Gói thầu: Gói thầu số 03: Thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200076211-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2022 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân Y 103 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200056060 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Viện phí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 6,484,295,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 64,842,955 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cao đặc Actiso | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Actiso | 819,000,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Cao đặc kim tiền thảo | 353,400,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Actiso, Biển súc, Bìm bìm | 49,000,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 69,000,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Diệp hạ châu đắng | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 7 | toan táo nhân, tri mẫu, phục linh, xuyên khung, cam thảo | 899,550,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 720,000,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 825,000,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Cao Diệp hạ châu, Cao nhân trần, Cao cỏ nhọ nồi | 193,600,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Cao khô Kim tiền thảo + Cao khô hỗn hợp (Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn) + Mộc hương + Đại hoàng | 26,100,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 59,700,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà | 10,290,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Tang ký sinh, Địa hoàng, Bạch thược, Đỗ trọng, Đảng sâm, Phục linh, Ngưu tất, Tần giao, Quế nhục, Phòng phong, Xuyên khung, Độc hoạt, Tế tân, Cam thảo, Đương quy | 37,500,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác. | 27,090,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Cao đặc hỗn hợp Hy thiêm, Thiên niên kiện | 6,200,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Bột mã tiền chế, Hương phụ tử chế, Mộc hương, Quế chi, Thương truật, Địa liền | 17,100,000 | 0 | 0 | |
| 19 | c, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Thiên niên kiện, Đương quy, ngưu tất, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 55,440,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Mộc hương, Hoàng liên, Bạch thược, Ngô thù du | 13,500,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Ngưu nhĩ phong, La liễu. | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương, Đại táo | 8,700,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Trinh nữ hoàng cung | 735,000,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Cao Đan sâm, cao Tam thất, Borneol | 27,600,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Cao đinh lăng, Cao bạch quả | 75,600,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Đương quy, Xuyên khung, Bạch thược, Thục địa hoàng, Câu đằng, Kê huyết đằng, Hạ khô thảo, Quyết minh tử, Trân châu mẫu, Diên hồ sách, Tế tân | 102,000,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xuyên khung, Xích thược, Chỉ xác, Ngưu tất, bạch quả | 68,040,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Cao Bình vôi, lá sen, Lạc tiên, Lá Vông nem, Trinh nữ | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Xuyên khung, Tần giao, bạch chỉ, Mạch môn, băng phiến, Ngô thu du, Ngũ vị tử, Đương quy, Hồng sâm | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Ma hoàng, Quế chi, Khổ hạnh nhân, Cam thảo | 31,800,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | 23,688,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Linh chi, Đương quy | 7,308,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | 12,180,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Bột bèo hoa dâu 500mg | 164,850,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Hải sâm | 38,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Nhân sâm, thủy điệt, toàn yết, xích thược, thuyền thoái, thổ miết trùng, ngô công, đàn hương, giáng hương, nhũ hương, toan táo nhân, băng phiến | 82,800,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Thục địa, Trạch tả, Phục linh | 7,800,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà, | 11,340,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ) | 9,030,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Thương truật, Độc hoạt, Thổ phục linh | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 19,800,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Cao khô lá dâu tằm | 44,982,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Địa long, Hoàng kỳ, Xích thược, Xuyên khung, Đương qui, Đào nhân, Hồng hoa | 109,000,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Cát lâm sâm, Đẳng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Hoài sơn, ỷ dĩ, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Bạch biển đậu, Ô tặc cốt | 59,850,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Lá thường xuân | 6,457,500 | 0 | 0 |
Cao đặc Actiso |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Actiso |
|
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao đặc kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 353,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Actiso, Biển súc, Bìm bìm |
|
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. |
|
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diệp hạ châu đắng |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
toan táo nhân, tri mẫu, phục linh, xuyên khung, cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 899,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực |
|
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi |
|
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao Diệp hạ châu, Cao nhân trần, Cao cỏ nhọ nồi |
|
| Giá từng phần lô | 193,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao khô Kim tiền thảo + Cao khô hỗn hợp (Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn) + Mộc hương + Đại hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 59,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tang ký sinh, Địa hoàng, Bạch thược, Đỗ trọng, Đảng sâm, Phục linh, Ngưu tất, Tần giao, Quế nhục, Phòng phong, Xuyên khung, Độc hoạt, Tế tân, Cam thảo, Đương quy |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác. |
|
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao đặc hỗn hợp Hy thiêm, Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột mã tiền chế, Hương phụ tử chế, Mộc hương, Quế chi, Thương truật, Địa liền |
|
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
c, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Thiên niên kiện, Đương quy, ngưu tất, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mộc hương, Hoàng liên, Bạch thược, Ngô thù du |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngưu nhĩ phong, La liễu. |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương, Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao Đan sâm, cao Tam thất, Borneol |
|
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao đinh lăng, Cao bạch quả |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đương quy, Xuyên khung, Bạch thược, Thục địa hoàng, Câu đằng, Kê huyết đằng, Hạ khô thảo, Quyết minh tử, Trân châu mẫu, Diên hồ sách, Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xuyên khung, Xích thược, Chỉ xác, Ngưu tất, bạch quả |
|
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao Bình vôi, lá sen, Lạc tiên, Lá Vông nem, Trinh nữ |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xuyên khung, Tần giao, bạch chỉ, Mạch môn, băng phiến, Ngô thu du, Ngũ vị tử, Đương quy, Hồng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ma hoàng, Quế chi, Khổ hạnh nhân, Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế |
|
| Giá từng phần lô | 23,688,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Linh chi, Đương quy |
|
| Giá từng phần lô | 7,308,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột bèo hoa dâu 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 164,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hải sâm |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhân sâm, thủy điệt, toàn yết, xích thược, thuyền thoái, thổ miết trùng, ngô công, đàn hương, giáng hương, nhũ hương, toan táo nhân, băng phiến |
|
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Thục địa, Trạch tả, Phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà, |
|
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ) |
|
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Thương truật, Độc hoạt, Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hy thiêm, Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao khô lá dâu tằm |
|
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Địa long, Hoàng kỳ, Xích thược, Xuyên khung, Đương qui, Đào nhân, Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 109,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cát lâm sâm, Đẳng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Hoài sơn, ỷ dĩ, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Bạch biển đậu, Ô tặc cốt |
|
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lá thường xuân |
|
| Giá từng phần lô | 6,457,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi