Gói thầu: Gói thầu số 03: thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300312326-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Lao và Bệnh phổi tỉnh Hà Nam | Chủ đầu tư | Bệnh viện Lao và Bệnh phổi tỉnh Hà Nam |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300218851 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hà Nam |
| Giá gói thầu | 4,919,938,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49.218.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300445996 - KH2023.01 | 516,000 | 6,000 |
| 2 | PP2300445997 - KH2023.02 | 1,272,000 | 13,000 |
| 3 | PP2300445998 - KH2023.03 | 4,195,800 | 42,000 |
| 4 | PP2300445999 - KH2023.04 | 2,142,000 | 22,000 |
| 5 | PP2300446000 - KH2023.05 | 360,000 | 4,000 |
| 6 | PP2300446001 - KH2023.06 | 3,760,000 | 38,000 |
| 7 | PP2300446002 - KH2023.07 | 201,600 | 3,000 |
| 8 | PP2300446003 - KH2023.08 | 100,800,000 | 1,008,000 |
| 9 | PP2300446004 - KH2023.09 | 136,800,000 | 1,368,000 |
| 10 | PP2300446005 - KH2023.10 | 389,880,000 | 3,899,000 |
| 11 | PP2300446006 - KH2023.11 | 119,994,000 | 1,200,000 |
| 12 | PP2300446007 - KH2023.12 | 57,600,000 | 576,000 |
| 13 | PP2300446008 - KH2023.13 | 22,320,000 | 224,000 |
| 14 | PP2300446009 - KH2023.14 | 110,250,000 | 1,103,000 |
| 15 | PP2300446010 - KH2023.15 | 319,200,000 | 3,192,000 |
| 16 | PP2300446011 - KH2023.16 | 40,000,000 | 400,000 |
| 17 | PP2300446012 - KH2023.17 | 272,000,000 | 2,720,000 |
| 18 | PP2300446013 - KH2023.18 | 25,768,000 | 258,000 |
| 19 | PP2300446014 - KH2023.19 | 212,755,200 | 2,128,000 |
| 20 | PP2300446015 - KH2023.20 | 56,700,000 | 567,000 |
| 21 | PP2300446016 - KH2023.21 | 816,000 | 9,000 |
| 22 | PP2300446017 - KH2023.22 | 4,000,000 | 40,000 |
| 23 | PP2300446018 - KH2023.23 | 5,880,000 | 59,000 |
| 24 | PP2300446019 - KH2023.24 | 392,000 | 4,000 |
| 25 | PP2300446020 - KH2023.25 | 13,000,000 | 130,000 |
| 26 | PP2300446021 - KH2023.26 | 2,800,000 | 28,000 |
| 27 | PP2300446022 - KH2023.27 | 5,780,000 | 58,000 |
| 28 | PP2300446023 - KH2023.28 | 7,200,000 | 72,000 |
| 29 | PP2300446024 - KH2023.29 | 3,150,000 | 32,000 |
| 30 | PP2300446025 - KH2023.30 | 576,000 | 6,000 |
| 31 | PP2300446026 - KH2023.31 | 7,728,000 | 78,000 |
| 32 | PP2300446027 - KH2023.32 | 3,885,000 | 39,000 |
| 33 | PP2300446028 - KH2023.33 | 966,000 | 10,000 |
| 34 | PP2300446029 - KH2023.34 | 3,990,000 | 40,000 |
| 35 | PP2300446030 - KH2023.35 | 264,000 | 3,000 |
| 36 | PP2300446031 - KH2023.36 | 10,080,000 | 101,000 |
| 37 | PP2300446032 - KH2023.37 | 960,000 | 10,000 |
| 38 | PP2300446033 - KH2023.38 | 3,150,000 | 32,000 |
| 39 | PP2300446034 - KH2023.39 | 3,984,000 | 40,000 |
| 40 | PP2300446035 - KH2023.40 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 41 | PP2300446036 - KH2023.41 | 121,580,000 | 1,216,000 |
| 42 | PP2300446037 - KH2023.42 | 18,000,000 | 180,000 |
| 43 | PP2300446038 - KH2023.43 | 43,800,000 | 438,000 |
| 44 | PP2300446039 - KH2023.44 | 60,000,000 | 600,000 |
| 45 | PP2300446040 - KH2023.45 | 8,400,000 | 84,000 |
| 46 | PP2300446041 - KH2023.46 | 109,800,000 | 1,098,000 |
| 47 | PP2300446042 - KH2023.47 | 153,234,000 | 1,533,000 |
| 48 | PP2300446043 - KH2023.48 | 88,200,000 | 882,000 |
| 49 | PP2300446044 - KH2023.49 | 30,000,000 | 300,000 |
| 50 | PP2300446045 - KH2023.50 | 230,000,000 | 2,300,000 |
| 51 | PP2300446046 - KH2023.51 | 196,000,000 | 1,960,000 |
| 52 | PP2300446047 - KH2023.52 | 333,708,000 | 3,338,000 |
| 53 | PP2300446048 - KH2023.53 | 390,000,000 | 3,900,000 |
| 54 | PP2300446049 - KH2023.54 | 142,400,000 | 1,424,000 |
| 55 | PP2300446050 - KH2023.55 | 177,660,000 | 1,777,000 |
| 56 | PP2300446051 - KH2023.56 | 31,500,000 | 315,000 |
| 57 | PP2300446052 - KH2023.57 | 21,000,000 | 210,000 |
| 58 | PP2300446053 - KH2023.58 | 12,600,000 | 126,000 |
| 59 | PP2300446054 - KH2023.59 | 18,000,000 | 180,000 |
| 60 | PP2300446055 - KH2023.60 | 49,980,000 | 500,000 |
| 61 | PP2300446056 - KH2023.61 | 15,000,000 | 150,000 |
| 62 | PP2300446057 - KH2023.62 | 11,760,000 | 118,000 |
| 63 | PP2300446058 - KH2023.63 | 7,200,000 | 72,000 |
| 64 | PP2300446059 - KH2023.64 | 5,652,000 | 57,000 |
| 65 | PP2300446060 - KH2023.65 | 36,720,000 | 368,000 |
| 66 | PP2300446061 - KH2023.66 | 52,800,000 | 528,000 |
| 67 | PP2300446062 - KH2023.67 | 37,100,000 | 371,000 |
| 68 | PP2300446063 - KH2023.68 | 54,000,000 | 540,000 |
| 69 | PP2300446064 - KH2023.69 | 26,712,000 | 268,000 |
| 70 | PP2300446065 - KH2023.70 | 62,400,000 | 624,000 |
| 71 | PP2300446066 - KH2023.71 | 24,612,000 | 247,000 |
| 72 | PP2300446067 - KH2023.72 | 1,420,000 | 15,000 |
| 73 | PP2300446068 - KH2023.73 | 129,675,000 | 1,297,000 |
| 74 | PP2300446069 - KH2023.74 | 40,134,000 | 402,000 |
| 75 | PP2300446070 - KH2023.75 | 29,200,000 | 292,000 |
| 76 | PP2300446071 - KH2023.76 | 33,000,000 | 330,000 |
| 77 | PP2300446072 - KH2023.77 | 31,500,000 | 315,000 |
| 78 | PP2300446073 - KH2023.78 | 1,176,000 | 12,000 |
| 79 | PP2300446074 - KH2023.79 | 9,000,000 | 90,000 |
| 80 | PP2300446075 - KH2023.80 | 9,300,000 | 93,000 |
| 81 | PP2300446076 - KH2023.81 | 5,600,000 | 56,000 |
KH2023.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300445996 |
| Giá từng phần lô | 516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300445997 |
| Giá từng phần lô | 1,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300445998 |
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300445999 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300446000 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300446001 |
| Giá từng phần lô | 3,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300446002 |
| Giá từng phần lô | 201,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300446003 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300446004 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300446005 |
| Giá từng phần lô | 389,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,899,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300446006 |
| Giá từng phần lô | 119,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300446007 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300446008 |
| Giá từng phần lô | 22,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300446009 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300446010 |
| Giá từng phần lô | 319,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300446011 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300446012 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300446013 |
| Giá từng phần lô | 25,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300446014 |
| Giá từng phần lô | 212,755,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300446015 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300446016 |
| Giá từng phần lô | 816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300446017 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300446018 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300446019 |
| Giá từng phần lô | 392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300446020 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300446021 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300446022 |
| Giá từng phần lô | 5,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300446023 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300446024 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300446025 |
| Giá từng phần lô | 576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300446026 |
| Giá từng phần lô | 7,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300446027 |
| Giá từng phần lô | 3,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300446028 |
| Giá từng phần lô | 966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300446029 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300446030 |
| Giá từng phần lô | 264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300446031 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300446032 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300446033 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300446034 |
| Giá từng phần lô | 3,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300446035 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300446036 |
| Giá từng phần lô | 121,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300446037 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300446038 |
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300446039 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300446040 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300446041 |
| Giá từng phần lô | 109,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,098,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300446042 |
| Giá từng phần lô | 153,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300446043 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300446044 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300446045 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300446046 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300446047 |
| Giá từng phần lô | 333,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300446048 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300446049 |
| Giá từng phần lô | 142,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300446050 |
| Giá từng phần lô | 177,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300446051 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300446052 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300446053 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300446054 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300446055 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300446056 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300446057 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300446058 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300446059 |
| Giá từng phần lô | 5,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300446060 |
| Giá từng phần lô | 36,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300446061 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300446062 |
| Giá từng phần lô | 37,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300446063 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300446064 |
| Giá từng phần lô | 26,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300446065 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300446066 |
| Giá từng phần lô | 24,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300446067 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300446068 |
| Giá từng phần lô | 129,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300446069 |
| Giá từng phần lô | 40,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300446070 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300446071 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300446072 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300446073 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300446074 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300446075 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2023.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300446076 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi