Gói thầu: Gói thầu số 03: Vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400257230-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2024 14:02:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Hưng Nhân
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Hưng Nhân
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400153349
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 523,151,250 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.256.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400137839 - 38,040,000 38.040.000 26.628.000 381,000
2 PP2400137840 - 9,765,000 9.765.000 6.836.000 98,000
3 PP2400137841 - 9,324,000 9.324.000 6.527.000 94,000
4 PP2400137842 - 10,248,000 10.248.000 7.174.000 103,000
5 PP2400137843 - 4,315,500 4.316.000 3.021.000 44,000
6 PP2400137844 - 640,500 641.000 449.000 7,000
7 PP2400137845 - 7,938,000 7.938.000 5.557.000 80,000
8 PP2400137846 - 2,352,000 2.352.000 1.647.000 24,000
9 PP2400137847 - 3,960,000 3.960.000 2.772.000 40,000
10 PP2400137848 - 1,260,000 1.260.000 882.000 13,000
11 PP2400137849 - 4,410,000 4.410.000 3.087.000 45,000
12 PP2400137850 - 7,770,000 7.770.000 5.439.000 78,000
13 PP2400137851 - 15,960,000 15.960.000 11.172.000 160,000
14 PP2400137852 - 8,040,000 8.040.000 5.628.000 81,000
15 PP2400137853 - 11,025,000 11.025.000 7.718.000 111,000
16 PP2400137854 - 22,995,000 22.995.000 16.097.000 230,000
17 PP2400137855 - 860,000 860.000 602.000 9,000
18 PP2400137856 - 1,560,000 1.560.000 1.092.000 16,000
19 PP2400137857 - 8,988,000 8.988.000 6.292.000 90,000
20 PP2400137858 - 357,000 357.000 250.000 4,000
21 PP2400137859 - 1,995,000 1.995.000 1.397.000 20,000
22 PP2400137860 - 33,600,000 33.600.000 23.520.000 336,000
23 PP2400137861 - 4,536,000 4.536.000 3.176.000 46,000
24 PP2400137862 - 2,058,000 2.058.000 1.441.000 21,000
25 PP2400137863 - 2,840,000 2.840.000 1.988.000 29,000
26 PP2400137864 - 136,500 137.000 96.000 2,000
27 PP2400137865 - 2,610,000 2.610.000 1.827.000 27,000
28 PP2400137866 - 1,102,500 1.103.000 772.000 12,000
29 PP2400137867 - 10,710,000 10.710.000 7.497.000 108,000
30 PP2400137868 - 7,475,000 7.475.000 5.233.000 75,000
31 PP2400137869 - 45,265,500 45.266.000 31.686.000 453,000
32 PP2400137870 - 220,500 221.000 155.000 3,000
33 PP2400137871 - 1,050,000 1.050.000 735.000 11,000
34 PP2400137872 - 2,100,000 2.100.000 1.470.000 21,000
35 PP2400137873 - 11,760,000 11.760.000 8.232.000 118,000
36 PP2400137874 - 3,995,250 3.996.000 2.797.000 40,000
37 PP2400137875 - 1,800,000 1.800.000 1.260.000 18,000
38 PP2400137876 - 9,450,000 9.450.000 6.615.000 95,000
39 PP2400137877 - 22,050,000 22.050.000 15.435.000 221,000
40 PP2400137878 - 3,612,000 3.612.000 2.529.000 37,000
41 PP2400137879 - 19,950,000 19.950.000 13.965.000 200,000
42 PP2400137880 - 59,031,000 59.031.000 41.322.000 591,000
43 PP2400137881 - 4,158,000 4.158.000 2.911.000 42,000
44 PP2400137882 - 990,000 990.000 693.000 10,000
45 PP2400137883 - 18,900,000 18.900.000 13.230.000 189,000
46 PP2400137884 - 19,950,000 19.950.000 13.965.000 200,000
47 PP2400137885 - 761,250 762.000 533.000 8,000
48 PP2400137886 - 1,575,000 1.575.000 1.103.000 16,000
49 PP2400137887 - 6,560,000 6.560.000 4.592.000 66,000
50 PP2400137888 - 36,540,000 36.540.000 25.578.000 366,000
51 PP2400137889 - 2,980,000 2.980.000 2.086.000 30,000
52 PP2400137890 - 12,915,000 12.915.000 9.041.000 130,000
53 PP2400137891 - 666,750 667.000 467.000 7,000
Mã phần lô PP2400137839
Giá từng phần lô 38,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137840
Giá từng phần lô 9,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137841
Giá từng phần lô 9,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.324.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.527.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137842
Giá từng phần lô 10,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137843
Giá từng phần lô 4,315,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.316.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.021.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137844
Giá từng phần lô 640,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137845
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.557.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137846
Giá từng phần lô 2,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137847
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137848
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137849
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137850
Giá từng phần lô 7,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137851
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137852
Giá từng phần lô 8,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137853
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137854
Giá từng phần lô 22,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.097.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137855
Giá từng phần lô 860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137856
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137857
Giá từng phần lô 8,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137858
Giá từng phần lô 357,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137859
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.397.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137860
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137861
Giá từng phần lô 4,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137862
Giá từng phần lô 2,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137863
Giá từng phần lô 2,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137864
Giá từng phần lô 136,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137865
Giá từng phần lô 2,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137866
Giá từng phần lô 1,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.103.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137867
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137868
Giá từng phần lô 7,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.233.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137869
Giá từng phần lô 45,265,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.266.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137870
Giá từng phần lô 220,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137871
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137872
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137873
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137874
Giá từng phần lô 3,995,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.797.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137875
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137876
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137877
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137878
Giá từng phần lô 3,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.612.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.529.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137879
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137880
Giá từng phần lô 59,031,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.031.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137881
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.158.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137882
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137883
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137884
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137885
Giá từng phần lô 761,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 762.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137886
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137887
Giá từng phần lô 6,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137888
Giá từng phần lô 36,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137889
Giá từng phần lô 2,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137890
Giá từng phần lô 12,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.041.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Mã phần lô PP2400137891
Giá từng phần lô 666,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->