Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm và sinh phẩm y tế (bao gồm 82 phần)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300349425-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện phổi tỉnh Hà Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm và sinh phẩm y tế (bao gồm 82 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300229871 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hà Giang |
| Giá gói thầu | 2,032,529,595 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30.487.940 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300465203 - Dung dịch pha loãng | 89,000,000 | 123.611.111 | 62.300.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 2 | PP2300465204 - Dung dịch ly giải | 64,800,000 | 90.000.000 | 45.360.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 3 | PP2300465205 - Dung dịch hệ thống | 43,200,000 | 60.000.000 | 30.240.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 4 | PP2300465206 - Dung dịch enzym rửa | 7,600,000 | 10.555.556 | 5.320.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 5 | PP2300465207 - Hoá chất chuẩn | 5,200,000 | 7.222.222 | 3.640.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 6 | PP2300465208 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin | 18,480,000 | 25.666.667 | 12.936.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 7 | PP2300465209 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GPT | 60,528,000 | 84.066.667 | 42.369.600 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 8 | PP2300465210 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT | 55,000,000 | 76.388.889 | 38.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 9 | PP2300465211 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin Total | 14,145,000 | 19.645.833 | 9.901.500 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 10 | PP2300465212 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol | 31,185,000 | 43.312.500 | 21.829.500 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 11 | PP2300465213 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine | 39,568,275 | 54.955.938 | 27.697.793 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 12 | PP2300465214 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea | 41,670,000 | 57.875.000 | 29.169.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 13 | PP2300465215 - Hóa chất chất xét nghiệm định lượng Glucose | 22,275,000 | 30.937.500 | 15.592.500 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 14 | PP2300465216 - Hóa chất chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần | 13,385,000 | 18.590.278 | 9.369.500 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 15 | PP2300465217 - Hóa chất chất xét nghiệm định lượng Triglycerides | 31,440,000 | 43.666.667 | 22.008.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 16 | PP2300465218 - Hóa chất chất xét nghiệm định lượng Acid uric | 20,136,000 | 27.966.667 | 14.095.200 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 17 | PP2300465219 - Hoá chất kiểm chuẩn thông thường cho các xét nghiệm thường quy | 60,000,000 | 83.333.333 | 42.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 18 | PP2300465220 - Hoá chất kiểm chuẩn bất thường cho các xét nghiệm thường quy | 30,000,000 | 41.666.667 | 21.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 19 | PP2300465221 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa | 51,840,000 | 72.000.000 | 36.288.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 20 | PP2300465222 - Que thửnước tiểu 10 thông số | 29,400,000 | 40.833.333 | 20.580.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 21 | PP2300465223 - Dung dịch rửa hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 28,000,000 | 38.888.889 | 19.600.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 22 | PP2300465224 - Môi trường nuôi cấy phát hiện vi khuẩn lao | 31,440,000 | 43.666.667 | 22.008.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 23 | PP2300465225 - Hóa chất bổ trợ nuôi cấy vi khuẩn lao | 71,110,000 | 98.763.889 | 49.777.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 24 | PP2300465226 - Thanh thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi khuẩn lao | 23,912,000 | 33.211.111 | 16.738.400 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 25 | PP2300465227 - Ống chuẩn máy nuôi cấy và làm kháng sinh đồ vi khuẩn lao | 7,684,000 | 10.672.222 | 5.378.800 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 26 | PP2300465228 - Bông y tế thấm nước | 28,050,000 | 38.958.333 | 19.635.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 27 | PP2300465229 - Băng dính y tế cỡ KT 2,5 x 9,1m | 28,119,000 | 39.054.167 | 19.683.300 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 28 | PP2300465230 - Gạc hút y tế khổ 1.2m | 1,071,000 | 1.487.500 | 749.700 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 29 | PP2300465231 - Bơm cho ăn 50ml | 727,650 | 1.010.625 | 509.355 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 30 | PP2300465232 - Bơm tiêm 50 ml sử dụng cho bơm tiêm điện | 1,040,000 | 1.444.444 | 728.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 31 | PP2300465233 - Bơm tiêm 20ml | 2,211,000 | 3.070.833 | 1.547.700 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 32 | PP2300465234 - Bơm tiêm 10ml | 47,120,000 | 65.444.444 | 32.984.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 33 | PP2300465235 - Bơm tiêm 5ml | 14,040,000 | 19.500.000 | 9.828.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 34 | PP2300465236 - Kim luồn mạch máu các loại,các cỡ | 25,234,000 | 35.047.222 | 17.663.800 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 35 | PP2300465237 - Kim lấy thuốc | 14,630,000 | 20.319.444 | 10.241.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 36 | PP2300465238 - Kim chọc dò gây tê tủy sống | 2,415,000 | 3.354.167 | 1.690.500 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 37 | PP2300465239 - Bộ dây truyền dịchvà kim cánh bướm | 31,800,000 | 44.166.667 | 22.260.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 38 | PP2300465240 - Bộ dây truyền dịch có kim | 37,950,000 | 52.708.333 | 26.565.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 39 | PP2300465241 - Khóa ba ngã không dây | 5,000,000 | 6.944.444 | 3.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 40 | PP2300465242 - Găng cao su các loại, các cỡ (có bột) | 340,000,000 | 472.222.222 | 238.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 41 | PP2300465243 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 6,615,000 | 9.187.500 | 4.630.500 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 42 | PP2300465244 - Túi đựng nước tiểu | 291,080 | 404.278 | 203.756 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 43 | PP2300465245 - Túi đựng rác thải màu trắng | 5,096,500 | 7.078.472 | 3.567.550 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 44 | PP2300465246 - Túi đựng rác thải màu vàng | 5,096,500 | 7.078.472 | 3.567.550 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 45 | PP2300465247 - Túi đựng rác thải màu xanh | 5,096,500 | 7.078.472 | 3.567.550 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 46 | PP2300465248 - Ống nghiệm Heparin chân không | 7,200,000 | 10.000.000 | 5.040.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 47 | PP2300465249 - Ống nghiệm tách huyết thanh | 1,210,000 | 1.680.556 | 847.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 48 | PP2300465250 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml có nắp, có nhãn | 1,400,000 | 1.944.444 | 980.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 49 | PP2300465251 - Ống nghiệm tiệt trùng 50 ml | 5,100,000 | 7.083.333 | 3.570.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 50 | PP2300465252 - Ống nghiệm thủy tính | 1,375,000 | 1.909.722 | 962.500 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 51 | PP2300465253 - Dây Oxy 2 nhánh người lớn + trẻ em | 3,250,000 | 4.513.889 | 2.275.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 52 | PP2300465254 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 6,867,000 | 9.537.500 | 4.806.900 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 53 | PP2300465255 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 2/0 dài 45cm | 7,711,440 | 10.710.333 | 5.398.008 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 54 | PP2300465256 - Phim khô y tế 25x30 cm | 111,375,000 | 154.687.500 | 77.962.500 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 55 | PP2300465257 - Chỉ thị hóa học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn bằng hơi nước | 5,055,000 | 7.020.833 | 3.538.500 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 56 | PP2300465258 - Băng keo chỉ thị nhiệt dùng cho tiệt khuẩn hơi nước | 551,250 | 765.625 | 385.875 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 57 | PP2300465259 - Pipet nhựa vô khuẩn dùng 1 lần các cỡ | 1,287,000 | 1.787.500 | 900.900 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 58 | PP2300465260 - Đầu côn vàng | 150,000 | 208.333 | 105.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 59 | PP2300465261 - Đầu côn xanh | 270,000 | 375.000 | 189.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 60 | PP2300465262 - Mask khí dung người lớn + Trẻ em | 4,500,000 | 6.250.000 | 3.150.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 61 | PP2300465263 - Mask thở oxy Sơ sinh, người lớn + Trẻ em | 2,100,000 | 2.916.667 | 1.470.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 62 | PP2300465264 - Mặt nạ thở oxy có túi ECO | 1,500,000 | 2.083.333 | 1.050.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 63 | PP2300465265 - Filter lọc khuẩn máy đo chức năng hô hấp | 34,050,000 | 47.291.667 | 23.835.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 64 | PP2300465266 - Bóng đèn hồng ngoại | 700,000 | 972.222 | 490.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 65 | PP2300465267 - Giấy in siêu âm | 8,400,000 | 11.666.667 | 5.880.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 66 | PP2300465268 - Huyết áp đồng hồ | 6,750,000 | 9.375.000 | 4.725.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 67 | PP2300465269 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 23,250,000 | 32.291.667 | 16.275.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 68 | PP2300465270 - Mũ giấy đã tiệt trùng | 18,975,000 | 26.354.167 | 13.282.500 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 69 | PP2300465271 - Lam kính mài | 825,000 | 1.145.833 | 577.500 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 70 | PP2300465272 - Hộp đựng kim tiêm y tế an toàn | 5,800,000 | 8.055.556 | 4.060.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 71 | PP2300465273 - Đồng hồ Oxy | 5,500,000 | 7.638.889 | 3.850.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 72 | PP2300465274 - Bóng đèn cực tím | 14,850,000 | 20.625.000 | 10.395.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 73 | PP2300465275 - Máng đèn cực tím | 21,000,000 | 29.166.667 | 14.700.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 74 | PP2300465276 - Phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B HBsAg (dạng que nhúng) | 1,575,000 | 2.187.500 | 1.102.500 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 75 | PP2300465277 - Dung dịch phun diệt khuẩn bề mặt dụng cụ y tế chuyên dùng trong y tế.(Khử khuẩn bề mặt) | 9,125,000 | 12.673.611 | 6.387.500 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 76 | PP2300465278 - Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế | 8,400,000 | 11.666.667 | 5.880.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 77 | PP2300465279 - Cồn 96 độ dược dụng | 9,600,000 | 13.333.333 | 6.720.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 78 | PP2300465280 - Khí ÔXY bình (40 lít) | 200,000,000 | 277.777.778 | 140.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 79 | PP2300465281 - Dầu soi kính | 9,360,000 | 13.000.000 | 6.552.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 80 | PP2300465282 - Huyết thanh mẫu Anti A | 288,800 | 401.111 | 202.160 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 81 | PP2300465283 - Huyết thanh mẫu Anti B | 288,800 | 401.111 | 202.160 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 82 | PP2300465284 - Huyết thanh mẫu Anti AB | 288,800 | 401.111 | 202.160 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300465203 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Dung dịch ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2300465204 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Dung dịch hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300465205 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Dung dịch enzym rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300465206 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Hoá chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300465207 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300465208 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GPT |
|
| Mã phần lô | PP2300465209 |
| Giá từng phần lô | 60,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.066.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.369.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT |
|
| Mã phần lô | PP2300465210 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin Total |
|
| Mã phần lô | PP2300465211 |
| Giá từng phần lô | 14,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.645.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.901.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300465212 |
| Giá từng phần lô | 31,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.829.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300465213 |
| Giá từng phần lô | 39,568,275 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.955.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.697.793 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2300465214 |
| Giá từng phần lô | 41,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.169.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Hóa chất chất xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300465215 |
| Giá từng phần lô | 22,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.592.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Hóa chất chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300465216 |
| Giá từng phần lô | 13,385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.590.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.369.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Hóa chất chất xét nghiệm định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2300465217 |
| Giá từng phần lô | 31,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Hóa chất chất xét nghiệm định lượng Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2300465218 |
| Giá từng phần lô | 20,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.966.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.095.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Hoá chất kiểm chuẩn thông thường cho các xét nghiệm thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300465219 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Hoá chất kiểm chuẩn bất thường cho các xét nghiệm thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300465220 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300465221 |
| Giá từng phần lô | 51,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Que thửnước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300465222 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Dung dịch rửa hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300465223 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Môi trường nuôi cấy phát hiện vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2300465224 |
| Giá từng phần lô | 31,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Hóa chất bổ trợ nuôi cấy vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2300465225 |
| Giá từng phần lô | 71,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.763.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.777.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Thanh thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2300465226 |
| Giá từng phần lô | 23,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.211.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.738.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Ống chuẩn máy nuôi cấy và làm kháng sinh đồ vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2300465227 |
| Giá từng phần lô | 7,684,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.672.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.378.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300465228 |
| Giá từng phần lô | 28,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.958.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Băng dính y tế cỡ KT 2,5 x 9,1m |
|
| Mã phần lô | PP2300465229 |
| Giá từng phần lô | 28,119,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.054.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.683.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Gạc hút y tế khổ 1.2m |
|
| Mã phần lô | PP2300465230 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.487.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 749.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300465231 |
| Giá từng phần lô | 727,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.010.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 509.355 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Bơm tiêm 50 ml sử dụng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300465232 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300465233 |
| Giá từng phần lô | 2,211,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.070.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.547.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300465234 |
| Giá từng phần lô | 47,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300465235 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.828.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Kim luồn mạch máu các loại,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300465236 |
| Giá từng phần lô | 25,234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.047.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.663.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300465237 |
| Giá từng phần lô | 14,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.319.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.241.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Kim chọc dò gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300465238 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.354.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.690.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Bộ dây truyền dịchvà kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300465239 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Bộ dây truyền dịch có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300465240 |
| Giá từng phần lô | 37,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.708.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.565.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Khóa ba ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300465241 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Găng cao su các loại, các cỡ (có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2300465242 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300465243 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.630.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300465244 |
| Giá từng phần lô | 291,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.756 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Túi đựng rác thải màu trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300465245 |
| Giá từng phần lô | 5,096,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.078.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.567.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Túi đựng rác thải màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300465246 |
| Giá từng phần lô | 5,096,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.078.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.567.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Túi đựng rác thải màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300465247 |
| Giá từng phần lô | 5,096,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.078.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.567.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Ống nghiệm Heparin chân không |
|
| Mã phần lô | PP2300465248 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Ống nghiệm tách huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300465249 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 847.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml có nắp, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300465250 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Ống nghiệm tiệt trùng 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300465251 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Ống nghiệm thủy tính |
|
| Mã phần lô | PP2300465252 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.909.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Dây Oxy 2 nhánh người lớn + trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300465253 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.513.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300465254 |
| Giá từng phần lô | 6,867,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.806.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 2/0 dài 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2300465255 |
| Giá từng phần lô | 7,711,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.710.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.398.008 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Phim khô y tế 25x30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300465256 |
| Giá từng phần lô | 111,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Chỉ thị hóa học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300465257 |
| Giá từng phần lô | 5,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.020.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.538.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt dùng cho tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300465258 |
| Giá từng phần lô | 551,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 765.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Pipet nhựa vô khuẩn dùng 1 lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300465259 |
| Giá từng phần lô | 1,287,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300465260 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300465261 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Mask khí dung người lớn + Trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300465262 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Mask thở oxy Sơ sinh, người lớn + Trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300465263 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Mặt nạ thở oxy có túi ECO |
|
| Mã phần lô | PP2300465264 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Filter lọc khuẩn máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300465265 |
| Giá từng phần lô | 34,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2300465266 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300465267 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Huyết áp đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300465268 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300465269 |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Mũ giấy đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300465270 |
| Giá từng phần lô | 18,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.354.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.282.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2300465271 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Hộp đựng kim tiêm y tế an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300465272 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Đồng hồ Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300465273 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Bóng đèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2300465274 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Máng đèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2300465275 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B HBsAg (dạng que nhúng) |
|
| Mã phần lô | PP2300465276 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Dung dịch phun diệt khuẩn bề mặt dụng cụ y tế chuyên dùng trong y tế.(Khử khuẩn bề mặt) |
|
| Mã phần lô | PP2300465277 |
| Giá từng phần lô | 9,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.673.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.387.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300465278 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Cồn 96 độ dược dụng |
|
| Mã phần lô | PP2300465279 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Khí ÔXY bình (40 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300465280 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2300465281 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Huyết thanh mẫu Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300465282 |
| Giá từng phần lô | 288,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 401.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Huyết thanh mẫu Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300465283 |
| Giá từng phần lô | 288,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 401.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Huyết thanh mẫu Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300465284 |
| Giá từng phần lô | 288,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 401.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2 = sản phẩm/tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi