Gói thầu: Gói thầu số 03: Vật tư dùng cho khối liên chuyên khoa Tai mũi họng, Răng hàm mặt

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500269416-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/07/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI HÀ NỘI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI HÀ NỘI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Vật tư dùng cho khối liên chuyên khoa Tai mũi họng, Răng hàm mặt
Số hiệu KHLCNT PL2500130404
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 727,934,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500254531 - Côn giấy 3,400,000 4.858.000 1.700.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
2 PP2500254532 - Dầu tra tay khoan 2,217,500 3.168.000 1.108.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
3 PP2500254533 - Bẩy nha khoa 23,260,000 33.229.000 11.630.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
4 PP2500254534 - Biodentinnha khoa 11,160,000 15.943.000 5.580.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
5 PP2500254535 - Bóc tách 5,815,000 8.308.000 2.907.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
6 PP2500254536 - Bonding 36,590,000 52.272.000 18.295.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
7 PP2500254537 - Cement trám Fuji 104,650,000 149.500.000 52.325.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
8 PP2500254538 - Chất hàn Composite 2,745,000 3.922.000 1.372.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
9 PP2500254539 - Chất hàn tạm Ceivitron 1,395,000 1.993.000 697.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
10 PP2500254540 - Chất lấy dấu Alginate 4,810,000 6.872.000 2.405.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
11 PP2500254541 - Chất lấy dấu silicon 2,672,000 3.818.000 1.336.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
12 PP2500254542 - Chổi cước đánh bóng 325,000 465.000 162.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
13 PP2500254543 - Chụp răng thép có sẵn cho trẻ em 1,450,000 2.072.000 725.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
14 PP2500254544 - Cortisomol 6,355,000 9.079.000 3.177.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
15 PP2500254545 - Đầu lấy cao răng 3,558,000 5.083.000 1.779.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
16 PP2500254546 - Đèn quang trùng hợp 21,076,000 30.109.000 10.538.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
17 PP2500254547 - Dung dịch bơm rửa tủy 2,056,000 2.938.000 1.028.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
18 PP2500254548 - Eugenol 1,176,000 1.680.000 588.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
19 PP2500254549 - File máy điều trị tủy 94,800,000 135.429.000 47.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
20 PP2500254550 - Giấy cắn 10,880,000 15.543.000 5.440.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
21 PP2500254551 - Gutta F1, F2, F3 8,170,000 11.672.000 4.085.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
22 PP2500254552 - Kim gai lấy tủy (Trâm gai) 2,205,000 3.150.000 1.102.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
23 PP2500254553 - Lentulo 8,680,000 12.400.000 4.340.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
24 PP2500254554 - MTA nha khoa 33,577,500 47.968.000 16.788.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
25 PP2500254555 - Mũi khoan nha khoa các loại (đủ size, vật liệu) 20,000,000 28.572.000 10.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
26 PP2500254556 - Nạo huyệt ổ răng 5,815,000 8.308.000 2.907.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
27 PP2500254557 - Nạo ngà răng 11,630,000 16.615.000 5.815.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
28 PP2500254558 - Ống hút nha khoa 3,960,000 5.658.000 1.980.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
29 PP2500254559 - Ống thông khí tai đường kính 1,14 mm 90,000,000 128.572.000 45.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
30 PP2500254560 - Ống thông khí tai đường kính trong 1,14mm,hình chữ T 35,000,000 50.000.000 17.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
31 PP2500254561 - Sát trùng tủy răng 776,000 1.109.000 388.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
32 PP2500254562 - Sò đánh bóng cao răng ( bột đánh bóng cao răng) 16,960,000 24.229.000 8.480.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
33 PP2500254563 - Tăm bond 545,000 779.000 272.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
34 PP2500254564 - Tê bôi Prime Gel 1,470,000 2.100.000 735.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
35 PP2500254565 - Thạch cao 96,120,000 137.315.000 48.060.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
36 PP2500254566 - Calcium hydroxide 5,520,000 7.886.000 2.760.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
37 PP2500254567 - Merocel mũi 22,000,000 31.429.000 11.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
38 PP2500254568 - Nong ống tủy các số 3,590,000 5.129.000 1.795.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
39 PP2500254569 - Dũa ống tủy các số 3,590,000 5.129.000 1.795.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
40 PP2500254570 - Vecni Fluor 17,200,000 24.572.000 8.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
41 PP2500254571 - Oxyd kẽm 735,000 1.050.000 367.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Côn giấy
Mã phần lô PP2500254531
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu tra tay khoan
Mã phần lô PP2500254532
Giá từng phần lô 2,217,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.108.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bẩy nha khoa
Mã phần lô PP2500254533
Giá từng phần lô 23,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Biodentinnha khoa
Mã phần lô PP2500254534
Giá từng phần lô 11,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.943.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóc tách
Mã phần lô PP2500254535
Giá từng phần lô 5,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.308.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.907.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bonding
Mã phần lô PP2500254536
Giá từng phần lô 36,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cement trám Fuji
Mã phần lô PP2500254537
Giá từng phần lô 104,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hàn Composite
Mã phần lô PP2500254538
Giá từng phần lô 2,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.922.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hàn tạm Ceivitron
Mã phần lô PP2500254539
Giá từng phần lô 1,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất lấy dấu Alginate
Mã phần lô PP2500254540
Giá từng phần lô 4,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất lấy dấu silicon
Mã phần lô PP2500254541
Giá từng phần lô 2,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.818.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi cước đánh bóng
Mã phần lô PP2500254542
Giá từng phần lô 325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chụp răng thép có sẵn cho trẻ em
Mã phần lô PP2500254543
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cortisomol
Mã phần lô PP2500254544
Giá từng phần lô 6,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.079.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.177.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu lấy cao răng
Mã phần lô PP2500254545
Giá từng phần lô 3,558,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.083.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.779.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn quang trùng hợp
Mã phần lô PP2500254546
Giá từng phần lô 21,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.109.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bơm rửa tủy
Mã phần lô PP2500254547
Giá từng phần lô 2,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eugenol
Mã phần lô PP2500254548
Giá từng phần lô 1,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
File máy điều trị tủy
Mã phần lô PP2500254549
Giá từng phần lô 94,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cắn
Mã phần lô PP2500254550
Giá từng phần lô 10,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gutta F1, F2, F3
Mã phần lô PP2500254551
Giá từng phần lô 8,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gai lấy tủy (Trâm gai)
Mã phần lô PP2500254552
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lentulo
Mã phần lô PP2500254553
Giá từng phần lô 8,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MTA nha khoa
Mã phần lô PP2500254554
Giá từng phần lô 33,577,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.968.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.788.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan nha khoa các loại (đủ size, vật liệu)
Mã phần lô PP2500254555
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nạo huyệt ổ răng
Mã phần lô PP2500254556
Giá từng phần lô 5,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.308.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.907.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nạo ngà răng
Mã phần lô PP2500254557
Giá từng phần lô 11,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nha khoa
Mã phần lô PP2500254558
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông khí tai đường kính 1,14 mm
Mã phần lô PP2500254559
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông khí tai đường kính trong 1,14mm,hình chữ T
Mã phần lô PP2500254560
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sát trùng tủy răng
Mã phần lô PP2500254561
Giá từng phần lô 776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.109.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sò đánh bóng cao răng ( bột đánh bóng cao răng)
Mã phần lô PP2500254562
Giá từng phần lô 16,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bond
Mã phần lô PP2500254563
Giá từng phần lô 545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 779.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tê bôi Prime Gel
Mã phần lô PP2500254564
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch cao
Mã phần lô PP2500254565
Giá từng phần lô 96,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcium hydroxide
Mã phần lô PP2500254566
Giá từng phần lô 5,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Merocel mũi
Mã phần lô PP2500254567
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nong ống tủy các số
Mã phần lô PP2500254568
Giá từng phần lô 3,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.129.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dũa ống tủy các số
Mã phần lô PP2500254569
Giá từng phần lô 3,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.129.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vecni Fluor
Mã phần lô PP2500254570
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxyd kẽm
Mã phần lô PP2500254571
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->