Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán sử dụng tại Bệnh viện đa khoa Yên Định năm 2026-2027
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600003715-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/01/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Yên Định |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán sử dụng tại Bệnh viện đa khoa Yên Định năm 2026-2027 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500368327 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa |
| Giá gói thầu | 22,995,309,896 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500640401 - VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNGTHÍCH SỬ DỤNG TRÊN MÁY HUYẾT HỌC XP100 SYSMEX | 1,241,925,000 | 1.724.895.833 | 869.347.500 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 2 | PP2500640402 - VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNGTHÍCH SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆMSINH HÓA TỰ ĐỘNG COBAS C - ROCHE | 6,179,646,262 | 8.582.842.031 | 4.325.752.383 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 3 | PP2500640403 - VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNGTHÍCH SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆMSINH HÓA AU 480 - BECKMAN COULTER | 351,457,750 | 488.135.764 | 246.020.425 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 4 | PP2500640404 - VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNGTHÍCH SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆMMIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG COBAS E - ROCHE | 3,174,594,384 | 4.409.158.867 | 2.222.216.069 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 5 | PP2500640405 - VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNGTHÍCH SỬ DỤNG TRÊN MÁY XÉT NGHIỆMHbA1C ADAMTTM 8380V HSX: ARKRAY/NHẬT BẢN | 1,182,734,000 | 1.642.686.111 | 827.913.800 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 6 | PP2500640406 - VẬT TƯ,HÓACHẤT, TƯƠNGTHÍCH SỬ DỤNG TRÊN MÁY HUYẾT HỌC RT-7600,Hãng Rayto | 256,700,000 | 356.527.778 | 179.690.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 7 | PP2500640407 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC Hemaray86; Hãng Rayto | 226,300,000 | 314.305.556 | 158.410.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 8 | PP2500640408 - Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy Phân tích huyết học tự động 22 thông sốModel: Swelab Alfa Plus BasicHãng sản xuất: Boule Medical ABXuất xứ: Thụy Điển | 144,070,000 | 200.097.222 | 100.849.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 9 | PP2500640409 - VẬT TƯ HOÁ CHẤT TƯƠNGTHÍCH SỬ DỤNG TRÊN MÁY XÉT NGHIỆMXN1000 SYSMEX | 800,836,760 | 1.112.273.278 | 560.585.732 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 10 | PP2500640410 - Test thử sử dụng cho máy Xét nghiệm nước tiểu ComboStik R-300- DFI Hàn Quốc | 379,591,680 | 527.210.667 | 265.714.176 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 11 | PP2500640411 - Test thử đường huyết sử dụng cho Máy đường huyết MedisignMM1100 | 132,000,000 | 183.333.333 | 92.400.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 12 | PP2500640412 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆMPHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG PHÂN TÍCH NƯỚC TIỂU COBAS U - ROCHE | 314,236,760 | 436.439.944 | 219.965.732 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 13 | PP2500640413 - Bộ nhuộm Gram | 9,300,000 | 12.916.667 | 6.510.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 14 | PP2500640414 - Định nhóm máu Rh( anti D) | 6,938,400 | 9.636.667 | 4.856.880 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 15 | PP2500640415 - Huyết thanh mẫu | 12,500,000 | 17.361.111 | 8.750.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 16 | PP2500640416 - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy ( heroin/morphin,amphetamin, methamphetamine, marijuana) | 80,000,000 | 111.111.111 | 56.000.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 17 | PP2500640417 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue | 43,750,000 | 60.763.889 | 30.625.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 18 | PP2500640418 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rôta nhóm A | 79,000,000 | 109.722.222 | 55.300.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 19 | PP2500640419 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 28,800,000 | 40.000.000 | 20.160.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 20 | PP2500640420 - Khay thử Xét nghiệm sắc ký miễn dịch, định tính phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần | 21,000,000 | 29.166.667 | 14.700.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 21 | PP2500640421 - Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Codeine,Heroin, Morphine, Marijuana (THC) | 20,200,000 | 28.055.556 | 14.140.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 22 | PP2500640422 - Que thử phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B | 5,000,000 | 6.944.444 | 3.500.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 23 | PP2500640423 - Test nhanh chẩn đoán bệnh cúm A+B | 137,500,000 | 190.972.222 | 96.250.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 24 | PP2500640424 - Test nhanh chẩn đoán phân biệt cúm type A, type B | 76,500,000 | 106.250.000 | 53.550.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 25 | PP2500640425 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày | 25,200,000 | 35.000.000 | 17.640.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 26 | PP2500640426 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 40,500,000 | 56.250.000 | 28.350.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 27 | PP2500640427 - Test nhanh thử thai sớm | 5,000,000 | 6.944.444 | 3.500.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 28 | PP2500640428 - Test xét nghiệm nhanh 5 in 1 Genesign(cúm A,cúm B ,AdenoRSV, covid) | 178,500,000 | 247.916.667 | 124.950.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 29 | PP2500640429 - Thanh thử xét nghiệm định tính HBsAg | 18,000,000 | 25.000.000 | 12.600.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 30 | PP2500640430 - Thanh thử xét nghiệm định tính HBsAg | 7,440,000 | 10.333.333 | 5.208.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 31 | PP2500640431 - Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV | 42,700,000 | 59.305.556 | 29.890.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 32 | PP2500640432 - Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV | 60,292,000 | 83.738.889 | 42.204.400 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 33 | PP2500640433 - Thẻ định nhóm máu ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu | 9,450,000 | 13.125.000 | 6.615.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 34 | PP2500640434 - Băng chỉ thị nhiệt dùng cho hấp ướt | 3,000,000 | 4.166.667 | 2.100.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 35 | PP2500640435 - Băng cố định khớp vai H1 (S,M,L) | 10,500,000 | 14.583.333 | 7.350.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 36 | PP2500640436 - Băng dính lụa | 171,432,000 | 238.100.000 | 120.002.400 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 37 | PP2500640437 - Băng thun giãn | 11,150,000 | 15.486.111 | 7.805.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 38 | PP2500640438 - Bao cao su | 3,000,000 | 4.166.667 | 2.100.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 39 | PP2500640439 - Barisufat | 2,185,000 | 3.034.722 | 1.529.500 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 40 | PP2500640440 - Bộ bóng bơm truyền dịch dùng một lần | 147,000,000 | 204.166.667 | 102.900.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 41 | PP2500640441 - Bộ dây máy thở | 16,100,000 | 22.361.111 | 11.270.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 42 | PP2500640442 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 88,750,000 | 123.263.889 | 62.125.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 43 | PP2500640443 - Bộ tiêm truyền tĩnh mạch trung tâm 1 nòng các cỡ | 4,450,000 | 6.180.556 | 3.115.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 44 | PP2500640444 - Bộ tiêm truyền tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các cỡ | 9,220,000 | 12.805.556 | 6.454.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 45 | PP2500640445 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm | 34,000,000 | 47.222.222 | 23.800.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 46 | PP2500640446 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 20cm | 19,900,000 | 27.638.889 | 13.930.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 47 | PP2500640447 - Bông viên Fi 20 mm | 78,000,000 | 108.333.333 | 54.600.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 48 | PP2500640448 - Bông y tế 2cm x 2cm | 540,000,000 | 750.000.000 | 378.000.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 49 | PP2500640449 - Bông y tế cắt miếng sử dụng 1 lần | 15,000,000 | 20.833.333 | 10.500.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 50 | PP2500640450 - Bột cloraminB | 38,500,000 | 53.472.222 | 26.950.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 51 | PP2500640451 - Canuyn Mayo | 1,740,000 | 2.416.667 | 1.218.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 52 | PP2500640452 - Canuyn mở khí quản nhựa | 3,000,000 | 4.166.667 | 2.100.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 53 | PP2500640453 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 4,000,000 | 5.555.556 | 2.800.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 54 | PP2500640454 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 4,700,000 | 6.527.778 | 3.290.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 55 | PP2500640455 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ | 7,102,000 | 9.863.889 | 4.971.400 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 56 | PP2500640456 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 4,800,000 | 6.666.667 | 3.360.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 57 | PP2500640457 - Chất hàn răng | 21,000,000 | 29.166.667 | 14.700.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 58 | PP2500640458 - Chất hàn tạm Cavinton | 1,600,000 | 2.222.222 | 1.120.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 59 | PP2500640459 - Chất sát trùng ống tuỷ CPC | 2,900,000 | 4.027.778 | 2.030.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 60 | PP2500640460 - Chỉ khâu nhãn khoa 10/0 | 9,936,000 | 13.800.000 | 6.955.200 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 61 | PP2500640461 - Chỉ khâu nhãn khoa 9/0 | 9,936,000 | 13.800.000 | 6.955.200 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 62 | PP2500640462 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 2/0 | 20,160,000 | 28.000.000 | 14.112.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 63 | PP2500640463 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 3/0 | 30,240,000 | 42.000.000 | 21.168.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 64 | PP2500640464 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 4/0 | 10,080,000 | 14.000.000 | 7.056.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 65 | PP2500640465 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 5/0 | 5,760,000 | 8.000.000 | 4.032.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 66 | PP2500640466 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 6/0 | 8,910,000 | 12.375.000 | 6.237.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 67 | PP2500640467 - Chỉ thép Caresteelsố 5 | 2,900,000 | 4.027.778 | 2.030.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 68 | PP2500640468 - Chỉ tiêu tổng hợp số1 | 140,000,000 | 194.444.444 | 98.000.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 69 | PP2500640469 - Chỉ tiêu tổng hợp số1 | 81,000,000 | 112.500.000 | 56.700.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 70 | PP2500640470 - Chỉ tiêu tổng hợp số 2/0 | 70,000,000 | 97.222.222 | 49.000.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 71 | PP2500640471 - Chỉ tiêu tổng hợp số 3/0 | 35,000,000 | 48.611.111 | 24.500.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 72 | PP2500640472 - Chỉ Trustigut(N) ( Plain Catgut) các số | 21,216,000 | 29.466.667 | 14.851.200 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 73 | PP2500640473 - Clip Polymer kẹp mạch máu, nội soi các cỡ. | 9,825,000 | 13.645.833 | 6.877.500 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 74 | PP2500640474 - Clip Titan kẹp mạch máu, nội soi các cỡ. | 4,725,000 | 6.562.500 | 3.307.500 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 75 | PP2500640475 - Cốc súc miệng 1 lần | 400,000 | 555.556 | 280.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 76 | PP2500640476 - Cồn 70 độ | 240,000 | 333.333 | 168.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 77 | PP2500640477 - Cồn 90 độ. | 54,600,000 | 75.833.333 | 38.220.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 78 | PP2500640478 - Cồn tuyệt đối | 395,000 | 548.611 | 276.500 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 79 | PP2500640479 - Đai số 8 H1 các số | 11,500,000 | 15.972.222 | 8.050.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 80 | PP2500640480 - Đai số 8 trẻ em các số | 3,450,000 | 4.791.667 | 2.415.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 81 | PP2500640481 - Đai thắt lưng H1 các số | 34,000,000 | 47.222.222 | 23.800.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 82 | PP2500640482 - Đầu côn vàng | 800,000 | 1.111.111 | 560.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 83 | PP2500640483 - Đầu côn xanh | 3,520,000 | 4.888.889 | 2.464.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 84 | PP2500640484 - Dầu Parafin can 10L | 1,100,000 | 1.527.778 | 770.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 85 | PP2500640485 - Dầu silicol cho bơm Karman | 1,500,000 | 2.083.333 | 1.050.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 86 | PP2500640486 - Dầu soi kính hiển vi | 14,560,000 | 20.222.222 | 10.192.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 87 | PP2500640487 - Dây dẫn lưu silicon | 13,560,000 | 18.833.333 | 9.492.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 88 | PP2500640488 - Dây dẫn máy hút dịch | 997,500 | 1.385.417 | 698.250 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 89 | PP2500640489 - Dây garo tay | 76,500 | 106.250 | 53.550 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 90 | PP2500640490 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm. | 2,700,000 | 3.750.000 | 1.890.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 91 | PP2500640491 - Dây nối bơm tiêm điện dài 75 cm | 14,550,000 | 20.208.333 | 10.185.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 92 | PP2500640492 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140 cm | 2,600,000 | 3.611.111 | 1.820.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 93 | PP2500640493 - Dây nối oxy | 1,450,000 | 2.013.889 | 1.015.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 94 | PP2500640494 - Dây truyền máu | 2,616,000 | 3.633.333 | 1.831.200 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 95 | PP2500640495 - Điện cực dán | 9,000,000 | 12.500.000 | 6.300.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 96 | PP2500640496 - Diệt tuỷ | 4,800,000 | 6.666.667 | 3.360.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 97 | PP2500640497 - Dung dịch CIDEZYME | 18,600,000 | 25.833.333 | 13.020.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 98 | PP2500640498 - Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn | 17,576,000 | 24.411.111 | 12.303.200 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 99 | PP2500640499 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế | 19,700,000 | 27.361.111 | 13.790.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 100 | PP2500640500 - Dung dịch KOH | 150,000 | 208.333 | 105.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 101 | PP2500640501 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 19,000,000 | 26.388.889 | 13.300.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 102 | PP2500640502 - Filter lọc khuẩn máy đo chức năng hô hấp | 138,000,000 | 191.666.667 | 96.600.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 103 | PP2500640503 - Filter lọc khuẩn và ẩm cho người lớn 3 chức năng | 7,275,000 | 10.104.167 | 5.092.500 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 104 | PP2500640504 - Fuzi 1 | 17,550,000 | 24.375.000 | 12.285.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 105 | PP2500640505 - Gạc cầu hình củ ấu sản khoa | 6,000,000 | 8.333.333 | 4.200.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 106 | PP2500640506 - Gạc cố định kim luồn | 15,900,000 | 22.083.333 | 11.130.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 107 | PP2500640507 - Gạc cố định kim luồn | 31,800,000 | 44.166.667 | 22.260.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 108 | PP2500640508 - Gạc đắp vết thương 6 x 22 cm | 70,720,000 | 98.222.222 | 49.504.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 109 | PP2500640509 - Gạc phẫu thuật | 7,000,000 | 9.722.222 | 4.900.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 110 | PP2500640510 - Gạc phẫu thuật | 12,200,000 | 16.944.444 | 8.540.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 111 | PP2500640511 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx 6 lớp | 45,000,000 | 62.500.000 | 31.500.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 112 | PP2500640512 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx 8 lớp | 30,250,000 | 42.013.889 | 21.175.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 113 | PP2500640513 - Gạc phẫu thuật 7 x 11 cm x 12 lớp | 39,000,000 | 54.166.667 | 27.300.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 114 | PP2500640514 - Gạc phẫu thuật ổ bụng | 171,000,000 | 237.500.000 | 119.700.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 115 | PP2500640515 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 20 x 40 cm x 8 lớp | 21,500,000 | 29.861.111 | 15.050.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 116 | PP2500640516 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp | 228,000,000 | 316.666.667 | 159.600.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 117 | PP2500640517 - Găng tay cao su y tế có bột các cỡ | 69,000,000 | 95.833.333 | 48.300.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 118 | PP2500640518 - Găng tay dài sản khoa | 3,600,000 | 5.000.000 | 2.520.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 119 | PP2500640519 - Găng tay khám, xét nghiệm các số | 34,500,000 | 47.916.667 | 24.150.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 120 | PP2500640520 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 20,176,000 | 28.022.222 | 14.123.200 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 121 | PP2500640521 - Găng phẫu thuật tiệt trùng có bột (các số) | 44,250,000 | 61.458.333 | 30.975.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 122 | PP2500640522 - Gen bôi trơn | 8,200,000 | 11.388.889 | 5.740.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 123 | PP2500640523 - Giấy điện tim 3 cần | 13,200,000 | 18.333.333 | 9.240.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 124 | PP2500640524 - Giấy điện tim 6 cần | 11,700,000 | 16.250.000 | 8.190.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 125 | PP2500640525 - Giấy in máy đo khúc xạ | 1,040,000 | 1.444.444 | 728.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 126 | PP2500640526 - Giấy in siêu âm | 26,550,000 | 36.875.000 | 18.585.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 127 | PP2500640527 - Giấy monitor theo dõi sản khoa | 4,500,000 | 6.250.000 | 3.150.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 128 | PP2500640528 - Giấy siêu âm sản khoa | 17,100,000 | 23.750.000 | 11.970.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 129 | PP2500640529 - Guttapectra | 1,050,000 | 1.458.333 | 735.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 130 | PP2500640530 - Kẹp rốn | 3,240,000 | 4.500.000 | 2.268.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 131 | PP2500640531 - Khẩu trang y tế tiệt trùng | 25,500,000 | 35.416.667 | 17.850.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 132 | PP2500640532 - Khóa 3 chạc có dây | 16,500,000 | 22.916.667 | 11.550.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 133 | PP2500640533 - Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương | 750,000,000 | 1.041.666.66 | 525.000.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 134 | PP2500640534 - Kim Cấy chỉ vô trùng dùng một lần | 250,000 | 347.222 | 175.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 135 | PP2500640535 - Kim chích máu 1 | 1,900,000 | 2.638.889 | 1.330.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 136 | PP2500640536 - Kim chích máu 2 | 3,000,000 | 4.166.667 | 2.100.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 137 | PP2500640537 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số 25 | 100,500,000 | 139.583.333 | 70.350.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 138 | PP2500640538 - Kim chọc tủy sống các số | 11,000,000 | 15.277.778 | 7.700.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 139 | PP2500640539 - Kim hai cánh bướm các cỡ | 1,250,000 | 1.736.111 | 875.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 140 | PP2500640540 - Kim luồn mạch máu an toàn số 18G; 20G; 22G | 9,500,000 | 13.194.444 | 6.650.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 141 | PP2500640541 - Kim luồn mạch máu an toàn trẻ em 24G | 100,000,000 | 138.888.889 | 70.000.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 142 | PP2500640542 - Kim nong tuỷ số 14 - 45 | 880,000 | 1.222.222 | 616.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 143 | PP2500640543 - Kim tiêm dùng một lần các số | 48,450,000 | 67.291.667 | 33.915.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 144 | PP2500640544 - Kim tiêm nha khoa | 1,950,000 | 2.708.333 | 1.365.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 145 | PP2500640545 - Lam kính xét nghiệm | 5,760,000 | 8.000.000 | 4.032.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 146 | PP2500640546 - Lamen 22x22mm | 1,470,000 | 2.041.667 | 1.029.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 147 | PP2500640547 - Lọ đựng mẫu xét nghiệm | 675,000 | 937.500 | 472.500 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 148 | PP2500640548 - Lưỡi dao mổ điện + dây điện cực | 11,100,000 | 15.416.667 | 7.770.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 149 | PP2500640549 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng | 3,400,000 | 4.722.222 | 2.380.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 150 | PP2500640550 - Mask ambu bóp bóng các cỡ | 19,500,000 | 27.083.333 | 13.650.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 151 | PP2500640551 - Mask ampu bóp bóng | 9,750,000 | 13.541.667 | 6.825.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 152 | PP2500640552 - Mask khí dung | 29,000,000 | 40.277.778 | 20.300.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 153 | PP2500640553 - Mask thở oxy | 5,250,000 | 7.291.667 | 3.675.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 154 | PP2500640554 - Mặt nạ thở oxy | 5,250,000 | 7.291.667 | 3.675.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 155 | PP2500640555 - Miếng cầm máu mũi loại có dây | 6,000,000 | 8.333.333 | 4.200.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 156 | PP2500640556 - Miếng lưới vá thoát vị bẹn cỡ 10x15cm | 22,100,000 | 30.694.444 | 15.470.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 157 | PP2500640557 - Miếng lưới vá thoát vị bẹn cỡ 6x11cm | 16,250,000 | 22.569.444 | 11.375.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 158 | PP2500640558 - Mỏ vịt khám phụ khoa dùng một lần | 6,700,000 | 9.305.556 | 4.690.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 159 | PP2500640559 - Môi trường nuôi cấy phát hiện nhanh Helicobacter pylori có trong bệnh phẩm dạ dày | 32,400,000 | 45.000.000 | 22.680.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 160 | PP2500640560 - Mũ phẫu thuật tiệt trùng | 10,710,000 | 14.875.000 | 7.497.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 161 | PP2500640561 - Mũi khoan kim cương | 10,500,000 | 14.583.333 | 7.350.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 162 | PP2500640562 - Nẹp bóng chày cố định ngón tay | 1,500,000 | 2.083.333 | 1.050.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 163 | PP2500640563 - Nẹp cẳng tay H4 các số | 15,620,000 | 21.694.444 | 10.934.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 164 | PP2500640564 - Nẹp cánh tay H3 các số | 12,510,000 | 17.375.000 | 8.757.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 165 | PP2500640565 - Nẹp chân H1 | 17,500,000 | 24.305.556 | 12.250.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 166 | PP2500640566 - Nẹp chống xoay chân ngắn H1 | 16,975,000 | 23.576.389 | 11.882.500 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 167 | PP2500640567 - Nẹp chống xoay dài H2 | 54,400,000 | 75.555.556 | 38.080.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 168 | PP2500640568 - Nẹp cổ cứng H1 | 6,250,000 | 8.680.556 | 4.375.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 169 | PP2500640569 - Nẹp cố định cẳng chân | 12,250,000 | 17.013.889 | 8.575.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 170 | PP2500640570 - Nẹp cổ mềm H1 | 1,080,000 | 1.500.000 | 756.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 171 | PP2500640571 - Nẹp gối dài H3 Các cỡ | 17,112,000 | 23.766.667 | 11.978.400 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 172 | PP2500640572 - Nẹp Iselin | 1,500,000 | 2.083.333 | 1.050.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 173 | PP2500640573 - Nhiệt kế thủy ngân | 10,725,000 | 14.895.833 | 7.507.500 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 174 | PP2500640574 - Nong ống tuỷ | 950,000 | 1.319.444 | 665.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 175 | PP2500640575 - Nước cất hai lần | 1,400,000 | 1.944.444 | 980.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 176 | PP2500640576 - Nước Oxy già 3% | 245,700,000 | 341.250.000 | 171.990.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 177 | PP2500640577 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 17,250,000 | 23.958.333 | 12.075.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 178 | PP2500640578 - Ống eppendorrf 1,5ml | 2,000,000 | 2.777.778 | 1.400.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 179 | PP2500640579 - Ống máu lắng | 15,625,000 | 21.701.389 | 10.937.500 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 180 | PP2500640580 - Ống nghiệm chống đông Heparin | 57,120,000 | 79.333.333 | 39.984.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 181 | PP2500640581 - Ống nghiệm EDTA nắp cao nhựa | 57,504,000 | 79.866.667 | 40.252.800 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 182 | PP2500640582 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 86,400,000 | 120.000.000 | 60.480.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 183 | PP2500640583 - Ống nghiệm thủy tinh 12mm x 120mm | 8,160,000 | 11.333.333 | 5.712.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 184 | PP2500640584 - Ống nghiệm thủy tinh 12mm x 80mm | 1,540,000 | 2.138.889 | 1.078.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 185 | PP2500640585 - Ống nhựa nước tiểu dùng 1 lần | 59,500,000 | 82.638.889 | 41.650.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 186 | PP2500640586 - Ống thông tiểu 1 nhánh | 19,500,000 | 27.083.333 | 13.650.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 187 | PP2500640587 - Ống thông tiểu 2 nhánh | 47,500,000 | 65.972.222 | 33.250.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 188 | PP2500640588 - Phim khô laser cỡ 20x25cm(8x10") | 1,086,000,000 | 1.508.333.333 | 760.200.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 189 | PP2500640589 - Phim khô laser cỡ 35x43cm(14x17") | 240,000,000 | 333.333.333 | 168.000.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 190 | PP2500640590 - Phim lazer X Quang 35 x 43 cm | 240,000,000 | 333.333.333 | 168.000.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 191 | PP2500640591 - Phim lazer X Quang 8 x10 inch | 525,000,000 | 729.166.667 | 367.500.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 192 | PP2500640592 - Phim X-quang y tế (phim nha khoa) | 337,500,000 | 468.750.000 | 236.250.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 193 | PP2500640593 - Que đèlưỡi gỗ | 5,800,000 | 8.055.556 | 4.060.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 194 | PP2500640594 - Rũa ống tuỷ | 4,230,000 | 5.875.000 | 2.961.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 195 | PP2500640595 - Sonde chữ J các cỡ | 3,330,000 | 4.625.000 | 2.331.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 196 | PP2500640596 - Tăm bông vô trùng lấy mẫu | 33,000,000 | 45.833.333 | 23.100.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 197 | PP2500640597 - Tấm trải nylon vô trùng | 17,100,000 | 23.750.000 | 11.970.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 198 | PP2500640598 - Dung dịch Cidezin | 8,100,000 | 11.250.000 | 5.670.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 199 | PP2500640599 - Thông tiểu 3 nhánh | 3,120,000 | 4.333.333 | 2.184.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 200 | PP2500640600 - Trâm gai | 5,259,900 | 7.305.417 | 3.681.930 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 201 | PP2500640601 - Trâm trơn | 5,112,000 | 7.100.000 | 3.578.400 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 202 | PP2500640602 - Túi camera | 13,716,000 | 19.050.000 | 9.601.200 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 203 | PP2500640603 - Túi sắc thuốc đông y | 49,250,000 | 68.402.778 | 34.475.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 204 | PP2500640604 - Vôi Soda | 1,104,000 | 1.533.333 | 772.800 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 205 | PP2500640605 - Vòng đeo tay bệnh nhân cho bé | 8,250,000 | 11.458.333 | 5.775.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) | |
| 206 | PP2500640606 - Vòng đeo tay bệnh nhân cho mẹ | 8,250,000 | 11.458.333 | 5.775.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNGTHÍCH SỬ DỤNG TRÊN MÁY HUYẾT HỌC XP100 SYSMEX |
|
| Mã phần lô | PP2500640401 |
| Giá từng phần lô | 1,241,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.724.895.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 869.347.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNGTHÍCH SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆMSINH HÓA TỰ ĐỘNG COBAS C - ROCHE |
|
| Mã phần lô | PP2500640402 |
| Giá từng phần lô | 6,179,646,262 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.582.842.031 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.325.752.383 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNGTHÍCH SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆMSINH HÓA AU 480 - BECKMAN COULTER |
|
| Mã phần lô | PP2500640403 |
| Giá từng phần lô | 351,457,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 488.135.764 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.020.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNGTHÍCH SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆMMIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG COBAS E - ROCHE |
|
| Mã phần lô | PP2500640404 |
| Giá từng phần lô | 3,174,594,384 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.409.158.867 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.222.216.069 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNGTHÍCH SỬ DỤNG TRÊN MÁY XÉT NGHIỆMHbA1C ADAMTTM 8380V HSX: ARKRAY/NHẬT BẢN |
|
| Mã phần lô | PP2500640405 |
| Giá từng phần lô | 1,182,734,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.642.686.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 827.913.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VẬT TƯ,HÓACHẤT, TƯƠNGTHÍCH SỬ DỤNG TRÊN MÁY HUYẾT HỌC RT-7600,Hãng Rayto |
|
| Mã phần lô | PP2500640406 |
| Giá từng phần lô | 256,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC Hemaray86; Hãng Rayto |
|
| Mã phần lô | PP2500640407 |
| Giá từng phần lô | 226,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy Phân tích huyết học tự động 22 thông sốModel: Swelab Alfa Plus BasicHãng sản xuất: Boule Medical ABXuất xứ: Thụy Điển |
|
| Mã phần lô | PP2500640408 |
| Giá từng phần lô | 144,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.097.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.849.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VẬT TƯ HOÁ CHẤT TƯƠNGTHÍCH SỬ DỤNG TRÊN MÁY XÉT NGHIỆMXN1000 SYSMEX |
|
| Mã phần lô | PP2500640409 |
| Giá từng phần lô | 800,836,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.112.273.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.585.732 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test thử sử dụng cho máy Xét nghiệm nước tiểu ComboStik R-300- DFI Hàn Quốc |
|
| Mã phần lô | PP2500640410 |
| Giá từng phần lô | 379,591,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 527.210.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.714.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test thử đường huyết sử dụng cho Máy đường huyết MedisignMM1100 |
|
| Mã phần lô | PP2500640411 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆMPHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG PHÂN TÍCH NƯỚC TIỂU COBAS U - ROCHE |
|
| Mã phần lô | PP2500640412 |
| Giá từng phần lô | 314,236,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.439.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.965.732 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500640413 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Định nhóm máu Rh( anti D) |
|
| Mã phần lô | PP2500640414 |
| Giá từng phần lô | 6,938,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.636.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.856.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500640415 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.361.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy ( heroin/morphin,amphetamin, methamphetamine, marijuana) |
|
| Mã phần lô | PP2500640416 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500640417 |
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.763.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rôta nhóm A |
|
| Mã phần lô | PP2500640418 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500640419 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khay thử Xét nghiệm sắc ký miễn dịch, định tính phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500640420 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Codeine,Heroin, Morphine, Marijuana (THC) |
|
| Mã phần lô | PP2500640421 |
| Giá từng phần lô | 20,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Que thử phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500640422 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test nhanh chẩn đoán bệnh cúm A+B |
|
| Mã phần lô | PP2500640423 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test nhanh chẩn đoán phân biệt cúm type A, type B |
|
| Mã phần lô | PP2500640424 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500640425 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2500640426 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test nhanh thử thai sớm |
|
| Mã phần lô | PP2500640427 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test xét nghiệm nhanh 5 in 1 Genesign(cúm A,cúm B ,AdenoRSV, covid) |
|
| Mã phần lô | PP2500640428 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thanh thử xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500640429 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thanh thử xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500640430 |
| Giá từng phần lô | 7,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500640431 |
| Giá từng phần lô | 42,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500640432 |
| Giá từng phần lô | 60,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.738.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.204.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thẻ định nhóm máu ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500640433 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng chỉ thị nhiệt dùng cho hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500640434 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng cố định khớp vai H1 (S,M,L) |
|
| Mã phần lô | PP2500640435 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng dính lụa |
|
| Mã phần lô | PP2500640436 |
| Giá từng phần lô | 171,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.002.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng thun giãn |
|
| Mã phần lô | PP2500640437 |
| Giá từng phần lô | 11,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.486.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500640438 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Barisufat |
|
| Mã phần lô | PP2500640439 |
| Giá từng phần lô | 2,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.034.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.529.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ bóng bơm truyền dịch dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500640440 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500640441 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.361.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500640442 |
| Giá từng phần lô | 88,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.263.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ tiêm truyền tĩnh mạch trung tâm 1 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500640443 |
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.180.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ tiêm truyền tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500640444 |
| Giá từng phần lô | 9,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.805.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.454.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500640445 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bông gạc đắp vết thương 6cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500640446 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bông viên Fi 20 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500640447 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bông y tế 2cm x 2cm |
|
| Mã phần lô | PP2500640448 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bông y tế cắt miếng sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500640449 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bột cloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2500640450 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Canuyn Mayo |
|
| Mã phần lô | PP2500640451 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.218.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Canuyn mở khí quản nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500640452 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500640453 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500640454 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500640455 |
| Giá từng phần lô | 7,102,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.863.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.971.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500640456 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chất hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2500640457 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chất hàn tạm Cavinton |
|
| Mã phần lô | PP2500640458 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chất sát trùng ống tuỷ CPC |
|
| Mã phần lô | PP2500640459 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu nhãn khoa 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500640460 |
| Giá từng phần lô | 9,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.955.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu nhãn khoa 9/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500640461 |
| Giá từng phần lô | 9,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.955.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500640462 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500640463 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500640464 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500640465 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500640466 |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.237.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ thép Caresteelsố 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500640467 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp số1 |
|
| Mã phần lô | PP2500640468 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp số1 |
|
| Mã phần lô | PP2500640469 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500640470 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500640471 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ Trustigut(N) ( Plain Catgut) các số |
|
| Mã phần lô | PP2500640472 |
| Giá từng phần lô | 21,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.466.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.851.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Clip Polymer kẹp mạch máu, nội soi các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2500640473 |
| Giá từng phần lô | 9,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.645.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.877.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Clip Titan kẹp mạch máu, nội soi các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2500640474 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cốc súc miệng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500640475 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500640476 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cồn 90 độ. |
|
| Mã phần lô | PP2500640477 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500640478 |
| Giá từng phần lô | 395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đai số 8 H1 các số |
|
| Mã phần lô | PP2500640479 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đai số 8 trẻ em các số |
|
| Mã phần lô | PP2500640480 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.791.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đai thắt lưng H1 các số |
|
| Mã phần lô | PP2500640481 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500640482 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500640483 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dầu Parafin can 10L |
|
| Mã phần lô | PP2500640484 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dầu silicol cho bơm Karman |
|
| Mã phần lô | PP2500640485 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500640486 |
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây dẫn lưu silicon |
|
| Mã phần lô | PP2500640487 |
| Giá từng phần lô | 13,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.492.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây dẫn máy hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500640488 |
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.385.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 698.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây garo tay |
|
| Mã phần lô | PP2500640489 |
| Giá từng phần lô | 76,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm. |
|
| Mã phần lô | PP2500640490 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây nối bơm tiêm điện dài 75 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500640491 |
| Giá từng phần lô | 14,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây nối máy bơm tiêm điện 140 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500640492 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây nối oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500640493 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.013.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500640494 |
| Giá từng phần lô | 2,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.633.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.831.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2500640495 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Diệt tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2500640496 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch CIDEZYME |
|
| Mã phần lô | PP2500640497 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500640498 |
| Giá từng phần lô | 17,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.411.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.303.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500640499 |
| Giá từng phần lô | 19,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.361.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch KOH |
|
| Mã phần lô | PP2500640500 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500640501 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Filter lọc khuẩn máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500640502 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Filter lọc khuẩn và ẩm cho người lớn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2500640503 |
| Giá từng phần lô | 7,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.104.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.092.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Fuzi 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500640504 |
| Giá từng phần lô | 17,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc cầu hình củ ấu sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500640505 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500640506 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500640507 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc đắp vết thương 6 x 22 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500640508 |
| Giá từng phần lô | 70,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500640509 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500640510 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500640511 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500640512 |
| Giá từng phần lô | 30,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.013.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc phẫu thuật 7 x 11 cm x 12 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500640513 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500640514 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 20 x 40 cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500640515 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500640516 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Găng tay cao su y tế có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500640517 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Găng tay dài sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500640518 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Găng tay khám, xét nghiệm các số |
|
| Mã phần lô | PP2500640519 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500640520 |
| Giá từng phần lô | 20,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.022.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.123.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Găng phẫu thuật tiệt trùng có bột (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2500640521 |
| Giá từng phần lô | 44,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gen bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500640522 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500640523 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500640524 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy in máy đo khúc xạ |
|
| Mã phần lô | PP2500640525 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500640526 |
| Giá từng phần lô | 26,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy monitor theo dõi sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500640527 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy siêu âm sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500640528 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Guttapectra |
|
| Mã phần lô | PP2500640529 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500640530 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khẩu trang y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500640531 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khóa 3 chạc có dây |
|
| Mã phần lô | PP2500640532 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500640533 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.041.666.66 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim Cấy chỉ vô trùng dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500640534 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim chích máu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500640535 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim chích máu 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500640536 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500640537 |
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim chọc tủy sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2500640538 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim hai cánh bướm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500640539 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.736.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim luồn mạch máu an toàn số 18G; 20G; 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500640540 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim luồn mạch máu an toàn trẻ em 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500640541 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim nong tuỷ số 14 - 45 |
|
| Mã phần lô | PP2500640542 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim tiêm dùng một lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2500640543 |
| Giá từng phần lô | 48,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500640544 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.708.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lam kính xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500640545 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lamen 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2500640546 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.041.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lọ đựng mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500640547 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lưỡi dao mổ điện + dây điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500640548 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500640549 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mask ambu bóp bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500640550 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mask ampu bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500640551 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500640552 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mask thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500640553 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mặt nạ thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500640554 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Miếng cầm máu mũi loại có dây |
|
| Mã phần lô | PP2500640555 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Miếng lưới vá thoát vị bẹn cỡ 10x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500640556 |
| Giá từng phần lô | 22,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Miếng lưới vá thoát vị bẹn cỡ 6x11cm |
|
| Mã phần lô | PP2500640557 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.569.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mỏ vịt khám phụ khoa dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500640558 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Môi trường nuôi cấy phát hiện nhanh Helicobacter pylori có trong bệnh phẩm dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500640559 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mũ phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500640560 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.497.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500640561 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp bóng chày cố định ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2500640562 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp cẳng tay H4 các số |
|
| Mã phần lô | PP2500640563 |
| Giá từng phần lô | 15,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.934.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp cánh tay H3 các số |
|
| Mã phần lô | PP2500640564 |
| Giá từng phần lô | 12,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.757.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp chân H1 |
|
| Mã phần lô | PP2500640565 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp chống xoay chân ngắn H1 |
|
| Mã phần lô | PP2500640566 |
| Giá từng phần lô | 16,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.576.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.882.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp chống xoay dài H2 |
|
| Mã phần lô | PP2500640567 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp cổ cứng H1 |
|
| Mã phần lô | PP2500640568 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.680.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp cố định cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2500640569 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.013.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp cổ mềm H1 |
|
| Mã phần lô | PP2500640570 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp gối dài H3 Các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500640571 |
| Giá từng phần lô | 17,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.766.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.978.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2500640572 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500640573 |
| Giá từng phần lô | 10,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.895.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.507.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nong ống tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2500640574 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.319.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nước cất hai lần |
|
| Mã phần lô | PP2500640575 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nước Oxy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500640576 |
| Giá từng phần lô | 245,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500640577 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.958.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống eppendorrf 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500640578 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500640579 |
| Giá từng phần lô | 15,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.701.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500640580 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm EDTA nắp cao nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500640581 |
| Giá từng phần lô | 57,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.866.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.252.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500640582 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm thủy tinh 12mm x 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2500640583 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm thủy tinh 12mm x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2500640584 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nhựa nước tiểu dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500640585 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông tiểu 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500640586 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500640587 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phim khô laser cỡ 20x25cm(8x10") |
|
| Mã phần lô | PP2500640588 |
| Giá từng phần lô | 1,086,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.508.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phim khô laser cỡ 35x43cm(14x17") |
|
| Mã phần lô | PP2500640589 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phim lazer X Quang 35 x 43 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500640590 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phim lazer X Quang 8 x10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500640591 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phim X-quang y tế (phim nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2500640592 |
| Giá từng phần lô | 337,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Que đèlưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500640593 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Rũa ống tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2500640594 |
| Giá từng phần lô | 4,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.961.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde chữ J các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500640595 |
| Giá từng phần lô | 3,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.331.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tăm bông vô trùng lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500640596 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tấm trải nylon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500640597 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch Cidezin |
|
| Mã phần lô | PP2500640598 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thông tiểu 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500640599 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2500640600 |
| Giá từng phần lô | 5,259,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.305.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.681.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Trâm trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500640601 |
| Giá từng phần lô | 5,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.578.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi camera |
|
| Mã phần lô | PP2500640602 |
| Giá từng phần lô | 13,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.601.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi sắc thuốc đông y |
|
| Mã phần lô | PP2500640603 |
| Giá từng phần lô | 49,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.402.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2500640604 |
| Giá từng phần lô | 1,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.533.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 772.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân cho bé |
|
| Mã phần lô | PP2500640605 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân cho mẹ |
|
| Mã phần lô | PP2500640606 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp*365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi