Gói thầu: Gói thầu số 03.MS: Mua sắm vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500244951-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2025 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CHÂU ANH
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HƯƠNG KHÊ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03.MS: Mua sắm vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500134060
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 718,675,110 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500260402 - 9,450,000 9.450.000 6.615.000 94,500
2 PP2500260403 - 5,460,000 5.460.000 3.822.000 54,600
3 PP2500260404 - 34,650,000 34.650.000 24.255.000 346,500
4 PP2500260405 - 32,130,000 32.130.000 22.491.000 321,300
5 PP2500260406 - 6,000,000 6.000.000 4.200.000 60,000
6 PP2500260407 - 13,492,500 13.492.500 9.444.750 134,925
7 PP2500260408 - 1,197,000 1.197.000 837.900 11,970
8 PP2500260409 - 16,800,000 16.800.000 11.760.000 168,000
9 PP2500260410 - 6,037,500 6.037.500 4.226.250 60,375
10 PP2500260411 - 1,890,000 1.890.000 1.323.000 18,900
11 PP2500260412 - 15,393,000 15.393.000 10.775.100 153,930
12 PP2500260413 - 23,940,000 23.940.000 16.758.000 239,400
13 PP2500260414 - 3,465,000 3.465.000 2.425.500 34,650
14 PP2500260415 - 10,000,000 10.000.000 7.000.000 100,000
15 PP2500260416 - 6,562,500 6.562.500 4.593.750 65,625
16 PP2500260417 - 8,000,000 8.000.000 5.600.000 80,000
17 PP2500260418 - 22,617,000 22.617.000 15.831.900 226,170
18 PP2500260419 - 7,245,000 7.245.000 5.071.500 72,450
19 PP2500260420 - 47,250,000 47.250.000 33.075.000 472,500
20 PP2500260421 - 7,560,000 7.560.000 5.292.000 75,600
21 PP2500260422 - 4,389,000 4.389.000 3.072.300 43,890
22 PP2500260423 - 16,000,000 16.000.000 11.200.000 160,000
23 PP2500260424 - 9,660,000 9.660.000 6.762.000 96,600
24 PP2500260425 - 2,100,020 2.100.020 1.470.014 21,001
25 PP2500260426 - 520,000 520.000 364.000 5,200
26 PP2500260427 - 25,500,000 25.500.000 17.850.000 255,000
27 PP2500260428 - 4,196,850 4.196.850 2.937.795 41,969
28 PP2500260429 - 10,500,000 10.500.000 7.350.000 105,000
29 PP2500260430 - 5,960,000 5.960.000 4.172.000 59,600
30 PP2500260431 - 8,400,000 8.400.000 5.880.000 84,000
31 PP2500260432 - 42,262,500 42.262.500 29.583.750 422,625
32 PP2500260433 - 11,340,000 11.340.000 7.938.000 113,400
33 PP2500260434 - 3,360,000 3.360.000 2.352.000 33,600
34 PP2500260435 - 42,000,000 42.000.000 29.400.000 420,000
35 PP2500260436 - 8,000,000 8.000.000 5.600.000 80,000
36 PP2500260437 - 32,000,000 32.000.000 22.400.000 320,000
37 PP2500260438 - 12,411,000 12.411.000 8.687.700 124,110
38 PP2500260439 - 2,520,000 2.520.000 1.764.000 25,200
39 PP2500260440 - 10,620,060 10.620.060 7.434.042 106,201
40 PP2500260441 - 15,120,000 15.120.000 10.584.000 151,200
41 PP2500260442 - 15,750,000 15.750.000 11.025.000 157,500
42 PP2500260443 - 2,929,500 2.929.500 2.050.650 29,295
43 PP2500260444 - 4,683,000 4.683.000 3.278.100 46,830
44 PP2500260445 - 7,000,000 7.000.000 4.900.000 70,000
45 PP2500260446 - 3,510,000 3.510.000 2.457.000 35,100
46 PP2500260447 - 65,000,050 65.000.050 45.500.035 650,001
47 PP2500260448 - 2,100,000 2.100.000 1.470.000 21,000
48 PP2500260449 - 3,150,000 3.150.000 2.205.000 31,500
49 PP2500260450 - 3,780,000 3.780.000 2.646.000 37,800
50 PP2500260451 - 8,500,100 8.500.100 5.950.070 85,001
51 PP2500260452 - 20,640,000 20.640.000 14.448.000 206,400
52 PP2500260453 - 15,000,000 15.000.000 10.500.000 150,000
53 PP2500260454 - 1,725,000 1.725.000 1.207.500 17,250
54 PP2500260455 - 2,441,280 2.441.280 1.708.896 24,413
55 PP2500260456 - 3,150,000 3.150.000 2.205.000 31,500
56 PP2500260457 - 6,090,000 6.090.000 4.263.000 60,900
57 PP2500260458 - 2,777,250 2.777.250 1.944.075 27,773
58 PP2500260459 - 550,000 550.000 385.000 5,500
59 PP2500260460 - 3,900,000 3.900.000 2.730.000 39,000
Mã phần lô PP2500260402
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260403
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260404
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260405
Giá từng phần lô 32,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260406
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260407
Giá từng phần lô 13,492,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.492.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.444.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260408
Giá từng phần lô 1,197,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260409
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260410
Giá từng phần lô 6,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.226.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260411
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260412
Giá từng phần lô 15,393,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.393.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.775.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260413
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260414
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260415
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260416
Giá từng phần lô 6,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.593.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260417
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260418
Giá từng phần lô 22,617,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.617.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.831.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260419
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260420
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260421
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260422
Giá từng phần lô 4,389,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.389.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.072.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260423
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260424
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260425
Giá từng phần lô 2,100,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.020
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.014
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260426
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260427
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260428
Giá từng phần lô 4,196,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.196.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.937.795
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,969
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260429
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260430
Giá từng phần lô 5,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260431
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260432
Giá từng phần lô 42,262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.583.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260433
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260434
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260435
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260436
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260437
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260438
Giá từng phần lô 12,411,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.411.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.687.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260439
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260440
Giá từng phần lô 10,620,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.620.060
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.434.042
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,201
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260441
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260442
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260443
Giá từng phần lô 2,929,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.929.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.050.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,295
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260444
Giá từng phần lô 4,683,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.683.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.278.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260445
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260446
Giá từng phần lô 3,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.457.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260447
Giá từng phần lô 65,000,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.000.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.035
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260448
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260449
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260450
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260451
Giá từng phần lô 8,500,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.500.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260452
Giá từng phần lô 20,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260453
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260454
Giá từng phần lô 1,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260455
Giá từng phần lô 2,441,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.441.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.708.896
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,413
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260456
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260457
Giá từng phần lô 6,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260458
Giá từng phần lô 2,777,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.777.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.944.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,773
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260459
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500260460
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->