Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán sử dụng tại Bệnh viện đa khoa Thạch Thành năm 2026-2027
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500620673-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/01/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán sử dụng tại Bệnh viện đa khoa Thạch Thành năm 2026-2027 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500350739 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Kim Tân, Tỉnh Thanh Hóa |
| Giá gói thầu | 10,818,355,829 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500617634 - Phim khô y tế SD-Q 8x10 inch (20x25cm) | 38,000,000 | 57.000.000 | 26.600.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 2 | PP2500617635 - Phim X-quang nha khoa rửa nhanh | 5,425,000 | 8.137.500 | 3.797.500 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 3 | PP2500617636 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 55,720,000 | 83.580.000 | 39.004.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 4 | PP2500617637 - Bộ truyền giảm đau dùng một lần đa tốc độ có chức năng PCA dung tích 275 ml | 72,800,000 | 109.200.000 | 50.960.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 5 | PP2500617638 - Kim chọc dò và gây tê tuỷ sống | 30,750,000 | 46.125.000 | 21.525.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 6 | PP2500617639 - Kim tiêm | 5,550,000 | 8.325.000 | 3.885.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 7 | PP2500617640 - Dây hút dịch phẫu thuật | 5,874,000 | 8.811.000 | 4.111.800 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 8 | PP2500617641 - Lưới (màng nâng) điều trị thoát vị bẹn | 8,700,000 | 13.050.000 | 6.090.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 9 | PP2500617642 - Mũ phẫu thuật vô trùng | 3,978,000 | 5.967.000 | 2.784.600 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 10 | PP2500617643 - Tay dao mổ điện dùng 1 lần | 9,750,000 | 14.625.000 | 6.825.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 11 | PP2500617644 - Túi camera tiệt trùng | 6,100,000 | 9.150.000 | 4.270.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 12 | PP2500617645 - Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 3,300,000 | 4.950.000 | 2.310.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 13 | PP2500617646 - Nẹp đầu trên xương cánh tay, các cỡ, thép không gỉ | 53,000,000 | 79.500.000 | 37.100.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 14 | PP2500617647 - Nẹp khóa xương đòn các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 202,800,000 | 304.200.000 | 141.960.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 15 | PP2500617648 - Nẹp chữ T các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 7,875,000 | 11.812.500 | 5.512.500 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 16 | PP2500617649 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi dùng với vít 5.0mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 180,000,000 | 270.000.000 | 126.000.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 17 | PP2500617650 - Nẹp khóa đầu trên xương chày dùng với vít 3.5mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 18 | PP2500617651 - Nẹp chữ T các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 10,880,000 | 16.320.000 | 7.616.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 19 | PP2500617652 - Đinh Kisner các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 5,800,000 | 8.700.000 | 4.060.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 20 | PP2500617653 - Vít xương cứng tự taro 3.5 - 4.5 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 38,500,000 | 57.750.000 | 26.950.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 21 | PP2500617654 - Vít xương xốp ren toàn phần 4.0 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 11,000,000 | 16.500.000 | 7.700.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 22 | PP2500617655 - Nẹp đầu trên xương cánh tay, các cỡ, thép không gỉ | 13,250,000 | 19.875.000 | 9.275.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 23 | PP2500617656 - Nẹp thân xương cẳng tay 8 lỗ | 3,750,000 | 5.625.000 | 2.625.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 24 | PP2500617657 - Nẹp xương đòn chữ S các cỡ trái, phải | 167,500,000 | 251.250.000 | 117.250.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 25 | PP2500617658 - Nẹp móc cùng đoàn 5 lỗ trái, phải | 33,500,000 | 50.250.000 | 23.450.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 26 | PP2500617659 - Nẹp đầu dưới xương chày 10 lỗ trái, phải | 44,000,000 | 66.000.000 | 30.800.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 27 | PP2500617660 - Nẹp thân xương đùi 10 lỗ | 2,550,000 | 3.825.000 | 1.785.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 28 | PP2500617661 - Nẹp thân xương chày 8 lỗ | 4,250,000 | 6.375.000 | 2.975.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 29 | PP2500617662 - Nẹp thân xương cánh tay 6 lỗ | 1,500,000 | 2.250.000 | 1.050.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 30 | PP2500617663 - Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0 | 8,100,000 | 12.150.000 | 5.670.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 31 | PP2500617664 - Chỉ Nylon đơn sợi số 5/0 | 8,575,000 | 12.862.500 | 6.002.500 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 32 | PP2500617665 - Chỉ Nylon đơn sợi số 6/0 | 7,420,000 | 11.130.000 | 5.194.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 33 | PP2500617666 - Chỉ Catgut số 2 | 48,600,000 | 72.900.000 | 34.020.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 34 | PP2500617667 - Chỉ khâu gan số 1 | 526,050 | 789.075 | 368.235 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 35 | PP2500617668 - Chỉ Polyglycolic acid (PGA), tiêu đa sợi số 1 | 67,500,000 | 101.250.000 | 47.250.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 36 | PP2500617669 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 | 24,000,000 | 36.000.000 | 16.800.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 37 | PP2500617670 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 | 25,920,000 | 38.880.000 | 18.144.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 38 | PP2500617671 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0 | 55,440,000 | 83.160.000 | 38.808.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 39 | PP2500617672 - Chỉ Nylon đơn sợi số 2/0 | 35,200,000 | 52.800.000 | 24.640.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 40 | PP2500617673 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | 10,710,000 | 16.065.000 | 7.497.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 41 | PP2500617674 - Chỉ phẫu thuật Oryl 910 số 2/0 | 11,550,000 | 17.325.000 | 8.085.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 42 | PP2500617675 - Chỉ thép số 7 | 1,860,000 | 2.790.000 | 1.302.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 43 | PP2500617676 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 1 (W9431) | 1,154,160 | 1.731.240 | 807.912 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 44 | PP2500617677 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml | 85,500,000 | 128.250.000 | 59.850.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 45 | PP2500617678 - Bơm tiêm vô trùng dùng một lần 20ml | 163,200,000 | 244.800.000 | 114.240.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 46 | PP2500617679 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml | 13,500,000 | 20.250.000 | 9.450.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 47 | PP2500617680 - Bơm tiêm ECO sử dụng một lần 5ml | 49,500,000 | 74.250.000 | 34.650.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 48 | PP2500617681 - Bơm cho ăn 50ml | 3,320,000 | 4.980.000 | 2.324.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 49 | PP2500617682 - Chế phẩm sát khuẩn tay phẫu thuật dùng trong y tế Asiscrub | 7,320,000 | 10.980.000 | 5.124.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 50 | PP2500617683 - Đầu côn vàng 200 ul | 480,000 | 720.000 | 336.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 51 | PP2500617684 - Đầu côn xanh 1000 ul | 184,000 | 276.000 | 128.800 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 52 | PP2500617685 - Dầu Parafil | 480,000 | 720.000 | 336.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 53 | PP2500617686 - Dây dẫn lưu silicon vô trùng | 3,675,000 | 5.512.500 | 2.572.500 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 54 | PP2500617687 - Dây nối bơm tiêm điện 150cm | 10,920,000 | 16.380.000 | 7.644.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 55 | PP2500617688 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần | 332,000,000 | 498.000.000 | 232.400.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 56 | PP2500617689 - Dây truyền máu | 1,425,000 | 2.137.500 | 997.500 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 57 | PP2500617690 - Điện cực dán điện tim F601 | 10,575,000 | 15.862.500 | 7.402.500 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 58 | PP2500617691 - Dung dịch sát khuẩn oxy già 3%, chai 500 ml | 4,750,000 | 7.125.000 | 3.325.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 59 | PP2500617692 - Băng bó bột 10cm x 2.7m | 27,650,000 | 41.475.000 | 19.355.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 60 | PP2500617693 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 cm x 40 x 8 lớp, vô trùng | 136,920,000 | 205.380.000 | 95.844.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 61 | PP2500617694 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x7.5cm x6 lớp vô trùng | 72,500,000 | 108.750.000 | 50.750.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 62 | PP2500617695 - Giấy điện tim 6 cần | 16,900,000 | 25.350.000 | 11.830.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 63 | PP2500617696 - Giấy điện tim 12 cần | 10,250,000 | 15.375.000 | 7.175.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 64 | PP2500617697 - Giấy in nhiệt siêu âm Unifon | 30,250,000 | 45.375.000 | 21.175.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 65 | PP2500617698 - Giấy in nhiệt cho máy theo dõi sản khoa FC1400 | 15,600,000 | 23.400.000 | 10.920.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 66 | PP2500617699 - Giấy in nhiệt monitor sản khoa K152x150 mm | 2,640,000 | 3.960.000 | 1.848.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 67 | PP2500617700 - Giấy in nhiệt máy sinh hoá - huyết học | 1,920,000 | 2.880.000 | 1.344.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 68 | PP2500617701 - Khẩu trang y tế 3 lớp MPV | 11,940,000 | 17.910.000 | 8.358.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 69 | PP2500617702 - Khí AirMAC- Khí dử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 70 | PP2500617703 - Khóa ba chạc ( không có dây nối) | 5,610,000 | 8.415.000 | 3.927.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 71 | PP2500617704 - Kim tiêm | 5,340,000 | 8.010.000 | 3.738.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 72 | PP2500617705 - Lam kính hiển vi, mài mờ một đầu, cạnh sắc kích | 1,768,000 | 2.652.000 | 1.237.600 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 73 | PP2500617706 - Lưỡi dao mổ | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 74 | PP2500617707 - Mask oxy | 2,560,000 | 3.840.000 | 1.792.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 75 | PP2500617708 - Mặt nạ xông khí dung sử dụng một lần | 38,700,000 | 58.050.000 | 27.090.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 76 | PP2500617709 - Ống nghiệm lấy máu Heparin, nắp nhựa | 46,320,000 | 69.480.000 | 32.424.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 77 | PP2500617710 - Ống nghiệm lấy máu ESR Sodium Citrate 3.2% nắp nhựa | 3,081,600 | 4.622.400 | 2.157.120 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 78 | PP2500617711 - Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA, nắp cao su | 18,500,000 | 27.750.000 | 12.950.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 79 | PP2500617712 - Ống nội khí quản có bóng các số | 11,040,000 | 16.560.000 | 7.728.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 80 | PP2500617713 - Ống thông niệu quản JJ (Sonde JJ) các cỡ | 2,450,000 | 3.675.000 | 1.715.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 81 | PP2500617714 - Ống thông tiểu 1 nhánh (Nelaton) | 2,260,000 | 3.390.000 | 1.582.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 82 | PP2500617715 - Ống thông tiểu 2 nhánh | 8,160,000 | 12.240.000 | 5.712.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 83 | PP2500617716 - Ống thông tiểu 3 nhánh | 3,200,000 | 4.800.000 | 2.240.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 84 | PP2500617717 - Que đè lưỡi gỗ | 3,600,000 | 5.400.000 | 2.520.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 85 | PP2500617718 - Filter lọc khuẩn và tạo ẩm dùng cho máy thở | 17,730,700 | 26.596.050 | 12.411.490 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 86 | PP2500617719 - Ống nối ống đặt nội khí quản dùng 1 lần | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 87 | PP2500617720 - Túi máu đơn 250 ml | 1,100,000 | 1.650.000 | 770.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 88 | PP2500617721 - Kẹp rốn | 1,134,000 | 1.701.000 | 793.800 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 89 | PP2500617722 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 62,400,000 | 93.600.000 | 43.680.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 90 | PP2500617723 - Găng tay cao su hộ lý | 8,750,000 | 13.125.000 | 6.125.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 91 | PP2500617724 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc | 67,660,000 | 101.490.000 | 47.362.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 92 | PP2500617725 - Găng kiểm tra dùng trong y tế | 188,600,000 | 282.900.000 | 132.020.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 93 | PP2500617726 - SAMPLECUP 2.0ML (1000 cái/túi) | 5,100,000 | 7.650.000 | 3.570.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 94 | PP2500617727 - Ống Cryotubeloại 1.8 - 2 ml | 11,250,000 | 16.875.000 | 7.875.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 95 | PP2500617728 - Ống nghiệm thủy tinh 12 x 80 | 700,000 | 1.050.000 | 490.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 96 | PP2500617729 - Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus | 8,400,000 | 12.600.000 | 5.880.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 97 | PP2500617730 - Test nhanh chẩn đoán cúm A, B | 309,000,000 | 463.500.000 | 216.300.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 98 | PP2500617731 - Test nhanh chẩn đoán sốt rét chủng P.f/P.v | 2,404,500 | 3.606.750 | 1.683.150 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 99 | PP2500617732 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 | 3,453,380 | 5.180.070 | 2.417.366 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 100 | PP2500617733 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày | 3,870,000 | 5.805.000 | 2.709.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 101 | PP2500617734 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 33,750,000 | 50.625.000 | 23.625.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 102 | PP2500617735 - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyến hóa ma túy trong nước tiểu của con người | 93,600,000 | 140.400.000 | 65.520.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 103 | PP2500617736 - Yếu tố tìm RH trong máu | 3,600,000 | 5.400.000 | 2.520.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 104 | PP2500617737 - Eldon card 2551-V | 13,680,000 | 20.520.000 | 9.576.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 105 | PP2500617738 - Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg | 74,400,000 | 111.600.000 | 52.080.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 106 | PP2500617739 - "HIV 1/2/O Rapid Test Strip (Serum/Plasma/Whole Blood)" | 18,400,000 | 27.600.000 | 12.880.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 107 | PP2500617740 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222; MEK-9100, Celltac G. HÃNG NIHON KONDEN | 801,420,000 | 1.202.130.000 | 560.994.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 108 | PP2500617741 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA AU480/AU680 | 963,668,375 | 1.445.502.563 | 674.567.863 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 109 | PP2500617742 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆMHbA1C: Model: GH - 900 - Hãng sx: Lifotronic/Trung Quốc | 384,000,000 | 576.000.000 | 268.800.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 110 | PP2500617743 - TEST THỬ NƯỚC TIỂU SỬ DỤNG CHO MÁY U-AQS 11 thông số, Hãng Humasis/Hàn Quốc | 81,600,000 | 122.400.000 | 57.120.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 111 | PP2500617744 - TEST THỬ ĐƯỜNGHUYẾT CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐƯỜNGHUYẾT | 33,800,000 | 50.700.000 | 23.660.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 112 | PP2500617745 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG AIA 360- AIA 900 - TOSOH/NHẬT BẢN | 773,667,100 | 1.160.500.65 | 541.566.970 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 113 | PP2500617746 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY SINH HOÁ BS-620MHÃNG: MINDRAY | 841,234,764 | 1.261.852.146 | 588.864.335 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 114 | PP2500617747 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC BC-6000HÃNG MINDRAY | 592,290,000 | 888.435.000 | 414.603.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 115 | PP2500617748 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐÔNG MÁU - Model: HumaClot Pro - HÃNG SX: Human - Đức | 273,038,000 | 409.557.000 | 191.126.600 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 116 | PP2500617749 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY HUYẾT HỌC M32S | 384,339,400 | 576.509.100 | 269.037.580 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 117 | PP2500617750 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG CL-900i.,HÃNG: MINDRAY | 1,125,460,800 | 1.688.191.200 | 787.822.560 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 118 | PP2500617751 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI 6 THÔNG SỐModel : EXIAS e|1 - Hãng EXIAS Medical GmbH/ Áo | 398,610,000 | 597.915.000 | 279.027.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 119 | PP2500617752 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐÔNG MÁU - Model: START MAX; COMPACT MAX; SATELLITE MAX - HÃNG SX: STAGO - PHÁP | 283,159,000 | 424.738.500 | 198.211.300 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 120 | PP2500617753 - HỆ THỐNG MÁY CẤY MÁU TỰ ĐỘNG Model: BC-60 | 15,200,000 | 22.800.000 | 10.640.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 121 | PP2500617754 - Chế phẩm sát khuẩn da dùng trong gia dụng và y tế Asi-iodine | 61,500,000 | 92.250.000 | 43.050.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 122 | PP2500617755 - Cồn sát trùng 90 độ | 39,000,000 | 58.500.000 | 27.300.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 123 | PP2500617756 - Bột CloraminB | 108,000,000 | 162.000.000 | 75.600.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 124 | PP2500617757 - Đường glucose 500g | 1,740,000 | 2.610.000 | 1.218.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
Phim khô y tế SD-Q 8x10 inch (20x25cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500617634 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phim X-quang nha khoa rửa nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500617635 |
| Giá từng phần lô | 5,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.797.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500617636 |
| Giá từng phần lô | 55,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.004.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ truyền giảm đau dùng một lần đa tốc độ có chức năng PCA dung tích 275 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500617637 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim chọc dò và gây tê tuỷ sống |
|
| Mã phần lô | PP2500617638 |
| Giá từng phần lô | 30,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500617639 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500617640 |
| Giá từng phần lô | 5,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.811.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.111.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lưới (màng nâng) điều trị thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2500617641 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mũ phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500617642 |
| Giá từng phần lô | 3,978,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.967.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.784.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tay dao mổ điện dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500617643 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi camera tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500617644 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500617645 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp đầu trên xương cánh tay, các cỡ, thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500617646 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp khóa xương đòn các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500617647 |
| Giá từng phần lô | 202,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp chữ T các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500617648 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi dùng với vít 5.0mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500617649 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày dùng với vít 3.5mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500617650 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp chữ T các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500617651 |
| Giá từng phần lô | 10,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đinh Kisner các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500617652 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vít xương cứng tự taro 3.5 - 4.5 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500617653 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vít xương xốp ren toàn phần 4.0 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500617654 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp đầu trên xương cánh tay, các cỡ, thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500617655 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp thân xương cẳng tay 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500617656 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp xương đòn chữ S các cỡ trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2500617657 |
| Giá từng phần lô | 167,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp móc cùng đoàn 5 lỗ trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2500617658 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp đầu dưới xương chày 10 lỗ trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2500617659 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp thân xương đùi 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500617660 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp thân xương chày 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500617661 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp thân xương cánh tay 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500617662 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500617663 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ Nylon đơn sợi số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500617664 |
| Giá từng phần lô | 8,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.002.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ Nylon đơn sợi số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500617665 |
| Giá từng phần lô | 7,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.194.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ Catgut số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500617666 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu gan số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500617667 |
| Giá từng phần lô | 526,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 789.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 368.235 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ Polyglycolic acid (PGA), tiêu đa sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500617668 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500617669 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500617670 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500617671 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ Nylon đơn sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500617672 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500617673 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.065.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.497.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ phẫu thuật Oryl 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500617674 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ thép số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500617675 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.302.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 1 (W9431) |
|
| Mã phần lô | PP2500617676 |
| Giá từng phần lô | 1,154,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.731.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 807.912 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500617677 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm vô trùng dùng một lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500617678 |
| Giá từng phần lô | 163,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500617679 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm ECO sử dụng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500617680 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500617681 |
| Giá từng phần lô | 3,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chế phẩm sát khuẩn tay phẫu thuật dùng trong y tế Asiscrub |
|
| Mã phần lô | PP2500617682 |
| Giá từng phần lô | 7,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.124.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đầu côn vàng 200 ul |
|
| Mã phần lô | PP2500617683 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đầu côn xanh 1000 ul |
|
| Mã phần lô | PP2500617684 |
| Giá từng phần lô | 184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dầu Parafil |
|
| Mã phần lô | PP2500617685 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây dẫn lưu silicon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500617686 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.572.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2500617687 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500617688 |
| Giá từng phần lô | 332,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 498.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500617689 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 997.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Điện cực dán điện tim F601 |
|
| Mã phần lô | PP2500617690 |
| Giá từng phần lô | 10,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.402.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch sát khuẩn oxy già 3%, chai 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500617691 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng bó bột 10cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500617692 |
| Giá từng phần lô | 27,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 cm x 40 x 8 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500617693 |
| Giá từng phần lô | 136,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.844.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x7.5cm x6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500617694 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500617695 |
| Giá từng phần lô | 16,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy điện tim 12 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500617696 |
| Giá từng phần lô | 10,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy in nhiệt siêu âm Unifon |
|
| Mã phần lô | PP2500617697 |
| Giá từng phần lô | 30,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy in nhiệt cho máy theo dõi sản khoa FC1400 |
|
| Mã phần lô | PP2500617698 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy in nhiệt monitor sản khoa K152x150 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500617699 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy in nhiệt máy sinh hoá - huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500617700 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp MPV |
|
| Mã phần lô | PP2500617701 |
| Giá từng phần lô | 11,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.358.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khí AirMAC- Khí dử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500617702 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khóa ba chạc ( không có dây nối) |
|
| Mã phần lô | PP2500617703 |
| Giá từng phần lô | 5,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.927.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500617704 |
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.738.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lam kính hiển vi, mài mờ một đầu, cạnh sắc kích |
|
| Mã phần lô | PP2500617705 |
| Giá từng phần lô | 1,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.652.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.237.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500617706 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mask oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500617707 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mặt nạ xông khí dung sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500617708 |
| Giá từng phần lô | 38,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm lấy máu Heparin, nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500617709 |
| Giá từng phần lô | 46,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.424.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm lấy máu ESR Sodium Citrate 3.2% nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500617710 |
| Giá từng phần lô | 3,081,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.622.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.157.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA, nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500617711 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500617712 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông niệu quản JJ (Sonde JJ) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500617713 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông tiểu 1 nhánh (Nelaton) |
|
| Mã phần lô | PP2500617714 |
| Giá từng phần lô | 2,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.582.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500617715 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông tiểu 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500617716 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500617717 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Filter lọc khuẩn và tạo ẩm dùng cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500617718 |
| Giá từng phần lô | 17,730,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.596.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.411.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nối ống đặt nội khí quản dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500617719 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi máu đơn 250 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500617720 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500617721 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.701.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500617722 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Găng tay cao su hộ lý |
|
| Mã phần lô | PP2500617723 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500617724 |
| Giá từng phần lô | 67,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.362.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Găng kiểm tra dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500617725 |
| Giá từng phần lô | 188,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
SAMPLECUP 2.0ML (1000 cái/túi) |
|
| Mã phần lô | PP2500617726 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống Cryotubeloại 1.8 - 2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500617727 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm thủy tinh 12 x 80 |
|
| Mã phần lô | PP2500617728 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2500617729 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test nhanh chẩn đoán cúm A, B |
|
| Mã phần lô | PP2500617730 |
| Giá từng phần lô | 309,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt rét chủng P.f/P.v |
|
| Mã phần lô | PP2500617731 |
| Giá từng phần lô | 2,404,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.606.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.683.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2500617732 |
| Giá từng phần lô | 3,453,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.180.070 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.417.366 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500617733 |
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.709.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2500617734 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyến hóa ma túy trong nước tiểu của con người |
|
| Mã phần lô | PP2500617735 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Yếu tố tìm RH trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500617736 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Eldon card 2551-V |
|
| Mã phần lô | PP2500617737 |
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500617738 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
"HIV 1/2/O Rapid Test Strip (Serum/Plasma/Whole Blood)" |
|
| Mã phần lô | PP2500617739 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222; MEK-9100, Celltac G. HÃNG NIHON KONDEN |
|
| Mã phần lô | PP2500617740 |
| Giá từng phần lô | 801,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.202.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.994.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA AU480/AU680 |
|
| Mã phần lô | PP2500617741 |
| Giá từng phần lô | 963,668,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.445.502.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 674.567.863 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆMHbA1C: Model: GH - 900 - Hãng sx: Lifotronic/Trung Quốc |
|
| Mã phần lô | PP2500617742 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 576.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
TEST THỬ NƯỚC TIỂU SỬ DỤNG CHO MÁY U-AQS 11 thông số, Hãng Humasis/Hàn Quốc |
|
| Mã phần lô | PP2500617743 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
TEST THỬ ĐƯỜNGHUYẾT CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐƯỜNGHUYẾT |
|
| Mã phần lô | PP2500617744 |
| Giá từng phần lô | 33,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG AIA 360- AIA 900 - TOSOH/NHẬT BẢN |
|
| Mã phần lô | PP2500617745 |
| Giá từng phần lô | 773,667,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.160.500.65 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 541.566.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY SINH HOÁ BS-620MHÃNG: MINDRAY |
|
| Mã phần lô | PP2500617746 |
| Giá từng phần lô | 841,234,764 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.261.852.146 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.864.335 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC BC-6000HÃNG MINDRAY |
|
| Mã phần lô | PP2500617747 |
| Giá từng phần lô | 592,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 888.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 414.603.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐÔNG MÁU - Model: HumaClot Pro - HÃNG SX: Human - Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500617748 |
| Giá từng phần lô | 273,038,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.557.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.126.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY HUYẾT HỌC M32S |
|
| Mã phần lô | PP2500617749 |
| Giá từng phần lô | 384,339,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 576.509.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.037.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG CL-900i.,HÃNG: MINDRAY |
|
| Mã phần lô | PP2500617750 |
| Giá từng phần lô | 1,125,460,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.688.191.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.822.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI 6 THÔNG SỐModel : EXIAS e|1 - Hãng EXIAS Medical GmbH/ Áo |
|
| Mã phần lô | PP2500617751 |
| Giá từng phần lô | 398,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 597.915.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.027.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐÔNG MÁU - Model: START MAX; COMPACT MAX; SATELLITE MAX - HÃNG SX: STAGO - PHÁP |
|
| Mã phần lô | PP2500617752 |
| Giá từng phần lô | 283,159,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.738.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.211.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
HỆ THỐNG MÁY CẤY MÁU TỰ ĐỘNG Model: BC-60 |
|
| Mã phần lô | PP2500617753 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chế phẩm sát khuẩn da dùng trong gia dụng và y tế Asi-iodine |
|
| Mã phần lô | PP2500617754 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cồn sát trùng 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500617755 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bột CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2500617756 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đường glucose 500g |
|
| Mã phần lô | PP2500617757 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.218.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi