Gói thầu: Gói thầu số 03: “Mua vị thuốc cổ truyền tại Bệnh viện Đa khoa Huyện Như Xuân năm 2024-2026”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400472369-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Như Xuân | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Như Xuân |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: “Mua vị thuốc cổ truyền tại Bệnh viện Đa khoa Huyện Như Xuân năm 2024-2026” |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400256779 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 1,346,516,250 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400419479 - Ba kích | 22,260,000 | 223,000 |
| 2 | PP2400419480 - Bá tử nhân | 33,600,000 | 336,000 |
| 3 | PP2400419481 - Bạch biển đậu | 1,869,000 | 19,000 |
| 4 | PP2400419482 - Bách bộ | 1,953,000 | 20,000 |
| 5 | PP2400419483 - Bạch chỉ | 3,150,000 | 32,000 |
| 6 | PP2400419484 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 17,703,000 | 178,000 |
| 7 | PP2400419485 - Bạch thược | 28,350,000 | 284,000 |
| 8 | PP2400419486 - Bạch truật | 32,760,000 | 328,000 |
| 9 | PP2400419487 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 2,172,000 | 22,000 |
| 10 | PP2400419488 - Cam thảo | 16,800,000 | 168,000 |
| 11 | PP2400419489 - Cát cánh | 13,650,000 | 137,000 |
| 12 | PP2400419490 - Câu đằng | 25,200,000 | 252,000 |
| 13 | PP2400419491 - Câu kỷ tử | 25,200,000 | 252,000 |
| 14 | PP2400419492 - Cẩu tích | 2,499,000 | 25,000 |
| 15 | PP2400419493 - Chi tử | 1,680,000 | 17,000 |
| 16 | PP2400419494 - Cốt toái bổ | 5,550,300 | 56,000 |
| 17 | PP2400419495 - Cúc hoa | 12,698,700 | 127,000 |
| 18 | PP2400419496 - Đại táo | 10,080,000 | 101,000 |
| 19 | PP2400419497 - Đan sâm | 17,220,000 | 173,000 |
| 20 | PP2400419498 - Đảng sâm | 64,092,000 | 641,000 |
| 21 | PP2400419499 - Đào nhân | 35,700,000 | 357,000 |
| 22 | PP2400419500 - Dây đau xương | 2,362,500 | 24,000 |
| 23 | PP2400419501 - Đỗ trọng | 12,474,000 | 125,000 |
| 24 | PP2400419502 - Độc Hoạt | 15,002,400 | 151,000 |
| 25 | PP2400419503 - Hạnh nhân | 8,780,000 | 88,000 |
| 26 | PP2400419504 - Hoài sơn | 11,760,000 | 118,000 |
| 27 | PP2400419505 - Hoàng bá | 2,049,600 | 21,000 |
| 28 | PP2400419506 - Hoàng cầm | 10,960,000 | 110,000 |
| 29 | PP2400419507 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 15,876,000 | 159,000 |
| 30 | PP2400419508 - Hoàng liên | 34,650,000 | 347,000 |
| 31 | PP2400419509 - Hồng hoa | 43,999,200 | 440,000 |
| 32 | PP2400419510 - Hương phụ | 2,441,250 | 25,000 |
| 33 | PP2400419511 - Hy thiêm | 3,020,000 | 31,000 |
| 34 | PP2400419512 - Ích trí nhân | 27,720,000 | 278,000 |
| 35 | PP2400419513 - Kê huyết đằng | 9,651,600 | 97,000 |
| 36 | PP2400419514 - Khương hoạt | 67,200,000 | 672,000 |
| 37 | PP2400419515 - Kim ngân hoa | 9,397,500 | 94,000 |
| 38 | PP2400419516 - Lạc tiên | 5,080,000 | 51,000 |
| 39 | PP2400419517 - Liên kiều | 9,744,000 | 98,000 |
| 40 | PP2400419518 - Liên nhục | 9,156,000 | 92,000 |
| 41 | PP2400419519 - Long nhãn | 15,640,000 | 157,000 |
| 42 | PP2400419520 - Mạch môn | 27,600,000 | 276,000 |
| 43 | PP2400419521 - Mẫu đơn bì | 2,160,000 | 22,000 |
| 44 | PP2400419522 - Mẫu lệ | 1,680,000 | 17,000 |
| 45 | PP2400419523 - Mộc qua | 4,662,000 | 47,000 |
| 46 | PP2400419524 - Ngũ gia bì chân chim | 2,640,000 | 27,000 |
| 47 | PP2400419525 - Ngũ vị tử | 15,750,000 | 158,000 |
| 48 | PP2400419526 - Ngưu tất | 6,825,000 | 69,000 |
| 49 | PP2400419527 - Nhân trần | 233,100 | 3,000 |
| 50 | PP2400419528 - Nhũ hương | 7,960,000 | 80,000 |
| 51 | PP2400419529 - Nhục thung dung | 29,900,000 | 299,000 |
| 52 | PP2400419530 - Phòng phong | 75,250,000 | 753,000 |
| 53 | PP2400419531 - Phục thần | 11,400,000 | 114,000 |
| 54 | PP2400419532 - Quế chi | 426,000 | 5,000 |
| 55 | PP2400419533 - Quế nhục | 1,470,000 | 15,000 |
| 56 | PP2400419534 - Sa nhân | 19,845,000 | 199,000 |
| 57 | PP2400419535 - Sa sâm | 13,713,000 | 138,000 |
| 58 | PP2400419536 - Sài hồ | 11,550,000 | 116,000 |
| 59 | PP2400419537 - Sơn thù | 14,490,000 | 145,000 |
| 60 | PP2400419538 - Sơn tra | 1,365,000 | 14,000 |
| 61 | PP2400419539 - Tam thất | 6,132,000 | 62,000 |
| 62 | PP2400419540 - Tần giao | 50,400,000 | 504,000 |
| 63 | PP2400419541 - Tang ký sinh | 6,846,000 | 69,000 |
| 64 | PP2400419542 - Táo nhân | 60,000,000 | 600,000 |
| 65 | PP2400419543 - Thăng ma | 6,810,300 | 69,000 |
| 66 | PP2400419544 - Thảo quả | 7,728,000 | 78,000 |
| 67 | PP2400419545 - Thảo quyết minh | 4,477,200 | 45,000 |
| 68 | PP2400419546 - Thiên ma | 14,595,000 | 146,000 |
| 69 | PP2400419547 - Thiên niên kiện | 4,116,000 | 42,000 |
| 70 | PP2400419548 - Thổ phục linh | 3,843,000 | 39,000 |
| 71 | PP2400419549 - Thục địa | 28,980,000 | 290,000 |
| 72 | PP2400419550 - Tiền hồ | 16,590,000 | 166,000 |
| 73 | PP2400419551 - Trần bì | 4,060,000 | 41,000 |
| 74 | PP2400419552 - Tri mẫu | 2,394,000 | 24,000 |
| 75 | PP2400419553 - Tục đoạn | 14,397,600 | 144,000 |
| 76 | PP2400419554 - Uy linh tiên | 21,273,000 | 213,000 |
| 77 | PP2400419555 - Viễn chí | 95,319,000 | 954,000 |
| 78 | PP2400419556 - Xích thược | 30,450,000 | 305,000 |
| 79 | PP2400419557 - Xuyên khung | 25,515,000 | 256,000 |
| 80 | PP2400419558 - Ý dĩ | 2,520,000 | 26,000 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400419479 |
| Giá từng phần lô | 22,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400419480 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400419481 |
| Giá từng phần lô | 1,869,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400419482 |
| Giá từng phần lô | 1,953,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400419483 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400419484 |
| Giá từng phần lô | 17,703,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400419485 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400419486 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400419487 |
| Giá từng phần lô | 2,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400419488 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400419489 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400419490 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400419491 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400419492 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400419493 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400419494 |
| Giá từng phần lô | 5,550,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400419495 |
| Giá từng phần lô | 12,698,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400419496 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400419497 |
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400419498 |
| Giá từng phần lô | 64,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400419499 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400419500 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400419501 |
| Giá từng phần lô | 12,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Độc Hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400419502 |
| Giá từng phần lô | 15,002,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400419503 |
| Giá từng phần lô | 8,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400419504 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400419505 |
| Giá từng phần lô | 2,049,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400419506 |
| Giá từng phần lô | 10,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400419507 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400419508 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400419509 |
| Giá từng phần lô | 43,999,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400419510 |
| Giá từng phần lô | 2,441,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400419511 |
| Giá từng phần lô | 3,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400419512 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400419513 |
| Giá từng phần lô | 9,651,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400419514 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400419515 |
| Giá từng phần lô | 9,397,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400419516 |
| Giá từng phần lô | 5,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400419517 |
| Giá từng phần lô | 9,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400419518 |
| Giá từng phần lô | 9,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400419519 |
| Giá từng phần lô | 15,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400419520 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400419521 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400419522 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400419523 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400419524 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400419525 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400419526 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400419527 |
| Giá từng phần lô | 233,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2400419528 |
| Giá từng phần lô | 7,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400419529 |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400419530 |
| Giá từng phần lô | 75,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 753,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400419531 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400419532 |
| Giá từng phần lô | 426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400419533 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400419534 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400419535 |
| Giá từng phần lô | 13,713,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400419536 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400419537 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400419538 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400419539 |
| Giá từng phần lô | 6,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400419540 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400419541 |
| Giá từng phần lô | 6,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400419542 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400419543 |
| Giá từng phần lô | 6,810,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Thảo quả |
|
| Mã phần lô | PP2400419544 |
| Giá từng phần lô | 7,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400419545 |
| Giá từng phần lô | 4,477,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400419546 |
| Giá từng phần lô | 14,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400419547 |
| Giá từng phần lô | 4,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400419548 |
| Giá từng phần lô | 3,843,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400419549 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400419550 |
| Giá từng phần lô | 16,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400419551 |
| Giá từng phần lô | 4,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400419552 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400419553 |
| Giá từng phần lô | 14,397,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400419554 |
| Giá từng phần lô | 21,273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400419555 |
| Giá từng phần lô | 95,319,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400419556 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400419557 |
| Giá từng phần lô | 25,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400419558 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 10 ngày kể từ ngày Bệnh viện đặt đơn hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi