Gói thầu: Gói thầu số 04: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao, hóa chất khác năm 2023 cho Bệnh viện Gang Thép Thái Nguyên (gồm 216 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300294381-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Gang thép Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao, hóa chất khác năm 2023 cho Bệnh viện Gang Thép Thái Nguyên (gồm 216 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300201316 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Nguyên |
| Giá gói thầu | 4,286,712,120 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53.000.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300426099 - Dao cắt tiêu bản | 27,200,000 | 38.858.000 | 19.040.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 2 | PP2300426100 - Keo gắn lam | 2,490,000 | 3.558.000 | 1.743.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 3 | PP2300426101 - Casset chuyển mô bệnh phẩm | 7,500,000 | 10.715.000 | 5.250.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 4 | PP2300426102 - Paraphindạng hạt | 5,670,000 | 8.100.000 | 3.969.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 5 | PP2300426103 - Thuốc nhuộm Eosin Y | 2,700,000 | 3.858.000 | 1.890.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 6 | PP2300426104 - Thuốc nhuộm Hematoxyline | 3,440,000 | 4.915.000 | 2.408.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 7 | PP2300426105 - Bộ nhuộm Gram | 1,583,400 | 2.262.000 | 1.108.380 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 8 | PP2300426106 - Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen | 2,310,000 | 3.300.000 | 1.617.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 9 | PP2300426107 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Enterobacteriaceae | 1,890,000 | 2.700.000 | 1.323.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 10 | PP2300426108 - Môi trường thạch chocolate có bổ sung Multivitox để nuôi cấy vi sinh vật khó mọc | 3,045,000 | 4.350.000 | 2.131.500 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 11 | PP2300426109 - Môi trường thạch máu cừu để nuôi cấy vi sinh vật | 8,316,000 | 11.880.000 | 5.821.200 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 12 | PP2300426110 - Môi trường thạch Uti | 10,584,000 | 15.120.000 | 7.408.800 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 13 | PP2300426111 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí | 55,000,000 | 78.572.000 | 38.500.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 14 | PP2300426112 - Ống nghiệm chống đông EDTA K2 nắp cao su | 80,640,000 | 115.200.000 | 56.448.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 15 | PP2300426113 - Que thử đường huyết | 106,214,400 | 151.735.000 | 74.350.080 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 16 | PP2300426114 - Phim khô laser | 243,360,000 | 347.658.000 | 170.352.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 17 | PP2300426115 - Phim X-quang nha khoa rửa nhanh | 3,240,000 | 4.629.000 | 2.268.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 18 | PP2300426116 - Phim khô laser | 660,000,000 | 942.858.000 | 462.000.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 19 | PP2300426117 - Phim khô laser | 45,600,000 | 65.143.000 | 31.920.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 20 | PP2300426118 - Phim khô Laser | 23,000,000 | 32.858.000 | 16.100.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 21 | PP2300426119 - Phim khô Laser | 174,000,000 | 248.572.000 | 121.800.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 22 | PP2300426120 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 1,750,000 | 2.500.000 | 1.225.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 23 | PP2300426121 - Băng bột bó | 15,840,000 | 22.629.000 | 11.088.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 24 | PP2300426122 - Băng bột bó | 17,867,520 | 25.526.000 | 12.507.264 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 25 | PP2300426123 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn | 132,500 | 190.000 | 92.750 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 26 | PP2300426124 - Miếng dán điện cực | 10,608,000 | 15.155.000 | 7.425.600 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 27 | PP2300426125 - Băng dính giấy | 2,860,000 | 4.086.000 | 2.002.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 28 | PP2300426126 - Băng dính lụa | 116,580,000 | 166.543.000 | 81.606.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 29 | PP2300426127 - Băng vải cuộn | 13,891,500 | 19.845.000 | 9.724.050 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 30 | PP2300426128 - Băng vải cuộn | 73,000 | 105.000 | 51.100 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 31 | PP2300426129 - Bao cao su | 126,000 | 180.000 | 88.200 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 32 | PP2300426130 - Bộ dây truyền máu | 13,300,000 | 19.000.000 | 9.310.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 33 | PP2300426131 - Bộ dây và mask khí dung dùng 1 lần | 600,000 | 858.000 | 420.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 34 | PP2300426132 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 28,800,000 | 41.143.000 | 20.160.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 35 | PP2300426133 - Bộ hút đờm kín | 11,400,000 | 16.286.000 | 7.980.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 36 | PP2300426134 - Bơm cho ăn 50ml | 2,337,000 | 3.339.000 | 1.635.900 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 37 | PP2300426135 - Bơm Karmal 1 van | 670,000 | 958.000 | 469.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 38 | PP2300426136 - Bơm tiêm nhựa 10 ml | 141,750,000 | 202.500.000 | 99.225.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 39 | PP2300426137 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 7,752,000 | 11.075.000 | 5.426.400 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 40 | PP2300426138 - Bơm tiêm nhựa 20 ml | 86,800,000 | 124.000.000 | 60.760.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 41 | PP2300426139 - Bơm tiêm nhựa 5 ml | 99,750,000 | 142.500.000 | 69.825.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 42 | PP2300426140 - Bơm tiêm nhựa 50 ml | 42,000,000 | 60.000.000 | 29.400.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 43 | PP2300426141 - Canuyn MayO người lớn, trẻ em (Ống chống cắn lưỡi) | 416,000 | 595.000 | 291.200 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 44 | PP2300426142 - Canuyn mở khí quản các số | 510,000 | 729.000 | 357.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 45 | PP2300426143 - Catheterlọc máu | 7,700,000 | 11.000.000 | 5.390.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 46 | PP2300426144 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 6,160,000 | 8.800.000 | 4.312.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 47 | PP2300426145 - Cây dũa ống tủy | 2,016,000 | 2.880.000 | 1.411.200 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 48 | PP2300426146 - Cây nong ống tủy | 1,350,000 | 1.929.000 | 945.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 49 | PP2300426147 - Châm gai | 792,000 | 1.132.000 | 554.400 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 50 | PP2300426148 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid | 44,640,000 | 63.772.000 | 31.248.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 51 | PP2300426149 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid | 2,289,600 | 3.271.000 | 1.602.720 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 52 | PP2300426150 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid | 1,260,000 | 1.800.000 | 882.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 53 | PP2300426151 - Chỉ không tiêu Nylon | 366,000 | 523.000 | 256.200 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 54 | PP2300426152 - Chỉ không tiêu Nylon | 1,650,000 | 2.358.000 | 1.155.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 55 | PP2300426153 - Chỉ không tiêu Nylon | 9,900,000 | 14.143.000 | 6.930.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 56 | PP2300426154 - Chỉ không tiêu Nylon | 1,650,000 | 2.358.000 | 1.155.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 57 | PP2300426155 - Chỉ không tiêu Polypropylene | 3,588,000 | 5.126.000 | 2.511.600 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 58 | PP2300426156 - Chỉ không tiêu Polypropylene | 2,028,000 | 2.898.000 | 1.419.600 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 59 | PP2300426157 - Chỉ phẫu thuật đơn sợi không tiêu liền kim | 2,250,000 | 3.215.000 | 1.575.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 60 | PP2300426158 - Chỉ phẫu thuật đơn sợi không tiêu liền kim | 1,254,000 | 1.792.000 | 877.800 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 61 | PP2300426159 - Chỉ phẫu thuật đơn sợi không tiêu liền kim | 1,377,600 | 1.968.000 | 964.320 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 62 | PP2300426160 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp tự tiêu liền kim | 32,970,000 | 47.100.000 | 23.079.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 63 | PP2300426161 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp tự tiêu liền kim | 16,920,000 | 24.172.000 | 11.844.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 64 | PP2300426162 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp tự tiêu liền kim | 4,500,000 | 6.429.000 | 3.150.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 65 | PP2300426163 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp tự tiêu liền kim | 3,888,000 | 5.555.000 | 2.721.600 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 66 | PP2300426164 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi liền kim | 105,840,000 | 151.200.000 | 74.088.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 67 | PP2300426165 - Chỉ Thép mềm liền kim | 2,247,000 | 3.210.000 | 1.572.900 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 68 | PP2300426166 - Chỉ khâu phẫu thuật tự tiêu liền kim | 5,016,000 | 7.166.000 | 3.511.200 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 69 | PP2300426167 - Chỉ tự tiêu Polyglactin 910 | 14,178,000 | 20.255.000 | 9.924.600 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 70 | PP2300426168 - Chỉ tự tiêu Polyglactin 910, | 64,080,000 | 91.543.000 | 44.856.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 71 | PP2300426169 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi liền kim | 5,460,000 | 7.800.000 | 3.822.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 72 | PP2300426170 - Côn trám bít ổng tủy nha khoa | 25,600 | 37.000 | 17.920 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 73 | PP2300426171 - Đầu Col vàng | 715,000 | 1.022.000 | 500.500 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 74 | PP2300426172 - Đầu Col xanh | 792,000 | 1.132.000 | 554.400 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 75 | PP2300426173 - Dây garo cầm máu | 780,000 | 1.115.000 | 546.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 76 | PP2300426174 - Dây garo cao su dùng cho phẫu thuật | 1,000,000 | 1.429.000 | 700.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 77 | PP2300426175 - Dây máy hút dịch | 450,000 | 643.000 | 315.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 78 | PP2300426176 - Dây nối bơm tiêm điện | 10,500,000 | 15.000.000 | 7.350.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 79 | PP2300426177 - Dây thở Oxy người lớn, trẻ em | 19,800,000 | 28.286.000 | 13.860.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 80 | PP2300426178 - Dây truyền dịch có kim cánh bướm các số | 396,900,000 | 567.000.000 | 277.830.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 81 | PP2300426179 - Dụng cụ tử cung | 225,000 | 322.000 | 157.500 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 82 | PP2300426180 - Gạc phẫu thuật | 27,600,000 | 39.429.000 | 19.320.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 83 | PP2300426181 - Gạc Meche vô trùng | 720,000 | 1.029.000 | 504.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 84 | PP2300426182 - Gạc miếng vô trùng | 66,000,000 | 94.286.000 | 46.200.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 85 | PP2300426183 - Gạc PTOB vô trùng | 76,800,000 | 109.715.000 | 53.760.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 86 | PP2300426184 - Gạc thận nhân tạo tiệt trùng | 28,200,000 | 40.286.000 | 19.740.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 87 | PP2300426185 - Giấy ảnh siêu âm | 10,500,000 | 15.000.000 | 7.350.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 88 | PP2300426186 - Giấy điện tim 3 cần | 4,060,000 | 5.800.000 | 2.842.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 89 | PP2300426187 - Giấy điện tim 6 cần | 5,520,000 | 7.886.000 | 3.864.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 90 | PP2300426188 - Giấy in máy nước tiểu | 1,100,000 | 1.572.000 | 770.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 91 | PP2300426189 - Khẩu trang y tế | 13,000,000 | 18.572.000 | 9.100.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 92 | PP2300426190 - Khẩu trang y tế tiệt trùng | 3,125,000 | 4.465.000 | 2.187.500 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 93 | PP2300426191 - Khóa 3 chạc không dây nối | 9,660,000 | 13.800.000 | 6.762.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 94 | PP2300426192 - Kim châm cứu ngắn | 73,360,000 | 104.800.000 | 51.352.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 95 | PP2300426193 - Kim chích máu | 30,000 | 43.000 | 21.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 96 | PP2300426194 - Kim chọc dò tủy sống | 27,485,000 | 39.265.000 | 19.239.500 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 97 | PP2300426195 - Kim khâu phẫu thuật | 75,000 | 108.000 | 52.500 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 98 | PP2300426196 - Kim lấy máu thử đường huyết | 2,707,500 | 3.868.000 | 1.895.250 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 99 | PP2300426197 - Kim lấy thuốc | 87,920,000 | 125.600.000 | 61.544.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 100 | PP2300426198 - Kim luồn TM an toàn có đầu bảo vệ bằng kim loại | 7,240,000 | 10.343.000 | 5.068.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 101 | PP2300426199 - Lam kính nhám | 1,944,000 | 2.778.000 | 1.360.800 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 102 | PP2300426200 - Lamen các cỡ | 390,000 | 558.000 | 273.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 103 | PP2300426201 - Lèn điều trị tủy | 630,000 | 900.000 | 441.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 104 | PP2300426202 - Lọ nhựa đựng đờm có nắp | 2,400,000 | 3.429.000 | 1.680.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 105 | PP2300426203 - Lưỡi dao mổ các số | 1,650,000 | 2.358.000 | 1.155.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 106 | PP2300426204 - Lưỡi dao mổ | 1,440,000 | 2.058.000 | 1.008.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 107 | PP2300426205 - Mask Ampu bóp bóng các cỡ | 450,000 | 643.000 | 315.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 108 | PP2300426206 - Mask thở Oxy có túi | 870,000 | 1.243.000 | 609.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 109 | PP2300426207 - Mast thanh quản các số | 4,200,000 | 6.000.000 | 2.940.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 110 | PP2300426208 - Mũ giấy phẫu thuật | 10,800,000 | 15.429.000 | 7.560.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 111 | PP2300426209 - Mũi khoan răng các loại, các cỡ | 2,475,000 | 3.536.000 | 1.732.500 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 112 | PP2300426210 - Ống đặt nội khí quản các loại, các cỡ | 12,740,000 | 18.200.000 | 8.918.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 113 | PP2300426211 - Ống hút dịch nhựa cứng | 4,200,000 | 6.000.000 | 2.940.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 114 | PP2300426212 - Ống hút nhớt các số | 12,209,000 | 17.442.000 | 8.546.300 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 115 | PP2300426213 - Ống ngậm giấy đo chức năng hô hấp | 1,500,000 | 2.143.000 | 1.050.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 116 | PP2300426214 - Ống nghiệm chống đông Natricitrat | 4,896,000 | 6.995.000 | 3.427.200 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 117 | PP2300426215 - Ống nghiệm EDTA | 4,910,400 | 7.015.000 | 3.437.280 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 118 | PP2300426216 - Ống nghiệm Hepharin | 45,075,000 | 64.393.000 | 31.552.500 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 119 | PP2300426217 - Ống nghiệm nhựa không chống đông | 2,475,000 | 3.536.000 | 1.732.500 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 120 | PP2300426218 - Ống nghiệm thủy tinh các cỡ | 3,750,000 | 5.358.000 | 2.625.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 121 | PP2300426219 - Ống nhựa hút nước bọt dùng 1 lần | 120,000 | 172.000 | 84.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 122 | PP2300426220 - Phin lọc máy thở | 8,280,000 | 11.829.000 | 5.796.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 123 | PP2300426221 - Que chỉ thị nhiệt | 630,000 | 900.000 | 441.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 124 | PP2300426222 - Que lấy tế bào và niêm dịch cổ tử cung | 90,000 | 129.000 | 63.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 125 | PP2300426223 - Que tăm bông vô trùng lấy dịch xét nghiệm | 330,000 | 472.000 | 231.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 126 | PP2300426224 - Sáp cầm máu tiệt trùng dùng cho xương | 628,800 | 899.000 | 440.160 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 127 | PP2300426225 - Sâu máy thở (ống nối dây máy thở) | 11,725,000 | 16.750.000 | 8.207.500 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 128 | PP2300426226 - Sond chữ T | 180,000 | 258.000 | 126.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 129 | PP2300426227 - Sond dẫn lưu Silicon lồng ngực | 2,694,000 | 3.849.000 | 1.885.800 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 130 | PP2300426228 - Sond hậu môn các số | 790,000 | 1.129.000 | 553.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 131 | PP2300426229 - Sond niệu quản (sond J.J) các số | 42,000,000 | 60.000.000 | 29.400.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 132 | PP2300426230 - Sond tiểu các số | 496,000 | 709.000 | 347.200 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 133 | PP2300426231 - Sonde Foley 2 nhánh tráng Silicon | 15,855,000 | 22.650.000 | 11.098.500 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 134 | PP2300426232 - Sonde Foley 3 nhánh các số | 760,000 | 1.086.000 | 532.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 135 | PP2300426233 - Tăm bông | 250,000 | 358.000 | 175.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 136 | PP2300426234 - Tấm trải Nylon vô trùng | 11,842,000 | 16.918.000 | 8.289.400 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 137 | PP2300426235 - Tay dao mổ điện dùng 1 lần | 380,000 | 543.000 | 266.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 138 | PP2300426236 - Túi Camera mổ nội soi vô trùng | 5,110,000 | 7.300.000 | 3.577.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 139 | PP2300426237 - Túi dự trữ Ôxy | 1,490,000 | 2.129.000 | 1.043.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 140 | PP2300426238 - Túi nước tiểu | 9,350,000 | 13.358.000 | 6.545.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 141 | PP2300426239 - Ống hút điều kinh | 39,800 | 57.000 | 27.860 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 142 | PP2300426240 - Phin lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp | 3,000,000 | 4.286.000 | 2.100.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 143 | PP2300426241 - Ambu bóp bóng người lớn | 1,031,250 | 1.474.000 | 721.875 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 144 | PP2300426242 - Ampu bóp bóng trẻ em | 1,031,250 | 1.474.000 | 721.875 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 145 | PP2300426243 - Bộ dụng cụ nong niệu đạo | 9,800,000 | 14.000.000 | 6.860.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 146 | PP2300426244 - Bóng đèn Clar | 4,900,000 | 7.000.000 | 3.430.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 147 | PP2300426245 - Bóng đèn Halogencó chóa | 4,900,000 | 7.000.000 | 3.430.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 148 | PP2300426246 - Bóng đèn Halogenkhông chóa | 7,800,000 | 11.143.000 | 5.460.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 149 | PP2300426247 - Đồng hồ oxy | 3,500,000 | 5.000.000 | 2.450.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 150 | PP2300426248 - Hộp Inox chữ nhật có nắp các cỡ | 1,000,000 | 1.429.000 | 700.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 151 | PP2300426249 - Hộp Inox có nắp | 860,000 | 1.229.000 | 602.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 152 | PP2300426250 - Huyết áp điện tử bắp tay | 15,000,000 | 21.429.000 | 10.500.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 153 | PP2300426251 - Huyết áp kế đồng hồ người lớn | 4,900,000 | 7.000.000 | 3.430.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 154 | PP2300426252 - Huyết áp kế đồng hồ trẻ em | 1,120,000 | 1.600.000 | 784.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 155 | PP2300426253 - Kéo cắt chỉ các cỡ | 3,900,000 | 5.572.000 | 2.730.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 156 | PP2300426254 - Kìm nhổ răng | 1,400,000 | 2.000.000 | 980.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 157 | PP2300426255 - ống đặt nội khí quản khó | 650,000 | 929.000 | 455.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 158 | PP2300426256 - Aceton | 240,000 | 343.000 | 168.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 159 | PP2300426257 - Acid Acetic nguyên chất | 11,900,000 | 17.000.000 | 8.330.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 160 | PP2300426258 - Acid Boric | 296,000 | 423.000 | 207.200 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 161 | PP2300426259 - Acid Citric | 28,800,000 | 41.143.000 | 20.160.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 162 | PP2300426260 - Anti Human Globulin | 3,000,000 | 4.286.000 | 2.100.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 163 | PP2300426261 - Calci Hydroxyde | 345,000 | 493.000 | 241.500 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 164 | PP2300426262 - Chất hàn ống tủy | 2,200,000 | 3.143.000 | 1.540.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 165 | PP2300426263 - Chất hàn tạm | 885,000 | 1.265.000 | 619.500 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 166 | PP2300426264 - Composite đặc | 384,000 | 549.000 | 268.800 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 167 | PP2300426265 - Composite lỏng | 384,000 | 549.000 | 268.800 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 168 | PP2300426266 - Cồn 90 độ | 22,500,000 | 32.143.000 | 15.750.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 169 | PP2300426267 - Cồn tuyệt đối | 8,470,000 | 12.100.000 | 5.929.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 170 | PP2300426268 - Dầu Parafin | 4,500,000 | 6.429.000 | 3.150.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 171 | PP2300426269 - Dung dịch Formol | 3,360,000 | 4.800.000 | 2.352.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 172 | PP2300426270 - Dung dịch Giem sa | 6,700,000 | 9.572.000 | 4.690.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 173 | PP2300426271 - Dung dịch Javen | 38,500,000 | 55.000.000 | 26.950.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 174 | PP2300426272 - Dung dịch Javen đậm đặc | 6,400,000 | 9.143.000 | 4.480.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 175 | PP2300426273 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế 10 phút | 31,500,000 | 45.000.000 | 22.050.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 176 | PP2300426274 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế 5 phút | 7,320,000 | 10.458.000 | 5.124.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 177 | PP2300426275 - Dung dịch sát khuẩn CPC | 526,000 | 752.000 | 368.200 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 178 | PP2300426276 - Dung dịch tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế | 16,400,000 | 23.429.000 | 11.480.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 179 | PP2300426277 - Dung dịch Xylen | 34,760,000 | 49.658.000 | 24.332.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 180 | PP2300426278 - Eugenol | 195,000 | 279.000 | 136.500 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 181 | PP2300426279 - Fuji IX | 2,800,000 | 4.000.000 | 1.960.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 182 | PP2300426280 - Fuji IX | 2,500,000 | 3.572.000 | 1.750.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 183 | PP2300426281 - Fussin base | 2,400,000 | 3.429.000 | 1.680.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 184 | PP2300426282 - Gel bôi trơn | 4,225,000 | 6.036.000 | 2.957.500 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 185 | PP2300426283 - Gel siêu âm | 2,646,000 | 3.780.000 | 1.852.200 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 186 | PP2300426284 - Glycerinnguyên chất | 1,190,000 | 1.700.000 | 833.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 187 | PP2300426285 - Huyết thanh mẫu (Anti A-B-AB) | 25,875,000 | 36.965.000 | 18.112.500 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 188 | PP2300426286 - Huyết thanh Rh (Anti D) | 5,800,000 | 8.286.000 | 4.060.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 189 | PP2300426287 - Kali Iodua | 9,200,000 | 13.143.000 | 6.440.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 190 | PP2300426288 - Kem điện tim | 1,000,000 | 1.429.000 | 700.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 191 | PP2300426289 - Muối viên tinh khiết | 12,750,000 | 18.215.000 | 8.925.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 192 | PP2300426290 - Natriclorua | 180,000 | 258.000 | 126.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 193 | PP2300426291 - Que nhuộm Fluorescein | 700,000 | 1.000.000 | 490.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 194 | PP2300426292 - Que thử nước tiểu 3 thông số | 208,000 | 298.000 | 145.600 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 195 | PP2300426293 - Resorcinol | 950,000 | 1.358.000 | 665.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 196 | PP2300426294 - Vôi Soda | 2,700,000 | 3.858.000 | 1.890.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 197 | PP2300426295 - Xi măng hàn răng | 590,000 | 843.000 | 413.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 198 | PP2300426296 - Xi măng trám răng | 880,000 | 1.258.000 | 616.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 199 | PP2300426297 - Thuốc diệt tuỷ | 990,000 | 1.415.000 | 693.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 200 | PP2300426298 - Ống đo tốc độ máu lắng | 4,650,000 | 6.643.000 | 3.255.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 201 | PP2300426299 - Sond hoa thị các số | 180,000 | 258.000 | 126.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 202 | PP2300426300 - Sond dạ dày | 2,632,000 | 3.760.000 | 1.842.400 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 203 | PP2300426301 - Sond dạ dày trẻ em | 350,000 | 500.000 | 245.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 204 | PP2300426302 - Quả bóp huyết áp | 840,000 | 1.200.000 | 588.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 205 | PP2300426303 - Màng mổ vô trùng | 4,250,000 | 6.072.000 | 2.975.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 206 | PP2300426304 - Giấy in ảnh màu mặt bóng | 4,845,000 | 6.922.000 | 3.391.500 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 207 | PP2300426305 - Giấy in ảnh siêu âm màu | 22,272,000 | 31.818.000 | 15.590.400 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 208 | PP2300426306 - Bông hút | 72,450,000 | 103.500.000 | 50.715.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 209 | PP2300426307 - Bông viên y tế | 11,800,000 | 16.858.000 | 8.260.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 210 | PP2300426308 - Viên khử khuẩn | 57,850,000 | 82.643.000 | 40.495.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 211 | PP2300426309 - Khí CO2 chai 40 lít | 2,850,000 | 4.072.000 | 1.995.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 212 | PP2300426310 - Khí Oxy | 150,000,000 | 214.286.000 | 105.000.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 213 | PP2300426311 - Khí Oxy y tế chai 10 lít | 5,400,000 | 7.715.000 | 3.780.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 214 | PP2300426312 - Khí Oxy y tế chai 40 lít | 8,500,000 | 12.143.000 | 5.950.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 215 | PP2300426313 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hoá sinh | 14,500,000 | 20.715.000 | 10.150.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | |
| 216 | PP2300426314 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c | 14,100,000 | 20.143.000 | 9.870.000 | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
Dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2300426099 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo gắn lam |
|
| Mã phần lô | PP2300426100 |
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.558.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.743.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Casset chuyển mô bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300426101 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paraphindạng hạt |
|
| Mã phần lô | PP2300426102 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2300426103 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm Hematoxyline |
|
| Mã phần lô | PP2300426104 |
| Giá từng phần lô | 3,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.915.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300426105 |
| Giá từng phần lô | 1,583,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.262.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.108.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2300426106 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Enterobacteriaceae |
|
| Mã phần lô | PP2300426107 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường thạch chocolate có bổ sung Multivitox để nuôi cấy vi sinh vật khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2300426108 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.131.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường thạch máu cừu để nuôi cấy vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2300426109 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.821.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường thạch Uti |
|
| Mã phần lô | PP2300426110 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.408.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2300426111 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm chống đông EDTA K2 nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300426112 |
| Giá từng phần lô | 80,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300426113 |
| Giá từng phần lô | 106,214,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.350.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim khô laser |
|
| Mã phần lô | PP2300426114 |
| Giá từng phần lô | 243,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.658.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-quang nha khoa rửa nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300426115 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.629.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim khô laser |
|
| Mã phần lô | PP2300426116 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim khô laser |
|
| Mã phần lô | PP2300426117 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim khô Laser |
|
| Mã phần lô | PP2300426118 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim khô Laser |
|
| Mã phần lô | PP2300426119 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300426120 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2300426121 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.629.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2300426122 |
| Giá từng phần lô | 17,867,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.526.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.507.264 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300426123 |
| Giá từng phần lô | 132,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300426124 |
| Giá từng phần lô | 10,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.425.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300426125 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.086.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.002.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính lụa |
|
| Mã phần lô | PP2300426126 |
| Giá từng phần lô | 116,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.543.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.606.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng vải cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300426127 |
| Giá từng phần lô | 13,891,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.724.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng vải cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300426128 |
| Giá từng phần lô | 73,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300426129 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300426130 |
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây và mask khí dung dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300426131 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300426132 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hút đờm kín |
|
| Mã phần lô | PP2300426133 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300426134 |
| Giá từng phần lô | 2,337,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.339.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.635.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm Karmal 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2300426135 |
| Giá từng phần lô | 670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 958.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 469.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300426136 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300426137 |
| Giá từng phần lô | 7,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.426.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300426138 |
| Giá từng phần lô | 86,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300426139 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300426140 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canuyn MayO người lớn, trẻ em (Ống chống cắn lưỡi) |
|
| Mã phần lô | PP2300426141 |
| Giá từng phần lô | 416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 595.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canuyn mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2300426142 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheterlọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2300426143 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300426144 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây dũa ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300426145 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.411.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây nong ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300426146 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.929.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Châm gai |
|
| Mã phần lô | PP2300426147 |
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.132.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid |
|
| Mã phần lô | PP2300426148 |
| Giá từng phần lô | 44,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.772.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid |
|
| Mã phần lô | PP2300426149 |
| Giá từng phần lô | 2,289,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.271.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.602.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid |
|
| Mã phần lô | PP2300426150 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu Nylon |
|
| Mã phần lô | PP2300426151 |
| Giá từng phần lô | 366,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 523.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu Nylon |
|
| Mã phần lô | PP2300426152 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu Nylon |
|
| Mã phần lô | PP2300426153 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu Nylon |
|
| Mã phần lô | PP2300426154 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu Polypropylene |
|
| Mã phần lô | PP2300426155 |
| Giá từng phần lô | 3,588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.126.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.511.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu Polypropylene |
|
| Mã phần lô | PP2300426156 |
| Giá từng phần lô | 2,028,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.898.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.419.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật đơn sợi không tiêu liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300426157 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật đơn sợi không tiêu liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300426158 |
| Giá từng phần lô | 1,254,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.792.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 877.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật đơn sợi không tiêu liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300426159 |
| Giá từng phần lô | 1,377,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.968.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 964.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp tự tiêu liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300426160 |
| Giá từng phần lô | 32,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.079.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp tự tiêu liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300426161 |
| Giá từng phần lô | 16,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.172.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.844.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp tự tiêu liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300426162 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp tự tiêu liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300426163 |
| Giá từng phần lô | 3,888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.721.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300426164 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Thép mềm liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300426165 |
| Giá từng phần lô | 2,247,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.572.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật tự tiêu liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300426166 |
| Giá từng phần lô | 5,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.166.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.511.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tự tiêu Polyglactin 910 |
|
| Mã phần lô | PP2300426167 |
| Giá từng phần lô | 14,178,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.924.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tự tiêu Polyglactin 910, |
|
| Mã phần lô | PP2300426168 |
| Giá từng phần lô | 64,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.543.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300426169 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Côn trám bít ổng tủy nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300426170 |
| Giá từng phần lô | 25,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu Col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300426171 |
| Giá từng phần lô | 715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu Col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300426172 |
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.132.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây garo cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300426173 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây garo cao su dùng cho phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300426174 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây máy hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300426175 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300426176 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở Oxy người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300426177 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch có kim cánh bướm các số |
|
| Mã phần lô | PP2300426178 |
| Giá từng phần lô | 396,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300426179 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300426180 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc Meche vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300426181 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.029.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc miếng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300426182 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc PTOB vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300426183 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc thận nhân tạo tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300426184 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy ảnh siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300426185 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300426186 |
| Giá từng phần lô | 4,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.842.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300426187 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.886.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in máy nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300426188 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300426189 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300426190 |
| Giá từng phần lô | 3,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa 3 chạc không dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300426191 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.762.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300426192 |
| Giá từng phần lô | 73,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2300426193 |
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300426194 |
| Giá từng phần lô | 27,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.265.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.239.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim khâu phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300426195 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy máu thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300426196 |
| Giá từng phần lô | 2,707,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.868.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.895.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300426197 |
| Giá từng phần lô | 87,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn TM an toàn có đầu bảo vệ bằng kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300426198 |
| Giá từng phần lô | 7,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.343.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.068.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2300426199 |
| Giá từng phần lô | 1,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.360.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lamen các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300426200 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 558.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lèn điều trị tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300426201 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ nhựa đựng đờm có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300426202 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300426203 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300426204 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.058.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask Ampu bóp bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300426205 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thở Oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2300426206 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.243.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 609.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mast thanh quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2300426207 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũ giấy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300426208 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan răng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300426209 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300426210 |
| Giá từng phần lô | 12,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.918.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút dịch nhựa cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300426211 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút nhớt các số |
|
| Mã phần lô | PP2300426212 |
| Giá từng phần lô | 12,209,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.442.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.546.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống ngậm giấy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300426213 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm chống đông Natricitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300426214 |
| Giá từng phần lô | 4,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.427.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300426215 |
| Giá từng phần lô | 4,910,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.015.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.437.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Hepharin |
|
| Mã phần lô | PP2300426216 |
| Giá từng phần lô | 45,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.393.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.552.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa không chống đông |
|
| Mã phần lô | PP2300426217 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300426218 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nhựa hút nước bọt dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300426219 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phin lọc máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300426220 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.829.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.796.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300426221 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que lấy tế bào và niêm dịch cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300426222 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que tăm bông vô trùng lấy dịch xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300426223 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sáp cầm máu tiệt trùng dùng cho xương |
|
| Mã phần lô | PP2300426224 |
| Giá từng phần lô | 628,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 899.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sâu máy thở (ống nối dây máy thở) |
|
| Mã phần lô | PP2300426225 |
| Giá từng phần lô | 11,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.207.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sond chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300426226 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sond dẫn lưu Silicon lồng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2300426227 |
| Giá từng phần lô | 2,694,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.849.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.885.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sond hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300426228 |
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.129.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 553.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sond niệu quản (sond J.J) các số |
|
| Mã phần lô | PP2300426229 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sond tiểu các số |
|
| Mã phần lô | PP2300426230 |
| Giá từng phần lô | 496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 709.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 347.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 2 nhánh tráng Silicon |
|
| Mã phần lô | PP2300426231 |
| Giá từng phần lô | 15,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.098.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300426232 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.086.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tăm bông |
|
| Mã phần lô | PP2300426233 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm trải Nylon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300426234 |
| Giá từng phần lô | 11,842,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.918.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.289.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay dao mổ điện dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300426235 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 543.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi Camera mổ nội soi vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300426236 |
| Giá từng phần lô | 5,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.577.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi dự trữ Ôxy |
|
| Mã phần lô | PP2300426237 |
| Giá từng phần lô | 1,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.129.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.043.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300426238 |
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút điều kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300426239 |
| Giá từng phần lô | 39,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phin lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300426240 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ambu bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300426241 |
| Giá từng phần lô | 1,031,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.474.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 721.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ampu bóp bóng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300426242 |
| Giá từng phần lô | 1,031,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.474.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 721.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ nong niệu đạo |
|
| Mã phần lô | PP2300426243 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn Clar |
|
| Mã phần lô | PP2300426244 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn Halogencó chóa |
|
| Mã phần lô | PP2300426245 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn Halogenkhông chóa |
|
| Mã phần lô | PP2300426246 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đồng hồ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300426247 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp Inox chữ nhật có nắp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300426248 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp Inox có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300426249 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.229.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết áp điện tử bắp tay |
|
| Mã phần lô | PP2300426250 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết áp kế đồng hồ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300426251 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết áp kế đồng hồ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300426252 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo cắt chỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300426253 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm nhổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2300426254 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ống đặt nội khí quản khó |
|
| Mã phần lô | PP2300426255 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 929.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Aceton |
|
| Mã phần lô | PP2300426256 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid Acetic nguyên chất |
|
| Mã phần lô | PP2300426257 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid Boric |
|
| Mã phần lô | PP2300426258 |
| Giá từng phần lô | 296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 423.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2300426259 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti Human Globulin |
|
| Mã phần lô | PP2300426260 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Calci Hydroxyde |
|
| Mã phần lô | PP2300426261 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hàn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300426262 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hàn tạm |
|
| Mã phần lô | PP2300426263 |
| Giá từng phần lô | 885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.265.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 619.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300426264 |
| Giá từng phần lô | 384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 549.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300426265 |
| Giá từng phần lô | 384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 549.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300426266 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300426267 |
| Giá từng phần lô | 8,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.929.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300426268 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Formol |
|
| Mã phần lô | PP2300426269 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Giem sa |
|
| Mã phần lô | PP2300426270 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Javen |
|
| Mã phần lô | PP2300426271 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Javen đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300426272 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế 10 phút |
|
| Mã phần lô | PP2300426273 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế 5 phút |
|
| Mã phần lô | PP2300426274 |
| Giá từng phần lô | 7,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.458.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.124.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn CPC |
|
| Mã phần lô | PP2300426275 |
| Giá từng phần lô | 526,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 368.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300426276 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2300426277 |
| Giá từng phần lô | 34,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.658.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.332.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2300426278 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Fuji IX |
|
| Mã phần lô | PP2300426279 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Fuji IX |
|
| Mã phần lô | PP2300426280 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Fussin base |
|
| Mã phần lô | PP2300426281 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300426282 |
| Giá từng phần lô | 4,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.036.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.957.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300426283 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glycerinnguyên chất |
|
| Mã phần lô | PP2300426284 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 833.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết thanh mẫu (Anti A-B-AB) |
|
| Mã phần lô | PP2300426285 |
| Giá từng phần lô | 25,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết thanh Rh (Anti D) |
|
| Mã phần lô | PP2300426286 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kali Iodua |
|
| Mã phần lô | PP2300426287 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kem điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300426288 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Muối viên tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300426289 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Natriclorua |
|
| Mã phần lô | PP2300426290 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que nhuộm Fluorescein |
|
| Mã phần lô | PP2300426291 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử nước tiểu 3 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300426292 |
| Giá từng phần lô | 208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Resorcinol |
|
| Mã phần lô | PP2300426293 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2300426294 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300426295 |
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 843.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300426296 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.258.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc diệt tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2300426297 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300426298 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sond hoa thị các số |
|
| Mã phần lô | PP2300426299 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sond dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300426300 |
| Giá từng phần lô | 2,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.842.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sond dạ dày trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300426301 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả bóp huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300426302 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng mổ vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300426303 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in ảnh màu mặt bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300426304 |
| Giá từng phần lô | 4,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.922.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.391.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in ảnh siêu âm màu |
|
| Mã phần lô | PP2300426305 |
| Giá từng phần lô | 22,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.818.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.590.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông hút |
|
| Mã phần lô | PP2300426306 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông viên y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300426307 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300426308 |
| Giá từng phần lô | 57,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí CO2 chai 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300426309 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300426310 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí Oxy y tế chai 10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300426311 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí Oxy y tế chai 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300426312 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hoá sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300426313 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300426314 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi