Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán sử dụng tại Bệnh viện đa khoa Yên Định năm 2026-2027

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600003715-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/01/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Yên Định
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán sử dụng tại Bệnh viện đa khoa Yên Định năm 2026-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500368327
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 22,995,309,896 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500640401 - VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNGTHÍCH SỬ DỤNG TRÊN MÁY HUYẾT HỌC XP100 SYSMEX 1,241,925,000 1.724.895.833 869.347.500 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
2 PP2500640402 - VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNGTHÍCH SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆMSINH HÓA TỰ ĐỘNG COBAS C - ROCHE 6,179,646,262 8.582.842.031 4.325.752.383 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
3 PP2500640403 - VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNGTHÍCH SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆMSINH HÓA AU 480 - BECKMAN COULTER 351,457,750 488.135.764 246.020.425 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
4 PP2500640404 - VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNGTHÍCH SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆMMIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG COBAS E - ROCHE 3,174,594,384 4.409.158.867 2.222.216.069 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
5 PP2500640405 - VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNGTHÍCH SỬ DỤNG TRÊN MÁY XÉT NGHIỆMHbA1C ADAMTTM 8380V HSX: ARKRAY/NHẬT BẢN 1,182,734,000 1.642.686.111 827.913.800 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
6 PP2500640406 - VẬT TƯ,HÓACHẤT, TƯƠNGTHÍCH SỬ DỤNG TRÊN MÁY HUYẾT HỌC RT-7600,Hãng Rayto 256,700,000 356.527.778 179.690.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
7 PP2500640407 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC Hemaray86; Hãng Rayto 226,300,000 314.305.556 158.410.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
8 PP2500640408 - Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy Phân tích huyết học tự động 22 thông sốModel: Swelab Alfa Plus BasicHãng sản xuất: Boule Medical ABXuất xứ: Thụy Điển 144,070,000 200.097.222 100.849.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
9 PP2500640409 - VẬT TƯ HOÁ CHẤT TƯƠNGTHÍCH SỬ DỤNG TRÊN MÁY XÉT NGHIỆMXN1000 SYSMEX 800,836,760 1.112.273.278 560.585.732 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
10 PP2500640410 - Test thử sử dụng cho máy Xét nghiệm nước tiểu ComboStik R-300- DFI Hàn Quốc 379,591,680 527.210.667 265.714.176 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
11 PP2500640411 - Test thử đường huyết sử dụng cho Máy đường huyết MedisignMM1100 132,000,000 183.333.333 92.400.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
12 PP2500640412 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆMPHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG PHÂN TÍCH NƯỚC TIỂU COBAS U - ROCHE 314,236,760 436.439.944 219.965.732 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
13 PP2500640413 - Bộ nhuộm Gram 9,300,000 12.916.667 6.510.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
14 PP2500640414 - Định nhóm máu Rh( anti D) 6,938,400 9.636.667 4.856.880 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
15 PP2500640415 - Huyết thanh mẫu 12,500,000 17.361.111 8.750.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
16 PP2500640416 - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy ( heroin/morphin,amphetamin, methamphetamine, marijuana) 80,000,000 111.111.111 56.000.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
17 PP2500640417 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue 43,750,000 60.763.889 30.625.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
18 PP2500640418 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rôta nhóm A 79,000,000 109.722.222 55.300.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
19 PP2500640419 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 28,800,000 40.000.000 20.160.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
20 PP2500640420 - Khay thử Xét nghiệm sắc ký miễn dịch, định tính phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần 21,000,000 29.166.667 14.700.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
21 PP2500640421 - Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Codeine,Heroin, Morphine, Marijuana (THC) 20,200,000 28.055.556 14.140.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
22 PP2500640422 - Que thử phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B 5,000,000 6.944.444 3.500.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
23 PP2500640423 - Test nhanh chẩn đoán bệnh cúm A+B 137,500,000 190.972.222 96.250.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
24 PP2500640424 - Test nhanh chẩn đoán phân biệt cúm type A, type B 76,500,000 106.250.000 53.550.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
25 PP2500640425 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày 25,200,000 35.000.000 17.640.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
26 PP2500640426 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C 40,500,000 56.250.000 28.350.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
27 PP2500640427 - Test nhanh thử thai sớm 5,000,000 6.944.444 3.500.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
28 PP2500640428 - Test xét nghiệm nhanh 5 in 1 Genesign(cúm A,cúm B ,AdenoRSV, covid) 178,500,000 247.916.667 124.950.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
29 PP2500640429 - Thanh thử xét nghiệm định tính HBsAg 18,000,000 25.000.000 12.600.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
30 PP2500640430 - Thanh thử xét nghiệm định tính HBsAg 7,440,000 10.333.333 5.208.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
31 PP2500640431 - Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV 42,700,000 59.305.556 29.890.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
32 PP2500640432 - Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV 60,292,000 83.738.889 42.204.400 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
33 PP2500640433 - Thẻ định nhóm máu ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu 9,450,000 13.125.000 6.615.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
34 PP2500640434 - Băng chỉ thị nhiệt dùng cho hấp ướt 3,000,000 4.166.667 2.100.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
35 PP2500640435 - Băng cố định khớp vai H1 (S,M,L) 10,500,000 14.583.333 7.350.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
36 PP2500640436 - Băng dính lụa 171,432,000 238.100.000 120.002.400 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
37 PP2500640437 - Băng thun giãn 11,150,000 15.486.111 7.805.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
38 PP2500640438 - Bao cao su 3,000,000 4.166.667 2.100.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
39 PP2500640439 - Barisufat 2,185,000 3.034.722 1.529.500 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
40 PP2500640440 - Bộ bóng bơm truyền dịch dùng một lần 147,000,000 204.166.667 102.900.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
41 PP2500640441 - Bộ dây máy thở 16,100,000 22.361.111 11.270.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
42 PP2500640442 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 88,750,000 123.263.889 62.125.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
43 PP2500640443 - Bộ tiêm truyền tĩnh mạch trung tâm 1 nòng các cỡ 4,450,000 6.180.556 3.115.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
44 PP2500640444 - Bộ tiêm truyền tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các cỡ 9,220,000 12.805.556 6.454.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
45 PP2500640445 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm 34,000,000 47.222.222 23.800.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
46 PP2500640446 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 20cm 19,900,000 27.638.889 13.930.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
47 PP2500640447 - Bông viên Fi 20 mm 78,000,000 108.333.333 54.600.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
48 PP2500640448 - Bông y tế 2cm x 2cm 540,000,000 750.000.000 378.000.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
49 PP2500640449 - Bông y tế cắt miếng sử dụng 1 lần 15,000,000 20.833.333 10.500.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
50 PP2500640450 - Bột cloraminB 38,500,000 53.472.222 26.950.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
51 PP2500640451 - Canuyn Mayo 1,740,000 2.416.667 1.218.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
52 PP2500640452 - Canuyn mở khí quản nhựa 3,000,000 4.166.667 2.100.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
53 PP2500640453 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 4,000,000 5.555.556 2.800.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
54 PP2500640454 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4,700,000 6.527.778 3.290.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
55 PP2500640455 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ 7,102,000 9.863.889 4.971.400 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
56 PP2500640456 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 4,800,000 6.666.667 3.360.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
57 PP2500640457 - Chất hàn răng 21,000,000 29.166.667 14.700.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
58 PP2500640458 - Chất hàn tạm Cavinton 1,600,000 2.222.222 1.120.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
59 PP2500640459 - Chất sát trùng ống tuỷ CPC 2,900,000 4.027.778 2.030.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
60 PP2500640460 - Chỉ khâu nhãn khoa 10/0 9,936,000 13.800.000 6.955.200 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
61 PP2500640461 - Chỉ khâu nhãn khoa 9/0 9,936,000 13.800.000 6.955.200 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
62 PP2500640462 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 2/0 20,160,000 28.000.000 14.112.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
63 PP2500640463 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 3/0 30,240,000 42.000.000 21.168.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
64 PP2500640464 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 4/0 10,080,000 14.000.000 7.056.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
65 PP2500640465 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 5/0 5,760,000 8.000.000 4.032.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
66 PP2500640466 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 6/0 8,910,000 12.375.000 6.237.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
67 PP2500640467 - Chỉ thép Caresteelsố 5 2,900,000 4.027.778 2.030.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
68 PP2500640468 - Chỉ tiêu tổng hợp số1 140,000,000 194.444.444 98.000.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
69 PP2500640469 - Chỉ tiêu tổng hợp số1 81,000,000 112.500.000 56.700.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
70 PP2500640470 - Chỉ tiêu tổng hợp số 2/0 70,000,000 97.222.222 49.000.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
71 PP2500640471 - Chỉ tiêu tổng hợp số 3/0 35,000,000 48.611.111 24.500.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
72 PP2500640472 - Chỉ Trustigut(N) ( Plain Catgut) các số 21,216,000 29.466.667 14.851.200 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
73 PP2500640473 - Clip Polymer kẹp mạch máu, nội soi các cỡ. 9,825,000 13.645.833 6.877.500 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
74 PP2500640474 - Clip Titan kẹp mạch máu, nội soi các cỡ. 4,725,000 6.562.500 3.307.500 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
75 PP2500640475 - Cốc súc miệng 1 lần 400,000 555.556 280.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
76 PP2500640476 - Cồn 70 độ 240,000 333.333 168.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
77 PP2500640477 - Cồn 90 độ. 54,600,000 75.833.333 38.220.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
78 PP2500640478 - Cồn tuyệt đối 395,000 548.611 276.500 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
79 PP2500640479 - Đai số 8 H1 các số 11,500,000 15.972.222 8.050.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
80 PP2500640480 - Đai số 8 trẻ em các số 3,450,000 4.791.667 2.415.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
81 PP2500640481 - Đai thắt lưng H1 các số 34,000,000 47.222.222 23.800.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
82 PP2500640482 - Đầu côn vàng 800,000 1.111.111 560.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
83 PP2500640483 - Đầu côn xanh 3,520,000 4.888.889 2.464.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
84 PP2500640484 - Dầu Parafin can 10L 1,100,000 1.527.778 770.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
85 PP2500640485 - Dầu silicol cho bơm Karman 1,500,000 2.083.333 1.050.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
86 PP2500640486 - Dầu soi kính hiển vi 14,560,000 20.222.222 10.192.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
87 PP2500640487 - Dây dẫn lưu silicon 13,560,000 18.833.333 9.492.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
88 PP2500640488 - Dây dẫn máy hút dịch 997,500 1.385.417 698.250 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
89 PP2500640489 - Dây garo tay 76,500 106.250 53.550 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
90 PP2500640490 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm. 2,700,000 3.750.000 1.890.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
91 PP2500640491 - Dây nối bơm tiêm điện dài 75 cm 14,550,000 20.208.333 10.185.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
92 PP2500640492 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140 cm 2,600,000 3.611.111 1.820.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
93 PP2500640493 - Dây nối oxy 1,450,000 2.013.889 1.015.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
94 PP2500640494 - Dây truyền máu 2,616,000 3.633.333 1.831.200 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
95 PP2500640495 - Điện cực dán 9,000,000 12.500.000 6.300.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
96 PP2500640496 - Diệt tuỷ 4,800,000 6.666.667 3.360.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
97 PP2500640497 - Dung dịch CIDEZYME 18,600,000 25.833.333 13.020.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
98 PP2500640498 - Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn 17,576,000 24.411.111 12.303.200 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
99 PP2500640499 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế 19,700,000 27.361.111 13.790.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
100 PP2500640500 - Dung dịch KOH 150,000 208.333 105.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
101 PP2500640501 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 19,000,000 26.388.889 13.300.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
102 PP2500640502 - Filter lọc khuẩn máy đo chức năng hô hấp 138,000,000 191.666.667 96.600.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
103 PP2500640503 - Filter lọc khuẩn và ẩm cho người lớn 3 chức năng 7,275,000 10.104.167 5.092.500 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
104 PP2500640504 - Fuzi 1 17,550,000 24.375.000 12.285.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
105 PP2500640505 - Gạc cầu hình củ ấu sản khoa 6,000,000 8.333.333 4.200.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
106 PP2500640506 - Gạc cố định kim luồn 15,900,000 22.083.333 11.130.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
107 PP2500640507 - Gạc cố định kim luồn 31,800,000 44.166.667 22.260.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
108 PP2500640508 - Gạc đắp vết thương 6 x 22 cm 70,720,000 98.222.222 49.504.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
109 PP2500640509 - Gạc phẫu thuật 7,000,000 9.722.222 4.900.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
110 PP2500640510 - Gạc phẫu thuật 12,200,000 16.944.444 8.540.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
111 PP2500640511 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx 6 lớp 45,000,000 62.500.000 31.500.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
112 PP2500640512 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx 8 lớp 30,250,000 42.013.889 21.175.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
113 PP2500640513 - Gạc phẫu thuật 7 x 11 cm x 12 lớp 39,000,000 54.166.667 27.300.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
114 PP2500640514 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 171,000,000 237.500.000 119.700.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
115 PP2500640515 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 20 x 40 cm x 8 lớp 21,500,000 29.861.111 15.050.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
116 PP2500640516 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp 228,000,000 316.666.667 159.600.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
117 PP2500640517 - Găng tay cao su y tế có bột các cỡ 69,000,000 95.833.333 48.300.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
118 PP2500640518 - Găng tay dài sản khoa 3,600,000 5.000.000 2.520.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
119 PP2500640519 - Găng tay khám, xét nghiệm các số 34,500,000 47.916.667 24.150.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
120 PP2500640520 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 20,176,000 28.022.222 14.123.200 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
121 PP2500640521 - Găng phẫu thuật tiệt trùng có bột (các số) 44,250,000 61.458.333 30.975.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
122 PP2500640522 - Gen bôi trơn 8,200,000 11.388.889 5.740.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
123 PP2500640523 - Giấy điện tim 3 cần 13,200,000 18.333.333 9.240.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
124 PP2500640524 - Giấy điện tim 6 cần 11,700,000 16.250.000 8.190.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
125 PP2500640525 - Giấy in máy đo khúc xạ 1,040,000 1.444.444 728.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
126 PP2500640526 - Giấy in siêu âm 26,550,000 36.875.000 18.585.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
127 PP2500640527 - Giấy monitor theo dõi sản khoa 4,500,000 6.250.000 3.150.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
128 PP2500640528 - Giấy siêu âm sản khoa 17,100,000 23.750.000 11.970.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
129 PP2500640529 - Guttapectra 1,050,000 1.458.333 735.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
130 PP2500640530 - Kẹp rốn 3,240,000 4.500.000 2.268.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
131 PP2500640531 - Khẩu trang y tế tiệt trùng 25,500,000 35.416.667 17.850.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
132 PP2500640532 - Khóa 3 chạc có dây 16,500,000 22.916.667 11.550.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
133 PP2500640533 - Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương 750,000,000 1.041.666.66 525.000.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
134 PP2500640534 - Kim Cấy chỉ vô trùng dùng một lần 250,000 347.222 175.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
135 PP2500640535 - Kim chích máu 1 1,900,000 2.638.889 1.330.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
136 PP2500640536 - Kim chích máu 2 3,000,000 4.166.667 2.100.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
137 PP2500640537 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số 25 100,500,000 139.583.333 70.350.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
138 PP2500640538 - Kim chọc tủy sống các số 11,000,000 15.277.778 7.700.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
139 PP2500640539 - Kim hai cánh bướm các cỡ 1,250,000 1.736.111 875.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
140 PP2500640540 - Kim luồn mạch máu an toàn số 18G; 20G; 22G 9,500,000 13.194.444 6.650.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
141 PP2500640541 - Kim luồn mạch máu an toàn trẻ em 24G 100,000,000 138.888.889 70.000.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
142 PP2500640542 - Kim nong tuỷ số 14 - 45 880,000 1.222.222 616.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
143 PP2500640543 - Kim tiêm dùng một lần các số 48,450,000 67.291.667 33.915.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
144 PP2500640544 - Kim tiêm nha khoa 1,950,000 2.708.333 1.365.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
145 PP2500640545 - Lam kính xét nghiệm 5,760,000 8.000.000 4.032.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
146 PP2500640546 - Lamen 22x22mm 1,470,000 2.041.667 1.029.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
147 PP2500640547 - Lọ đựng mẫu xét nghiệm 675,000 937.500 472.500 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
148 PP2500640548 - Lưỡi dao mổ điện + dây điện cực 11,100,000 15.416.667 7.770.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
149 PP2500640549 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng 3,400,000 4.722.222 2.380.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
150 PP2500640550 - Mask ambu bóp bóng các cỡ 19,500,000 27.083.333 13.650.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
151 PP2500640551 - Mask ampu bóp bóng 9,750,000 13.541.667 6.825.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
152 PP2500640552 - Mask khí dung 29,000,000 40.277.778 20.300.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
153 PP2500640553 - Mask thở oxy 5,250,000 7.291.667 3.675.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
154 PP2500640554 - Mặt nạ thở oxy 5,250,000 7.291.667 3.675.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
155 PP2500640555 - Miếng cầm máu mũi loại có dây 6,000,000 8.333.333 4.200.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
156 PP2500640556 - Miếng lưới vá thoát vị bẹn cỡ 10x15cm 22,100,000 30.694.444 15.470.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
157 PP2500640557 - Miếng lưới vá thoát vị bẹn cỡ 6x11cm 16,250,000 22.569.444 11.375.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
158 PP2500640558 - Mỏ vịt khám phụ khoa dùng một lần 6,700,000 9.305.556 4.690.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
159 PP2500640559 - Môi trường nuôi cấy phát hiện nhanh Helicobacter pylori có trong bệnh phẩm dạ dày 32,400,000 45.000.000 22.680.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
160 PP2500640560 - Mũ phẫu thuật tiệt trùng 10,710,000 14.875.000 7.497.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
161 PP2500640561 - Mũi khoan kim cương 10,500,000 14.583.333 7.350.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
162 PP2500640562 - Nẹp bóng chày cố định ngón tay 1,500,000 2.083.333 1.050.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
163 PP2500640563 - Nẹp cẳng tay H4 các số 15,620,000 21.694.444 10.934.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
164 PP2500640564 - Nẹp cánh tay H3 các số 12,510,000 17.375.000 8.757.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
165 PP2500640565 - Nẹp chân H1 17,500,000 24.305.556 12.250.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
166 PP2500640566 - Nẹp chống xoay chân ngắn H1 16,975,000 23.576.389 11.882.500 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
167 PP2500640567 - Nẹp chống xoay dài H2 54,400,000 75.555.556 38.080.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
168 PP2500640568 - Nẹp cổ cứng H1 6,250,000 8.680.556 4.375.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
169 PP2500640569 - Nẹp cố định cẳng chân 12,250,000 17.013.889 8.575.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
170 PP2500640570 - Nẹp cổ mềm H1 1,080,000 1.500.000 756.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
171 PP2500640571 - Nẹp gối dài H3 Các cỡ 17,112,000 23.766.667 11.978.400 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
172 PP2500640572 - Nẹp Iselin 1,500,000 2.083.333 1.050.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
173 PP2500640573 - Nhiệt kế thủy ngân 10,725,000 14.895.833 7.507.500 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
174 PP2500640574 - Nong ống tuỷ 950,000 1.319.444 665.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
175 PP2500640575 - Nước cất hai lần 1,400,000 1.944.444 980.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
176 PP2500640576 - Nước Oxy già 3% 245,700,000 341.250.000 171.990.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
177 PP2500640577 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số 17,250,000 23.958.333 12.075.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
178 PP2500640578 - Ống eppendorrf 1,5ml 2,000,000 2.777.778 1.400.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
179 PP2500640579 - Ống máu lắng 15,625,000 21.701.389 10.937.500 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
180 PP2500640580 - Ống nghiệm chống đông Heparin 57,120,000 79.333.333 39.984.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
181 PP2500640581 - Ống nghiệm EDTA nắp cao nhựa 57,504,000 79.866.667 40.252.800 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
182 PP2500640582 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su 86,400,000 120.000.000 60.480.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
183 PP2500640583 - Ống nghiệm thủy tinh 12mm x 120mm 8,160,000 11.333.333 5.712.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
184 PP2500640584 - Ống nghiệm thủy tinh 12mm x 80mm 1,540,000 2.138.889 1.078.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
185 PP2500640585 - Ống nhựa nước tiểu dùng 1 lần 59,500,000 82.638.889 41.650.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
186 PP2500640586 - Ống thông tiểu 1 nhánh 19,500,000 27.083.333 13.650.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
187 PP2500640587 - Ống thông tiểu 2 nhánh 47,500,000 65.972.222 33.250.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
188 PP2500640588 - Phim khô laser cỡ 20x25cm(8x10") 1,086,000,000 1.508.333.333 760.200.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
189 PP2500640589 - Phim khô laser cỡ 35x43cm(14x17") 240,000,000 333.333.333 168.000.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
190 PP2500640590 - Phim lazer X Quang 35 x 43 cm 240,000,000 333.333.333 168.000.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
191 PP2500640591 - Phim lazer X Quang 8 x10 inch 525,000,000 729.166.667 367.500.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
192 PP2500640592 - Phim X-quang y tế (phim nha khoa) 337,500,000 468.750.000 236.250.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
193 PP2500640593 - Que đèlưỡi gỗ 5,800,000 8.055.556 4.060.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
194 PP2500640594 - Rũa ống tuỷ 4,230,000 5.875.000 2.961.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
195 PP2500640595 - Sonde chữ J các cỡ 3,330,000 4.625.000 2.331.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
196 PP2500640596 - Tăm bông vô trùng lấy mẫu 33,000,000 45.833.333 23.100.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
197 PP2500640597 - Tấm trải nylon vô trùng 17,100,000 23.750.000 11.970.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
198 PP2500640598 - Dung dịch Cidezin 8,100,000 11.250.000 5.670.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
199 PP2500640599 - Thông tiểu 3 nhánh 3,120,000 4.333.333 2.184.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
200 PP2500640600 - Trâm gai 5,259,900 7.305.417 3.681.930 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
201 PP2500640601 - Trâm trơn 5,112,000 7.100.000 3.578.400 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
202 PP2500640602 - Túi camera 13,716,000 19.050.000 9.601.200 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
203 PP2500640603 - Túi sắc thuốc đông y 49,250,000 68.402.778 34.475.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
204 PP2500640604 - Vôi Soda 1,104,000 1.533.333 772.800 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
205 PP2500640605 - Vòng đeo tay bệnh nhân cho bé 8,250,000 11.458.333 5.775.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
206 PP2500640606 - Vòng đeo tay bệnh nhân cho mẹ 8,250,000 11.458.333 5.775.000 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNGTHÍCH SỬ DỤNG TRÊN MÁY HUYẾT HỌC XP100 SYSMEX
Mã phần lô PP2500640401
Giá từng phần lô 1,241,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.724.895.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 869.347.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNGTHÍCH SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆMSINH HÓA TỰ ĐỘNG COBAS C - ROCHE
Mã phần lô PP2500640402
Giá từng phần lô 6,179,646,262
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.582.842.031
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.325.752.383
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNGTHÍCH SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆMSINH HÓA AU 480 - BECKMAN COULTER
Mã phần lô PP2500640403
Giá từng phần lô 351,457,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.135.764
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.020.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNGTHÍCH SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆMMIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG COBAS E - ROCHE
Mã phần lô PP2500640404
Giá từng phần lô 3,174,594,384
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.409.158.867
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.222.216.069
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNGTHÍCH SỬ DỤNG TRÊN MÁY XÉT NGHIỆMHbA1C ADAMTTM 8380V HSX: ARKRAY/NHẬT BẢN
Mã phần lô PP2500640405
Giá từng phần lô 1,182,734,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.686.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 827.913.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VẬT TƯ,HÓACHẤT, TƯƠNGTHÍCH SỬ DỤNG TRÊN MÁY HUYẾT HỌC RT-7600,Hãng Rayto
Mã phần lô PP2500640406
Giá từng phần lô 256,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC Hemaray86; Hãng Rayto
Mã phần lô PP2500640407
Giá từng phần lô 226,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.305.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy Phân tích huyết học tự động 22 thông sốModel: Swelab Alfa Plus BasicHãng sản xuất: Boule Medical ABXuất xứ: Thụy Điển
Mã phần lô PP2500640408
Giá từng phần lô 144,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.097.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.849.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VẬT TƯ HOÁ CHẤT TƯƠNGTHÍCH SỬ DỤNG TRÊN MÁY XÉT NGHIỆMXN1000 SYSMEX
Mã phần lô PP2500640409
Giá từng phần lô 800,836,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.112.273.278
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.585.732
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test thử sử dụng cho máy Xét nghiệm nước tiểu ComboStik R-300- DFI Hàn Quốc
Mã phần lô PP2500640410
Giá từng phần lô 379,591,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.210.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.714.176
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test thử đường huyết sử dụng cho Máy đường huyết MedisignMM1100
Mã phần lô PP2500640411
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆMPHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG PHÂN TÍCH NƯỚC TIỂU COBAS U - ROCHE
Mã phần lô PP2500640412
Giá từng phần lô 314,236,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.439.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.965.732
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500640413
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Định nhóm máu Rh( anti D)
Mã phần lô PP2500640414
Giá từng phần lô 6,938,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.636.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.856.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2500640415
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.361.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy ( heroin/morphin,amphetamin, methamphetamine, marijuana)
Mã phần lô PP2500640416
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue
Mã phần lô PP2500640417
Giá từng phần lô 43,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.763.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rôta nhóm A
Mã phần lô PP2500640418
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2500640419
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khay thử Xét nghiệm sắc ký miễn dịch, định tính phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần
Mã phần lô PP2500640420
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Codeine,Heroin, Morphine, Marijuana (THC)
Mã phần lô PP2500640421
Giá từng phần lô 20,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Que thử phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B
Mã phần lô PP2500640422
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test nhanh chẩn đoán bệnh cúm A+B
Mã phần lô PP2500640423
Giá từng phần lô 137,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test nhanh chẩn đoán phân biệt cúm type A, type B
Mã phần lô PP2500640424
Giá từng phần lô 76,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày
Mã phần lô PP2500640425
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C
Mã phần lô PP2500640426
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test nhanh thử thai sớm
Mã phần lô PP2500640427
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test xét nghiệm nhanh 5 in 1 Genesign(cúm A,cúm B ,AdenoRSV, covid)
Mã phần lô PP2500640428
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thanh thử xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2500640429
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thanh thử xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2500640430
Giá từng phần lô 7,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2500640431
Giá từng phần lô 42,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.305.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2500640432
Giá từng phần lô 60,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.738.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.204.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thẻ định nhóm máu ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2500640433
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng chỉ thị nhiệt dùng cho hấp ướt
Mã phần lô PP2500640434
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng cố định khớp vai H1 (S,M,L)
Mã phần lô PP2500640435
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng dính lụa
Mã phần lô PP2500640436
Giá từng phần lô 171,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.002.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng thun giãn
Mã phần lô PP2500640437
Giá từng phần lô 11,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.486.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2500640438
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Barisufat
Mã phần lô PP2500640439
Giá từng phần lô 2,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.034.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.529.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ bóng bơm truyền dịch dùng một lần
Mã phần lô PP2500640440
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ dây máy thở
Mã phần lô PP2500640441
Giá từng phần lô 16,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.361.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2500640442
Giá từng phần lô 88,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.263.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ tiêm truyền tĩnh mạch trung tâm 1 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2500640443
Giá từng phần lô 4,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.180.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ tiêm truyền tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2500640444
Giá từng phần lô 9,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.805.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm
Mã phần lô PP2500640445
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bông gạc đắp vết thương 6cm x 20cm
Mã phần lô PP2500640446
Giá từng phần lô 19,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.638.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bông viên Fi 20 mm
Mã phần lô PP2500640447
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bông y tế 2cm x 2cm
Mã phần lô PP2500640448
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bông y tế cắt miếng sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2500640449
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bột cloraminB
Mã phần lô PP2500640450
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Canuyn Mayo
Mã phần lô PP2500640451
Giá từng phần lô 1,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Canuyn mở khí quản nhựa
Mã phần lô PP2500640452
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
Mã phần lô PP2500640453
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2500640454
Giá từng phần lô 4,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2500640455
Giá từng phần lô 7,102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.863.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.971.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2500640456
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chất hàn răng
Mã phần lô PP2500640457
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chất hàn tạm Cavinton
Mã phần lô PP2500640458
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chất sát trùng ống tuỷ CPC
Mã phần lô PP2500640459
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ khâu nhãn khoa 10/0
Mã phần lô PP2500640460
Giá từng phần lô 9,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.955.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ khâu nhãn khoa 9/0
Mã phần lô PP2500640461
Giá từng phần lô 9,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.955.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 2/0
Mã phần lô PP2500640462
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 3/0
Mã phần lô PP2500640463
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 4/0
Mã phần lô PP2500640464
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 5/0
Mã phần lô PP2500640465
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 6/0
Mã phần lô PP2500640466
Giá từng phần lô 8,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.237.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ thép Caresteelsố 5
Mã phần lô PP2500640467
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ tiêu tổng hợp số1
Mã phần lô PP2500640468
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ tiêu tổng hợp số1
Mã phần lô PP2500640469
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ tiêu tổng hợp số 2/0
Mã phần lô PP2500640470
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ tiêu tổng hợp số 3/0
Mã phần lô PP2500640471
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ Trustigut(N) ( Plain Catgut) các số
Mã phần lô PP2500640472
Giá từng phần lô 21,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.466.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.851.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Clip Polymer kẹp mạch máu, nội soi các cỡ.
Mã phần lô PP2500640473
Giá từng phần lô 9,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.645.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.877.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Clip Titan kẹp mạch máu, nội soi các cỡ.
Mã phần lô PP2500640474
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cốc súc miệng 1 lần
Mã phần lô PP2500640475
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2500640476
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cồn 90 độ.
Mã phần lô PP2500640477
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2500640478
Giá từng phần lô 395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.611
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đai số 8 H1 các số
Mã phần lô PP2500640479
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đai số 8 trẻ em các số
Mã phần lô PP2500640480
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.791.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đai thắt lưng H1 các số
Mã phần lô PP2500640481
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2500640482
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2500640483
Giá từng phần lô 3,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dầu Parafin can 10L
Mã phần lô PP2500640484
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dầu silicol cho bơm Karman
Mã phần lô PP2500640485
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2500640486
Giá từng phần lô 14,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây dẫn lưu silicon
Mã phần lô PP2500640487
Giá từng phần lô 13,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây dẫn máy hút dịch
Mã phần lô PP2500640488
Giá từng phần lô 997,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.385.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây garo tay
Mã phần lô PP2500640489
Giá từng phần lô 76,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm.
Mã phần lô PP2500640490
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây nối bơm tiêm điện dài 75 cm
Mã phần lô PP2500640491
Giá từng phần lô 14,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây nối máy bơm tiêm điện 140 cm
Mã phần lô PP2500640492
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây nối oxy
Mã phần lô PP2500640493
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.013.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500640494
Giá từng phần lô 2,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.633.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.831.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Điện cực dán
Mã phần lô PP2500640495
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Diệt tuỷ
Mã phần lô PP2500640496
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch CIDEZYME
Mã phần lô PP2500640497
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn
Mã phần lô PP2500640498
Giá từng phần lô 17,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.411.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.303.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2500640499
Giá từng phần lô 19,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.361.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch KOH
Mã phần lô PP2500640500
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2500640501
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Filter lọc khuẩn máy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2500640502
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Filter lọc khuẩn và ẩm cho người lớn 3 chức năng
Mã phần lô PP2500640503
Giá từng phần lô 7,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.104.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.092.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Fuzi 1
Mã phần lô PP2500640504
Giá từng phần lô 17,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc cầu hình củ ấu sản khoa
Mã phần lô PP2500640505
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc cố định kim luồn
Mã phần lô PP2500640506
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc cố định kim luồn
Mã phần lô PP2500640507
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc đắp vết thương 6 x 22 cm
Mã phần lô PP2500640508
Giá từng phần lô 70,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2500640509
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2500640510
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx 6 lớp
Mã phần lô PP2500640511
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx 8 lớp
Mã phần lô PP2500640512
Giá từng phần lô 30,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.013.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc phẫu thuật 7 x 11 cm x 12 lớp
Mã phần lô PP2500640513
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng
Mã phần lô PP2500640514
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 20 x 40 cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2500640515
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.861.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2500640516
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Găng tay cao su y tế có bột các cỡ
Mã phần lô PP2500640517
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Găng tay dài sản khoa
Mã phần lô PP2500640518
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Găng tay khám, xét nghiệm các số
Mã phần lô PP2500640519
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2500640520
Giá từng phần lô 20,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.022.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.123.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Găng phẫu thuật tiệt trùng có bột (các số)
Mã phần lô PP2500640521
Giá từng phần lô 44,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gen bôi trơn
Mã phần lô PP2500640522
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2500640523
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2500640524
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy in máy đo khúc xạ
Mã phần lô PP2500640525
Giá từng phần lô 1,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy in siêu âm
Mã phần lô PP2500640526
Giá từng phần lô 26,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy monitor theo dõi sản khoa
Mã phần lô PP2500640527
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy siêu âm sản khoa
Mã phần lô PP2500640528
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Guttapectra
Mã phần lô PP2500640529
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2500640530
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khẩu trang y tế tiệt trùng
Mã phần lô PP2500640531
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khóa 3 chạc có dây
Mã phần lô PP2500640532
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương
Mã phần lô PP2500640533
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.041.666.66
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim Cấy chỉ vô trùng dùng một lần
Mã phần lô PP2500640534
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim chích máu 1
Mã phần lô PP2500640535
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.638.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim chích máu 2
Mã phần lô PP2500640536
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số 25
Mã phần lô PP2500640537
Giá từng phần lô 100,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim chọc tủy sống các số
Mã phần lô PP2500640538
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim hai cánh bướm các cỡ
Mã phần lô PP2500640539
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.736.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim luồn mạch máu an toàn số 18G; 20G; 22G
Mã phần lô PP2500640540
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim luồn mạch máu an toàn trẻ em 24G
Mã phần lô PP2500640541
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim nong tuỷ số 14 - 45
Mã phần lô PP2500640542
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim tiêm dùng một lần các số
Mã phần lô PP2500640543
Giá từng phần lô 48,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim tiêm nha khoa
Mã phần lô PP2500640544
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.708.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lam kính xét nghiệm
Mã phần lô PP2500640545
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lamen 22x22mm
Mã phần lô PP2500640546
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.041.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lọ đựng mẫu xét nghiệm
Mã phần lô PP2500640547
Giá từng phần lô 675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lưỡi dao mổ điện + dây điện cực
Mã phần lô PP2500640548
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lưỡi dao mổ tiệt trùng
Mã phần lô PP2500640549
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mask ambu bóp bóng các cỡ
Mã phần lô PP2500640550
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mask ampu bóp bóng
Mã phần lô PP2500640551
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mask khí dung
Mã phần lô PP2500640552
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mask thở oxy
Mã phần lô PP2500640553
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mặt nạ thở oxy
Mã phần lô PP2500640554
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Miếng cầm máu mũi loại có dây
Mã phần lô PP2500640555
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Miếng lưới vá thoát vị bẹn cỡ 10x15cm
Mã phần lô PP2500640556
Giá từng phần lô 22,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.694.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Miếng lưới vá thoát vị bẹn cỡ 6x11cm
Mã phần lô PP2500640557
Giá từng phần lô 16,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.569.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mỏ vịt khám phụ khoa dùng một lần
Mã phần lô PP2500640558
Giá từng phần lô 6,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.305.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Môi trường nuôi cấy phát hiện nhanh Helicobacter pylori có trong bệnh phẩm dạ dày
Mã phần lô PP2500640559
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mũ phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2500640560
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500640561
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp bóng chày cố định ngón tay
Mã phần lô PP2500640562
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp cẳng tay H4 các số
Mã phần lô PP2500640563
Giá từng phần lô 15,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.694.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp cánh tay H3 các số
Mã phần lô PP2500640564
Giá từng phần lô 12,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.757.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp chân H1
Mã phần lô PP2500640565
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.305.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp chống xoay chân ngắn H1
Mã phần lô PP2500640566
Giá từng phần lô 16,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.576.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.882.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp chống xoay dài H2
Mã phần lô PP2500640567
Giá từng phần lô 54,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp cổ cứng H1
Mã phần lô PP2500640568
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.680.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp cố định cẳng chân
Mã phần lô PP2500640569
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.013.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp cổ mềm H1
Mã phần lô PP2500640570
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp gối dài H3 Các cỡ
Mã phần lô PP2500640571
Giá từng phần lô 17,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.766.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.978.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp Iselin
Mã phần lô PP2500640572
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2500640573
Giá từng phần lô 10,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.895.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.507.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nong ống tuỷ
Mã phần lô PP2500640574
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.319.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nước cất hai lần
Mã phần lô PP2500640575
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nước Oxy già 3%
Mã phần lô PP2500640576
Giá từng phần lô 245,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống đặt nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2500640577
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.958.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống eppendorrf 1,5ml
Mã phần lô PP2500640578
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống máu lắng
Mã phần lô PP2500640579
Giá từng phần lô 15,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.701.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nghiệm chống đông Heparin
Mã phần lô PP2500640580
Giá từng phần lô 57,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nghiệm EDTA nắp cao nhựa
Mã phần lô PP2500640581
Giá từng phần lô 57,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.866.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.252.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nghiệm EDTA nắp cao su
Mã phần lô PP2500640582
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nghiệm thủy tinh 12mm x 120mm
Mã phần lô PP2500640583
Giá từng phần lô 8,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nghiệm thủy tinh 12mm x 80mm
Mã phần lô PP2500640584
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.138.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nhựa nước tiểu dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500640585
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.638.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống thông tiểu 1 nhánh
Mã phần lô PP2500640586
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh
Mã phần lô PP2500640587
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phim khô laser cỡ 20x25cm(8x10")
Mã phần lô PP2500640588
Giá từng phần lô 1,086,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.508.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phim khô laser cỡ 35x43cm(14x17")
Mã phần lô PP2500640589
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phim lazer X Quang 35 x 43 cm
Mã phần lô PP2500640590
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phim lazer X Quang 8 x10 inch
Mã phần lô PP2500640591
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phim X-quang y tế (phim nha khoa)
Mã phần lô PP2500640592
Giá từng phần lô 337,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Que đèlưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500640593
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Rũa ống tuỷ
Mã phần lô PP2500640594
Giá từng phần lô 4,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.961.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sonde chữ J các cỡ
Mã phần lô PP2500640595
Giá từng phần lô 3,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.331.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tăm bông vô trùng lấy mẫu
Mã phần lô PP2500640596
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tấm trải nylon vô trùng
Mã phần lô PP2500640597
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch Cidezin
Mã phần lô PP2500640598
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thông tiểu 3 nhánh
Mã phần lô PP2500640599
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Trâm gai
Mã phần lô PP2500640600
Giá từng phần lô 5,259,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.305.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.681.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Trâm trơn
Mã phần lô PP2500640601
Giá từng phần lô 5,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.578.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Túi camera
Mã phần lô PP2500640602
Giá từng phần lô 13,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.601.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Túi sắc thuốc đông y
Mã phần lô PP2500640603
Giá từng phần lô 49,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.402.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vôi Soda
Mã phần lô PP2500640604
Giá từng phần lô 1,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.533.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vòng đeo tay bệnh nhân cho bé
Mã phần lô PP2500640605
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vòng đeo tay bệnh nhân cho mẹ
Mã phần lô PP2500640606
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->