Gói thầu: Gói thầu số 03: Thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300023239-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/03/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế Huyện Lâm Hà
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300013366
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Trung tâm Y tế huyện Lâm Hà
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 1,915,186,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22.982.241 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300030444 - Aciclovir 6,475,000 77,700
2 PP2300030445 - Amlodipin 23,625,000 283,500
3 PP2300030446 - Amoxcillin + Clavulanic acid 117,990,000 1,415,880
4 PP2300030447 - Azithromycin 2,499,000 29,988
5 PP2300030448 - Clobetasol butyrat 27,363,150 328,358
6 PP2300030449 - Diazepam 126,000 1,512
7 PP2300030450 - Diclofenac 2,380,000 28,560
8 PP2300030451 - Diclofenac 2,190,000 26,280
9 PP2300030452 - Dydrogesteron 3,864,000 46,368
10 PP2300030453 - Đồng sulfat 6,480,000 77,760
11 PP2300030454 - Enalapril + hydrochlorothiazid 96,000,000 1,152,000
12 PP2300030455 - Ephedrin 17,325,000 207,900
13 PP2300030456 - Erythromycin 17,653,000 211,836
14 PP2300030457 - Erythromycin 11,890,000 142,680
15 PP2300030458 - Fluocinolon acetonid 5,841,000 70,092
16 PP2300030459 - Fluticason propionat 2,702,800 32,434
17 PP2300030460 - Hydroclorothiazid 125,600 1,507
18 PP2300030461 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 3,690,000 44,280
19 PP2300030462 - Metformin + Glibenclamid 50,000,000 600,000
20 PP2300030463 - Midazolam 11,340,000 136,080
21 PP2300030464 - N-acetylcystein 70,890,000 850,680
22 PP2300030465 - N-acetylcystein 46,200,000 554,400
23 PP2300030466 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 2,960,000 35,520
24 PP2300030467 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1,750,000 21,000
25 PP2300030468 - Paracetamol + Codein Phosphat 800,000 9,600
26 PP2300030469 - Pralidoxim 4,050,000 48,600
27 PP2300030470 - Phenobarbital 300,000 3,600
28 PP2300030471 - Ramipril 71,820,000 861,840
29 PP2300030472 - Spiramycin 64,959,000 779,508
30 PP2300030473 - Spiramycin 115,000,000 1,380,000
31 PP2300030474 - Spiramycin 217,600,000 2,611,200
32 PP2300030475 - Spiramycin + metronidazol 4,975,000 59,700
33 PP2300030476 - Valsartan + hydroclorothiazid 36,000,000 432,000
34 PP2300030477 - VitaminB6 + magnesilactat 2,457,000 29,484
35 PP2300030478 - VitaminC 27,000,000 324,000
36 PP2300030479 - Cefadroxil 34,020,000 408,240
37 PP2300030480 - Cefadroxil 12,600,000 151,200
38 PP2300030481 - Cefalexin 6,300,000 75,600
39 PP2300030482 - Cefotaxim 119,600,000 1,435,200
40 PP2300030483 - Cefpodoxim 9,937,500 119,250
41 PP2300030484 - Morphin 3,570,000 42,840
42 PP2300030485 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. 97,500,000 1,170,000
43 PP2300030486 - Phenoxy methylpenicilin 236,250 2,835
44 PP2300030487 - Trimetazidin 21,840,000 262,080
45 PP2300030488 - VitaminE 10,080,000 120,960
46 PP2300030489 - Ceftazidim 149,625,000 1,795,500
47 PP2300030490 - Gentamicin 1,197,000 14,364
48 PP2300030491 - Methocarbamol 199,920,000 2,399,040
49 PP2300030492 - Bacillussubtilis 150,000,000 1,800,000
50 PP2300030493 - Sufentanil 9,597,000 115,164
51 PP2300030494 - Gelatinsuccinyl + natri clorid +natri hydroxyd 5,800,000 69,600
52 PP2300030495 - Diazepam 2,520,000 30,240
53 PP2300030496 - Omeprazol 2,003,400 24,041
54 PP2300030497 - Nicardipin 2,520,000 30,240
Aciclovir
Mã phần lô PP2300030444
Giá từng phần lô 6,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300030445
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxcillin + Clavulanic acid
Mã phần lô PP2300030446
Giá từng phần lô 117,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,415,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300030447
Giá từng phần lô 2,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clobetasol butyrat
Mã phần lô PP2300030448
Giá từng phần lô 27,363,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,358
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300030449
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300030450
Giá từng phần lô 2,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300030451
Giá từng phần lô 2,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dydrogesteron
Mã phần lô PP2300030452
Giá từng phần lô 3,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đồng sulfat
Mã phần lô PP2300030453
Giá từng phần lô 6,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300030454
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300030455
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythromycin
Mã phần lô PP2300030456
Giá từng phần lô 17,653,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,836
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythromycin
Mã phần lô PP2300030457
Giá từng phần lô 11,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluocinolon acetonid
Mã phần lô PP2300030458
Giá từng phần lô 5,841,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,092
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300030459
Giá từng phần lô 2,702,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,434
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300030460
Giá từng phần lô 125,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300030461
Giá từng phần lô 3,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin + Glibenclamid
Mã phần lô PP2300030462
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300030463
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300030464
Giá từng phần lô 70,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300030465
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300030466
Giá từng phần lô 2,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2300030467
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Codein Phosphat
Mã phần lô PP2300030468
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pralidoxim
Mã phần lô PP2300030469
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300030470
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300030471
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300030472
Giá từng phần lô 64,959,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300030473
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300030474
Giá từng phần lô 217,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,611,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300030475
Giá từng phần lô 4,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300030476
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + magnesilactat
Mã phần lô PP2300030477
Giá từng phần lô 2,457,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,484
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300030478
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300030479
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300030480
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalexin
Mã phần lô PP2300030481
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotaxim
Mã phần lô PP2300030482
Giá từng phần lô 119,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,435,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300030483
Giá từng phần lô 9,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300030484
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng.
Mã phần lô PP2300030485
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenoxy methylpenicilin
Mã phần lô PP2300030486
Giá từng phần lô 236,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300030487
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300030488
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300030489
Giá từng phần lô 149,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gentamicin
Mã phần lô PP2300030490
Giá từng phần lô 1,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300030491
Giá từng phần lô 199,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,399,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300030492
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sufentanil
Mã phần lô PP2300030493
Giá từng phần lô 9,597,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,164
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gelatinsuccinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Mã phần lô PP2300030494
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300030495
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300030496
Giá từng phần lô 2,003,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,041
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300030497
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->