Gói thầu: Gói thầu số 04: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao thông thường năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200035530-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2022 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao thông thường năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200036209 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Quỹ BHYT, nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 249,394,377,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,987,967,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bơm truyền dịch tự động không PCA | 87,000,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Bông cầm máu 50x100mm | 155,400,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Bông cầm máu 50x75mm | 134,400,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Bóng dẫn lưu não thất trực tiếp | 25,500,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Bông ép sọ não | 75,600,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Bơm truyền dịch tự động có PCA, thể tích bơm 120ml | 130,500,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Cung nắn chỉnh hàm | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Đài đánh bóng răng | 29,250,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Đài đánh bóng răng dùng trong nha khoa | 3,750,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Đai hỗ trợ khớp gối | 21,750,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Đai hỗ trợ khớp gối 22'' các cỡ | 578,500,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Đai hỗ trợ thắt lưng | 356,000,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Đai số 8 các cỡ | 44,000,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Dây máy thở dùng 1 lần có bẫy nước | 285,000,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Dây máy thở dùng một lần kéo dãn theo yêu cầu | 505,344,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Dây máy thở y tế, 2 dây, 2 bẫy nước, dùng 1 lần, cho người lớn | 585,200,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Dây máy thở y tế, dây đơn 2 trong 1 | 472,500,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Dây nối bơm tiêm điện | 350,000,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Dây nối dài dùng trong bơm thuốc cản quang | 306,000,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Dây nối mở rộng đa đường truyền với đầu nối không kim 2 đường | 1,485,000,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Khẩu trang đeo tai vô trùng | 190,000,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Khí cụ chỉnh nha FACE MASK | 7,125,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Khí heli chai | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 200mm x 70m | 160,875,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 250mm x 70m | 189,750,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 300mm x 70m | 131,120,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 350mm x 70m | 108,570,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 400mm x 70m | 79,860,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 75mm x 70m | 36,575,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Vớ y khoa đùi hở ngón | 375,000,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Bao chi gối dùng cho máy ép hơi ngắt quãng | 504,000,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Bao chụp kính hiển vi | 99,120,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Bình (quả) dẫn lưu vết thương áp lực âm 200ml | 488,250,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Bông lót bó bột 15cm x 2.7m | 7,800,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Dây truyền dịch an toàn có bộ phận điều chỉnh giọt | 480,000,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Dây nối mở rộng đa đường truyền với đầu nối không kim 3 đường | 1,545,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Dây soi phế quản loại 3.8mm và 5.0mm | 750,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Dây thít nhựa loại trắng | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Dây thở oxy người lớn, trẻ em | 525,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Khí hydro chai | 17,330,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em công suất trung bình 24 kênh | 750,000,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Máy trợ thính loa trong tai dành cho người cao tuổi 12 kênh | 69,000,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Máy trợ thính loa trong tai dành cho người cao tuổi 14 kênh | 93,000,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Máy trợ thính loa trong tai dành cho người điếc hoàn toàn một tai 16 kênh | 68,000,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Mũi khoan mài dài 9cm, đường kính 5.0mm | 72,500,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Mũi khoan mài dài 9cm, đường kính 6.0mm | 72,500,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Mũi khoan mài đường kính 2mm | 72,500,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Mũi khoan mài đường kính 4.0mm dài 9cm | 87,000,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Mũi khoan mài hình cầu đường kính 3mm | 87,000,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Mũi khoan mài hình cầu đường kính 4mm,dài 14cm | 72,500,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Mũi khoan mài hình cầu mũi khế, dài 10cm, đường kính 3.0mm | 87,000,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Tay dao siêu âm không dây | 705,000,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Xương nhân tạo dạng hạt kích thước 300 µm cấu trúc liên kết không gian 3 chiều carbon- apatite 5cc | 162,000,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Xương nhân tạo uốn dẻo 1 cm | 845,000,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Xương nhân tạo uốn dẻo 3 cm | 1,540,000,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Xương nhân tạo uốn dẻo 5 cm | 2,380,000,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Xương nhân tạo β-tcp và hydrogel, dung tích 1cc | 67,500,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Xương nhân tạo β-tcp và hydrogel, dung tích 3cc | 114,750,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Xương nhân tạo β-tcp và hydrogel, dung tích 5cc | 168,750,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Bình (quả) dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml | 45,360,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Bình chứa dịch 3.0 lít | 650,000,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Bình CO2 dùng cho băng đạn bắn liên tục | 70,105,770 | 0 | 0 | |
| 63 | Bình dẫn lưu màng phổi | 100,800,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Bình hút chân không 600ml-800ml | 895,000,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Bình khí 100% EO dùng cho máy tiệt khuẩn EO | 368,000,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Bình khí CO2 loại nhỏ 10l | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Dây truyền dịch có màng ngăn dịch và màng chặn khí | 94,500,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Dây truyền dịch không có dehp, có van lọc vi khuẩn | 3,969,000,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Dây truyền dịch vô trùng sử dụng một lần | 2,362,500,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Dây truyền hóa chất (dây truyền dịch an toàn tránh ánh sáng) | 28,980,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Dây truyền máu | 264,000,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Dây truyền máu có màng lọc ở bầu trên | 89,500,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Đế hậu môn nhân tạo 2 mảnh 60mm | 27,500,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Đè lưỡi gỗ | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Mũi khoan mài hình cầu mũi khế, dài 10cm, đường kính 4.0mm | 87,000,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Mũi khoan mài hình cầu mũi khế, dài 9cm, đường kính 3.0mm | 116,000,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Mũi khoan mài hình cầu mũi khế, dài 9cm, đường kính 5.0mm | 58,000,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Mũi khoan mài hình quả đấu đường kính 7.5mm dài 9cm | 290,000,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Mũi khoan mài kim cương hình cầu, dài 10cm, đường kính 3.0mm | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Mũi khoan nhỏ dùng trong phẫu thuật tai trong loại kim cương các cỡ | 88,800,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Mũi khoan nhỏ dùng trong phẫu thuật tai trong loại phá các cỡ | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn loại 300mm x 200m | 828,000,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Vớ y khoa dưới gối | 53,500,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Vớ y khoa gối hở ngón | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Vớ y khoa tới đùi | 915,000,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Xông dạ dày các cỡ số | 163,730,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Xương con (tái tạo hệ thống truyền âm) | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Bình khí CO2 loại to 40l | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Bình khí oxy loại nhỏ (10 lít/ bình) | 135,000,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Bình khí oxy loại to (40 lít/ bình) | 29,200,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Lưỡi cắt tuyến tiền liệt loại mỏ chim | 8,690,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Nẹp gối chức năng | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Nẹp hỗ trợ cổ tay các cỡ | 7,000,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Nẹp hỗ trợ cổ tay và ngón tay các cỡ | 16,500,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Nẹp ngón tay kèm mút | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách | 125,000,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Nong ống tủy các số | 26,100,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Nút cao su xoắn, dùng cho trocar xoắn cỡ 11mm | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Nút cao su xoắn, dùng cho trocar xoắn cỡ 6mm | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Pin dao mổ siêu âm không dây | 121,134,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Quả hút dẫn lưu vết thương 200ml | 375,000,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Quả hút dẫn lưu vết thương 400ml | 142,000,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Que nong các cỡ | 65,000,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Rọ lấy sỏi | 108,850,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Rọ lấy sỏi 3.0Fr, 4 wires, dài 90cm, chất liệu nitinol dạng mềm, tay cầm trượt | 156,600,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Rũa ông tủy các số | 66,150,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng gel 1cc | 295,000,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 10cc | 632,000,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Bộ bơm tiêm 150ml dùng cho máy bơm tiêm cản quang Illumena Néo dùng trong chụp mạch DSA | 192,500,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Bộ bơm tiêm 200ml dùng cho máy bơm tiêm cản quang tự động Optivantage dùng cho chụp CT | 440,000,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Bộ catheter dẫn thuốc gây tê | 3,000,000,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Bộ dẫn lưu dịch não tủy ngoài | 123,000,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Bộ dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng | 1,400,000,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực dòng chảy | 220,000,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có van lọc khí | 360,000,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Bộ dẫn lưu dịch vết mổ áp lực âm một chiều | 1,110,000,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Kim châm cứu dùng một lần | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Kim chạy thận nhân tạo loại 16G | 360,000,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Kim chọc gây tê tủy sống 90mm các số | 705,600,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Kim chọc và sinh thiết tạng các cỡ | 778,000,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Kim đơn 15 cm- đầu kim đốt 1 cm dùng cho hệ thống Cooltip E Series | 186,000,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Kim đơn 15cm - đầu kim đốt 3cm dùng cho hệ thống Cooltip E Series | 558,000,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Kim đơn 15cm, đầu kim đốt 2cm dùng cho hệ thống Cooltip E Series | 186,000,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Mắc cài thép thường MBT | 28,500,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Mắc cài thép thường ROTH | 28,500,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Mắc cài thép tự buộc MBT | 41,800,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Mắc cài thép tự buộc ROTH | 49,400,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Màng mổ kháng khuẩn vô trùng ion bạc kích thước trong 35x35cm | 1,039,500,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Màng phẫu thuật y tế vô trùng 35cm x 35cm | 2,600,000,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Đai thắt lưng | 65,000,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Đai thắt lưng cao cấp | 275,000,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Đai treo tay các cỡ | 4,800,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Đĩa petri nhựa | 125,000,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Điện cực bay hơi lưỡng cực hình cầu | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Điện cực bóc nhân lưỡng cực | 59,100,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Điện cực cầm máu hình cầu đơn cực | 44,000,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Điện cực cắt đốt elip | 85,500,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Điện cực cắt lưỡng cực hình vòng 2 chân cắm | 255,200,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 15cc | 550,000,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Test chỉ thị cho máy rửa siêu âm Verify Ultrasonic Indicator | 38,500,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Test kiểm tra độ sạch cho máy rửa dụng cụ Steris | 159,500,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Thạch cao siêu cứng | 2,208,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Thước đo nội nha | 4,424,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Trâm điều trị nôi nha C+ File | 17,235,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Trâm điều trị tủy bộ 6 cây | 41,925,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Trâm gai điều trị tủy răng | 81,450,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Trâm thăm do ống tủy | 16,380,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực các cỡ | 380,000,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Bộ dẫn lưu Silicon quả bóp kèm Trocar | 2,050,000,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Bộ dẫn lưu thận qua da ít chi tiết | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Bộ dẫn lưu thận qua da nhiều chi tiết | 234,000,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Bộ đặt nội khí quản mù | 19,969,035 | 0 | 0 | |
| 153 | Bộ dây bơm tiệt trùng cho tay dao 23khz | 798,000,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Bộ dây hút dịch dùng 1 lần, mổ nội soi bóc u tuyến tiền liệt | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Bộ dây hút đờm kín 72h | 472,500,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Kim tiêm răng dùng một lần | 4,836,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Kim truyền cánh bướm các cỡ | 87,500,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Lam kính hiển vi mài mờ | 52,000,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Lam men 22mm x 22mm | 15,750,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Lam men 22mm x 40mm | 23,000,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Lam men 24mm x 50mm | 55,125,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Lentulo | 21,300,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Lo xo mở NiTi | 2,709,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Lọc khí máy thở | 3,491,250,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Lưỡi cắt đông máu mô mềm | 43,450,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Máy trợ thính loa trong tai dành cho người điếc hoàn toàn một tai 20 kênh | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Máy trợ thính loa trong tai dành cho người điếc hoàn toàn một tai 24 kênh | 130,000,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Máy trợ thính loa trong tai dành cho người điếc hoàn toàn một tai bluetooth | 51,000,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 16 kênh | 380,000,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 16 kênh tự động | 480,000,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 24 kênh | 320,000,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 48 kênh | 300,000,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Dẫn hướng kim cho robot định vị | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Dẫn lưu não thất ngoài, kèm catheter | 287,000,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Dẫn lưu não thất ổ bụng kèm catheter phủ kháng sinh chống nhiễm trùng | 427,875,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Dẫn lưu não thất ổ bụng loại tự động điều chỉnh áp lực (không dùng dụng cụ điều chỉnh ngoài) | 285,000,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Dẫn lưu não thất-ổ bụng kèm khoang chống hiện tượng dẫn lưu quá mức | 297,300,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Dao cắt lưỡng cực đầu nhọn | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Dao cắt lưỡng cực tiền liệt tuyến | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Điện cực cắt tiền liệt tuyến nội soi hình vòng, lưỡng cực | 255,000,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Điện cực dán đo dẫn truyền | 85,536,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Điện cực đất loại dán | 18,144,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Điện cực kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần 26G | 69,300,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Điện cực kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần 30G | 69,300,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Điện cực tim nền xốp | 516,600,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Điện cực trung tính loại kép | 810,000,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Dụng cụ cắt bao quy đầu dùng 1 lần | 300,000,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Troca dẫn lưu lồng ngực các cỡ | 53,760,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Trocar nhựa có dao đường kính 10mm-10.5mm | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Trocar nhựa có dao đường kính 12,5mm | 500,000,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Trocar nhựa có dao đường kính 5,5mm | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Túi ấm dịch truyền tốc độ cao | 120,285,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Túi bọc vô khuẩn máy vi phẫu | 29,920,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Túi camera | 131,220,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Túi chứa dịch thải 250, 1000 ml | 195,000,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Túi đựng bệnh phẩm nội soi | 11,700,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần cho người lớn | 97,650,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch 2 nhánh có 2 đầu nối an toàn không kim | 156,000,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch 3 nhánh với 3 đầu nối an toàn không kim | 630,000,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch có 1 đầu nối an toàn không kim | 44,000,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Bộ dây nước bao gồm: Buồng áp lực và dây nước dùng cho máy bơm nước tiết niệu | 160,000,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Bộ dây truyền dịch dùng cho bơm truyền dịch giảm đau Automed | 6,600,000,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Bộ đo áp lực mạch máu xâm lấn 2 đường | 26,393,850 | 0 | 0 | |
| 204 | Bộ đo áp lực nội sọ tại não thất và dẫn lưu giải áp | 323,400,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Lưỡi cưa, độ dày 0.4mm, răng thô, cạnh cắt dài 18.5mm | 165,000,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Lưỡi cưa, độ dày 0.4mm, răng thô, cạnh cắt dài 25mm | 610,000,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Lưỡi cưa, độ dày 0.4mm, răng thô, cạnh cắt dài 39mm | 165,000,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Lưỡi dao bào cắt mô dùng cho mổ bóc nhân tuyến tiền liệt | 202,000,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Lưỡi dao cắt tiêu bản | 374,000,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Lưỡi dao mổ các số | 52,920,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Lưỡi dao mổ điện nối dài 16,51 cm | 12,750,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Lưỡi dao mổ điện nội soi dạng móc | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Bông tẩm cồn | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 214 | Bông y tế không thấm nước | 6,500,000 | 0 | 0 | |
| 215 | Bông y tế thấm nước | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Bông y tế viên loại 10gam | 366,000,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Bông y tế viên lọai 500gam | 375,000,000 | 0 | 0 | |
| 218 | Cảm biến đo độ bão hòa oxy não, mô người lớn | 96,000,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Cảm biến đo độ mê sâu người lớn | 247,500,000 | 0 | 0 | |
| 220 | Can chứa dịch dùng cho máy hút áp lực âm | 360,000,000 | 0 | 0 | |
| 221 | Đầu 9 kim vô trùng 34G | 294,000,000 | 0 | 0 | |
| 222 | Đầu chụp gập góc cho tay khoan tốc độ cao | 178,000,000 | 0 | 0 | |
| 223 | Đầu chụp mũi khoan cắt sọ | 517,500,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Đầu chụp mũi khoan mài gập góc dài 10cm | 390,000,000 | 0 | 0 | |
| 225 | Đầu chụp mũi khoan mài gập góc dài 14cm | 525,000,000 | 0 | 0 | |
| 226 | Đầu chụp mũi khoan mài thẳng dài 10cm | 147,500,000 | 0 | 0 | |
| 227 | Đầu chụp mũi khoan mài thẳng, dài 14cm | 147,500,000 | 0 | 0 | |
| 228 | Đầu chụp mũi khoan tạo hình dài 8cm | 160,000,000 | 0 | 0 | |
| 229 | Dụng cụ cố định ống nội khí quản | 184,800,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Dụng cụ tập thở người lớn, trẻ em | 178,800,000 | 0 | 0 | |
| 231 | Dung dịch rửa tạng | 2,218,400,000 | 0 | 0 | |
| 232 | Dung dịch trị loét do tì đè | 7,110,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Gạc cầu Fi 30 x 1 lớp vô trùng | 3,900,000 | 0 | 0 | |
| 234 | Gạc cầu Fi 40 x 1 lớp vô trùng | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 235 | Gạc cầu Fi 40 x 2 lớp vô trùng | 7,350,000 | 0 | 0 | |
| 236 | Gạc dẫn lưu vô trùng 0,75cm x 100cm x 4 lớp | 7,800,000 | 0 | 0 | |
| 237 | Khí nito lỏng | 330,000,000 | 0 | 0 | |
| 238 | Khí NO | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 239 | Khí oxy lỏng | 4,450,000,000 | 0 | 0 | |
| 240 | Khóa ba chạc | 168,000,000 | 0 | 0 | |
| 241 | Khoá chạc ba có dây nối | 930,000,000 | 0 | 0 | |
| 242 | Khung cố định cánh tay, cẳng tay | 71,000,000 | 0 | 0 | |
| 243 | Khung cố định kéo dài chi | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 244 | Khung cố định ngoài ba thanh | 53,700,000 | 0 | 0 | |
| 245 | Khung cố định ngoài cẳng chân | 72,500,000 | 0 | 0 | |
| 246 | Bộ đo áp lực và nhiệt độ nội sọ tại não thất kèm dẫn lưu giải áp | 195,510,000 | 0 | 0 | |
| 247 | Bộ đo huyết áp xâm lấn dùng 1 lần loại 02 nòng | 593,300,000 | 0 | 0 | |
| 248 | Màng phẫu thuật y tế vô trùng 60cm x 45cm | 725,000,000 | 0 | 0 | |
| 249 | Mask + cốc thuốc | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 250 | Mask gây mê | 1,750,000 | 0 | 0 | |
| 251 | Mask thở oxy có túi | 93,600,000 | 0 | 0 | |
| 252 | Máy trợ thính dành cho bệnh nhân dị tật vành tai 16 kênh kỹ thuật số | 78,000,000 | 0 | 0 | |
| 253 | Máy trợ thính dành cho người lớn điếc dốc, điếc chọn lọc tần số 10 kênh | 128,000,000 | 0 | 0 | |
| 254 | Máy trợ thính dành cho người lớn điếc dốc, điếc chọn lọc tần số 12 kênh | 88,000,000 | 0 | 0 | |
| 255 | Mũi khoan phá các cỡ | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 256 | Mũi khoan tai loại kim cương các cỡ | 124,000,000 | 0 | 0 | |
| 257 | Mũi khoan tai loại phá đường kính 6mm | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 258 | Mũi khoan xoang cong , loại phá | 95,000,000 | 0 | 0 | |
| 259 | Mũi khoan xoang phá đường kính 3mm | 95,000,000 | 0 | 0 | |
| 260 | Mũi khoan xoang phá đường kính 4mm dài 11cm | 74,500,000 | 0 | 0 | |
| 261 | Canuyn đặt nội khí quản các cỡ | 190,000,000 | 0 | 0 | |
| 262 | Ca-nuyn May o | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 263 | Canuyn mở khí quản dùng dài ngày không có bóng, không cửa sổ các cỡ | 14,175,000 | 0 | 0 | |
| 264 | Catheter chạy thận nhân tạo hai đầu | 480,000,000 | 0 | 0 | |
| 265 | Catheter dẫn thuốc gây tê loại nhiều lỗ các cỡ | 98,000,000 | 0 | 0 | |
| 266 | Catheter đo áp lực nội sọ đo tại nhu mô não | 452,970,000 | 0 | 0 | |
| 267 | Catheter đo áp lực nội sọ và nhiệt độ tại nhu mô não hoặc khoang dưới nhện | 173,040,000 | 0 | 0 | |
| 268 | Catheter đo cung lượng tim liên tục | 65,000,000 | 0 | 0 | |
| 269 | Đầu chụp mũi khoan thẳng, dài 9cm | 442,500,000 | 0 | 0 | |
| 270 | Đầu chụp thẳng cho tay khoan tai tốc độ cao | 76,000,000 | 0 | 0 | |
| 271 | Đầu dao 23 KHz cỡ chuẩn | 1,000,000,000 | 0 | 0 | |
| 272 | Đầu dao nội soi 23KHz | 595,000,000 | 0 | 0 | |
| 273 | Đầu dò chuyên nạo VA | 155,620,000 | 0 | 0 | |
| 274 | Đầu đo cung lượng tim | 195,000,000 | 0 | 0 | |
| 275 | Đầu dò mổ Amidan và nạo VA | 227,500,000 | 0 | 0 | |
| 276 | Đầu dò mổ cuống mũi | 65,000,000 | 0 | 0 | |
| 277 | Gạc hút (gạc mét) | 52,500,000 | 0 | 0 | |
| 278 | Gạc lưới có bạc 10cm x12cm | 11,000,000 | 0 | 0 | |
| 279 | Gạc lưới hydrocolloid cỡ 10cm x 10cm | 3,420,000 | 0 | 0 | |
| 280 | Gạc lưới nano 10cm x 10cm | 6,250,000 | 0 | 0 | |
| 281 | Gạc mỡ chống dính kháng khuẩn 10x10cm | 98,100,000 | 0 | 0 | |
| 282 | Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng | 4,200,000,000 | 0 | 0 | |
| 283 | Gạc phẫu thuật 30cm x 40cm x 6 lớp | 1,349,250,000 | 0 | 0 | |
| 284 | Gạc phẫu thuật 5cm x 5cm x 8 lớp | 39,000,000 | 0 | 0 | |
| 285 | Gạc phẫu thuật 6cm x 10cm x 12 lớp | 1,337,500,000 | 0 | 0 | |
| 286 | Kim đơn 20cm - đầu kim đốt 3cm dùng cho hệ thống Cooltip E Series | 186,000,000 | 0 | 0 | |
| 287 | Kim đốt tuyến giáp (kim đốt sóng cao tần) các cỡ | 8,900,000,000 | 0 | 0 | |
| 288 | Kim gây tê đám rối thần kinh 100mm | 360,220,000 | 0 | 0 | |
| 289 | Kim gây tê đám rối thần kinh 50mm | 79,800,000 | 0 | 0 | |
| 290 | Kim gây tê đám rối thần kinh siêu hiển thị 21G x 100mm | 577,500,000 | 0 | 0 | |
| 291 | Kim gây tê đám rối thần kinh siêu hiển thị 22G x 50mm | 529,750,000 | 0 | 0 | |
| 292 | Kim gây tê tủy sống các số các cỡ | 584,750,000 | 0 | 0 | |
| 293 | Áo cột sống | 495,000,000 | 0 | 0 | |
| 294 | Áo hỗ trợ cột sống các cỡ | 68,000,000 | 0 | 0 | |
| 295 | Áo phẫu thuật | 2,992,500,000 | 0 | 0 | |
| 296 | Áo phẫu thuật gia cố thân các cỡ | 10,050,000 | 0 | 0 | |
| 297 | Áo phẫu thuật vô trùng cỡ lớn | 1,890,000,000 | 0 | 0 | |
| 298 | Áo vùng lưng | 24,750,000 | 0 | 0 | |
| 299 | Axit etchinh | 24,825,000 | 0 | 0 | |
| 300 | Band răng số 6 | 15,015,000 | 0 | 0 | |
| 301 | Băng bó bột kích thước 10 cm x 2,7m | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 302 | Bộ gây tê ngoài màng cứng | 2,497,000,000 | 0 | 0 | |
| 303 | Bộ gây tê phối hợp tủy sống ngoài màng cứng | 32,164,000 | 0 | 0 | |
| 304 | Bộ hút đờm kín | 190,000,000 | 0 | 0 | |
| 305 | Bộ khăn cắt đốt nội soi | 114,900,000 | 0 | 0 | |
| 306 | Bộ khăn chỉnh hình tổng quát | 834,120,000 | 0 | 0 | |
| 307 | Bộ khăn chụp mạch vành vô trùng | 2,580,000,000 | 0 | 0 | |
| 308 | Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da | 493,500,000 | 0 | 0 | |
| 309 | Bộ khăn nội soi khớp gối | 1,400,000,000 | 0 | 0 | |
| 310 | Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém nặng sâu 6 kênh | 405,000,000 | 0 | 0 | |
| 311 | Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém nặng sâu 8 kênh – lập trình | 140,000,000 | 0 | 0 | |
| 312 | Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình nặng 4 kênh | 210,000,000 | 0 | 0 | |
| 313 | Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình nặng 6 kênh | 375,000,000 | 0 | 0 | |
| 314 | Máy trợ thính tích hợp bluetooth dành cho người lớn 12 kênh | 69,000,000 | 0 | 0 | |
| 315 | Máy trợ thính tích hợp bluetooth dành cho người lớn 14 kênh | 93,000,000 | 0 | 0 | |
| 316 | Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 16 kênh | 585,000,000 | 0 | 0 | |
| 317 | Nút cao su, dùng cho trocar cỡ 11mm | 5,500,000 | 0 | 0 | |
| 318 | Nút cao su, dùng cho trocar cỡ 6mm | 4,300,000 | 0 | 0 | |
| 319 | Nút chặn chỉnh nha | 1,860,000 | 0 | 0 | |
| 320 | Ống dẫn lưu Silicon | 17,640,000 | 0 | 0 | |
| 321 | Ống đặt nội khí quản các số | 220,500,000 | 0 | 0 | |
| 322 | Ống hút nước bọt dùng trong nha khoa | 35,850,000 | 0 | 0 | |
| 323 | Ống mở khí quản 2 nòng có bóng chèn, có cửa sổ, có ống hút trên bóng các số | 378,000,000 | 0 | 0 | |
| 324 | Catheter đường hầm | 331,500,000 | 0 | 0 | |
| 325 | Catheter niệu quản | 320,400,000 | 0 | 0 | |
| 326 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7F, 20cm người lớn | 643,335,000 | 0 | 0 | |
| 327 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh 7fr /8.5fr 16/20cm | 189,250,000 | 0 | 0 | |
| 328 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F, 20cm người lớn | 1,285,760,000 | 0 | 0 | |
| 329 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F, 20cm người lớn chống khuẩn, chống huyết khối | 225,225,000 | 0 | 0 | |
| 330 | Catheter tĩnh mạch trung tâm ghép tạng 4 đường, 8.5Fr X 20cm | 147,000,000 | 0 | 0 | |
| 331 | Cây lèn dọc | 1,575,000 | 0 | 0 | |
| 332 | Cây nong thận không có vạch chia | 900,000,000 | 0 | 0 | |
| 333 | Đầu dò tán sỏi siêu âm | 37,180,000 | 0 | 0 | |
| 334 | Đầu đốt laser điều trị tĩnh mạch hiển lớn 600mn và 400nm | 2,745,000,000 | 0 | 0 | |
| 335 | Đầu lấy cao răng | 85,455,000 | 0 | 0 | |
| 336 | Đầu phẫu thuật thanh quản | 255,000,000 | 0 | 0 | |
| 337 | Dây bệnh nhân kép | 250,000,000 | 0 | 0 | |
| 338 | Dây cáp điện cực kim điện cơ đồng tâm | 17,325,000 | 0 | 0 | |
| 339 | Dây cung NiTi tròn hàm trên cung mở rộng | 5,025,000 | 0 | 0 | |
| 340 | Dây cung NiTi tròn hàm dưới cung mở rộng | 5,025,000 | 0 | 0 | |
| 341 | Gạc phẫu thuật ngoại khoa 10cm x 10cm x 12 lớp cản quang | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 342 | Gạc phẫu thuật ngoại khoa 30cm x 40cm x 6 lớp cản quang | 43,680,000 | 0 | 0 | |
| 343 | Gạc thấm hút và loại hoại tử có bạc | 14,500,000 | 0 | 0 | |
| 344 | Gạc xốp vi bám dính 10cm x 12cm | 9,850,000 | 0 | 0 | |
| 345 | Găng hữu trùng các số các cỡ | 1,164,000,000 | 0 | 0 | |
| 346 | Găng khám không bột | 268,800,000 | 0 | 0 | |
| 347 | Găng khám sản | 6,500,000 | 0 | 0 | |
| 348 | Găng kiểm tra, thăm khám | 1,130,000,000 | 0 | 0 | |
| 349 | Găng phẫu thuật tiệt trùng các số, các cỡ | 1,776,000,000 | 0 | 0 | |
| 350 | Lưỡi cắt nạo VA, loại cong 40 độ đường kính 4mm | 22,750,000 | 0 | 0 | |
| 351 | Lưỡi cắt nạo xoang cong 40 độ đường kính 4mm | 124,500,000 | 0 | 0 | |
| 352 | Lưỡi cắt nạo xoang cong 40 độ đường kính 4mm, xoay tròn được 360 độ | 612,700,000 | 0 | 0 | |
| 353 | Lưỡi cắt nạo xoang loại thẳng đường kính 4mm | 124,500,000 | 0 | 0 | |
| 354 | Lưỡi cắt nạo xoang loại thẳng đường kính 4mm xoay tròn được 360 độ | 524,500,000 | 0 | 0 | |
| 355 | Lưỡi cắt thanh quản đường kính 3,5mm dài 22,5cm | 35,750,000 | 0 | 0 | |
| 356 | Lưỡi cắt tuyến tiền liệt | 214,750,000 | 0 | 0 | |
| 357 | Băng bó bột kích thước 15cm x 2,7m | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 358 | Băng bó bột kích thước 2 inch x 25cm | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 359 | Băng bó bột kích thước 2 inch x 45cm | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 360 | Băng bó bột kích thước 3 inch x 35cm | 125,000,000 | 0 | 0 | |
| 361 | Băng bó bột kích thước 3 inch x 50cm | 135,000,000 | 0 | 0 | |
| 362 | Băng bó bột kích thước 3 inch x 70cm | 145,000,000 | 0 | 0 | |
| 363 | Băng bó bột kích thước 4 inch x 35cm | 72,500,000 | 0 | 0 | |
| 364 | Băng bó bột kích thước 4 inch x 55cm | 99,000,000 | 0 | 0 | |
| 365 | Bộ khăn nội soi khớp vai | 101,850,000 | 0 | 0 | |
| 366 | Bộ khăn phẫu thuật bụng tổng quát | 864,000,000 | 0 | 0 | |
| 367 | Bộ khăn phẫu thuật chi | 139,912,500 | 0 | 0 | |
| 368 | Bộ khăn phẫu thuật ghép gan | 184,000,000 | 0 | 0 | |
| 369 | Bộ khăn phẫu thuật mạch vành | 326,970,000 | 0 | 0 | |
| 370 | Bộ khăn phẫu thuật sọ | 99,000,000 | 0 | 0 | |
| 371 | Bộ khăn sinh mổ | 714,000,000 | 0 | 0 | |
| 372 | Bộ khăn tiểu phẫu cắt trĩ | 468,562,500 | 0 | 0 | |
| 373 | Mũi mở tủy | 23,175,000 | 0 | 0 | |
| 374 | Mũi mở tủy tránh thủng sản | 84,750,000 | 0 | 0 | |
| 375 | Mũi phẫu thuật | 169,500,000 | 0 | 0 | |
| 376 | Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 30cc | 750,000,000 | 0 | 0 | |
| 377 | Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 5cc | 136,000,000 | 0 | 0 | |
| 378 | Sond chữ T | 6,142,500 | 0 | 0 | |
| 379 | Sond foley 2 nòng các cỡ 12-16 fr | 350,000,000 | 0 | 0 | |
| 380 | Sond foley 2 nòng các cỡ 18-24 fr | 7,350,000 | 0 | 0 | |
| 381 | Sond foley 2 nòng các cỡ 6-10 fr | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 382 | Sond foley 3 nòng các số, các cỡ | 94,710,000 | 0 | 0 | |
| 383 | Sond hút nhớt loại không kiểm soát các số, các cỡ | 565,080,000 | 0 | 0 | |
| 384 | Chạc 3 dịch truyền | 296,100,000 | 0 | 0 | |
| 385 | Chạc ba có dây nối 10cm | 825,000,000 | 0 | 0 | |
| 386 | Chăn cho phẫu thuật tim | 237,586,500 | 0 | 0 | |
| 387 | Chăn giữ nhiệt cấp cứu | 181,500,000 | 0 | 0 | |
| 388 | Chất lấy dấu | 2,850,000 | 0 | 0 | |
| 389 | Chất lấy dấu nặng Siliconl | 18,999,000 | 0 | 0 | |
| 390 | Chất lấy dấu nhẹ Siliconl | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 391 | Chỉ co nướu số 0, 00, 000, 1, 2 | 9,945,000 | 0 | 0 | |
| 392 | Dây cung NiTi tròn hàm dưới cung thường | 5,025,000 | 0 | 0 | |
| 393 | Dây cung chỉnh nha kích hoạt nhiệt Niti hình chữ nhật hàm dưới cung mở rộng | 2,888,000 | 0 | 0 | |
| 394 | Dây cung chỉnh nha kích hoạt nhiệt Niti hình chữ nhật hàm dưới cung thường | 2,888,000 | 0 | 0 | |
| 395 | Dây cung chỉnh nha kích hoạt nhiệt Niti hình chữ nhật hàm trên cung mở rộng | 2,888,000 | 0 | 0 | |
| 396 | Dây cung chỉnh nha kích hoạt nhiệt Niti hình chữ nhật hàm trên cung thường | 2,888,000 | 0 | 0 | |
| 397 | Dây cung chỉnh nha kích hoạt nhiệt Niti hình tròn hàm dưới cung mở rộng | 2,888,000 | 0 | 0 | |
| 398 | Dây cung chỉnh nha kích hoạt nhiệt Niti hình tròn hàm dưới cung thường | 2,888,000 | 0 | 0 | |
| 399 | Găng tay phẫu thuật vô trùng dùng trong ghép tạng | 300,000,000 | 0 | 0 | |
| 400 | Găng tay tắm khô | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 401 | Găng tiêm truyền các số các cỡ | 3,200,000,000 | 0 | 0 | |
| 402 | Gel dẫn truyền điện cơ | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 403 | Gel dẫn truyền điện não | 13,860,000 | 0 | 0 | |
| 404 | Gel làm sạch da | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 405 | Giá đỡ ống soi mềm kích thước 10/12 × 13~55cm | 111,000,000 | 0 | 0 | |
| 406 | Giá đỡ ống soi mềm kích thước: 13 Fr (4.3 mm) x 45cm | 111,000,000 | 0 | 0 | |
| 407 | Lưỡi dao mổ điện nội soi dạng xẻng | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 408 | Lưỡi dao phẫu thuật vô trùng các cỡ | 100,640,000 | 0 | 0 | |
| 409 | Lưỡi đốt tuyến tiền liệt | 52,140,000 | 0 | 0 | |
| 410 | Lưỡi dũa ngang, mặt dũa rộng 11.2 mm | 106,500,000 | 0 | 0 | |
| 411 | Lưỡi kéo cong | 115,600,000 | 0 | 0 | |
| 412 | Mắc cài răng số 6 | 8,580,000 | 0 | 0 | |
| 413 | Mắc cài răng số 7 | 8,580,000 | 0 | 0 | |
| 414 | Mắc cài sứ thẩm mỹ MBT | 26,125,185 | 0 | 0 | |
| 415 | Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc nặng - sâu 12 kênh | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 416 | Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc nặng - sâu 14 kênh | 270,000,000 | 0 | 0 | |
| 417 | Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc trung bình 12 kênh | 189,000,000 | 0 | 0 | |
| 418 | Băng bó bột kích thước 4 inch x 90cm | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 419 | Băng bó bột kích thước 5 inch x 55cm | 19,000,000 | 0 | 0 | |
| 420 | Băng bó bột kích thước 5 inch x 90cm | 29,000,000 | 0 | 0 | |
| 421 | Băng bột tổng hợp kích thước 10cm x 3,6m | 22,500,000 | 0 | 0 | |
| 422 | Băng bột tổng hợp kích thước 7,5cm x 3,6m | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 423 | Băng cá nhân kích thước 20mm x 60mm | 795,000,000 | 0 | 0 | |
| 424 | Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt cho máy tiệt trùng hấp ướt | 29,925,000 | 0 | 0 | |
| 425 | Băng cố định khớp vai | 42,500,000 | 0 | 0 | |
| 426 | Bộ khăn tổng quát | 864,000,000 | 0 | 0 | |
| 427 | Bộ khăn tổng quát với 3 áo phẫu thuật | 1,550,000,000 | 0 | 0 | |
| 428 | Bộ kít đo huyết áp xâm lấn dùng 1 lần loại 01 nòng | 1,172,325,000 | 0 | 0 | |
| 429 | Bộ kít miếng xốp phủ vết thương bằng hút chân không áp lực âm cỡ L | 373,500,000 | 0 | 0 | |
| 430 | Bộ kít miếng xốp phủ vết thương bằng hút chân không áp lực âm cỡ M | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 431 | Bộ lấy đờm phế quản | 10,996,000 | 0 | 0 | |
| 432 | Bộ lọc khuẩn cho dao mổ siêu âm Cusa | 41,000,000 | 0 | 0 | |
| 433 | Ống mở khí quản 2 nòng có bóng không cửa sổ | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 434 | Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, có cửa sổ các số | 162,960,000 | 0 | 0 | |
| 435 | Ống mở khí quản 2 nòng có cửa sổ các số, các cỡ | 20,370,000 | 0 | 0 | |
| 436 | Ống mở khí quản 2 nòng không bóng có cửa sổ | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 437 | Ống mở khí quản 2 nòng không bóng, không cửa sổ các số | 110,000,000 | 0 | 0 | |
| 438 | Ống mở khí quản 2 nòng, ống nòng trong có khóa cài, có bóng, có cửa sổ các số | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 439 | Óng mở khí quản bóng quả lê, có hút dịch (Loại hai nòng, nòng trong sử dụng nhiều lần) | 345,714,300 | 0 | 0 | |
| 440 | Chỉ thép buộc mắc cài | 2,876,000 | 0 | 0 | |
| 441 | Chỉ thị hóa học cho máy Sterad | 4,074,000 | 0 | 0 | |
| 442 | Chỉ thị hóa học đa thông số hấp ướt | 186,000,000 | 0 | 0 | |
| 443 | Chỉ thị hóa học đa thông số type 4 cho máy hấp tiệt trùng | 29,520,000 | 0 | 0 | |
| 444 | Chỉ thị hóa học đơn thông số hấp ướt | 26,400,000 | 0 | 0 | |
| 445 | Chỉ thị hóa học dùng cho máy tiệt khuẩn | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 446 | Chỉ thị sinh học cho máy hấp nhiệt độ thấp | 99,750,000 | 0 | 0 | |
| 447 | Chỉ thị sinh học cho máy Sterrad | 29,785,000 | 0 | 0 | |
| 448 | Dây cung chỉnh nha kích hoạt nhiệt Niti hình tròn hàm trên cung mở rông | 2,888,000 | 0 | 0 | |
| 449 | Dây cung chỉnh nha kích hoạt nhiệt Niti hình tròn hàm trên cung thường | 2,888,000 | 0 | 0 | |
| 450 | Giấy ăn vuông | 600,000,000 | 0 | 0 | |
| 451 | Giấy cắn đỏ | 1,355,000 | 0 | 0 | |
| 452 | Giấy chụp siêu âm | 315,000,000 | 0 | 0 | |
| 453 | Giấy điện tim dùng cho máy điện tim 1 cần | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 454 | Giấy điện tim dùng cho máy điện tim 6 cần Nihon Kohden | 151,800,000 | 0 | 0 | |
| 455 | Giấy in ảnh | 423,500,000 | 0 | 0 | |
| 456 | Giấy in kết quả 2 liên cho máy Sterrad | 3,400,000 | 0 | 0 | |
| 457 | Giấy in nhiệt | 1,050,000 | 0 | 0 | |
| 458 | Giấy in nhiệt dùng cho máy EO | 212,500,000 | 0 | 0 | |
| 459 | Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc trung bình 14 kênh | 270,000,000 | 0 | 0 | |
| 460 | Máy trợ thính gọng kính dành cho người điếc hoàn toàn một tai 16 kênh kỹ thuật số | 312,000,000 | 0 | 0 | |
| 461 | Máy trợ thính gọng kính dành cho người điếc hoàn toàn một tai 16 kênh lập trình | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 462 | Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em công suất nặng 12 kênh | 440,000,000 | 0 | 0 | |
| 463 | Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em công suất nặng 8 kênh | 400,000,000 | 0 | 0 | |
| 464 | Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em công suất trung bình 16 kênh | 540,000,000 | 0 | 0 | |
| 465 | Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em công suất trung bình 16 kênh tự động | 550,000,000 | 0 | 0 | |
| 466 | Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 24 kênh | 640,000,000 | 0 | 0 | |
| 467 | Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 48 kênh | 882,000,000 | 0 | 0 | |
| 468 | Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 8 kênh | 375,000,000 | 0 | 0 | |
| 469 | Miếng cầm máu mũi | 272,000,000 | 0 | 0 | |
| 470 | Miếng cầm máu mũi kích thước 80x20x15mm | 1,440,000 | 0 | 0 | |
| 471 | Miếng cầm máu tai | 42,600,000 | 0 | 0 | |
| 472 | Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 30cm x 40cm | 147,000,000 | 0 | 0 | |
| 473 | Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 40cm x 60cm | 210,000,000 | 0 | 0 | |
| 474 | Băng cố định khớp vai tư thế dạng | 20,500,000 | 0 | 0 | |
| 475 | Băng cuộn vải kích thước 5m x 0,07m | 189,000,000 | 0 | 0 | |
| 476 | Băng dán chỉ thị nhiệt 18mm x 50m | 29,700,000 | 0 | 0 | |
| 477 | Băng dính 2,5cm x 9,1m | 276,800,000 | 0 | 0 | |
| 478 | Băng dính 8cm x 4.5m | 334,200,000 | 0 | 0 | |
| 479 | Băng dính giấy 2,5cm x 5m | 330,000,000 | 0 | 0 | |
| 480 | Băng dính lụa 2,5cm x 5m | 975,000,000 | 0 | 0 | |
| 481 | Băng dính sau phẫu thuật 0,3mm/10x10cm | 21,700,000 | 0 | 0 | |
| 482 | Băng dính sau phẫu thuật 5mm/20x20cm | 47,949,500 | 0 | 0 | |
| 483 | Băng đựng hóa chất cho máy tiệt trùng Sterrad | 370,452,600 | 0 | 0 | |
| 484 | Băng keo có gạc vô trùng cỡ lớn | 215,100,000 | 0 | 0 | |
| 485 | Bộ mở màng giáp nhẫn cấp cứu | 24,250,000 | 0 | 0 | |
| 486 | Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da | 6,144,000,000 | 0 | 0 | |
| 487 | Bộ ống dây dẫn áp lực cao | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 488 | Bộ phận làm ẩm cho mở khí quản | 10,899,000 | 0 | 0 | |
| 489 | Bộ phát năng lượng dao mổ siêu âm không dây | 116,646,000 | 0 | 0 | |
| 490 | Bộ phụ kiện tiêu chuẩn 3 đầu lấy dịch | 850,000,000 | 0 | 0 | |
| 491 | Bộ tích hợp dao mổ điện, cầm máu dùng cho tay dao 23KHz | 82,500,000 | 0 | 0 | |
| 492 | Bộ truyền kiểm soát đau dùng 1 lần dòng truyền thay đổi | 16,800,000 | 0 | 0 | |
| 493 | Sonde dạ dày các cỡ, các số | 85,000,000 | 0 | 0 | |
| 494 | Sonde dạ dày tá tràng | 1,554,000 | 0 | 0 | |
| 495 | Sonde foley 2 nhánh các số 12-28 | 198,656,000 | 0 | 0 | |
| 496 | Sonde hậu môn | 310,000 | 0 | 0 | |
| 497 | Sonde hút đờm, hút dịch các cỡ | 360,000,000 | 0 | 0 | |
| 498 | Sonde niệu quản các cỡ | 580,000,000 | 0 | 0 | |
| 499 | Tấm điện cực bệnh nhân | 45,500,000 | 0 | 0 | |
| 500 | Tấm điện cực trung tính kèm dây nối sử dụng 1 lần | 310,000,000 | 0 | 0 | |
| 501 | Tấm ráp làm sạch cho tay dao điện | 630,000 | 0 | 0 | |
| 502 | Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn loại 50mm x 200m | 19,620,000 | 0 | 0 | |
| 503 | Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn loại 75mm x 200m | 27,720,000 | 0 | 0 | |
| 504 | Chổi đánh bóng răng dùng trong nha khoa | 3,750,000 | 0 | 0 | |
| 505 | Chốt thạch anh đặt trong ống tủy | 13,182,000 | 0 | 0 | |
| 506 | Chốt thép đặt trong ống tủy | 6,496,000 | 0 | 0 | |
| 507 | Chun buộc mắc cài | 6,464,000 | 0 | 0 | |
| 508 | Chun chuỗi Mắt trung bình | 2,424,000 | 0 | 0 | |
| 509 | Chun chuỗi mau | 2,424,000 | 0 | 0 | |
| 510 | Chun chuỗi thưa | 2,424,000 | 0 | 0 | |
| 511 | Giấy Monitor sản khoa | 16,500,000 | 0 | 0 | |
| 512 | Giầy phẫu thuật viên vô trùng | 11,290,000 | 0 | 0 | |
| 513 | Gói test rò rỉ máy hấp ướt | 35,750,000 | 0 | 0 | |
| 514 | Gói thử kiểm soát chất lượng tiệt khuẩn | 125,500,000 | 0 | 0 | |
| 515 | Gutta dùng cho Protaper | 6,480,000 | 0 | 0 | |
| 516 | Gutta dùng cho Waveone Gold | 8,010,000 | 0 | 0 | |
| 517 | Gutta màu các số | 80,100,000 | 0 | 0 | |
| 518 | Hàm forceps lưỡng cực | 45,150,000 | 0 | 0 | |
| 519 | Khung cố định ngoài chữ T | 53,400,000 | 0 | 0 | |
| 520 | Khung cố định ngoài đầu dưới xương quay | 56,700,000 | 0 | 0 | |
| 521 | Khung cố định ngoài ngón tay | 11,000,000 | 0 | 0 | |
| 522 | Khung cố định ngoài qua khớp gối | 82,400,000 | 0 | 0 | |
| 523 | Khuôn đúc mô bệnh phẩm có nắp | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 524 | Khuôn đúc mô bệnh phẩm không nắp | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 525 | Kim ba 15cm - đầu kim đốt 3cm dùng cho hệ thống Cooltip E Series | 372,000,000 | 0 | 0 | |
| 526 | Mắc cài sứ thẩm mỹ ROTH | 26,125,000 | 0 | 0 | |
| 527 | Miếng dán dùng trong phẫu thuậtcỡ 60cm x 60cm | 309,855,000 | 0 | 0 | |
| 528 | Miếng dán sốc điện dùng cho người lớn | 405,000,000 | 0 | 0 | |
| 529 | Miếng dán sốc điện dùng cho trẻ em | 66,375,000 | 0 | 0 | |
| 530 | Miếng tái tạo màng cứng 2,5 x 2,5 cm | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 531 | Miếng tái tạo màng cứng 5 x 5 cm | 204,000,000 | 0 | 0 | |
| 532 | Miếng xốp dùng điều trị vết thương hút áp lực âm loại lớn | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 533 | Miếng xốp dùng điều trị vết thương hút áp lực âm loại nhỏ | 475,000,000 | 0 | 0 | |
| 534 | Miếng xốp dùng điều trị vết thương hút áp lực âm loại trung bình | 161,000,000 | 0 | 0 | |
| 535 | Mỡ siêu âm | 228,000,000 | 0 | 0 | |
| 536 | Nạng nách nhôm | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 537 | Nắp bịt kênh dụng cụ, dùng cho ống soi niệu quản | 8,080,000 | 0 | 0 | |
| 538 | Nẹp bóng chày | 2,750,000 | 0 | 0 | |
| 539 | Nẹp cẳng tay các cỡ | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 540 | Nẹp cánh tay các cỡ | 92,500,000 | 0 | 0 | |
| 541 | Nẹp chân chống xoay các cỡ | 35,800,000 | 0 | 0 | |
| 542 | Băng keo có gạc vô trùng cỡ nhỏ | 102,900,000 | 0 | 0 | |
| 543 | Túi dụng cụ | 6,900,000 | 0 | 0 | |
| 544 | Túi đựng nước tiểu có khóa chữ T | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 545 | Túi đựng tạng dùng trong ghép tạng | 23,925,000 | 0 | 0 | |
| 546 | Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 100 mm x 200m | 44,820,000 | 0 | 0 | |
| 547 | Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 150 mm x 200m | 64,800,000 | 0 | 0 | |
| 548 | Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 200 mm x 200m | 215,100,000 | 0 | 0 | |
| 549 | Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 250 mm x 200m | 176,100,000 | 0 | 0 | |
| 550 | Xương đồng loại khử khoáng 1cc | 315,000,000 | 0 | 0 | |
| 551 | Xương đồng loại khử khoáng 5cc | 168,750,000 | 0 | 0 | |
| 552 | Xương nhân tạo dạng 0,25g hydroxyapatite chứa yếu tố thúc đẩy xương phát triển nhanh | 624,000,000 | 0 | 0 | |
| 553 | Xương nhân tạo dạng 0,5g hydroxyapatite chứa yếu tố thúc đẩy xương phát triển nhanh | 133,000,000 | 0 | 0 | |
| 554 | Xương nhân tạo dạng hạt kích thước 300 µm cấu trúc liên kết không gian 3 chiều carbon- apatite 10 cc | 1,026,000,000 | 0 | 0 | |
| 555 | Xương nhân tạo dạng hạt kích thước 300 µm cấu trúc liên kết không gian 3 chiều carbon- apatite 30 cc | 900,000,000 | 0 | 0 | |
| 556 | Xương nhân tạo dạng hạt kích thước 300 µm cấu trúc liên kết không gian 3 chiều carbon- apatite 20cc | 750,000,000 | 0 | 0 | |
| 557 | Chun liên hàm | 2,550,000 | 0 | 0 | |
| 558 | Chun tách kẽ | 2,424,000 | 0 | 0 | |
| 559 | Clip chất liệu polymer không tan | 1,040,000,000 | 0 | 0 | |
| 560 | Clip mạch máu Titan 2 thì, dạng băng đạn liên tục, cỡ nhỏ | 240,808,050 | 0 | 0 | |
| 561 | Clip mạch máu Titan 2 thì, dạng băng đạn liên tục, cỡ trung bình – lớn | 308,356,650 | 0 | 0 | |
| 562 | Clip mạch máu titan cỡ ML, L | 450,000,000 | 0 | 0 | |
| 563 | Clip mạch máu titan cỡ S, SW, M | 750,000,000 | 0 | 0 | |
| 564 | Clip Polymer dùng kẹp mạch máu các cỡ | 800,000,000 | 0 | 0 | |
| 565 | Clip Titan dùng kẹp mạch máu các cỡ | 990,000,000 | 0 | 0 | |
| 566 | Hook kéo trên dây cung | 4,290,000 | 0 | 0 | |
| 567 | Hộp mực dùng cho máy in màu chuyên dụng | 616,000,000 | 0 | 0 | |
| 568 | Kabot thông tiểu | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 569 | Keo dán vật liệu trám răng | 57,450,000 | 0 | 0 | |
| 570 | Keo hàn (trám) răng | 9,540,000 | 0 | 0 | |
| 571 | Keo sinh học chứa polymer cảm ứng nhiệt chống dính 1,5 ml | 84,375,000 | 0 | 0 | |
| 572 | Keo sinh học chứa polymer cảm ứng nhiệt chống dính 1ml | 67,500,000 | 0 | 0 | |
| 573 | Kim hai 15cm - đầu kim đốt 3cm dùng cho hệ thống Cooltip E Series | 276,000,000 | 0 | 0 | |
| 574 | Kim luồn lưu ven 72 giờ không cánh không có cổng trích thuốc các số, các cỡ | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 575 | Kim luồn tĩnh mạch các số các cỡ | 1,732,000,000 | 0 | 0 | |
| 576 | Kim luồn tĩnh mạch không cánh các số các cỡ | 5,880,000,000 | 0 | 0 | |
| 577 | Kim sinh thiết các số, các cỡ | 1,170,000,000 | 0 | 0 | |
| 578 | Kim sinh thiết cho máy sinh thiết hút chân không khối u vú các cỡ | 2,677,500,000 | 0 | 0 | |
| 579 | Kim sinh thiết tủy xương | 23,000,000 | 0 | 0 | |
| 580 | Kim tiêm nhựa vô trùng các cỡ | 364,000,000 | 0 | 0 | |
| 581 | Nẹp chống xoay dài | 140,000,000 | 0 | 0 | |
| 582 | Nẹp chống xoay ngắn | 21,600,000 | 0 | 0 | |
| 583 | Nẹp cổ cứng | 32,200,000 | 0 | 0 | |
| 584 | Nẹp cố định xương đòn các cỡ | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 585 | Nẹp cổ mềm | 2,520,000 | 0 | 0 | |
| 586 | Nẹp đêm dài | 136,000,000 | 0 | 0 | |
| 587 | Nẹp đêm ngắn | 99,000,000 | 0 | 0 | |
| 588 | Nẹp gối | 315,000,000 | 0 | 0 | |
| 589 | Ống mở khí quản các số | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 590 | Ống mở khí quản có bóng áp lực thấp, nòng nhẵn đầu tròn | 198,450,000 | 0 | 0 | |
| 591 | Ống mở khí quản hai nòng mềm bóng quả lê | 278,602,500 | 0 | 0 | |
| 592 | Ống mở khí quản hai nòng mềm không bóng | 240,817,500 | 0 | 0 | |
| 593 | Ống mở khí quản nòng nhẵn, đầu tròn | 220,500,000 | 0 | 0 | |
| 594 | Ống ngậm miệng đo thông khí phổi | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 595 | Ống nội khí quản có lò xo các số, các cỡ | 375,000,000 | 0 | 0 | |
| 596 | Ống nội khí quản có ống hút trên bóng các cỡ | 36,729,000 | 0 | 0 | |
| 597 | Băng keo có gạc vô trùng cỡ trung bình | 110,625,000 | 0 | 0 | |
| 598 | Băng keo có gạc vô trùng cỡ trung bình lớn | 132,450,000 | 0 | 0 | |
| 599 | Băng mực cho máy hàn túi Hawo | 70,035,000 | 0 | 0 | |
| 600 | Băng phim cố định 10cm x 12cm | 157,500,000 | 0 | 0 | |
| 601 | Băng phim dính y tế trong suốt 10 cm x 12cm | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 602 | Băng phim dính y tế trong suốt 6cm x 7cm | 129,150,000 | 0 | 0 | |
| 603 | Băng rốn | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 604 | Băng thun 3 móc | 418,950,000 | 0 | 0 | |
| 605 | Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng có thể điều chỉnh 5 mức áp lực | 1,163,000,000 | 0 | 0 | |
| 606 | Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực | 579,600,000 | 0 | 0 | |
| 607 | Bơm hút thai 1 van | 1,040,000 | 0 | 0 | |
| 608 | Bơm tiêm đầu xoắn 10ml dùng để tiêm hoặc lấy thuốc/dịch truyền | 7,560,000 | 0 | 0 | |
| 609 | Bơm tiêm đầu xoáy 10ml | 6,490,000 | 0 | 0 | |
| 610 | Bơm tiêm đầu xoáy 50ml | 7,350,000 | 0 | 0 | |
| 611 | Bơm tiêm đầu xoáy 5ml | 840,000 | 0 | 0 | |
| 612 | Bơm tiêm Insulin các cỡ | 79,500,000 | 0 | 0 | |
| 613 | Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh loại 2 lớp | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 614 | Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh xả được | 237,000,000 | 0 | 0 | |
| 615 | Túi hậu môn nhân tạo 2 mảnh | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 616 | Túi nhựa có khóa mép đựng mẫu bệnh phẩm các cỡ | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 617 | Túi nilon đựng thuốc sắc máy | 36,750,000 | 0 | 0 | |
| 618 | Túi nước tiểu nhân tạo 1 mảnh | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 619 | Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 100mm x 70m | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 620 | Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma, H2O2 150mm x 70m | 71,500,000 | 0 | 0 | |
| 621 | Chỉ thị tích hợp type 5 cho máy hấp tiệt trùng | 26,400,000 | 0 | 0 | |
| 622 | Cốc đánh bóng răng | 5,635,000 | 0 | 0 | |
| 623 | Cọc ép ren ngược chiều kích thước 10mm dài 250mm | 142,500,000 | 0 | 0 | |
| 624 | Cọc ép ren ngược chiều kích thước 10mm dài 350mm | 122,000,000 | 0 | 0 | |
| 625 | Cọc ép ren ngược chiều kích thước 6mm dài 200mm | 57,750,000 | 0 | 0 | |
| 626 | Cọc ép ren ngược chiều kích thước 6mm dài 250mm | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 627 | Composite hàn răng | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 628 | Composite hàn răng đặc dạng nhộng | 29,250,000 | 0 | 0 | |
| 629 | Composite hàn răng lỏng dạng tuýp | 33,150,000 | 0 | 0 | |
| 630 | Dây cung ngược NiTi hình Chữ nhật hàm dưới | 3,420,000 | 0 | 0 | |
| 631 | Dây cung ngược NiTi hình Chữ nhật hàm trên | 3,420,000 | 0 | 0 | |
| 632 | Dây cung ngược NiTi hình tròn hàm dưới | 3,420,000 | 0 | 0 | |
| 633 | Keo sinh học chứa polymer cảm ứng nhiệt chống dính 3 ml | 280,000,000 | 0 | 0 | |
| 634 | Keo sinh học chứa polymer cảm ứng nhiệt chống dính 5 ml | 720,000,000 | 0 | 0 | |
| 635 | Kẹp mạch máu bằng nhưa (kẹp đôi) | 170,000,000 | 0 | 0 | |
| 636 | Kẹp mạch máu bằng nhưa (kẹp đơn) | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 637 | Kẹp mạch máu titan 2 thì cỡ nhỏ | 76,403,250 | 0 | 0 | |
| 638 | Kẹp mạch máu titan 2 thì cỡ trung bình | 623,700,000 | 0 | 0 | |
| 639 | Kẹp rốn | 4,750,000 | 0 | 0 | |
| 640 | Mũ gội đầu khô | 42,400,000 | 0 | 0 | |
| 641 | Mỏ vịt | 28,200,000 | 0 | 0 | |
| 642 | Mũ phẫu thuật vô trùng | 462,000,000 | 0 | 0 | |
| 643 | Mũi cắt xương dành cho tay chậm | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 644 | Mũi cắt xương dành cho tay nhanh | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 645 | Mũi khoan cắt sọ đường kính 2.3mm | 435,000,000 | 0 | 0 | |
| 646 | Mũi khoan Gates | 6,240,000 | 0 | 0 | |
| 647 | Mũi khoan kim cương mài răng | 44,550,000 | 0 | 0 | |
| 648 | Ống nội khí quản gập cổng miệng có bóng | 50,770,500 | 0 | 0 | |
| 649 | Ống nội khí quản gập cổng miệng không bóng | 50,770,500 | 0 | 0 | |
| 650 | Ống nội khí quản gập cổng mũi có bóng | 50,770,500 | 0 | 0 | |
| 651 | Ống nội khí quản hút dịch trên bóng, bóng hình quả lê | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 652 | Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn | 82,680,000 | 0 | 0 | |
| 653 | Ống nội khí quản lò xo không bóng chèn | 82,680,000 | 0 | 0 | |
| 654 | Ống nội phế quản | 189,000,000 | 0 | 0 | |
| 655 | Tấm thử chức năng của máy hấp ướt | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 656 | Tấm trải nylon 100cm x 130cm | 244,200,000 | 0 | 0 | |
| 657 | Tất áp lực y khoa các cỡ | 147,000,000 | 0 | 0 | |
| 658 | Tay dao cắt đốt VA và Amidal dùng cho dao mổ plasma | 1,620,000,000 | 0 | 0 | |
| 659 | Tay dao hàn mạch lưỡng cực cỡ lớn, chiều dài 27,5cm | 277,500,000 | 0 | 0 | |
| 660 | Tay dao hàn mạch lưỡng cực cỡ trung bình, đầu điện cực 2.3mm | 277,500,000 | 0 | 0 | |
| 661 | Tay dao hàn mạch lưỡng cực có vỏ bọc, chiều dài tay dao 32cm | 487,500,000 | 0 | 0 | |
| 662 | Tay dao hàn mạch lưỡng cực kết hợp trong mổ nội soi, chiều dài 47cm | 487,500,000 | 0 | 0 | |
| 663 | Bơm tiêm lấy mẫu máu có tráng Heparin | 2,200,000,000 | 0 | 0 | |
| 664 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 1,152,000,000 | 0 | 0 | |
| 665 | Bơm tiêm nhựa 1ml | 82,800,000 | 0 | 0 | |
| 666 | Bơm tiêm nhựa 20ml | 525,000,000 | 0 | 0 | |
| 667 | Bơm tiêm nhựa 3ml | 3,250,000 | 0 | 0 | |
| 668 | Bơm tiêm nhựa 50ml đầu nhỏ | 615,000,000 | 0 | 0 | |
| 669 | Bơm tiêm nhựa 50ml đầu to | 182,500,000 | 0 | 0 | |
| 670 | Bơm tiêm nhựa 50ml dùng cho bơm tiêm điện | 600,000,000 | 0 | 0 | |
| 671 | Dây cung ngược NiTi hình tròn hàm trên | 3,420,000 | 0 | 0 | |
| 672 | Dây cung NiTi chữ nhật hàm dưới cung mở rộng | 5,025,000 | 0 | 0 | |
| 673 | Dây cung NiTi chữ nhật hàm dưới cung thường | 5,025,000 | 0 | 0 | |
| 674 | Dây cung NiTi chữ nhật hàm trên cung mở rộng | 5,025,000 | 0 | 0 | |
| 675 | Dây cung NiTi chữ nhật hàm trên cung thường | 5,025,000 | 0 | 0 | |
| 676 | Dây cung NiTi tròn hàm trên cung thường | 5,025,000 | 0 | 0 | |
| 677 | Dây cung thép chữ nhật hàm dưới | 1,824,000 | 0 | 0 | |
| 678 | Dây cung thép chữ nhật hàm trên | 1,824,000 | 0 | 0 | |
| 679 | Khăn có lỗ có keo | 136,500,000 | 0 | 0 | |
| 680 | Khăn có lỗ thấm (dùng cho chụp mạch quay) | 32,500,000 | 0 | 0 | |
| 681 | Khăn có lỗ với màng phẫu thuật | 1,575,000,000 | 0 | 0 | |
| 682 | Khăn đa dụng | 1,108,800,000 | 0 | 0 | |
| 683 | Khăn kích thước 80cm x 80cm không có lỗ | 438,900,000 | 0 | 0 | |
| 684 | Khăn mổ tim hở | 144,900,000 | 0 | 0 | |
| 685 | Khẩu trang dây buộc vô trùng | 387,000,000 | 0 | 0 | |
| 686 | Khẩu trang đeo tai không vô trùng | 490,000,000 | 0 | 0 | |
| 687 | Tay dao mổ điện đơn cực (Hai phím bấm) | 840,000,000 | 0 | 0 | |
| 688 | Tay dao phẫu thuật hàn mạch dạng kéo dùng cho mổ mở, hàm phủ nano | 1,470,000,000 | 0 | 0 | |
| 689 | Tay dao phẫu thuật hàn mạch dùng cho mổ mở hàm phủ nano, đầu dao thiết kế dạng cong | 6,300,000,000 | 0 | 0 | |
| 690 | Tay dao phẫu thuật hàn mạch dùng cho mổ mở, đầu dao thiết kế dạng tù | 525,000,000 | 0 | 0 | |
| 691 | Tay dao phẫu thuật hàn mạch dùng cho mổ nội soi hàm phủ nano, đầu dao thiết kế dạng cong dài 37cm | 3,150,000,000 | 0 | 0 | |
| 692 | Tay dao phẫu thuật hàn mạch dùng cho mổ nội soi hàm phủ nano, đầu dao thiết kế dạng cong dài 44cm | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 693 | Tay dao plasma, cắt cầm máu, lưỡi 3mm, điều chỉnh được độ dài 15cm | 850,000,000 | 0 | 0 | |
| 694 | Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 300 mm x 200m | 297,300,000 | 0 | 0 | |
| 695 | Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 350 mm x 200m | 242,200,000 | 0 | 0 | |
| 696 | Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 400 mm x 200m | 132,400,000 | 0 | 0 | |
| 697 | Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 75 mm x 200m | 39,960,000 | 0 | 0 | |
| 698 | Túi ép tiệt trùng 150mm x 70m | 22,616,370 | 0 | 0 | |
| 699 | Túi ép tiệt trùng 250mm x 70m | 29,371,440 | 0 | 0 | |
| 700 | Túi ép tiệt trùng 350mm x 70m | 41,290,000 | 0 | 0 | |
| 701 | Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn loại 150mm x 200m | 218,000,000 | 0 | 0 | |
| 702 | Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn loại 200mm x 200m | 527,000,000 | 0 | 0 | |
| 703 | Băng thun gối với vòng đai các cỡ | 9,250,000 | 0 | 0 | |
| 704 | Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 53x80mm | 610,800,000 | 0 | 0 | |
| 705 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 1,020,000,000 | 0 | 0 | |
| 706 | Conl Phụ | 5,340,000 | 0 | 0 | |
| 707 | Dây đa sợi | 1,978,000 | 0 | 0 | |
| 708 | Dây dẫn mềm, chất liệu nitinol 0.035'' | 990,000,000 | 0 | 0 | |
| 709 | Dây dẫn nước rửa bàng quang | 525,000,000 | 0 | 0 | |
| 710 | Dây dẫn thuốc | 136,000,000 | 0 | 0 | |
| 711 | Dây đeo Mask silicon người lớn, trẻ em | 436,700 | 0 | 0 | |
| 712 | Dây điện cực điện não đĩa vàng | 18,532,800 | 0 | 0 | |
| 713 | Dây garo | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 714 | Dây hút dịch phẫu thuật tiệt trùng | 367,500,000 | 0 | 0 | |
| 715 | Dây hút đờm kín | 484,000,000 | 0 | 0 | |
| 716 | Ống soi mềm | 600,000,000 | 0 | 0 | |
| 717 | Ống thông khí tai đường kính 1.14 mm | 57,000,000 | 0 | 0 | |
| 718 | Ống thông khí thường | 72,000,000 | 0 | 0 | |
| 719 | Ống thông mũi hầu | 6,650,000 | 0 | 0 | |
| 720 | Ống thông phế quản 2 nòng phổi phải, phổi trái các số | 292,500,000 | 0 | 0 | |
| 721 | Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn | 123,400,000 | 0 | 0 | |
| 722 | Ống xông niệu quản | 417,000,000 | 0 | 0 | |
| 723 | Ống xông niệu quản dùng cho ghép thận | 152,400,000 | 0 | 0 | |
| 724 | Phin lọc máy hút mổ nội soi bóc u tuyến tiền liệt | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 725 | 87,000,000 | 0 | 0 | ||
| 726 | 155,400,000 | 0 | 0 | ||
| 727 | 134,400,000 | 0 | 0 | ||
| 728 | 25,500,000 | 0 | 0 | ||
| 729 | 75,600,000 | 0 | 0 | ||
| 730 | 130,500,000 | 0 | 0 | ||
| 731 | 8,400,000 | 0 | 0 | ||
| 732 | 29,250,000 | 0 | 0 | ||
| 733 | 3,750,000 | 0 | 0 | ||
| 734 | 21,750,000 | 0 | 0 | ||
| 735 | 578,500,000 | 0 | 0 | ||
| 736 | 356,000,000 | 0 | 0 | ||
| 737 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 738 | 285,000,000 | 0 | 0 | ||
| 739 | 505,344,000 | 0 | 0 | ||
| 740 | 585,200,000 | 0 | 0 | ||
| 741 | 472,500,000 | 0 | 0 | ||
| 742 | 350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 743 | 306,000,000 | 0 | 0 | ||
| 744 | 1,485,000,000 | 0 | 0 | ||
| 745 | 190,000,000 | 0 | 0 | ||
| 746 | 7,125,000 | 0 | 0 | ||
| 747 | 180,000,000 | 0 | 0 | ||
| 748 | 160,875,000 | 0 | 0 | ||
| 749 | 189,750,000 | 0 | 0 | ||
| 750 | 131,120,000 | 0 | 0 | ||
| 751 | 108,570,000 | 0 | 0 | ||
| 752 | 79,860,000 | 0 | 0 | ||
| 753 | 36,575,000 | 0 | 0 | ||
| 754 | 375,000,000 | 0 | 0 | ||
| 755 | 504,000,000 | 0 | 0 | ||
| 756 | 99,120,000 | 0 | 0 | ||
| 757 | 488,250,000 | 0 | 0 | ||
| 758 | 7,800,000 | 0 | 0 | ||
| 759 | 480,000,000 | 0 | 0 | ||
| 760 | 1,545,000,000 | 0 | 0 | ||
| 761 | 750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 762 | 24,000,000 | 0 | 0 | ||
| 763 | 525,000,000 | 0 | 0 | ||
| 764 | 17,330,000 | 0 | 0 | ||
| 765 | 750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 766 | 69,000,000 | 0 | 0 | ||
| 767 | 93,000,000 | 0 | 0 | ||
| 768 | 68,000,000 | 0 | 0 | ||
| 769 | 72,500,000 | 0 | 0 | ||
| 770 | 72,500,000 | 0 | 0 | ||
| 771 | 72,500,000 | 0 | 0 | ||
| 772 | 87,000,000 | 0 | 0 | ||
| 773 | 87,000,000 | 0 | 0 | ||
| 774 | 72,500,000 | 0 | 0 | ||
| 775 | 87,000,000 | 0 | 0 | ||
| 776 | 87,000,000 | 0 | 0 | ||
| 777 | 705,000,000 | 0 | 0 | ||
| 778 | 162,000,000 | 0 | 0 | ||
| 779 | 845,000,000 | 0 | 0 | ||
| 780 | 1,540,000,000 | 0 | 0 | ||
| 781 | 2,380,000,000 | 0 | 0 | ||
| 782 | 67,500,000 | 0 | 0 | ||
| 783 | 114,750,000 | 0 | 0 | ||
| 784 | 168,750,000 | 0 | 0 | ||
| 785 | 45,360,000 | 0 | 0 | ||
| 786 | 650,000,000 | 0 | 0 | ||
| 787 | 70,105,770 | 0 | 0 | ||
| 788 | 100,800,000 | 0 | 0 | ||
| 789 | 895,000,000 | 0 | 0 | ||
| 790 | 368,000,000 | 0 | 0 | ||
| 791 | 12,000,000 | 0 | 0 | ||
| 792 | 94,500,000 | 0 | 0 | ||
| 793 | 3,969,000,000 | 0 | 0 | ||
| 794 | 2,362,500,000 | 0 | 0 | ||
| 795 | 28,980,000 | 0 | 0 | ||
| 796 | 264,000,000 | 0 | 0 | ||
| 797 | 89,500,000 | 0 | 0 | ||
| 798 | 27,500,000 | 0 | 0 | ||
| 799 | 8,400,000 | 0 | 0 | ||
| 800 | 87,000,000 | 0 | 0 | ||
| 801 | 116,000,000 | 0 | 0 | ||
| 802 | 58,000,000 | 0 | 0 | ||
| 803 | 290,000,000 | 0 | 0 | ||
| 804 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 805 | 88,800,000 | 0 | 0 | ||
| 806 | 80,000,000 | 0 | 0 | ||
| 807 | 828,000,000 | 0 | 0 | ||
| 808 | 53,500,000 | 0 | 0 | ||
| 809 | 70,000,000 | 0 | 0 | ||
| 810 | 915,000,000 | 0 | 0 | ||
| 811 | 163,730,000 | 0 | 0 | ||
| 812 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 813 | 80,000,000 | 0 | 0 | ||
| 814 | 135,000,000 | 0 | 0 | ||
| 815 | 29,200,000 | 0 | 0 | ||
| 816 | 8,690,000 | 0 | 0 | ||
| 817 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 818 | 7,000,000 | 0 | 0 | ||
| 819 | 16,500,000 | 0 | 0 | ||
| 820 | 2,000,000 | 0 | 0 | ||
| 821 | 125,000,000 | 0 | 0 | ||
| 822 | 26,100,000 | 0 | 0 | ||
| 823 | 10,000,000 | 0 | 0 | ||
| 824 | 10,000,000 | 0 | 0 | ||
| 825 | 121,134,000 | 0 | 0 | ||
| 826 | 375,000,000 | 0 | 0 | ||
| 827 | 142,000,000 | 0 | 0 | ||
| 828 | 65,000,000 | 0 | 0 | ||
| 829 | 108,850,000 | 0 | 0 | ||
| 830 | 156,600,000 | 0 | 0 | ||
| 831 | 66,150,000 | 0 | 0 | ||
| 832 | 295,000,000 | 0 | 0 | ||
| 833 | 632,000,000 | 0 | 0 | ||
| 834 | 192,500,000 | 0 | 0 | ||
| 835 | 440,000,000 | 0 | 0 | ||
| 836 | 3,000,000,000 | 0 | 0 | ||
| 837 | 123,000,000 | 0 | 0 | ||
| 838 | 1,400,000,000 | 0 | 0 | ||
| 839 | 220,000,000 | 0 | 0 | ||
| 840 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 841 | 1,110,000,000 | 0 | 0 | ||
| 842 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 843 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 844 | 705,600,000 | 0 | 0 | ||
| 845 | 778,000,000 | 0 | 0 | ||
| 846 | 186,000,000 | 0 | 0 | ||
| 847 | 558,000,000 | 0 | 0 | ||
| 848 | 186,000,000 | 0 | 0 | ||
| 849 | 28,500,000 | 0 | 0 | ||
| 850 | 28,500,000 | 0 | 0 | ||
| 851 | 41,800,000 | 0 | 0 | ||
| 852 | 49,400,000 | 0 | 0 | ||
| 853 | 1,039,500,000 | 0 | 0 | ||
| 854 | 2,600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 855 | 65,000,000 | 0 | 0 | ||
| 856 | 275,000,000 | 0 | 0 | ||
| 857 | 4,800,000 | 0 | 0 | ||
| 858 | 125,000,000 | 0 | 0 | ||
| 859 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 860 | 59,100,000 | 0 | 0 | ||
| 861 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 862 | 85,500,000 | 0 | 0 | ||
| 863 | 255,200,000 | 0 | 0 | ||
| 864 | 550,000,000 | 0 | 0 | ||
| 865 | 38,500,000 | 0 | 0 | ||
| 866 | 159,500,000 | 0 | 0 | ||
| 867 | 2,208,000 | 0 | 0 | ||
| 868 | 4,424,000 | 0 | 0 | ||
| 869 | 17,235,000 | 0 | 0 | ||
| 870 | 41,925,000 | 0 | 0 | ||
| 871 | 81,450,000 | 0 | 0 | ||
| 872 | 16,380,000 | 0 | 0 | ||
| 873 | 380,000,000 | 0 | 0 | ||
| 874 | 2,050,000,000 | 0 | 0 | ||
| 875 | 420,000,000 | 0 | 0 | ||
| 876 | 234,000,000 | 0 | 0 | ||
| 877 | 19,969,035 | 0 | 0 | ||
| 878 | 798,000,000 | 0 | 0 | ||
| 879 | 33,000,000 | 0 | 0 | ||
| 880 | 472,500,000 | 0 | 0 | ||
| 881 | 4,836,000 | 0 | 0 | ||
| 882 | 87,500,000 | 0 | 0 | ||
| 883 | 52,000,000 | 0 | 0 | ||
| 884 | 15,750,000 | 0 | 0 | ||
| 885 | 23,000,000 | 0 | 0 | ||
| 886 | 55,125,000 | 0 | 0 | ||
| 887 | 21,300,000 | 0 | 0 | ||
| 888 | 2,709,000 | 0 | 0 | ||
| 889 | 3,491,250,000 | 0 | 0 | ||
| 890 | 43,450,000 | 0 | 0 | ||
| 891 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 892 | 130,000,000 | 0 | 0 | ||
| 893 | 51,000,000 | 0 | 0 | ||
| 894 | 380,000,000 | 0 | 0 | ||
| 895 | 480,000,000 | 0 | 0 | ||
| 896 | 320,000,000 | 0 | 0 | ||
| 897 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 898 | 80,000,000 | 0 | 0 | ||
| 899 | 287,000,000 | 0 | 0 | ||
| 900 | 427,875,000 | 0 | 0 | ||
| 901 | 285,000,000 | 0 | 0 | ||
| 902 | 297,300,000 | 0 | 0 | ||
| 903 | 50,000,000 | 0 | 0 | ||
| 904 | 50,000,000 | 0 | 0 | ||
| 905 | 255,000,000 | 0 | 0 | ||
| 906 | 85,536,000 | 0 | 0 | ||
| 907 | 18,144,000 | 0 | 0 | ||
| 908 | 69,300,000 | 0 | 0 | ||
| 909 | 69,300,000 | 0 | 0 | ||
| 910 | 516,600,000 | 0 | 0 | ||
| 911 | 810,000,000 | 0 | 0 | ||
| 912 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 913 | 53,760,000 | 0 | 0 | ||
| 914 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 915 | 500,000,000 | 0 | 0 | ||
| 916 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 917 | 120,285,000 | 0 | 0 | ||
| 918 | 29,920,000 | 0 | 0 | ||
| 919 | 131,220,000 | 0 | 0 | ||
| 920 | 195,000,000 | 0 | 0 | ||
| 921 | 11,700,000 | 0 | 0 | ||
| 922 | 97,650,000 | 0 | 0 | ||
| 923 | 156,000,000 | 0 | 0 | ||
| 924 | 630,000,000 | 0 | 0 | ||
| 925 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 926 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 927 | 6,600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 928 | 26,393,850 | 0 | 0 | ||
| 929 | 323,400,000 | 0 | 0 | ||
| 930 | 165,000,000 | 0 | 0 | ||
| 931 | 610,000,000 | 0 | 0 | ||
| 932 | 165,000,000 | 0 | 0 | ||
| 933 | 202,000,000 | 0 | 0 | ||
| 934 | 374,000,000 | 0 | 0 | ||
| 935 | 52,920,000 | 0 | 0 | ||
| 936 | 12,750,000 | 0 | 0 | ||
| 937 | 40,000,000 | 0 | 0 | ||
| 938 | 240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 939 | 6,500,000 | 0 | 0 | ||
| 940 | 8,400,000 | 0 | 0 | ||
| 941 | 366,000,000 | 0 | 0 | ||
| 942 | 375,000,000 | 0 | 0 | ||
| 943 | 96,000,000 | 0 | 0 | ||
| 944 | 247,500,000 | 0 | 0 | ||
| 945 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 946 | 294,000,000 | 0 | 0 | ||
| 947 | 178,000,000 | 0 | 0 | ||
| 948 | 517,500,000 | 0 | 0 | ||
| 949 | 390,000,000 | 0 | 0 | ||
| 950 | 525,000,000 | 0 | 0 | ||
| 951 | 147,500,000 | 0 | 0 | ||
| 952 | 147,500,000 | 0 | 0 | ||
| 953 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 954 | 184,800,000 | 0 | 0 | ||
| 955 | 178,800,000 | 0 | 0 | ||
| 956 | 2,218,400,000 | 0 | 0 | ||
| 957 | 7,110,000 | 0 | 0 | ||
| 958 | 3,900,000 | 0 | 0 | ||
| 959 | 2,500,000 | 0 | 0 | ||
| 960 | 7,350,000 | 0 | 0 | ||
| 961 | 7,800,000 | 0 | 0 | ||
| 962 | 330,000,000 | 0 | 0 | ||
| 963 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 964 | 4,450,000,000 | 0 | 0 | ||
| 965 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 966 | 930,000,000 | 0 | 0 | ||
| 967 | 71,000,000 | 0 | 0 | ||
| 968 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 969 | 53,700,000 | 0 | 0 | ||
| 970 | 72,500,000 | 0 | 0 | ||
| 971 | 195,510,000 | 0 | 0 | ||
| 972 | 593,300,000 | 0 | 0 | ||
| 973 | 725,000,000 | 0 | 0 | ||
| 974 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 975 | 1,750,000 | 0 | 0 | ||
| 976 | 93,600,000 | 0 | 0 | ||
| 977 | 78,000,000 | 0 | 0 | ||
| 978 | 128,000,000 | 0 | 0 | ||
| 979 | 88,000,000 | 0 | 0 | ||
| 980 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 981 | 124,000,000 | 0 | 0 | ||
| 982 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 983 | 95,000,000 | 0 | 0 | ||
| 984 | 95,000,000 | 0 | 0 | ||
| 985 | 74,500,000 | 0 | 0 | ||
| 986 | 190,000,000 | 0 | 0 | ||
| 987 | 42,000,000 | 0 | 0 | ||
| 988 | 14,175,000 | 0 | 0 | ||
| 989 | 480,000,000 | 0 | 0 | ||
| 990 | 98,000,000 | 0 | 0 | ||
| 991 | 452,970,000 | 0 | 0 | ||
| 992 | 173,040,000 | 0 | 0 | ||
| 993 | 65,000,000 | 0 | 0 | ||
| 994 | 442,500,000 | 0 | 0 | ||
| 995 | 76,000,000 | 0 | 0 | ||
| 996 | 1,000,000,000 | 0 | 0 | ||
| 997 | 595,000,000 | 0 | 0 | ||
| 998 | 155,620,000 | 0 | 0 | ||
| 999 | 195,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1000 | 227,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1001 | 65,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1002 | 52,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1003 | 11,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1004 | 3,420,000 | 0 | 0 | ||
| 1005 | 6,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1006 | 98,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1007 | 4,200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1008 | 1,349,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1009 | 39,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1010 | 1,337,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1011 | 186,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1012 | 8,900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1013 | 360,220,000 | 0 | 0 | ||
| 1014 | 79,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1015 | 577,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1016 | 529,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1017 | 584,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1018 | 495,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1019 | 68,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1020 | 2,992,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1021 | 10,050,000 | 0 | 0 | ||
| 1022 | 1,890,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1023 | 24,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1024 | 24,825,000 | 0 | 0 | ||
| 1025 | 15,015,000 | 0 | 0 | ||
| 1026 | 48,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1027 | 2,497,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1028 | 32,164,000 | 0 | 0 | ||
| 1029 | 190,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1030 | 114,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1031 | 834,120,000 | 0 | 0 | ||
| 1032 | 2,580,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1033 | 493,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1034 | 1,400,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1035 | 405,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1036 | 140,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1037 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1038 | 375,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1039 | 69,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1040 | 93,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1041 | 585,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1042 | 5,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1043 | 4,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1044 | 1,860,000 | 0 | 0 | ||
| 1045 | 17,640,000 | 0 | 0 | ||
| 1046 | 220,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1047 | 35,850,000 | 0 | 0 | ||
| 1048 | 378,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1049 | 331,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1050 | 320,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1051 | 643,335,000 | 0 | 0 | ||
| 1052 | 189,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1053 | 1,285,760,000 | 0 | 0 | ||
| 1054 | 225,225,000 | 0 | 0 | ||
| 1055 | 147,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1056 | 1,575,000 | 0 | 0 | ||
| 1057 | 900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1058 | 37,180,000 | 0 | 0 | ||
| 1059 | 2,745,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1060 | 85,455,000 | 0 | 0 | ||
| 1061 | 255,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1062 | 250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1063 | 17,325,000 | 0 | 0 | ||
| 1064 | 5,025,000 | 0 | 0 | ||
| 1065 | 5,025,000 | 0 | 0 | ||
| 1066 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1067 | 43,680,000 | 0 | 0 | ||
| 1068 | 14,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1069 | 9,850,000 | 0 | 0 | ||
| 1070 | 1,164,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1071 | 268,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1072 | 6,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1073 | 1,130,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1074 | 1,776,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1075 | 22,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1076 | 124,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1077 | 612,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1078 | 124,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1079 | 524,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1080 | 35,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1081 | 214,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1082 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1083 | 80,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1084 | 55,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1085 | 125,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1086 | 135,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1087 | 145,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1088 | 72,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1089 | 99,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1090 | 101,850,000 | 0 | 0 | ||
| 1091 | 864,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1092 | 139,912,500 | 0 | 0 | ||
| 1093 | 184,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1094 | 326,970,000 | 0 | 0 | ||
| 1095 | 99,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1096 | 714,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1097 | 468,562,500 | 0 | 0 | ||
| 1098 | 23,175,000 | 0 | 0 | ||
| 1099 | 84,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1100 | 169,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1101 | 750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1102 | 136,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1103 | 6,142,500 | 0 | 0 | ||
| 1104 | 350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1105 | 7,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1106 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1107 | 94,710,000 | 0 | 0 | ||
| 1108 | 565,080,000 | 0 | 0 | ||
| 1109 | 296,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1110 | 825,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1111 | 237,586,500 | 0 | 0 | ||
| 1112 | 181,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1113 | 2,850,000 | 0 | 0 | ||
| 1114 | 18,999,000 | 0 | 0 | ||
| 1115 | 12,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1116 | 9,945,000 | 0 | 0 | ||
| 1117 | 5,025,000 | 0 | 0 | ||
| 1118 | 2,888,000 | 0 | 0 | ||
| 1119 | 2,888,000 | 0 | 0 | ||
| 1120 | 2,888,000 | 0 | 0 | ||
| 1121 | 2,888,000 | 0 | 0 | ||
| 1122 | 2,888,000 | 0 | 0 | ||
| 1123 | 2,888,000 | 0 | 0 | ||
| 1124 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1125 | 50,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1126 | 3,200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1127 | 3,150,000 | 0 | 0 | ||
| 1128 | 13,860,000 | 0 | 0 | ||
| 1129 | 9,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1130 | 111,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1131 | 111,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1132 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1133 | 100,640,000 | 0 | 0 | ||
| 1134 | 52,140,000 | 0 | 0 | ||
| 1135 | 106,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1136 | 115,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1137 | 8,580,000 | 0 | 0 | ||
| 1138 | 8,580,000 | 0 | 0 | ||
| 1139 | 26,125,185 | 0 | 0 | ||
| 1140 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1141 | 270,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1142 | 189,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1143 | 50,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1144 | 19,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1145 | 29,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1146 | 22,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1147 | 14,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1148 | 795,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1149 | 29,925,000 | 0 | 0 | ||
| 1150 | 42,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1151 | 864,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1152 | 1,550,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1153 | 1,172,325,000 | 0 | 0 | ||
| 1154 | 373,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1155 | 66,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1156 | 10,996,000 | 0 | 0 | ||
| 1157 | 41,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1158 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1159 | 162,960,000 | 0 | 0 | ||
| 1160 | 20,370,000 | 0 | 0 | ||
| 1161 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1162 | 110,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1163 | 240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1164 | 345,714,300 | 0 | 0 | ||
| 1165 | 2,876,000 | 0 | 0 | ||
| 1166 | 4,074,000 | 0 | 0 | ||
| 1167 | 186,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1168 | 29,520,000 | 0 | 0 | ||
| 1169 | 26,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1170 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1171 | 99,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1172 | 29,785,000 | 0 | 0 | ||
| 1173 | 2,888,000 | 0 | 0 | ||
| 1174 | 2,888,000 | 0 | 0 | ||
| 1175 | 600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1176 | 1,355,000 | 0 | 0 | ||
| 1177 | 315,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1178 | 50,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1179 | 151,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1180 | 423,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1181 | 3,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1182 | 1,050,000 | 0 | 0 | ||
| 1183 | 212,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1184 | 270,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1185 | 312,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1186 | 80,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1187 | 440,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1188 | 400,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1189 | 540,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1190 | 550,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1191 | 640,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1192 | 882,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1193 | 375,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1194 | 272,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1195 | 1,440,000 | 0 | 0 | ||
| 1196 | 42,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1197 | 147,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1198 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1199 | 20,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1200 | 189,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1201 | 29,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1202 | 276,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1203 | 334,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1204 | 330,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1205 | 975,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1206 | 21,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1207 | 47,949,500 | 0 | 0 | ||
| 1208 | 370,452,600 | 0 | 0 | ||
| 1209 | 215,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1210 | 24,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1211 | 6,144,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1212 | 75,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1213 | 10,899,000 | 0 | 0 | ||
| 1214 | 116,646,000 | 0 | 0 | ||
| 1215 | 850,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1216 | 82,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1217 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1218 | 85,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1219 | 1,554,000 | 0 | 0 | ||
| 1220 | 198,656,000 | 0 | 0 | ||
| 1221 | 310,000 | 0 | 0 | ||
| 1222 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1223 | 580,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1224 | 45,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1225 | 310,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1226 | 630,000 | 0 | 0 | ||
| 1227 | 19,620,000 | 0 | 0 | ||
| 1228 | 27,720,000 | 0 | 0 | ||
| 1229 | 3,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1230 | 13,182,000 | 0 | 0 | ||
| 1231 | 6,496,000 | 0 | 0 | ||
| 1232 | 6,464,000 | 0 | 0 | ||
| 1233 | 2,424,000 | 0 | 0 | ||
| 1234 | 2,424,000 | 0 | 0 | ||
| 1235 | 2,424,000 | 0 | 0 | ||
| 1236 | 16,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1237 | 11,290,000 | 0 | 0 | ||
| 1238 | 35,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1239 | 125,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1240 | 6,480,000 | 0 | 0 | ||
| 1241 | 8,010,000 | 0 | 0 | ||
| 1242 | 80,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1243 | 45,150,000 | 0 | 0 | ||
| 1244 | 53,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1245 | 56,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1246 | 11,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1247 | 82,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1248 | 50,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1249 | 75,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1250 | 372,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1251 | 26,125,000 | 0 | 0 | ||
| 1252 | 309,855,000 | 0 | 0 | ||
| 1253 | 405,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1254 | 66,375,000 | 0 | 0 | ||
| 1255 | 200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1256 | 204,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1257 | 200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1258 | 475,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1259 | 161,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1260 | 228,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1261 | 75,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1262 | 8,080,000 | 0 | 0 | ||
| 1263 | 2,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1264 | 55,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1265 | 92,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1266 | 35,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1267 | 102,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1268 | 6,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1269 | 240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1270 | 23,925,000 | 0 | 0 | ||
| 1271 | 44,820,000 | 0 | 0 | ||
| 1272 | 64,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1273 | 215,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1274 | 176,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1275 | 315,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1276 | 168,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1277 | 624,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1278 | 133,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1279 | 1,026,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1280 | 900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1281 | 750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1282 | 2,550,000 | 0 | 0 | ||
| 1283 | 2,424,000 | 0 | 0 | ||
| 1284 | 1,040,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1285 | 240,808,050 | 0 | 0 | ||
| 1286 | 308,356,650 | 0 | 0 | ||
| 1287 | 450,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1288 | 750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1289 | 800,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1290 | 990,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1291 | 4,290,000 | 0 | 0 | ||
| 1292 | 616,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1293 | 4,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1294 | 57,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1295 | 9,540,000 | 0 | 0 | ||
| 1296 | 84,375,000 | 0 | 0 | ||
| 1297 | 67,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1298 | 276,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1299 | 6,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1300 | 1,732,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1301 | 5,880,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1302 | 1,170,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1303 | 2,677,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1304 | 23,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1305 | 364,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1306 | 140,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1307 | 21,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1308 | 32,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1309 | 14,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1310 | 2,520,000 | 0 | 0 | ||
| 1311 | 136,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1312 | 99,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1313 | 315,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1314 | 36,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1315 | 198,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1316 | 278,602,500 | 0 | 0 | ||
| 1317 | 240,817,500 | 0 | 0 | ||
| 1318 | 220,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1319 | 42,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1320 | 375,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1321 | 36,729,000 | 0 | 0 | ||
| 1322 | 110,625,000 | 0 | 0 | ||
| 1323 | 132,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1324 | 70,035,000 | 0 | 0 | ||
| 1325 | 157,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1326 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1327 | 129,150,000 | 0 | 0 | ||
| 1328 | 8,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1329 | 418,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1330 | 1,163,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1331 | 579,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1332 | 1,040,000 | 0 | 0 | ||
| 1333 | 7,560,000 | 0 | 0 | ||
| 1334 | 6,490,000 | 0 | 0 | ||
| 1335 | 7,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1336 | 840,000 | 0 | 0 | ||
| 1337 | 79,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1338 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1339 | 237,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1340 | 20,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1341 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1342 | 36,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1343 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1344 | 66,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1345 | 71,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1346 | 26,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1347 | 5,635,000 | 0 | 0 | ||
| 1348 | 142,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1349 | 122,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1350 | 57,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1351 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1352 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1353 | 29,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1354 | 33,150,000 | 0 | 0 | ||
| 1355 | 3,420,000 | 0 | 0 | ||
| 1356 | 3,420,000 | 0 | 0 | ||
| 1357 | 3,420,000 | 0 | 0 | ||
| 1358 | 280,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1359 | 720,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1360 | 170,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1361 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1362 | 76,403,250 | 0 | 0 | ||
| 1363 | 623,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1364 | 4,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1365 | 42,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1366 | 28,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1367 | 462,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1368 | 33,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1369 | 33,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1370 | 435,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1371 | 6,240,000 | 0 | 0 | ||
| 1372 | 44,550,000 | 0 | 0 | ||
| 1373 | 50,770,500 | 0 | 0 | ||
| 1374 | 50,770,500 | 0 | 0 | ||
| 1375 | 50,770,500 | 0 | 0 | ||
| 1376 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1377 | 82,680,000 | 0 | 0 | ||
| 1378 | 82,680,000 | 0 | 0 | ||
| 1379 | 189,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1380 | 18,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1381 | 244,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1382 | 147,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1383 | 1,620,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1384 | 277,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1385 | 277,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1386 | 487,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1387 | 487,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1388 | 2,200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1389 | 1,152,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1390 | 82,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1391 | 525,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1392 | 3,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1393 | 615,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1394 | 182,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1395 | 600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1396 | 3,420,000 | 0 | 0 | ||
| 1397 | 5,025,000 | 0 | 0 | ||
| 1398 | 5,025,000 | 0 | 0 | ||
| 1399 | 5,025,000 | 0 | 0 | ||
| 1400 | 5,025,000 | 0 | 0 | ||
| 1401 | 5,025,000 | 0 | 0 | ||
| 1402 | 1,824,000 | 0 | 0 | ||
| 1403 | 1,824,000 | 0 | 0 | ||
| 1404 | 136,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1405 | 32,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1406 | 1,575,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1407 | 1,108,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1408 | 438,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1409 | 144,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1410 | 387,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1411 | 490,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1412 | 840,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1413 | 1,470,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1414 | 6,300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1415 | 525,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1416 | 3,150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1417 | 420,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1418 | 850,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1419 | 297,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1420 | 242,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1421 | 132,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1422 | 39,960,000 | 0 | 0 | ||
| 1423 | 22,616,370 | 0 | 0 | ||
| 1424 | 29,371,440 | 0 | 0 | ||
| 1425 | 41,290,000 | 0 | 0 | ||
| 1426 | 218,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1427 | 527,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1428 | 9,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1429 | 610,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1430 | 1,020,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1431 | 5,340,000 | 0 | 0 | ||
| 1432 | 1,978,000 | 0 | 0 | ||
| 1433 | 990,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1434 | 525,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1435 | 136,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1436 | 436,700 | 0 | 0 | ||
| 1437 | 18,532,800 | 0 | 0 | ||
| 1438 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1439 | 367,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1440 | 484,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1441 | 600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1442 | 57,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1443 | 72,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1444 | 6,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1445 | 292,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1446 | 123,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1447 | 417,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1448 | 152,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1449 | 45,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1450 | 87,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1451 | 155,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1452 | 134,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1453 | 25,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1454 | 75,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1455 | 130,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1456 | 8,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1457 | 29,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1458 | 3,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1459 | 21,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1460 | 578,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1461 | 356,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1462 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1463 | 285,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1464 | 505,344,000 | 0 | 0 | ||
| 1465 | 585,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1466 | 472,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1467 | 350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1468 | 306,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1469 | 1,485,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1470 | 190,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1471 | 7,125,000 | 0 | 0 | ||
| 1472 | 180,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1473 | 160,875,000 | 0 | 0 | ||
| 1474 | 189,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1475 | 131,120,000 | 0 | 0 | ||
| 1476 | 108,570,000 | 0 | 0 | ||
| 1477 | 79,860,000 | 0 | 0 | ||
| 1478 | 36,575,000 | 0 | 0 | ||
| 1479 | 375,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1480 | 504,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1481 | 99,120,000 | 0 | 0 | ||
| 1482 | 488,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1483 | 7,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1484 | 480,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1485 | 1,545,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1486 | 750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1487 | 24,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1488 | 525,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1489 | 17,330,000 | 0 | 0 | ||
| 1490 | 750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1491 | 69,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1492 | 93,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1493 | 68,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1494 | 72,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1495 | 72,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1496 | 72,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1497 | 87,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1498 | 87,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1499 | 72,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1500 | 87,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1501 | 87,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1502 | 705,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1503 | 162,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1504 | 845,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1505 | 1,540,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1506 | 2,380,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1507 | 67,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1508 | 114,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1509 | 168,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1510 | 45,360,000 | 0 | 0 | ||
| 1511 | 650,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1512 | 70,105,770 | 0 | 0 | ||
| 1513 | 100,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1514 | 895,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1515 | 368,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1516 | 12,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1517 | 94,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1518 | 3,969,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1519 | 2,362,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1520 | 28,980,000 | 0 | 0 | ||
| 1521 | 264,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1522 | 89,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1523 | 27,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1524 | 8,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1525 | 87,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1526 | 116,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1527 | 58,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1528 | 290,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1529 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1530 | 88,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1531 | 80,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1532 | 828,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1533 | 53,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1534 | 70,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1535 | 915,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1536 | 163,730,000 | 0 | 0 | ||
| 1537 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1538 | 80,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1539 | 135,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1540 | 29,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1541 | 8,690,000 | 0 | 0 | ||
| 1542 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1543 | 7,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1544 | 16,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1545 | 2,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1546 | 125,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1547 | 26,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1548 | 10,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1549 | 10,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1550 | 121,134,000 | 0 | 0 | ||
| 1551 | 375,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1552 | 142,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1553 | 65,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1554 | 108,850,000 | 0 | 0 | ||
| 1555 | 156,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1556 | 66,150,000 | 0 | 0 | ||
| 1557 | 295,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1558 | 632,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1559 | 192,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1560 | 440,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1561 | 3,000,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1562 | 123,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1563 | 1,400,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1564 | 220,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1565 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1566 | 1,110,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1567 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1568 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1569 | 705,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1570 | 778,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1571 | 186,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1572 | 558,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1573 | 186,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1574 | 28,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1575 | 28,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1576 | 41,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1577 | 49,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1578 | 1,039,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1579 | 2,600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1580 | 65,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1581 | 275,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1582 | 4,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1583 | 125,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1584 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1585 | 59,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1586 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1587 | 85,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1588 | 255,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1589 | 550,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1590 | 38,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1591 | 159,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1592 | 2,208,000 | 0 | 0 | ||
| 1593 | 4,424,000 | 0 | 0 | ||
| 1594 | 17,235,000 | 0 | 0 | ||
| 1595 | 41,925,000 | 0 | 0 | ||
| 1596 | 81,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1597 | 16,380,000 | 0 | 0 | ||
| 1598 | 380,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1599 | 2,050,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1600 | 420,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1601 | 234,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1602 | 19,969,035 | 0 | 0 | ||
| 1603 | 798,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1604 | 33,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1605 | 472,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1606 | 4,836,000 | 0 | 0 | ||
| 1607 | 87,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1608 | 52,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1609 | 15,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1610 | 23,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1611 | 55,125,000 | 0 | 0 | ||
| 1612 | 21,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1613 | 2,709,000 | 0 | 0 | ||
| 1614 | 3,491,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1615 | 43,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1616 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1617 | 130,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1618 | 51,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1619 | 380,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1620 | 480,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1621 | 320,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1622 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1623 | 80,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1624 | 287,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1625 | 427,875,000 | 0 | 0 | ||
| 1626 | 285,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1627 | 297,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1628 | 50,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1629 | 50,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1630 | 255,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1631 | 85,536,000 | 0 | 0 | ||
| 1632 | 18,144,000 | 0 | 0 | ||
| 1633 | 69,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1634 | 69,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1635 | 516,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1636 | 810,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1637 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1638 | 53,760,000 | 0 | 0 | ||
| 1639 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1640 | 500,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1641 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1642 | 120,285,000 | 0 | 0 | ||
| 1643 | 29,920,000 | 0 | 0 | ||
| 1644 | 131,220,000 | 0 | 0 | ||
| 1645 | 195,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1646 | 11,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1647 | 97,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1648 | 156,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1649 | 630,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1650 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1651 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1652 | 6,600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1653 | 26,393,850 | 0 | 0 | ||
| 1654 | 323,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1655 | 165,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1656 | 610,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1657 | 165,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1658 | 202,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1659 | 374,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1660 | 52,920,000 | 0 | 0 | ||
| 1661 | 12,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1662 | 40,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1663 | 240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1664 | 6,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1665 | 8,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1666 | 366,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1667 | 375,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1668 | 96,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1669 | 247,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1670 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1671 | 294,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1672 | 178,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1673 | 517,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1674 | 390,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1675 | 525,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1676 | 147,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1677 | 147,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1678 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1679 | 184,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1680 | 178,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1681 | 2,218,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1682 | 7,110,000 | 0 | 0 | ||
| 1683 | 3,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1684 | 2,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1685 | 7,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1686 | 7,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1687 | 330,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1688 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1689 | 4,450,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1690 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1691 | 930,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1692 | 71,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1693 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1694 | 53,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1695 | 72,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1696 | 195,510,000 | 0 | 0 | ||
| 1697 | 593,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1698 | 725,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1699 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1700 | 1,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1701 | 93,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1702 | 78,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1703 | 128,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1704 | 88,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1705 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1706 | 124,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1707 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1708 | 95,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1709 | 95,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1710 | 74,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1711 | 190,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1712 | 42,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1713 | 14,175,000 | 0 | 0 | ||
| 1714 | 480,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1715 | 98,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1716 | 452,970,000 | 0 | 0 | ||
| 1717 | 173,040,000 | 0 | 0 | ||
| 1718 | 65,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1719 | 442,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1720 | 76,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1721 | 1,000,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1722 | 595,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1723 | 155,620,000 | 0 | 0 | ||
| 1724 | 195,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1725 | 227,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1726 | 65,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1727 | 52,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1728 | 11,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1729 | 3,420,000 | 0 | 0 | ||
| 1730 | 6,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1731 | 98,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1732 | 4,200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1733 | 1,349,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1734 | 39,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1735 | 1,337,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1736 | 186,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1737 | 8,900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1738 | 360,220,000 | 0 | 0 | ||
| 1739 | 79,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1740 | 577,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1741 | 529,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1742 | 584,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1743 | 495,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1744 | 68,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1745 | 2,992,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1746 | 10,050,000 | 0 | 0 | ||
| 1747 | 1,890,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1748 | 24,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1749 | 24,825,000 | 0 | 0 | ||
| 1750 | 15,015,000 | 0 | 0 | ||
| 1751 | 48,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1752 | 2,497,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1753 | 32,164,000 | 0 | 0 | ||
| 1754 | 190,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1755 | 114,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1756 | 834,120,000 | 0 | 0 | ||
| 1757 | 2,580,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1758 | 493,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1759 | 1,400,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1760 | 405,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1761 | 140,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1762 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1763 | 375,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1764 | 69,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1765 | 93,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1766 | 585,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1767 | 5,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1768 | 4,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1769 | 1,860,000 | 0 | 0 | ||
| 1770 | 17,640,000 | 0 | 0 | ||
| 1771 | 220,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1772 | 35,850,000 | 0 | 0 | ||
| 1773 | 378,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1774 | 331,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1775 | 320,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1776 | 643,335,000 | 0 | 0 | ||
| 1777 | 189,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1778 | 1,285,760,000 | 0 | 0 | ||
| 1779 | 225,225,000 | 0 | 0 | ||
| 1780 | 147,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1781 | 1,575,000 | 0 | 0 | ||
| 1782 | 900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1783 | 37,180,000 | 0 | 0 | ||
| 1784 | 2,745,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1785 | 85,455,000 | 0 | 0 | ||
| 1786 | 255,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1787 | 250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1788 | 17,325,000 | 0 | 0 | ||
| 1789 | 5,025,000 | 0 | 0 | ||
| 1790 | 5,025,000 | 0 | 0 | ||
| 1791 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1792 | 43,680,000 | 0 | 0 | ||
| 1793 | 14,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1794 | 9,850,000 | 0 | 0 | ||
| 1795 | 1,164,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1796 | 268,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1797 | 6,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1798 | 1,130,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1799 | 1,776,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1800 | 22,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1801 | 124,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1802 | 612,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1803 | 124,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1804 | 524,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1805 | 35,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1806 | 214,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1807 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1808 | 80,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1809 | 55,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1810 | 125,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1811 | 135,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1812 | 145,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1813 | 72,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1814 | 99,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1815 | 101,850,000 | 0 | 0 | ||
| 1816 | 864,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1817 | 139,912,500 | 0 | 0 | ||
| 1818 | 184,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1819 | 326,970,000 | 0 | 0 | ||
| 1820 | 99,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1821 | 714,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1822 | 468,562,500 | 0 | 0 | ||
| 1823 | 23,175,000 | 0 | 0 | ||
| 1824 | 84,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1825 | 169,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1826 | 750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1827 | 136,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1828 | 6,142,500 | 0 | 0 | ||
| 1829 | 350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1830 | 7,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1831 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1832 | 94,710,000 | 0 | 0 | ||
| 1833 | 565,080,000 | 0 | 0 | ||
| 1834 | 296,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1835 | 825,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1836 | 237,586,500 | 0 | 0 | ||
| 1837 | 181,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1838 | 2,850,000 | 0 | 0 | ||
| 1839 | 18,999,000 | 0 | 0 | ||
| 1840 | 12,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1841 | 9,945,000 | 0 | 0 | ||
| 1842 | 5,025,000 | 0 | 0 | ||
| 1843 | 2,888,000 | 0 | 0 | ||
| 1844 | 2,888,000 | 0 | 0 | ||
| 1845 | 2,888,000 | 0 | 0 | ||
| 1846 | 2,888,000 | 0 | 0 | ||
| 1847 | 2,888,000 | 0 | 0 | ||
| 1848 | 2,888,000 | 0 | 0 | ||
| 1849 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1850 | 50,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1851 | 3,200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1852 | 3,150,000 | 0 | 0 | ||
| 1853 | 13,860,000 | 0 | 0 | ||
| 1854 | 9,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1855 | 111,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1856 | 111,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1857 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1858 | 100,640,000 | 0 | 0 | ||
| 1859 | 52,140,000 | 0 | 0 | ||
| 1860 | 106,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1861 | 115,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1862 | 8,580,000 | 0 | 0 | ||
| 1863 | 8,580,000 | 0 | 0 | ||
| 1864 | 26,125,185 | 0 | 0 | ||
| 1865 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1866 | 270,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1867 | 189,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1868 | 50,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1869 | 19,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1870 | 29,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1871 | 22,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1872 | 14,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1873 | 795,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1874 | 29,925,000 | 0 | 0 | ||
| 1875 | 42,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1876 | 864,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1877 | 1,550,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1878 | 1,172,325,000 | 0 | 0 | ||
| 1879 | 373,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1880 | 66,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1881 | 10,996,000 | 0 | 0 | ||
| 1882 | 41,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1883 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1884 | 162,960,000 | 0 | 0 | ||
| 1885 | 20,370,000 | 0 | 0 | ||
| 1886 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1887 | 110,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1888 | 240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1889 | 345,714,300 | 0 | 0 | ||
| 1890 | 2,876,000 | 0 | 0 | ||
| 1891 | 4,074,000 | 0 | 0 | ||
| 1892 | 186,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1893 | 29,520,000 | 0 | 0 | ||
| 1894 | 26,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1895 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1896 | 99,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1897 | 29,785,000 | 0 | 0 | ||
| 1898 | 2,888,000 | 0 | 0 | ||
| 1899 | 2,888,000 | 0 | 0 | ||
| 1900 | 600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1901 | 1,355,000 | 0 | 0 | ||
| 1902 | 315,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1903 | 50,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1904 | 151,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1905 | 423,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1906 | 3,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1907 | 1,050,000 | 0 | 0 | ||
| 1908 | 212,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1909 | 270,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1910 | 312,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1911 | 80,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1912 | 440,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1913 | 400,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1914 | 540,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1915 | 550,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1916 | 640,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1917 | 882,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1918 | 375,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1919 | 272,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1920 | 1,440,000 | 0 | 0 | ||
| 1921 | 42,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1922 | 147,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1923 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1924 | 20,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1925 | 189,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1926 | 29,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1927 | 276,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1928 | 334,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1929 | 330,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1930 | 975,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1931 | 21,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1932 | 47,949,500 | 0 | 0 | ||
| 1933 | 370,452,600 | 0 | 0 | ||
| 1934 | 215,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1935 | 24,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1936 | 6,144,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1937 | 75,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1938 | 10,899,000 | 0 | 0 | ||
| 1939 | 116,646,000 | 0 | 0 | ||
| 1940 | 850,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1941 | 82,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1942 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1943 | 85,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1944 | 1,554,000 | 0 | 0 | ||
| 1945 | 198,656,000 | 0 | 0 | ||
| 1946 | 310,000 | 0 | 0 | ||
| 1947 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1948 | 580,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1949 | 45,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1950 | 310,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1951 | 630,000 | 0 | 0 | ||
| 1952 | 19,620,000 | 0 | 0 | ||
| 1953 | 27,720,000 | 0 | 0 | ||
| 1954 | 3,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1955 | 13,182,000 | 0 | 0 | ||
| 1956 | 6,496,000 | 0 | 0 | ||
| 1957 | 6,464,000 | 0 | 0 | ||
| 1958 | 2,424,000 | 0 | 0 | ||
| 1959 | 2,424,000 | 0 | 0 | ||
| 1960 | 2,424,000 | 0 | 0 | ||
| 1961 | 16,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1962 | 11,290,000 | 0 | 0 | ||
| 1963 | 35,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1964 | 125,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1965 | 6,480,000 | 0 | 0 | ||
| 1966 | 8,010,000 | 0 | 0 | ||
| 1967 | 80,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1968 | 45,150,000 | 0 | 0 | ||
| 1969 | 53,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1970 | 56,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1971 | 11,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1972 | 82,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1973 | 50,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1974 | 75,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1975 | 372,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1976 | 26,125,000 | 0 | 0 | ||
| 1977 | 309,855,000 | 0 | 0 | ||
| 1978 | 405,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1979 | 66,375,000 | 0 | 0 | ||
| 1980 | 200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1981 | 204,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1982 | 200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1983 | 475,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1984 | 161,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1985 | 228,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1986 | 75,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1987 | 8,080,000 | 0 | 0 | ||
| 1988 | 2,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1989 | 55,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1990 | 92,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1991 | 35,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1992 | 102,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1993 | 6,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1994 | 240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1995 | 23,925,000 | 0 | 0 | ||
| 1996 | 44,820,000 | 0 | 0 | ||
| 1997 | 64,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1998 | 215,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1999 | 176,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2000 | 315,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2001 | 168,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2002 | 624,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2003 | 133,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2004 | 1,026,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2005 | 900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2006 | 750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2007 | 2,550,000 | 0 | 0 | ||
| 2008 | 2,424,000 | 0 | 0 | ||
| 2009 | 1,040,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2010 | 240,808,050 | 0 | 0 | ||
| 2011 | 308,356,650 | 0 | 0 | ||
| 2012 | 450,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2013 | 750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2014 | 800,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2015 | 990,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2016 | 4,290,000 | 0 | 0 | ||
| 2017 | 616,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2018 | 4,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2019 | 57,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2020 | 9,540,000 | 0 | 0 | ||
| 2021 | 84,375,000 | 0 | 0 | ||
| 2022 | 67,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2023 | 276,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2024 | 6,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2025 | 1,732,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2026 | 5,880,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2027 | 1,170,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2028 | 2,677,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2029 | 23,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2030 | 364,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2031 | 140,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2032 | 21,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2033 | 32,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2034 | 14,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2035 | 2,520,000 | 0 | 0 | ||
| 2036 | 136,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2037 | 99,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2038 | 315,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2039 | 36,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2040 | 198,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2041 | 278,602,500 | 0 | 0 | ||
| 2042 | 240,817,500 | 0 | 0 | ||
| 2043 | 220,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2044 | 42,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2045 | 375,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2046 | 36,729,000 | 0 | 0 | ||
| 2047 | 110,625,000 | 0 | 0 | ||
| 2048 | 132,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2049 | 70,035,000 | 0 | 0 | ||
| 2050 | 157,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2051 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2052 | 129,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2053 | 8,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2054 | 418,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2055 | 1,163,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2056 | 579,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2057 | 1,040,000 | 0 | 0 | ||
| 2058 | 7,560,000 | 0 | 0 | ||
| 2059 | 6,490,000 | 0 | 0 | ||
| 2060 | 7,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2061 | 840,000 | 0 | 0 | ||
| 2062 | 79,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2063 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2064 | 237,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2065 | 20,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2066 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2067 | 36,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2068 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2069 | 66,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2070 | 71,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2071 | 26,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2072 | 5,635,000 | 0 | 0 | ||
| 2073 | 142,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2074 | 122,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2075 | 57,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2076 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2077 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2078 | 29,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2079 | 33,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2080 | 3,420,000 | 0 | 0 | ||
| 2081 | 3,420,000 | 0 | 0 | ||
| 2082 | 3,420,000 | 0 | 0 | ||
| 2083 | 280,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2084 | 720,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2085 | 170,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2086 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2087 | 76,403,250 | 0 | 0 | ||
| 2088 | 623,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2089 | 4,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2090 | 42,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2091 | 28,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2092 | 462,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2093 | 33,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2094 | 33,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2095 | 435,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2096 | 6,240,000 | 0 | 0 | ||
| 2097 | 44,550,000 | 0 | 0 | ||
| 2098 | 50,770,500 | 0 | 0 | ||
| 2099 | 50,770,500 | 0 | 0 | ||
| 2100 | 50,770,500 | 0 | 0 | ||
| 2101 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2102 | 82,680,000 | 0 | 0 | ||
| 2103 | 82,680,000 | 0 | 0 | ||
| 2104 | 189,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2105 | 18,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2106 | 244,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2107 | 147,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2108 | 1,620,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2109 | 277,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2110 | 277,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2111 | 487,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2112 | 487,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2113 | 2,200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2114 | 1,152,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2115 | 82,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2116 | 525,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2117 | 3,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2118 | 615,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2119 | 182,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2120 | 600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2121 | 3,420,000 | 0 | 0 | ||
| 2122 | 5,025,000 | 0 | 0 | ||
| 2123 | 5,025,000 | 0 | 0 | ||
| 2124 | 5,025,000 | 0 | 0 | ||
| 2125 | 5,025,000 | 0 | 0 | ||
| 2126 | 5,025,000 | 0 | 0 | ||
| 2127 | 1,824,000 | 0 | 0 | ||
| 2128 | 1,824,000 | 0 | 0 | ||
| 2129 | 136,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2130 | 32,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2131 | 1,575,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2132 | 1,108,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2133 | 438,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2134 | 144,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2135 | 387,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2136 | 490,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2137 | 840,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2138 | 1,470,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2139 | 6,300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2140 | 525,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2141 | 3,150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2142 | 420,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2143 | 850,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2144 | 297,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2145 | 242,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2146 | 132,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2147 | 39,960,000 | 0 | 0 | ||
| 2148 | 22,616,370 | 0 | 0 | ||
| 2149 | 29,371,440 | 0 | 0 | ||
| 2150 | 41,290,000 | 0 | 0 | ||
| 2151 | 218,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2152 | 527,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2153 | 9,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2154 | 610,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2155 | 1,020,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2156 | 5,340,000 | 0 | 0 | ||
| 2157 | 1,978,000 | 0 | 0 | ||
| 2158 | 990,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2159 | 525,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2160 | 136,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2161 | 436,700 | 0 | 0 | ||
| 2162 | 18,532,800 | 0 | 0 | ||
| 2163 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2164 | 367,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2165 | 484,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2166 | 600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2167 | 57,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2168 | 72,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2169 | 6,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2170 | 292,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2171 | 123,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2172 | 417,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2173 | 152,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2174 | 45,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2175 | 87,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2176 | 155,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2177 | 134,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2178 | 25,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2179 | 75,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2180 | 130,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2181 | 8,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2182 | 29,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2183 | 3,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2184 | 21,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2185 | 578,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2186 | 356,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2187 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2188 | 285,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2189 | 505,344,000 | 0 | 0 | ||
| 2190 | 585,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2191 | 472,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2192 | 350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2193 | 306,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2194 | 1,485,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2195 | 190,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2196 | 7,125,000 | 0 | 0 | ||
| 2197 | 180,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2198 | 160,875,000 | 0 | 0 | ||
| 2199 | 189,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2200 | 131,120,000 | 0 | 0 | ||
| 2201 | 108,570,000 | 0 | 0 | ||
| 2202 | 79,860,000 | 0 | 0 | ||
| 2203 | 36,575,000 | 0 | 0 | ||
| 2204 | 375,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2205 | 504,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2206 | 99,120,000 | 0 | 0 | ||
| 2207 | 488,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2208 | 7,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2209 | 480,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2210 | 1,545,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2211 | 750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2212 | 24,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2213 | 525,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2214 | 17,330,000 | 0 | 0 | ||
| 2215 | 750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2216 | 69,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2217 | 93,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2218 | 68,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2219 | 72,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2220 | 72,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2221 | 72,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2222 | 87,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2223 | 87,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2224 | 72,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2225 | 87,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2226 | 87,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2227 | 705,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2228 | 162,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2229 | 845,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2230 | 1,540,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2231 | 2,380,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2232 | 67,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2233 | 114,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2234 | 168,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2235 | 45,360,000 | 0 | 0 | ||
| 2236 | 650,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2237 | 70,105,770 | 0 | 0 | ||
| 2238 | 100,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2239 | 895,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2240 | 368,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2241 | 12,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2242 | 94,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2243 | 3,969,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2244 | 2,362,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2245 | 28,980,000 | 0 | 0 | ||
| 2246 | 264,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2247 | 89,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2248 | 27,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2249 | 8,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2250 | 87,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2251 | 116,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2252 | 58,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2253 | 290,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2254 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2255 | 88,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2256 | 80,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2257 | 828,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2258 | 53,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2259 | 70,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2260 | 915,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2261 | 163,730,000 | 0 | 0 | ||
| 2262 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2263 | 80,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2264 | 135,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2265 | 29,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2266 | 8,690,000 | 0 | 0 | ||
| 2267 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2268 | 7,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2269 | 16,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2270 | 2,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2271 | 125,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2272 | 26,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2273 | 10,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2274 | 10,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2275 | 121,134,000 | 0 | 0 | ||
| 2276 | 375,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2277 | 142,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2278 | 65,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2279 | 108,850,000 | 0 | 0 | ||
| 2280 | 156,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2281 | 66,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2282 | 295,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2283 | 632,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2284 | 192,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2285 | 440,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2286 | 3,000,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2287 | 123,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2288 | 1,400,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2289 | 220,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2290 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2291 | 1,110,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2292 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2293 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2294 | 705,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2295 | 778,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2296 | 186,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2297 | 558,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2298 | 186,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2299 | 28,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2300 | 28,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2301 | 41,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2302 | 49,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2303 | 1,039,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2304 | 2,600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2305 | 65,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2306 | 275,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2307 | 4,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2308 | 125,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2309 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2310 | 59,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2311 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2312 | 85,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2313 | 255,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2314 | 550,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2315 | 38,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2316 | 159,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2317 | 2,208,000 | 0 | 0 | ||
| 2318 | 4,424,000 | 0 | 0 | ||
| 2319 | 17,235,000 | 0 | 0 | ||
| 2320 | 41,925,000 | 0 | 0 | ||
| 2321 | 81,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2322 | 16,380,000 | 0 | 0 | ||
| 2323 | 380,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2324 | 2,050,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2325 | 420,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2326 | 234,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2327 | 19,969,035 | 0 | 0 | ||
| 2328 | 798,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2329 | 33,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2330 | 472,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2331 | 4,836,000 | 0 | 0 | ||
| 2332 | 87,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2333 | 52,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2334 | 15,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2335 | 23,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2336 | 55,125,000 | 0 | 0 | ||
| 2337 | 21,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2338 | 2,709,000 | 0 | 0 | ||
| 2339 | 3,491,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2340 | 43,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2341 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2342 | 130,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2343 | 51,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2344 | 380,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2345 | 480,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2346 | 320,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2347 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2348 | 80,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2349 | 287,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2350 | 427,875,000 | 0 | 0 | ||
| 2351 | 285,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2352 | 297,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2353 | 50,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2354 | 50,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2355 | 255,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2356 | 85,536,000 | 0 | 0 | ||
| 2357 | 18,144,000 | 0 | 0 | ||
| 2358 | 69,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2359 | 69,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2360 | 516,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2361 | 810,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2362 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2363 | 53,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2364 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2365 | 500,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2366 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2367 | 120,285,000 | 0 | 0 | ||
| 2368 | 29,920,000 | 0 | 0 | ||
| 2369 | 131,220,000 | 0 | 0 | ||
| 2370 | 195,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2371 | 11,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2372 | 97,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2373 | 156,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2374 | 630,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2375 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2376 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2377 | 6,600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2378 | 26,393,850 | 0 | 0 | ||
| 2379 | 323,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2380 | 165,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2381 | 610,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2382 | 165,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2383 | 202,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2384 | 374,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2385 | 52,920,000 | 0 | 0 | ||
| 2386 | 12,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2387 | 40,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2388 | 240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2389 | 6,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2390 | 8,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2391 | 366,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2392 | 375,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2393 | 96,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2394 | 247,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2395 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2396 | 294,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2397 | 178,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2398 | 517,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2399 | 390,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2400 | 525,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2401 | 147,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2402 | 147,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2403 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2404 | 184,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2405 | 178,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2406 | 2,218,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2407 | 7,110,000 | 0 | 0 | ||
| 2408 | 3,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2409 | 2,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2410 | 7,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2411 | 7,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2412 | 330,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2413 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2414 | 4,450,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2415 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2416 | 930,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2417 | 71,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2418 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2419 | 53,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2420 | 72,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2421 | 195,510,000 | 0 | 0 | ||
| 2422 | 593,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2423 | 725,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2424 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2425 | 1,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2426 | 93,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2427 | 78,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2428 | 128,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2429 | 88,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2430 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2431 | 124,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2432 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2433 | 95,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2434 | 95,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2435 | 74,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2436 | 190,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2437 | 42,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2438 | 14,175,000 | 0 | 0 | ||
| 2439 | 480,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2440 | 98,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2441 | 452,970,000 | 0 | 0 | ||
| 2442 | 173,040,000 | 0 | 0 | ||
| 2443 | 65,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2444 | 442,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2445 | 76,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2446 | 1,000,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2447 | 595,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2448 | 155,620,000 | 0 | 0 | ||
| 2449 | 195,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2450 | 227,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2451 | 65,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2452 | 52,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2453 | 11,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2454 | 3,420,000 | 0 | 0 | ||
| 2455 | 6,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2456 | 98,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2457 | 4,200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2458 | 1,349,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2459 | 39,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2460 | 1,337,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2461 | 186,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2462 | 8,900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2463 | 360,220,000 | 0 | 0 | ||
| 2464 | 79,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2465 | 577,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2466 | 529,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2467 | 584,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2468 | 495,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2469 | 68,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2470 | 2,992,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2471 | 10,050,000 | 0 | 0 | ||
| 2472 | 1,890,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2473 | 24,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2474 | 24,825,000 | 0 | 0 | ||
| 2475 | 15,015,000 | 0 | 0 | ||
| 2476 | 48,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2477 | 2,497,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2478 | 32,164,000 | 0 | 0 | ||
| 2479 | 190,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2480 | 114,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2481 | 834,120,000 | 0 | 0 | ||
| 2482 | 2,580,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2483 | 493,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2484 | 1,400,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2485 | 405,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2486 | 140,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2487 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2488 | 375,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2489 | 69,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2490 | 93,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2491 | 585,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2492 | 5,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2493 | 4,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2494 | 1,860,000 | 0 | 0 | ||
| 2495 | 17,640,000 | 0 | 0 | ||
| 2496 | 220,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2497 | 35,850,000 | 0 | 0 | ||
| 2498 | 378,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2499 | 331,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2500 | 320,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2501 | 643,335,000 | 0 | 0 | ||
| 2502 | 189,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2503 | 1,285,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2504 | 225,225,000 | 0 | 0 | ||
| 2505 | 147,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2506 | 1,575,000 | 0 | 0 | ||
| 2507 | 900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2508 | 37,180,000 | 0 | 0 | ||
| 2509 | 2,745,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2510 | 85,455,000 | 0 | 0 | ||
| 2511 | 255,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2512 | 250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2513 | 17,325,000 | 0 | 0 | ||
| 2514 | 5,025,000 | 0 | 0 | ||
| 2515 | 5,025,000 | 0 | 0 | ||
| 2516 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2517 | 43,680,000 | 0 | 0 | ||
| 2518 | 14,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2519 | 9,850,000 | 0 | 0 | ||
| 2520 | 1,164,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2521 | 268,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2522 | 6,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2523 | 1,130,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2524 | 1,776,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2525 | 22,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2526 | 124,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2527 | 612,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2528 | 124,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2529 | 524,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2530 | 35,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2531 | 214,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2532 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2533 | 80,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2534 | 55,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2535 | 125,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2536 | 135,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2537 | 145,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2538 | 72,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2539 | 99,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2540 | 101,850,000 | 0 | 0 | ||
| 2541 | 864,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2542 | 139,912,500 | 0 | 0 | ||
| 2543 | 184,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2544 | 326,970,000 | 0 | 0 | ||
| 2545 | 99,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2546 | 714,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2547 | 468,562,500 | 0 | 0 | ||
| 2548 | 23,175,000 | 0 | 0 | ||
| 2549 | 84,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2550 | 169,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2551 | 750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2552 | 136,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2553 | 6,142,500 | 0 | 0 | ||
| 2554 | 350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2555 | 7,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2556 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2557 | 94,710,000 | 0 | 0 | ||
| 2558 | 565,080,000 | 0 | 0 | ||
| 2559 | 296,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2560 | 825,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2561 | 237,586,500 | 0 | 0 | ||
| 2562 | 181,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2563 | 2,850,000 | 0 | 0 | ||
| 2564 | 18,999,000 | 0 | 0 | ||
| 2565 | 12,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2566 | 9,945,000 | 0 | 0 | ||
| 2567 | 5,025,000 | 0 | 0 | ||
| 2568 | 2,888,000 | 0 | 0 | ||
| 2569 | 2,888,000 | 0 | 0 | ||
| 2570 | 2,888,000 | 0 | 0 | ||
| 2571 | 2,888,000 | 0 | 0 | ||
| 2572 | 2,888,000 | 0 | 0 | ||
| 2573 | 2,888,000 | 0 | 0 | ||
| 2574 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2575 | 50,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2576 | 3,200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2577 | 3,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2578 | 13,860,000 | 0 | 0 | ||
| 2579 | 9,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2580 | 111,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2581 | 111,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2582 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2583 | 100,640,000 | 0 | 0 | ||
| 2584 | 52,140,000 | 0 | 0 | ||
| 2585 | 106,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2586 | 115,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2587 | 8,580,000 | 0 | 0 | ||
| 2588 | 8,580,000 | 0 | 0 | ||
| 2589 | 26,125,185 | 0 | 0 | ||
| 2590 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2591 | 270,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2592 | 189,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2593 | 50,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2594 | 19,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2595 | 29,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2596 | 22,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2597 | 14,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2598 | 795,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2599 | 29,925,000 | 0 | 0 | ||
| 2600 | 42,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2601 | 864,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2602 | 1,550,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2603 | 1,172,325,000 | 0 | 0 | ||
| 2604 | 373,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2605 | 66,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2606 | 10,996,000 | 0 | 0 | ||
| 2607 | 41,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2608 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2609 | 162,960,000 | 0 | 0 | ||
| 2610 | 20,370,000 | 0 | 0 | ||
| 2611 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2612 | 110,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2613 | 240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2614 | 345,714,300 | 0 | 0 | ||
| 2615 | 2,876,000 | 0 | 0 | ||
| 2616 | 4,074,000 | 0 | 0 | ||
| 2617 | 186,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2618 | 29,520,000 | 0 | 0 | ||
| 2619 | 26,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2620 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2621 | 99,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2622 | 29,785,000 | 0 | 0 | ||
| 2623 | 2,888,000 | 0 | 0 | ||
| 2624 | 2,888,000 | 0 | 0 | ||
| 2625 | 600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2626 | 1,355,000 | 0 | 0 | ||
| 2627 | 315,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2628 | 50,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2629 | 151,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2630 | 423,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2631 | 3,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2632 | 1,050,000 | 0 | 0 | ||
| 2633 | 212,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2634 | 270,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2635 | 312,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2636 | 80,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2637 | 440,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2638 | 400,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2639 | 540,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2640 | 550,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2641 | 640,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2642 | 882,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2643 | 375,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2644 | 272,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2645 | 1,440,000 | 0 | 0 | ||
| 2646 | 42,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2647 | 147,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2648 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2649 | 20,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2650 | 189,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2651 | 29,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2652 | 276,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2653 | 334,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2654 | 330,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2655 | 975,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2656 | 21,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2657 | 47,949,500 | 0 | 0 | ||
| 2658 | 370,452,600 | 0 | 0 | ||
| 2659 | 215,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2660 | 24,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2661 | 6,144,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2662 | 75,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2663 | 10,899,000 | 0 | 0 | ||
| 2664 | 116,646,000 | 0 | 0 | ||
| 2665 | 850,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2666 | 82,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2667 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2668 | 85,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2669 | 1,554,000 | 0 | 0 | ||
| 2670 | 198,656,000 | 0 | 0 | ||
| 2671 | 310,000 | 0 | 0 | ||
| 2672 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2673 | 580,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2674 | 45,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2675 | 310,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2676 | 630,000 | 0 | 0 | ||
| 2677 | 19,620,000 | 0 | 0 | ||
| 2678 | 27,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2679 | 3,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2680 | 13,182,000 | 0 | 0 | ||
| 2681 | 6,496,000 | 0 | 0 | ||
| 2682 | 6,464,000 | 0 | 0 | ||
| 2683 | 2,424,000 | 0 | 0 | ||
| 2684 | 2,424,000 | 0 | 0 | ||
| 2685 | 2,424,000 | 0 | 0 | ||
| 2686 | 16,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2687 | 11,290,000 | 0 | 0 | ||
| 2688 | 35,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2689 | 125,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2690 | 6,480,000 | 0 | 0 | ||
| 2691 | 8,010,000 | 0 | 0 | ||
| 2692 | 80,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2693 | 45,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2694 | 53,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2695 | 56,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2696 | 11,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2697 | 82,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2698 | 50,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2699 | 75,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2700 | 372,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2701 | 26,125,000 | 0 | 0 | ||
| 2702 | 309,855,000 | 0 | 0 | ||
| 2703 | 405,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2704 | 66,375,000 | 0 | 0 | ||
| 2705 | 200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2706 | 204,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2707 | 200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2708 | 475,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2709 | 161,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2710 | 228,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2711 | 75,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2712 | 8,080,000 | 0 | 0 | ||
| 2713 | 2,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2714 | 55,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2715 | 92,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2716 | 35,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2717 | 102,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2718 | 6,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2719 | 240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2720 | 23,925,000 | 0 | 0 | ||
| 2721 | 44,820,000 | 0 | 0 | ||
| 2722 | 64,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2723 | 215,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2724 | 176,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2725 | 315,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2726 | 168,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2727 | 624,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2728 | 133,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2729 | 1,026,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2730 | 900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2731 | 750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2732 | 2,550,000 | 0 | 0 | ||
| 2733 | 2,424,000 | 0 | 0 | ||
| 2734 | 1,040,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2735 | 240,808,050 | 0 | 0 | ||
| 2736 | 308,356,650 | 0 | 0 | ||
| 2737 | 450,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2738 | 750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2739 | 800,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2740 | 990,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2741 | 4,290,000 | 0 | 0 | ||
| 2742 | 616,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2743 | 4,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2744 | 57,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2745 | 9,540,000 | 0 | 0 | ||
| 2746 | 84,375,000 | 0 | 0 | ||
| 2747 | 67,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2748 | 276,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2749 | 6,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2750 | 1,732,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2751 | 5,880,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2752 | 1,170,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2753 | 2,677,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2754 | 23,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2755 | 364,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2756 | 140,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2757 | 21,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2758 | 32,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2759 | 14,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2760 | 2,520,000 | 0 | 0 | ||
| 2761 | 136,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2762 | 99,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2763 | 315,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2764 | 36,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2765 | 198,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2766 | 278,602,500 | 0 | 0 | ||
| 2767 | 240,817,500 | 0 | 0 | ||
| 2768 | 220,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2769 | 42,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2770 | 375,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2771 | 36,729,000 | 0 | 0 | ||
| 2772 | 110,625,000 | 0 | 0 | ||
| 2773 | 132,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2774 | 70,035,000 | 0 | 0 | ||
| 2775 | 157,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2776 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2777 | 129,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2778 | 8,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2779 | 418,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2780 | 1,163,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2781 | 579,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2782 | 1,040,000 | 0 | 0 | ||
| 2783 | 7,560,000 | 0 | 0 | ||
| 2784 | 6,490,000 | 0 | 0 | ||
| 2785 | 7,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2786 | 840,000 | 0 | 0 | ||
| 2787 | 79,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2788 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2789 | 237,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2790 | 20,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2791 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2792 | 36,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2793 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2794 | 66,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2795 | 71,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2796 | 26,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2797 | 5,635,000 | 0 | 0 | ||
| 2798 | 142,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2799 | 122,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2800 | 57,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2801 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2802 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2803 | 29,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2804 | 33,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2805 | 3,420,000 | 0 | 0 | ||
| 2806 | 3,420,000 | 0 | 0 | ||
| 2807 | 3,420,000 | 0 | 0 | ||
| 2808 | 280,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2809 | 720,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2810 | 170,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2811 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2812 | 76,403,250 | 0 | 0 | ||
| 2813 | 623,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2814 | 4,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2815 | 42,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2816 | 28,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2817 | 462,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2818 | 33,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2819 | 33,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2820 | 435,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2821 | 6,240,000 | 0 | 0 | ||
| 2822 | 44,550,000 | 0 | 0 | ||
| 2823 | 50,770,500 | 0 | 0 | ||
| 2824 | 50,770,500 | 0 | 0 | ||
| 2825 | 50,770,500 | 0 | 0 | ||
| 2826 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2827 | 82,680,000 | 0 | 0 | ||
| 2828 | 82,680,000 | 0 | 0 | ||
| 2829 | 189,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2830 | 18,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2831 | 244,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2832 | 147,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2833 | 1,620,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2834 | 277,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2835 | 277,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2836 | 487,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2837 | 487,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2838 | 2,200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2839 | 1,152,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2840 | 82,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2841 | 525,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2842 | 3,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2843 | 615,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2844 | 182,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2845 | 600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2846 | 3,420,000 | 0 | 0 | ||
| 2847 | 5,025,000 | 0 | 0 | ||
| 2848 | 5,025,000 | 0 | 0 | ||
| 2849 | 5,025,000 | 0 | 0 | ||
| 2850 | 5,025,000 | 0 | 0 | ||
| 2851 | 5,025,000 | 0 | 0 | ||
| 2852 | 1,824,000 | 0 | 0 | ||
| 2853 | 1,824,000 | 0 | 0 | ||
| 2854 | 136,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2855 | 32,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2856 | 1,575,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2857 | 1,108,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2858 | 438,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2859 | 144,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2860 | 387,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2861 | 490,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2862 | 840,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2863 | 1,470,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2864 | 6,300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2865 | 525,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2866 | 3,150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2867 | 420,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2868 | 850,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2869 | 297,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2870 | 242,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2871 | 132,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2872 | 39,960,000 | 0 | 0 | ||
| 2873 | 22,616,370 | 0 | 0 | ||
| 2874 | 29,371,440 | 0 | 0 | ||
| 2875 | 41,290,000 | 0 | 0 | ||
| 2876 | 218,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2877 | 527,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2878 | 9,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2879 | 610,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2880 | 1,020,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2881 | 5,340,000 | 0 | 0 | ||
| 2882 | 1,978,000 | 0 | 0 | ||
| 2883 | 990,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2884 | 525,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2885 | 136,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2886 | 436,700 | 0 | 0 | ||
| 2887 | 18,532,800 | 0 | 0 | ||
| 2888 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2889 | 367,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2890 | 484,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2891 | 600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2892 | 57,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2893 | 72,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2894 | 6,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2895 | 292,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2896 | 123,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2897 | 417,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2898 | 152,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2899 | 45,000,000 | 0 | 0 |
Bơm truyền dịch tự động không PCA |
|
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông cầm máu 50x100mm |
|
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông cầm máu 50x75mm |
|
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng dẫn lưu não thất trực tiếp |
|
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông ép sọ não |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm truyền dịch tự động có PCA, thể tích bơm 120ml |
|
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cung nắn chỉnh hàm |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đài đánh bóng răng |
|
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đài đánh bóng răng dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai hỗ trợ khớp gối |
|
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai hỗ trợ khớp gối 22'' các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 578,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai hỗ trợ thắt lưng |
|
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai số 8 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây máy thở dùng 1 lần có bẫy nước |
|
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây máy thở dùng một lần kéo dãn theo yêu cầu |
|
| Giá từng phần lô | 505,344,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây máy thở y tế, 2 dây, 2 bẫy nước, dùng 1 lần, cho người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 585,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây máy thở y tế, dây đơn 2 trong 1 |
|
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối dài dùng trong bơm thuốc cản quang |
|
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối mở rộng đa đường truyền với đầu nối không kim 2 đường |
|
| Giá từng phần lô | 1,485,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang đeo tai vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khí cụ chỉnh nha FACE MASK |
|
| Giá từng phần lô | 7,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khí heli chai |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 200mm x 70m |
|
| Giá từng phần lô | 160,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 250mm x 70m |
|
| Giá từng phần lô | 189,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 300mm x 70m |
|
| Giá từng phần lô | 131,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 350mm x 70m |
|
| Giá từng phần lô | 108,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 400mm x 70m |
|
| Giá từng phần lô | 79,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 75mm x 70m |
|
| Giá từng phần lô | 36,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vớ y khoa đùi hở ngón |
|
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao chi gối dùng cho máy ép hơi ngắt quãng |
|
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao chụp kính hiển vi |
|
| Giá từng phần lô | 99,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình (quả) dẫn lưu vết thương áp lực âm 200ml |
|
| Giá từng phần lô | 488,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông lót bó bột 15cm x 2.7m |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch an toàn có bộ phận điều chỉnh giọt |
|
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối mở rộng đa đường truyền với đầu nối không kim 3 đường |
|
| Giá từng phần lô | 1,545,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây soi phế quản loại 3.8mm và 5.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thít nhựa loại trắng |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở oxy người lớn, trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khí hydro chai |
|
| Giá từng phần lô | 17,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em công suất trung bình 24 kênh |
|
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người cao tuổi 12 kênh |
|
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người cao tuổi 14 kênh |
|
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người điếc hoàn toàn một tai 16 kênh |
|
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan mài dài 9cm, đường kính 5.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan mài dài 9cm, đường kính 6.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan mài đường kính 2mm |
|
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan mài đường kính 4.0mm dài 9cm |
|
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan mài hình cầu đường kính 3mm |
|
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan mài hình cầu đường kính 4mm,dài 14cm |
|
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan mài hình cầu mũi khế, dài 10cm, đường kính 3.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao siêu âm không dây |
|
| Giá từng phần lô | 705,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xương nhân tạo dạng hạt kích thước 300 µm cấu trúc liên kết không gian 3 chiều carbon- apatite 5cc |
|
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xương nhân tạo uốn dẻo 1 cm |
|
| Giá từng phần lô | 845,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xương nhân tạo uốn dẻo 3 cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xương nhân tạo uốn dẻo 5 cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xương nhân tạo β-tcp và hydrogel, dung tích 1cc |
|
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xương nhân tạo β-tcp và hydrogel, dung tích 3cc |
|
| Giá từng phần lô | 114,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xương nhân tạo β-tcp và hydrogel, dung tích 5cc |
|
| Giá từng phần lô | 168,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình (quả) dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml |
|
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình chứa dịch 3.0 lít |
|
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình CO2 dùng cho băng đạn bắn liên tục |
|
| Giá từng phần lô | 70,105,770 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình dẫn lưu màng phổi |
|
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình hút chân không 600ml-800ml |
|
| Giá từng phần lô | 895,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình khí 100% EO dùng cho máy tiệt khuẩn EO |
|
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình khí CO2 loại nhỏ 10l |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch có màng ngăn dịch và màng chặn khí |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch không có dehp, có van lọc vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 3,969,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch vô trùng sử dụng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 2,362,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền hóa chất (dây truyền dịch an toàn tránh ánh sáng) |
|
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền máu có màng lọc ở bầu trên |
|
| Giá từng phần lô | 89,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đế hậu môn nhân tạo 2 mảnh 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan mài hình cầu mũi khế, dài 10cm, đường kính 4.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan mài hình cầu mũi khế, dài 9cm, đường kính 3.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan mài hình cầu mũi khế, dài 9cm, đường kính 5.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan mài hình quả đấu đường kính 7.5mm dài 9cm |
|
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan mài kim cương hình cầu, dài 10cm, đường kính 3.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan nhỏ dùng trong phẫu thuật tai trong loại kim cương các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan nhỏ dùng trong phẫu thuật tai trong loại phá các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn loại 300mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 828,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vớ y khoa dưới gối |
|
| Giá từng phần lô | 53,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vớ y khoa gối hở ngón |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vớ y khoa tới đùi |
|
| Giá từng phần lô | 915,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xông dạ dày các cỡ số |
|
| Giá từng phần lô | 163,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xương con (tái tạo hệ thống truyền âm) |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình khí CO2 loại to 40l |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình khí oxy loại nhỏ (10 lít/ bình) |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình khí oxy loại to (40 lít/ bình) |
|
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt tuyến tiền liệt loại mỏ chim |
|
| Giá từng phần lô | 8,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp gối chức năng |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hỗ trợ cổ tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hỗ trợ cổ tay và ngón tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp ngón tay kèm mút |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nong ống tủy các số |
|
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nút cao su xoắn, dùng cho trocar xoắn cỡ 11mm |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nút cao su xoắn, dùng cho trocar xoắn cỡ 6mm |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pin dao mổ siêu âm không dây |
|
| Giá từng phần lô | 121,134,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả hút dẫn lưu vết thương 200ml |
|
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả hút dẫn lưu vết thương 400ml |
|
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que nong các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy sỏi |
|
| Giá từng phần lô | 108,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy sỏi 3.0Fr, 4 wires, dài 90cm, chất liệu nitinol dạng mềm, tay cầm trượt |
|
| Giá từng phần lô | 156,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rũa ông tủy các số |
|
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng gel 1cc |
|
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 10cc |
|
| Giá từng phần lô | 632,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bơm tiêm 150ml dùng cho máy bơm tiêm cản quang Illumena Néo dùng trong chụp mạch DSA |
|
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bơm tiêm 200ml dùng cho máy bơm tiêm cản quang tự động Optivantage dùng cho chụp CT |
|
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ catheter dẫn thuốc gây tê |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực dòng chảy |
|
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có van lọc khí |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dẫn lưu dịch vết mổ áp lực âm một chiều |
|
| Giá từng phần lô | 1,110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu dùng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chạy thận nhân tạo loại 16G |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc gây tê tủy sống 90mm các số |
|
| Giá từng phần lô | 705,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc và sinh thiết tạng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 778,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim đơn 15 cm- đầu kim đốt 1 cm dùng cho hệ thống Cooltip E Series |
|
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim đơn 15cm - đầu kim đốt 3cm dùng cho hệ thống Cooltip E Series |
|
| Giá từng phần lô | 558,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim đơn 15cm, đầu kim đốt 2cm dùng cho hệ thống Cooltip E Series |
|
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mắc cài thép thường MBT |
|
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mắc cài thép thường ROTH |
|
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mắc cài thép tự buộc MBT |
|
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mắc cài thép tự buộc ROTH |
|
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng mổ kháng khuẩn vô trùng ion bạc kích thước trong 35x35cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,039,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng phẫu thuật y tế vô trùng 35cm x 35cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai thắt lưng |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai thắt lưng cao cấp |
|
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai treo tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa petri nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực bay hơi lưỡng cực hình cầu |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực bóc nhân lưỡng cực |
|
| Giá từng phần lô | 59,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực cầm máu hình cầu đơn cực |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực cắt đốt elip |
|
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực cắt lưỡng cực hình vòng 2 chân cắm |
|
| Giá từng phần lô | 255,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 15cc |
|
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test chỉ thị cho máy rửa siêu âm Verify Ultrasonic Indicator |
|
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test kiểm tra độ sạch cho máy rửa dụng cụ Steris |
|
| Giá từng phần lô | 159,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch cao siêu cứng |
|
| Giá từng phần lô | 2,208,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thước đo nội nha |
|
| Giá từng phần lô | 4,424,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm điều trị nôi nha C+ File |
|
| Giá từng phần lô | 17,235,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm điều trị tủy bộ 6 cây |
|
| Giá từng phần lô | 41,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm gai điều trị tủy răng |
|
| Giá từng phần lô | 81,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm thăm do ống tủy |
|
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dẫn lưu Silicon quả bóp kèm Trocar |
|
| Giá từng phần lô | 2,050,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dẫn lưu thận qua da ít chi tiết |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dẫn lưu thận qua da nhiều chi tiết |
|
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ đặt nội khí quản mù |
|
| Giá từng phần lô | 19,969,035 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây bơm tiệt trùng cho tay dao 23khz |
|
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây hút dịch dùng 1 lần, mổ nội soi bóc u tuyến tiền liệt |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây hút đờm kín 72h |
|
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiêm răng dùng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 4,836,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim truyền cánh bướm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính hiển vi mài mờ |
|
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam men 22mm x 22mm |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam men 22mm x 40mm |
|
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam men 24mm x 50mm |
|
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lentulo |
|
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lo xo mở NiTi |
|
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọc khí máy thở |
|
| Giá từng phần lô | 3,491,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt đông máu mô mềm |
|
| Giá từng phần lô | 43,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người điếc hoàn toàn một tai 20 kênh |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người điếc hoàn toàn một tai 24 kênh |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người điếc hoàn toàn một tai bluetooth |
|
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 16 kênh |
|
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 16 kênh tự động |
|
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 24 kênh |
|
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 48 kênh |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dẫn hướng kim cho robot định vị |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dẫn lưu não thất ngoài, kèm catheter |
|
| Giá từng phần lô | 287,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dẫn lưu não thất ổ bụng kèm catheter phủ kháng sinh chống nhiễm trùng |
|
| Giá từng phần lô | 427,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dẫn lưu não thất ổ bụng loại tự động điều chỉnh áp lực (không dùng dụng cụ điều chỉnh ngoài) |
|
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dẫn lưu não thất-ổ bụng kèm khoang chống hiện tượng dẫn lưu quá mức |
|
| Giá từng phần lô | 297,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt lưỡng cực đầu nhọn |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt lưỡng cực tiền liệt tuyến |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực cắt tiền liệt tuyến nội soi hình vòng, lưỡng cực |
|
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực dán đo dẫn truyền |
|
| Giá từng phần lô | 85,536,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực đất loại dán |
|
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần 26G |
|
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần 30G |
|
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực tim nền xốp |
|
| Giá từng phần lô | 516,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực trung tính loại kép |
|
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ cắt bao quy đầu dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Troca dẫn lưu lồng ngực các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 53,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trocar nhựa có dao đường kính 10mm-10.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trocar nhựa có dao đường kính 12,5mm |
|
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trocar nhựa có dao đường kính 5,5mm |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ấm dịch truyền tốc độ cao |
|
| Giá từng phần lô | 120,285,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi bọc vô khuẩn máy vi phẫu |
|
| Giá từng phần lô | 29,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi camera |
|
| Giá từng phần lô | 131,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi chứa dịch thải 250, 1000 ml |
|
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng bệnh phẩm nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần cho người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 97,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch 2 nhánh có 2 đầu nối an toàn không kim |
|
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch 3 nhánh với 3 đầu nối an toàn không kim |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch có 1 đầu nối an toàn không kim |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây nước bao gồm: Buồng áp lực và dây nước dùng cho máy bơm nước tiết niệu |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây truyền dịch dùng cho bơm truyền dịch giảm đau Automed |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ đo áp lực mạch máu xâm lấn 2 đường |
|
| Giá từng phần lô | 26,393,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ đo áp lực nội sọ tại não thất và dẫn lưu giải áp |
|
| Giá từng phần lô | 323,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cưa, độ dày 0.4mm, răng thô, cạnh cắt dài 18.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cưa, độ dày 0.4mm, răng thô, cạnh cắt dài 25mm |
|
| Giá từng phần lô | 610,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cưa, độ dày 0.4mm, răng thô, cạnh cắt dài 39mm |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao bào cắt mô dùng cho mổ bóc nhân tuyến tiền liệt |
|
| Giá từng phần lô | 202,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao cắt tiêu bản |
|
| Giá từng phần lô | 374,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ điện nối dài 16,51 cm |
|
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ điện nội soi dạng móc |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông tẩm cồn |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông y tế thấm nước |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông y tế viên loại 10gam |
|
| Giá từng phần lô | 366,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông y tế viên lọai 500gam |
|
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cảm biến đo độ bão hòa oxy não, mô người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cảm biến đo độ mê sâu người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Can chứa dịch dùng cho máy hút áp lực âm |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu 9 kim vô trùng 34G |
|
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu chụp gập góc cho tay khoan tốc độ cao |
|
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu chụp mũi khoan cắt sọ |
|
| Giá từng phần lô | 517,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu chụp mũi khoan mài gập góc dài 10cm |
|
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu chụp mũi khoan mài gập góc dài 14cm |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu chụp mũi khoan mài thẳng dài 10cm |
|
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu chụp mũi khoan mài thẳng, dài 14cm |
|
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu chụp mũi khoan tạo hình dài 8cm |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ cố định ống nội khí quản |
|
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ tập thở người lớn, trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 178,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tạng |
|
| Giá từng phần lô | 2,218,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch trị loét do tì đè |
|
| Giá từng phần lô | 7,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc cầu Fi 30 x 1 lớp vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc cầu Fi 40 x 1 lớp vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc cầu Fi 40 x 2 lớp vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc dẫn lưu vô trùng 0,75cm x 100cm x 4 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khí nito lỏng |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khí NO |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khí oxy lỏng |
|
| Giá từng phần lô | 4,450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa ba chạc |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khoá chạc ba có dây nối |
|
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung cố định cánh tay, cẳng tay |
|
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung cố định kéo dài chi |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung cố định ngoài ba thanh |
|
| Giá từng phần lô | 53,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung cố định ngoài cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ đo áp lực và nhiệt độ nội sọ tại não thất kèm dẫn lưu giải áp |
|
| Giá từng phần lô | 195,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ đo huyết áp xâm lấn dùng 1 lần loại 02 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 593,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng phẫu thuật y tế vô trùng 60cm x 45cm |
|
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask + cốc thuốc |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask gây mê |
|
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask thở oxy có túi |
|
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính dành cho bệnh nhân dị tật vành tai 16 kênh kỹ thuật số |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính dành cho người lớn điếc dốc, điếc chọn lọc tần số 10 kênh |
|
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính dành cho người lớn điếc dốc, điếc chọn lọc tần số 12 kênh |
|
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan phá các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan tai loại kim cương các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan tai loại phá đường kính 6mm |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan xoang cong , loại phá |
|
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan xoang phá đường kính 3mm |
|
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan xoang phá đường kính 4mm dài 11cm |
|
| Giá từng phần lô | 74,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canuyn đặt nội khí quản các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ca-nuyn May o |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canuyn mở khí quản dùng dài ngày không có bóng, không cửa sổ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter chạy thận nhân tạo hai đầu |
|
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter dẫn thuốc gây tê loại nhiều lỗ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter đo áp lực nội sọ đo tại nhu mô não |
|
| Giá từng phần lô | 452,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter đo áp lực nội sọ và nhiệt độ tại nhu mô não hoặc khoang dưới nhện |
|
| Giá từng phần lô | 173,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter đo cung lượng tim liên tục |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu chụp mũi khoan thẳng, dài 9cm |
|
| Giá từng phần lô | 442,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu chụp thẳng cho tay khoan tai tốc độ cao |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu dao 23 KHz cỡ chuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu dao nội soi 23KHz |
|
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu dò chuyên nạo VA |
|
| Giá từng phần lô | 155,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu đo cung lượng tim |
|
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu dò mổ Amidan và nạo VA |
|
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu dò mổ cuống mũi |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc hút (gạc mét) |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc lưới có bạc 10cm x12cm |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc lưới hydrocolloid cỡ 10cm x 10cm |
|
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc lưới nano 10cm x 10cm |
|
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc mỡ chống dính kháng khuẩn 10x10cm |
|
| Giá từng phần lô | 98,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật 30cm x 40cm x 6 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 1,349,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật 5cm x 5cm x 8 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật 6cm x 10cm x 12 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 1,337,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim đơn 20cm - đầu kim đốt 3cm dùng cho hệ thống Cooltip E Series |
|
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim đốt tuyến giáp (kim đốt sóng cao tần) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 8,900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gây tê đám rối thần kinh 100mm |
|
| Giá từng phần lô | 360,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gây tê đám rối thần kinh 50mm |
|
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gây tê đám rối thần kinh siêu hiển thị 21G x 100mm |
|
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gây tê đám rối thần kinh siêu hiển thị 22G x 50mm |
|
| Giá từng phần lô | 529,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gây tê tủy sống các số các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 584,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Áo cột sống |
|
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Áo hỗ trợ cột sống các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Áo phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 2,992,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Áo phẫu thuật gia cố thân các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 10,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Áo phẫu thuật vô trùng cỡ lớn |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Áo vùng lưng |
|
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Axit etchinh |
|
| Giá từng phần lô | 24,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Band răng số 6 |
|
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bó bột kích thước 10 cm x 2,7m |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Giá từng phần lô | 2,497,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ gây tê phối hợp tủy sống ngoài màng cứng |
|
| Giá từng phần lô | 32,164,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ hút đờm kín |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn cắt đốt nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 114,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát |
|
| Giá từng phần lô | 834,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn chụp mạch vành vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 2,580,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da |
|
| Giá từng phần lô | 493,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn nội soi khớp gối |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém nặng sâu 6 kênh |
|
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém nặng sâu 8 kênh – lập trình |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình nặng 4 kênh |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình nặng 6 kênh |
|
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính tích hợp bluetooth dành cho người lớn 12 kênh |
|
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính tích hợp bluetooth dành cho người lớn 14 kênh |
|
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 16 kênh |
|
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nút cao su, dùng cho trocar cỡ 11mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nút cao su, dùng cho trocar cỡ 6mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nút chặn chỉnh nha |
|
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống dẫn lưu Silicon |
|
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đặt nội khí quản các số |
|
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút nước bọt dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 35,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng chèn, có cửa sổ, có ống hút trên bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter đường hầm |
|
| Giá từng phần lô | 331,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter niệu quản |
|
| Giá từng phần lô | 320,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7F, 20cm người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 643,335,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh 7fr /8.5fr 16/20cm |
|
| Giá từng phần lô | 189,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F, 20cm người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 1,285,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F, 20cm người lớn chống khuẩn, chống huyết khối |
|
| Giá từng phần lô | 225,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm ghép tạng 4 đường, 8.5Fr X 20cm |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây lèn dọc |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây nong thận không có vạch chia |
|
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu dò tán sỏi siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 37,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu đốt laser điều trị tĩnh mạch hiển lớn 600mn và 400nm |
|
| Giá từng phần lô | 2,745,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu lấy cao răng |
|
| Giá từng phần lô | 85,455,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu phẫu thuật thanh quản |
|
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây bệnh nhân kép |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cáp điện cực kim điện cơ đồng tâm |
|
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung NiTi tròn hàm trên cung mở rộng |
|
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung NiTi tròn hàm dưới cung mở rộng |
|
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật ngoại khoa 10cm x 10cm x 12 lớp cản quang |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật ngoại khoa 30cm x 40cm x 6 lớp cản quang |
|
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc thấm hút và loại hoại tử có bạc |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc xốp vi bám dính 10cm x 12cm |
|
| Giá từng phần lô | 9,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng hữu trùng các số các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,164,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng khám không bột |
|
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng khám sản |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng kiểm tra, thăm khám |
|
| Giá từng phần lô | 1,130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,776,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt nạo VA, loại cong 40 độ đường kính 4mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt nạo xoang cong 40 độ đường kính 4mm |
|
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt nạo xoang cong 40 độ đường kính 4mm, xoay tròn được 360 độ |
|
| Giá từng phần lô | 612,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt nạo xoang loại thẳng đường kính 4mm |
|
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt nạo xoang loại thẳng đường kính 4mm xoay tròn được 360 độ |
|
| Giá từng phần lô | 524,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt thanh quản đường kính 3,5mm dài 22,5cm |
|
| Giá từng phần lô | 35,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt tuyến tiền liệt |
|
| Giá từng phần lô | 214,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bó bột kích thước 15cm x 2,7m |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bó bột kích thước 2 inch x 25cm |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bó bột kích thước 2 inch x 45cm |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bó bột kích thước 3 inch x 35cm |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bó bột kích thước 3 inch x 50cm |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bó bột kích thước 3 inch x 70cm |
|
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bó bột kích thước 4 inch x 35cm |
|
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bó bột kích thước 4 inch x 55cm |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn nội soi khớp vai |
|
| Giá từng phần lô | 101,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn phẫu thuật bụng tổng quát |
|
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn phẫu thuật chi |
|
| Giá từng phần lô | 139,912,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn phẫu thuật ghép gan |
|
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn phẫu thuật mạch vành |
|
| Giá từng phần lô | 326,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn phẫu thuật sọ |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn sinh mổ |
|
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn tiểu phẫu cắt trĩ |
|
| Giá từng phần lô | 468,562,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi mở tủy |
|
| Giá từng phần lô | 23,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi mở tủy tránh thủng sản |
|
| Giá từng phần lô | 84,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 169,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 30cc |
|
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 5cc |
|
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond chữ T |
|
| Giá từng phần lô | 6,142,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond foley 2 nòng các cỡ 12-16 fr |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond foley 2 nòng các cỡ 18-24 fr |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond foley 2 nòng các cỡ 6-10 fr |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond foley 3 nòng các số, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 94,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond hút nhớt loại không kiểm soát các số, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 565,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chạc 3 dịch truyền |
|
| Giá từng phần lô | 296,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chạc ba có dây nối 10cm |
|
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chăn cho phẫu thuật tim |
|
| Giá từng phần lô | 237,586,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chăn giữ nhiệt cấp cứu |
|
| Giá từng phần lô | 181,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất lấy dấu |
|
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất lấy dấu nặng Siliconl |
|
| Giá từng phần lô | 18,999,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất lấy dấu nhẹ Siliconl |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ co nướu số 0, 00, 000, 1, 2 |
|
| Giá từng phần lô | 9,945,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung NiTi tròn hàm dưới cung thường |
|
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung chỉnh nha kích hoạt nhiệt Niti hình chữ nhật hàm dưới cung mở rộng |
|
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung chỉnh nha kích hoạt nhiệt Niti hình chữ nhật hàm dưới cung thường |
|
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung chỉnh nha kích hoạt nhiệt Niti hình chữ nhật hàm trên cung mở rộng |
|
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung chỉnh nha kích hoạt nhiệt Niti hình chữ nhật hàm trên cung thường |
|
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung chỉnh nha kích hoạt nhiệt Niti hình tròn hàm dưới cung mở rộng |
|
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung chỉnh nha kích hoạt nhiệt Niti hình tròn hàm dưới cung thường |
|
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay phẫu thuật vô trùng dùng trong ghép tạng |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay tắm khô |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tiêm truyền các số các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel dẫn truyền điện cơ |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel dẫn truyền điện não |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel làm sạch da |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ ống soi mềm kích thước 10/12 × 13~55cm |
|
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ ống soi mềm kích thước: 13 Fr (4.3 mm) x 45cm |
|
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ điện nội soi dạng xẻng |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao phẫu thuật vô trùng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 100,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi đốt tuyến tiền liệt |
|
| Giá từng phần lô | 52,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dũa ngang, mặt dũa rộng 11.2 mm |
|
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi kéo cong |
|
| Giá từng phần lô | 115,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mắc cài răng số 6 |
|
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mắc cài răng số 7 |
|
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mắc cài sứ thẩm mỹ MBT |
|
| Giá từng phần lô | 26,125,185 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc nặng - sâu 12 kênh |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc nặng - sâu 14 kênh |
|
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc trung bình 12 kênh |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bó bột kích thước 4 inch x 90cm |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bó bột kích thước 5 inch x 55cm |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bó bột kích thước 5 inch x 90cm |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột tổng hợp kích thước 10cm x 3,6m |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột tổng hợp kích thước 7,5cm x 3,6m |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cá nhân kích thước 20mm x 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 795,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt cho máy tiệt trùng hấp ướt |
|
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cố định khớp vai |
|
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn tổng quát |
|
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn tổng quát với 3 áo phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 1,550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kít đo huyết áp xâm lấn dùng 1 lần loại 01 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 1,172,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kít miếng xốp phủ vết thương bằng hút chân không áp lực âm cỡ L |
|
| Giá từng phần lô | 373,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kít miếng xốp phủ vết thương bằng hút chân không áp lực âm cỡ M |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ lấy đờm phế quản |
|
| Giá từng phần lô | 10,996,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ lọc khuẩn cho dao mổ siêu âm Cusa |
|
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng không cửa sổ |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, có cửa sổ các số |
|
| Giá từng phần lô | 162,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống mở khí quản 2 nòng có cửa sổ các số, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 20,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống mở khí quản 2 nòng không bóng có cửa sổ |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống mở khí quản 2 nòng không bóng, không cửa sổ các số |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống mở khí quản 2 nòng, ống nòng trong có khóa cài, có bóng, có cửa sổ các số |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Óng mở khí quản bóng quả lê, có hút dịch (Loại hai nòng, nòng trong sử dụng nhiều lần) |
|
| Giá từng phần lô | 345,714,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép buộc mắc cài |
|
| Giá từng phần lô | 2,876,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị hóa học cho máy Sterad |
|
| Giá từng phần lô | 4,074,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị hóa học đa thông số hấp ướt |
|
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị hóa học đa thông số type 4 cho máy hấp tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 29,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị hóa học đơn thông số hấp ướt |
|
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị hóa học dùng cho máy tiệt khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị sinh học cho máy hấp nhiệt độ thấp |
|
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị sinh học cho máy Sterrad |
|
| Giá từng phần lô | 29,785,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung chỉnh nha kích hoạt nhiệt Niti hình tròn hàm trên cung mở rông |
|
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung chỉnh nha kích hoạt nhiệt Niti hình tròn hàm trên cung thường |
|
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy ăn vuông |
|
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy cắn đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 1,355,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy chụp siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim dùng cho máy điện tim 1 cần |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim dùng cho máy điện tim 6 cần Nihon Kohden |
|
| Giá từng phần lô | 151,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in ảnh |
|
| Giá từng phần lô | 423,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in kết quả 2 liên cho máy Sterrad |
|
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt dùng cho máy EO |
|
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc trung bình 14 kênh |
|
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính gọng kính dành cho người điếc hoàn toàn một tai 16 kênh kỹ thuật số |
|
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính gọng kính dành cho người điếc hoàn toàn một tai 16 kênh lập trình |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em công suất nặng 12 kênh |
|
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em công suất nặng 8 kênh |
|
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em công suất trung bình 16 kênh |
|
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em công suất trung bình 16 kênh tự động |
|
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 24 kênh |
|
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 48 kênh |
|
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 8 kênh |
|
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng cầm máu mũi kích thước 80x20x15mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng cầm máu tai |
|
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 30cm x 40cm |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 40cm x 60cm |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cố định khớp vai tư thế dạng |
|
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cuộn vải kích thước 5m x 0,07m |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dán chỉ thị nhiệt 18mm x 50m |
|
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính 2,5cm x 9,1m |
|
| Giá từng phần lô | 276,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính 8cm x 4.5m |
|
| Giá từng phần lô | 334,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính giấy 2,5cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính lụa 2,5cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính sau phẫu thuật 0,3mm/10x10cm |
|
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính sau phẫu thuật 5mm/20x20cm |
|
| Giá từng phần lô | 47,949,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng đựng hóa chất cho máy tiệt trùng Sterrad |
|
| Giá từng phần lô | 370,452,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo có gạc vô trùng cỡ lớn |
|
| Giá từng phần lô | 215,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ mở màng giáp nhẫn cấp cứu |
|
| Giá từng phần lô | 24,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Giá từng phần lô | 6,144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ ống dây dẫn áp lực cao |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ phận làm ẩm cho mở khí quản |
|
| Giá từng phần lô | 10,899,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ phát năng lượng dao mổ siêu âm không dây |
|
| Giá từng phần lô | 116,646,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ phụ kiện tiêu chuẩn 3 đầu lấy dịch |
|
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ tích hợp dao mổ điện, cầm máu dùng cho tay dao 23KHz |
|
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ truyền kiểm soát đau dùng 1 lần dòng truyền thay đổi |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde dạ dày các cỡ, các số |
|
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde dạ dày tá tràng |
|
| Giá từng phần lô | 1,554,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde foley 2 nhánh các số 12-28 |
|
| Giá từng phần lô | 198,656,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde hậu môn |
|
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde hút đờm, hút dịch các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde niệu quản các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm điện cực bệnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm điện cực trung tính kèm dây nối sử dụng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm ráp làm sạch cho tay dao điện |
|
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn loại 50mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 19,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn loại 75mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chổi đánh bóng răng dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chốt thạch anh đặt trong ống tủy |
|
| Giá từng phần lô | 13,182,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chốt thép đặt trong ống tủy |
|
| Giá từng phần lô | 6,496,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chun buộc mắc cài |
|
| Giá từng phần lô | 6,464,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chun chuỗi Mắt trung bình |
|
| Giá từng phần lô | 2,424,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chun chuỗi mau |
|
| Giá từng phần lô | 2,424,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chun chuỗi thưa |
|
| Giá từng phần lô | 2,424,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy Monitor sản khoa |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giầy phẫu thuật viên vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 11,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gói test rò rỉ máy hấp ướt |
|
| Giá từng phần lô | 35,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gói thử kiểm soát chất lượng tiệt khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 125,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gutta dùng cho Protaper |
|
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gutta dùng cho Waveone Gold |
|
| Giá từng phần lô | 8,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gutta màu các số |
|
| Giá từng phần lô | 80,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hàm forceps lưỡng cực |
|
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung cố định ngoài chữ T |
|
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung cố định ngoài đầu dưới xương quay |
|
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung cố định ngoài ngón tay |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung cố định ngoài qua khớp gối |
|
| Giá từng phần lô | 82,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khuôn đúc mô bệnh phẩm có nắp |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khuôn đúc mô bệnh phẩm không nắp |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim ba 15cm - đầu kim đốt 3cm dùng cho hệ thống Cooltip E Series |
|
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mắc cài sứ thẩm mỹ ROTH |
|
| Giá từng phần lô | 26,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán dùng trong phẫu thuậtcỡ 60cm x 60cm |
|
| Giá từng phần lô | 309,855,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán sốc điện dùng cho người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán sốc điện dùng cho trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 66,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng tái tạo màng cứng 2,5 x 2,5 cm |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng tái tạo màng cứng 5 x 5 cm |
|
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng xốp dùng điều trị vết thương hút áp lực âm loại lớn |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng xốp dùng điều trị vết thương hút áp lực âm loại nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng xốp dùng điều trị vết thương hút áp lực âm loại trung bình |
|
| Giá từng phần lô | 161,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mỡ siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nạng nách nhôm |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nắp bịt kênh dụng cụ, dùng cho ống soi niệu quản |
|
| Giá từng phần lô | 8,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bóng chày |
|
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cẳng tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cánh tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chân chống xoay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 35,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo có gạc vô trùng cỡ nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng nước tiểu có khóa chữ T |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng tạng dùng trong ghép tạng |
|
| Giá từng phần lô | 23,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 100 mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 44,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 150 mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 200 mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 215,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 250 mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 176,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xương đồng loại khử khoáng 1cc |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xương đồng loại khử khoáng 5cc |
|
| Giá từng phần lô | 168,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xương nhân tạo dạng 0,25g hydroxyapatite chứa yếu tố thúc đẩy xương phát triển nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xương nhân tạo dạng 0,5g hydroxyapatite chứa yếu tố thúc đẩy xương phát triển nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xương nhân tạo dạng hạt kích thước 300 µm cấu trúc liên kết không gian 3 chiều carbon- apatite 10 cc |
|
| Giá từng phần lô | 1,026,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xương nhân tạo dạng hạt kích thước 300 µm cấu trúc liên kết không gian 3 chiều carbon- apatite 30 cc |
|
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xương nhân tạo dạng hạt kích thước 300 µm cấu trúc liên kết không gian 3 chiều carbon- apatite 20cc |
|
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chun liên hàm |
|
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chun tách kẽ |
|
| Giá từng phần lô | 2,424,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip chất liệu polymer không tan |
|
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip mạch máu Titan 2 thì, dạng băng đạn liên tục, cỡ nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 240,808,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip mạch máu Titan 2 thì, dạng băng đạn liên tục, cỡ trung bình – lớn |
|
| Giá từng phần lô | 308,356,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip mạch máu titan cỡ ML, L |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip mạch máu titan cỡ S, SW, M |
|
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip Polymer dùng kẹp mạch máu các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip Titan dùng kẹp mạch máu các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hook kéo trên dây cung |
|
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp mực dùng cho máy in màu chuyên dụng |
|
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kabot thông tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo dán vật liệu trám răng |
|
| Giá từng phần lô | 57,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo hàn (trám) răng |
|
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo sinh học chứa polymer cảm ứng nhiệt chống dính 1,5 ml |
|
| Giá từng phần lô | 84,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo sinh học chứa polymer cảm ứng nhiệt chống dính 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim hai 15cm - đầu kim đốt 3cm dùng cho hệ thống Cooltip E Series |
|
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn lưu ven 72 giờ không cánh không có cổng trích thuốc các số, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch các số các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,732,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch không cánh các số các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 5,880,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim sinh thiết các số, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim sinh thiết cho máy sinh thiết hút chân không khối u vú các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,677,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim sinh thiết tủy xương |
|
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiêm nhựa vô trùng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chống xoay dài |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chống xoay ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cổ cứng |
|
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cố định xương đòn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cổ mềm |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đêm dài |
|
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đêm ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp gối |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống mở khí quản các số |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống mở khí quản có bóng áp lực thấp, nòng nhẵn đầu tròn |
|
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống mở khí quản hai nòng mềm bóng quả lê |
|
| Giá từng phần lô | 278,602,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống mở khí quản hai nòng mềm không bóng |
|
| Giá từng phần lô | 240,817,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống mở khí quản nòng nhẵn, đầu tròn |
|
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống ngậm miệng đo thông khí phổi |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản có lò xo các số, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản có ống hút trên bóng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 36,729,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo có gạc vô trùng cỡ trung bình |
|
| Giá từng phần lô | 110,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo có gạc vô trùng cỡ trung bình lớn |
|
| Giá từng phần lô | 132,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng mực cho máy hàn túi Hawo |
|
| Giá từng phần lô | 70,035,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng phim cố định 10cm x 12cm |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng phim dính y tế trong suốt 10 cm x 12cm |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng phim dính y tế trong suốt 6cm x 7cm |
|
| Giá từng phần lô | 129,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng rốn |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun 3 móc |
|
| Giá từng phần lô | 418,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng có thể điều chỉnh 5 mức áp lực |
|
| Giá từng phần lô | 1,163,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực |
|
| Giá từng phần lô | 579,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm hút thai 1 van |
|
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm đầu xoắn 10ml dùng để tiêm hoặc lấy thuốc/dịch truyền |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm đầu xoáy 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 6,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm đầu xoáy 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm đầu xoáy 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm Insulin các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh loại 2 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh xả được |
|
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi hậu môn nhân tạo 2 mảnh |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi nhựa có khóa mép đựng mẫu bệnh phẩm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi nilon đựng thuốc sắc máy |
|
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi nước tiểu nhân tạo 1 mảnh |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 100mm x 70m |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma, H2O2 150mm x 70m |
|
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị tích hợp type 5 cho máy hấp tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốc đánh bóng răng |
|
| Giá từng phần lô | 5,635,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cọc ép ren ngược chiều kích thước 10mm dài 250mm |
|
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cọc ép ren ngược chiều kích thước 10mm dài 350mm |
|
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cọc ép ren ngược chiều kích thước 6mm dài 200mm |
|
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cọc ép ren ngược chiều kích thước 6mm dài 250mm |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite hàn răng |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite hàn răng đặc dạng nhộng |
|
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite hàn răng lỏng dạng tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 33,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung ngược NiTi hình Chữ nhật hàm dưới |
|
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung ngược NiTi hình Chữ nhật hàm trên |
|
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung ngược NiTi hình tròn hàm dưới |
|
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo sinh học chứa polymer cảm ứng nhiệt chống dính 3 ml |
|
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo sinh học chứa polymer cảm ứng nhiệt chống dính 5 ml |
|
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp mạch máu bằng nhưa (kẹp đôi) |
|
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp mạch máu bằng nhưa (kẹp đơn) |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp mạch máu titan 2 thì cỡ nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 76,403,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp mạch máu titan 2 thì cỡ trung bình |
|
| Giá từng phần lô | 623,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp rốn |
|
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũ gội đầu khô |
|
| Giá từng phần lô | 42,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mỏ vịt |
|
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũ phẫu thuật vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi cắt xương dành cho tay chậm |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi cắt xương dành cho tay nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan cắt sọ đường kính 2.3mm |
|
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan Gates |
|
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan kim cương mài răng |
|
| Giá từng phần lô | 44,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản gập cổng miệng có bóng |
|
| Giá từng phần lô | 50,770,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản gập cổng miệng không bóng |
|
| Giá từng phần lô | 50,770,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản gập cổng mũi có bóng |
|
| Giá từng phần lô | 50,770,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản hút dịch trên bóng, bóng hình quả lê |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn |
|
| Giá từng phần lô | 82,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản lò xo không bóng chèn |
|
| Giá từng phần lô | 82,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội phế quản |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm thử chức năng của máy hấp ướt |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm trải nylon 100cm x 130cm |
|
| Giá từng phần lô | 244,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tất áp lực y khoa các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao cắt đốt VA và Amidal dùng cho dao mổ plasma |
|
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao hàn mạch lưỡng cực cỡ lớn, chiều dài 27,5cm |
|
| Giá từng phần lô | 277,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao hàn mạch lưỡng cực cỡ trung bình, đầu điện cực 2.3mm |
|
| Giá từng phần lô | 277,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao hàn mạch lưỡng cực có vỏ bọc, chiều dài tay dao 32cm |
|
| Giá từng phần lô | 487,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao hàn mạch lưỡng cực kết hợp trong mổ nội soi, chiều dài 47cm |
|
| Giá từng phần lô | 487,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm lấy mẫu máu có tráng Heparin |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 50ml đầu nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 615,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 50ml đầu to |
|
| Giá từng phần lô | 182,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 50ml dùng cho bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung ngược NiTi hình tròn hàm trên |
|
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung NiTi chữ nhật hàm dưới cung mở rộng |
|
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung NiTi chữ nhật hàm dưới cung thường |
|
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung NiTi chữ nhật hàm trên cung mở rộng |
|
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung NiTi chữ nhật hàm trên cung thường |
|
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung NiTi tròn hàm trên cung thường |
|
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung thép chữ nhật hàm dưới |
|
| Giá từng phần lô | 1,824,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung thép chữ nhật hàm trên |
|
| Giá từng phần lô | 1,824,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn có lỗ có keo |
|
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn có lỗ thấm (dùng cho chụp mạch quay) |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn có lỗ với màng phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn đa dụng |
|
| Giá từng phần lô | 1,108,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn kích thước 80cm x 80cm không có lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 438,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn mổ tim hở |
|
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang dây buộc vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 387,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang đeo tai không vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao mổ điện đơn cực (Hai phím bấm) |
|
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao phẫu thuật hàn mạch dạng kéo dùng cho mổ mở, hàm phủ nano |
|
| Giá từng phần lô | 1,470,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao phẫu thuật hàn mạch dùng cho mổ mở hàm phủ nano, đầu dao thiết kế dạng cong |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao phẫu thuật hàn mạch dùng cho mổ mở, đầu dao thiết kế dạng tù |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao phẫu thuật hàn mạch dùng cho mổ nội soi hàm phủ nano, đầu dao thiết kế dạng cong dài 37cm |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao phẫu thuật hàn mạch dùng cho mổ nội soi hàm phủ nano, đầu dao thiết kế dạng cong dài 44cm |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao plasma, cắt cầm máu, lưỡi 3mm, điều chỉnh được độ dài 15cm |
|
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 300 mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 297,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 350 mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 242,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 400 mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 132,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 75 mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 39,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép tiệt trùng 150mm x 70m |
|
| Giá từng phần lô | 22,616,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép tiệt trùng 250mm x 70m |
|
| Giá từng phần lô | 29,371,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép tiệt trùng 350mm x 70m |
|
| Giá từng phần lô | 41,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn loại 150mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 218,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn loại 200mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 527,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun gối với vòng đai các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 53x80mm |
|
| Giá từng phần lô | 610,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Conl Phụ |
|
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây đa sợi |
|
| Giá từng phần lô | 1,978,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn mềm, chất liệu nitinol 0.035'' |
|
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn nước rửa bàng quang |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn thuốc |
|
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây đeo Mask silicon người lớn, trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 436,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây điện cực điện não đĩa vàng |
|
| Giá từng phần lô | 18,532,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây garo |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút dịch phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút đờm kín |
|
| Giá từng phần lô | 484,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống soi mềm |
|
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông khí tai đường kính 1.14 mm |
|
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông khí thường |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông mũi hầu |
|
| Giá từng phần lô | 6,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông phế quản 2 nòng phổi phải, phổi trái các số |
|
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 123,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống xông niệu quản |
|
| Giá từng phần lô | 417,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống xông niệu quản dùng cho ghép thận |
|
| Giá từng phần lô | 152,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phin lọc máy hút mổ nội soi bóc u tuyến tiền liệt |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 578,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 505,344,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 585,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,485,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 131,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 488,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,545,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 705,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 845,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 114,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,105,770 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 895,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,969,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,362,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 828,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 915,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 163,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 121,134,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 156,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 632,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 705,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 778,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 558,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,039,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 255,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 159,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,208,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,424,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,235,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 81,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,050,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,969,035 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,836,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,491,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 287,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 427,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 297,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,536,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 516,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,285,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 131,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,393,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 323,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 610,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 202,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 374,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 366,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 517,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 178,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,218,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 195,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 593,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 452,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 173,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 442,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 155,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,349,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,337,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 529,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 584,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,992,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,497,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,164,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 114,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 834,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,580,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 493,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 331,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 320,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 643,335,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,285,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 225,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,745,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,455,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,164,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,776,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 612,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 524,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 214,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 101,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 139,912,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 326,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 468,562,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 169,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,142,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 565,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 296,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 237,586,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 181,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,999,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,945,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 115,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,125,185 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 795,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,172,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 373,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,996,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 345,714,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,876,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,074,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,785,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,355,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 151,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 423,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 276,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 334,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,949,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 370,452,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 215,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,899,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 116,646,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,554,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 198,656,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,182,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,496,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,464,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,424,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,424,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,424,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 309,855,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 215,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 176,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,026,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,424,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,808,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 308,356,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,732,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,880,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,677,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 278,602,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,817,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,729,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,035,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 129,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 418,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,163,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 579,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,635,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,403,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 623,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,770,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,770,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,770,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 244,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 277,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 277,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 487,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 487,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 615,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 182,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,824,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,824,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,108,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 438,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 387,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,470,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 297,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 242,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,616,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,371,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 218,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 527,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 610,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,978,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 436,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,532,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 484,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 417,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 152,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 578,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 505,344,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 585,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,485,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 131,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 488,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,545,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 705,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 845,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 114,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,105,770 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 895,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,969,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,362,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 828,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 915,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 163,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 121,134,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 156,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 632,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 705,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 778,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 558,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,039,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 255,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 159,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,208,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,424,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,235,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 81,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,050,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,969,035 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,836,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,491,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 287,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 427,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 297,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,536,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 516,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,285,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 131,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,393,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 323,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 610,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 202,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 374,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 366,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 517,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 178,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,218,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 195,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 593,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 452,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 173,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 442,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 155,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,349,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,337,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 529,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 584,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,992,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,497,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,164,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 114,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 834,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,580,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 493,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 331,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 320,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 643,335,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,285,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 225,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,745,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,455,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,164,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,776,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 612,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 524,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 214,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 101,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 139,912,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 326,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 468,562,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 169,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,142,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 565,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 296,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 237,586,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 181,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,999,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,945,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 115,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,125,185 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 795,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,172,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 373,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,996,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 345,714,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,876,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,074,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,785,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,355,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 151,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 423,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 276,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 334,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,949,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 370,452,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 215,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,899,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 116,646,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,554,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 198,656,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,182,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,496,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,464,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,424,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,424,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,424,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 309,855,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 215,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 176,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,026,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,424,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,808,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 308,356,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,732,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,880,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,677,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 278,602,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,817,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,729,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,035,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 129,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 418,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,163,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 579,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,635,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,403,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 623,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,770,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,770,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,770,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 244,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 277,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 277,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 487,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 487,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 615,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 182,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,824,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,824,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,108,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 438,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 387,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,470,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 297,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 242,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,616,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,371,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 218,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 527,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 610,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,978,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 436,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,532,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 484,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 417,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 152,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 578,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 505,344,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 585,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,485,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 131,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 488,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,545,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 705,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 845,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 114,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,105,770 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 895,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,969,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,362,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 828,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 915,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 163,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 121,134,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 156,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 632,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 705,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 778,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 558,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,039,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 255,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 159,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,208,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,424,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,235,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 81,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,050,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,969,035 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,836,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,491,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 287,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 427,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 297,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,536,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 516,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,285,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 131,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,393,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 323,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 610,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 202,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 374,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 366,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 517,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 178,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,218,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 195,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 593,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 452,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 173,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 442,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 155,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,349,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,337,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 529,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 584,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,992,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,497,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,164,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 114,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 834,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,580,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 493,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 331,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 320,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 643,335,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,285,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 225,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,745,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,455,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,164,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,776,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 612,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 524,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 214,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 101,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 139,912,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 326,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 468,562,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 169,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,142,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 565,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 296,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 237,586,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 181,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,999,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,945,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 115,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,125,185 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 795,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,172,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 373,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,996,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 345,714,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,876,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,074,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,785,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,355,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 151,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 423,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 276,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 334,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,949,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 370,452,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 215,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,899,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 116,646,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,554,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 198,656,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,182,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,496,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,464,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,424,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,424,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,424,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 309,855,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 215,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 176,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,026,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,424,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,808,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 308,356,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,732,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,880,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,677,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 278,602,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,817,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,729,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,035,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 129,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 418,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,163,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 579,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,635,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,403,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 623,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,770,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,770,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,770,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 244,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 277,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 277,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 487,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 487,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 615,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 182,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,824,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,824,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,108,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 438,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 387,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,470,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 297,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 242,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,616,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,371,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 218,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 527,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 610,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,978,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 436,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,532,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 484,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 417,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 152,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi