Gói thầu: Gói thầu số 03: Vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300162942-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Phước Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300120020 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 567,159,750 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5.671.598 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 11/08/2023 07:41:00 | 08/08/2023 14:00:00 | 15/08/2023 14:00:00 | Đến thời điểm đóng thầu, không có nhà thầu tham gia |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300263304 - Bạch chỉ | 1,210,000 | 12,100 |
| 2 | PP2300263305 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 13,230,000 | 132,300 |
| 3 | PP2300263306 - Bạch thược | 10,140,000 | 101,400 |
| 4 | PP2300263307 - Bạch truật | 2,887,500 | 28,875 |
| 5 | PP2300263308 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 1,680,000 | 16,800 |
| 6 | PP2300263309 - Bồ công anh | 1,000,000 | 10,000 |
| 7 | PP2300263310 - Cam thảo (cam thảo bắc/nam) | 9,285,000 | 92,850 |
| 8 | PP2300263311 - Can khương | 1,365,000 | 13,650 |
| 9 | PP2300263312 - Câu đằng | 2,982,000 | 29,820 |
| 10 | PP2300263313 - Câu kỷ tử | 6,225,000 | 62,250 |
| 11 | PP2300263314 - Cẩu tích | 1,795,500 | 17,955 |
| 12 | PP2300263315 - Cốt toái bổ | 1,065,000 | 10,650 |
| 13 | PP2300263316 - Cúc hoa | 6,460,000 | 64,600 |
| 14 | PP2300263317 - Chi tử | 1,680,000 | 16,800 |
| 15 | PP2300263318 - Chỉ xác | 682,500 | 6,825 |
| 16 | PP2300263319 - Đại táo | 10,164,000 | 101,640 |
| 17 | PP2300263320 - Đan sâm | 4,680,000 | 46,800 |
| 18 | PP2300263321 - Đảng sâm | 33,550,000 | 335,500 |
| 19 | PP2300263322 - Đào nhân | 4,924,500 | 49,245 |
| 20 | PP2300263323 - Đỗ trọng | 12,375,000 | 123,750 |
| 21 | PP2300263324 - Độc hoạt | 17,382,750 | 173,828 |
| 22 | PP2300263325 - Đương quy (toàn quy,Quyđầu, Quy vỹ/quy râu) | 22,428,000 | 224,280 |
| 23 | PP2300263326 - Hà thủ ô đỏ | 1,890,000 | 18,900 |
| 24 | PP2300263327 - Hoài sơn | 8,736,000 | 87,360 |
| 25 | PP2300263328 - Hoàng cầm | 2,980,000 | 29,800 |
| 26 | PP2300263329 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 4,683,000 | 46,830 |
| 27 | PP2300263330 - Hồng hoa | 7,840,000 | 78,400 |
| 28 | PP2300263331 - Hương phụ | 1,100,000 | 11,000 |
| 29 | PP2300263332 - Ích mẫu | 619,500 | 6,195 |
| 30 | PP2300263333 - Kim ngân hoa | 6,695,000 | 66,950 |
| 31 | PP2300263334 - Khương hoàng/Uất kim | 1,000,000 | 10,000 |
| 32 | PP2300263335 - Khương hoạt | 16,107,000 | 161,070 |
| 33 | PP2300263336 - Mẫu đơn bì | 12,705,000 | 127,050 |
| 34 | PP2300263337 - Ngưu tất | 12,915,000 | 129,150 |
| 35 | PP2300263338 - Nhân sâm | 25,200,000 | 252,000 |
| 36 | PP2300263339 - Phòng phong | 121,296,000 | 1,212,960 |
| 37 | PP2300263340 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 5,250,000 | 52,500 |
| 38 | PP2300263341 - Quế chi | 2,381,500 | 23,815 |
| 39 | PP2300263342 - Sơn thù | 26,880,000 | 268,800 |
| 40 | PP2300263343 - Tang ký sinh | 4,680,000 | 46,800 |
| 41 | PP2300263344 - Tần giao | 47,260,500 | 472,605 |
| 42 | PP2300263345 - Tế tân | 25,905,000 | 259,050 |
| 43 | PP2300263346 - Tô mộc | 693,000 | 6,930 |
| 44 | PP2300263347 - Thạch xương bồ | 2,440,000 | 24,400 |
| 45 | PP2300263348 - Thảo quyết minh | 420,000 | 4,200 |
| 46 | PP2300263349 - Thổ phục linh | 1,134,000 | 11,340 |
| 47 | PP2300263350 - Thục địa | 22,260,000 | 222,600 |
| 48 | PP2300263351 - Thương truật | 5,305,000 | 53,050 |
| 49 | PP2300263352 - Trạch tả | 6,468,000 | 64,680 |
| 50 | PP2300263353 - Trần bì | 1,354,500 | 13,545 |
| 51 | PP2300263354 - Viễn chí | 10,380,000 | 103,800 |
| 52 | PP2300263355 - Xích thược | 4,660,000 | 46,600 |
| 53 | PP2300263356 - Xuyên khung | 8,730,000 | 87,300 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300263304 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300263305 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300263306 |
| Giá từng phần lô | 10,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300263307 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300263308 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300263309 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cam thảo (cam thảo bắc/nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300263310 |
| Giá từng phần lô | 9,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300263311 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300263312 |
| Giá từng phần lô | 2,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300263313 |
| Giá từng phần lô | 6,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300263314 |
| Giá từng phần lô | 1,795,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300263315 |
| Giá từng phần lô | 1,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300263316 |
| Giá từng phần lô | 6,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300263317 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300263318 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300263319 |
| Giá từng phần lô | 10,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300263320 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300263321 |
| Giá từng phần lô | 33,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300263322 |
| Giá từng phần lô | 4,924,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300263323 |
| Giá từng phần lô | 12,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300263324 |
| Giá từng phần lô | 17,382,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy (toàn quy,Quyđầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300263325 |
| Giá từng phần lô | 22,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300263326 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300263327 |
| Giá từng phần lô | 8,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300263328 |
| Giá từng phần lô | 2,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300263329 |
| Giá từng phần lô | 4,683,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300263330 |
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300263331 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300263332 |
| Giá từng phần lô | 619,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300263333 |
| Giá từng phần lô | 6,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300263334 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300263335 |
| Giá từng phần lô | 16,107,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300263336 |
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300263337 |
| Giá từng phần lô | 12,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300263338 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300263339 |
| Giá từng phần lô | 121,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2300263340 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300263341 |
| Giá từng phần lô | 2,381,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300263342 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300263343 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300263344 |
| Giá từng phần lô | 47,260,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300263345 |
| Giá từng phần lô | 25,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300263346 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300263347 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300263348 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300263349 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300263350 |
| Giá từng phần lô | 22,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300263351 |
| Giá từng phần lô | 5,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300263352 |
| Giá từng phần lô | 6,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300263353 |
| Giá từng phần lô | 1,354,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300263354 |
| Giá từng phần lô | 10,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300263355 |
| Giá từng phần lô | 4,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300263356 |
| Giá từng phần lô | 8,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi