Gói thầu: Gói thầu số 03: Vật tư cho máy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200021364-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2022 14:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân Y 103 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Vật tư cho máy |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200009117 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 73,016,313,192 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 730,209,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đầu côn TIPTRAY box e line | 18,210,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Đầu côn vàng | 7,991,600 | 0 | 0 | |
| 3 | Đầu côn xanh | 1,840,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Đầu đo IBP cho máy theo dõi bệnh nhân | 1,181,250,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Đầu nối giữa chạc chữ Y ống thở với ống NKQ (sâu máy thở) sử dụng 1 lần | 169,200,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Đầu tip phin lọc kép 0,1-10ul | 316,500,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Đầu tip phin lọc kép 2-200ul | 302,500,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Đầu tip phin lọc kép 50-1000ul | 322,000,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Dây bơm thuốc cản quang | 30,800,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Phim khô y tế cỡ 8x10" dùng cho máy in phim khô Fujifilm | 1,088,720,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Phin lọc bạch cầu | 955,500,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Phin lọc khí động mạch dùng cho máy tuần hoàn ngoài cơ thể Terumo | 13,230,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Phin lọc khuẩn cho BN thở máy dùng 1 lần có cổng đo Co2 | 375,000,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Phổi nhân tạo dùng cho máy tuần hoàn ngoài cơ thể Terumo | 1,447,500,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Pin cho máy Holter loại AA | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Pin cho máy Holter loại AAA | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Pin đại | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Pin dao siêu âm không dây (sử dụng cho dao siêu âm không dây Sonicision) | 101,000,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Dây bơm thuốc cản quang chữ Y | 7,300,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Dây cho quả lọc hấp phụ | 312,900 | 0 | 0 | |
| 21 | Dây dẫn máu cho máy thận nhân tạo HDF Online 5008 | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Dây dẫn máu cho phổi nhân tạo của máy tuần hoàn ngoài cơ thể Terumo | 551,250,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Dây dẫn máu Thận nhân tạo | 376,000,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Dây hút silicon 1.8m cho máy hút dịch | 122,500,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Dây nối tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần | 123,500,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Dãy ống Microamp Optical 8 tube strip có nắp | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Pin trung | 23,100,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Pipet pater thuỷ tinh | 7,560,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Quả lọc hấp phụ 330 ml | 120,750,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Quả lọc hấp phụ (Chạy trên máy lọc máu liên tục) | 109,792,800 | 0 | 0 | |
| 31 | Quả lọc hấp phụ 280 ml | 119,994,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Quả lọc Hemofil dùng cho máy tuần hoàn ngoài cơ thể Terumo | 207,144,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Bộ phận kết nối (dùng trong can thiệp mạch) | 380,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Bơm tiêm 10ml đầu xoáy | 138,000,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Quả lọc nước siêu sạch cho máy HDF Online 5008 | 59,900,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Quả lọc tách huyết tương các loại dùng cho máy MultiFiltrate | 2,322,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Quả lọc thận cho máy HDF online | 11,200,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Dây thở cho máy ô xy dòng cao AIRVO 2 | 125,000,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Đĩa DVD in kết quả | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Điện cực dán | 253,650,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Điện cực dán đo dẫn truyền | 9,056,300 | 0 | 0 | |
| 42 | Điện cực đất loại dán | 9,177,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Điện cực đĩa cho máy điện cơ, điện não | 1,304,100 | 0 | 0 | |
| 44 | Gel dẫn truyền điện não, điện cơ | 2,361,992 | 0 | 0 | |
| 45 | Gel KY | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Gel KY tuýp ≥150g | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Quả lọc thận nhân tạo các cỡ | 3,570,000,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Quả siêu lọc máu dùng cho máy MutlFiltrate | 1,650,000,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Que cấy nhựa các loại | 64,800,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Que lấy bệnh phẩm | 12,300,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Que thử đường huyết | 105,631,200 | 0 | 0 | |
| 52 | Rack/khay giữ lạnh cho ống Eppendorf 24 vị trí (loại 1,5ml) | 5,625,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Rack/khay giữ lạnh cho ống Eppendorf 96 vị trí (loại 0,2ml) | 11,875,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Tấm dán hạ thân nhiệt cho trẻ nhỏ | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Tấm điện cực trung tính không dây sử dụng một lần | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Tấm điện cực trung tính có dây sử dụng một lần | 54,240,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Gel cho máy điện cơ | 1,622,250 | 0 | 0 | |
| 58 | Gel siêu âm | 19,687,500 | 0 | 0 | |
| 59 | Giá để đầu col vàng 1000µl | 1,330,400 | 0 | 0 | |
| 60 | Giá để đầu côn vàng 200µl | 1,260,400 | 0 | 0 | |
| 61 | Giá để ống ly tâm 1,5ml | 2,708,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Giá để ống ly tâm 15ml | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Giá để ống PCR 2.0ml | 1,259,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Giấy điện tim 3 cần cho máy Nihonkohden | 36,450,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Giấy điện tim 6 cần | 101,920,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Giấy in ảnh màu cho máy UP-25MD | 88,600,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Tem mã vạch (25x15)x150m | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Tem mã vạch (25x15)x80m | 3,200,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Test kiểm soát chất lượng tiệt trùng lò hấp hơi nước. | 495,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Túi ép dẹt đựng dụng cụ y tế trong tiệt khuẩn bằng khí EO (10cm x 200m) | 17,100,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Túi ép dẹt đựng dụng cụ y tế trong tiệt khuẩn bằng khí EO (15cm x 200m) | 24,750,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Túi ép dẹt đựng dụng cụ y tế trong tiệt khuẩn bằng khí EO (20cm x 200m) | 25,980,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Túi ép dẹt đựng dụng cụ y tế trong tiệt khuẩn bằng khí EO (250mm x 200m) | 41,750,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Túi ép dẹt đựng dụng cụ y tế trong tiệt khuẩn bằng khí EO (30cm x 200m) | 35,800,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Túi ép dẹt đựng dụng cụ y tế trong tiệt khuẩn bằng khí EO (35cm x 200m) | 39,800,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Túi ép dẹt đựng dụng cụ y tế trong tiệt khuẩn bằng khí EO (5cm x 200) | 7,800,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Túi ép dẹt đựng dụng cụ y tế trong tiệt khuẩn bằng khí EO (7.5cm x 200) | 11,250,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Túi ép đóng gói dụng cụ tiệt khuẩn Plasma 100mm X 70m | 14,175,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Túi ép đóng gói dụng cụ tiệt khuẩn Plasma 150mm X 70m | 20,775,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Túi ép đóng gói dụng cụ tiệt khuẩn Plasma 200mm X 70m | 45,375,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Túi ép đóng gói dụng cụ tiệt khuẩn Plasma 250mm X 70m | 33,660,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Túi ép đóng gói dụng cụ tiệt khuẩn Plasma 350mm X 70m | 46,890,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Túi ép đóng gói dụng cụ tiệt khuẩn Plasma 75mm X 70m | 11,250,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Túi thải dịch lọc 5L | 4,700,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Túi xả dịch thải cho máy lọc máu liên tục MultiFiltrate Pro | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Tuýp máu lắng | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Tuýp SERUM đựng mẫu máu | 4,536,000 | 0 | 0 | |
| 88 | ACL cuvette TOP | 2,932,335,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Bản cực trung tính dùng 1 lần cho dao mổ điện | 352,800,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt | 12,900,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Giấy in ảnh mầu kèm mực Canon | 877,500,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Giấy in ảnh siêu âm (cho máy in SONY) | 387,200,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Giấy in cho máy Monitor Nihonkohden | 3,500,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Giấy in cho máy Monitor sản khoa | 1,600,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Giấy in cho máy theo dõi điện tim gắng sức | 7,920,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Giấy in đo thính lực | 4,800,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Giấy in nhiệt các cỡ | 10,050,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Giấy in nhiệt K80 | 14,100,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Giấy lau gel siêu âm | 255,000,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Giấy thấm | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Gọng mũi cho máy NF5 | 151,800,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Gọng mũi cỡ trung bình của bộ làm ấm khí thở máy ô xy dòng cao AIRVO 2 | 31,960,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Hộp đựng đờm | 1,935,500 | 0 | 0 | |
| 104 | Băng keo chỉ thị dùng trong tiệt khuẩn Plasma | 11,150,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Băng keo chỉ thị tiệt trùng EO | 11,100,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Bình tam giác thủy tinh 1000ml không nắp, chịu nhiệt | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Bộ dây thở kèm làm ẩm cho máy NF5 | 426,800,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Bộ dây thở máy dùng một lần | 650,000,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Bộ dây thở silicon cho máy gây mê các cỡ | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Bộ dây thở silicon người lớn cho máy thở | 78,000,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Bộ dây thở silicon trẻ em cho máy thở | 13,000,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Hộp đựng ống Cryo 1,5-2ml hộp 100 vị trí | 8,600,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Hộp lồng Petri nhựa vô trùng | 23,625,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Hộp lưu trữ tiêu bản | 29,700,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Khí Eogas | 176,000,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Kim chạy thận nhân tạo | 540,000,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Kim điện cơ đồng tâm | 21,735,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Kim lentulo | 6,900,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Kim tiêm nha khoa | 7,425,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Lam kính nhám đầu | 17,625,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Bộ dụng cụ đo PiCCO | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Bộ hạ thân nhiệt bề mặt | 125,000,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Bộ nong cho máy điều trị nội nha Wave One | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Bộ nong cho máy điều trị nội nha X-smart | 32,000,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Bộ nong ống tủy | 28,400,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Bộ phát năng lượng dao siêu âm không dây (sử dụng cho dao siêu âm không dây Sonicision) | 117,818,600 | 0 | 0 | |
| 127 | Bộ phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch kèm dây chạy máy | 1,815,000,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Bộ quả lọc hấp phụ than hoạt tính kèm đầu nối | 239,200,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Bộ quả lọc huyết tương cho máy MultiFiltrate Pro | 3,600,000,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Lamen 22 x 22 mm | 15,340,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Lamen 22x40mm | 56,680,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Lọ đựng bệnh phẩm phân | 1,580,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Lọ đựng nước tiểu có nắp xoáy | 23,625,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Máng đựng hóa chất | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Màng parafilm bọc ống nghiệm | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Ống đựng nước tiểu nhựa có nắp, có nhãn và vạch kẻ | 176,000,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Màng trao đổi Oxy Ecmo | 632,000,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Mask gây mê silicon | 9,300,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Mặt nạ cố định đầu | 54,348,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Bộ quả lọc máu liên tục cho máy Prismaflex (Cho trẻ lớn và người lớn) | 657,000,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Bộ quả lọc máu liên tục cho máy Prismaflex dùng cho trẻ nhỏ) | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Bộ quả lọc máu liên tục cho máy Prismaflex loại bỏ Cytokins và nội độc tố | 3,762,000,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Bộ quả lọc máu thẩm tách siêu lọc liên tục cho máy MultiFiltrate Pro | 2,160,000,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Bộ quả trao đổi huyết tương cho máy Prismaflex cho người lớn | 2,380,000,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Bộ quả trao đổi huyết tương cho máy Prismaflex dùng cho trẻ em | 57,000,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Bộ tim phổi nhân tạo ECMO trong hồi sức cấp cứu | 650,000,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Bộ tim phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch và bẫy khí | 680,000,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Mặt nạ cố định đầu | 194,400,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Mặt nạ thở máy ô xy dòng cao AIRVO 2 | 6,115,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Mực in mã vạch | 11,750,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Mũi khoan cắt xương nha khoa | 22,800,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Mũi khoan kim cương nha khoa nhanh | 28,900,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Ống bơm thuốc cản quang 200ml cho máy CT9000 ADV | 218,400,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Ống bơm thuốc cản quang 200ml kèm dây nối | 94,750,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Ống đựng nước tiểu nhựa các loại | 99,200,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Ống đựng nước tiểu thuỷ tinh các loại | 4,725,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Ống nghiệm 0.5ml | 15,424,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Bơm thuốc cản quang 1 nòng các loại | 119,250,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Bơm thuốc cản quang 2 nòng các loại | 130,000,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Bơm thuốc cản quang cho máy Salien | 34,000,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Bơm thuốc cản từ | 8,600,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Bơm tiêm đôi dùng bơm thuốc cản quang cho máy CT 64 lát cắt | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Bóng đối xung động mạch chủ (Bóng bơm ngược dòng động mạch chủ IABP) | 345,000,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Bóng đối xung: 25cc, 35cc, 40cc | 330,000,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Ca-nuyn (cannula) động mạch cho bộ tim phổi nhân tạo ECMO | 270,000,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Ca-nuyn (cannula) tĩnh mạch cho bộ tim phổi nhân tạo ECMO | 135,000,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Ống nghiệm 2ml | 4,576,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Ống giữ chủng vi sinh 2.0ml (Nắp xoáy) | 49,750,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Ống ly tâm nhựa 15ml | 6,204,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Ống ly tâm nhựa 50ml | 19,900,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Ống máu lắng cho máy ESR3000 | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Ống nghiệm chân không chống đông citrate 3,2% 1,8ml | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Ống nghiệm chân không Natri citrate 3,2% cho máy ngưng tập tiểu cầu | 11,802,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Ống nghiệm Citrat 3.8% 2ml | 11,700,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Ống nghiệm Citrat chống đông | 62,370,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Ống nghiệm EDTA chống đông K3 nắp tím | 6,012,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Canuyn động mạch Ecmo 14 ngày | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Canuyn tĩnh mạch Ecmo 14 ngày | 336,000,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Cassete quét phim nha khoa | 15,939,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Cassette chuyển mô bệnh phẩm | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Cassette đúc mô bệnh phẩm không nắp | 11,000,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Cassette hoá chất chạy máy Sterrad 100S | 57,500,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Cathete đôi cho lọc máu liên tục | 176,400,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Catheter đường hầm | 675,000,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Châm gai nha khoa | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Chén đựng mẫu sạch Cup&Pin Pro | 241,500,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Chỉ thị hóa học đa thông số kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước | 900,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Ống nghiệm EDTA chống đông nút cao su | 572,000,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Ống nghiệm EDTA chống đông nút nhựa | 206,500,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Ống nghiệm Heparine chống đông nút nhựa (giá xốp) | 499,800,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Ống nghiệm Lithium Heparin chống đông nút nhựa | 407,500,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Ống nghiệm lấy máu K3 EDTA chống đông nút cao su | 354,000,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Ống nghiệm nhựa có nắp các loại | 22,605,750 | 0 | 0 | |
| 194 | Ống nghiệm nhựa có nắp phủ ngoài 5ml | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Ống nghiệm nhựa không nắp loại | 29,250,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Ống nghiệm thủy tinh các loại | 2,160,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước | 66,250,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Chỉ thị sinh học cho nồi hấp ướt | 28,554,900 | 0 | 0 | |
| 199 | Dao cắt hàn vô trùng | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Dao cắt tiêu bản | 70,500,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Đầu col có lọc 10µl vô trùng | 26,240,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Đầu col có lọc 1000µl vô trùng | 29,000,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Đầu col có lọc 20µl vô trùng | 26,240,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Đầu col có lọc 200µl vô trùng | 26,240,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Đầu col vô trùng 1000µl | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Ống nối khí quản máy ô xy dòng cao AIRVO 2 | 9,980,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Ống PCR nắp phẳng | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Ống thở cho máy đo chức năng hô hấp | 129,600,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Phim khô 10x12" (tương thích với máy in phim AGFA) | 3,909,864,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Phim khô 14x17" (tương thích với máy in phim AGFA) | 5,849,865,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Phim 08x10"khô (cho máy in phim TRIMAX TX55) | 763,875,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Phim 10x12"khô (cho máy in phim TRIMAX TX55) | 2,272,725,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Phim 14x17"khô (cho máy in phim TRIMAX TX55) | 4,500,000,000 | 0 | 0 | |
| 214 | Phim chụp răng | 4,750,000 | 0 | 0 | |
| 215 | Phim khô 8x10" (tương thích với máy in phim AGFA) | 763,875,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Phim khô y tế cỡ 10x12" dùng cho máy in phim khô Fujifilm | 2,388,000,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Phim khô y tế cỡ 14x17" dùng cho máy in phim khô Fujifilm | 2,858,400,000 | 0 | 0 |
Đầu côn TIPTRAY box e line |
|
| Giá từng phần lô | 18,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn vàng |
|
| Giá từng phần lô | 7,991,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn xanh |
|
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu đo IBP cho máy theo dõi bệnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 1,181,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu nối giữa chạc chữ Y ống thở với ống NKQ (sâu máy thở) sử dụng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 169,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu tip phin lọc kép 0,1-10ul |
|
| Giá từng phần lô | 316,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu tip phin lọc kép 2-200ul |
|
| Giá từng phần lô | 302,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu tip phin lọc kép 50-1000ul |
|
| Giá từng phần lô | 322,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây bơm thuốc cản quang |
|
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô y tế cỡ 8x10" dùng cho máy in phim khô Fujifilm |
|
| Giá từng phần lô | 1,088,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phin lọc bạch cầu |
|
| Giá từng phần lô | 955,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phin lọc khí động mạch dùng cho máy tuần hoàn ngoài cơ thể Terumo |
|
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phin lọc khuẩn cho BN thở máy dùng 1 lần có cổng đo Co2 |
|
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phổi nhân tạo dùng cho máy tuần hoàn ngoài cơ thể Terumo |
|
| Giá từng phần lô | 1,447,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pin cho máy Holter loại AA |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pin cho máy Holter loại AAA |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pin đại |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pin dao siêu âm không dây (sử dụng cho dao siêu âm không dây Sonicision) |
|
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây bơm thuốc cản quang chữ Y |
|
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cho quả lọc hấp phụ |
|
| Giá từng phần lô | 312,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn máu cho máy thận nhân tạo HDF Online 5008 |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn máu cho phổi nhân tạo của máy tuần hoàn ngoài cơ thể Terumo |
|
| Giá từng phần lô | 551,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn máu Thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 376,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút silicon 1.8m cho máy hút dịch |
|
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 123,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dãy ống Microamp Optical 8 tube strip có nắp |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pin trung |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pipet pater thuỷ tinh |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc hấp phụ 330 ml |
|
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc hấp phụ (Chạy trên máy lọc máu liên tục) |
|
| Giá từng phần lô | 109,792,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc hấp phụ 280 ml |
|
| Giá từng phần lô | 119,994,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc Hemofil dùng cho máy tuần hoàn ngoài cơ thể Terumo |
|
| Giá từng phần lô | 207,144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ phận kết nối (dùng trong can thiệp mạch) |
|
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 10ml đầu xoáy |
|
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc nước siêu sạch cho máy HDF Online 5008 |
|
| Giá từng phần lô | 59,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc tách huyết tương các loại dùng cho máy MultiFiltrate |
|
| Giá từng phần lô | 2,322,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc thận cho máy HDF online |
|
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở cho máy ô xy dòng cao AIRVO 2 |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa DVD in kết quả |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực dán |
|
| Giá từng phần lô | 253,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực dán đo dẫn truyền |
|
| Giá từng phần lô | 9,056,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực đất loại dán |
|
| Giá từng phần lô | 9,177,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực đĩa cho máy điện cơ, điện não |
|
| Giá từng phần lô | 1,304,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel dẫn truyền điện não, điện cơ |
|
| Giá từng phần lô | 2,361,992 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel KY |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel KY tuýp ≥150g |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc thận nhân tạo các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 3,570,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả siêu lọc máu dùng cho máy MutlFiltrate |
|
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que cấy nhựa các loại |
|
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que lấy bệnh phẩm |
|
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử đường huyết |
|
| Giá từng phần lô | 105,631,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rack/khay giữ lạnh cho ống Eppendorf 24 vị trí (loại 1,5ml) |
|
| Giá từng phần lô | 5,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rack/khay giữ lạnh cho ống Eppendorf 96 vị trí (loại 0,2ml) |
|
| Giá từng phần lô | 11,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm dán hạ thân nhiệt cho trẻ nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm điện cực trung tính không dây sử dụng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm điện cực trung tính có dây sử dụng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 54,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel cho máy điện cơ |
|
| Giá từng phần lô | 1,622,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 19,687,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá để đầu col vàng 1000µl |
|
| Giá từng phần lô | 1,330,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá để đầu côn vàng 200µl |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá để ống ly tâm 1,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,708,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá để ống ly tâm 15ml |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá để ống PCR 2.0ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,259,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 3 cần cho máy Nihonkohden |
|
| Giá từng phần lô | 36,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Giá từng phần lô | 101,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in ảnh màu cho máy UP-25MD |
|
| Giá từng phần lô | 88,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tem mã vạch (25x15)x150m |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tem mã vạch (25x15)x80m |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test kiểm soát chất lượng tiệt trùng lò hấp hơi nước. |
|
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹt đựng dụng cụ y tế trong tiệt khuẩn bằng khí EO (10cm x 200m) |
|
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹt đựng dụng cụ y tế trong tiệt khuẩn bằng khí EO (15cm x 200m) |
|
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹt đựng dụng cụ y tế trong tiệt khuẩn bằng khí EO (20cm x 200m) |
|
| Giá từng phần lô | 25,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹt đựng dụng cụ y tế trong tiệt khuẩn bằng khí EO (250mm x 200m) |
|
| Giá từng phần lô | 41,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹt đựng dụng cụ y tế trong tiệt khuẩn bằng khí EO (30cm x 200m) |
|
| Giá từng phần lô | 35,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹt đựng dụng cụ y tế trong tiệt khuẩn bằng khí EO (35cm x 200m) |
|
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹt đựng dụng cụ y tế trong tiệt khuẩn bằng khí EO (5cm x 200) |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹt đựng dụng cụ y tế trong tiệt khuẩn bằng khí EO (7.5cm x 200) |
|
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép đóng gói dụng cụ tiệt khuẩn Plasma 100mm X 70m |
|
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép đóng gói dụng cụ tiệt khuẩn Plasma 150mm X 70m |
|
| Giá từng phần lô | 20,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép đóng gói dụng cụ tiệt khuẩn Plasma 200mm X 70m |
|
| Giá từng phần lô | 45,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép đóng gói dụng cụ tiệt khuẩn Plasma 250mm X 70m |
|
| Giá từng phần lô | 33,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép đóng gói dụng cụ tiệt khuẩn Plasma 350mm X 70m |
|
| Giá từng phần lô | 46,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép đóng gói dụng cụ tiệt khuẩn Plasma 75mm X 70m |
|
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi thải dịch lọc 5L |
|
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi xả dịch thải cho máy lọc máu liên tục MultiFiltrate Pro |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tuýp máu lắng |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tuýp SERUM đựng mẫu máu |
|
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ACL cuvette TOP |
|
| Giá từng phần lô | 2,932,335,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bản cực trung tính dùng 1 lần cho dao mổ điện |
|
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in ảnh mầu kèm mực Canon |
|
| Giá từng phần lô | 877,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in ảnh siêu âm (cho máy in SONY) |
|
| Giá từng phần lô | 387,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in cho máy Monitor Nihonkohden |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in cho máy Monitor sản khoa |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in cho máy theo dõi điện tim gắng sức |
|
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in đo thính lực |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 10,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt K80 |
|
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy lau gel siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy thấm |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gọng mũi cho máy NF5 |
|
| Giá từng phần lô | 151,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gọng mũi cỡ trung bình của bộ làm ấm khí thở máy ô xy dòng cao AIRVO 2 |
|
| Giá từng phần lô | 31,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp đựng đờm |
|
| Giá từng phần lô | 1,935,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo chỉ thị dùng trong tiệt khuẩn Plasma |
|
| Giá từng phần lô | 11,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo chỉ thị tiệt trùng EO |
|
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình tam giác thủy tinh 1000ml không nắp, chịu nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây thở kèm làm ẩm cho máy NF5 |
|
| Giá từng phần lô | 426,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây thở máy dùng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây thở silicon cho máy gây mê các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây thở silicon người lớn cho máy thở |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây thở silicon trẻ em cho máy thở |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp đựng ống Cryo 1,5-2ml hộp 100 vị trí |
|
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp lồng Petri nhựa vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp lưu trữ tiêu bản |
|
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khí Eogas |
|
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim điện cơ đồng tâm |
|
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim lentulo |
|
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiêm nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 7,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính nhám đầu |
|
| Giá từng phần lô | 17,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ đo PiCCO |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ hạ thân nhiệt bề mặt |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ nong cho máy điều trị nội nha Wave One |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ nong cho máy điều trị nội nha X-smart |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ nong ống tủy |
|
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ phát năng lượng dao siêu âm không dây (sử dụng cho dao siêu âm không dây Sonicision) |
|
| Giá từng phần lô | 117,818,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch kèm dây chạy máy |
|
| Giá từng phần lô | 1,815,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ quả lọc hấp phụ than hoạt tính kèm đầu nối |
|
| Giá từng phần lô | 239,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ quả lọc huyết tương cho máy MultiFiltrate Pro |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lamen 22 x 22 mm |
|
| Giá từng phần lô | 15,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lamen 22x40mm |
|
| Giá từng phần lô | 56,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ đựng bệnh phẩm phân |
|
| Giá từng phần lô | 1,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ đựng nước tiểu có nắp xoáy |
|
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máng đựng hóa chất |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng parafilm bọc ống nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đựng nước tiểu nhựa có nắp, có nhãn và vạch kẻ |
|
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng trao đổi Oxy Ecmo |
|
| Giá từng phần lô | 632,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask gây mê silicon |
|
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mặt nạ cố định đầu |
|
| Giá từng phần lô | 54,348,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ quả lọc máu liên tục cho máy Prismaflex (Cho trẻ lớn và người lớn) |
|
| Giá từng phần lô | 657,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ quả lọc máu liên tục cho máy Prismaflex dùng cho trẻ nhỏ) |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ quả lọc máu liên tục cho máy Prismaflex loại bỏ Cytokins và nội độc tố |
|
| Giá từng phần lô | 3,762,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ quả lọc máu thẩm tách siêu lọc liên tục cho máy MultiFiltrate Pro |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ quả trao đổi huyết tương cho máy Prismaflex cho người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 2,380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ quả trao đổi huyết tương cho máy Prismaflex dùng cho trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ tim phổi nhân tạo ECMO trong hồi sức cấp cứu |
|
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ tim phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch và bẫy khí |
|
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mặt nạ cố định đầu |
|
| Giá từng phần lô | 194,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mặt nạ thở máy ô xy dòng cao AIRVO 2 |
|
| Giá từng phần lô | 6,115,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mực in mã vạch |
|
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan cắt xương nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan kim cương nha khoa nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 28,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống bơm thuốc cản quang 200ml cho máy CT9000 ADV |
|
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống bơm thuốc cản quang 200ml kèm dây nối |
|
| Giá từng phần lô | 94,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đựng nước tiểu nhựa các loại |
|
| Giá từng phần lô | 99,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đựng nước tiểu thuỷ tinh các loại |
|
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm 0.5ml |
|
| Giá từng phần lô | 15,424,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm thuốc cản quang 1 nòng các loại |
|
| Giá từng phần lô | 119,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm thuốc cản quang 2 nòng các loại |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm thuốc cản quang cho máy Salien |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm thuốc cản từ |
|
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm đôi dùng bơm thuốc cản quang cho máy CT 64 lát cắt |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng đối xung động mạch chủ (Bóng bơm ngược dòng động mạch chủ IABP) |
|
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng đối xung: 25cc, 35cc, 40cc |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ca-nuyn (cannula) động mạch cho bộ tim phổi nhân tạo ECMO |
|
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ca-nuyn (cannula) tĩnh mạch cho bộ tim phổi nhân tạo ECMO |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,576,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống giữ chủng vi sinh 2.0ml (Nắp xoáy) |
|
| Giá từng phần lô | 49,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống ly tâm nhựa 15ml |
|
| Giá từng phần lô | 6,204,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống ly tâm nhựa 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống máu lắng cho máy ESR3000 |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm chân không chống đông citrate 3,2% 1,8ml |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm chân không Natri citrate 3,2% cho máy ngưng tập tiểu cầu |
|
| Giá từng phần lô | 11,802,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Citrat 3.8% 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Citrat chống đông |
|
| Giá từng phần lô | 62,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm EDTA chống đông K3 nắp tím |
|
| Giá từng phần lô | 6,012,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canuyn động mạch Ecmo 14 ngày |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canuyn tĩnh mạch Ecmo 14 ngày |
|
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cassete quét phim nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 15,939,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cassette chuyển mô bệnh phẩm |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cassette đúc mô bệnh phẩm không nắp |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cassette hoá chất chạy máy Sterrad 100S |
|
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cathete đôi cho lọc máu liên tục |
|
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter đường hầm |
|
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Châm gai nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chén đựng mẫu sạch Cup&Pin Pro |
|
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị hóa học đa thông số kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm EDTA chống đông nút cao su |
|
| Giá từng phần lô | 572,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm EDTA chống đông nút nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 206,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Heparine chống đông nút nhựa (giá xốp) |
|
| Giá từng phần lô | 499,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Lithium Heparin chống đông nút nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 407,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm lấy máu K3 EDTA chống đông nút cao su |
|
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm nhựa có nắp các loại |
|
| Giá từng phần lô | 22,605,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm nhựa có nắp phủ ngoài 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm nhựa không nắp loại |
|
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm thủy tinh các loại |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước |
|
| Giá từng phần lô | 66,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị sinh học cho nồi hấp ướt |
|
| Giá từng phần lô | 28,554,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt hàn vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt tiêu bản |
|
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu col có lọc 10µl vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 26,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu col có lọc 1000µl vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu col có lọc 20µl vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 26,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu col có lọc 200µl vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 26,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu col vô trùng 1000µl |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nối khí quản máy ô xy dòng cao AIRVO 2 |
|
| Giá từng phần lô | 9,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống PCR nắp phẳng |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thở cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô 10x12" (tương thích với máy in phim AGFA) |
|
| Giá từng phần lô | 3,909,864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô 14x17" (tương thích với máy in phim AGFA) |
|
| Giá từng phần lô | 5,849,865,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim 08x10"khô (cho máy in phim TRIMAX TX55) |
|
| Giá từng phần lô | 763,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim 10x12"khô (cho máy in phim TRIMAX TX55) |
|
| Giá từng phần lô | 2,272,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim 14x17"khô (cho máy in phim TRIMAX TX55) |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim chụp răng |
|
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô 8x10" (tương thích với máy in phim AGFA) |
|
| Giá từng phần lô | 763,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô y tế cỡ 10x12" dùng cho máy in phim khô Fujifilm |
|
| Giá từng phần lô | 2,388,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô y tế cỡ 14x17" dùng cho máy in phim khô Fujifilm |
|
| Giá từng phần lô | 2,858,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi