Gói thầu: Gói thầu số 03: Thuốc generic (lần 2)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200097650-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thuốc generic (lần 2)
Số hiệu KHLCNT PL2200043388
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược - Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng. Số 57 Thánh Mẫu, phường 7, Tp Đà Lạt, Lâm Đồng.
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 561,917,560 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,619,177 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Aminophylin240mg/5ml (4,8%/5ml) Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền 354,870 354,870 3,549 12 tháng
2 Cefaclor125mg/ 5ml,60mlBột/cốm/hạt pha uống 46,000,000 46,000,000 460,000 12 tháng
3 Clobetasol butyrat 0.05%, 5g Thuốc dùng ngoài 3,040,350 3,040,350 30,404 12 tháng
4 Diazepam10mg/2ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền 1,280,400 1,280,400 12,804 12 tháng
5 Ephedrin30mg Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền 10,395,000 10,395,000 103,950 12 tháng
6 Immune globulin2,5g/50ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền 171,675,000 171,675,000 1,716,750 12 tháng
7 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)100UI/ml, 3ml Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm 40,000,000 40,000,000 400,000 12 tháng
8 Ketamin500mg/10ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền 608,000 608,000 6,080 12 tháng
9 Levofloxacin25mg/5ml Thuốc nhỏ mắt 7,081,200 7,081,200 70,812 12 tháng
10 Lidocain + epinephrin (adrenalin)(36mg + 18mcg (tương đương 0,0324mg))/ 1,8ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền 2,500,000 2,500,000 25,000 12 tháng
11 Morphin Morphin (dưới dạng Morphin sulphat 5H2O 10mg/ml) 7,25mg/ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền 837,900 837,900 8,379 12 tháng
12 Neomycin + polymyxin B + dexamethason3500IU/g + 6000IU/g + 1mg, 3,5g Thuốc tra mắt 1,038,000 1,038,000 10,380 12 tháng
13 Proparacain hydroclorid5mg/ml; 15ml Thuốc nhỏ mắt 1,181,400 1,181,400 11,814 12 tháng
14 Sufentanil 50mcg/1ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền 960,000 960,000 9,600 12 tháng
15 Suxamethonium clorid100mg/2ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền 195,640 195,640 1,957 12 tháng
16 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)6%, 500ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền 875,000 875,000 8,750 12 tháng
17 Tobramycin + dexamethason(3mg + 1mg)/ 1gr, 3,5g Thuốc tra mắt 1,569,000 1,569,000 15,690 12 tháng
18 Calci gluconat10%/10ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền 13,500,000 13,500,000 135,000 12 tháng
19 Cefoperazon + sulbactam500mg + 500mg Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền 80,000,000 80,000,000 800,000 12 tháng
20 Fenoterol + ipratropium(500mcg+250mcg)/1ml; 20ml Dung dịch/ hỗn dịch khí dung 1,937,400 1,937,400 19,374 12 tháng
21 Cefaclor125mg Bột/cốm/hạt pha uống 15,960,000 15,960,000 159,600 12 tháng
22 Alimemazin2,5mg/5mlDung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống 1,300,000 1,300,000 13,000 12 tháng
23 Ambroxol15mg/5mlDung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống 567,000 567,000 5,670 12 tháng
24 Amlodipin5mg Viên 28,200 28,200 282 12 tháng
25 Amoxicilin250mg Bột/cốm/hạt pha uống 281,000 281,000 2,810 12 tháng
26 Atropin sulfat0.25mg/ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền 144,000 144,000 1,440 12 tháng
27 Calci clorid500mg/5ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền 1,575,000 1,575,000 15,750 12 tháng
28 Calci lactat500mg/10mlDung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống 6,972,000 6,972,000 69,720 12 tháng
29 Cinnarizin25mg Viên 12,600 12,600 126 12 tháng
30 Colistin*1MIU Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền 51,600,000 51,600,000 516,000 12 tháng
31 Cồn boric3%, 10mlThuốc nhỏ tai 315,000 315,000 3,150 12 tháng
32 Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)5%, 20g Thuốc dùng ngoài 90,000 90,000 900 12 tháng
33 Digoxin0,25mg Viên 65,000 65,000 650 12 tháng
34 Diphenhydramin 10mg/1ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền 112,000 112,000 1,120 12 tháng
35 Drotaverin clohydrat40mg Viên 290,000 290,000 2,900 12 tháng
36 Drotaverin clohydrat40mg/ 2ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền 230,000 230,000 2,300 12 tháng
37 Erythromycin 250mg Bột/cốm/hạt pha uống 850,500 850,500 8,505 12 tháng
38 Ibuprofen100mg/5ml Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống 1,990,000 1,990,000 19,900 12 tháng
39 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)10mg Viên 17,500 17,500 175 12 tháng
40 Kali clorid1g/10ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền 2,442,000 2,442,000 24,420 12 tháng
41 Lactobacillus acidophilus10⁹ CFU Bột/cốm/hạt pha uống 29,610,000 29,610,000 296,100 12 tháng
42 Linezolid*600mg /300ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền 12,500,000 12,500,000 125,000 12 tháng
43 Magnesi sulfat750mg/5ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền 185,000 185,000 1,850 12 tháng
44 N-acetylcystein200mg Bột/cốm/hạt pha uống 4,100,000 4,100,000 41,000 12 tháng
45 N-acetylcystein100mg Bột/cốm/hạt pha uống 872,000 872,000 8,720 12 tháng
46 Omeprazol40mg Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền 3,339,000 3,339,000 33,390 12 tháng
47 Omeprazol 20mg Viên 276,000 276,000 2,760 12 tháng
48 Phenobarbital100mg Viên 280,000 280,000 2,800 12 tháng
49 Salbutamol + ipratropium(2,5mg+0,5mg)/2,5ml Dung dịch/ hỗn dịch khí dung 1,260,000 1,260,000 12,600 12 tháng
50 Salbutamol sulfat2mg/5ml; 100ml Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống 14,983,500 14,983,500 149,835 12 tháng
51 Sorbitol5g Bột/cốm/hạt pha uống 154,500 154,500 1,545 12 tháng
52 Tetracyclin hydroclorid1%, 5g Thuốc tra mắt 213,000 213,000 2,130 12 tháng
53 Tobramycin + dexamethason15mg + 5mg, 5ml Thuốc nhỏ mắt 403,200 403,200 4,032 12 tháng
54 Vitamin C500mg Viên 360,000 360,000 3,600 12 tháng
55 Deferoxamin500mg Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền 19,050,000 19,050,000 190,500 12 tháng
56 Phenobarbital200 mg/1ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền 4,460,400 4,460,400 44,604 12 tháng
Aminophylin240mg/5ml (4,8%/5ml) Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Giá từng phần lô 354,870
Dự toán (VND) 354,870
Số tiền bảo đảm (VND) 3,549
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor125mg/ 5ml,60mlBột/cốm/hạt pha uống
Giá từng phần lô 46,000,000
Dự toán (VND) 46,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clobetasol butyrat 0.05%, 5g Thuốc dùng ngoài
Giá từng phần lô 3,040,350
Dự toán (VND) 3,040,350
Số tiền bảo đảm (VND) 30,404
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam10mg/2ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Giá từng phần lô 1,280,400
Dự toán (VND) 1,280,400
Số tiền bảo đảm (VND) 12,804
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ephedrin30mg Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Giá từng phần lô 10,395,000
Dự toán (VND) 10,395,000
Số tiền bảo đảm (VND) 103,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Immune globulin2,5g/50ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Giá từng phần lô 171,675,000
Dự toán (VND) 171,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,716,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)100UI/ml, 3ml Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketamin500mg/10ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Giá từng phần lô 608,000
Dự toán (VND) 608,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin25mg/5ml Thuốc nhỏ mắt
Giá từng phần lô 7,081,200
Dự toán (VND) 7,081,200
Số tiền bảo đảm (VND) 70,812
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain + epinephrin (adrenalin)(36mg + 18mcg (tương đương 0,0324mg))/ 1,8ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Giá từng phần lô 2,500,000
Dự toán (VND) 2,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin Morphin (dưới dạng Morphin sulphat 5H2O 10mg/ml) 7,25mg/ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Giá từng phần lô 837,900
Dự toán (VND) 837,900
Số tiền bảo đảm (VND) 8,379
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin + polymyxin B + dexamethason3500IU/g + 6000IU/g + 1mg, 3,5g Thuốc tra mắt
Giá từng phần lô 1,038,000
Dự toán (VND) 1,038,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
Proparacain hydroclorid5mg/ml; 15ml Thuốc nhỏ mắt
Giá từng phần lô 1,181,400
Dự toán (VND) 1,181,400
Số tiền bảo đảm (VND) 11,814
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sufentanil 50mcg/1ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Giá từng phần lô 960,000
Dự toán (VND) 960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Suxamethonium clorid100mg/2ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Giá từng phần lô 195,640
Dự toán (VND) 195,640
Số tiền bảo đảm (VND) 1,957
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)6%, 500ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Giá từng phần lô 875,000
Dự toán (VND) 875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + dexamethason(3mg + 1mg)/ 1gr, 3,5g Thuốc tra mắt
Giá từng phần lô 1,569,000
Dự toán (VND) 1,569,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,690
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci gluconat10%/10ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon + sulbactam500mg + 500mg Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 80,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenoterol + ipratropium(500mcg+250mcg)/1ml; 20ml Dung dịch/ hỗn dịch khí dung
Giá từng phần lô 1,937,400
Dự toán (VND) 1,937,400
Số tiền bảo đảm (VND) 19,374
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor125mg Bột/cốm/hạt pha uống
Giá từng phần lô 15,960,000
Dự toán (VND) 15,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 159,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alimemazin2,5mg/5mlDung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Giá từng phần lô 1,300,000
Dự toán (VND) 1,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol15mg/5mlDung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Giá từng phần lô 567,000
Dự toán (VND) 567,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,670
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin5mg Viên
Giá từng phần lô 28,200
Dự toán (VND) 28,200
Số tiền bảo đảm (VND) 282
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin250mg Bột/cốm/hạt pha uống
Giá từng phần lô 281,000
Dự toán (VND) 281,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,810
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atropin sulfat0.25mg/ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Giá từng phần lô 144,000
Dự toán (VND) 144,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci clorid500mg/5ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Giá từng phần lô 1,575,000
Dự toán (VND) 1,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci lactat500mg/10mlDung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Giá từng phần lô 6,972,000
Dự toán (VND) 6,972,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizin25mg Viên
Giá từng phần lô 12,600
Dự toán (VND) 12,600
Số tiền bảo đảm (VND) 126
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colistin*1MIU Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Giá từng phần lô 51,600,000
Dự toán (VND) 51,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 516,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cồn boric3%, 10mlThuốc nhỏ tai
Giá từng phần lô 315,000
Dự toán (VND) 315,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)5%, 20g Thuốc dùng ngoài
Giá từng phần lô 90,000
Dự toán (VND) 90,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin0,25mg Viên
Giá từng phần lô 65,000
Dự toán (VND) 65,000
Số tiền bảo đảm (VND) 650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin 10mg/1ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Giá từng phần lô 112,000
Dự toán (VND) 112,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat40mg Viên
Giá từng phần lô 290,000
Dự toán (VND) 290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat40mg/ 2ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Giá từng phần lô 230,000
Dự toán (VND) 230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythromycin 250mg Bột/cốm/hạt pha uống
Giá từng phần lô 850,500
Dự toán (VND) 850,500
Số tiền bảo đảm (VND) 8,505
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ibuprofen100mg/5ml Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
Giá từng phần lô 1,990,000
Dự toán (VND) 1,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)10mg Viên
Giá từng phần lô 17,500
Dự toán (VND) 17,500
Số tiền bảo đảm (VND) 175
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid1g/10ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Giá từng phần lô 2,442,000
Dự toán (VND) 2,442,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus10⁹ CFU Bột/cốm/hạt pha uống
Giá từng phần lô 29,610,000
Dự toán (VND) 29,610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 296,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Linezolid*600mg /300ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 12,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi sulfat750mg/5ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Giá từng phần lô 185,000
Dự toán (VND) 185,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein200mg Bột/cốm/hạt pha uống
Giá từng phần lô 4,100,000
Dự toán (VND) 4,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein100mg Bột/cốm/hạt pha uống
Giá từng phần lô 872,000
Dự toán (VND) 872,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol40mg Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Giá từng phần lô 3,339,000
Dự toán (VND) 3,339,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,390
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol 20mg Viên
Giá từng phần lô 276,000
Dự toán (VND) 276,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital100mg Viên
Giá từng phần lô 280,000
Dự toán (VND) 280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol + ipratropium(2,5mg+0,5mg)/2,5ml Dung dịch/ hỗn dịch khí dung
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat2mg/5ml; 100ml Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
Giá từng phần lô 14,983,500
Dự toán (VND) 14,983,500
Số tiền bảo đảm (VND) 149,835
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol5g Bột/cốm/hạt pha uống
Giá từng phần lô 154,500
Dự toán (VND) 154,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,545
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tetracyclin hydroclorid1%, 5g Thuốc tra mắt
Giá từng phần lô 213,000
Dự toán (VND) 213,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,130
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + dexamethason15mg + 5mg, 5ml Thuốc nhỏ mắt
Giá từng phần lô 403,200
Dự toán (VND) 403,200
Số tiền bảo đảm (VND) 4,032
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C500mg Viên
Giá từng phần lô 360,000
Dự toán (VND) 360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Deferoxamin500mg Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Giá từng phần lô 19,050,000
Dự toán (VND) 19,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 190,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital200 mg/1ml Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Giá từng phần lô 4,460,400
Dự toán (VND) 4,460,400
Số tiền bảo đảm (VND) 44,604
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->