Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua vật tư y tế tại Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân năm 2024 - 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400362357-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua vật tư y tế tại Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân năm 2024 - 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400207425 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 16,205,595,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400267365 - Bông tiêm y tế | 82,500,000 | 1,320,000 |
| 2 | PP2400267366 - Bông viên Fi 30 | 2,316,000 | 37,056 |
| 3 | PP2400267367 - Bông tẩm cồn y tế | 725,000 | 11,600 |
| 4 | PP2400267368 - Tăm bông vô trùng lấy mẫu | 1,750,000 | 28,000 |
| 5 | PP2400267369 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong y tế | 42,600,000 | 681,600 |
| 6 | PP2400267370 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 30,740,000 | 491,840 |
| 7 | PP2400267371 - Dung dịch sát khuẩn da chứa Povidone Iodine 10% | 5,800,000 | 92,800 |
| 8 | PP2400267372 - Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế | 22,800,000 | 364,800 |
| 9 | PP2400267373 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế mức độ cao | 34,710,000 | 555,360 |
| 10 | PP2400267374 - Viên sát khuẩn | 36,000,000 | 576,000 |
| 11 | PP2400267375 - Javen | 39,500,000 | 632,000 |
| 12 | PP2400267376 - Bột Cloramin B | 60,000,000 | 960,000 |
| 13 | PP2400267377 - Băng cuộn y tế 10cm x 5m | 27,000,000 | 432,000 |
| 14 | PP2400267378 - Miếng dán mi nhỏ | 3,000,000 | 48,000 |
| 15 | PP2400267379 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm | 65,940,000 | 1,055,040 |
| 16 | PP2400267380 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 20cm | 2,200,000 | 35,200 |
| 17 | PP2400267381 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp vô trùng | 105,300,000 | 1,684,800 |
| 18 | PP2400267382 - Gạc phẫu thuật nội soi 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng | 1,725,000 | 27,600 |
| 19 | PP2400267383 - Gạc củ ấu sản khoa vô trùng | 1,605,000 | 25,680 |
| 20 | PP2400267384 - Miếng cầm máu mũi | 8,500,000 | 136,000 |
| 21 | PP2400267385 - Bơm cho ăn 50ml | 4,100,000 | 65,600 |
| 22 | PP2400267386 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml (bơm tiêm điện) | 10,920,000 | 174,720 |
| 23 | PP2400267387 - Kim cánh bướm các cỡ | 13,500,000 | 216,000 |
| 24 | PP2400267388 - Kim lấy thuốc 18G | 13,440,000 | 215,040 |
| 25 | PP2400267389 - Kim lấy máu 23G | 2,500,000 | 40,000 |
| 26 | PP2400267390 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ | 58,500,000 | 936,000 |
| 27 | PP2400267391 - Kim chọc dò màng phổi | 9,000,000 | 144,000 |
| 28 | PP2400267392 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm | 25,000,000 | 400,000 |
| 29 | PP2400267393 - Dây nối bơm tiêm điện 150cm | 1,500,000 | 24,000 |
| 30 | PP2400267394 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim thường | 123,000,000 | 1,968,000 |
| 31 | PP2400267395 - Dây truyền máu | 6,300,000 | 100,800 |
| 32 | PP2400267396 - Túi đựng máu ba ngăn | 1,150,000 | 18,400 |
| 33 | PP2400267397 - Ống nội khí quản có bóng các số | 30,000,000 | 480,000 |
| 34 | PP2400267398 - Thông tiểu 2 nhánh | 21,000,000 | 336,000 |
| 35 | PP2400267399 - Thông tiểu 3 nhánh | 14,240,000 | 227,840 |
| 36 | PP2400267400 - Ống thông niệu quản | 13,750,000 | 220,000 |
| 37 | PP2400267401 - Ống dẫn lưu | 6,760,000 | 108,160 |
| 38 | PP2400267402 - Mask thở oxy kèm dây dẫn | 625,000 | 10,000 |
| 39 | PP2400267403 - Mask thở oxy có túi | 330,000 | 5,280 |
| 40 | PP2400267404 - Khóa 3 ngã không dây | 450,000 | 7,200 |
| 41 | PP2400267405 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 14,700,000 | 235,200 |
| 42 | PP2400267406 - Kim khâu da bật bằng thép không gỉ | 1,300,000 | 20,800 |
| 43 | PP2400267407 - Chỉ khâu nhãn khoa 10/0 | 2,880,000 | 46,080 |
| 44 | PP2400267408 - Chỉ lanh | 7,750,000 | 124,000 |
| 45 | PP2400267409 - Chỉ Nylon số 4/0 | 18,000,000 | 288,000 |
| 46 | PP2400267410 - Chỉ Nylon số 5/0 | 22,100,000 | 353,600 |
| 47 | PP2400267411 - Chỉ phẫu thuật Catgut số 1 | 32,500,000 | 520,000 |
| 48 | PP2400267412 - Chỉ phẫu thuật Catgut số 2/0 | 28,800,000 | 460,800 |
| 49 | PP2400267413 - Chỉ phẫu thuật Catgut số 3/0 | 16,250,000 | 260,000 |
| 50 | PP2400267414 - Chỉ phẫu thuật Catgut số 4/0 | 16,250,000 | 260,000 |
| 51 | PP2400267415 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 | 133,200,000 | 2,131,200 |
| 52 | PP2400267416 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 2/0 | 138,600,000 | 2,217,600 |
| 53 | PP2400267417 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 3/0 | 138,600,000 | 2,217,600 |
| 54 | PP2400267418 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 4/0 | 13,818,000 | 221,088 |
| 55 | PP2400267419 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 5/0 | 8,347,500 | 133,560 |
| 56 | PP2400267420 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 | 81,500,000 | 1,304,000 |
| 57 | PP2400267421 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 2/0 | 73,000,000 | 1,168,000 |
| 58 | PP2400267422 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 3/0 | 77,500,000 | 1,240,000 |
| 59 | PP2400267423 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 2/0 | 65,000,000 | 1,040,000 |
| 60 | PP2400267424 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 4/0 | 7,200,000 | 115,200 |
| 61 | PP2400267425 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 5/0 | 3,600,000 | 57,600 |
| 62 | PP2400267426 - Dao mổ mắt 2.8mm | 6,250,000 | 100,000 |
| 63 | PP2400267427 - Dao phẫu thuật 15 độ | 3,500,000 | 56,000 |
| 64 | PP2400267428 - Tay dao mổ điện dùng 1 lần | 365,000 | 5,840 |
| 65 | PP2400267429 - Lưỡi dao mổ | 5,500,000 | 88,000 |
| 66 | PP2400267430 - Thủy tinh thể nhân tạo | 300,000,000 | 4,800,000 |
| 67 | PP2400267431 - Thủy tinh thể nhân tạo | 299,500,000 | 4,792,000 |
| 68 | PP2400267432 - Phim X-quang khô 20x25cm | 2,160,000,000 | 34,560,000 |
| 69 | PP2400267433 - Phim X-quang khô 35x43cm | 400,000,000 | 6,400,000 |
| 70 | PP2400267434 - Phim X-quang khô laser 8x10 inch | 372,000,000 | 5,952,000 |
| 71 | PP2400267435 - Phim X-quang khô laser 14x17inch | 80,000,000 | 1,280,000 |
| 72 | PP2400267436 - Phim X-quang khô 10x12 inch | 250,000,000 | 4,000,000 |
| 73 | PP2400267437 - Phim X-quang rửa nước 30x40cm | 70,000,000 | 1,120,000 |
| 74 | PP2400267438 - Thuốc hiện hãm phim X-quang | 18,500,000 | 296,000 |
| 75 | PP2400267439 - Chất nhầy phẫu thuật mắt tiệt trùng | 16,000,000 | 256,000 |
| 76 | PP2400267440 - Cassette Legion | 100,000,000 | 1,600,000 |
| 77 | PP2400267441 - Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2% nắp nhựa | 7,620,000 | 121,920 |
| 78 | PP2400267442 - Ống nghiệm máu thủy tinh 12mm x 80mm | 8,700,000 | 139,200 |
| 79 | PP2400267443 - Ống nghiệm nước tiểu thủy tinh 16mm x 100mm | 9,550,000 | 152,800 |
| 80 | PP2400267444 - Ống đo tốc độ máu lắng | 37,500,000 | 600,000 |
| 81 | PP2400267445 - Bóng đèn mổ 24V-25W | 1,440,000 | 23,040 |
| 82 | PP2400267446 - Bóng đèn Halogen 12V-50W cho máy sinh hóa tự động | 180,000,000 | 2,880,000 |
| 83 | PP2400267447 - Dây bơm máy huyết học | 49,200,000 | 787,200 |
| 84 | PP2400267448 - Bộ dây máy điện châm | 1,000,000 | 16,000 |
| 85 | PP2400267449 - Bộ dây máy điện não | 102,600,000 | 1,641,600 |
| 86 | PP2400267450 - Cáp điện tim máy lưu huyết não | 25,500,000 | 408,000 |
| 87 | PP2400267451 - Bộ dây điện cực dùng cho máy lưu huyết não | 21,000,000 | 336,000 |
| 88 | PP2400267452 - Filter lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp | 135,000,000 | 2,160,000 |
| 89 | PP2400267453 - Canuyn khí quản | 3,150,000 | 50,400 |
| 90 | PP2400267454 - Quả bóp đo huyết áp | 4,000,000 | 64,000 |
| 91 | PP2400267455 - Túi camera | 3,429,000 | 54,864 |
| 92 | PP2400267456 - Bao đo huyết áp | 9,300,000 | 148,800 |
| 93 | PP2400267457 - Que đè lưỡi gỗ | 145,000 | 2,320 |
| 94 | PP2400267458 - Clip cầm máu trong nội soi | 26,750,000 | 428,000 |
| 95 | PP2400267459 - Kẹp rốn | 4,600,000 | 73,600 |
| 96 | PP2400267460 - Dây garo tay | 230,000 | 3,680 |
| 97 | PP2400267461 - Băng chỉ thị nhiệt dùng cho hấp ướt | 3,720,000 | 59,520 |
| 98 | PP2400267462 - Giấy điện tim 6 cần | 53,500,000 | 856,000 |
| 99 | PP2400267463 - Giấy in nhiệt máy sinh hoá - huyết học - nước tiểu | 835,000 | 13,360 |
| 100 | PP2400267464 - Giấy in siêu âm | 42,000,000 | 672,000 |
| 101 | PP2400267465 - Giấy in monitor sản khoa | 19,500,000 | 312,000 |
| 102 | PP2400267466 - Khẩu trang y tế 3 lớp | 60,500,000 | 968,000 |
| 103 | PP2400267467 - Điện cực dán điện tim | 1,380,000 | 22,080 |
| 104 | PP2400267468 - Glycerol | 447,500 | 7,160 |
| 105 | PP2400267469 - Acid Citric (C6H8O7) | 260,000,000 | 4,160,000 |
| 106 | PP2400267470 - Oxy già | 10,770,000 | 172,320 |
| 107 | PP2400267471 - Bóng đèn hồng ngoại | 1,750,000 | 28,000 |
| 108 | PP2400267472 - Bóng đèn tử ngoại | 2,750,000 | 44,000 |
| 109 | PP2400267473 - Khay xét nghiệm định tính Rotavirus trong mẫu bệnh phẩm phân | 23,499,000 | 375,984 |
| 110 | PP2400267474 - Test nhanh chẩn đoán virus cúm hỗn hợp | 99,792,000 | 1,596,672 |
| 111 | PP2400267475 - Test nhanh chẩn đoán Sốt xuất huyết | 26,176,500 | 418,824 |
| 112 | PP2400267476 - Test nhanh định tính kháng thể đối với trực khuẩn Giang mai | 2,278,500 | 36,456 |
| 113 | PP2400267477 - Test nhanh định tính kháng thể kháng vi khuẩn H.Pylori trong mẫu máu người | 17,514,000 | 280,224 |
| 114 | PP2400267478 - Test Ure trong nội soi dạ dày chẩn đoán vi khuẩn H.Pylori | 13,600,000 | 217,600 |
| 115 | PP2400267479 - Test đường huyết dùng cho máy Casen | 77,000,000 | 1,232,000 |
| 116 | PP2400267480 - Test đường huyết dùng cho máy Onetouch Ultra Plus | 100,000,000 | 1,600,000 |
| 117 | PP2400267481 - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy trong nước tiểu con người | 110,000,000 | 1,760,000 |
| 118 | PP2400267482 - Khí Argon sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh | 300,000,000 | 4,800,000 |
| 119 | PP2400267483 - Khí Oxy | 270,000,000 | 4,320,000 |
| 120 | PP2400267484 - Khí Oxy | 20,000,000 | 320,000 |
| 121 | PP2400267485 - Oxy lỏng | 164,304,000 | 2,628,864 |
| 122 | PP2400267486 - Khí CO2 | 4,000,000 | 64,000 |
| 123 | PP2400267487 - Vật tư thận | 7,617,500,000 | 121,880,000 |
| 124 | PP2400267488 - Vật tư răng | 59,378,000 | 950,048 |
| 125 | PP2400267489 - Nẹp vít | 299,400,000 | 4,790,400 |
Bông tiêm y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400267365 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông viên Fi 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400267366 |
| Giá từng phần lô | 2,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông tẩm cồn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400267367 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông vô trùng lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400267368 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400267369 |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400267370 |
| Giá từng phần lô | 30,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn da chứa Povidone Iodine 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400267371 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400267372 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400267373 |
| Giá từng phần lô | 34,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400267374 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Javen |
|
| Mã phần lô | PP2400267375 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400267376 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn y tế 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400267377 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán mi nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400267378 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400267379 |
| Giá từng phần lô | 65,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,055,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 6cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400267380 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400267381 |
| Giá từng phần lô | 105,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,684,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật nội soi 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400267382 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc củ ấu sản khoa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400267383 |
| Giá từng phần lô | 1,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400267384 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400267385 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml (bơm tiêm điện) |
|
| Mã phần lô | PP2400267386 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400267387 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400267388 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400267389 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400267390 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400267391 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400267392 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400267393 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2400267394 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400267395 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng máu ba ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2400267396 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400267397 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400267398 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400267399 |
| Giá từng phần lô | 14,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400267400 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2400267401 |
| Giá từng phần lô | 6,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy kèm dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2400267402 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2400267403 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400267404 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400267405 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu da bật bằng thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400267406 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu nhãn khoa 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400267407 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ lanh |
|
| Mã phần lô | PP2400267408 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400267409 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400267410 |
| Giá từng phần lô | 22,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật Catgut số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400267411 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật Catgut số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400267412 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật Catgut số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400267413 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật Catgut số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400267414 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400267415 |
| Giá từng phần lô | 133,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,131,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400267416 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,217,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400267417 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,217,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400267418 |
| Giá từng phần lô | 13,818,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400267419 |
| Giá từng phần lô | 8,347,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400267420 |
| Giá từng phần lô | 81,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400267421 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400267422 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400267423 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400267424 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400267425 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ mắt 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400267426 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao phẫu thuật 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400267427 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao mổ điện dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400267428 |
| Giá từng phần lô | 365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400267429 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400267430 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400267431 |
| Giá từng phần lô | 299,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang khô 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400267432 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang khô 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400267433 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang khô laser 8x10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400267434 |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang khô laser 14x17inch |
|
| Mã phần lô | PP2400267435 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang khô 10x12 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400267436 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang rửa nước 30x40cm |
|
| Mã phần lô | PP2400267437 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc hiện hãm phim X-quang |
|
| Mã phần lô | PP2400267438 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy phẫu thuật mắt tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400267439 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cassette Legion |
|
| Mã phần lô | PP2400267440 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2% nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400267441 |
| Giá từng phần lô | 7,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm máu thủy tinh 12mm x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400267442 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nước tiểu thủy tinh 16mm x 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400267443 |
| Giá từng phần lô | 9,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400267444 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn mổ 24V-25W |
|
| Mã phần lô | PP2400267445 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn Halogen 12V-50W cho máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400267446 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400267447 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2400267448 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máy điện não |
|
| Mã phần lô | PP2400267449 |
| Giá từng phần lô | 102,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,641,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp điện tim máy lưu huyết não |
|
| Mã phần lô | PP2400267450 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây điện cực dùng cho máy lưu huyết não |
|
| Mã phần lô | PP2400267451 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400267452 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400267453 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả bóp đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400267454 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi camera |
|
| Mã phần lô | PP2400267455 |
| Giá từng phần lô | 3,429,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400267456 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400267457 |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400267458 |
| Giá từng phần lô | 26,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400267459 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo tay |
|
| Mã phần lô | PP2400267460 |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chỉ thị nhiệt dùng cho hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400267461 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400267462 |
| Giá từng phần lô | 53,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt máy sinh hoá - huyết học - nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400267463 |
| Giá từng phần lô | 835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400267464 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400267465 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400267466 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400267467 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2400267468 |
| Giá từng phần lô | 447,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Citric (C6H8O7) |
|
| Mã phần lô | PP2400267469 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2400267470 |
| Giá từng phần lô | 10,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400267471 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn tử ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400267472 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay xét nghiệm định tính Rotavirus trong mẫu bệnh phẩm phân |
|
| Mã phần lô | PP2400267473 |
| Giá từng phần lô | 23,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán virus cúm hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400267474 |
| Giá từng phần lô | 99,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán Sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400267475 |
| Giá từng phần lô | 26,176,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính kháng thể đối với trực khuẩn Giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400267476 |
| Giá từng phần lô | 2,278,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính kháng thể kháng vi khuẩn H.Pylori trong mẫu máu người |
|
| Mã phần lô | PP2400267477 |
| Giá từng phần lô | 17,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Ure trong nội soi dạ dày chẩn đoán vi khuẩn H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400267478 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test đường huyết dùng cho máy Casen |
|
| Mã phần lô | PP2400267479 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test đường huyết dùng cho máy Onetouch Ultra Plus |
|
| Mã phần lô | PP2400267480 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy trong nước tiểu con người |
|
| Mã phần lô | PP2400267481 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Argon sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400267482 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400267483 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400267484 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400267485 |
| Giá từng phần lô | 164,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,628,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400267486 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật tư thận |
|
| Mã phần lô | PP2400267487 |
| Giá từng phần lô | 7,617,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật tư răng |
|
| Mã phần lô | PP2400267488 |
| Giá từng phần lô | 59,378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp vít |
|
| Mã phần lô | PP2400267489 |
| Giá từng phần lô | 299,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,790,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi