Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán sử dụng tại Bệnh viện đa khoa Thạch Thành năm 2026-2027

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500620673-02
Thời điểm đóng mở thầu 14/01/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán sử dụng tại Bệnh viện đa khoa Thạch Thành năm 2026-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500350739
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Kim Tân, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 10,818,355,829 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500617634 - Phim khô y tế SD-Q 8x10 inch (20x25cm) 38,000,000 57.000.000 26.600.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
2 PP2500617635 - Phim X-quang nha khoa rửa nhanh 5,425,000 8.137.500 3.797.500 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
3 PP2500617636 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 55,720,000 83.580.000 39.004.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
4 PP2500617637 - Bộ truyền giảm đau dùng một lần đa tốc độ có chức năng PCA dung tích 275 ml 72,800,000 109.200.000 50.960.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
5 PP2500617638 - Kim chọc dò và gây tê tuỷ sống 30,750,000 46.125.000 21.525.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
6 PP2500617639 - Kim tiêm 5,550,000 8.325.000 3.885.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
7 PP2500617640 - Dây hút dịch phẫu thuật 5,874,000 8.811.000 4.111.800 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
8 PP2500617641 - Lưới (màng nâng) điều trị thoát vị bẹn 8,700,000 13.050.000 6.090.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
9 PP2500617642 - Mũ phẫu thuật vô trùng 3,978,000 5.967.000 2.784.600 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
10 PP2500617643 - Tay dao mổ điện dùng 1 lần 9,750,000 14.625.000 6.825.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
11 PP2500617644 - Túi camera tiệt trùng 6,100,000 9.150.000 4.270.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
12 PP2500617645 - Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu thép không gỉ 3,300,000 4.950.000 2.310.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
13 PP2500617646 - Nẹp đầu trên xương cánh tay, các cỡ, thép không gỉ 53,000,000 79.500.000 37.100.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
14 PP2500617647 - Nẹp khóa xương đòn các cỡ, chất liệu thép không gỉ 202,800,000 304.200.000 141.960.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
15 PP2500617648 - Nẹp chữ T các cỡ, chất liệu thép không gỉ 7,875,000 11.812.500 5.512.500 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
16 PP2500617649 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi dùng với vít 5.0mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ 180,000,000 270.000.000 126.000.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
17 PP2500617650 - Nẹp khóa đầu trên xương chày dùng với vít 3.5mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ 90,000,000 135.000.000 63.000.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
18 PP2500617651 - Nẹp chữ T các cỡ, chất liệu thép không gỉ 10,880,000 16.320.000 7.616.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
19 PP2500617652 - Đinh Kisner các cỡ, chất liệu thép không gỉ 5,800,000 8.700.000 4.060.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
20 PP2500617653 - Vít xương cứng tự taro 3.5 - 4.5 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ 38,500,000 57.750.000 26.950.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
21 PP2500617654 - Vít xương xốp ren toàn phần 4.0 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ 11,000,000 16.500.000 7.700.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
22 PP2500617655 - Nẹp đầu trên xương cánh tay, các cỡ, thép không gỉ 13,250,000 19.875.000 9.275.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
23 PP2500617656 - Nẹp thân xương cẳng tay 8 lỗ 3,750,000 5.625.000 2.625.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
24 PP2500617657 - Nẹp xương đòn chữ S các cỡ trái, phải 167,500,000 251.250.000 117.250.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
25 PP2500617658 - Nẹp móc cùng đoàn 5 lỗ trái, phải 33,500,000 50.250.000 23.450.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
26 PP2500617659 - Nẹp đầu dưới xương chày 10 lỗ trái, phải 44,000,000 66.000.000 30.800.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
27 PP2500617660 - Nẹp thân xương đùi 10 lỗ 2,550,000 3.825.000 1.785.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
28 PP2500617661 - Nẹp thân xương chày 8 lỗ 4,250,000 6.375.000 2.975.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
29 PP2500617662 - Nẹp thân xương cánh tay 6 lỗ 1,500,000 2.250.000 1.050.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
30 PP2500617663 - Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0 8,100,000 12.150.000 5.670.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
31 PP2500617664 - Chỉ Nylon đơn sợi số 5/0 8,575,000 12.862.500 6.002.500 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
32 PP2500617665 - Chỉ Nylon đơn sợi số 6/0 7,420,000 11.130.000 5.194.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
33 PP2500617666 - Chỉ Catgut số 2 48,600,000 72.900.000 34.020.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
34 PP2500617667 - Chỉ khâu gan số 1 526,050 789.075 368.235 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
35 PP2500617668 - Chỉ Polyglycolic acid (PGA), tiêu đa sợi số 1 67,500,000 101.250.000 47.250.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
36 PP2500617669 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 24,000,000 36.000.000 16.800.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
37 PP2500617670 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 25,920,000 38.880.000 18.144.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
38 PP2500617671 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0 55,440,000 83.160.000 38.808.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
39 PP2500617672 - Chỉ Nylon đơn sợi số 2/0 35,200,000 52.800.000 24.640.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
40 PP2500617673 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 10,710,000 16.065.000 7.497.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
41 PP2500617674 - Chỉ phẫu thuật Oryl 910 số 2/0 11,550,000 17.325.000 8.085.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
42 PP2500617675 - Chỉ thép số 7 1,860,000 2.790.000 1.302.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
43 PP2500617676 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 1 (W9431) 1,154,160 1.731.240 807.912 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
44 PP2500617677 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml 85,500,000 128.250.000 59.850.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
45 PP2500617678 - Bơm tiêm vô trùng dùng một lần 20ml 163,200,000 244.800.000 114.240.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
46 PP2500617679 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml 13,500,000 20.250.000 9.450.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
47 PP2500617680 - Bơm tiêm ECO sử dụng một lần 5ml 49,500,000 74.250.000 34.650.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
48 PP2500617681 - Bơm cho ăn 50ml 3,320,000 4.980.000 2.324.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
49 PP2500617682 - Chế phẩm sát khuẩn tay phẫu thuật dùng trong y tế Asiscrub 7,320,000 10.980.000 5.124.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
50 PP2500617683 - Đầu côn vàng 200 ul 480,000 720.000 336.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
51 PP2500617684 - Đầu côn xanh 1000 ul 184,000 276.000 128.800 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
52 PP2500617685 - Dầu Parafil 480,000 720.000 336.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
53 PP2500617686 - Dây dẫn lưu silicon vô trùng 3,675,000 5.512.500 2.572.500 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
54 PP2500617687 - Dây nối bơm tiêm điện 150cm 10,920,000 16.380.000 7.644.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
55 PP2500617688 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần 332,000,000 498.000.000 232.400.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
56 PP2500617689 - Dây truyền máu 1,425,000 2.137.500 997.500 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
57 PP2500617690 - Điện cực dán điện tim F601 10,575,000 15.862.500 7.402.500 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
58 PP2500617691 - Dung dịch sát khuẩn oxy già 3%, chai 500 ml 4,750,000 7.125.000 3.325.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
59 PP2500617692 - Băng bó bột 10cm x 2.7m 27,650,000 41.475.000 19.355.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
60 PP2500617693 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 cm x 40 x 8 lớp, vô trùng 136,920,000 205.380.000 95.844.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
61 PP2500617694 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x7.5cm x6 lớp vô trùng 72,500,000 108.750.000 50.750.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
62 PP2500617695 - Giấy điện tim 6 cần 16,900,000 25.350.000 11.830.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
63 PP2500617696 - Giấy điện tim 12 cần 10,250,000 15.375.000 7.175.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
64 PP2500617697 - Giấy in nhiệt siêu âm Unifon 30,250,000 45.375.000 21.175.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
65 PP2500617698 - Giấy in nhiệt cho máy theo dõi sản khoa FC1400 15,600,000 23.400.000 10.920.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
66 PP2500617699 - Giấy in nhiệt monitor sản khoa K152x150 mm 2,640,000 3.960.000 1.848.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
67 PP2500617700 - Giấy in nhiệt máy sinh hoá - huyết học 1,920,000 2.880.000 1.344.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
68 PP2500617701 - Khẩu trang y tế 3 lớp MPV 11,940,000 17.910.000 8.358.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
69 PP2500617702 - Khí AirMAC- Khí dử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương 90,000,000 135.000.000 63.000.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
70 PP2500617703 - Khóa ba chạc ( không có dây nối) 5,610,000 8.415.000 3.927.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
71 PP2500617704 - Kim tiêm 5,340,000 8.010.000 3.738.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
72 PP2500617705 - Lam kính hiển vi, mài mờ một đầu, cạnh sắc kích 1,768,000 2.652.000 1.237.600 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
73 PP2500617706 - Lưỡi dao mổ 40,000,000 60.000.000 28.000.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
74 PP2500617707 - Mask oxy 2,560,000 3.840.000 1.792.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
75 PP2500617708 - Mặt nạ xông khí dung sử dụng một lần 38,700,000 58.050.000 27.090.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
76 PP2500617709 - Ống nghiệm lấy máu Heparin, nắp nhựa 46,320,000 69.480.000 32.424.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
77 PP2500617710 - Ống nghiệm lấy máu ESR Sodium Citrate 3.2% nắp nhựa 3,081,600 4.622.400 2.157.120 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
78 PP2500617711 - Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA, nắp cao su 18,500,000 27.750.000 12.950.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
79 PP2500617712 - Ống nội khí quản có bóng các số 11,040,000 16.560.000 7.728.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
80 PP2500617713 - Ống thông niệu quản JJ (Sonde JJ) các cỡ 2,450,000 3.675.000 1.715.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
81 PP2500617714 - Ống thông tiểu 1 nhánh (Nelaton) 2,260,000 3.390.000 1.582.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
82 PP2500617715 - Ống thông tiểu 2 nhánh 8,160,000 12.240.000 5.712.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
83 PP2500617716 - Ống thông tiểu 3 nhánh 3,200,000 4.800.000 2.240.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
84 PP2500617717 - Que đè lưỡi gỗ 3,600,000 5.400.000 2.520.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
85 PP2500617718 - Filter lọc khuẩn và tạo ẩm dùng cho máy thở 17,730,700 26.596.050 12.411.490 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
86 PP2500617719 - Ống nối ống đặt nội khí quản dùng 1 lần 9,000,000 13.500.000 6.300.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
87 PP2500617720 - Túi máu đơn 250 ml 1,100,000 1.650.000 770.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
88 PP2500617721 - Kẹp rốn 1,134,000 1.701.000 793.800 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
89 PP2500617722 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 62,400,000 93.600.000 43.680.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
90 PP2500617723 - Găng tay cao su hộ lý 8,750,000 13.125.000 6.125.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
91 PP2500617724 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc 67,660,000 101.490.000 47.362.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
92 PP2500617725 - Găng kiểm tra dùng trong y tế 188,600,000 282.900.000 132.020.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
93 PP2500617726 - SAMPLECUP 2.0ML (1000 cái/túi) 5,100,000 7.650.000 3.570.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
94 PP2500617727 - Ống Cryotubeloại 1.8 - 2 ml 11,250,000 16.875.000 7.875.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
95 PP2500617728 - Ống nghiệm thủy tinh 12 x 80 700,000 1.050.000 490.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
96 PP2500617729 - Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus 8,400,000 12.600.000 5.880.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
97 PP2500617730 - Test nhanh chẩn đoán cúm A, B 309,000,000 463.500.000 216.300.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
98 PP2500617731 - Test nhanh chẩn đoán sốt rét chủng P.f/P.v 2,404,500 3.606.750 1.683.150 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
99 PP2500617732 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 3,453,380 5.180.070 2.417.366 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
100 PP2500617733 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày 3,870,000 5.805.000 2.709.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
101 PP2500617734 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C 33,750,000 50.625.000 23.625.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
102 PP2500617735 - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyến hóa ma túy trong nước tiểu của con người 93,600,000 140.400.000 65.520.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
103 PP2500617736 - Yếu tố tìm RH trong máu 3,600,000 5.400.000 2.520.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
104 PP2500617737 - Eldon card 2551-V 13,680,000 20.520.000 9.576.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
105 PP2500617738 - Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg 74,400,000 111.600.000 52.080.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
106 PP2500617739 - "HIV 1/2/O Rapid Test Strip (Serum/Plasma/Whole Blood)" 18,400,000 27.600.000 12.880.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
107 PP2500617740 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222; MEK-9100, Celltac G. HÃNG NIHON KONDEN 801,420,000 1.202.130.000 560.994.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
108 PP2500617741 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA AU480/AU680 963,668,375 1.445.502.563 674.567.863 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
109 PP2500617742 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆMHbA1C: Model: GH - 900 - Hãng sx: Lifotronic/Trung Quốc 384,000,000 576.000.000 268.800.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
110 PP2500617743 - TEST THỬ NƯỚC TIỂU SỬ DỤNG CHO MÁY U-AQS 11 thông số, Hãng Humasis/Hàn Quốc 81,600,000 122.400.000 57.120.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
111 PP2500617744 - TEST THỬ ĐƯỜNGHUYẾT CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐƯỜNGHUYẾT 33,800,000 50.700.000 23.660.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
112 PP2500617745 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG AIA 360- AIA 900 - TOSOH/NHẬT BẢN 773,667,100 1.160.500.65 541.566.970 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
113 PP2500617746 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY SINH HOÁ BS-620MHÃNG: MINDRAY 841,234,764 1.261.852.146 588.864.335 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
114 PP2500617747 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC BC-6000HÃNG MINDRAY 592,290,000 888.435.000 414.603.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
115 PP2500617748 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐÔNG MÁU - Model: HumaClot Pro - HÃNG SX: Human - Đức 273,038,000 409.557.000 191.126.600 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
116 PP2500617749 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY HUYẾT HỌC M32S 384,339,400 576.509.100 269.037.580 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
117 PP2500617750 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG CL-900i.,HÃNG: MINDRAY 1,125,460,800 1.688.191.200 787.822.560 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
118 PP2500617751 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI 6 THÔNG SỐModel : EXIAS e|1 - Hãng EXIAS Medical GmbH/ Áo 398,610,000 597.915.000 279.027.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
119 PP2500617752 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐÔNG MÁU - Model: START MAX; COMPACT MAX; SATELLITE MAX - HÃNG SX: STAGO - PHÁP 283,159,000 424.738.500 198.211.300 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
120 PP2500617753 - HỆ THỐNG MÁY CẤY MÁU TỰ ĐỘNG Model: BC-60 15,200,000 22.800.000 10.640.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
121 PP2500617754 - Chế phẩm sát khuẩn da dùng trong gia dụng và y tế Asi-iodine 61,500,000 92.250.000 43.050.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
122 PP2500617755 - Cồn sát trùng 90 độ 39,000,000 58.500.000 27.300.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
123 PP2500617756 - Bột CloraminB 108,000,000 162.000.000 75.600.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
124 PP2500617757 - Đường glucose 500g 1,740,000 2.610.000 1.218.000 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Phim khô y tế SD-Q 8x10 inch (20x25cm)
Mã phần lô PP2500617634
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phim X-quang nha khoa rửa nhanh
Mã phần lô PP2500617635
Giá từng phần lô 5,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.797.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2500617636
Giá từng phần lô 55,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ truyền giảm đau dùng một lần đa tốc độ có chức năng PCA dung tích 275 ml
Mã phần lô PP2500617637
Giá từng phần lô 72,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim chọc dò và gây tê tuỷ sống
Mã phần lô PP2500617638
Giá từng phần lô 30,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim tiêm
Mã phần lô PP2500617639
Giá từng phần lô 5,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2500617640
Giá từng phần lô 5,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.811.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.111.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lưới (màng nâng) điều trị thoát vị bẹn
Mã phần lô PP2500617641
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mũ phẫu thuật vô trùng
Mã phần lô PP2500617642
Giá từng phần lô 3,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.967.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.784.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tay dao mổ điện dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500617643
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Túi camera tiệt trùng
Mã phần lô PP2500617644
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2500617645
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp đầu trên xương cánh tay, các cỡ, thép không gỉ
Mã phần lô PP2500617646
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp khóa xương đòn các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2500617647
Giá từng phần lô 202,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp chữ T các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2500617648
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi dùng với vít 5.0mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2500617649
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày dùng với vít 3.5mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2500617650
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp chữ T các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2500617651
Giá từng phần lô 10,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đinh Kisner các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2500617652
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vít xương cứng tự taro 3.5 - 4.5 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2500617653
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vít xương xốp ren toàn phần 4.0 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2500617654
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp đầu trên xương cánh tay, các cỡ, thép không gỉ
Mã phần lô PP2500617655
Giá từng phần lô 13,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp thân xương cẳng tay 8 lỗ
Mã phần lô PP2500617656
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp xương đòn chữ S các cỡ trái, phải
Mã phần lô PP2500617657
Giá từng phần lô 167,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp móc cùng đoàn 5 lỗ trái, phải
Mã phần lô PP2500617658
Giá từng phần lô 33,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp đầu dưới xương chày 10 lỗ trái, phải
Mã phần lô PP2500617659
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp thân xương đùi 10 lỗ
Mã phần lô PP2500617660
Giá từng phần lô 2,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp thân xương chày 8 lỗ
Mã phần lô PP2500617661
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp thân xương cánh tay 6 lỗ
Mã phần lô PP2500617662
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0
Mã phần lô PP2500617663
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ Nylon đơn sợi số 5/0
Mã phần lô PP2500617664
Giá từng phần lô 8,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.002.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ Nylon đơn sợi số 6/0
Mã phần lô PP2500617665
Giá từng phần lô 7,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ Catgut số 2
Mã phần lô PP2500617666
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ khâu gan số 1
Mã phần lô PP2500617667
Giá từng phần lô 526,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 789.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.235
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ Polyglycolic acid (PGA), tiêu đa sợi số 1
Mã phần lô PP2500617668
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0
Mã phần lô PP2500617669
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0
Mã phần lô PP2500617670
Giá từng phần lô 25,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0
Mã phần lô PP2500617671
Giá từng phần lô 55,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ Nylon đơn sợi số 2/0
Mã phần lô PP2500617672
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2500617673
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.065.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ phẫu thuật Oryl 910 số 2/0
Mã phần lô PP2500617674
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ thép số 7
Mã phần lô PP2500617675
Giá từng phần lô 1,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 1 (W9431)
Mã phần lô PP2500617676
Giá từng phần lô 1,154,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.731.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 807.912
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml
Mã phần lô PP2500617677
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm vô trùng dùng một lần 20ml
Mã phần lô PP2500617678
Giá từng phần lô 163,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml
Mã phần lô PP2500617679
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm ECO sử dụng một lần 5ml
Mã phần lô PP2500617680
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500617681
Giá từng phần lô 3,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chế phẩm sát khuẩn tay phẫu thuật dùng trong y tế Asiscrub
Mã phần lô PP2500617682
Giá từng phần lô 7,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đầu côn vàng 200 ul
Mã phần lô PP2500617683
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đầu côn xanh 1000 ul
Mã phần lô PP2500617684
Giá từng phần lô 184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dầu Parafil
Mã phần lô PP2500617685
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây dẫn lưu silicon vô trùng
Mã phần lô PP2500617686
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây nối bơm tiêm điện 150cm
Mã phần lô PP2500617687
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần
Mã phần lô PP2500617688
Giá từng phần lô 332,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500617689
Giá từng phần lô 1,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Điện cực dán điện tim F601
Mã phần lô PP2500617690
Giá từng phần lô 10,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.402.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch sát khuẩn oxy già 3%, chai 500 ml
Mã phần lô PP2500617691
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng bó bột 10cm x 2.7m
Mã phần lô PP2500617692
Giá từng phần lô 27,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 cm x 40 x 8 lớp, vô trùng
Mã phần lô PP2500617693
Giá từng phần lô 136,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x7.5cm x6 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2500617694
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2500617695
Giá từng phần lô 16,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy điện tim 12 cần
Mã phần lô PP2500617696
Giá từng phần lô 10,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy in nhiệt siêu âm Unifon
Mã phần lô PP2500617697
Giá từng phần lô 30,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy in nhiệt cho máy theo dõi sản khoa FC1400
Mã phần lô PP2500617698
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy in nhiệt monitor sản khoa K152x150 mm
Mã phần lô PP2500617699
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy in nhiệt máy sinh hoá - huyết học
Mã phần lô PP2500617700
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp MPV
Mã phần lô PP2500617701
Giá từng phần lô 11,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khí AirMAC- Khí dử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương
Mã phần lô PP2500617702
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khóa ba chạc ( không có dây nối)
Mã phần lô PP2500617703
Giá từng phần lô 5,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim tiêm
Mã phần lô PP2500617704
Giá từng phần lô 5,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lam kính hiển vi, mài mờ một đầu, cạnh sắc kích
Mã phần lô PP2500617705
Giá từng phần lô 1,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.652.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.237.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lưỡi dao mổ
Mã phần lô PP2500617706
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mask oxy
Mã phần lô PP2500617707
Giá từng phần lô 2,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mặt nạ xông khí dung sử dụng một lần
Mã phần lô PP2500617708
Giá từng phần lô 38,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nghiệm lấy máu Heparin, nắp nhựa
Mã phần lô PP2500617709
Giá từng phần lô 46,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nghiệm lấy máu ESR Sodium Citrate 3.2% nắp nhựa
Mã phần lô PP2500617710
Giá từng phần lô 3,081,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.622.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.157.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA, nắp cao su
Mã phần lô PP2500617711
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2500617712
Giá từng phần lô 11,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống thông niệu quản JJ (Sonde JJ) các cỡ
Mã phần lô PP2500617713
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống thông tiểu 1 nhánh (Nelaton)
Mã phần lô PP2500617714
Giá từng phần lô 2,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.582.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh
Mã phần lô PP2500617715
Giá từng phần lô 8,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống thông tiểu 3 nhánh
Mã phần lô PP2500617716
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Que đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500617717
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Filter lọc khuẩn và tạo ẩm dùng cho máy thở
Mã phần lô PP2500617718
Giá từng phần lô 17,730,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.596.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.411.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nối ống đặt nội khí quản dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500617719
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Túi máu đơn 250 ml
Mã phần lô PP2500617720
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2500617721
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.701.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2500617722
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Găng tay cao su hộ lý
Mã phần lô PP2500617723
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc
Mã phần lô PP2500617724
Giá từng phần lô 67,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Găng kiểm tra dùng trong y tế
Mã phần lô PP2500617725
Giá từng phần lô 188,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
SAMPLECUP 2.0ML (1000 cái/túi)
Mã phần lô PP2500617726
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống Cryotubeloại 1.8 - 2 ml
Mã phần lô PP2500617727
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nghiệm thủy tinh 12 x 80
Mã phần lô PP2500617728
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus
Mã phần lô PP2500617729
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test nhanh chẩn đoán cúm A, B
Mã phần lô PP2500617730
Giá từng phần lô 309,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test nhanh chẩn đoán sốt rét chủng P.f/P.v
Mã phần lô PP2500617731
Giá từng phần lô 2,404,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.606.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.683.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1
Mã phần lô PP2500617732
Giá từng phần lô 3,453,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.180.070
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.417.366
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày
Mã phần lô PP2500617733
Giá từng phần lô 3,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.709.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C
Mã phần lô PP2500617734
Giá từng phần lô 33,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyến hóa ma túy trong nước tiểu của con người
Mã phần lô PP2500617735
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Yếu tố tìm RH trong máu
Mã phần lô PP2500617736
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Eldon card 2551-V
Mã phần lô PP2500617737
Giá từng phần lô 13,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg
Mã phần lô PP2500617738
Giá từng phần lô 74,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
"HIV 1/2/O Rapid Test Strip (Serum/Plasma/Whole Blood)"
Mã phần lô PP2500617739
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222; MEK-9100, Celltac G. HÃNG NIHON KONDEN
Mã phần lô PP2500617740
Giá từng phần lô 801,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.202.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA AU480/AU680
Mã phần lô PP2500617741
Giá từng phần lô 963,668,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.445.502.563
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 674.567.863
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆMHbA1C: Model: GH - 900 - Hãng sx: Lifotronic/Trung Quốc
Mã phần lô PP2500617742
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
TEST THỬ NƯỚC TIỂU SỬ DỤNG CHO MÁY U-AQS 11 thông số, Hãng Humasis/Hàn Quốc
Mã phần lô PP2500617743
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
TEST THỬ ĐƯỜNGHUYẾT CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐƯỜNGHUYẾT
Mã phần lô PP2500617744
Giá từng phần lô 33,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG AIA 360- AIA 900 - TOSOH/NHẬT BẢN
Mã phần lô PP2500617745
Giá từng phần lô 773,667,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.160.500.65
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.566.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY SINH HOÁ BS-620MHÃNG: MINDRAY
Mã phần lô PP2500617746
Giá từng phần lô 841,234,764
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.261.852.146
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.864.335
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC BC-6000HÃNG MINDRAY
Mã phần lô PP2500617747
Giá từng phần lô 592,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.603.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐÔNG MÁU - Model: HumaClot Pro - HÃNG SX: Human - Đức
Mã phần lô PP2500617748
Giá từng phần lô 273,038,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.557.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.126.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY HUYẾT HỌC M32S
Mã phần lô PP2500617749
Giá từng phần lô 384,339,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.509.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.037.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG CL-900i.,HÃNG: MINDRAY
Mã phần lô PP2500617750
Giá từng phần lô 1,125,460,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.688.191.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.822.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI 6 THÔNG SỐModel : EXIAS e|1 - Hãng EXIAS Medical GmbH/ Áo
Mã phần lô PP2500617751
Giá từng phần lô 398,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.027.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐÔNG MÁU - Model: START MAX; COMPACT MAX; SATELLITE MAX - HÃNG SX: STAGO - PHÁP
Mã phần lô PP2500617752
Giá từng phần lô 283,159,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.738.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.211.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
HỆ THỐNG MÁY CẤY MÁU TỰ ĐỘNG Model: BC-60
Mã phần lô PP2500617753
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chế phẩm sát khuẩn da dùng trong gia dụng và y tế Asi-iodine
Mã phần lô PP2500617754
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cồn sát trùng 90 độ
Mã phần lô PP2500617755
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bột CloraminB
Mã phần lô PP2500617756
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đường glucose 500g
Mã phần lô PP2500617757
Giá từng phần lô 1,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->