Gói thầu: Gói thầu số 03: Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền, bao gồm 28 mặt hàng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500151525-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế Đà Lạt
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế Đà Lạt
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền, bao gồm 28 mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2500066221
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 1,532,779,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500168267 - 23,000,000 32.857.143 16.100.000 276,000
2 PP2500168268 - 21,600,000 30.857.144 15.120.000 259,200
3 PP2500168269 - 8,475,000 12.107.144 5.932.500 101,700
4 PP2500168270 - 45,000,000 64.285.715 31.500.000 540,000
5 PP2500168271 - 191,520,000 273.600.000 134.064.000 2,298,240
6 PP2500168272 - 288,000,000 411.428.571 201.600.000 3,456,000
7 PP2500168273 - 30,672,000 43.817.144 21.470.400 368,064
8 PP2500168274 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000 907,200
9 PP2500168275 - 51,000,000 72.857.144 35.700.000 612,000
10 PP2500168276 - 68,500,000 97.857.143 47.950.000 822,000
11 PP2500168277 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 504,000
12 PP2500168278 - 7,185,000 10.264.286 5.029.500 86,220
13 PP2500168279 - 89,092,500 127.275.000 62.364.750 1,069,110
14 PP2500168280 - 50,500,000 72.142.857 35.350.000 606,000
15 PP2500168281 - 20,550,000 29.357.144 14.385.000 246,600
16 PP2500168282 - 28,980,000 41.400.000 20.286.000 347,760
17 PP2500168283 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,512,000
18 PP2500168284 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 151,200
19 PP2500168285 - 92,000,000 131.428.572 64.400.000 1,104,000
20 PP2500168286 - 39,000,000 55.714.286 27.300.000 468,000
21 PP2500168287 - 26,000,000 37.142.858 18.200.000 312,000
22 PP2500168288 - 23,100,000 33.000.000 16.170.000 277,200
23 PP2500168289 - 12,200,000 17.428.572 8.540.000 146,400
24 PP2500168290 - 8,300,000 11.857.143 5.810.000 99,600
25 PP2500168291 - 55,200,000 78.857.144 38.640.000 662,400
26 PP2500168292 - 44,730,000 63.900.000 31.311.000 536,760
27 PP2500168293 - 27,720,000 39.600.000 19.404.000 332,640
28 PP2500168294 - 24,255,000 34.650.000 16.978.500 291,060
Mã phần lô PP2500168267
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500168268
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.144
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500168269
Giá từng phần lô 8,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.107.144
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.932.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500168270
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500168271
Giá từng phần lô 191,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,298,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500168272
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500168273
Giá từng phần lô 30,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.817.144
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.470.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500168274
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500168275
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.144
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500168276
Giá từng phần lô 68,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500168277
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500168278
Giá từng phần lô 7,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.264.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.029.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500168279
Giá từng phần lô 89,092,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.364.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500168280
Giá từng phần lô 50,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500168281
Giá từng phần lô 20,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.357.144
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500168282
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500168283
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500168284
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500168285
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500168286
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500168287
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500168288
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500168289
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500168290
Giá từng phần lô 8,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500168291
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.857.144
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500168292
Giá từng phần lô 44,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500168293
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500168294
Giá từng phần lô 24,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.978.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->