Gói thầu: Gói thầu số 03.MS: Mua sắm vị thuốc y học cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400535482-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HƯƠNG KHÊ | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HƯƠNG KHÊ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03.MS: Mua sắm vị thuốc y học cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400294221 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh |
| Giá gói thầu | 1,224,073,950 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400484854 - Ba kích | 5,717,250 | 57,173 |
| 2 | PP2400484855 - Bạch chỉ | 2,373,000 | 23,730 |
| 3 | PP2400484856 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 30,030,000 | 300,300 |
| 4 | PP2400484857 - Bạch Thược | 18,900,000 | 189,000 |
| 5 | PP2400484858 - Bạch Truật | 33,390,000 | 333,900 |
| 6 | PP2400484859 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 5,115,000 | 51,150 |
| 7 | PP2400484860 - Cam Thảo | 12,450,000 | 124,500 |
| 8 | PP2400484861 - Cát căn | 630,000 | 6,300 |
| 9 | PP2400484862 - Câu đằng | 11,550,000 | 115,500 |
| 10 | PP2400484863 - Câu kỷ tử | 13,400,000 | 134,000 |
| 11 | PP2400484864 - Cẩu tích | 5,250,000 | 52,500 |
| 12 | PP2400484865 - Chỉ xác | 2,175,000 | 21,750 |
| 13 | PP2400484866 - Cúc hoa | 3,099,600 | 30,996 |
| 14 | PP2400484867 - Đại táo | 188,160,000 | 1,881,600 |
| 15 | PP2400484868 - Đan sâm | 15,960,000 | 159,600 |
| 16 | PP2400484869 - Đảng sâm | 21,150,000 | 211,500 |
| 17 | PP2400484870 - Đào nhân | 590,000 | 5,900 |
| 18 | PP2400484871 - Đỗ trọng | 20,200,000 | 202,000 |
| 19 | PP2400484872 - Độc hoạt | 18,510,000 | 185,100 |
| 20 | PP2400484873 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 56,640,000 | 566,400 |
| 21 | PP2400484874 - Hà thủ ô đỏ | 20,320,000 | 203,200 |
| 22 | PP2400484875 - Hoài sơn | 9,100,000 | 91,000 |
| 23 | PP2400484876 - Hoàng bá | 2,520,000 | 25,200 |
| 24 | PP2400484877 - Hoàng cầm | 17,010,000 | 170,100 |
| 25 | PP2400484878 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 26,880,000 | 268,800 |
| 26 | PP2400484879 - Hồng hoa | 48,880,000 | 488,800 |
| 27 | PP2400484880 - Hương phụ | 1,510,000 | 15,100 |
| 28 | PP2400484881 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 787,500 | 7,875 |
| 29 | PP2400484882 - Kê huyết đằng | 10,290,000 | 102,900 |
| 30 | PP2400484883 - Khương hoạt | 99,600,000 | 996,000 |
| 31 | PP2400484884 - Liên nhục | 4,950,000 | 49,500 |
| 32 | PP2400484885 - Liên tâm | 2,625,000 | 26,250 |
| 33 | PP2400484886 - Long nhãn | 5,430,000 | 54,300 |
| 34 | PP2400484887 - Mạch môn | 2,887,500 | 28,875 |
| 35 | PP2400484888 - Hòe hoa | 17,850,000 | 178,500 |
| 36 | PP2400484889 - Mẫu lệ | 1,680,000 | 16,800 |
| 37 | PP2400484890 - Mộc hương | 441,000 | 4,410 |
| 38 | PP2400484891 - Ngưu tất | 25,280,000 | 252,800 |
| 39 | PP2400484892 - Phòng Phong | 100,480,000 | 1,004,800 |
| 40 | PP2400484893 - Phục thần | 26,250,000 | 262,500 |
| 41 | PP2400484894 - Quế chi | 1,400,000 | 14,000 |
| 42 | PP2400484895 - Sa sâm | 2,500,000 | 25,000 |
| 43 | PP2400484896 - Sinh địa | 4,380,000 | 43,800 |
| 44 | PP2400484897 - Sơn thù | 21,570,000 | 215,700 |
| 45 | PP2400484898 - Tần giao | 21,850,000 | 218,500 |
| 46 | PP2400484899 - Tang ký sinh | 7,497,000 | 74,970 |
| 47 | PP2400484900 - Táo nhân | 29,820,000 | 298,200 |
| 48 | PP2400484901 - Thăng ma | 1,606,000 | 16,060 |
| 49 | PP2400484902 - Thảo quả | 1,932,000 | 19,320 |
| 50 | PP2400484903 - Thiên ma | 36,120,000 | 361,200 |
| 51 | PP2400484904 - Thiên niên kiện | 8,200,000 | 82,000 |
| 52 | PP2400484905 - Thổ phục linh | 12,348,000 | 123,480 |
| 53 | PP2400484906 - Thương truật | 38,278,800 | 382,788 |
| 54 | PP2400484907 - Trạch tả | 6,090,000 | 60,900 |
| 55 | PP2400484908 - Trần bì | 3,360,000 | 33,600 |
| 56 | PP2400484909 - Viễn chí | 37,800,000 | 378,000 |
| 57 | PP2400484910 - Xuyên khung | 29,400,000 | 294,000 |
| 58 | PP2400484911 - Thục địa | 28,200,000 | 282,000 |
| 59 | PP2400484912 - Thạch xương bồ | 18,900,000 | 189,000 |
| 60 | PP2400484913 - Thảo quyết minh | 1,102,500 | 11,025 |
| 61 | PP2400484914 - Tục đoạn | 7,875,000 | 78,750 |
| 62 | PP2400484915 - Sa nhân | 2,000,000 | 20,000 |
| 63 | PP2400484916 - Huyền sâm | 1,197,000 | 11,970 |
| 64 | PP2400484917 - Ngũ gia bì chân chim | 5,950,000 | 59,500 |
| 65 | PP2400484918 - Ý dĩ | 4,636,800 | 46,368 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400484854 |
| Giá từng phần lô | 5,717,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400484855 |
| Giá từng phần lô | 2,373,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400484856 |
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch Thược |
|
| Mã phần lô | PP2400484857 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch Truật |
|
| Mã phần lô | PP2400484858 |
| Giá từng phần lô | 33,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400484859 |
| Giá từng phần lô | 5,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cam Thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400484860 |
| Giá từng phần lô | 12,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400484861 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400484862 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400484863 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400484864 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400484865 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400484866 |
| Giá từng phần lô | 3,099,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400484867 |
| Giá từng phần lô | 188,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,881,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400484868 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400484869 |
| Giá từng phần lô | 21,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400484870 |
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400484871 |
| Giá từng phần lô | 20,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400484872 |
| Giá từng phần lô | 18,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400484873 |
| Giá từng phần lô | 56,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400484874 |
| Giá từng phần lô | 20,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400484875 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400484876 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400484877 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400484878 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400484879 |
| Giá từng phần lô | 48,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400484880 |
| Giá từng phần lô | 1,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400484881 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400484882 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400484883 |
| Giá từng phần lô | 99,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400484884 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400484885 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400484886 |
| Giá từng phần lô | 5,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400484887 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400484888 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400484889 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400484890 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400484891 |
| Giá từng phần lô | 25,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phòng Phong |
|
| Mã phần lô | PP2400484892 |
| Giá từng phần lô | 100,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,004,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400484893 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400484894 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400484895 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400484896 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400484897 |
| Giá từng phần lô | 21,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400484898 |
| Giá từng phần lô | 21,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400484899 |
| Giá từng phần lô | 7,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400484900 |
| Giá từng phần lô | 29,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400484901 |
| Giá từng phần lô | 1,606,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thảo quả |
|
| Mã phần lô | PP2400484902 |
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400484903 |
| Giá từng phần lô | 36,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400484904 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400484905 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400484906 |
| Giá từng phần lô | 38,278,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400484907 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400484908 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400484909 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400484910 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400484911 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400484912 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400484913 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400484914 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400484915 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400484916 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400484917 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400484918 |
| Giá từng phần lô | 4,636,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi