Gói thầu: Gói thầu số 04 - Cung ứng dược liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500014675-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2025 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04 - Cung ứng dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400335401 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 31,300,729,640 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400574084 - Bạch chỉ | 113,400,000 | 1,701,000 |
| 2 | PP2400574085 - Kinh giới | 1,880,000 | 28,200 |
| 3 | PP2400574086 - Phòng phong | 2,480,000,000 | 37,200,000 |
| 4 | PP2400574087 - Quế chi | 53,600,000 | 804,000 |
| 5 | PP2400574088 - Sinh khương | 124,000,000 | 1,860,000 |
| 6 | PP2400574089 - Tân di | 10,080,000 | 151,200 |
| 7 | PP2400574090 - Tế tân | 764,064,000 | 11,460,960 |
| 8 | PP2400574091 - Tô diệp | 1,031,500 | 15,472 |
| 9 | PP2400574092 - Bạc hà | 5,143,500 | 77,152 |
| 10 | PP2400574093 - Cát căn | 28,987,500 | 434,812 |
| 11 | PP2400574094 - Cúc hoa vàng | 18,057,000 | 270,855 |
| 12 | PP2400574095 - Mạn kinh tử | 8,400,000 | 126,000 |
| 13 | PP2400574096 - Ngưu bàng tử | 1,750,000 | 26,250 |
| 14 | PP2400574097 - Phù bình | 1,291,000 | 19,365 |
| 15 | PP2400574098 - Sài hồ | 312,322,500 | 4,684,837 |
| 16 | PP2400574099 - Thăng ma | 45,307,500 | 679,612 |
| 17 | PP2400574100 - Thuyền thoái | 9,035,250 | 135,528 |
| 18 | PP2400574101 - Độc hoạt | 483,000,000 | 7,245,000 |
| 19 | PP2400574102 - Hy thiêm | 3,060,000 | 45,900 |
| 20 | PP2400574103 - Khương hoạt | 1,653,050,000 | 24,795,750 |
| 21 | PP2400574104 - Lá lốt | 4,872,000 | 73,080 |
| 22 | PP2400574105 - Mã tiền | 1,643,250 | 24,648 |
| 23 | PP2400574106 - Mộc qua | 96,337,500 | 1,445,062 |
| 24 | PP2400574107 - Ngũ gia bì chân chim | 8,700,000 | 130,500 |
| 25 | PP2400574108 - Tần giao | 2,543,940,000 | 38,159,100 |
| 26 | PP2400574109 - Can khương | 19,958,000 | 299,370 |
| 27 | PP2400574110 - Đại hồi | 4,400,000 | 66,000 |
| 28 | PP2400574111 - Địa liền | 3,396,000 | 50,940 |
| 29 | PP2400574112 - Đinh hương | 5,829,600 | 87,444 |
| 30 | PP2400574113 - Ngải cứu (ngải diệp) | 924,000 | 13,860 |
| 31 | PP2400574114 - Thảo quả | 1,932,000 | 28,980 |
| 32 | PP2400574115 - Tiểu hồi | 1,140,000 | 17,100 |
| 33 | PP2400574116 - Phụ tử | 7,560,000 | 113,400 |
| 34 | PP2400574117 - Quế nhục | 114,425,000 | 1,716,375 |
| 35 | PP2400574118 - Bạch biển đậu | 3,570,000 | 53,550 |
| 36 | PP2400574119 - Hà diệp (lá sen) | 27,300,000 | 409,500 |
| 37 | PP2400574120 - Bồ công anh | 2,802,450 | 42,036 |
| 38 | PP2400574121 - Cối xay | 1,680,000 | 25,200 |
| 39 | PP2400574122 - Kim ngân hoa | 104,958,000 | 1,574,370 |
| 40 | PP2400574123 - Liên kiều | 29,893,500 | 448,402 |
| 41 | PP2400574124 - Sài đất | 1,912,500 | 28,687 |
| 42 | PP2400574125 - Thiên hoa phấn | 7,930,650 | 118,959 |
| 43 | PP2400574126 - Thổ phục linh | 97,200,000 | 1,458,000 |
| 44 | PP2400574127 - Xạ can | 5,129,250 | 76,938 |
| 45 | PP2400574128 - Diệp hạ châu đắng | 2,520,000 | 37,800 |
| 46 | PP2400574129 - Chi tử | 37,380,000 | 560,700 |
| 47 | PP2400574130 - Hạ khô thảo | 7,056,000 | 105,840 |
| 48 | PP2400574131 - Thạch cao | 1,600,540 | 24,008 |
| 49 | PP2400574132 - Tri mẫu | 10,548,000 | 158,220 |
| 50 | PP2400574133 - Địa cốt bì | 5,649,000 | 84,735 |
| 51 | PP2400574134 - Hoàng bá | 11,560,500 | 173,407 |
| 52 | PP2400574135 - Hoàng bá nam (núc nác) | 3,976,000 | 59,640 |
| 53 | PP2400574136 - Hoàng cầm | 115,500,000 | 1,732,500 |
| 54 | PP2400574137 - Hoàng đằng | 2,197,250 | 32,958 |
| 55 | PP2400574138 - Hoàng liên | 108,720,000 | 1,630,800 |
| 56 | PP2400574139 - Long đởm thảo | 9,455,250 | 141,828 |
| 57 | PP2400574140 - Nhân trần | 1,659,000 | 24,885 |
| 58 | PP2400574141 - Bạch mao căn | 1,780,000 | 26,700 |
| 59 | PP2400574142 - Huyền sâm | 34,650,000 | 519,750 |
| 60 | PP2400574143 - Mẫu đơn bì | 262,080,000 | 3,931,200 |
| 61 | PP2400574144 - Sinh địa | 922,740,000 | 13,841,100 |
| 62 | PP2400574145 - Cốt khí củ | 1,114,375 | 16,715 |
| 63 | PP2400574146 - Dây đau xương | 56,962,500 | 854,437 |
| 64 | PP2400574147 - Tang ký sinh | 724,500 | 10,867 |
| 65 | PP2400574148 - Thiên niên kiện | 18,480,000 | 277,200 |
| 66 | PP2400574149 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 3,465,000 | 51,975 |
| 67 | PP2400574150 - Thương truật | 158,000,000 | 2,370,000 |
| 68 | PP2400574151 - Trinh nữ (xấu hổ) | 1,634,500 | 24,517 |
| 69 | PP2400574152 - Uy linh tiên | 197,085,000 | 2,956,275 |
| 70 | PP2400574153 - Dây gắm | 8,822,400 | 132,336 |
| 71 | PP2400574154 - Bạch giới tử | 1,135,000 | 17,025 |
| 72 | PP2400574155 - Bán hạ bắc | 51,975,000 | 779,625 |
| 73 | PP2400574156 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 25,200,000 | 378,000 |
| 74 | PP2400574157 - Linh chi | 44,898,000 | 673,470 |
| 75 | PP2400574158 - Xuyên bối mẫu | 99,750,000 | 1,496,250 |
| 76 | PP2400574159 - Bách bộ | 2,320,000 | 34,800 |
| 77 | PP2400574160 - Cát cánh | 138,600,000 | 2,079,000 |
| 78 | PP2400574161 - Hạnh nhân | 12,096,000 | 181,440 |
| 79 | PP2400574162 - Kha tử | 17,640,000 | 264,600 |
| 80 | PP2400574163 - Khoản đông hoa | 6,832,875 | 102,493 |
| 81 | PP2400574164 - La bạc tử | 1,764,000 | 26,460 |
| 82 | PP2400574165 - Qua lâu nhân | 1,865,000 | 27,975 |
| 83 | PP2400574166 - Tang bạch bì | 6,137,250 | 92,058 |
| 84 | PP2400574167 - Tiền hồ | 5,337,000 | 80,055 |
| 85 | PP2400574168 - Tô tử (Tía tô hạt) | 22,230,000 | 333,450 |
| 86 | PP2400574169 - Tử uyển | 2,900,000 | 43,500 |
| 87 | PP2400574170 - Bạch cương tàm | 4,000,000 | 60,000 |
| 88 | PP2400574171 - Bạch tật lê | 1,575,000 | 23,625 |
| 89 | PP2400574172 - Câu đằng | 56,805,000 | 852,075 |
| 90 | PP2400574173 - Thạch quyết minh | 2,160,000 | 32,400 |
| 91 | PP2400574174 - Thiên ma | 304,500,000 | 4,567,500 |
| 92 | PP2400574175 - Bá tử nhân | 127,800,000 | 1,917,000 |
| 93 | PP2400574176 - Bình vôi (ngải tượng) | 77,175,000 | 1,157,625 |
| 94 | PP2400574177 - Lạc tiên | 26,775,000 | 401,625 |
| 95 | PP2400574178 - Liên tâm | 80,340,000 | 1,205,100 |
| 96 | PP2400574179 - Phục thần | 156,555,000 | 2,348,325 |
| 97 | PP2400574180 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 459,270,000 | 6,889,050 |
| 98 | PP2400574181 - Thảo quyết minh | 9,450,000 | 141,750 |
| 99 | PP2400574182 - Viễn chí | 795,500,000 | 11,932,500 |
| 100 | PP2400574183 - Vông nem | 34,177,500 | 512,662 |
| 101 | PP2400574184 - Thạch xương bồ | 144,480,000 | 2,167,200 |
| 102 | PP2400574185 - Chỉ thực | 16,170,000 | 242,550 |
| 103 | PP2400574186 - Chỉ xác | 11,830,000 | 177,450 |
| 104 | PP2400574187 - Hậu phác | 15,692,250 | 235,383 |
| 105 | PP2400574188 - Hậu phác nam (Quế rừng) | 7,000,000 | 105,000 |
| 106 | PP2400574189 - Hương phụ | 93,975,000 | 1,409,625 |
| 107 | PP2400574190 - Mộc hương | 209,223,000 | 3,138,345 |
| 108 | PP2400574191 - Ô dược | 4,987,500 | 74,812 |
| 109 | PP2400574192 - Sa nhân | 126,400,000 | 1,896,000 |
| 110 | PP2400574193 - Thị đế | 2,330,000 | 34,950 |
| 111 | PP2400574194 - Trần bì | 78,120,000 | 1,171,800 |
| 112 | PP2400574195 - Đan sâm | 312,000,000 | 4,680,000 |
| 113 | PP2400574196 - Đào nhân (Đàn đào nhân) | 472,500,000 | 7,087,500 |
| 114 | PP2400574197 - Địa long | 473,750,000 | 7,106,250 |
| 115 | PP2400574198 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 2,961,000,000 | 44,415,000 |
| 116 | PP2400574199 - Hồng hoa | 696,780,000 | 10,451,700 |
| 117 | PP2400574200 - Huyền hồ | 22,113,000 | 331,695 |
| 118 | PP2400574201 - Huyết giác | 49,000,000 | 735,000 |
| 119 | PP2400574202 - Ích mẫu | 2,808,000 | 42,120 |
| 120 | PP2400574203 - Kê huyết đằng | 53,550,000 | 803,250 |
| 121 | PP2400574204 - Khương hoàng | 40,950,000 | 614,250 |
| 122 | PP2400574205 - Một dược | 122,745,000 | 1,841,175 |
| 123 | PP2400574206 - Nga truật | 6,798,750 | 101,981 |
| 124 | PP2400574207 - Ngưu tất | 776,000,000 | 11,640,000 |
| 125 | PP2400574208 - Nhũ hương | 45,360,000 | 680,400 |
| 126 | PP2400574209 - Tô mộc | 9,292,500 | 139,387 |
| 127 | PP2400574210 - Xích thược | 1,293,600,000 | 19,404,000 |
| 128 | PP2400574211 - Xuyên khung | 900,000,000 | 13,500,000 |
| 129 | PP2400574212 - Cỏ nhọ nồi | 577,500 | 8,662 |
| 130 | PP2400574213 - Hòe hoa | 38,010,000 | 570,150 |
| 131 | PP2400574214 - Trắc bách diệp | 1,351,500 | 20,272 |
| 132 | PP2400574215 - Bạch linh (phục linh) | 744,000,000 | 11,160,000 |
| 133 | PP2400574216 - Kim tiền thảo | 1,819,000 | 27,285 |
| 134 | PP2400574217 - Mã đề (Xa tiền thảo) | 1,040,000 | 15,600 |
| 135 | PP2400574218 - Mộc thông | 14,280,000 | 214,200 |
| 136 | PP2400574219 - Thạch vĩ | 2,021,250 | 30,318 |
| 137 | PP2400574220 - Thông thảo | 17,860,500 | 267,907 |
| 138 | PP2400574221 - Trạch tả | 42,420,000 | 636,300 |
| 139 | PP2400574222 - Trư linh | 8,812,125 | 132,181 |
| 140 | PP2400574223 - Tỳ giải | 39,000,000 | 585,000 |
| 141 | PP2400574224 - Xa tiền tử | 50,526,000 | 757,890 |
| 142 | PP2400574225 - Ý dĩ | 63,210,000 | 948,150 |
| 143 | PP2400574226 - Đại hoàng | 5,670,000 | 85,050 |
| 144 | PP2400574227 - Hoắc hương | 2,930,000 | 43,950 |
| 145 | PP2400574228 - Kê nội kim | 2,388,750 | 35,831 |
| 146 | PP2400574229 - Lá khôi | 6,030,000 | 90,450 |
| 147 | PP2400574230 - Mạch nha | 1,675,000 | 25,125 |
| 148 | PP2400574231 - Ô tặc cốt | 35,721,000 | 535,815 |
| 149 | PP2400574232 - Sơn tra | 10,342,500 | 155,137 |
| 150 | PP2400574233 - Khiếm thực | 5,297,250 | 79,458 |
| 151 | PP2400574234 - Kim anh | 4,992,750 | 74,891 |
| 152 | PP2400574235 - Liên nhục | 23,760,000 | 356,400 |
| 153 | PP2400574236 - Mẫu lệ | 2,378,250 | 35,673 |
| 154 | PP2400574237 - Ngũ vị tử | 74,340,000 | 1,115,100 |
| 155 | PP2400574238 - Sơn thù | 206,500,000 | 3,097,500 |
| 156 | PP2400574239 - Củ gai (Trữ Ma căn) | 1,310,000 | 19,650 |
| 157 | PP2400574240 - A giao | 9,996,000 | 149,940 |
| 158 | PP2400574241 - Bạch thược | 1,244,250,000 | 18,663,750 |
| 159 | PP2400574242 - Câu kỷ tử | 149,100,000 | 2,236,500 |
| 160 | PP2400574243 - Hà thủ ô đỏ | 187,200,000 | 2,808,000 |
| 161 | PP2400574244 - Long nhãn | 107,730,000 | 1,615,950 |
| 162 | PP2400574245 - Mạch môn | 191,250,000 | 2,868,750 |
| 163 | PP2400574246 - Sa sâm | 20,068,125 | 301,021 |
| 164 | PP2400574247 - Thạch hộc | 3,897,750 | 58,466 |
| 165 | PP2400574248 - Thiên môn đông | 137,182,500 | 2,057,737 |
| 166 | PP2400574249 - Ba kích | 20,400,000 | 306,000 |
| 167 | PP2400574250 - Bạch truật | 904,680,000 | 13,570,200 |
| 168 | PP2400574251 - Cam thảo | 435,960,000 | 6,539,400 |
| 169 | PP2400574252 - Cẩu tích | 33,075,000 | 496,125 |
| 170 | PP2400574253 - Cốt toái bổ | 102,300,000 | 1,534,500 |
| 171 | PP2400574254 - Đại táo | 102,060,000 | 1,530,900 |
| 172 | PP2400574255 - Dâm dương hoắc | 14,280,000 | 214,200 |
| 173 | PP2400574256 - Đảng sâm | 1,529,850,000 | 22,947,750 |
| 174 | PP2400574257 - Đỗ trọng | 623,280,000 | 9,349,200 |
| 175 | PP2400574258 - Hoài sơn | 115,500,000 | 1,732,500 |
| 176 | PP2400574259 - Hoàng kỳ | 694,800,000 | 10,422,000 |
| 177 | PP2400574260 - Ích trí nhân | 9,200,000 | 138,000 |
| 178 | PP2400574261 - Nhục thung dung | 59,290,000 | 889,350 |
| 179 | PP2400574262 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 7,770,000 | 116,550 |
| 180 | PP2400574263 - Quả xộp (trâu cổ) | 3,643,500 | 54,652 |
| 181 | PP2400574264 - Thỏ ty tử | 6,400,000 | 96,000 |
| 182 | PP2400574265 - Tục đoạn | 303,870,000 | 4,558,050 |
| 183 | PP2400574266 - Xà sàng tử | 3,800,000 | 57,000 |
| 184 | PP2400574267 - Ô đầu | 5,450,000 | 81,750 |
| 185 | PP2400574268 - Binh lang | 6,622,500 | 99,337 |
| 186 | PP2400574269 - Uất kim | 63,000,000 | 945,000 |
| 187 | PP2400574270 - Giảo cổ lam | 29,600,000 | 444,000 |
| 188 | PP2400574271 - Tỳ bà diệp | 27,000,000 | 405,000 |
| 189 | PP2400574272 - Dây thìa canh | 14,490,000 | 217,350 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400574084 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400574085 |
| Giá từng phần lô | 1,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400574086 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400574087 |
| Giá từng phần lô | 53,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Sinh khương |
|
| Mã phần lô | PP2400574088 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2400574089 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400574090 |
| Giá từng phần lô | 764,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,460,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tô diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400574091 |
| Giá từng phần lô | 1,031,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2400574092 |
| Giá từng phần lô | 5,143,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400574093 |
| Giá từng phần lô | 28,987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400574094 |
| Giá từng phần lô | 18,057,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400574095 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2400574096 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Phù bình |
|
| Mã phần lô | PP2400574097 |
| Giá từng phần lô | 1,291,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400574098 |
| Giá từng phần lô | 312,322,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,684,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400574099 |
| Giá từng phần lô | 45,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thuyền thoái |
|
| Mã phần lô | PP2400574100 |
| Giá từng phần lô | 9,035,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400574101 |
| Giá từng phần lô | 483,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400574102 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400574103 |
| Giá từng phần lô | 1,653,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,795,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2400574104 |
| Giá từng phần lô | 4,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Mã tiền |
|
| Mã phần lô | PP2400574105 |
| Giá từng phần lô | 1,643,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400574106 |
| Giá từng phần lô | 96,337,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,445,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400574107 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400574108 |
| Giá từng phần lô | 2,543,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,159,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400574109 |
| Giá từng phần lô | 19,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400574110 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2400574111 |
| Giá từng phần lô | 3,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2400574112 |
| Giá từng phần lô | 5,829,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ngải cứu (ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400574113 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thảo quả |
|
| Mã phần lô | PP2400574114 |
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tiểu hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400574115 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Phụ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400574116 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400574117 |
| Giá từng phần lô | 114,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,716,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400574118 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hà diệp (lá sen) |
|
| Mã phần lô | PP2400574119 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400574120 |
| Giá từng phần lô | 2,802,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Cối xay |
|
| Mã phần lô | PP2400574121 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400574122 |
| Giá từng phần lô | 104,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,574,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400574123 |
| Giá từng phần lô | 29,893,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2400574124 |
| Giá từng phần lô | 1,912,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2400574125 |
| Giá từng phần lô | 7,930,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400574126 |
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Xạ can |
|
| Mã phần lô | PP2400574127 |
| Giá từng phần lô | 5,129,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Diệp hạ châu đắng |
|
| Mã phần lô | PP2400574128 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400574129 |
| Giá từng phần lô | 37,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400574130 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thạch cao |
|
| Mã phần lô | PP2400574131 |
| Giá từng phần lô | 1,600,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400574132 |
| Giá từng phần lô | 10,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400574133 |
| Giá từng phần lô | 5,649,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400574134 |
| Giá từng phần lô | 11,560,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hoàng bá nam (núc nác) |
|
| Mã phần lô | PP2400574135 |
| Giá từng phần lô | 3,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400574136 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hoàng đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400574137 |
| Giá từng phần lô | 2,197,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400574138 |
| Giá từng phần lô | 108,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,630,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400574139 |
| Giá từng phần lô | 9,455,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400574140 |
| Giá từng phần lô | 1,659,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400574141 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400574142 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400574143 |
| Giá từng phần lô | 262,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,931,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400574144 |
| Giá từng phần lô | 922,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,841,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2400574145 |
| Giá từng phần lô | 1,114,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400574146 |
| Giá từng phần lô | 56,962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400574147 |
| Giá từng phần lô | 724,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400574148 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2400574149 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400574150 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Trinh nữ (xấu hổ) |
|
| Mã phần lô | PP2400574151 |
| Giá từng phần lô | 1,634,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400574152 |
| Giá từng phần lô | 197,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,956,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Dây gắm |
|
| Mã phần lô | PP2400574153 |
| Giá từng phần lô | 8,822,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2400574154 |
| Giá từng phần lô | 1,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400574155 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400574156 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2400574157 |
| Giá từng phần lô | 44,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400574158 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400574159 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400574160 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400574161 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2400574162 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Khoản đông hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400574163 |
| Giá từng phần lô | 6,832,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
La bạc tử |
|
| Mã phần lô | PP2400574164 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Qua lâu nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400574165 |
| Giá từng phần lô | 1,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2400574166 |
| Giá từng phần lô | 6,137,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400574167 |
| Giá từng phần lô | 5,337,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tô tử (Tía tô hạt) |
|
| Mã phần lô | PP2400574168 |
| Giá từng phần lô | 22,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tử uyển |
|
| Mã phần lô | PP2400574169 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bạch cương tàm |
|
| Mã phần lô | PP2400574170 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400574171 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400574172 |
| Giá từng phần lô | 56,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400574173 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400574174 |
| Giá từng phần lô | 304,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,567,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400574175 |
| Giá từng phần lô | 127,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,917,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bình vôi (ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2400574176 |
| Giá từng phần lô | 77,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,157,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400574177 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400574178 |
| Giá từng phần lô | 80,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,205,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400574179 |
| Giá từng phần lô | 156,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,348,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2400574180 |
| Giá từng phần lô | 459,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,889,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400574181 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400574182 |
| Giá từng phần lô | 795,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,932,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Vông nem |
|
| Mã phần lô | PP2400574183 |
| Giá từng phần lô | 34,177,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400574184 |
| Giá từng phần lô | 144,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,167,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400574185 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400574186 |
| Giá từng phần lô | 11,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400574187 |
| Giá từng phần lô | 15,692,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hậu phác nam (Quế rừng) |
|
| Mã phần lô | PP2400574188 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400574189 |
| Giá từng phần lô | 93,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,409,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400574190 |
| Giá từng phần lô | 209,223,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,138,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400574191 |
| Giá từng phần lô | 4,987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400574192 |
| Giá từng phần lô | 126,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thị đế |
|
| Mã phần lô | PP2400574193 |
| Giá từng phần lô | 2,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400574194 |
| Giá từng phần lô | 78,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,171,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400574195 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Đào nhân (Đàn đào nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2400574196 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400574197 |
| Giá từng phần lô | 473,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,106,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400574198 |
| Giá từng phần lô | 2,961,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400574199 |
| Giá từng phần lô | 696,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,451,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400574200 |
| Giá từng phần lô | 22,113,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400574201 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400574202 |
| Giá từng phần lô | 2,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400574203 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400574204 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2400574205 |
| Giá từng phần lô | 122,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,841,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2400574206 |
| Giá từng phần lô | 6,798,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400574207 |
| Giá từng phần lô | 776,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2400574208 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400574209 |
| Giá từng phần lô | 9,292,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400574210 |
| Giá từng phần lô | 1,293,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400574211 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2400574212 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400574213 |
| Giá từng phần lô | 38,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400574214 |
| Giá từng phần lô | 1,351,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400574215 |
| Giá từng phần lô | 744,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400574216 |
| Giá từng phần lô | 1,819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Mã đề (Xa tiền thảo) |
|
| Mã phần lô | PP2400574217 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2400574218 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thạch vĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400574219 |
| Giá từng phần lô | 2,021,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thông thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400574220 |
| Giá từng phần lô | 17,860,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400574221 |
| Giá từng phần lô | 42,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Trư linh |
|
| Mã phần lô | PP2400574222 |
| Giá từng phần lô | 8,812,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2400574223 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400574224 |
| Giá từng phần lô | 50,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400574225 |
| Giá từng phần lô | 63,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 948,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400574226 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400574227 |
| Giá từng phần lô | 2,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400574228 |
| Giá từng phần lô | 2,388,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,831 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400574229 |
| Giá từng phần lô | 6,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400574230 |
| Giá từng phần lô | 1,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2400574231 |
| Giá từng phần lô | 35,721,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400574232 |
| Giá từng phần lô | 10,342,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400574233 |
| Giá từng phần lô | 5,297,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2400574234 |
| Giá từng phần lô | 4,992,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400574235 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400574236 |
| Giá từng phần lô | 2,378,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400574237 |
| Giá từng phần lô | 74,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,115,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400574238 |
| Giá từng phần lô | 206,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,097,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Củ gai (Trữ Ma căn) |
|
| Mã phần lô | PP2400574239 |
| Giá từng phần lô | 1,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2400574240 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400574241 |
| Giá từng phần lô | 1,244,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,663,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400574242 |
| Giá từng phần lô | 149,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,236,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400574243 |
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400574244 |
| Giá từng phần lô | 107,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400574245 |
| Giá từng phần lô | 191,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,868,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400574246 |
| Giá từng phần lô | 20,068,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thạch hộc |
|
| Mã phần lô | PP2400574247 |
| Giá từng phần lô | 3,897,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400574248 |
| Giá từng phần lô | 137,182,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,057,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400574249 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400574250 |
| Giá từng phần lô | 904,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,570,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400574251 |
| Giá từng phần lô | 435,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,539,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400574252 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400574253 |
| Giá từng phần lô | 102,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,534,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400574254 |
| Giá từng phần lô | 102,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2400574255 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400574256 |
| Giá từng phần lô | 1,529,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,947,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400574257 |
| Giá từng phần lô | 623,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,349,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400574258 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400574259 |
| Giá từng phần lô | 694,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,422,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400574260 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400574261 |
| Giá từng phần lô | 59,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 889,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400574262 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Quả xộp (trâu cổ) |
|
| Mã phần lô | PP2400574263 |
| Giá từng phần lô | 3,643,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thỏ ty tử |
|
| Mã phần lô | PP2400574264 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400574265 |
| Giá từng phần lô | 303,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,558,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Xà sàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2400574266 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ô đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400574267 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Binh lang |
|
| Mã phần lô | PP2400574268 |
| Giá từng phần lô | 6,622,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400574269 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Giảo cổ lam |
|
| Mã phần lô | PP2400574270 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tỳ bà diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400574271 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Dây thìa canh |
|
| Mã phần lô | PP2400574272 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi