Gói thầu: Gói thầu số 03.MS: Mua sắm Vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400490967-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/11/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Hương Sơn
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Hương Sơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03.MS: Mua sắm Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400270917
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 2,284,123,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400433478 - Ba kích 34,303,500 343,035
2 PP2400433479 - Bạch chỉ 11,865,000 118,650
3 PP2400433480 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 30,030,000 300,300
4 PP2400433481 - Bạch Thược 31,500,000 315,000
5 PP2400433482 - Bạch Truật 55,650,000 556,500
6 PP2400433483 - Bán hạ nam (Củ chóc) 6,820,000 68,200
7 PP2400433484 - Cam Thảo 19,920,000 199,200
8 PP2400433485 - Can khương 5,010,000 50,100
9 PP2400433486 - Cát căn 10,080,000 100,800
10 PP2400433487 - Câu đằng 14,437,500 144,375
11 PP2400433488 - Câu kỷ tử 40,200,000 402,000
12 PP2400433489 - Cẩu tích 12,600,000 126,000
13 PP2400433490 - Chỉ xác 5,800,000 58,000
14 PP2400433491 - Cúc hoa 37,195,200 371,952
15 PP2400433492 - Đại táo 16,800,000 168,000
16 PP2400433493 - Đan sâm 31,920,000 319,200
17 PP2400433494 - Đảng sâm 84,600,000 846,000
18 PP2400433495 - Đào nhân 59,000,000 590,000
19 PP2400433496 - Đỗ trọng 24,240,000 242,400
20 PP2400433497 - Độc hoạt 37,020,000 370,200
21 PP2400433498 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 84,960,000 849,600
22 PP2400433499 - Hà thủ ô đỏ 22,860,000 228,600
23 PP2400433500 - Hoài sơn 6,500,000 65,000
24 PP2400433501 - Hoàng bá 15,120,000 151,200
25 PP2400433502 - Hoàng cầm 22,680,000 226,800
26 PP2400433503 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 33,600,000 336,000
27 PP2400433504 - Hoàng liên 84,525,000 845,250
28 PP2400433505 - Hồng hoa 73,320,000 733,200
29 PP2400433506 - Hương phụ 9,060,000 90,600
30 PP2400433507 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 7,875,000 78,750
31 PP2400433508 - Kê huyết đằng 17,640,000 176,400
32 PP2400433509 - Khương hoạt 199,200,000 1,992,000
33 PP2400433510 - Lạc tiên 4,360,000 43,600
34 PP2400433511 - Liên nhục 9,900,000 99,000
35 PP2400433512 - Liên tâm 21,000,000 210,000
36 PP2400433513 - Long nhãn 43,440,000 434,400
37 PP2400433514 - Mạch môn 17,325,000 173,250
38 PP2400433515 - Hòe hoa 17,850,000 178,500
39 PP2400433516 - Mẫu lệ 13,440,000 134,400
40 PP2400433517 - Mộc hương 6,615,000 66,150
41 PP2400433518 - Ngưu tất 37,920,000 379,200
42 PP2400433519 - Phòng Phong 87,920,000 879,200
43 PP2400433520 - Phục thần 21,000,000 210,000
44 PP2400433521 - Quế chi 2,400,000 24,000
45 PP2400433522 - Quế nhục 12,600,000 126,000
46 PP2400433523 - Sa sâm 25,000,000 250,000
47 PP2400433524 - Sinh địa 14,600,000 146,000
48 PP2400433525 - Sơn thù 43,140,000 431,400
49 PP2400433526 - Tần giao 43,700,000 437,000
50 PP2400433527 - Tang ký sinh 16,243,500 162,435
51 PP2400433528 - Táo nhân 74,550,000 745,500
52 PP2400433529 - Thăng ma 24,090,000 240,900
53 PP2400433530 - Thảo quả 11,592,000 115,920
54 PP2400433531 - Thiên ma 42,140,000 421,400
55 PP2400433532 - Thiên niên kiện 24,600,000 246,000
56 PP2400433533 - Thổ phục linh 24,696,000 246,960
57 PP2400433534 - Thương truật 76,557,600 765,576
58 PP2400433535 - Trạch tả 10,657,500 106,575
59 PP2400433536 - Trần bì 8,400,000 84,000
60 PP2400433537 - Viễn chí 88,200,000 882,000
61 PP2400433538 - Xuyên khung 50,400,000 504,000
62 PP2400433539 - Thục địa 56,400,000 564,000
63 PP2400433540 - Thạch xương bồ 50,400,000 504,000
64 PP2400433541 - Thảo quyết minh 4,410,000 44,100
65 PP2400433542 - Tục đoạn 15,750,000 157,500
66 PP2400433543 - Tô mộc 5,985,000 59,850
67 PP2400433544 - Sa nhân 12,000,000 120,000
68 PP2400433545 - Huyền sâm 9,576,000 95,760
69 PP2400433546 - Ngũ gia bì chân chim 9,520,000 95,200
70 PP2400433547 - Nhục thung dung 91,300,000 913,000
71 PP2400433548 - Ý dĩ 8,114,400 81,144
Ba kích
Mã phần lô PP2400433478
Giá từng phần lô 34,303,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,035
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400433479
Giá từng phần lô 11,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400433480
Giá từng phần lô 30,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch Thược
Mã phần lô PP2400433481
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch Truật
Mã phần lô PP2400433482
Giá từng phần lô 55,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2400433483
Giá từng phần lô 6,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cam Thảo
Mã phần lô PP2400433484
Giá từng phần lô 19,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2400433485
Giá từng phần lô 5,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát căn
Mã phần lô PP2400433486
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu đằng
Mã phần lô PP2400433487
Giá từng phần lô 14,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400433488
Giá từng phần lô 40,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400433489
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400433490
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400433491
Giá từng phần lô 37,195,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2400433492
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đan sâm
Mã phần lô PP2400433493
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400433494
Giá từng phần lô 84,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đào nhân
Mã phần lô PP2400433495
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400433496
Giá từng phần lô 24,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400433497
Giá từng phần lô 37,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2400433498
Giá từng phần lô 84,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400433499
Giá từng phần lô 22,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400433500
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400433501
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400433502
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400433503
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400433504
Giá từng phần lô 84,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400433505
Giá từng phần lô 73,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP2400433506
Giá từng phần lô 9,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2400433507
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400433508
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400433509
Giá từng phần lô 199,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,992,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400433510
Giá từng phần lô 4,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên nhục
Mã phần lô PP2400433511
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên tâm
Mã phần lô PP2400433512
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2400433513
Giá từng phần lô 43,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch môn
Mã phần lô PP2400433514
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400433515
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2400433516
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc hương
Mã phần lô PP2400433517
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400433518
Giá từng phần lô 37,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phòng Phong
Mã phần lô PP2400433519
Giá từng phần lô 87,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phục thần
Mã phần lô PP2400433520
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế chi
Mã phần lô PP2400433521
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế nhục
Mã phần lô PP2400433522
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa sâm
Mã phần lô PP2400433523
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2400433524
Giá từng phần lô 14,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn thù
Mã phần lô PP2400433525
Giá từng phần lô 43,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2400433526
Giá từng phần lô 43,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400433527
Giá từng phần lô 16,243,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,435
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Táo nhân
Mã phần lô PP2400433528
Giá từng phần lô 74,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thăng ma
Mã phần lô PP2400433529
Giá từng phần lô 24,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thảo quả
Mã phần lô PP2400433530
Giá từng phần lô 11,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên ma
Mã phần lô PP2400433531
Giá từng phần lô 42,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400433532
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400433533
Giá từng phần lô 24,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2400433534
Giá từng phần lô 76,557,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,576
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trạch tả
Mã phần lô PP2400433535
Giá từng phần lô 10,657,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2400433536
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2400433537
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400433538
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thục địa
Mã phần lô PP2400433539
Giá từng phần lô 56,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2400433540
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400433541
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400433542
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tô mộc
Mã phần lô PP2400433543
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa nhân
Mã phần lô PP2400433544
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400433545
Giá từng phần lô 9,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2400433546
Giá từng phần lô 9,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2400433547
Giá từng phần lô 91,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400433548
Giá từng phần lô 8,114,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,144
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->