Gói thầu: Gói thầu số 03: Thuốc generic (lần 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200097650-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thuốc generic (lần 2) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200043388 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Dược - Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng. Số 57 Thánh Mẫu, phường 7, Tp Đà Lạt, Lâm Đồng. |
| Giá bán HSMT | 500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 561,917,560 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,619,177 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aminophylin240mg/5ml (4,8%/5ml) Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | 354,870 | 354,870 | 3,549 | 12 tháng |
| 2 | Cefaclor125mg/ 5ml,60mlBột/cốm/hạt pha uống | 46,000,000 | 46,000,000 | 460,000 | 12 tháng |
| 3 | Clobetasol butyrat 0.05%, 5g Thuốc dùng ngoài | 3,040,350 | 3,040,350 | 30,404 | 12 tháng |
| 4 | Diazepam10mg/2ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | 1,280,400 | 1,280,400 | 12,804 | 12 tháng |
| 5 | Ephedrin30mg Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | 10,395,000 | 10,395,000 | 103,950 | 12 tháng |
| 6 | Immune globulin2,5g/50ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | 171,675,000 | 171,675,000 | 1,716,750 | 12 tháng |
| 7 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)100UI/ml, 3ml Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm | 40,000,000 | 40,000,000 | 400,000 | 12 tháng |
| 8 | Ketamin500mg/10ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | 608,000 | 608,000 | 6,080 | 12 tháng |
| 9 | Levofloxacin25mg/5ml Thuốc nhỏ mắt | 7,081,200 | 7,081,200 | 70,812 | 12 tháng |
| 10 | Lidocain + epinephrin (adrenalin)(36mg + 18mcg (tương đương 0,0324mg))/ 1,8ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | 2,500,000 | 2,500,000 | 25,000 | 12 tháng |
| 11 | Morphin Morphin (dưới dạng Morphin sulphat 5H2O 10mg/ml) 7,25mg/ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | 837,900 | 837,900 | 8,379 | 12 tháng |
| 12 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason3500IU/g + 6000IU/g + 1mg, 3,5g Thuốc tra mắt | 1,038,000 | 1,038,000 | 10,380 | 12 tháng |
| 13 | Proparacain hydroclorid5mg/ml; 15ml Thuốc nhỏ mắt | 1,181,400 | 1,181,400 | 11,814 | 12 tháng |
| 14 | Sufentanil 50mcg/1ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | 960,000 | 960,000 | 9,600 | 12 tháng |
| 15 | Suxamethonium clorid100mg/2ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | 195,640 | 195,640 | 1,957 | 12 tháng |
| 16 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)6%, 500ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | 875,000 | 875,000 | 8,750 | 12 tháng |
| 17 | Tobramycin + dexamethason(3mg + 1mg)/ 1gr, 3,5g Thuốc tra mắt | 1,569,000 | 1,569,000 | 15,690 | 12 tháng |
| 18 | Calci gluconat10%/10ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | 13,500,000 | 13,500,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 19 | Cefoperazon + sulbactam500mg + 500mg Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | 80,000,000 | 80,000,000 | 800,000 | 12 tháng |
| 20 | Fenoterol + ipratropium(500mcg+250mcg)/1ml; 20ml Dung dịch/ hỗn dịch khí dung | 1,937,400 | 1,937,400 | 19,374 | 12 tháng |
| 21 | Cefaclor125mg Bột/cốm/hạt pha uống | 15,960,000 | 15,960,000 | 159,600 | 12 tháng |
| 22 | Alimemazin2,5mg/5mlDung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | 1,300,000 | 1,300,000 | 13,000 | 12 tháng |
| 23 | Ambroxol15mg/5mlDung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | 567,000 | 567,000 | 5,670 | 12 tháng |
| 24 | Amlodipin5mg Viên | 28,200 | 28,200 | 282 | 12 tháng |
| 25 | Amoxicilin250mg Bột/cốm/hạt pha uống | 281,000 | 281,000 | 2,810 | 12 tháng |
| 26 | Atropin sulfat0.25mg/ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | 144,000 | 144,000 | 1,440 | 12 tháng |
| 27 | Calci clorid500mg/5ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | 1,575,000 | 1,575,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 28 | Calci lactat500mg/10mlDung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | 6,972,000 | 6,972,000 | 69,720 | 12 tháng |
| 29 | Cinnarizin25mg Viên | 12,600 | 12,600 | 126 | 12 tháng |
| 30 | Colistin*1MIU Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | 51,600,000 | 51,600,000 | 516,000 | 12 tháng |
| 31 | Cồn boric3%, 10mlThuốc nhỏ tai | 315,000 | 315,000 | 3,150 | 12 tháng |
| 32 | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)5%, 20g Thuốc dùng ngoài | 90,000 | 90,000 | 900 | 12 tháng |
| 33 | Digoxin0,25mg Viên | 65,000 | 65,000 | 650 | 12 tháng |
| 34 | Diphenhydramin 10mg/1ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | 112,000 | 112,000 | 1,120 | 12 tháng |
| 35 | Drotaverin clohydrat40mg Viên | 290,000 | 290,000 | 2,900 | 12 tháng |
| 36 | Drotaverin clohydrat40mg/ 2ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | 230,000 | 230,000 | 2,300 | 12 tháng |
| 37 | Erythromycin 250mg Bột/cốm/hạt pha uống | 850,500 | 850,500 | 8,505 | 12 tháng |
| 38 | Ibuprofen100mg/5ml Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | 1,990,000 | 1,990,000 | 19,900 | 12 tháng |
| 39 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)10mg Viên | 17,500 | 17,500 | 175 | 12 tháng |
| 40 | Kali clorid1g/10ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | 2,442,000 | 2,442,000 | 24,420 | 12 tháng |
| 41 | Lactobacillus acidophilus10⁹ CFU Bột/cốm/hạt pha uống | 29,610,000 | 29,610,000 | 296,100 | 12 tháng |
| 42 | Linezolid*600mg /300ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | 12,500,000 | 12,500,000 | 125,000 | 12 tháng |
| 43 | Magnesi sulfat750mg/5ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | 185,000 | 185,000 | 1,850 | 12 tháng |
| 44 | N-acetylcystein200mg Bột/cốm/hạt pha uống | 4,100,000 | 4,100,000 | 41,000 | 12 tháng |
| 45 | N-acetylcystein100mg Bột/cốm/hạt pha uống | 872,000 | 872,000 | 8,720 | 12 tháng |
| 46 | Omeprazol40mg Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | 3,339,000 | 3,339,000 | 33,390 | 12 tháng |
| 47 | Omeprazol 20mg Viên | 276,000 | 276,000 | 2,760 | 12 tháng |
| 48 | Phenobarbital100mg Viên | 280,000 | 280,000 | 2,800 | 12 tháng |
| 49 | Salbutamol + ipratropium(2,5mg+0,5mg)/2,5ml Dung dịch/ hỗn dịch khí dung | 1,260,000 | 1,260,000 | 12,600 | 12 tháng |
| 50 | Salbutamol sulfat2mg/5ml; 100ml Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | 14,983,500 | 14,983,500 | 149,835 | 12 tháng |
| 51 | Sorbitol5g Bột/cốm/hạt pha uống | 154,500 | 154,500 | 1,545 | 12 tháng |
| 52 | Tetracyclin hydroclorid1%, 5g Thuốc tra mắt | 213,000 | 213,000 | 2,130 | 12 tháng |
| 53 | Tobramycin + dexamethason15mg + 5mg, 5ml Thuốc nhỏ mắt | 403,200 | 403,200 | 4,032 | 12 tháng |
| 54 | Vitamin C500mg Viên | 360,000 | 360,000 | 3,600 | 12 tháng |
| 55 | Deferoxamin500mg Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | 19,050,000 | 19,050,000 | 190,500 | 12 tháng |
| 56 | Phenobarbital200 mg/1ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | 4,460,400 | 4,460,400 | 44,604 | 12 tháng |
Aminophylin240mg/5ml (4,8%/5ml) Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 354,870 |
| Dự toán (VND) | 354,870 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,549 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefaclor125mg/ 5ml,60mlBột/cốm/hạt pha uống |
|
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 46,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clobetasol butyrat 0.05%, 5g Thuốc dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 3,040,350 |
| Dự toán (VND) | 3,040,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,404 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam10mg/2ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 1,280,400 |
| Dự toán (VND) | 1,280,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,804 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ephedrin30mg Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Dự toán (VND) | 10,395,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Immune globulin2,5g/50ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 171,675,000 |
| Dự toán (VND) | 171,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,716,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)100UI/ml, 3ml Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ketamin500mg/10ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 608,000 |
| Dự toán (VND) | 608,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levofloxacin25mg/5ml Thuốc nhỏ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 7,081,200 |
| Dự toán (VND) | 7,081,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,812 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain + epinephrin (adrenalin)(36mg + 18mcg (tương đương 0,0324mg))/ 1,8ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Morphin Morphin (dưới dạng Morphin sulphat 5H2O 10mg/ml) 7,25mg/ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 837,900 |
| Dự toán (VND) | 837,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,379 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason3500IU/g + 6000IU/g + 1mg, 3,5g Thuốc tra mắt |
|
| Giá từng phần lô | 1,038,000 |
| Dự toán (VND) | 1,038,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,380 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Proparacain hydroclorid5mg/ml; 15ml Thuốc nhỏ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 1,181,400 |
| Dự toán (VND) | 1,181,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,814 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sufentanil 50mcg/1ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Dự toán (VND) | 960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Suxamethonium clorid100mg/2ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 195,640 |
| Dự toán (VND) | 195,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,957 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)6%, 500ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Dự toán (VND) | 875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin + dexamethason(3mg + 1mg)/ 1gr, 3,5g Thuốc tra mắt |
|
| Giá từng phần lô | 1,569,000 |
| Dự toán (VND) | 1,569,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,690 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci gluconat10%/10ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefoperazon + sulbactam500mg + 500mg Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fenoterol + ipratropium(500mcg+250mcg)/1ml; 20ml Dung dịch/ hỗn dịch khí dung |
|
| Giá từng phần lô | 1,937,400 |
| Dự toán (VND) | 1,937,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,374 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefaclor125mg Bột/cốm/hạt pha uống |
|
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Dự toán (VND) | 15,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 159,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alimemazin2,5mg/5mlDung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ambroxol15mg/5mlDung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
|
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Dự toán (VND) | 567,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,670 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin5mg Viên |
|
| Giá từng phần lô | 28,200 |
| Dự toán (VND) | 28,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 282 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin250mg Bột/cốm/hạt pha uống |
|
| Giá từng phần lô | 281,000 |
| Dự toán (VND) | 281,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,810 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Atropin sulfat0.25mg/ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 144,000 |
| Dự toán (VND) | 144,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci clorid500mg/5ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 1,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci lactat500mg/10mlDung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
|
| Giá từng phần lô | 6,972,000 |
| Dự toán (VND) | 6,972,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cinnarizin25mg Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Dự toán (VND) | 12,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Colistin*1MIU Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Dự toán (VND) | 51,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 516,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cồn boric3%, 10mlThuốc nhỏ tai |
|
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)5%, 20g Thuốc dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Digoxin0,25mg Viên |
|
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Dự toán (VND) | 65,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diphenhydramin 10mg/1ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 112,000 |
| Dự toán (VND) | 112,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat40mg Viên |
|
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Dự toán (VND) | 290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat40mg/ 2ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Dự toán (VND) | 230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythromycin 250mg Bột/cốm/hạt pha uống |
|
| Giá từng phần lô | 850,500 |
| Dự toán (VND) | 850,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,505 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ibuprofen100mg/5ml Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
|
| Giá từng phần lô | 1,990,000 |
| Dự toán (VND) | 1,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)10mg Viên |
|
| Giá từng phần lô | 17,500 |
| Dự toán (VND) | 17,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kali clorid1g/10ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 2,442,000 |
| Dự toán (VND) | 2,442,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,420 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lactobacillus acidophilus10⁹ CFU Bột/cốm/hạt pha uống |
|
| Giá từng phần lô | 29,610,000 |
| Dự toán (VND) | 29,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 296,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Linezolid*600mg /300ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 12,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi sulfat750mg/5ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 185,000 |
| Dự toán (VND) | 185,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein200mg Bột/cốm/hạt pha uống |
|
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Dự toán (VND) | 4,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein100mg Bột/cốm/hạt pha uống |
|
| Giá từng phần lô | 872,000 |
| Dự toán (VND) | 872,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Omeprazol40mg Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 3,339,000 |
| Dự toán (VND) | 3,339,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,390 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Omeprazol 20mg Viên |
|
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Dự toán (VND) | 276,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenobarbital100mg Viên |
|
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Dự toán (VND) | 280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol + ipratropium(2,5mg+0,5mg)/2,5ml Dung dịch/ hỗn dịch khí dung |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol sulfat2mg/5ml; 100ml Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
|
| Giá từng phần lô | 14,983,500 |
| Dự toán (VND) | 14,983,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,835 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sorbitol5g Bột/cốm/hạt pha uống |
|
| Giá từng phần lô | 154,500 |
| Dự toán (VND) | 154,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,545 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tetracyclin hydroclorid1%, 5g Thuốc tra mắt |
|
| Giá từng phần lô | 213,000 |
| Dự toán (VND) | 213,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,130 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin + dexamethason15mg + 5mg, 5ml Thuốc nhỏ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 403,200 |
| Dự toán (VND) | 403,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,032 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C500mg Viên |
|
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Deferoxamin500mg Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 19,050,000 |
| Dự toán (VND) | 19,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 190,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenobarbital200 mg/1ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 4,460,400 |
| Dự toán (VND) | 4,460,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,604 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi