 |
| 108 | PP2400365437 - Tăm bông y têØ3mm tiệt trùng | 4,500,000 | 67,500 |
| 109 | PP2400365438 - Tấm dán điện xung (cặp 2 cái) | 1,260,000 | 18,900 |
| 110 | PP2400365439 - Túi máu đơn 250 ml | 2,400,000 | 36,000 |
| 111 | PP2400365440 - Viên sát khuẩn Presept | 6,200,000 | 93,000 |
| 112 | PP2400365441 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24 mm x 55m | 4,350,000 | 65,250 |
| 113 | PP2400365442 - Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus | 16,000,000 | 240,000 |
| 114 | PP2400365443 - Test nhanh chẩn đoán cúm A, B | 115,000,000 | 1,725,000 |
| 115 | PP2400365444 - Test nhanh chẩn đoán sốt rét chủng P.f/P.v | 4,950,000 | 74,250 |
| 116 | PP2400365445 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 | 39,200,000 | 588,000 |
| 117 | PP2400365446 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày | 14,400,000 | 216,000 |
| 118 | PP2400365447 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 29,000,000 | 435,000 |
| 119 | PP2400365448 - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyến hóa ma túy trong nước tiểu của con người | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 120 | PP2400365449 - Yếu tố tìm RH trong máu | 3,360,000 | 50,400 |
| 121 | PP2400365450 - 1. HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222; MEK-9100, Celltac G. HÃNG NIHON KONDEN | 574,590,000 | 8,618,850 |
| 122 | PP2400365451 - 2. HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA AU480/AU680 HÃNG BIOSYTEMS - TÂY BAN NHA | 597,426,550 | 8,961,398 |
| 123 | PP2400365452 - 3 .HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆMHbA1C: Model: GH - 900 - Hãng sx: Lifotronic/Trung Quốc | 401,000,000 | 6,015,000 |
| 124 | PP2400365453 - 4 . TEST THỦ NƯỚC TIỂU SỬ DỤNG CHO MÁY U-AQS 11 thông số, Hãng Humasis/Hàn Quốc | 105,750,000 | 1,586,250 |
| 125 | PP2400365454 - 5. TEST THỬ ĐƯỜNGHUYẾT CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐƯỜNGHUYẾT (Máy công ty tặng) | 24,318,000 | 364,770 |
| 126 | PP2400365455 - 6 . HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG AIA 360- AIA 900 - TOSOH/NHẬT BẢN | 373,630,000 | 5,604,450 |
| 127 | PP2400365456 - 7. HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY SINH HOÁ BS-620MHÃNG: MINDRAY | 735,793,370 | 11,036,900 |
| 128 | PP2400365457 - 8. HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC BC-6000HÃNG MINDRAY | 472,670,000 | 7,090,050 |
| 129 | PP2400365458 - 9. HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐÔNG MÁU - Model: HumaClot Pro - HÃNG SX: Human - Đức | 462,958,400 | 6,944,376 |
| 130 | PP2400365459 - 10. HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY HUYẾT HỌC HEMIX 3-60; HÃNG SẢN XUẤT: SFRI SAS -PHÁP | 209,940,000 | 3,149,100 |
| 131 | PP2400365460 - 11. HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG CL-900i.,HÃNG: MINDRAY | 1,062,306,090 | 15,934,591 |
| 132 | PP2400365461 - 12. HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI 6 THÔNG SỐModel : EXIAS e|1 - Hãng EXIAS Medical GmbH/ Áo | 179,640,000 | 2,694,600 |
| 133 | PP2400365462 - 13. HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐÔNG MÁU - Model: START MAX; COMPACT MAX; SATELLITE MAX - HÃNG SX: STAGO - PHÁP | 189,023,000 | 2,835,345 |
| 134 | PP2400365463 - 15. HỆ THỐNG MÁY CẤY MÁU TỰ ĐỘNG Model: BC-60 | 21,132,000 | 316,980 |
| 135 | PP2400365464 - Bột CloraminB | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 136 | PP2400365465 - Đường glucose 500g | 1,944,000 | 29,160 |
Phim khô laser 25x30cm(10x12") |
|
| Mã phần lô | PP2400365330 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser 35x43cm(14x17") |
|
| Mã phần lô | PP2400365331 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô y tế SD-Q 10x12 inch (25x30cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400365332 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô y tế SD-Q 14x17 inch (35x43cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400365333 |
| Giá từng phần lô | 106,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,593,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô y tế SD-Q 8x10 inch (20x25cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400365334 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô X quang Laser 8x10 inch (20x25cm) dùng cho máy in phim Trimax |
|
| Mã phần lô | PP2400365335 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang nha khoa rửa nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400365336 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng Minipacksystem 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400365337 |
| Giá từng phần lô | 71,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,070,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ truyền giảm đau dùng một lần đa tốc độ có chức năng PCA dung tích 275 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400365338 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò và gây tê tuỷ sống NIPRO SPINAL NEEDLE18G -27G |
|
| Mã phần lô | PP2400365339 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật MPV |
|
| Mã phần lô | PP2400365340 |
| Giá từng phần lô | 17,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu, bằng titanium,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400365341 |
| Giá từng phần lô | 264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán vết mổ( 20 cmx9cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400365342 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới (màng nâng) điều trị thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2400365343 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400365344 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút dịch trong phấu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400365345 |
| Giá từng phần lô | 3,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao mổ điện dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400365346 |
| Giá từng phần lô | 16,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi camera tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400365347 |
| Giá từng phần lô | 8,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng xương cẳng tay 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400365348 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu trên xương cánh tay, các cỡ, thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400365349 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đòn chữ S, các cỡ, thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400365350 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bàn, ngón tay chữ T 5-7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400365351 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu trên xương đùi, các cỡ, thép không gỉ (8-10 lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2400365352 |
| Giá từng phần lô | 24,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đùi 12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400365353 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu dưới xương đùi, các cỡ, thép không gỉ ( 8-10 lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2400365354 |
| Giá từng phần lô | 30,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu trên xương chày, các cỡ, thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400365355 |
| Giá từng phần lô | 30,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T 6 lỗ cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2400365356 |
| Giá từng phần lô | 10,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T 8 lỗ cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2400365357 |
| Giá từng phần lô | 10,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschnerđầu vát nhọn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400365358 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép 0.5 mm để cố định răng |
|
| Mã phần lô | PP2400365359 |
| Giá từng phần lô | 2,216,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4,5 mm; dài 14-70mm |
|
| Mã phần lô | PP2400365360 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400365361 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400365362 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400365363 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400365364 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400365365 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon đơn sợi số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400365366 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon đơn sợi số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400365367 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400365368 |
| Giá từng phần lô | 35,673,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400365369 |
| Giá từng phần lô | 18,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400365370 |
| Giá từng phần lô | 13,648,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400365371 |
| Giá từng phần lô | 5,354,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,319 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Catgut số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400365372 |
| Giá từng phần lô | 28,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Catgut số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400365373 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Catgut số 1.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400365374 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu gan số 1 ( Vicryl) |
|
| Mã phần lô | PP2400365375 |
| Giá từng phần lô | 2,759,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Prolen 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400365376 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Prolen 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400365377 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Prolen 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400365378 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Prolen 6.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400365379 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylen 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400365380 |
| Giá từng phần lô | 2,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Carelon (Nylon) số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400365381 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglycolic acid (PGA), tiêu đa sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400365382 |
| Giá từng phần lô | 46,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật Polyglactin 910 số 4/0, Petcryl 910, |
|
| Mã phần lô | PP2400365383 |
| Giá từng phần lô | 5,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật Oryl 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400365384 |
| Giá từng phần lô | 13,503,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật Oryl 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400365385 |
| Giá từng phần lô | 11,574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ prolen 2/0 W8977 |
|
| Mã phần lô | PP2400365386 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Steel Patella Set (Chỉ thép dây thép dùng trong phẫu thuật) |
|
| Mã phần lô | PP2400365387 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 1 (W9431) |
|
| Mã phần lô | PP2400365388 |
| Giá từng phần lô | 1,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 2/0( W9121) |
|
| Mã phần lô | PP2400365389 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400365390 |
| Giá từng phần lô | 1,062,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chế phẩm sát khuẩn da dùng trong gia dụng và y tế Asi-iodine |
|
| Mã phần lô | PP2400365391 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chế phẩm sát khuẩn tay phẫu thuật dùng trong y tế Asiscrub |
|
| Mã phần lô | PP2400365392 |
| Giá từng phần lô | 7,692,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng 200 ul |
|
| Mã phần lô | PP2400365393 |
| Giá từng phần lô | 304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh 1000 ul |
|
| Mã phần lô | PP2400365394 |
| Giá từng phần lô | 176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu Parafil |
|
| Mã phần lô | PP2400365395 |
| Giá từng phần lô | 456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn lưu silicon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400365396 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400365397 |
| Giá từng phần lô | 990,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400365398 |
| Giá từng phần lô | 1,052,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,789 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400365399 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán điện tim F601 |
|
| Mã phần lô | PP2400365400 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn oxy già 3%, chai 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400365401 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 cm x 40 x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400365402 |
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x7.5cm x6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400365403 |
| Giá từng phần lô | 50,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 753,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cầm máumũi Meches |
|
| Mã phần lô | PP2400365404 |
| Giá từng phần lô | 749,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu SURGICEL 10x20 W1912 |
|
| Mã phần lô | PP2400365405 |
| Giá từng phần lô | 45,622,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400365406 |
| Giá từng phần lô | 11,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400365407 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt monitor sản khoa K152x150 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400365408 |
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt siêu âm Unifon |
|
| Mã phần lô | PP2400365409 |
| Giá từng phần lô | 34,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt máy sinh hoá - huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400365410 |
| Giá từng phần lô | 2,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp an toàn đựng bơm và kim tiêm đã sử dụng |
|
| Mã phần lô | PP2400365411 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn MPV |
|
| Mã phần lô | PP2400365412 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp MPV |
|
| Mã phần lô | PP2400365413 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí AirMAC- Khí dử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400365414 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí CO2 loại 40L |
|
| Mã phần lô | PP2400365415 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba chạc ( không có dây nối) |
|
| Mã phần lô | PP2400365416 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2400365417 |
| Giá từng phần lô | 7,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm nha khoa ( Kim nha khoa cỡ 27G) |
|
| Mã phần lô | PP2400365418 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400365419 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen 22x22mm(100 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400365420 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu PS 55 ml HTM nắp đỏ, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400365421 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400365422 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400365423 |
| Giá từng phần lô | 3,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ xông khí dung sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400365424 |
| Giá từng phần lô | 39,000,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi Unopore |
|
| Mã phần lô | PP2400365425 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400365426 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu ESR Sodium Citrate 3.8% MPV nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400365427 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm máu chân không Citrate 3,2%, KT 8x120mm |
|
| Mã phần lô | PP2400365428 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu MPV |
|
| Mã phần lô | PP2400365429 |
| Giá từng phần lô | 12,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400365430 |
| Giá từng phần lô | 17,799,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông niệu quản JJ (Sonde JJ) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400365431 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400365432 |
| Giá từng phần lô | 1,331,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,971 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 1 nhánh (Nelaton) |
|
| Mã phần lô | PP2400365433 |
| Giá từng phần lô | 4,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400365434 |
| Giá từng phần lô | 14,859,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400365435 |
| Giá từng phần lô | 5,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400365436 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông y têØ3mm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400365437 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm dán điện xung (cặp 2 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2400365438 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi máu đơn 250 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400365439 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên sát khuẩn Presept |
|
| Mã phần lô | PP2400365440 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24 mm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2400365441 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2400365442 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán cúm A, B |
|
| Mã phần lô | PP2400365443 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt rét chủng P.f/P.v |
|
| Mã phần lô | PP2400365444 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400365445 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400365446 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400365447 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyến hóa ma túy trong nước tiểu của con người |
|
| Mã phần lô | PP2400365448 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Yếu tố tìm RH trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400365449 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1. HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222; MEK-9100, Celltac G. HÃNG NIHON KONDEN |
|
| Mã phần lô | PP2400365450 |
| Giá từng phần lô | 574,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,618,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
2. HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA AU480/AU680 HÃNG BIOSYTEMS - TÂY BAN NHA |
|
| Mã phần lô | PP2400365451 |
| Giá từng phần lô | 597,426,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,961,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
3 .HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆMHbA1C: Model: GH - 900 - Hãng sx: Lifotronic/Trung Quốc |
|
| Mã phần lô | PP2400365452 |
| Giá từng phần lô | 401,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,015,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
4 . TEST THỦ NƯỚC TIỂU SỬ DỤNG CHO MÁY U-AQS 11 thông số, Hãng Humasis/Hàn Quốc |
|
| Mã phần lô | PP2400365453 |
| Giá từng phần lô | 105,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,586,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
5. TEST THỬ ĐƯỜNGHUYẾT CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐƯỜNGHUYẾT (Máy công ty tặng) |
|
| Mã phần lô | PP2400365454 |
| Giá từng phần lô | 24,318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
6 . HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG AIA 360- AIA 900 - TOSOH/NHẬT BẢN |
|
| Mã phần lô | PP2400365455 |
| Giá từng phần lô | 373,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,604,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
7. HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY SINH HOÁ BS-620MHÃNG: MINDRAY |
|
| Mã phần lô | PP2400365456 |
| Giá từng phần lô | 735,793,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,036,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
8. HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC BC-6000HÃNG MINDRAY |
|
| Mã phần lô | PP2400365457 |
| Giá từng phần lô | 472,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,090,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
9. HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐÔNG MÁU - Model: HumaClot Pro - HÃNG SX: Human - Đức |
|
| Mã phần lô | PP2400365458 |
| Giá từng phần lô | 462,958,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,944,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
10. HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY HUYẾT HỌC HEMIX 3-60; HÃNG SẢN XUẤT: SFRI SAS -PHÁP |
|
| Mã phần lô | PP2400365459 |
| Giá từng phần lô | 209,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,149,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
11. HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG CL-900i.,HÃNG: MINDRAY |
|
| Mã phần lô | PP2400365460 |
| Giá từng phần lô | 1,062,306,090 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,934,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
12. HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI 6 THÔNG SỐModel : EXIAS e|1 - Hãng EXIAS Medical GmbH/ Áo |
|
| Mã phần lô | PP2400365461 |
| Giá từng phần lô | 179,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,694,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
13. HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐÔNG MÁU - Model: START MAX; COMPACT MAX; SATELLITE MAX - HÃNG SX: STAGO - PHÁP |
|
| Mã phần lô | PP2400365462 |
| Giá từng phần lô | 189,023,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
15. HỆ THỐNG MÁY CẤY MÁU TỰ ĐỘNG Model: BC-60 |
|
| Mã phần lô | PP2400365463 |
| Giá từng phần lô | 21,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2400365464 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đường glucose 500g |
|
| Mã phần lô | PP2400365465 |
| Giá từng phần lô | 1,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi