Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Yên Định năm 2025-2027

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500195712-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Yên Định
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Yên Định
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Yên Định năm 2025-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500099970
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 2,581,596,920 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500216641 - 91,287,000 126.787.500 64.813.770 1,369,305
2 PP2500216642 - 27,000,000 37.500.000 19.170.000 405,000
3 PP2500216643 - 41,580,000 57.750.000 29.521.800 623,700
4 PP2500216644 - 38,199,040 53.054.222 27.121.318 572,985
5 PP2500216645 - 49,824,000 69.200.000 35.375.040 747,360
6 PP2500216646 - 56,400,000 78.333.333 40.044.000 846,000
7 PP2500216647 - 27,592,500 38.322.917 19.590.675 413,887
8 PP2500216648 - 32,413,900 45.019.306 23.013.869 486,208
9 PP2500216649 - 84,645,980 117.563.861 60.098.646 1,269,689
10 PP2500216650 - 74,355,200 103.271.111 52.792.192 1,115,328
11 PP2500216651 - 142,560,000 198.000.000 101.217.600 2,138,400
12 PP2500216652 - 19,590,000 27.208.333 13.908.900 293,850
13 PP2500216653 - 28,976,400 40.245.000 20.573.244 434,646
14 PP2500216654 - 32,442,600 45.059.167 23.034.246 486,639
15 PP2500216655 - 27,877,600 38.718.889 19.793.096 418,164
16 PP2500216656 - 57,025,000 79.201.389 40.487.750 855,375
17 PP2500216657 - 42,412,500 58.906.250 30.112.875 636,187
18 PP2500216658 - 107,401,680 149.169.000 76.255.193 1,611,025
19 PP2500216659 - 66,332,000 92.127.778 47.095.720 994,980
20 PP2500216660 - 108,307,800 150.427.500 76.898.538 1,624,617
21 PP2500216661 - 53,200,000 73.888.889 37.772.000 798,000
22 PP2500216662 - 31,626,000 43.925.000 22.454.460 474,390
23 PP2500216663 - 152,595,800 211.938.611 108.343.018 2,288,937
24 PP2500216664 - 71,221,500 98.918.750 50.567.265 1,068,322
25 PP2500216665 - 22,247,600 30.899.444 15.795.796 333,714
26 PP2500216666 - 33,333,300 46.296.250 23.666.643 499,999
27 PP2500216667 - 97,240,500 135.056.250 69.040.755 1,458,607
28 PP2500216668 - 80,346,000 111.591.667 57.045.660 1,205,190
29 PP2500216669 - 117,931,680 163.794.000 83.731.493 1,768,975
30 PP2500216670 - 39,575,000 54.965.278 28.098.250 593,625
31 PP2500216671 - 101,650,080 141.180.667 72.171.557 1,524,751
32 PP2500216672 - 108,864,000 151.200.000 77.293.440 1,632,960
33 PP2500216673 - 58,008,300 80.567.083 41.185.893 870,124
34 PP2500216674 - 79,948,000 111.038.889 56.763.080 1,199,220
35 PP2500216675 - 50,490,000 70.125.000 35.847.900 757,350
36 PP2500216676 - 127,885,760 177.619.111 90.798.890 1,918,286
37 PP2500216677 - 82,200,000 114.166.667 58.362.000 1,233,000
38 PP2500216678 - 54,010,200 75.014.167 38.347.242 810,153
39 PP2500216679 - 63,000,000 87.500.000 44.730.000 945,000
Mã phần lô PP2500216641
Giá từng phần lô 91,287,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.813.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,369,305
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216642
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216643
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.521.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216644
Giá từng phần lô 38,199,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.054.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.121.318
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,985
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216645
Giá từng phần lô 49,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.375.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216646
Giá từng phần lô 56,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216647
Giá từng phần lô 27,592,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.322.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.590.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,887
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216648
Giá từng phần lô 32,413,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.019.306
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.013.869
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,208
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216649
Giá từng phần lô 84,645,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.563.861
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.098.646
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,689
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216650
Giá từng phần lô 74,355,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.271.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.792.192
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,328
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216651
Giá từng phần lô 142,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.217.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,138,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216652
Giá từng phần lô 19,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.908.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216653
Giá từng phần lô 28,976,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.573.244
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,646
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216654
Giá từng phần lô 32,442,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.059.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.034.246
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,639
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216655
Giá từng phần lô 27,877,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.718.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.793.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,164
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216656
Giá từng phần lô 57,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.201.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.487.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216657
Giá từng phần lô 42,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.906.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.112.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,187
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216658
Giá từng phần lô 107,401,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.169.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.255.193
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,611,025
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216659
Giá từng phần lô 66,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.127.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.095.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216660
Giá từng phần lô 108,307,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.427.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.898.538
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,624,617
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216661
Giá từng phần lô 53,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216662
Giá từng phần lô 31,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.454.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,390
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216663
Giá từng phần lô 152,595,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.938.611
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.343.018
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,288,937
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216664
Giá từng phần lô 71,221,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.918.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.567.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,322
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216665
Giá từng phần lô 22,247,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.899.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.795.796
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,714
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216666
Giá từng phần lô 33,333,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.296.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.666.643
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,999
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216667
Giá từng phần lô 97,240,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.056.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.040.755
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,607
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216668
Giá từng phần lô 80,346,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.591.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.045.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,205,190
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216669
Giá từng phần lô 117,931,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.794.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.731.493
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,768,975
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216670
Giá từng phần lô 39,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.965.278
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.098.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,625
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216671
Giá từng phần lô 101,650,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.180.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.171.557
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,751
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216672
Giá từng phần lô 108,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.293.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216673
Giá từng phần lô 58,008,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.567.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.185.893
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,124
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216674
Giá từng phần lô 79,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.038.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.763.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,220
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216675
Giá từng phần lô 50,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.847.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,350
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216676
Giá từng phần lô 127,885,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.619.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.798.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918,286
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216677
Giá từng phần lô 82,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216678
Giá từng phần lô 54,010,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.014.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.347.242
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,153
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216679
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->