Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán tại Bệnh viện Đa khoa huyện Vĩnh Lộc năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400384149-02
Thời điểm đóng mở thầu 16/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Huyện Vĩnh Lộc
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Huyện Vĩnh Lộc
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán tại Bệnh viện Đa khoa huyện Vĩnh Lộc năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400217725
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 8,153,448,993 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400304264 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA A15, A25 và BA400 - HÃNG BIOSYTEMS - TÂY BAN NHA 1,262,040,486 18,804,403
2 PP2400304265 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO Máy xét nghiệm sinh hóa tự động AS-380 , hãng Bioelab 307,585,000 4,583,017
3 PP2400304266 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY MIỄN DỊCH ACCESS 2; HÃNG: BECKMAN COULTER 1,657,961,600 24,703,628
4 PP2400304267 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO Máy xét nghiệm huyết học 21 thông số KT-6400, hãng Genrui Biotech 118,000,000 1,758,200
5 PP2400304268 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; HÃNG NIHON KONDEN 465,140,000 6,930,586
6 PP2400304269 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO Máy huyết học 22 thông số Medonic M32, hãng Bouble Medical AB 381,051,069 5,677,661
7 PP2400304270 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC - MODEL: HUMACOUNT 80TS - HÃNG SX: HUMAN/ĐỨC 336,925,000 5,020,183
8 PP2400304271 - Test thử nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu Urometer 720, hãng Standard Diagnostic/ Hàn Quốc 260,000,000 3,874,000
9 PP2400304272 - Test thử nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu U-AQ Smart, hãng Humasis 22,400,000 333,760
10 PP2400304273 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI - ISE 5000 - HÃNG: SFRI SAS/PHÁP 306,365,640 4,564,848
11 PP2400304274 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐÔNG MÁU - Model: START MAX; COMPACT MAX; SATELLITE MAX - HÃNG SX: STAGO - PHÁP 115,743,198 1,724,574
12 PP2400304275 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO Máy phân tích HbA1C tự động GH-900Plus, hãng Shenzhen Lifotronic Technology 146,800,000 2,187,320
13 PP2400304276 - Test thử đường huyết cho máy test đường huyết vivacheck, hãng Biotech. 12,000,000 178,800
14 PP2400304277 - Test thử đường huyết cho máy test đường huyết SD Check, hãng SD 15,078,000 224,662
15 PP2400304278 - Test HCV 17,136,000 255,326
16 PP2400304279 - Test dengue 43,627,500 650,050
17 PP2400304280 - Test H.Pylori 17,514,000 260,959
18 PP2400304281 - Hoá chất phát hiện nhanh vi khuẩn H.Pylori trên mẫu sinh thiết dạ dày 6,300,000 93,870
19 PP2400304282 - Test sốt rét 4,809,000 71,654
20 PP2400304283 - Test nhanh cúm A, B 99,792,000 1,486,901
21 PP2400304284 - Test thử ma túy 4 chân 33,920,000 505,408
22 PP2400304285 - Test thử thai HCG 1,750,000 26,075
23 PP2400304286 - Yếu tố tìm RH trong máu 2,100,000 31,290
24 PP2400304287 - Test lao 5,000,000 74,500
25 PP2400304288 - Phim x-quang y tế 8x10inch (20x25cm) 306,000,000 4,559,400
26 PP2400304289 - Phim x-quang y tế 10x12inch (25x30cm) 468,000,000 6,973,200
27 PP2400304290 - Phim x-quang y tế 14x17inch (35x43cm) 215,000,000 3,203,500
28 PP2400304291 - Phim lazer X Quang 20X25cm 306,000,000 4,559,400
29 PP2400304292 - Phim lazer X Quang 25X30cm 423,000,000 6,302,700
30 PP2400304293 - Phim lazer X Quang 35 x 43 cm 190,000,000 2,831,000
31 PP2400304294 - Băng dính nilon 680,000 10,132
32 PP2400304295 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 2 19,750,000 294,275
33 PP2400304296 - Chỉ tan nhanh tự nhiên số 2, không kim 7,900,000 117,710
34 PP2400304297 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0 1,435,000 21,382
35 PP2400304298 - Chỉ không tan tổng hợp số 7/0 1,094,000 16,301
36 PP2400304299 - Chỉ không tan tổng hợp số 9/0 3,080,000 45,892
37 PP2400304300 - Chỉ không tan tổng hợp số 2/0 4,320,000 64,368
38 PP2400304301 - Chỉ không tan tổng hợp số 4/0 4,320,000 64,368
39 PP2400304302 - Chỉ không tan tổng hợp số 5/0 5,760,000 85,824
40 PP2400304303 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống các số 7,800,000 116,220
41 PP2400304304 - Kim laser nội mạch 90,000,000 1,341,000
42 PP2400304305 - Khóa ba chạc không dây 400,000 5,960
43 PP2400304306 - Ống đặt nội khí quản (có bóng) các số 3,240,000 48,276
44 PP2400304307 - Ống đặt nội khí quản (không bóng) các số 540,000 8,046
45 PP2400304308 - Ống thông (sonde) JJ các cỡ từ 4.8 - 8Fr / RUSCH ECO Ureteral Stent Set Polyurethane 4.8 - 8Fr 4,650,000 69,285
46 PP2400304309 - Sond Foley 2 nhánh các cỡ 3,000,000 44,700
47 PP2400304310 - Chế phẩm sát khuẩn tay nhanh dùng trong gia dụng và y tế 56,800,000 846,320
48 PP2400304311 - Chế phẩm sát khuẩn tay phẫu thuật dùng trong y tế 890,000 13,261
49 PP2400304312 - Khẩu trang y tế tiệt trùng 10,000,000 149,000
50 PP2400304313 - Mask thở oxy 6,250,000 93,125
51 PP2400304314 - Ống nghiệm có nắp 34,000,000 506,600
52 PP2400304315 - Ống nghiệm lấy máu chân không Sodium citrate 3.2% 1,500,000 22,350
53 PP2400304316 - Bao cao su 850,000 12,665
54 PP2400304317 - Giấy điện tim 3 cần 3,500,000 52,150
55 PP2400304318 - Giấy điện tim 6 cần 19,600,000 292,040
56 PP2400304319 - Giấy điện tim 6 cần 6,000,000 89,400
57 PP2400304320 - Giấy in Moniter sản khoa 1,760,000 26,224
58 PP2400304321 - Kim tiêm MPV (Kim lấy máu) 23G 2,480,000 36,952
59 PP2400304322 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng 3,300,000 49,170
60 PP2400304323 - Nước Javen 4,620,000 68,838
61 PP2400304324 - Ống thổi 1 lần dùng cho máy hô hấp 750,000 11,175
62 PP2400304325 - Que đè lưỡi gỗ 2,800,000 41,720
63 PP2400304326 - Tay dao mổ điện 640,000 9,536
64 PP2400304327 - Dây nối bơm tiêm điện 1,000,000 14,900
65 PP2400304328 - Filter lọc khuẩn và làm ẩm 2,000,000 29,800
66 PP2400304329 - Mũ phẫu thuật tiệt trùng 6,160,000 91,784
67 PP2400304330 - Nhiệt kế bệnh nhân 2,450,000 36,505
68 PP2400304331 - Giấy in nhiệt siêu âm 37,500,000 558,750
69 PP2400304332 - Hộp an toàn 9,000,000 134,100
70 PP2400304333 - Ống thông nelaton 2,610,000 38,889
71 PP2400304334 - Ống nối dài dây thở 2,500,000 37,250
72 PP2400304335 - Dầu parafil 7,600,000 113,240
73 PP2400304336 - Sáp parafil 27,500,000 409,750
74 PP2400304337 - Dây truyền máu 4,800,000 71,520
75 PP2400304338 - Băng chỉ thị nhiệt dùng cho hấp ướt 660,000 9,834
76 PP2400304339 - Gạc củ ấu sản khoa vô trùng 900,000 13,410
77 PP2400304340 - Bơm cho ăn 50ml 450,000 6,705
78 PP2400304341 - Găng sản khoa 3,000,000 44,700
79 PP2400304342 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp vô trùng 12,400,000 184,760
80 PP2400304343 - Băng bột bó 10x2,75 58,500,000 871,650
81 PP2400304344 - Lọ đựng mẫu 420,000 6,258
82 PP2400304345 - Túi camera tiệt trùng 480,000 7,152
83 PP2400304346 - Dây dẫn lưu nhựa tráng silicon 386,500 5,759
84 PP2400304347 - Kim đẩy chỉ các số 12,600,000 187,740
85 PP2400304348 - Vôi sô đa 1,200,000 17,880
86 PP2400304349 - Đồng Hồ Oxy kèm bộ làm ẩm 7,000,000 104,300
87 PP2400304350 - Dụng cụ kiểm tra huyết áp 13,500,000 201,150
88 PP2400304351 - Hộp Đựng bông cồn inox 200,000 2,980
89 PP2400304352 - Khay quả đậu nông 215,000 3,204
90 PP2400304353 - Ống nghe 2 tác dụng 4,260,000 63,474
91 PP2400304354 - Bóng đèn hồng ngoại 250w 1,640,000 24,436
92 PP2400304355 - Bộ phun khí dung 150,000 2,235
93 PP2400304356 - Máy khí dung 12,500,000 186,250
94 PP2400304357 - Máy SPO2 cầm tay (loại kẹp ngón) 2,520,000 37,548
95 PP2400304358 - Kim khâu các số 2,000,000 29,800
96 PP2400304359 - Pin sạc dùng cho máy điện tim 3 - 6 kênh 4,000,000 59,600
97 PP2400304360 - Dây tín hiệu máy điện châm 5 giắc 15,000,000 223,500
98 PP2400304361 - Povidon Iod 10% 35,600,000 530,440
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA A15, A25 và BA400 - HÃNG BIOSYTEMS - TÂY BAN NHA
Mã phần lô PP2400304264
Giá từng phần lô 1,262,040,486
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,804,403
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO Máy xét nghiệm sinh hóa tự động AS-380 , hãng Bioelab
Mã phần lô PP2400304265
Giá từng phần lô 307,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,583,017
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY MIỄN DỊCH ACCESS 2; HÃNG: BECKMAN COULTER
Mã phần lô PP2400304266
Giá từng phần lô 1,657,961,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,703,628
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO Máy xét nghiệm huyết học 21 thông số KT-6400, hãng Genrui Biotech
Mã phần lô PP2400304267
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,758,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; HÃNG NIHON KONDEN
Mã phần lô PP2400304268
Giá từng phần lô 465,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,586
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO Máy huyết học 22 thông số Medonic M32, hãng Bouble Medical AB
Mã phần lô PP2400304269
Giá từng phần lô 381,051,069
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,677,661
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC - MODEL: HUMACOUNT 80TS - HÃNG SX: HUMAN/ĐỨC
Mã phần lô PP2400304270
Giá từng phần lô 336,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,020,183
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu Urometer 720, hãng Standard Diagnostic/ Hàn Quốc
Mã phần lô PP2400304271
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,874,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu U-AQ Smart, hãng Humasis
Mã phần lô PP2400304272
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI - ISE 5000 - HÃNG: SFRI SAS/PHÁP
Mã phần lô PP2400304273
Giá từng phần lô 306,365,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,564,848
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐÔNG MÁU - Model: START MAX; COMPACT MAX; SATELLITE MAX - HÃNG SX: STAGO - PHÁP
Mã phần lô PP2400304274
Giá từng phần lô 115,743,198
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,724,574
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO Máy phân tích HbA1C tự động GH-900Plus, hãng Shenzhen Lifotronic Technology
Mã phần lô PP2400304275
Giá từng phần lô 146,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,187,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử đường huyết cho máy test đường huyết vivacheck, hãng Biotech.
Mã phần lô PP2400304276
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử đường huyết cho máy test đường huyết SD Check, hãng SD
Mã phần lô PP2400304277
Giá từng phần lô 15,078,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,662
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HCV
Mã phần lô PP2400304278
Giá từng phần lô 17,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,326
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test dengue
Mã phần lô PP2400304279
Giá từng phần lô 43,627,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test H.Pylori
Mã phần lô PP2400304280
Giá từng phần lô 17,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,959
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất phát hiện nhanh vi khuẩn H.Pylori trên mẫu sinh thiết dạ dày
Mã phần lô PP2400304281
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test sốt rét
Mã phần lô PP2400304282
Giá từng phần lô 4,809,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,654
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh cúm A, B
Mã phần lô PP2400304283
Giá từng phần lô 99,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,486,901
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử ma túy 4 chân
Mã phần lô PP2400304284
Giá từng phần lô 33,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,408
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử thai HCG
Mã phần lô PP2400304285
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Yếu tố tìm RH trong máu
Mã phần lô PP2400304286
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test lao
Mã phần lô PP2400304287
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim x-quang y tế 8x10inch (20x25cm)
Mã phần lô PP2400304288
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,559,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim x-quang y tế 10x12inch (25x30cm)
Mã phần lô PP2400304289
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,973,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim x-quang y tế 14x17inch (35x43cm)
Mã phần lô PP2400304290
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,203,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim lazer X Quang 20X25cm
Mã phần lô PP2400304291
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,559,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim lazer X Quang 25X30cm
Mã phần lô PP2400304292
Giá từng phần lô 423,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,302,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim lazer X Quang 35 x 43 cm
Mã phần lô PP2400304293
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,831,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính nilon
Mã phần lô PP2400304294
Giá từng phần lô 680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,132
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên số 2
Mã phần lô PP2400304295
Giá từng phần lô 19,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan nhanh tự nhiên số 2, không kim
Mã phần lô PP2400304296
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0
Mã phần lô PP2400304297
Giá từng phần lô 1,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,382
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp số 7/0
Mã phần lô PP2400304298
Giá từng phần lô 1,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp số 9/0
Mã phần lô PP2400304299
Giá từng phần lô 3,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,892
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp số 2/0
Mã phần lô PP2400304300
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,368
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp số 4/0
Mã phần lô PP2400304301
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,368
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp số 5/0
Mã phần lô PP2400304302
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,824
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò, gây tê tủy sống các số
Mã phần lô PP2400304303
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim laser nội mạch
Mã phần lô PP2400304304
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa ba chạc không dây
Mã phần lô PP2400304305
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản (có bóng) các số
Mã phần lô PP2400304306
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,276
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản (không bóng) các số
Mã phần lô PP2400304307
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,046
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông (sonde) JJ các cỡ từ 4.8 - 8Fr / RUSCH ECO Ureteral Stent Set Polyurethane 4.8 - 8Fr
Mã phần lô PP2400304308
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,285
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sond Foley 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2400304309
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chế phẩm sát khuẩn tay nhanh dùng trong gia dụng và y tế
Mã phần lô PP2400304310
Giá từng phần lô 56,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chế phẩm sát khuẩn tay phẫu thuật dùng trong y tế
Mã phần lô PP2400304311
Giá từng phần lô 890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,261
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế tiệt trùng
Mã phần lô PP2400304312
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở oxy
Mã phần lô PP2400304313
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm có nắp
Mã phần lô PP2400304314
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu chân không Sodium citrate 3.2%
Mã phần lô PP2400304315
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2400304316
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,665
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2400304317
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2400304318
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2400304319
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in Moniter sản khoa
Mã phần lô PP2400304320
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,224
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm MPV (Kim lấy máu) 23G
Mã phần lô PP2400304321
Giá từng phần lô 2,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ tiệt trùng
Mã phần lô PP2400304322
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước Javen
Mã phần lô PP2400304323
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,838
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thổi 1 lần dùng cho máy hô hấp
Mã phần lô PP2400304324
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400304325
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao mổ điện
Mã phần lô PP2400304326
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,536
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400304327
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Filter lọc khuẩn và làm ẩm
Mã phần lô PP2400304328
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2400304329
Giá từng phần lô 6,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế bệnh nhân
Mã phần lô PP2400304330
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,505
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt siêu âm
Mã phần lô PP2400304331
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp an toàn
Mã phần lô PP2400304332
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông nelaton
Mã phần lô PP2400304333
Giá từng phần lô 2,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,889
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nối dài dây thở
Mã phần lô PP2400304334
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu parafil
Mã phần lô PP2400304335
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp parafil
Mã phần lô PP2400304336
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400304337
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng chỉ thị nhiệt dùng cho hấp ướt
Mã phần lô PP2400304338
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc củ ấu sản khoa vô trùng
Mã phần lô PP2400304339
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2400304340
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,705
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng sản khoa
Mã phần lô PP2400304341
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2400304342
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 10x2,75
Mã phần lô PP2400304343
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng mẫu
Mã phần lô PP2400304344
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,258
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi camera tiệt trùng
Mã phần lô PP2400304345
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,152
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn lưu nhựa tráng silicon
Mã phần lô PP2400304346
Giá từng phần lô 386,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,759
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đẩy chỉ các số
Mã phần lô PP2400304347
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi sô đa
Mã phần lô PP2400304348
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đồng Hồ Oxy kèm bộ làm ẩm
Mã phần lô PP2400304349
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ kiểm tra huyết áp
Mã phần lô PP2400304350
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp Đựng bông cồn inox
Mã phần lô PP2400304351
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay quả đậu nông
Mã phần lô PP2400304352
Giá từng phần lô 215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,204
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe 2 tác dụng
Mã phần lô PP2400304353
Giá từng phần lô 4,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,474
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn hồng ngoại 250w
Mã phần lô PP2400304354
Giá từng phần lô 1,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,436
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phun khí dung
Mã phần lô PP2400304355
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy khí dung
Mã phần lô PP2400304356
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy SPO2 cầm tay (loại kẹp ngón)
Mã phần lô PP2400304357
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,548
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu các số
Mã phần lô PP2400304358
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pin sạc dùng cho máy điện tim 3 - 6 kênh
Mã phần lô PP2400304359
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây tín hiệu máy điện châm 5 giắc
Mã phần lô PP2400304360
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Povidon Iod 10%
Mã phần lô PP2400304361
Giá từng phần lô 35,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->