Gói thầu: Gói thầu số 03: Thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200089164-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2022 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Cát Tiên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200037568 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Trung tâm Y tế huyện Cát Tiên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Trung tâm y tế huyện Cát Tiên |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 865,283,040 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,383,396 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alpha chymotrypsin | 4,074,000 | 4,074,000 | 48,888 | 12 tháng |
| 2 | Aminophylin | 236,580 | 236,580 | 2,839 | 12 tháng |
| 3 | Amitriptylin hydroclorid | 82,500 | 82,500 | 990 | 12 tháng |
| 4 | Amoxicilin + Acid clavulanic | 18,774,000 | 18,774,000 | 225,288 | 12 tháng |
| 5 | Beclometason (dipropional) | 2,800,000 | 2,800,000 | 33,600 | 12 tháng |
| 6 | Bisacodyl | 30,000 | 30,000 | 360 | 12 tháng |
| 7 | Budesonid | 1,050,000 | 1,050,000 | 12,600 | 12 tháng |
| 8 | Calci Gluconat | 532,000 | 532,000 | 6,384 | 12 tháng |
| 9 | Cefdinir | 12,210,000 | 12,210,000 | 146,520 | 12 tháng |
| 10 | Cefotaxim | 59,800,000 | 59,800,000 | 717,600 | 12 tháng |
| 11 | Citicolin | 7,740,000 | 7,740,000 | 92,880 | 12 tháng |
| 12 | Desloratadin | 6,870,000 | 6,870,000 | 82,440 | 12 tháng |
| 13 | Diazepam | 2,660,000 | 1,260,000 | 15,120 | 12 tháng |
| 14 | Diclofenac | 4,380,000 | 4,380,000 | 52,560 | 12 tháng |
| 15 | Diclofenac | 15,602,000 | 15,602,000 | 187,224 | 12 tháng |
| 16 | Digoxin | 600,000 | 600,000 | 7,200 | 12 tháng |
| 17 | Domperidon | 1,915,200 | 1,915,200 | 22,982 | 12 tháng |
| 18 | Dydrogesteron | 7,728,000 | 7,728,000 | 92,736 | 12 tháng |
| 19 | Econazol | 5,250,000 | 5,250,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 20 | Ephedrin | 5,775,000 | 5,775,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 21 | Erythromycin | 11,550,000 | 11,550,000 | 138,600 | 12 tháng |
| 22 | Fentanyl | 2,700,000 | 2,700,000 | 32,400 | 12 tháng |
| 23 | Fluocinolon acetonid | 10,500,000 | 10,500,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 24 | Fluticason propionat | 1,351,400 | 1,351,400 | 16,217 | 12 tháng |
| 25 | Fusidic acid + betamethason | 2,730,000 | 2,730,000 | 32,760 | 12 tháng |
| 26 | Gliclazid + metformin | 390,000,000 | 390,000,000 | 4,680,000 | 12 tháng |
| 27 | Glycerol | 6,165,000 | 6,165,000 | 73,980 | 12 tháng |
| 28 | Griseofulvin | 2,520,000 | 2,520,000 | 30,240 | 12 tháng |
| 29 | Irbesartan | 1,500,000 | 1,500,000 | 18,000 | 12 tháng |
| 30 | Isofluran | 1,400,000 | 1,400,000 | 16,800 | 12 tháng |
| 31 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 36,900,000 | 36,900,000 | 442,800 | 12 tháng |
| 32 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 7,500,000 | 7,500,000 | 90,000 | 12 tháng |
| 33 | Lovastatin | 1,540,000 | 1,540,000 | 18,480 | 12 tháng |
| 34 | Midazolam | 950,000 | 950,000 | 11,400 | 12 tháng |
| 35 | N-acetylcystein | 2,808,000 | 2,808,000 | 33,696 | 12 tháng |
| 36 | N-acetylcystein | 4,620,000 | 4,620,000 | 55,440 | 12 tháng |
| 37 | N-acetylcystein | 15,600,000 | 15,600,000 | 187,200 | 12 tháng |
| 38 | Nalidixic acid | 2,937,000 | 2,937,000 | 35,244 | 12 tháng |
| 39 | Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan | 5,145,000 | 5,145,000 | 61,740 | 12 tháng |
| 40 | Nicardipin | 12,500,000 | 12,500,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 41 | Nicorandil | 24,500,000 | 24,500,000 | 294,000 | 12 tháng |
| 42 | Nystatin | 1,638,000 | 1,638,000 | 19,656 | 12 tháng |
| 43 | Paracetamol + codein phosphat | 10,008,000 | 10,008,000 | 120,096 | 12 tháng |
| 44 | Phenobarbital | 297,360 | 297,360 | 3,568 | 12 tháng |
| 45 | Piracetam | 9,900,000 | 9,900,000 | 118,800 | 12 tháng |
| 46 | Pralidoxim | 2,430,000 | 2,430,000 | 29,160 | 12 tháng |
| 47 | Praziquantel | 4,200,000 | 4,200,000 | 50,400 | 12 tháng |
| 48 | Spiramycin | 17,700,000 | 17,700,000 | 212,400 | 12 tháng |
| 49 | Spiramycin | 36,800,000 | 36,800,000 | 441,600 | 12 tháng |
| 50 | Sucralfat | 1,974,000 | 1,974,000 | 23,688 | 12 tháng |
| 51 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 4,270,000 | 4,270,000 | 51,240 | 12 tháng |
| 52 | Timolol | 540,000 | 540,000 | 6,480 | 12 tháng |
| 53 | Tranexamic acid | 3,240,000 | 3,240,000 | 38,880 | 12 tháng |
| 54 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,600,000 | 12,600,000 | 151,200 | 12 tháng |
| 55 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 750,000 | 750,000 | 9,000 | 12 tháng |
| 56 | Vitamin PP | 1,920,000 | 1,920,000 | 23,040 | 12 tháng |
| 57 | Diazepam | 1,260,000 | 2,660,000 | 31,920 | 12 tháng |
| 58 | Morphin | 4,200,000 | 4,200,000 | 50,400 | 12 tháng |
| 59 | Natri clorid | 9,030,000 | 9,030,000 | 108,360 | 12 tháng |
| 60 | Ô đầu; Địa liền; Đại hồi; Quế chi; Thiên niên kiện; Huyết giác; Camphora; Riềng | 39,000,000 | 39,000,000 | 468,000 | 12 tháng |
Alpha chymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 4,074,000 |
| Dự toán (VND) | 4,074,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,888 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aminophylin |
|
| Giá từng phần lô | 236,580 |
| Dự toán (VND) | 236,580 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,839 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 82,500 |
| Dự toán (VND) | 82,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 990 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 18,774,000 |
| Dự toán (VND) | 18,774,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,288 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Beclometason (dipropional) |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisacodyl |
|
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Budesonid |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci Gluconat |
|
| Giá từng phần lô | 532,000 |
| Dự toán (VND) | 532,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,384 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefdinir |
|
| Giá từng phần lô | 12,210,000 |
| Dự toán (VND) | 12,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 146,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefotaxim |
|
| Giá từng phần lô | 59,800,000 |
| Dự toán (VND) | 59,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 717,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Citicolin |
|
| Giá từng phần lô | 7,740,000 |
| Dự toán (VND) | 7,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Desloratadin |
|
| Giá từng phần lô | 6,870,000 |
| Dự toán (VND) | 6,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diclofenac |
|
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Dự toán (VND) | 4,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diclofenac |
|
| Giá từng phần lô | 15,602,000 |
| Dự toán (VND) | 15,602,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 187,224 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Digoxin |
|
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Dự toán (VND) | 600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Domperidon |
|
| Giá từng phần lô | 1,915,200 |
| Dự toán (VND) | 1,915,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,982 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dydrogesteron |
|
| Giá từng phần lô | 7,728,000 |
| Dự toán (VND) | 7,728,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,736 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Econazol |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ephedrin |
|
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Dự toán (VND) | 5,775,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythromycin |
|
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 11,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fentanyl |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 2,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fluocinolon acetonid |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fluticason propionat |
|
| Giá từng phần lô | 1,351,400 |
| Dự toán (VND) | 1,351,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,217 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fusidic acid + betamethason |
|
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Dự toán (VND) | 2,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gliclazid + metformin |
|
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Dự toán (VND) | 390,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glycerol |
|
| Giá từng phần lô | 6,165,000 |
| Dự toán (VND) | 6,165,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Griseofulvin |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 2,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Irbesartan |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Isofluran |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Dự toán (VND) | 36,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 442,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lovastatin |
|
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Dự toán (VND) | 1,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Midazolam |
|
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Dự toán (VND) | 950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 2,808,000 |
| Dự toán (VND) | 2,808,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,696 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Dự toán (VND) | 4,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 15,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 187,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nalidixic acid |
|
| Giá từng phần lô | 2,937,000 |
| Dự toán (VND) | 2,937,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,244 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
|
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Dự toán (VND) | 5,145,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nicardipin |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 12,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nicorandil |
|
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Dự toán (VND) | 24,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 294,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nystatin |
|
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Dự toán (VND) | 1,638,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,656 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Giá từng phần lô | 10,008,000 |
| Dự toán (VND) | 10,008,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,096 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 297,360 |
| Dự toán (VND) | 297,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,568 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Dự toán (VND) | 9,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pralidoxim |
|
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Dự toán (VND) | 2,430,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Praziquantel |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiramycin |
|
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Dự toán (VND) | 17,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 212,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiramycin |
|
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Dự toán (VND) | 36,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 441,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sucralfat |
|
| Giá từng phần lô | 1,974,000 |
| Dự toán (VND) | 1,974,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,688 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Giá từng phần lô | 4,270,000 |
| Dự toán (VND) | 4,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Timolol |
|
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Dự toán (VND) | 540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tranexamic acid |
|
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Dự toán (VND) | 3,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Dự toán (VND) | 750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin PP |
|
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Dự toán (VND) | 1,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 2,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Morphin |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Dự toán (VND) | 9,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô đầu; Địa liền; Đại hồi; Quế chi; Thiên niên kiện; Huyết giác; Camphora; Riềng |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 39,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 468,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi