Gói thầu: Gói thầu số 03: Vị thuốc cổ truyền, gồm 107 mặt hàng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400318806-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN ĐƠN DƯƠNG | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN ĐƠN DƯƠNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Vị thuốc cổ truyền, gồm 107 mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400174312 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 2,442,120,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400179768 - Ba kích | 17,230,500 | 206,766 |
| 2 | PP2400179769 - Bá tử nhân | 8,715,000 | 104,580 |
| 3 | PP2400179770 - Bách bộ | 1,680,000 | 20,160 |
| 4 | PP2400179771 - Bạch chỉ | 9,450,000 | 113,400 |
| 5 | PP2400179772 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 45,360,000 | 544,320 |
| 6 | PP2400179773 - Bạch thược | 37,800,000 | 453,600 |
| 7 | PP2400179774 - Bạch truật | 52,320,000 | 627,840 |
| 8 | PP2400179775 - Bán hạ bắc | 2,150,000 | 25,800 |
| 9 | PP2400179776 - Cam thảo | 37,280,000 | 447,360 |
| 10 | PP2400179777 - Can khương | 4,147,000 | 49,764 |
| 11 | PP2400179778 - Cát căn | 1,312,500 | 15,750 |
| 12 | PP2400179779 - Cát cánh | 7,140,000 | 85,680 |
| 13 | PP2400179780 - Câu đằng | 16,800,000 | 201,600 |
| 14 | PP2400179781 - Câu kỷ tử | 23,436,000 | 281,232 |
| 15 | PP2400179782 - Cẩu tích | 7,560,000 | 90,720 |
| 16 | PP2400179783 - Chi tử | 2,152,500 | 25,830 |
| 17 | PP2400179784 - Chỉ xác | 1,428,000 | 17,136 |
| 18 | PP2400179785 - Cỏ ngọt | 1,932,000 | 23,184 |
| 19 | PP2400179786 - Cốt toái bổ | 20,000,000 | 240,000 |
| 20 | PP2400179787 - Cúc hoa | 7,497,000 | 89,964 |
| 21 | PP2400179788 - Đại hoàng | 1,811,250 | 21,735 |
| 22 | PP2400179789 - Đại táo | 13,260,000 | 159,120 |
| 23 | PP2400179790 - Đan sâm | 42,840,000 | 514,080 |
| 24 | PP2400179791 - Đảng sâm | 112,245,000 | 1,346,940 |
| 25 | PP2400179792 - Đào nhân | 9,320,000 | 111,840 |
| 26 | PP2400179793 - Dây đau xương | 4,265,000 | 51,180 |
| 27 | PP2400179794 - Địa long | 13,480,000 | 161,760 |
| 28 | PP2400179795 - Diệp hạ châu | 819,000 | 9,828 |
| 29 | PP2400179796 - Đinh hương | 1,533,000 | 18,396 |
| 30 | PP2400179797 - Đỗ trọng | 33,600,000 | 403,200 |
| 31 | PP2400179798 - Độc hoạt | 48,700,000 | 584,400 |
| 32 | PP2400179799 - Đương quy (Toàn quy) | 206,800,000 | 2,481,600 |
| 33 | PP2400179800 - Hà thủ ô đỏ | 26,650,000 | 319,800 |
| 34 | PP2400179801 - Hạnh nhân | 1,626,000 | 19,512 |
| 35 | PP2400179802 - Hoắc hương | 2,777,250 | 33,327 |
| 36 | PP2400179803 - Hoài sơn | 33,495,000 | 401,940 |
| 37 | PP2400179804 - Hoàng cầm | 2,966,250 | 35,595 |
| 38 | PP2400179805 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 65,520,000 | 786,240 |
| 39 | PP2400179806 - Hoàng liên | 5,208,000 | 62,496 |
| 40 | PP2400179807 - Hòe hoa | 3,861,900 | 46,343 |
| 41 | PP2400179808 - Hồng hoa | 18,795,000 | 225,540 |
| 42 | PP2400179809 - Hương phụ | 1,344,000 | 16,128 |
| 43 | PP2400179810 - Huyền sâm | 4,920,000 | 59,040 |
| 44 | PP2400179811 - Hy thiêm | 750,000 | 9,000 |
| 45 | PP2400179812 - Ích mẫu | 372,000 | 4,464 |
| 46 | PP2400179813 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 6,142,500 | 73,710 |
| 47 | PP2400179814 - Kê huyết đằng | 15,045,450 | 181,545 |
| 48 | PP2400179815 - Khiếm thực | 1,890,000 | 22,680 |
| 49 | PP2400179816 - Khương hoàng/Uất kim | 5,985,000 | 71,820 |
| 50 | PP2400179817 - Khương hoạt | 213,780,000 | 2,565,360 |
| 51 | PP2400179818 - Kim ngân hoa | 21,855,000 | 262,260 |
| 52 | PP2400179819 - Kim tiền thảo | 800,000 | 9,600 |
| 53 | PP2400179820 - Kinh giới | 2,320,500 | 27,846 |
| 54 | PP2400179821 - Lạc tiên | 5,450,000 | 65,400 |
| 55 | PP2400179822 - Liên nhục | 2,420,000 | 29,040 |
| 56 | PP2400179823 - Liên tâm | 3,937,500 | 47,250 |
| 57 | PP2400179824 - Long nhãn | 15,277,500 | 183,330 |
| 58 | PP2400179825 - Lục thần khúc | 1,218,000 | 14,616 |
| 59 | PP2400179826 - Mã tiền | 558,000 | 6,696 |
| 60 | PP2400179827 - Mạch môn | 8,700,000 | 104,400 |
| 61 | PP2400179828 - Mạch nha | 341,250 | 4,095 |
| 62 | PP2400179829 - Mẫu đơn bì | 58,800,000 | 705,600 |
| 63 | PP2400179830 - Mộc hương | 5,276,250 | 63,315 |
| 64 | PP2400179831 - Mộc qua | 3,100,000 | 37,200 |
| 65 | PP2400179832 - Ngũ vị tử | 7,005,000 | 84,060 |
| 66 | PP2400179833 - Ngưu tất | 44,100,000 | 529,200 |
| 67 | PP2400179834 - Nhân sâm | 16,800,000 | 201,600 |
| 68 | PP2400179835 - Nhân trần | 960,000 | 11,520 |
| 69 | PP2400179836 - Nhục thung dung | 8,347,500 | 100,170 |
| 70 | PP2400179837 - Ô dược | 620,000 | 7,440 |
| 71 | PP2400179838 - Phòng phong | 164,000,000 | 1,968,000 |
| 72 | PP2400179839 - Phục thần | 2,650,000 | 31,800 |
| 73 | PP2400179840 - Quế chi | 8,560,000 | 102,720 |
| 74 | PP2400179841 - Quế nhục | 2,184,000 | 26,208 |
| 75 | PP2400179842 - Sa nhân | 6,700,000 | 80,400 |
| 76 | PP2400179843 - Sa sâm | 3,412,500 | 40,950 |
| 77 | PP2400179844 - Sài đất | 1,181,250 | 14,175 |
| 78 | PP2400179845 - Sài hồ | 12,075,000 | 144,900 |
| 79 | PP2400179846 - Sinh địa | 70,476,000 | 845,712 |
| 80 | PP2400179847 - Sơn thù | 25,494,000 | 305,928 |
| 81 | PP2400179848 - Sơn tra | 1,365,000 | 16,380 |
| 82 | PP2400179849 - Tam thất | 6,340,000 | 76,080 |
| 83 | PP2400179850 - Tần giao | 138,180,000 | 1,658,160 |
| 84 | PP2400179851 - Tang ký sinh | 13,272,000 | 159,264 |
| 85 | PP2400179852 - Táo nhân | 59,640,000 | 715,680 |
| 86 | PP2400179853 - Tế tân | 75,000,000 | 900,000 |
| 87 | PP2400179854 - Thăng ma | 4,698,750 | 56,385 |
| 88 | PP2400179855 - Thảo quyết minh | 630,000 | 7,560 |
| 89 | PP2400179856 - Thiên ma | 32,840,000 | 394,080 |
| 90 | PP2400179857 - Thiên môn đông | 4,672,500 | 56,070 |
| 91 | PP2400179858 - Thiên niên kiện | 8,200,000 | 98,400 |
| 92 | PP2400179859 - Thổ phục linh | 8,484,000 | 101,808 |
| 93 | PP2400179860 - Thục địa | 79,560,000 | 954,720 |
| 94 | PP2400179861 - Thương truật | 10,290,000 | 123,480 |
| 95 | PP2400179862 - Tô mộc | 1,354,500 | 16,254 |
| 96 | PP2400179863 - Trạch tả | 8,280,000 | 99,360 |
| 97 | PP2400179864 - Trần bì | 4,200,000 | 50,400 |
| 98 | PP2400179865 - Tri mẫu | 1,995,000 | 23,940 |
| 99 | PP2400179866 - Tục đoạn | 41,160,000 | 493,920 |
| 100 | PP2400179867 - Uy linh tiên | 41,832,000 | 501,984 |
| 101 | PP2400179868 - Viễn chí | 55,282,500 | 663,390 |
| 102 | PP2400179869 - Xa tiền tử | 1,470,000 | 17,640 |
| 103 | PP2400179870 - Xích thược | 73,920,000 | 887,040 |
| 104 | PP2400179871 - Xuyên khung | 45,800,000 | 549,600 |
| 105 | PP2400179872 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 693,000 | 8,316 |
| 106 | PP2400179873 - Liên kiều | 7,000,000 | 84,000 |
| 107 | PP2400179874 - Tang chi | 6,150,000 | 73,800 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400179768 |
| Giá từng phần lô | 17,230,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400179769 |
| Giá từng phần lô | 8,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400179770 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400179771 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400179772 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400179773 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400179774 |
| Giá từng phần lô | 52,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400179775 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400179776 |
| Giá từng phần lô | 37,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400179777 |
| Giá từng phần lô | 4,147,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400179778 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400179779 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400179780 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400179781 |
| Giá từng phần lô | 23,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400179782 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400179783 |
| Giá từng phần lô | 2,152,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400179784 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400179785 |
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400179786 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400179787 |
| Giá từng phần lô | 7,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400179788 |
| Giá từng phần lô | 1,811,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400179789 |
| Giá từng phần lô | 13,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400179790 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400179791 |
| Giá từng phần lô | 112,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,346,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400179792 |
| Giá từng phần lô | 9,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400179793 |
| Giá từng phần lô | 4,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400179794 |
| Giá từng phần lô | 13,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400179795 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2400179796 |
| Giá từng phần lô | 1,533,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400179797 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400179798 |
| Giá từng phần lô | 48,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400179799 |
| Giá từng phần lô | 206,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,481,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400179800 |
| Giá từng phần lô | 26,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400179801 |
| Giá từng phần lô | 1,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400179802 |
| Giá từng phần lô | 2,777,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,327 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400179803 |
| Giá từng phần lô | 33,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400179804 |
| Giá từng phần lô | 2,966,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400179805 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400179806 |
| Giá từng phần lô | 5,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400179807 |
| Giá từng phần lô | 3,861,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400179808 |
| Giá từng phần lô | 18,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400179809 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400179810 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400179811 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400179812 |
| Giá từng phần lô | 372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400179813 |
| Giá từng phần lô | 6,142,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400179814 |
| Giá từng phần lô | 15,045,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400179815 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400179816 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400179817 |
| Giá từng phần lô | 213,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400179818 |
| Giá từng phần lô | 21,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400179819 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400179820 |
| Giá từng phần lô | 2,320,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400179821 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400179822 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400179823 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400179824 |
| Giá từng phần lô | 15,277,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2400179825 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Mã tiền |
|
| Mã phần lô | PP2400179826 |
| Giá từng phần lô | 558,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400179827 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400179828 |
| Giá từng phần lô | 341,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400179829 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400179830 |
| Giá từng phần lô | 5,276,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400179831 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400179832 |
| Giá từng phần lô | 7,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400179833 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400179834 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400179835 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400179836 |
| Giá từng phần lô | 8,347,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400179837 |
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400179838 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400179839 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400179840 |
| Giá từng phần lô | 8,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400179841 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400179842 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400179843 |
| Giá từng phần lô | 3,412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2400179844 |
| Giá từng phần lô | 1,181,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400179845 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400179846 |
| Giá từng phần lô | 70,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400179847 |
| Giá từng phần lô | 25,494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400179848 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400179849 |
| Giá từng phần lô | 6,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400179850 |
| Giá từng phần lô | 138,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,658,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400179851 |
| Giá từng phần lô | 13,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400179852 |
| Giá từng phần lô | 59,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400179853 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400179854 |
| Giá từng phần lô | 4,698,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400179855 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400179856 |
| Giá từng phần lô | 32,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400179857 |
| Giá từng phần lô | 4,672,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400179858 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400179859 |
| Giá từng phần lô | 8,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400179860 |
| Giá từng phần lô | 79,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400179861 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400179862 |
| Giá từng phần lô | 1,354,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400179863 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400179864 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400179865 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400179866 |
| Giá từng phần lô | 41,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400179867 |
| Giá từng phần lô | 41,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400179868 |
| Giá từng phần lô | 55,282,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400179869 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400179870 |
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400179871 |
| Giá từng phần lô | 45,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400179872 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400179873 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400179874 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ theo dự trù của bên mua |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi