Gói thầu: Gói thầu số 03:thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300391510-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/01/2024 08:31:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Bình Lục | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Bình Lục |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03:thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300269499 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hà Nam |
| Giá gói thầu | 9,026,653,450 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90.304.500 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300614434 - GE1603.001 | 430 |
| 2 | PP2300614435 - GE1603.002 | 4,410 |
| 3 | PP2300614436 - GE1603.003 | 13,466 |
| 4 | PP2300614437 - GE1603.004 | 7,000 |
| 5 | PP2300614438 - GE1603.005 | 39,380 |
| 6 | PP2300614439 - GE1603.006 | 760 |
| 7 | PP2300614440 - GE1603.007 | 8,900 |
| 8 | PP2300614441 - GE1603.008 | 1,995 |
| 9 | PP2300614442 - GE1603.009 | 3,591 |
| 10 | PP2300614443 - GE1603.010 | 177 |
| 11 | PP2300614444 - GE1603.011 | 185 |
| 12 | PP2300614445 - GE1603.012 | 5,400 |
| 13 | PP2300614446 - GE1603.013 | 265 |
| 14 | PP2300614447 - GE1603.014 | 40 |
| 15 | PP2300614448 - GE1603.015 | 480 |
| 16 | PP2300614449 - GE1603.016 | 5,600 |
| 17 | PP2300614450 - GE1603.017 | 140 |
| 18 | PP2300614451 - GE1603.018 | 168 |
| 19 | PP2300614452 - GE1603.019 | 36,750 |
| 20 | PP2300614453 - GE1603.020 | 18,800 |
| 21 | PP2300614454 - GE1603.021 | 3,800 |
| 22 | PP2300614455 - GE1603.022 | 2,380 |
| 23 | PP2300614456 - GE1603.023 | 2,730 |
| 24 | PP2300614457 - GE1603.024 | 12,000 |
| 25 | PP2300614458 - GE1603.025 | 2,719 |
| 26 | PP2300614459 - GE1603.026 | 19,000 |
| 27 | PP2300614460 - GE1603.027 | 3,200 |
| 28 | PP2300614461 - GE1603.028 | 4,000 |
| 29 | PP2300614462 - GE1603.029 | 756 |
| 30 | PP2300614463 - GE1603.030 | 9,500 |
| 31 | PP2300614464 - GE1603.031 | 3,780 |
| 32 | PP2300614465 - GE1603.032 | 6,600 |
| 33 | PP2300614466 - GE1603.033 | 989 |
| 34 | PP2300614467 - GE1603.034 | 3,400 |
| 35 | PP2300614468 - GE1603.035 | 1,722 |
| 36 | PP2300614469 - GE1603.036 | 3,050 |
| 37 | PP2300614470 - GE1603.037 | 1,890 |
| 38 | PP2300614471 - GE1603.038 | 132 |
| 39 | PP2300614472 - GE1603.039 | 2,705 |
| 40 | PP2300614473 - GE1603.040 | 350 |
| 41 | PP2300614474 - GE1603.041 | 101 |
| 42 | PP2300614475 - GE1603.042 | 650 |
| 43 | PP2300614476 - GE1603.043 | 5,200 |
| 44 | PP2300614477 - GE1603.044 | 695 |
| 45 | PP2300614478 - GE1603.045 | 320 |
| 46 | PP2300614479 - GE1603.046 | 810 |
| 47 | PP2300614480 - GE1603.047 | 2,200 |
| 48 | PP2300614481 - GE1603.048 | 2,326 |
| 49 | PP2300614482 - GE1603.049 | 1,491 |
| 50 | PP2300614483 - GE1603.050 | 2,478 |
| 51 | PP2300614484 - GE1603.051 | 3,100 |
| 52 | PP2300614485 - GE1603.052 | 2,280 |
| 53 | PP2300614486 - GE1603.053 | 2,200 |
| 54 | PP2300614487 - GE1603.054 | 980 |
| 55 | PP2300614488 - GE1603.055 | 2,500 |
| 56 | PP2300614489 - GE1603.056 | 1,140 |
| 57 | PP2300614490 - GE1603.057 | 1,995 |
| 58 | PP2300614491 - GE1603.058 | 2,499 |
| 59 | PP2300614492 - GE1603.059 | 2,289 |
| 60 | PP2300614493 - GE1603.060 | 1,995 |
| 61 | PP2300614494 - GE1603.061 | 630 |
| 62 | PP2300614495 - GE1603.062 | 1,800 |
| 63 | PP2300614496 - GE1603.063 | 121 |
| 64 | PP2300614497 - GE1603.064 | 1,134 |
| 65 | PP2300614498 - GE1603.065 | 924 |
| 66 | PP2300614499 - GE1603.066 | 9,450 |
| 67 | PP2300614500 - GE1603.067 | 1,890 |
| 68 | PP2300614501 - GE1603.068 | 3,500 |
| 69 | PP2300614502 - GE1603.069 | 630 |
| 70 | PP2300614503 - GE1603.070 | 1,491 |
| 71 | PP2300614504 - GE1603.071 | 1,600 |
| 72 | PP2300614505 - GE1603.072 | 2,500 |
| 73 | PP2300614506 - GE1603.073 | 145 |
| 74 | PP2300614507 - GE1603.074 | 5,985 |
| 75 | PP2300614508 - GE1603.075 | 567 |
| 76 | PP2300614509 - GE1603.076 | 1,050 |
| 77 | PP2300614510 - GE1603.077 | 15,700 |
| 78 | PP2300614511 - GE1603.078 | 27,000 |
| 79 | PP2300614512 - GE1603.079 | 441 |
| 80 | PP2300614513 - GE1603.080 | 1,500 |
| 81 | PP2300614514 - GE1603.081 | 2,950 |
| 82 | PP2300614515 - GE1603.082 | 3,150 |
| 83 | PP2300614516 - GE1603.083 | 7,299 |
| 84 | PP2300614517 - GE1603.084 | 53,300 |
| 85 | PP2300614518 - GE1603.085 | 29,900 |
| 86 | PP2300614519 - GE1603.086 | 7,600 |
| 87 | PP2300614520 - GE1603.087 | 18,900 |
| 88 | PP2300614521 - GE1603.088 | 4,700 |
| 89 | PP2300614522 - GE1603.089 | 1,600 |
| 90 | PP2300614523 - GE1603.090 | 2,100 |
| 91 | PP2300614524 - GE1603.091 | 4,998 |
| 92 | PP2300614525 - GE1603.092 | 3,748 |
| 93 | PP2300614526 - GE1603.093 | 3,200 |
| 94 | PP2300614527 - GE1603.094 | 2,754 |
| 95 | PP2300614528 - GE1603.095 | 1,677 |
| 96 | PP2300614529 - GE1603.096 | 2,499 |
| 97 | PP2300614530 - GE1603.097 | 56,000 |
| 98 | PP2300614531 - GE1603.098 | 52,300 |
| 99 | PP2300614532 - GE1603.099 | 103,200 |
| 100 | PP2300614533 - GE1603.100 | 91,000 |
| 101 | PP2300614534 - GE1603.101 | 76,500 |
| 102 | PP2300614535 - GE1603.102 | 1,320 |
| 103 | PP2300614536 - GE1603.103 | 48,000 |
| 104 | PP2300614537 - GE1603.104 | 67,500 |
| 105 | PP2300614538 - GE1603.105 | 9,350 |
| 106 | PP2300614539 - GE1603.106 | 7,720 |
| 107 | PP2300614540 - GE1603.107 | 4,480 |
| 108 | PP2300614541 - GE1603.108 | 1,260 |
| 109 | PP2300614542 - GE1603.109 | 240 |
| 110 | PP2300614543 - GE1603.110 | 24,200 |
| 111 | PP2300614544 - GE1603.111 | 2,200 |
| 112 | PP2300614545 - GE1603.112 | 2,300 |
| 113 | PP2300614546 - GE1603.113 | 664 |
| 114 | PP2300614547 - GE1603.114 | 380 |
| 115 | PP2300614548 - GE1603.115 | 1,300 |
| 116 | PP2300614549 - GE1603.116 | 310 |
| 117 | PP2300614550 - GE1603.117 | 9,999 |
| 118 | PP2300614551 - GE1603.118 | 12,534 |
| 119 | PP2300614552 - GE1603.119 | 4,575 |
| 120 | PP2300614553 - GE1603.120 | 4,410 |
| 121 | PP2300614554 - GE1603.121 | 1,617 |
| 122 | PP2300614555 - GE1603.122 | 42,000 |
| 123 | PP2300614556 - GE1603.123 | 1,449 |
| 124 | PP2300614557 - GE1603.124 | 630 |
| 125 | PP2300614558 - GE1603.125 | 900 |
| 126 | PP2300614559 - GE1603.126 | 1,659 |
| 127 | PP2300614560 - GE1603.127 | 2,289 |
| 128 | PP2300614561 - GE1603.128 | 1,650 |
| 129 | PP2300614562 - GE1603.129 | 1,500 |
| 130 | PP2300614563 - GE1603.130 | 700 |
| 131 | PP2300614564 - GE1603.131 | 1,050 |
| 132 | PP2300614565 - GE1603.132 | 2,750 |
| 133 | PP2300614566 - GE1603.133 | 1,750 |
| 134 | PP2300614567 - GE1603.134 | 838 |
| 135 | PP2300614568 - GE1603.135 | 20,000 |
| 136 | PP2300614569 - GE1603.136 | 7,980 |
| 137 | PP2300614570 - GE1603.137 | 2,730 |
| 138 | PP2300614571 - GE1603.138 | 19,500 |
| 139 | PP2300614572 - GE1603.139 | 12,480 |
| 140 | PP2300614573 - GE1603.140 | 6,590 |
| 141 | PP2300614574 - GE1603.141 | 142,000 |
| 142 | PP2300614575 - GE1603.142 | 19,800 |
| 143 | PP2300614576 - GE1603.143 | 7,300 |
| 144 | PP2300614577 - GE1603.144 | 576 |
| 145 | PP2300614578 - GE1603.145 | 599 |
| 146 | PP2300614579 - GE1603.146 | 21,000 |
| 147 | PP2300614580 - GE1603.147 | 10,800 |
| 148 | PP2300614581 - GE1603.148 | 1,147 |
| 149 | PP2300614582 - GE1603.149 | 1,050 |
| 150 | PP2300614583 - GE1603.150 | 1,239 |
| 151 | PP2300614584 - GE1603.151 | 3,570 |
GE1603.001 |
|
| Mã phần lô | PP2300614434 |
| Giá từng phần lô | 430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.002 |
|
| Mã phần lô | PP2300614435 |
| Giá từng phần lô | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.003 |
|
| Mã phần lô | PP2300614436 |
| Giá từng phần lô | 13,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.004 |
|
| Mã phần lô | PP2300614437 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.005 |
|
| Mã phần lô | PP2300614438 |
| Giá từng phần lô | 39,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.006 |
|
| Mã phần lô | PP2300614439 |
| Giá từng phần lô | 760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.007 |
|
| Mã phần lô | PP2300614440 |
| Giá từng phần lô | 8,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.008 |
|
| Mã phần lô | PP2300614441 |
| Giá từng phần lô | 1,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.009 |
|
| Mã phần lô | PP2300614442 |
| Giá từng phần lô | 3,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.010 |
|
| Mã phần lô | PP2300614443 |
| Giá từng phần lô | 177 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.011 |
|
| Mã phần lô | PP2300614444 |
| Giá từng phần lô | 185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.012 |
|
| Mã phần lô | PP2300614445 |
| Giá từng phần lô | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.013 |
|
| Mã phần lô | PP2300614446 |
| Giá từng phần lô | 265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.014 |
|
| Mã phần lô | PP2300614447 |
| Giá từng phần lô | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.015 |
|
| Mã phần lô | PP2300614448 |
| Giá từng phần lô | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.016 |
|
| Mã phần lô | PP2300614449 |
| Giá từng phần lô | 5,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.017 |
|
| Mã phần lô | PP2300614450 |
| Giá từng phần lô | 140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.018 |
|
| Mã phần lô | PP2300614451 |
| Giá từng phần lô | 168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.019 |
|
| Mã phần lô | PP2300614452 |
| Giá từng phần lô | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.020 |
|
| Mã phần lô | PP2300614453 |
| Giá từng phần lô | 18,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.021 |
|
| Mã phần lô | PP2300614454 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.022 |
|
| Mã phần lô | PP2300614455 |
| Giá từng phần lô | 2,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.023 |
|
| Mã phần lô | PP2300614456 |
| Giá từng phần lô | 2,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.024 |
|
| Mã phần lô | PP2300614457 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.025 |
|
| Mã phần lô | PP2300614458 |
| Giá từng phần lô | 2,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.026 |
|
| Mã phần lô | PP2300614459 |
| Giá từng phần lô | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.027 |
|
| Mã phần lô | PP2300614460 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.028 |
|
| Mã phần lô | PP2300614461 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.029 |
|
| Mã phần lô | PP2300614462 |
| Giá từng phần lô | 756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.030 |
|
| Mã phần lô | PP2300614463 |
| Giá từng phần lô | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.031 |
|
| Mã phần lô | PP2300614464 |
| Giá từng phần lô | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.032 |
|
| Mã phần lô | PP2300614465 |
| Giá từng phần lô | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.033 |
|
| Mã phần lô | PP2300614466 |
| Giá từng phần lô | 989 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.034 |
|
| Mã phần lô | PP2300614467 |
| Giá từng phần lô | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.035 |
|
| Mã phần lô | PP2300614468 |
| Giá từng phần lô | 1,722 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.036 |
|
| Mã phần lô | PP2300614469 |
| Giá từng phần lô | 3,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.037 |
|
| Mã phần lô | PP2300614470 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.038 |
|
| Mã phần lô | PP2300614471 |
| Giá từng phần lô | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.039 |
|
| Mã phần lô | PP2300614472 |
| Giá từng phần lô | 2,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.040 |
|
| Mã phần lô | PP2300614473 |
| Giá từng phần lô | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.041 |
|
| Mã phần lô | PP2300614474 |
| Giá từng phần lô | 101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.042 |
|
| Mã phần lô | PP2300614475 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.043 |
|
| Mã phần lô | PP2300614476 |
| Giá từng phần lô | 5,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.044 |
|
| Mã phần lô | PP2300614477 |
| Giá từng phần lô | 695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.045 |
|
| Mã phần lô | PP2300614478 |
| Giá từng phần lô | 320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.046 |
|
| Mã phần lô | PP2300614479 |
| Giá từng phần lô | 810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.047 |
|
| Mã phần lô | PP2300614480 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.048 |
|
| Mã phần lô | PP2300614481 |
| Giá từng phần lô | 2,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.049 |
|
| Mã phần lô | PP2300614482 |
| Giá từng phần lô | 1,491 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.050 |
|
| Mã phần lô | PP2300614483 |
| Giá từng phần lô | 2,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.051 |
|
| Mã phần lô | PP2300614484 |
| Giá từng phần lô | 3,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.052 |
|
| Mã phần lô | PP2300614485 |
| Giá từng phần lô | 2,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.053 |
|
| Mã phần lô | PP2300614486 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.054 |
|
| Mã phần lô | PP2300614487 |
| Giá từng phần lô | 980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.055 |
|
| Mã phần lô | PP2300614488 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.056 |
|
| Mã phần lô | PP2300614489 |
| Giá từng phần lô | 1,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.057 |
|
| Mã phần lô | PP2300614490 |
| Giá từng phần lô | 1,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.058 |
|
| Mã phần lô | PP2300614491 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.059 |
|
| Mã phần lô | PP2300614492 |
| Giá từng phần lô | 2,289 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.060 |
|
| Mã phần lô | PP2300614493 |
| Giá từng phần lô | 1,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.061 |
|
| Mã phần lô | PP2300614494 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.062 |
|
| Mã phần lô | PP2300614495 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.063 |
|
| Mã phần lô | PP2300614496 |
| Giá từng phần lô | 121 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.064 |
|
| Mã phần lô | PP2300614497 |
| Giá từng phần lô | 1,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.065 |
|
| Mã phần lô | PP2300614498 |
| Giá từng phần lô | 924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.066 |
|
| Mã phần lô | PP2300614499 |
| Giá từng phần lô | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.067 |
|
| Mã phần lô | PP2300614500 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.068 |
|
| Mã phần lô | PP2300614501 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.069 |
|
| Mã phần lô | PP2300614502 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.070 |
|
| Mã phần lô | PP2300614503 |
| Giá từng phần lô | 1,491 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.071 |
|
| Mã phần lô | PP2300614504 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.072 |
|
| Mã phần lô | PP2300614505 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.073 |
|
| Mã phần lô | PP2300614506 |
| Giá từng phần lô | 145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.074 |
|
| Mã phần lô | PP2300614507 |
| Giá từng phần lô | 5,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.075 |
|
| Mã phần lô | PP2300614508 |
| Giá từng phần lô | 567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.076 |
|
| Mã phần lô | PP2300614509 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.077 |
|
| Mã phần lô | PP2300614510 |
| Giá từng phần lô | 15,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.078 |
|
| Mã phần lô | PP2300614511 |
| Giá từng phần lô | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.079 |
|
| Mã phần lô | PP2300614512 |
| Giá từng phần lô | 441 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.080 |
|
| Mã phần lô | PP2300614513 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.081 |
|
| Mã phần lô | PP2300614514 |
| Giá từng phần lô | 2,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.082 |
|
| Mã phần lô | PP2300614515 |
| Giá từng phần lô | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.083 |
|
| Mã phần lô | PP2300614516 |
| Giá từng phần lô | 7,299 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.084 |
|
| Mã phần lô | PP2300614517 |
| Giá từng phần lô | 53,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.085 |
|
| Mã phần lô | PP2300614518 |
| Giá từng phần lô | 29,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.086 |
|
| Mã phần lô | PP2300614519 |
| Giá từng phần lô | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.087 |
|
| Mã phần lô | PP2300614520 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.088 |
|
| Mã phần lô | PP2300614521 |
| Giá từng phần lô | 4,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.089 |
|
| Mã phần lô | PP2300614522 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.090 |
|
| Mã phần lô | PP2300614523 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.091 |
|
| Mã phần lô | PP2300614524 |
| Giá từng phần lô | 4,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.092 |
|
| Mã phần lô | PP2300614525 |
| Giá từng phần lô | 3,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.093 |
|
| Mã phần lô | PP2300614526 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.094 |
|
| Mã phần lô | PP2300614527 |
| Giá từng phần lô | 2,754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.095 |
|
| Mã phần lô | PP2300614528 |
| Giá từng phần lô | 1,677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.096 |
|
| Mã phần lô | PP2300614529 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.097 |
|
| Mã phần lô | PP2300614530 |
| Giá từng phần lô | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.098 |
|
| Mã phần lô | PP2300614531 |
| Giá từng phần lô | 52,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.099 |
|
| Mã phần lô | PP2300614532 |
| Giá từng phần lô | 103,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300614533 |
| Giá từng phần lô | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300614534 |
| Giá từng phần lô | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.102 |
|
| Mã phần lô | PP2300614535 |
| Giá từng phần lô | 1,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.103 |
|
| Mã phần lô | PP2300614536 |
| Giá từng phần lô | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.104 |
|
| Mã phần lô | PP2300614537 |
| Giá từng phần lô | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.105 |
|
| Mã phần lô | PP2300614538 |
| Giá từng phần lô | 9,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.106 |
|
| Mã phần lô | PP2300614539 |
| Giá từng phần lô | 7,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.107 |
|
| Mã phần lô | PP2300614540 |
| Giá từng phần lô | 4,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.108 |
|
| Mã phần lô | PP2300614541 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.109 |
|
| Mã phần lô | PP2300614542 |
| Giá từng phần lô | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.110 |
|
| Mã phần lô | PP2300614543 |
| Giá từng phần lô | 24,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.111 |
|
| Mã phần lô | PP2300614544 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.112 |
|
| Mã phần lô | PP2300614545 |
| Giá từng phần lô | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.113 |
|
| Mã phần lô | PP2300614546 |
| Giá từng phần lô | 664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.114 |
|
| Mã phần lô | PP2300614547 |
| Giá từng phần lô | 380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.115 |
|
| Mã phần lô | PP2300614548 |
| Giá từng phần lô | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.116 |
|
| Mã phần lô | PP2300614549 |
| Giá từng phần lô | 310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.117 |
|
| Mã phần lô | PP2300614550 |
| Giá từng phần lô | 9,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.118 |
|
| Mã phần lô | PP2300614551 |
| Giá từng phần lô | 12,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.119 |
|
| Mã phần lô | PP2300614552 |
| Giá từng phần lô | 4,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.120 |
|
| Mã phần lô | PP2300614553 |
| Giá từng phần lô | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.121 |
|
| Mã phần lô | PP2300614554 |
| Giá từng phần lô | 1,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.122 |
|
| Mã phần lô | PP2300614555 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.123 |
|
| Mã phần lô | PP2300614556 |
| Giá từng phần lô | 1,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.124 |
|
| Mã phần lô | PP2300614557 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.125 |
|
| Mã phần lô | PP2300614558 |
| Giá từng phần lô | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.126 |
|
| Mã phần lô | PP2300614559 |
| Giá từng phần lô | 1,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.127 |
|
| Mã phần lô | PP2300614560 |
| Giá từng phần lô | 2,289 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.128 |
|
| Mã phần lô | PP2300614561 |
| Giá từng phần lô | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.129 |
|
| Mã phần lô | PP2300614562 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.130 |
|
| Mã phần lô | PP2300614563 |
| Giá từng phần lô | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.131 |
|
| Mã phần lô | PP2300614564 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.132 |
|
| Mã phần lô | PP2300614565 |
| Giá từng phần lô | 2,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.133 |
|
| Mã phần lô | PP2300614566 |
| Giá từng phần lô | 1,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.134 |
|
| Mã phần lô | PP2300614567 |
| Giá từng phần lô | 838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.135 |
|
| Mã phần lô | PP2300614568 |
| Giá từng phần lô | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.136 |
|
| Mã phần lô | PP2300614569 |
| Giá từng phần lô | 7,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.137 |
|
| Mã phần lô | PP2300614570 |
| Giá từng phần lô | 2,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.138 |
|
| Mã phần lô | PP2300614571 |
| Giá từng phần lô | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.139 |
|
| Mã phần lô | PP2300614572 |
| Giá từng phần lô | 12,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.140 |
|
| Mã phần lô | PP2300614573 |
| Giá từng phần lô | 6,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.141 |
|
| Mã phần lô | PP2300614574 |
| Giá từng phần lô | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.142 |
|
| Mã phần lô | PP2300614575 |
| Giá từng phần lô | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.143 |
|
| Mã phần lô | PP2300614576 |
| Giá từng phần lô | 7,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.144 |
|
| Mã phần lô | PP2300614577 |
| Giá từng phần lô | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.145 |
|
| Mã phần lô | PP2300614578 |
| Giá từng phần lô | 599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.146 |
|
| Mã phần lô | PP2300614579 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.147 |
|
| Mã phần lô | PP2300614580 |
| Giá từng phần lô | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.148 |
|
| Mã phần lô | PP2300614581 |
| Giá từng phần lô | 1,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.149 |
|
| Mã phần lô | PP2300614582 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.150 |
|
| Mã phần lô | PP2300614583 |
| Giá từng phần lô | 1,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1603.151 |
|
| Mã phần lô | PP2300614584 |
| Giá từng phần lô | 3,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi