Gói thầu: Gói thầu số 03.MS: Mua sắm Vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400490967-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Hương Sơn | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Hương Sơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03.MS: Mua sắm Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400270917 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh |
| Giá gói thầu | 2,284,123,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400433478 - Ba kích | 34,303,500 | 343,035 |
| 2 | PP2400433479 - Bạch chỉ | 11,865,000 | 118,650 |
| 3 | PP2400433480 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 30,030,000 | 300,300 |
| 4 | PP2400433481 - Bạch Thược | 31,500,000 | 315,000 |
| 5 | PP2400433482 - Bạch Truật | 55,650,000 | 556,500 |
| 6 | PP2400433483 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 6,820,000 | 68,200 |
| 7 | PP2400433484 - Cam Thảo | 19,920,000 | 199,200 |
| 8 | PP2400433485 - Can khương | 5,010,000 | 50,100 |
| 9 | PP2400433486 - Cát căn | 10,080,000 | 100,800 |
| 10 | PP2400433487 - Câu đằng | 14,437,500 | 144,375 |
| 11 | PP2400433488 - Câu kỷ tử | 40,200,000 | 402,000 |
| 12 | PP2400433489 - Cẩu tích | 12,600,000 | 126,000 |
| 13 | PP2400433490 - Chỉ xác | 5,800,000 | 58,000 |
| 14 | PP2400433491 - Cúc hoa | 37,195,200 | 371,952 |
| 15 | PP2400433492 - Đại táo | 16,800,000 | 168,000 |
| 16 | PP2400433493 - Đan sâm | 31,920,000 | 319,200 |
| 17 | PP2400433494 - Đảng sâm | 84,600,000 | 846,000 |
| 18 | PP2400433495 - Đào nhân | 59,000,000 | 590,000 |
| 19 | PP2400433496 - Đỗ trọng | 24,240,000 | 242,400 |
| 20 | PP2400433497 - Độc hoạt | 37,020,000 | 370,200 |
| 21 | PP2400433498 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 84,960,000 | 849,600 |
| 22 | PP2400433499 - Hà thủ ô đỏ | 22,860,000 | 228,600 |
| 23 | PP2400433500 - Hoài sơn | 6,500,000 | 65,000 |
| 24 | PP2400433501 - Hoàng bá | 15,120,000 | 151,200 |
| 25 | PP2400433502 - Hoàng cầm | 22,680,000 | 226,800 |
| 26 | PP2400433503 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 33,600,000 | 336,000 |
| 27 | PP2400433504 - Hoàng liên | 84,525,000 | 845,250 |
| 28 | PP2400433505 - Hồng hoa | 73,320,000 | 733,200 |
| 29 | PP2400433506 - Hương phụ | 9,060,000 | 90,600 |
| 30 | PP2400433507 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 7,875,000 | 78,750 |
| 31 | PP2400433508 - Kê huyết đằng | 17,640,000 | 176,400 |
| 32 | PP2400433509 - Khương hoạt | 199,200,000 | 1,992,000 |
| 33 | PP2400433510 - Lạc tiên | 4,360,000 | 43,600 |
| 34 | PP2400433511 - Liên nhục | 9,900,000 | 99,000 |
| 35 | PP2400433512 - Liên tâm | 21,000,000 | 210,000 |
| 36 | PP2400433513 - Long nhãn | 43,440,000 | 434,400 |
| 37 | PP2400433514 - Mạch môn | 17,325,000 | 173,250 |
| 38 | PP2400433515 - Hòe hoa | 17,850,000 | 178,500 |
| 39 | PP2400433516 - Mẫu lệ | 13,440,000 | 134,400 |
| 40 | PP2400433517 - Mộc hương | 6,615,000 | 66,150 |
| 41 | PP2400433518 - Ngưu tất | 37,920,000 | 379,200 |
| 42 | PP2400433519 - Phòng Phong | 87,920,000 | 879,200 |
| 43 | PP2400433520 - Phục thần | 21,000,000 | 210,000 |
| 44 | PP2400433521 - Quế chi | 2,400,000 | 24,000 |
| 45 | PP2400433522 - Quế nhục | 12,600,000 | 126,000 |
| 46 | PP2400433523 - Sa sâm | 25,000,000 | 250,000 |
| 47 | PP2400433524 - Sinh địa | 14,600,000 | 146,000 |
| 48 | PP2400433525 - Sơn thù | 43,140,000 | 431,400 |
| 49 | PP2400433526 - Tần giao | 43,700,000 | 437,000 |
| 50 | PP2400433527 - Tang ký sinh | 16,243,500 | 162,435 |
| 51 | PP2400433528 - Táo nhân | 74,550,000 | 745,500 |
| 52 | PP2400433529 - Thăng ma | 24,090,000 | 240,900 |
| 53 | PP2400433530 - Thảo quả | 11,592,000 | 115,920 |
| 54 | PP2400433531 - Thiên ma | 42,140,000 | 421,400 |
| 55 | PP2400433532 - Thiên niên kiện | 24,600,000 | 246,000 |
| 56 | PP2400433533 - Thổ phục linh | 24,696,000 | 246,960 |
| 57 | PP2400433534 - Thương truật | 76,557,600 | 765,576 |
| 58 | PP2400433535 - Trạch tả | 10,657,500 | 106,575 |
| 59 | PP2400433536 - Trần bì | 8,400,000 | 84,000 |
| 60 | PP2400433537 - Viễn chí | 88,200,000 | 882,000 |
| 61 | PP2400433538 - Xuyên khung | 50,400,000 | 504,000 |
| 62 | PP2400433539 - Thục địa | 56,400,000 | 564,000 |
| 63 | PP2400433540 - Thạch xương bồ | 50,400,000 | 504,000 |
| 64 | PP2400433541 - Thảo quyết minh | 4,410,000 | 44,100 |
| 65 | PP2400433542 - Tục đoạn | 15,750,000 | 157,500 |
| 66 | PP2400433543 - Tô mộc | 5,985,000 | 59,850 |
| 67 | PP2400433544 - Sa nhân | 12,000,000 | 120,000 |
| 68 | PP2400433545 - Huyền sâm | 9,576,000 | 95,760 |
| 69 | PP2400433546 - Ngũ gia bì chân chim | 9,520,000 | 95,200 |
| 70 | PP2400433547 - Nhục thung dung | 91,300,000 | 913,000 |
| 71 | PP2400433548 - Ý dĩ | 8,114,400 | 81,144 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400433478 |
| Giá từng phần lô | 34,303,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400433479 |
| Giá từng phần lô | 11,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400433480 |
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch Thược |
|
| Mã phần lô | PP2400433481 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch Truật |
|
| Mã phần lô | PP2400433482 |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400433483 |
| Giá từng phần lô | 6,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cam Thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400433484 |
| Giá từng phần lô | 19,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400433485 |
| Giá từng phần lô | 5,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400433486 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400433487 |
| Giá từng phần lô | 14,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400433488 |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400433489 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400433490 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400433491 |
| Giá từng phần lô | 37,195,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400433492 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400433493 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400433494 |
| Giá từng phần lô | 84,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400433495 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400433496 |
| Giá từng phần lô | 24,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400433497 |
| Giá từng phần lô | 37,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400433498 |
| Giá từng phần lô | 84,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400433499 |
| Giá từng phần lô | 22,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400433500 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400433501 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400433502 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400433503 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400433504 |
| Giá từng phần lô | 84,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400433505 |
| Giá từng phần lô | 73,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 733,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400433506 |
| Giá từng phần lô | 9,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400433507 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400433508 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400433509 |
| Giá từng phần lô | 199,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400433510 |
| Giá từng phần lô | 4,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400433511 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400433512 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400433513 |
| Giá từng phần lô | 43,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400433514 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400433515 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400433516 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400433517 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400433518 |
| Giá từng phần lô | 37,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phòng Phong |
|
| Mã phần lô | PP2400433519 |
| Giá từng phần lô | 87,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400433520 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400433521 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400433522 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400433523 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400433524 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400433525 |
| Giá từng phần lô | 43,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400433526 |
| Giá từng phần lô | 43,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400433527 |
| Giá từng phần lô | 16,243,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400433528 |
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400433529 |
| Giá từng phần lô | 24,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thảo quả |
|
| Mã phần lô | PP2400433530 |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400433531 |
| Giá từng phần lô | 42,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400433532 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400433533 |
| Giá từng phần lô | 24,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400433534 |
| Giá từng phần lô | 76,557,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400433535 |
| Giá từng phần lô | 10,657,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400433536 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400433537 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400433538 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400433539 |
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400433540 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400433541 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400433542 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400433543 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400433544 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400433545 |
| Giá từng phần lô | 9,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400433546 |
| Giá từng phần lô | 9,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400433547 |
| Giá từng phần lô | 91,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400433548 |
| Giá từng phần lô | 8,114,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi