Gói thầu: Gói thầu số 04: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao thông thường năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400409708-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao thông thường năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2400229219
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 376,283,047,480 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400335027 - Áo choàng sử dụng 1 lần 680,000,000 10,200,000
2 PP2400335028 - Áo cột sống 660,000,000 9,900,000
3 PP2400335029 - Áo hỗ trợ cột sống 172,200,000 2,583,000
4 PP2400335030 - Áo phẫu thuật 3,591,000,000 53,865,000
5 PP2400335031 - Áo vùng lưng 24,750,000 371,250
6 PP2400335032 - Axit etching 57,000,000 855,000
7 PP2400335033 - Bàn chải kèm gạc, kèm ống hút có kiểm soát 10,500,000 157,500
8 PP2400335034 - Band răng số 6 20,600,000 309,000
9 PP2400335035 - Băng bó bột dạng tất các cỡ 303,000,000 4,545,000
10 PP2400335036 - Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ 873,960,000 13,109,400
11 PP2400335037 - Băng đựng hóa chất cho máy tiệt trùng Sterrad 587,500,000 8,812,500
12 PP2400335038 - Băng mực cho máy hàn túi Hawo 92,561,000 1,388,415
13 PP2400335039 - Băng mực in cho máy tiệt trùng Sterrad 2,550,000 38,250
14 PP2400335040 - Băng, băng dính các loại 8,992,275,000 134,884,125
15 PP2400335041 - Bao cao su 21,000,000 315,000
16 PP2400335042 - Bao chi gối dùng cho máy ép hơi ngắt quãng 672,000,000 10,080,000
17 PP2400335043 - Bao chụp kính hiển vi 186,000,000 2,790,000
18 PP2400335044 - Bình (quả) dẫn lưu vết thương áp lực âm cỡ nhỏ 787,500,000 11,812,500
19 PP2400335045 - Bình (quả) dẫn lưu vết thương áp lực âm cỡ lớn 149,500,000 2,242,500
20 PP2400335046 - Bình chứa dịch 750,000,000 11,250,000
21 PP2400335047 - Bình dẫn lưu màng phổi 133,500,000 2,002,500
22 PP2400335048 - Bình hút chân không 480,000,000 7,200,000
23 PP2400335049 - Bình khí Argon 37,500,000 562,500
24 PP2400335050 - Bình khí CO2 loại nhỏ 10l 13,500,000 202,500
25 PP2400335051 - Bình khí CO2 loại to 40l 78,750,000 1,181,250
26 PP2400335052 - Bình khí dùng cho máy tiệt khuẩn EO 624,000,000 9,360,000
27 PP2400335053 - Bình khí nito loại 10 lít 300,000,000 4,500,000
28 PP2400335054 - Bình khí oxy loại nhỏ (10 lít/ bình) 180,000,000 2,700,000
29 PP2400335055 - Bình khí oxy loại to (40 lít/ bình) 18,000,000 270,000
30 PP2400335056 - Bộ cắt bao quy đầu 250,000,000 3,750,000
31 PP2400335057 - Bộ catheter dẫn thuốc gây tê 990,000,000 14,850,000
32 PP2400335058 - Bộ dẫn lưu bàng quang trên xương mu 68,000,000 1,020,000
33 PP2400335059 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy ngoài 100,000,000 1,500,000
34 PP2400335060 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng 1,980,000,000 29,700,000
35 PP2400335061 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực dòng chảy 220,000,000 3,300,000
36 PP2400335062 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có van lọc khí 432,000,000 6,480,000
37 PP2400335063 - Bộ dẫn lưu dịch vết mổ áp lực âm một chiều 400,000,000 6,000,000
38 PP2400335064 - Bộ dẫn lưu não thất ổ bụng kèm catheter phủ kháng sinh chống nhiễm trùng 1,155,000,000 17,325,000
39 PP2400335065 - Bộ dẫn lưu não thất ổ bụng kèm khoang chống hiện tượng dẫn lưu quá mức 198,000,000 2,970,000
40 PP2400335066 - Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực các cỡ 615,000,000 9,225,000
41 PP2400335067 - Bộ dẫn lưu quả bóp kèm Trocar 2,460,000,000 36,900,000
42 PP2400335068 - Bộ dẫn lưu thận qua da đâm trực tiếp 630,000,000 9,450,000
43 PP2400335069 - Bộ dẫn lưu thận qua da đầy đủ 630,000,000 9,450,000
44 PP2400335070 - Bộ dẫn lưu thận qua da ít chi tiết 504,000,000 7,560,000
45 PP2400335071 - Bộ dẫn lưu thận qua da nhiều chi tiết 312,000,000 4,680,000
46 PP2400335072 - Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần cho người lớn 444,000,000 6,660,000
47 PP2400335073 - Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch an toàn không kim 315,750,000 4,736,250
48 PP2400335074 - Bộ dây nước dùng cho máy bơm tiết niệu Maxer 901 480,000,000 7,200,000
49 PP2400335075 - Bộ dây phễu chụp ngoài tử cung 5,250,000 78,750
50 PP2400335076 - Bộ dây thở HFNC kèm bình làm ẩm có cổng kết nối khí dung 1,150,000,000 17,250,000
51 PP2400335077 - Bộ dây thở kèm phin lọc và ống nối, dùng 1 lần loại gợn sóng cho người lớn 112,000,000 1,680,000
52 PP2400335078 - Bộ dây truyền dịch có bộ đếm giọt chính xác 75,000,000 1,125,000
53 PP2400335079 - Bộ điều trị tĩnh mạch hiển lớn 3,518,000,000 52,770,000
54 PP2400335080 - Bộ đo áp lực mạch máu xâm lấn 2 đường 17,580,000 263,700
55 PP2400335081 - Bộ đo áp lực nội sọ tại não thất và dẫn lưu giải áp 808,500,000 12,127,500
56 PP2400335082 - Bộ đo huyết áp xâm lấn dùng 1 lần loại 02 nòng 291,064,500 4,365,968
57 PP2400335083 - Bộ dụng cụ trị liệu vết thương áp lực âm 492,150,000 7,382,250
58 PP2400335084 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 1,265,000,000 18,975,000
59 PP2400335085 - Bộ gây tê phối hợp tủy sống và ngoài màng cứng 20,950,000 314,250
60 PP2400335086 - Bộ giảm đau 17,090,000,000 256,350,000
61 PP2400335087 - Bộ hút đờm kín 460,000,000 6,900,000
62 PP2400335088 - Bộ khăn cắt đốt nội soi 138,400,000 2,076,000
63 PP2400335089 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát 682,500,000 10,237,500
64 PP2400335090 - Bộ khăn chụp mạch vành vô trùng 3,010,000,000 45,150,000
65 PP2400335091 - Bộ khăn dùng trong phẫu thuật vùng bụng và lưng 729,000,000 10,935,000
66 PP2400335092 - Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da 369,000,000 5,535,000
67 PP2400335093 - Bộ khăn mổ tim hở 193,200,000 2,898,000
68 PP2400335094 - Bộ khăn nội soi khớp gối 1,235,000,000 18,525,000
69 PP2400335095 - Bộ khăn nội soi khớp vai 116,000,000 1,740,000
70 PP2400335096 - Bộ khăn phẫu thuật bụng tổng quát 798,000,000 11,970,000
71 PP2400335097 - Bộ khăn phẫu thuật chi 75,900,000 1,138,500
72 PP2400335098 - Bộ khăn phẫu thuật ghép gan 99,800,000 1,497,000
73 PP2400335099 - Bộ khăn phẫu thuật mạch vành 435,600,000 6,534,000
74 PP2400335100 - Bộ khăn phẫu thuật sọ 52,750,000 791,250
75 PP2400335101 - Bộ khăn sinh mổ 127,500,000 1,912,500
76 PP2400335102 - Bộ khăn tiểu phẫu cắt trĩ 312,000,000 4,680,000
77 PP2400335103 - Bộ khăn tổng quát với 3 áo phẫu thuật 845,000,000 12,675,000
78 PP2400335104 - Bộ kít đo huyết áp xâm lấn dùng 1 lần loại 01 nòng 1,384,740,000 20,771,100
79 PP2400335105 - Bộ kít miếng xốp phủ vết thương 677,750,000 10,166,250
80 PP2400335106 - Bộ mở màng giáp nhẫn cấp cứu 32,500,000 487,500
81 PP2400335107 - Bộ ống dây dẫn áp lực cao 75,000,000 1,125,000
82 PP2400335108 - Bộ phận làm ẩm cho mở khí quản 13,500,000 202,500
83 PP2400335109 - Bộ phụ kiện tiêu chuẩn 3 đầu lấy dịch 950,000,000 14,250,000
84 PP2400335110 - Bộ sinh thiết mô mềm bán tự động 260,000,000 3,900,000
85 PP2400335111 - Bộ sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đường 920,000,000 13,800,000
86 PP2400335112 - Bộ sinh thiết mô mềm tự động 260,000,000 3,900,000
87 PP2400335113 - Bộ túi hậu môn nhân tạo 2 mảnh cỡ vừa 45,000,000 675,000
88 PP2400335114 - Bộ túi hậu môn nhân tạo 2 mảnh cỡ lớn 47,500,000 712,500
89 PP2400335115 - Bộ túi nước tiểu nhân tạo 2 mảnh 45,000,000 675,000
90 PP2400335116 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng có thể điều chỉnh 5 mức áp lực 1,163,000,000 17,445,000
91 PP2400335117 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng có thể điều chỉnh được mức áp lực 579,000,000 8,685,000
92 PP2400335118 - Bôi trơn ống tủy EDTA 3,390,750 50,862
93 PP2400335119 - Bơm hút thai 1 van 9,000,000 135,000
94 PP2400335120 - Kim tiêm răng dùng một lần 44,000,000 660,000
95 PP2400335121 - Bơm tiêm các loại 4,407,350,000 66,110,250
96 PP2400335122 - Bơm tiêm cho máy bơm tự động 1,380,000,000 20,700,000
97 PP2400335123 - Bơm tiêm lấy mẫu máu có tráng Heparin 1,680,000,000 25,200,000
98 PP2400335124 - Bông các loại 1,000,950,000 15,014,250
99 PP2400335125 - Bóng dẫn lưu não thất trực tiếp 18,000,000 270,000
100 PP2400335126 - Cảm biến đo độ bão hòa oxy não, mô người lớn 172,000,000 2,580,000
101 PP2400335127 - Cảm biến đo độ mê sâu người lớn 660,000,000 9,900,000
102 PP2400335128 - Cảm biến với dây áp lực dày 60 inch 265,909,080 3,988,637
103 PP2400335129 - Canuyn đặt nội khí quản các cỡ 290,000,000 4,350,000
104 PP2400335130 - Ca-nuyn May o 52,500,000 787,500
105 PP2400335131 - Canuyn mở khí quản dùng dài ngày không có bóng, không cửa sổ các cỡ 14,175,000 212,625
106 PP2400335132 - Canxi Hydroxit 1,250,000 18,750
107 PP2400335133 - Cao su lấy dấu khớp cắn 3,800,000 57,000
108 PP2400335134 - Catheter dẫn thuốc gây tê loại nhiều lỗ các cỡ 78,000,000 1,170,000
109 PP2400335135 - Catheter đo áp lực nội sọ đo tại nhu mô não 452,970,000 6,794,550
110 PP2400335136 - Catheter đo cung lượng tim liên tục 84,525,000 1,267,875
111 PP2400335137 - Catheter mount 997,500,000 14,962,500
112 PP2400335138 - Catheter niệu quản 405,000,000 6,075,000
113 PP2400335139 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1,864,720,000 27,970,800
114 PP2400335140 - Catheter tĩnh mạch trung tâm sử dụng cho ghép tạng 2,390,913,000 35,863,695
115 PP2400335141 - Cây lèn dọc 11,850,000 177,750
116 PP2400335142 - Cây nòng đặt nội khí quản 5,800,000 87,000
117 PP2400335143 - Cây nong thận không có vạch chia 360,000,000 5,400,000
118 PP2400335144 - Chạc ba, Chạc ba có dây nối 1,830,000,000 27,450,000
119 PP2400335145 - Chăn cho phẫu thuật tim 351,250,000 5,268,750
120 PP2400335146 - Chăn làm ấm thân trên đa vị trí 71,250,000 1,068,750
121 PP2400335147 - Chăn giữ nhiệt cấp cứu 217,800,000 3,267,000
122 PP2400335148 - Chất lấy dấu 9,157,500 137,363
123 PP2400335149 - Chất lấy dấu nặng 100,500,000 1,507,500
124 PP2400335150 - Chất lấy dấu nhẹ Siliconl 29,460,000 441,900
125 PP2400335151 - Chỉ co nướu 23,100,000 346,500
126 PP2400335152 - Chỉ thép buộc mắc cài 6,930,000 103,950
127 PP2400335153 - Chỉ thị kiểm soát nhiễm khuẩn 641,160,000 9,617,400
128 PP2400335154 - Chổi đánh bóng nha khoa 19,008,000 285,120
129 PP2400335155 - Chốt thạch anh 3,774,600 56,619
130 PP2400335156 - Chốt thạch anh đặt trong ống tủy 14,520,000 217,800
131 PP2400335157 - Chốt thép đặt trong ống tủy 19,800,000 297,000
132 PP2400335158 - Chun buộc mắc cài 15,264,000 228,960
133 PP2400335159 - Chun chuỗi Mắt trung bình 5,940,000 89,100
134 PP2400335160 - Chun chuỗi mau 5,940,000 89,100
135 PP2400335161 - Chun chuỗi thưa 5,940,000 89,100
136 PP2400335162 - Chun liên hàm 830,000 12,450
137 PP2400335163 - Chun tách kẽ 5,775,000 86,625
138 PP2400335164 - Chụp đai thép Titanium 7,400,000 111,000
139 PP2400335165 - Chụp kim loại 9,250,000 138,750
140 PP2400335166 - Chụp kim loại phủ sứ Ceramic 53,280,000 799,200
141 PP2400335167 - Chụp sứTitanium 79,920,000 1,198,800
142 PP2400335168 - Chụp sứTitaniumphủ Ceramic 99,960,000 1,499,400
143 PP2400335169 - Chụp tạm nhựa 12,950,000 194,250
144 PP2400335170 - Clip mạch máu polymer không tan các cỡ 2,800,000,000 42,000,000
145 PP2400335171 - Clip mạch máu titan các cỡ 1,200,000,000 18,000,000
146 PP2400335172 - Cốc đánh bóng răng 18,150,000 272,250
147 PP2400335173 - Cọc ép ren 321,250,000 4,818,750
148 PP2400335174 - Composite đặc 74,250,000 1,113,750
149 PP2400335175 - Composite hàn răng đặc dạng nhộng 33,000,000 495,000
150 PP2400335176 - Composite hàn răng lỏng dạng tuýp 111,375,000 1,670,625
151 PP2400335177 - Composite lỏng 44,550,000 668,250
152 PP2400335178 - Cone giấy 1,560,000 23,400
153 PP2400335179 - Conl Phụ 5,770,000 86,550
154 PP2400335180 - Cùi kim loại 12,950,000 194,250
155 PP2400335181 - Cùi sứZiconia 119,880,000 1,798,200
156 PP2400335182 - Cùi Titanium 24,640,000 369,600
157 PP2400335183 - Cung nắn chỉnh hàm 90,000,000 1,350,000
158 PP2400335184 - Cuộn túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng hơi nước 1,213,950,000 18,209,250
159 PP2400335185 - Cuộn túi tiệt trùng sử dụng cho hấp tiệt khuẩn bằng H2O2 867,480,500 13,012,208
160 PP2400335186 - Đài đánh bóng răng 69,300,000 1,039,500
161 PP2400335187 - Đai ép tim 510,000,000 7,650,000
162 PP2400335188 - Đai hỗ trợ khớp gối 21,750,000 326,250
163 PP2400335189 - Đai hỗ trợ khớp gối 22inch các cỡ 445,000,000 6,675,000
164 PP2400335190 - Đai hỗ trợ thắt lưng 311,500,000 4,672,500
165 PP2400335191 - Dẫn lưu dịch não tủy từ thắt lưng ra ngoài 365,000,000 5,475,000
166 PP2400335192 - Dẫn lưu não thất ngoài, kèm catheter 150,000,000 2,250,000
167 PP2400335193 - Dao siêu âm không dây 4,088,984,000 61,334,760
168 PP2400335194 - Đầu đốt nội soi 200,000,000 3,000,000
169 PP2400335195 - Đầu lấy cao răng 58,245,000 873,675
170 PP2400335196 - Dầu xịt tay khoan nhanh nha khoa 2,875,000 43,125
171 PP2400335197 - Dây bệnh nhân kép 114,000,000 1,710,000
172 PP2400335198 - Dây cáp điện cực kim điện cơ đồng tâm 10,395,000 155,925
173 PP2400335199 - Dây cung chỉnh nha kích hoạt nhiệt Niti các loại 56,179,200 842,688
174 PP2400335200 - Dây cung ngược NiTi các loại 39,600,000 594,000
175 PP2400335201 - Dây cung NiTi các loại 54,000,000 810,000
176 PP2400335202 - Dây cung thép chữ nhật các loại 7,296,000 109,440
177 PP2400335203 - Dây đa sợi 5,362,500 80,438
178 PP2400335204 - Dây dẫn nước rửa bàng quang 520,000,000 7,800,000
179 PP2400335205 - Dây dẫn nước trong nội soi 1,500,000,000 22,500,000
180 PP2400335206 - Dây dẫn thuốc 360,000,000 5,400,000
181 PP2400335207 - Dây đeo Mask silicon người lớn, trẻ em 525,000 7,875
182 PP2400335208 - Dây điện cực điện não đĩa vàng 18,018,000 270,270
183 PP2400335209 - Dây đốt laser điều trị tĩnh mạch hiển 1,428,000,000 21,420,000
184 PP2400335210 - Dây garo 24,000,000 360,000
185 PP2400335211 - Dây hút dịch phẫu thuật tiệt trùng 570,000,000 8,550,000
186 PP2400335212 - Dây hút đờm kín 356,000,000 5,340,000
187 PP2400335213 - Dây máy thở dùng 1 lần có bẫy nước 441,000,000 6,615,000
188 PP2400335214 - Dây máy thởhai nhánh cogia nhiệt, kèm bình làm ẩm, không bẫy nước 800,000,000 12,000,000
189 PP2400335215 - Dây máy thở y tế, 2 dây, 2 bẫy nước, dùng 1 lần, cho người lớn 397,500,000 5,962,500
190 PP2400335216 - Dây máy thở y tế, dây đơn 2 trong 1 567,000,000 8,505,000
191 PP2400335217 - Dây nối bơm tiêm điện 294,000,000 4,410,000
192 PP2400335218 - Dây nối dài dùng trong bơm thuốc cản quang 756,000,000 11,340,000
193 PP2400335219 - Dây soi phế quản 795,000,000 11,925,000
194 PP2400335220 - Dây thở oxy người lớn, trẻ em 445,500,000 6,682,500
195 PP2400335221 - Dây truyền dịch an toàn có bộ phận điều chỉnh giọt 504,000,000 7,560,000
196 PP2400335222 - Dây truyền dịch có màng ngăn dịch và màng chặn khí 63,000,000 945,000
197 PP2400335223 - Dây truyền dịch không có dehp, có van lọc vi khuẩn 2,381,400,000 35,721,000
198 PP2400335224 - Dây truyền dịch vô trùng sử dụng một lần 2,300,000,000 34,500,000
199 PP2400335225 - Dây truyền hóa chất (dây truyền dịch an toàn tránh ánh sáng) 31,500,000 472,500
200 PP2400335226 - Dây truyền máu 390,000,000 5,850,000
201 PP2400335227 - Dây truyền máu có màng lọc ở bầu trên 150,000,000 2,250,000
202 PP2400335228 - Đè lưỡi gỗ 11,200,000 168,000
203 PP2400335229 - Đĩa petri nhựa 187,000,000 2,805,000
204 PP2400335230 - Điện cực dán đo dẫn truyền 83,160,000 1,247,400
205 PP2400335231 - Điện cực đất loại dán 17,640,000 264,600
206 PP2400335232 - Điện cực ECG sử dụng cho MRI 14,700,000 220,500
207 PP2400335233 - Điện cực kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần 26G 80,850,000 1,212,750
208 PP2400335234 - Điện cực kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần 30G 69,300,000 1,039,500
209 PP2400335235 - Điện cực ốc tai loại 1 460,000,000 6,900,000
210 PP2400335236 - Điện cực ốc tai loại 2 354,000,000 5,310,000
211 PP2400335237 - Điện cực ốc tai loại 3 320,000,000 4,800,000
212 PP2400335238 - Điện cực ốc tai loại 4 949,248,000 14,238,720
213 PP2400335239 - Điện cực ốc tai loại 5 2,344,842,000 35,172,630
214 PP2400335240 - Điện cực sốc ngoài cơ thể cho máy phá rung tim 168,000,000 2,520,000
215 PP2400335241 - Điện cực tim nền xốp 570,000,000 8,550,000
216 PP2400335242 - Dụng cụ cắt bao quy đầu dùng 1 lần 199,500,000 2,992,500
217 PP2400335243 - Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn, ống hút đờm nhớt 1,440,000,000 21,600,000
218 PP2400335244 - Dụng cụ tập thở người lớn, trẻ em 195,000,000 2,925,000
219 PP2400335245 - Dung dịch bảo quản tạng 2,773,000,000 41,595,000
220 PP2400335246 - Dung dịch bảo vệ và hỗ trợ điều trị tổn thương da 46,200,000 693,000
221 PP2400335247 - Dung dịch trị loét do tì đè 154,600,000 2,319,000
222 PP2400335248 - Filter lọc khuẩn 997,500,000 14,962,500
223 PP2400335249 - Gạc các loại, các cỡ 6,929,600,000 103,944,000
224 PP2400335250 - Gạc, băng gạc điều trị các vết thương 3,315,500,000 49,732,500
225 PP2400335251 - Găng hữu trùng các số các cỡ 756,000,000 11,340,000
226 PP2400335252 - Găng khám không bột 157,500,000 2,362,500
227 PP2400335253 - Găng khám sản 7,035,000 105,525
228 PP2400335254 - Găng kiểm tra, thăm khám 1,500,000,000 22,500,000
229 PP2400335255 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số, các cỡ 2,205,000,000 33,075,000
230 PP2400335256 - Găng tay phẫu thuật vô trùng dùng trong ghép tạng 76,000,000 1,140,000
231 PP2400335257 - Găng tiêm truyền các số các cỡ 1,800,000,000 27,000,000
232 PP2400335258 - Gel dẫn truyền điện não 18,900,000 283,500
233 PP2400335259 - Gel dẫn truyền điện não loại đông cứng nhanh 13,860,000 207,900
234 PP2400335260 - Gel làm sạch da 12,600,000 189,000
235 PP2400335261 - Giá đỡ ống soi mềm cỡ vừa 111,000,000 1,665,000
236 PP2400335262 - Giấy ăn vuông 250,000,000 3,750,000
237 PP2400335263 - Giấy bọc dụng cụ 194,250,000 2,913,750
238 PP2400335264 - Giấy cắn đỏ 12,375,000 185,625
239 PP2400335265 - Giấy chụp siêu âm 805,000,000 12,075,000
240 PP2400335266 - Giấy in ảnh 427,000,000 6,405,000
241 PP2400335267 - Giấy in dùng trong y tế các loại 385,495,000 5,782,425
242 PP2400335268 - Giấy in kết quả 2 liên cho máy Sterrad 8,040,000 120,600
243 PP2400335269 - Giấy in thông số vận hành của máy tiệt trùng nhiệt độ thấp EO 12,518,000 187,770
244 PP2400335270 - Giầy phẫu thuật viên vô trùng 12,475,000 187,125
245 PP2400335271 - Vật tư sử dụng cho máy HFNC 1,140,000,000 17,100,000
246 PP2400335272 - Gutta dùng cho Protaper 21,600,000 324,000
247 PP2400335273 - Gutta dùng cho WaveoneGold 24,300,000 364,500
248 PP2400335274 - Hàm khung 444,000,000 6,660,000
249 PP2400335275 - Hàm nắn chỉnh hawley 133,200,000 1,998,000
250 PP2400335276 - Hàm tạm 577,200,000 8,658,000
251 PP2400335277 - Hook kéo trên dây cung 9,000,000 135,000
252 PP2400335278 - Hộp mực dùng cho máy in màu chuyên dụng 712,000,000 10,680,000
253 PP2400335279 - Implant loại 1 6,640,865,000 99,612,975
254 PP2400335280 - Implant loại 2 14,476,200,000 217,143,000
255 PP2400335281 - Implant loại 3 4,513,200,000 67,698,000
256 PP2400335282 - Kabot thông tiểu 6,300,000 94,500
257 PP2400335283 - Keo dán 1 bước 44,550,000 668,250
258 PP2400335284 - Keo dán vật liệu trám răng 72,600,000 1,089,000
259 PP2400335285 - Keo hàn (trám) răng 28,950,000 434,250
260 PP2400335286 - Kẹp cầm máu da đầu liên tục 760,000,000 11,400,000
261 PP2400335287 - Kẹp mạch máu bằng nhưa (kẹp đôi) 204,750,000 3,071,250
262 PP2400335288 - Kẹp mạch máu bằng nhưa (kẹp đơn) 157,500,000 2,362,500
263 PP2400335289 - Kẹp rốn 7,500,000 112,500
264 PP2400335290 - Khăn có lỗ có keo 1,232,400,000 18,486,000
265 PP2400335291 - Khăn có lỗ thấm (dùng cho chụp mạch quay) 32,000,000 480,000
266 PP2400335292 - Khăn đa dụng 812,500,000 12,187,500
267 PP2400335293 - Khăn dùng cho tiểu phẫu 910,000,000 13,650,000
268 PP2400335294 - Khăn không có lỗ 292,500,000 4,387,500
269 PP2400335295 - Khẩu trang 1,007,400,000 15,111,000
270 PP2400335296 - Khí cụ chỉnh nha 87,000,000 1,305,000
271 PP2400335297 - Khí heli chai 120,000,000 1,800,000
272 PP2400335298 - Khí hydro chai 8,665,000 129,975
273 PP2400335299 - Khí nito lỏng 220,000,000 3,300,000
274 PP2400335300 - Khí NO 90,000,000 1,350,000
275 PP2400335301 - Khí oxy lỏng 3,320,000,000 49,800,000
276 PP2400335302 - Khóa ba chạc, Khóa ba chạc có dây 2,142,000,000 32,130,000
277 PP2400335303 - Khoá niêm phong hộp đựng dụng cụ 440,000,000 6,600,000
278 PP2400335304 - Khung cố định các loại 1,472,850,000 22,092,750
279 PP2400335305 - Khung hàm loại 1 388,500,000 5,827,500
280 PP2400335306 - Khung hàm loại 2 621,600,000 9,324,000
281 PP2400335307 - Khung hàm loại 3 453,250,000 6,798,750
282 PP2400335308 - Khung hàm loại 4 518,000,000 7,770,000
283 PP2400335309 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ 1,878,040,000 28,170,600
284 PP2400335310 - Khuôn đúc mô bệnh phẩm có nắp 100,000,000 1,500,000
285 PP2400335311 - Khuôn đúc mô bệnh phẩm không nắp 125,000,000 1,875,000
286 PP2400335312 - Kim châm cứu dùng một lần 110,250,000 1,653,750
287 PP2400335313 - Kim chạy thận nhân tạo loại 16G 325,000,000 4,875,000
288 PP2400335314 - Kim chiba 21,000,000 315,000
289 PP2400335315 - Kim chọc và sinh thiết tạng các cỡ 778,000,000 11,670,000
290 PP2400335316 - Kim dẫn đường dùng trong sinh thiết 200,000,000 3,000,000
291 PP2400335317 - Kim dây định vị khối u vú loại định vị 1 lần 225,000,000 3,375,000
292 PP2400335318 - Kim dây định vị khối u vú loại định vị nhiều lần 55,000,000 825,000
293 PP2400335319 - Kim đốt tuyến giáp và u xơ tử cung (kim đốt sóng cao tần) các cỡ 8,760,000,000 131,400,000
294 PP2400335320 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ loại 1 2,685,000,000 40,275,000
295 PP2400335321 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ loại 2 2,199,000,000 32,985,000
296 PP2400335322 - Kim lẩy da 3,150,000 47,250
297 PP2400335323 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ 329,000,000 4,935,000
298 PP2400335324 - Kim luồn tĩnh mạch có van chống trào ngược 4,324,500,000 64,867,500
299 PP2400335325 - Kim luồn tĩnh mạch các số các cỡ 3,820,000,000 57,300,000
300 PP2400335326 - Kim luồn dạng bút 2,850,000,000 42,750,000
301 PP2400335327 - Kim sinh thiết các số, các cỡ 1,170,000,000 17,550,000
302 PP2400335328 - Kim sinh thiết cho máy sinh thiết hút chân không khối u vú các cỡ 2,370,000,000 35,550,000
303 PP2400335329 - Kìm sinh thiết cơ tim 146,890,000 2,203,350
304 PP2400335330 - Kim sinh thiết mô mềm 648,000,000 9,720,000
305 PP2400335331 - Kim sinh thiết tủy xương 57,500,000 862,500
306 PP2400335332 - Kim tiêm nhựa vô trùng các cỡ 348,000,000 5,220,000
307 PP2400335333 - Kim truyền cánh bướm các cỡ 106,800,000 1,602,000
308 PP2400335334 - Lam kính hiển vi mài mờ 71,400,000 1,071,000
309 PP2400335335 - Lam men 190,500,000 2,857,500
310 PP2400335336 - Lentulo 6,380,000 95,700
311 PP2400335337 - Lò xo mở NiTi 7,920,000 118,800
312 PP2400335338 - Lưỡi bào khớp 3,250,000,000 48,750,000
313 PP2400335339 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF 4,500,000,000 67,500,000
314 PP2400335340 - Lưỡi cắt tuyến tiền liệt 214,750,000 3,221,250
315 PP2400335341 - Lưỡi cắt tuyến tiền liệt loại mỏ chim 8,690,000 130,350
316 PP2400335342 - Lưỡi cắt u tuyến tiền liệt 43,300,000 649,500
317 PP2400335343 - Lưỡi dao cắt tiêu bản 449,400,000 6,741,000
318 PP2400335344 - Lưỡi dao lam 5,600,000 84,000
319 PP2400335345 - Lưỡi dao lạng da 37,800,000 567,000
320 PP2400335346 - Lưỡi dao phẫu thuật vô trùng các cỡ 307,500,000 4,612,500
321 PP2400335347 - Lưỡi dao mổ các số 84,000,000 1,260,000
322 PP2400335348 - Lưỡi đốt tuyến tiền liệt 51,960,000 779,400
323 PP2400335349 - Lưỡi mài xương 325,000,000 4,875,000
324 PP2400335350 - Mắc cài răng số 6 24,750,000 371,250
325 PP2400335351 - Mắc cài răng số 7 24,750,000 371,250
326 PP2400335352 - Mắc cài sứ thẩm mỹ MBT 77,137,500 1,157,063
327 PP2400335353 - Mắc cài sứ thẩm mỹ ROTH 77,137,500 1,157,063
328 PP2400335354 - Mắc cài thép thường MBT 66,825,000 1,002,375
329 PP2400335355 - Mắc cài thép thường ROTH 66,825,000 1,002,375
330 PP2400335356 - Mắc cài thép tự buộc MBT 77,137,500 1,157,063
331 PP2400335357 - Mắc cài thép tự buộc ROTH 77,137,500 1,157,063
332 PP2400335358 - Màng bọc nylon 52,500,000 787,500
333 PP2400335359 - Máng duy trì chức năng 777,000,000 11,655,000
334 PP2400335360 - Màng lọc cho hộp đựng dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng 113,940,000 1,709,100
335 PP2400335361 - Màng mổ kháng khuẩn vô trùng các cỡ 840,000,000 12,600,000
336 PP2400335362 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật 952,350,000 14,285,250
337 PP2400335363 - Máng ngủ đêm 333,000,000 4,995,000
338 PP2400335364 - Mầng tẩy trắng răng 13,320,000 199,800
339 PP2400335365 - Màng xương 27,225,000 408,375
340 PP2400335366 - Mask máy thở không xâm nhập 300,000,000 4,500,000
341 PP2400335367 - Mask thở các loại 222,625,000 3,339,375
342 PP2400335368 - Mặt gương 9,900,000 148,500
343 PP2400335369 - Mặt nạ giấy 63,000,000 945,000
344 PP2400335370 - Mặt nạ thở không xâm nhập van hở 59,400,000 891,000
345 PP2400335371 - Máy trợ thính dành cho bệnh nhân dị tật vành tai 16 kênh kỹ thuật số 78,000,000 1,170,000
346 PP2400335372 - Máy trợ thính dành cho người lớn điếc dốc, điếc chọn lọc tần số 16 kênh 264,000,000 3,960,000
347 PP2400335373 - Máy trợ thính dành cho người lớn nghe kém mức độ trung bình nặng điếc chọn lọc tần số 12 kênh 360,000,000 5,400,000
348 PP2400335374 - Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc nặng - sâu 12 kênh 126,000,000 1,890,000
349 PP2400335375 - Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc nặng - sâu 14 kênh 180,000,000 2,700,000
350 PP2400335376 - Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc nặng - sâu 17 kênh 390,000,000 5,850,000
351 PP2400335377 - Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc trung bình 12 kênh 189,000,000 2,835,000
352 PP2400335378 - Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc trung bình 14 kênh 270,000,000 4,050,000
353 PP2400335379 - Máy trợ thính gọng kính dành cho người điếc hoàn toàn một tai 16 kênh kỹ thuật số 78,000,000 1,170,000
354 PP2400335380 - Máy trợ thính gọng kính dành cho người điếc hoàn toàn một tai 16 kênh lập trình 80,000,000 1,200,000
355 PP2400335381 - Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em nghe kém dạng thính lực dốc mức nghe từ nặng đến sâu 231,000,000 3,465,000
356 PP2400335382 - Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em công suất nặng 12 kênh 300,000,000 4,500,000
357 PP2400335383 - Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em công suất nặng 8 kênh 240,000,000 3,600,000
358 PP2400335384 - Máy trợ thính loa trong tai dành cho người điếc hoàn toàn một tai 20 kênh 212,000,000 3,180,000
359 PP2400335385 - Máy trợ thính loa trong tai dành cho người điếc hoàn toàn một tai bluetooth 160,000,000 2,400,000
360 PP2400335386 - Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 16 kênh 216,000,000 3,240,000
361 PP2400335387 - Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 16 kênh tự động 284,000,000 4,260,000
362 PP2400335388 - Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 24 kênh 270,000,000 4,050,000
363 PP2400335389 - Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 48 kênh 193,000,000 2,895,000
364 PP2400335390 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém dạng thính lực dốc trung bình đến nặng 212,000,000 3,180,000
365 PP2400335391 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém dạng thính lực dốc từ nhẹ đến trung bình. 512,000,000 7,680,000
366 PP2400335392 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém nặng sâu 6 kênh 250,000,000 3,750,000
367 PP2400335393 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém nặng sâu 8 kênh – lập trình 210,000,000 3,150,000
368 PP2400335394 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém nhẹ đến trung bình 6 kênh 330,000,000 4,950,000
369 PP2400335395 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình đến nặng 240,000,000 3,600,000
370 PP2400335396 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình nặng 16 kênh 360,000,000 5,400,000
371 PP2400335397 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình nặng 4 kênh 210,000,000 3,150,000
372 PP2400335398 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình nặng 6 kênh 375,000,000 5,625,000
373 PP2400335399 - Máy trợ thính sau tai dành cho người lớn nghe kém trung bình đến nặng 333,000,000 4,995,000
374 PP2400335400 - Máy trợ thính sau tai dành cho trẻ em nghe kém từ trung bình đến nặng 280,000,000 4,200,000
375 PP2400335401 - Máy trợ thính sau tai định hướng âm thanh dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình đến nặng 6 kênh 110,000,000 1,650,000
376 PP2400335402 - Máy trợ thính sau tai định hướng âm thanh tự động dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình đến nặng 6 kênh 125,000,000 1,875,000
377 PP2400335403 - Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 16 kênh 390,000,000 5,850,000
378 PP2400335404 - Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 24 kênh 426,000,000 6,390,000
379 PP2400335405 - Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 48 kênh 504,000,000 7,560,000
380 PP2400335406 - Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 8 kênh 375,000,000 5,625,000
381 PP2400335407 - Miếng bông tẩy trang dùng trong chăm sóc da mặt 5,000,000 75,000
382 PP2400335408 - Miếng cầm máu mũi 272,000,000 4,080,000
383 PP2400335409 - Miếng cầm máu mũi có đường thở 81,000,000 1,215,000
384 PP2400335410 - Miếng cầm máu tai 42,600,000 639,000
385 PP2400335411 - Miếng dán mô và chống rò dịch cỡ nhỏ 25,000,000 375,000
386 PP2400335412 - Miếng dán mô và chống rò dịch cỡ vừa 75,000,000 1,125,000
387 PP2400335413 - Miếng dán mô và chống rò dịch lớn 105,000,000 1,575,000
388 PP2400335414 - Miếng mút rửa mặt dùng trong chăm sóc da 500,000 7,500
389 PP2400335415 - Mỡ Lanolin 10,500,000 157,500
390 PP2400335416 - Mỡ siêu âm 252,000,000 3,780,000
391 PP2400335417 - Mỏ vịt 81,900,000 1,228,500
392 PP2400335418 - Móc thay thế xương con 15,000,000 225,000
393 PP2400335419 - Móc titan thay thế xương con 20,000,000 300,000
394 PP2400335420 - Mũ phẫu thuật vô trùng 565,200,000 8,478,000
395 PP2400335421 - Mũi cắt xương dành cho tay chậm 54,202,500 813,038
396 PP2400335422 - Mũi cắt xương dành cho tay nhanh 72,270,000 1,084,050
397 PP2400335423 - Mũi khoan dùng trong nha khoa 10,800,000 162,000
398 PP2400335424 - Mũi khoan kim cương mài răng 85,800,000 1,287,000
399 PP2400335425 - Mũi mở tủy 111,375,000 1,670,625
400 PP2400335426 - Mũi mở tủy tránh thủng sản 111,375,000 1,670,625
401 PP2400335427 - Mũi phẫu thuật 36,135,000 542,025
402 PP2400335428 - Nạng nách nhôm 90,000,000 1,350,000
403 PP2400335429 - Nền nhựa loại 1 138,750,000 2,081,250
404 PP2400335430 - Nền nhựa loại 2 372,000,000 5,580,000
405 PP2400335431 - Nẹp gối điều chỉnh biên độ 181,125,000 2,716,875
406 PP2400335432 - Nẹp hỗ trợ gối 2 bản lề 132,300,000 1,984,500
407 PP2400335433 - Nẹp hỗ trợ vai, cánh tay 50,400,000 756,000
408 PP2400335434 - Nẹp khớp gối 2 bản lề 81,900,000 1,228,500
409 PP2400335435 - Nẹp xương đòn 33,075,000 496,125
410 PP2400335436 - Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách 115,000,000 1,725,000
411 PP2400335437 - Nong ống tủy các số 63,800,000 957,000
412 PP2400335438 - Nòng phụ cho mở khí quản 63,000,000 945,000
413 PP2400335439 - Núm tai đo nhĩ lượng 21,000,000 315,000
414 PP2400335440 - Núm tai đo OAE 21,000,000 315,000
415 PP2400335441 - Nút chặn chỉnh nha 8,910,000 133,650
416 PP2400335442 - Nút chặn kim luồn có van 1 chiều 76,125,000 1,141,875
417 PP2400335443 - Ống chẹn phế quản các cỡ 80,000,000 1,200,000
418 PP2400335444 - Ống chữ T cai thở máy 36,000,000 540,000
419 PP2400335445 - Ống dẫn lưu Silicon có lỗ 21,250,000 318,750
420 PP2400335446 - Ống đặt nội khí quản trẻ em, người lớn 661,500,000 9,922,500
421 PP2400335447 - Ống nội khí quản có ống hút trên bóng các cỡ 342,300,000 5,134,500
422 PP2400335448 - Ống hút nước bọt dùng trong nha khoa 2,390,000 35,850
423 PP2400335449 - Ống hút thai các cỡ 195,000 2,925
424 PP2400335450 - Ống mở khí quản các số 32,500,000 487,500
425 PP2400335451 - Ống mở khí quản 2 nòng có bóng chèn, có cửa sổ, có ống hút trên bóng các số 1,239,000,000 18,585,000
426 PP2400335452 - Ống mở khí quản 2 nòng có bóng không cửa sổ 84,000,000 1,260,000
427 PP2400335453 - Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, có cửa sổ các số 50,400,000 756,000
428 PP2400335454 - Ống mở khí quản 2 nòng có cửa sổ các số, các cỡ 18,900,000 283,500
429 PP2400335455 - Ống mở khí quản 2 nòng không bóng có cửa sổ 22,000,000 330,000
430 PP2400335456 - Ống mở khí quản 2 nòng không bóng, không cửa sổ các số 22,000,000 330,000
431 PP2400335457 - Ống mở khí quản 2 nòng, ống nòng trong có khóa cài, có bóng, có cửa sổ các số 24,000,000 360,000
432 PP2400335458 - Ống ngậm miệng đo thông khí phổi 63,000,000 945,000
433 PP2400335459 - Ống nối dây máy thở 256,000,000 3,840,000
434 PP2400335460 - Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn 470,000,000 7,050,000
435 PP2400335461 - Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn, có nòng dẫn đường 567,000,000 8,505,000
436 PP2400335462 - Ống soi mềm bàng quang 2,240,000,000 33,600,000
437 PP2400335463 - Ống soi mềm tán sỏi đường mật 2,240,000,000 33,600,000
438 PP2400335464 - Ống thông khí tai đường kính 1.14 mm 68,400,000 1,026,000
439 PP2400335465 - Ống thông khí thường 48,000,000 720,000
440 PP2400335466 - Ống thông phế quản 2 nòng phổi phải, phổi trái các số 195,000,000 2,925,000
441 PP2400335467 - Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn 231,900,000 3,478,500
442 PP2400335468 - Ống xông niệu quản 409,500,000 6,142,500
443 PP2400335469 - Ống xông niệu quản dùng cho ghép thận 152,400,000 2,286,000
444 PP2400335470 - Paraffin 63,000,000 945,000
445 PP2400335471 - Phin lọc cho máy đo thông khí phổi 94,500,000 1,417,500
446 PP2400335472 - Phin lọc khuẩn 3 chức năng dùng cho người lớn 300,000,000 4,500,000
447 PP2400335473 - Phin lọc khuẩn 3 chức năng dùng cho trẻ em 33,000,000 495,000
448 PP2400335474 - Phục hình Inlay/Onlay Emax 244,200,000 3,663,000
449 PP2400335475 - Phục hình Inlay/Onlay kim loại 19,240,000 288,600
450 PP2400335476 - Phục hình Inlay/Onlay Titaniumphủ Ceramic 119,400,000 1,791,000
451 PP2400335477 - Phục hình Inlay/Onlay Zirconia 107,320,000 1,609,800
452 PP2400335478 - Pin 268,500,000 4,027,500
453 PP2400335479 - Que nong các cỡ 32,500,000 487,500
454 PP2400335480 - Răng nhựa giả 33,320,000 499,800
455 PP2400335481 - Răng Sứ Ceramil loại 1 53,660,000 804,900
456 PP2400335482 - Răng Sứ Ceramil loại 2 55,500,000 832,500
457 PP2400335483 - Răng Sứ Cercon loại 1 244,200,000 3,663,000
458 PP2400335484 - Răng Sứ Cercon loại 2 268,300,000 4,024,500
459 PP2400335485 - Răng Sứ Cercon loại 3 288,600,000 4,329,000
460 PP2400335486 - Răng sứ Emax loại 1 244,200,000 3,663,000
461 PP2400335487 - Răng sứ Emax loại 2 262,700,000 3,940,500
462 PP2400335488 - Răng sứ Emax loại 3 277,500,000 4,162,500
463 PP2400335489 - Răng sứ Emax loại 4 268,300,000 4,024,500
464 PP2400335490 - Răng sứ Emax loại 5 240,500,000 3,607,500
465 PP2400335491 - Răng sứ Emax loại 6 299,700,000 4,495,500
466 PP2400335492 - Răng Sứ HT Smile loại 1 53,660,000 804,900
467 PP2400335493 - Răng Sứ HT Smile loại 2 57,720,000 865,800
468 PP2400335494 - Răng Sứ Katana 40,700,000 610,500
469 PP2400335495 - Răng Sứ Lava loại 1 53,660,000 804,900
470 PP2400335496 - Răng Sứ Lava loại 2 57,720,000 865,800
471 PP2400335497 - Răng Sứ Nacera 57,720,000 865,800
472 PP2400335498 - Răng Sứ Orodent loại 1 296,000,000 4,440,000
473 PP2400335499 - Răng Sứ Orodent loại 2 333,000,000 4,995,000
474 PP2400335500 - Răng Sứ Orodent loại 3 351,500,000 5,272,500
475 PP2400335501 - Răng Sứ Orodent loại 4 370,000,000 5,550,000
476 PP2400335502 - Răng Sứ Roland 37,740,000 566,100
477 PP2400335503 - Răng Sứ Venus 37,000,000 555,000
478 PP2400335504 - Răng Sứ Vita loại 1 288,600,000 4,329,000
479 PP2400335505 - Răng Sứ Vita loại 2 288,600,000 4,329,000
480 PP2400335506 - Răng Sứ Vita loại 3 333,000,000 4,995,000
481 PP2400335507 - Răng Sứ Zirconia 44,400,000 666,000
482 PP2400335508 - Rọ lấy sỏi 117,500,000 1,762,500
483 PP2400335509 - Giũa ông tủy các số 63,800,000 957,000
484 PP2400335510 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng gel 1cc 236,000,000 3,540,000
485 PP2400335511 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 10cc 1,185,000,000 17,775,000
486 PP2400335512 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 15cc 1,100,000,000 16,500,000
487 PP2400335513 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 30cc 1,500,000,000 22,500,000
488 PP2400335514 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 5cc 204,000,000 3,060,000
489 PP2400335515 - Sond chữ T 7,875,000 118,125
490 PP2400335516 - Sond tiểu một nhánh các cỡ 49,000,000 735,000
491 PP2400335517 - Sonde dạ dày các cỡ, các số 120,000,000 1,800,000
492 PP2400335518 - Sonde foley 467,190,000 7,007,850
493 PP2400335519 - Sonde hậu môn 20,000,000 300,000
494 PP2400335520 - Sonde hút đờm, hút dịch các cỡ 520,000,000 7,800,000
495 PP2400335521 - Sonde niệu quản các cỡ 435,000,000 6,525,000
496 PP2400335522 - Tăm bông nha khoa 2,500,000 37,500
497 PP2400335523 - Tấm ráp làm sạch cho tay dao điện 94,500,000 1,417,500
498 PP2400335524 - Tấm trải nylon 291,840,000 4,377,600
499 PP2400335525 - Tay dao cắt đốt VA và Amidal dùng cho dao mổ plasma 1,100,000,000 16,500,000
500 PP2400335526 - Test kiểm soát nhiễm khuẩn 916,450,000 13,746,750
501 PP2400335527 - Test thử thai nhanh 630,000 9,450
502 PP2400335528 - Thạch cao chuyên dụng cho chỉnh nha 19,800,000 297,000
503 PP2400335529 - Thạch cao nha khoa type 3 6,325,000 94,875
504 PP2400335530 - Thạch cao nha khoa type 4 8,250,000 123,750
505 PP2400335531 - Thạch cao siêu cứng 6,600,000 99,000
506 PP2400335532 - Thiết bị định vị mô vú 525,000,000 7,875,000
507 PP2400335533 - Thước đo nội nha 14,493,600 217,404
508 PP2400335534 - Trâm điều trị nôi nha 51,612,000 774,180
509 PP2400335535 - Trâm điều trị tủy 78,360,000 1,175,400
510 PP2400335536 - Trâm gai điều trị tủy răng 119,460,000 1,791,900
511 PP2400335537 - Trâm thăm dò ống tủy 51,645,000 774,675
512 PP2400335538 - Troca dẫn lưu lồng ngực các cỡ 40,500,000 607,500
513 PP2400335539 - Trocar nhựa có dao các cỡ 3,000,000,000 45,000,000
514 PP2400335540 - Túi ấm dịch truyền tốc độ cao 128,470,000 1,927,050
515 PP2400335541 - Túi bọc vô khuẩn máy vi phẫu 36,876,000 553,140
516 PP2400335542 - Túi camera 154,230,000 2,313,450
517 PP2400335543 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi 81,600,000 1,224,000
518 PP2400335544 - Túi dụng cụ 6,900,000 103,500
519 PP2400335545 - Túi đựng nước tiểu có khóa chữ T 192,000,000 2,880,000
520 PP2400335546 - Túi đựng tạng dùng trong ghép tạng 17,400,000 261,000
521 PP2400335547 - Túi ép dẹt đóng gói dụng cụ y tế tiệt khuẩn 1,103,086,000 16,546,290
522 PP2400335548 - Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh loại 2 lớp 84,000,000 1,260,000
523 PP2400335549 - Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh xả được 118,500,000 1,777,500
524 PP2400335550 - Túi nhựa có khóa mép 280,000,000 4,200,000
525 PP2400335551 - Túi nilon đựng thuốc sắc máy 73,500,000 1,102,500
526 PP2400335552 - Túi nước tiểu có thước đo 427,350,000 6,410,250
527 PP2400335553 - Túi nước tiểu nhân tạo 1 mảnh 120,000,000 1,800,000
528 PP2400335554 - Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 1,249,870,000 18,748,050
529 PP2400335555 - Vật liệu cầm máu và chống bám dính tự tiêu cỡ lớn 375,000,000 5,625,000
530 PP2400335556 - Vật liệu cầm máu và chống bám dính tự tiêu cỡ nhỏ 225,000,000 3,375,000
531 PP2400335557 - Vật liệu điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm 2 chế độ 452,547,750 6,788,217
532 PP2400335558 - Vật liệu thay thế ngà răng 8,745,000 131,175
533 PP2400335559 - Vật liệu trám tạm 1,940,000 29,100
534 PP2400335560 - Vật tư cho bó bột bằng bột thạch cao 1,093,000,000 16,395,000
535 PP2400335561 - Vật tư cho hệ thống dao mổ Plasma AEX Generator 2,470,000,000 37,050,000
536 PP2400335562 - Vật tư cho hệ thống dao mổ siêu âm CUSA Excel 5,160,000,000 77,400,000
537 PP2400335563 - Vật tư cho kỹ thuật tán sỏi thận qua da 13,788,900,000 206,833,500
538 PP2400335564 - Vật tư cho máy sinh thiết vú E4320/ Dymax Corporation/ Mỹ 1,673,750,000 25,106,250
539 PP2400335565 - Vật tư sử dụng cho hệ thống Cool Tip E Series 2,694,000,000 40,410,000
540 PP2400335566 - Vật tư sử dụng cho hệ thống Karl Storz hiện có tại bệnh viện 1,956,460,000 29,346,900
541 PP2400335567 - Vật tư sử dụng cho hệ thống khoan IPC hãng Medtronic hiện có tại bệnh viện 14,491,680,000 217,375,200
542 PP2400335568 - Vật tư sử dụng cho Máy Coblator II 1,060,870,000 15,913,050
543 PP2400335569 - Vật tư sử dụng cho Máy hàn mạch tích hợp dao mổ điện cao tần hãng Medtronic hiện có tại Bệnh viện 23,978,000,000 359,670,000
544 PP2400335570 - Vật tư sử dụng cho Máy khí dung Aerogen Pro-X 410,000,000 6,150,000
545 PP2400335571 - Vật tư sử dụng cho Máy niệu động học AQUARIUS LT 21,034,000 315,510
546 PP2400335572 - Vật tư sử dụng cho máy Propaq MD/ Zoll 508,750,000 7,631,250
547 PP2400335573 - Vật tư sử dụng cho tay kẹp hãng Aesculaphiện có tại bệnh viện 1,807,500,000 27,112,500
548 PP2400335574 - Vớ y khoa đùi hở ngón 625,000,000 9,375,000
549 PP2400335575 - Vớ y khoa dưới gối 70,000,000 1,050,000
550 PP2400335576 - Vớ y khoa gối hở ngón 70,000,000 1,050,000
551 PP2400335577 - Vớ y khoa tới đùi 690,000,000 10,350,000
552 PP2400335578 - Vòng tránh thai 2,100,000 31,500
553 PP2400335579 - Xi măng gắn mắc cài 89,100,000 1,336,500
554 PP2400335580 - Xi măng gắn răng phục hình 152,625,000 2,289,375
555 PP2400335581 - Xi măng gắn răng phục hình không kim loại 115,520,000 1,732,800
556 PP2400335582 - Xi măng gắn sứ 113,355,000 1,700,325
557 PP2400335583 - Xi măng gắn tạm 11,500,000 172,500
558 PP2400335584 - Xi măng trám răng 111,375,000 1,670,625
559 PP2400335585 - Xông dạ dày các cỡ số 81,860,000 1,227,900
560 PP2400335586 - Xông foley 308,000,000 4,620,000
561 PP2400335587 - Xông hút nhớt loại không kiểm soát các số, các cỡ 470,900,000 7,063,500
562 PP2400335588 - Xốp dùng trong điều trị kết hợp rửa vết thương 467,000,000 7,005,000
563 PP2400335589 - Xương nhân tạo dạng 0,25mg hydroxyapatite chứa yếu tố thúc đẩy xương phát triển nhanh 840,000,000 12,600,000
564 PP2400335590 - Xương nhân tạo dạng 0,5mg hydroxyapatite chứa yếu tố thúc đẩy xương phát triển nhanh 131,000,000 1,965,000
565 PP2400335591 - Xương nhân tạo dạng 1mg hydroxyapatite chứa yếu tố thúc đẩy xương phát triển nhanh 687,000,000 10,305,000
566 PP2400335592 - Xương nhân tạo dạng 3mg hydroxyapatite chứa yếu tố thúc đẩy xương phát triển nhanh 1,455,000,000 21,825,000
567 PP2400335593 - Xương nhân tạo dạng hạt kích thước 300 μm cấu trúc liên kết không gian 3 chiều carbon- apatite 10 cc 1,026,000,000 15,390,000
568 PP2400335594 - Xương nhân tạo dạng hạt kích thước 300 μm cấu trúc liên kết không gian 3 chiều carbon- apatite 20cc 712,500,000 10,687,500
569 PP2400335595 - Xương nhân tạo dạng hạt kích thước 300 μm cấu trúc liên kết không gian 3 chiều carbon- apatite 30 cc 845,000,000 12,675,000
570 PP2400335596 - Xương nhân tạo dạng hạt kích thước 300 μm cấu trúc liên kết không gian 3 chiều carbon- apatite 5cc 162,000,000 2,430,000
571 PP2400335597 - Xương nhân tạo uốn dẻo 1 cm 845,000,000 12,675,000
572 PP2400335598 - Xương nhân tạo uốn dẻo 3 cm 1,540,000,000 23,100,000
573 PP2400335599 - Xương nhân tạo uốn dẻo 5 cm 2,310,000,000 34,650,000
574 PP2400335600 - Xương nhân tạo β-tcp và hydrogel,dung tích 1cc 22,500,000 337,500
575 PP2400335601 - Xương nhân tạo β-tcp và hydrogel,dung tích 3cc 38,250,000 573,750
576 PP2400335602 - Xương nhân tạo β-tcp và hydrogel,dung tích 5cc 56,250,000 843,750
577 PP2400335603 - Đầu kim dùng cho bút tiêm Insulin 160,000,000 2,400,000
Áo choàng sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400335027
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Áo cột sống
Mã phần lô PP2400335028
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Áo hỗ trợ cột sống
Mã phần lô PP2400335029
Giá từng phần lô 172,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Áo phẫu thuật
Mã phần lô PP2400335030
Giá từng phần lô 3,591,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,865,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Áo vùng lưng
Mã phần lô PP2400335031
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Axit etching
Mã phần lô PP2400335032
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bàn chải kèm gạc, kèm ống hút có kiểm soát
Mã phần lô PP2400335033
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Band răng số 6
Mã phần lô PP2400335034
Giá từng phần lô 20,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Băng bó bột dạng tất các cỡ
Mã phần lô PP2400335035
Giá từng phần lô 303,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400335036
Giá từng phần lô 873,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,109,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Băng đựng hóa chất cho máy tiệt trùng Sterrad
Mã phần lô PP2400335037
Giá từng phần lô 587,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,812,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Băng mực cho máy hàn túi Hawo
Mã phần lô PP2400335038
Giá từng phần lô 92,561,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,388,415
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Băng mực in cho máy tiệt trùng Sterrad
Mã phần lô PP2400335039
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Băng, băng dính các loại
Mã phần lô PP2400335040
Giá từng phần lô 8,992,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,884,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bao cao su
Mã phần lô PP2400335041
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bao chi gối dùng cho máy ép hơi ngắt quãng
Mã phần lô PP2400335042
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bao chụp kính hiển vi
Mã phần lô PP2400335043
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bình (quả) dẫn lưu vết thương áp lực âm cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2400335044
Giá từng phần lô 787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bình (quả) dẫn lưu vết thương áp lực âm cỡ lớn
Mã phần lô PP2400335045
Giá từng phần lô 149,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,242,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bình chứa dịch
Mã phần lô PP2400335046
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bình dẫn lưu màng phổi
Mã phần lô PP2400335047
Giá từng phần lô 133,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,002,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bình hút chân không
Mã phần lô PP2400335048
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bình khí Argon
Mã phần lô PP2400335049
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bình khí CO2 loại nhỏ 10l
Mã phần lô PP2400335050
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bình khí CO2 loại to 40l
Mã phần lô PP2400335051
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bình khí dùng cho máy tiệt khuẩn EO
Mã phần lô PP2400335052
Giá từng phần lô 624,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bình khí nito loại 10 lít
Mã phần lô PP2400335053
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bình khí oxy loại nhỏ (10 lít/ bình)
Mã phần lô PP2400335054
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bình khí oxy loại to (40 lít/ bình)
Mã phần lô PP2400335055
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ cắt bao quy đầu
Mã phần lô PP2400335056
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ catheter dẫn thuốc gây tê
Mã phần lô PP2400335057
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dẫn lưu bàng quang trên xương mu
Mã phần lô PP2400335058
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dẫn lưu dịch não tủy ngoài
Mã phần lô PP2400335059
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng
Mã phần lô PP2400335060
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực dòng chảy
Mã phần lô PP2400335061
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có van lọc khí
Mã phần lô PP2400335062
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dẫn lưu dịch vết mổ áp lực âm một chiều
Mã phần lô PP2400335063
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dẫn lưu não thất ổ bụng kèm catheter phủ kháng sinh chống nhiễm trùng
Mã phần lô PP2400335064
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dẫn lưu não thất ổ bụng kèm khoang chống hiện tượng dẫn lưu quá mức
Mã phần lô PP2400335065
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực các cỡ
Mã phần lô PP2400335066
Giá từng phần lô 615,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dẫn lưu quả bóp kèm Trocar
Mã phần lô PP2400335067
Giá từng phần lô 2,460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dẫn lưu thận qua da đâm trực tiếp
Mã phần lô PP2400335068
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dẫn lưu thận qua da đầy đủ
Mã phần lô PP2400335069
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dẫn lưu thận qua da ít chi tiết
Mã phần lô PP2400335070
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dẫn lưu thận qua da nhiều chi tiết
Mã phần lô PP2400335071
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần cho người lớn
Mã phần lô PP2400335072
Giá từng phần lô 444,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch an toàn không kim
Mã phần lô PP2400335073
Giá từng phần lô 315,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,736,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dây nước dùng cho máy bơm tiết niệu Maxer 901
Mã phần lô PP2400335074
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dây phễu chụp ngoài tử cung
Mã phần lô PP2400335075
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dây thở HFNC kèm bình làm ẩm có cổng kết nối khí dung
Mã phần lô PP2400335076
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dây thở kèm phin lọc và ống nối, dùng 1 lần loại gợn sóng cho người lớn
Mã phần lô PP2400335077
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dây truyền dịch có bộ đếm giọt chính xác
Mã phần lô PP2400335078
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ điều trị tĩnh mạch hiển lớn
Mã phần lô PP2400335079
Giá từng phần lô 3,518,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ đo áp lực mạch máu xâm lấn 2 đường
Mã phần lô PP2400335080
Giá từng phần lô 17,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ đo áp lực nội sọ tại não thất và dẫn lưu giải áp
Mã phần lô PP2400335081
Giá từng phần lô 808,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,127,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ đo huyết áp xâm lấn dùng 1 lần loại 02 nòng
Mã phần lô PP2400335082
Giá từng phần lô 291,064,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,365,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dụng cụ trị liệu vết thương áp lực âm
Mã phần lô PP2400335083
Giá từng phần lô 492,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,382,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2400335084
Giá từng phần lô 1,265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ gây tê phối hợp tủy sống và ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2400335085
Giá từng phần lô 20,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ giảm đau
Mã phần lô PP2400335086
Giá từng phần lô 17,090,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ hút đờm kín
Mã phần lô PP2400335087
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khăn cắt đốt nội soi
Mã phần lô PP2400335088
Giá từng phần lô 138,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
Mã phần lô PP2400335089
Giá từng phần lô 682,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khăn chụp mạch vành vô trùng
Mã phần lô PP2400335090
Giá từng phần lô 3,010,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khăn dùng trong phẫu thuật vùng bụng và lưng
Mã phần lô PP2400335091
Giá từng phần lô 729,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da
Mã phần lô PP2400335092
Giá từng phần lô 369,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khăn mổ tim hở
Mã phần lô PP2400335093
Giá từng phần lô 193,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khăn nội soi khớp gối
Mã phần lô PP2400335094
Giá từng phần lô 1,235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khăn nội soi khớp vai
Mã phần lô PP2400335095
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khăn phẫu thuật bụng tổng quát
Mã phần lô PP2400335096
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khăn phẫu thuật chi
Mã phần lô PP2400335097
Giá từng phần lô 75,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khăn phẫu thuật ghép gan
Mã phần lô PP2400335098
Giá từng phần lô 99,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khăn phẫu thuật mạch vành
Mã phần lô PP2400335099
Giá từng phần lô 435,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khăn phẫu thuật sọ
Mã phần lô PP2400335100
Giá từng phần lô 52,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khăn sinh mổ
Mã phần lô PP2400335101
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khăn tiểu phẫu cắt trĩ
Mã phần lô PP2400335102
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ khăn tổng quát với 3 áo phẫu thuật
Mã phần lô PP2400335103
Giá từng phần lô 845,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ kít đo huyết áp xâm lấn dùng 1 lần loại 01 nòng
Mã phần lô PP2400335104
Giá từng phần lô 1,384,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,771,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ kít miếng xốp phủ vết thương
Mã phần lô PP2400335105
Giá từng phần lô 677,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,166,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ mở màng giáp nhẫn cấp cứu
Mã phần lô PP2400335106
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ ống dây dẫn áp lực cao
Mã phần lô PP2400335107
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ phận làm ẩm cho mở khí quản
Mã phần lô PP2400335108
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ phụ kiện tiêu chuẩn 3 đầu lấy dịch
Mã phần lô PP2400335109
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ sinh thiết mô mềm bán tự động
Mã phần lô PP2400335110
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đường
Mã phần lô PP2400335111
Giá từng phần lô 920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ sinh thiết mô mềm tự động
Mã phần lô PP2400335112
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ túi hậu môn nhân tạo 2 mảnh cỡ vừa
Mã phần lô PP2400335113
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ túi hậu môn nhân tạo 2 mảnh cỡ lớn
Mã phần lô PP2400335114
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ túi nước tiểu nhân tạo 2 mảnh
Mã phần lô PP2400335115
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng có thể điều chỉnh 5 mức áp lực
Mã phần lô PP2400335116
Giá từng phần lô 1,163,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng có thể điều chỉnh được mức áp lực
Mã phần lô PP2400335117
Giá từng phần lô 579,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bôi trơn ống tủy EDTA
Mã phần lô PP2400335118
Giá từng phần lô 3,390,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,862
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bơm hút thai 1 van
Mã phần lô PP2400335119
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim tiêm răng dùng một lần
Mã phần lô PP2400335120
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bơm tiêm các loại
Mã phần lô PP2400335121
Giá từng phần lô 4,407,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bơm tiêm cho máy bơm tự động
Mã phần lô PP2400335122
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bơm tiêm lấy mẫu máu có tráng Heparin
Mã phần lô PP2400335123
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bông các loại
Mã phần lô PP2400335124
Giá từng phần lô 1,000,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,014,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bóng dẫn lưu não thất trực tiếp
Mã phần lô PP2400335125
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Cảm biến đo độ bão hòa oxy não, mô người lớn
Mã phần lô PP2400335126
Giá từng phần lô 172,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Cảm biến đo độ mê sâu người lớn
Mã phần lô PP2400335127
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Cảm biến với dây áp lực dày 60 inch
Mã phần lô PP2400335128
Giá từng phần lô 265,909,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,988,637
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Canuyn đặt nội khí quản các cỡ
Mã phần lô PP2400335129
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ca-nuyn May o
Mã phần lô PP2400335130
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Canuyn mở khí quản dùng dài ngày không có bóng, không cửa sổ các cỡ
Mã phần lô PP2400335131
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Canxi Hydroxit
Mã phần lô PP2400335132
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Cao su lấy dấu khớp cắn
Mã phần lô PP2400335133
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Catheter dẫn thuốc gây tê loại nhiều lỗ các cỡ
Mã phần lô PP2400335134
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Catheter đo áp lực nội sọ đo tại nhu mô não
Mã phần lô PP2400335135
Giá từng phần lô 452,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,794,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Catheter đo cung lượng tim liên tục
Mã phần lô PP2400335136
Giá từng phần lô 84,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Catheter mount
Mã phần lô PP2400335137
Giá từng phần lô 997,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,962,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Catheter niệu quản
Mã phần lô PP2400335138
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Catheter tĩnh mạch trung tâm
Mã phần lô PP2400335139
Giá từng phần lô 1,864,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,970,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Catheter tĩnh mạch trung tâm sử dụng cho ghép tạng
Mã phần lô PP2400335140
Giá từng phần lô 2,390,913,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,863,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Cây lèn dọc
Mã phần lô PP2400335141
Giá từng phần lô 11,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Cây nòng đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2400335142
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Cây nong thận không có vạch chia
Mã phần lô PP2400335143
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chạc ba, Chạc ba có dây nối
Mã phần lô PP2400335144
Giá từng phần lô 1,830,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chăn cho phẫu thuật tim
Mã phần lô PP2400335145
Giá từng phần lô 351,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,268,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chăn làm ấm thân trên đa vị trí
Mã phần lô PP2400335146
Giá từng phần lô 71,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chăn giữ nhiệt cấp cứu
Mã phần lô PP2400335147
Giá từng phần lô 217,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất lấy dấu
Mã phần lô PP2400335148
Giá từng phần lô 9,157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,363
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất lấy dấu nặng
Mã phần lô PP2400335149
Giá từng phần lô 100,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất lấy dấu nhẹ Siliconl
Mã phần lô PP2400335150
Giá từng phần lô 29,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ co nướu
Mã phần lô PP2400335151
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ thép buộc mắc cài
Mã phần lô PP2400335152
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ thị kiểm soát nhiễm khuẩn
Mã phần lô PP2400335153
Giá từng phần lô 641,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,617,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chổi đánh bóng nha khoa
Mã phần lô PP2400335154
Giá từng phần lô 19,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chốt thạch anh
Mã phần lô PP2400335155
Giá từng phần lô 3,774,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,619
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chốt thạch anh đặt trong ống tủy
Mã phần lô PP2400335156
Giá từng phần lô 14,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chốt thép đặt trong ống tủy
Mã phần lô PP2400335157
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chun buộc mắc cài
Mã phần lô PP2400335158
Giá từng phần lô 15,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chun chuỗi Mắt trung bình
Mã phần lô PP2400335159
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chun chuỗi mau
Mã phần lô PP2400335160
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chun chuỗi thưa
Mã phần lô PP2400335161
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chun liên hàm
Mã phần lô PP2400335162
Giá từng phần lô 830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chun tách kẽ
Mã phần lô PP2400335163
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chụp đai thép Titanium
Mã phần lô PP2400335164
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chụp kim loại
Mã phần lô PP2400335165
Giá từng phần lô 9,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chụp kim loại phủ sứ Ceramic
Mã phần lô PP2400335166
Giá từng phần lô 53,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chụp sứTitanium
Mã phần lô PP2400335167
Giá từng phần lô 79,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chụp sứTitaniumphủ Ceramic
Mã phần lô PP2400335168
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chụp tạm nhựa
Mã phần lô PP2400335169
Giá từng phần lô 12,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Clip mạch máu polymer không tan các cỡ
Mã phần lô PP2400335170
Giá từng phần lô 2,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Clip mạch máu titan các cỡ
Mã phần lô PP2400335171
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Cốc đánh bóng răng
Mã phần lô PP2400335172
Giá từng phần lô 18,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Cọc ép ren
Mã phần lô PP2400335173
Giá từng phần lô 321,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,818,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Composite đặc
Mã phần lô PP2400335174
Giá từng phần lô 74,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Composite hàn răng đặc dạng nhộng
Mã phần lô PP2400335175
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Composite hàn răng lỏng dạng tuýp
Mã phần lô PP2400335176
Giá từng phần lô 111,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,670,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Composite lỏng
Mã phần lô PP2400335177
Giá từng phần lô 44,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Cone giấy
Mã phần lô PP2400335178
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Conl Phụ
Mã phần lô PP2400335179
Giá từng phần lô 5,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Cùi kim loại
Mã phần lô PP2400335180
Giá từng phần lô 12,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Cùi sứZiconia
Mã phần lô PP2400335181
Giá từng phần lô 119,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,798,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Cùi Titanium
Mã phần lô PP2400335182
Giá từng phần lô 24,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Cung nắn chỉnh hàm
Mã phần lô PP2400335183
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Cuộn túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng hơi nước
Mã phần lô PP2400335184
Giá từng phần lô 1,213,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,209,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Cuộn túi tiệt trùng sử dụng cho hấp tiệt khuẩn bằng H2O2
Mã phần lô PP2400335185
Giá từng phần lô 867,480,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,012,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đài đánh bóng răng
Mã phần lô PP2400335186
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đai ép tim
Mã phần lô PP2400335187
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đai hỗ trợ khớp gối
Mã phần lô PP2400335188
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đai hỗ trợ khớp gối 22inch các cỡ
Mã phần lô PP2400335189
Giá từng phần lô 445,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đai hỗ trợ thắt lưng
Mã phần lô PP2400335190
Giá từng phần lô 311,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,672,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dẫn lưu dịch não tủy từ thắt lưng ra ngoài
Mã phần lô PP2400335191
Giá từng phần lô 365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dẫn lưu não thất ngoài, kèm catheter
Mã phần lô PP2400335192
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dao siêu âm không dây
Mã phần lô PP2400335193
Giá từng phần lô 4,088,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,334,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu đốt nội soi
Mã phần lô PP2400335194
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu lấy cao răng
Mã phần lô PP2400335195
Giá từng phần lô 58,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dầu xịt tay khoan nhanh nha khoa
Mã phần lô PP2400335196
Giá từng phần lô 2,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây bệnh nhân kép
Mã phần lô PP2400335197
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây cáp điện cực kim điện cơ đồng tâm
Mã phần lô PP2400335198
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây cung chỉnh nha kích hoạt nhiệt Niti các loại
Mã phần lô PP2400335199
Giá từng phần lô 56,179,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây cung ngược NiTi các loại
Mã phần lô PP2400335200
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây cung NiTi các loại
Mã phần lô PP2400335201
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây cung thép chữ nhật các loại
Mã phần lô PP2400335202
Giá từng phần lô 7,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây đa sợi
Mã phần lô PP2400335203
Giá từng phần lô 5,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây dẫn nước rửa bàng quang
Mã phần lô PP2400335204
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây dẫn nước trong nội soi
Mã phần lô PP2400335205
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây dẫn thuốc
Mã phần lô PP2400335206
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây đeo Mask silicon người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2400335207
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây điện cực điện não đĩa vàng
Mã phần lô PP2400335208
Giá từng phần lô 18,018,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây đốt laser điều trị tĩnh mạch hiển
Mã phần lô PP2400335209
Giá từng phần lô 1,428,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây garo
Mã phần lô PP2400335210
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây hút dịch phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2400335211
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây hút đờm kín
Mã phần lô PP2400335212
Giá từng phần lô 356,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây máy thở dùng 1 lần có bẫy nước
Mã phần lô PP2400335213
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây máy thởhai nhánh cogia nhiệt, kèm bình làm ẩm, không bẫy nước
Mã phần lô PP2400335214
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây máy thở y tế, 2 dây, 2 bẫy nước, dùng 1 lần, cho người lớn
Mã phần lô PP2400335215
Giá từng phần lô 397,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,962,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây máy thở y tế, dây đơn 2 trong 1
Mã phần lô PP2400335216
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400335217
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây nối dài dùng trong bơm thuốc cản quang
Mã phần lô PP2400335218
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây soi phế quản
Mã phần lô PP2400335219
Giá từng phần lô 795,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây thở oxy người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2400335220
Giá từng phần lô 445,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,682,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây truyền dịch an toàn có bộ phận điều chỉnh giọt
Mã phần lô PP2400335221
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây truyền dịch có màng ngăn dịch và màng chặn khí
Mã phần lô PP2400335222
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây truyền dịch không có dehp, có van lọc vi khuẩn
Mã phần lô PP2400335223
Giá từng phần lô 2,381,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,721,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây truyền dịch vô trùng sử dụng một lần
Mã phần lô PP2400335224
Giá từng phần lô 2,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây truyền hóa chất (dây truyền dịch an toàn tránh ánh sáng)
Mã phần lô PP2400335225
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400335226
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây truyền máu có màng lọc ở bầu trên
Mã phần lô PP2400335227
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400335228
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đĩa petri nhựa
Mã phần lô PP2400335229
Giá từng phần lô 187,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Điện cực dán đo dẫn truyền
Mã phần lô PP2400335230
Giá từng phần lô 83,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Điện cực đất loại dán
Mã phần lô PP2400335231
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Điện cực ECG sử dụng cho MRI
Mã phần lô PP2400335232
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Điện cực kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần 26G
Mã phần lô PP2400335233
Giá từng phần lô 80,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Điện cực kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần 30G
Mã phần lô PP2400335234
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Điện cực ốc tai loại 1
Mã phần lô PP2400335235
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Điện cực ốc tai loại 2
Mã phần lô PP2400335236
Giá từng phần lô 354,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Điện cực ốc tai loại 3
Mã phần lô PP2400335237
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Điện cực ốc tai loại 4
Mã phần lô PP2400335238
Giá từng phần lô 949,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,238,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Điện cực ốc tai loại 5
Mã phần lô PP2400335239
Giá từng phần lô 2,344,842,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,172,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Điện cực sốc ngoài cơ thể cho máy phá rung tim
Mã phần lô PP2400335240
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Điện cực tim nền xốp
Mã phần lô PP2400335241
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dụng cụ cắt bao quy đầu dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400335242
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn, ống hút đờm nhớt
Mã phần lô PP2400335243
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dụng cụ tập thở người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2400335244
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dung dịch bảo quản tạng
Mã phần lô PP2400335245
Giá từng phần lô 2,773,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dung dịch bảo vệ và hỗ trợ điều trị tổn thương da
Mã phần lô PP2400335246
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dung dịch trị loét do tì đè
Mã phần lô PP2400335247
Giá từng phần lô 154,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Filter lọc khuẩn
Mã phần lô PP2400335248
Giá từng phần lô 997,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,962,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Gạc các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400335249
Giá từng phần lô 6,929,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Gạc, băng gạc điều trị các vết thương
Mã phần lô PP2400335250
Giá từng phần lô 3,315,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Găng hữu trùng các số các cỡ
Mã phần lô PP2400335251
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Găng khám không bột
Mã phần lô PP2400335252
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Găng khám sản
Mã phần lô PP2400335253
Giá từng phần lô 7,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Găng kiểm tra, thăm khám
Mã phần lô PP2400335254
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số, các cỡ
Mã phần lô PP2400335255
Giá từng phần lô 2,205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Găng tay phẫu thuật vô trùng dùng trong ghép tạng
Mã phần lô PP2400335256
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Găng tiêm truyền các số các cỡ
Mã phần lô PP2400335257
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Gel dẫn truyền điện não
Mã phần lô PP2400335258
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Gel dẫn truyền điện não loại đông cứng nhanh
Mã phần lô PP2400335259
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Gel làm sạch da
Mã phần lô PP2400335260
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Giá đỡ ống soi mềm cỡ vừa
Mã phần lô PP2400335261
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Giấy ăn vuông
Mã phần lô PP2400335262
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Giấy bọc dụng cụ
Mã phần lô PP2400335263
Giá từng phần lô 194,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,913,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Giấy cắn đỏ
Mã phần lô PP2400335264
Giá từng phần lô 12,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Giấy chụp siêu âm
Mã phần lô PP2400335265
Giá từng phần lô 805,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Giấy in ảnh
Mã phần lô PP2400335266
Giá từng phần lô 427,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Giấy in dùng trong y tế các loại
Mã phần lô PP2400335267
Giá từng phần lô 385,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,782,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Giấy in kết quả 2 liên cho máy Sterrad
Mã phần lô PP2400335268
Giá từng phần lô 8,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Giấy in thông số vận hành của máy tiệt trùng nhiệt độ thấp EO
Mã phần lô PP2400335269
Giá từng phần lô 12,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Giầy phẫu thuật viên vô trùng
Mã phần lô PP2400335270
Giá từng phần lô 12,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật tư sử dụng cho máy HFNC
Mã phần lô PP2400335271
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Gutta dùng cho Protaper
Mã phần lô PP2400335272
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Gutta dùng cho WaveoneGold
Mã phần lô PP2400335273
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Hàm khung
Mã phần lô PP2400335274
Giá từng phần lô 444,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Hàm nắn chỉnh hawley
Mã phần lô PP2400335275
Giá từng phần lô 133,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Hàm tạm
Mã phần lô PP2400335276
Giá từng phần lô 577,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,658,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Hook kéo trên dây cung
Mã phần lô PP2400335277
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Hộp mực dùng cho máy in màu chuyên dụng
Mã phần lô PP2400335278
Giá từng phần lô 712,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Implant loại 1
Mã phần lô PP2400335279
Giá từng phần lô 6,640,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,612,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Implant loại 2
Mã phần lô PP2400335280
Giá từng phần lô 14,476,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Implant loại 3
Mã phần lô PP2400335281
Giá từng phần lô 4,513,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,698,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kabot thông tiểu
Mã phần lô PP2400335282
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Keo dán 1 bước
Mã phần lô PP2400335283
Giá từng phần lô 44,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Keo dán vật liệu trám răng
Mã phần lô PP2400335284
Giá từng phần lô 72,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Keo hàn (trám) răng
Mã phần lô PP2400335285
Giá từng phần lô 28,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kẹp cầm máu da đầu liên tục
Mã phần lô PP2400335286
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kẹp mạch máu bằng nhưa (kẹp đôi)
Mã phần lô PP2400335287
Giá từng phần lô 204,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,071,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kẹp mạch máu bằng nhưa (kẹp đơn)
Mã phần lô PP2400335288
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2400335289
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khăn có lỗ có keo
Mã phần lô PP2400335290
Giá từng phần lô 1,232,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khăn có lỗ thấm (dùng cho chụp mạch quay)
Mã phần lô PP2400335291
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khăn đa dụng
Mã phần lô PP2400335292
Giá từng phần lô 812,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khăn dùng cho tiểu phẫu
Mã phần lô PP2400335293
Giá từng phần lô 910,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khăn không có lỗ
Mã phần lô PP2400335294
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,387,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khẩu trang
Mã phần lô PP2400335295
Giá từng phần lô 1,007,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khí cụ chỉnh nha
Mã phần lô PP2400335296
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khí heli chai
Mã phần lô PP2400335297
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khí hydro chai
Mã phần lô PP2400335298
Giá từng phần lô 8,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khí nito lỏng
Mã phần lô PP2400335299
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khí NO
Mã phần lô PP2400335300
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khí oxy lỏng
Mã phần lô PP2400335301
Giá từng phần lô 3,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khóa ba chạc, Khóa ba chạc có dây
Mã phần lô PP2400335302
Giá từng phần lô 2,142,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khoá niêm phong hộp đựng dụng cụ
Mã phần lô PP2400335303
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khung cố định các loại
Mã phần lô PP2400335304
Giá từng phần lô 1,472,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,092,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khung hàm loại 1
Mã phần lô PP2400335305
Giá từng phần lô 388,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,827,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khung hàm loại 2
Mã phần lô PP2400335306
Giá từng phần lô 621,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khung hàm loại 3
Mã phần lô PP2400335307
Giá từng phần lô 453,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,798,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khung hàm loại 4
Mã phần lô PP2400335308
Giá từng phần lô 518,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400335309
Giá từng phần lô 1,878,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,170,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khuôn đúc mô bệnh phẩm có nắp
Mã phần lô PP2400335310
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khuôn đúc mô bệnh phẩm không nắp
Mã phần lô PP2400335311
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim châm cứu dùng một lần
Mã phần lô PP2400335312
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim chạy thận nhân tạo loại 16G
Mã phần lô PP2400335313
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim chiba
Mã phần lô PP2400335314
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim chọc và sinh thiết tạng các cỡ
Mã phần lô PP2400335315
Giá từng phần lô 778,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim dẫn đường dùng trong sinh thiết
Mã phần lô PP2400335316
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim dây định vị khối u vú loại định vị 1 lần
Mã phần lô PP2400335317
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim dây định vị khối u vú loại định vị nhiều lần
Mã phần lô PP2400335318
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim đốt tuyến giáp và u xơ tử cung (kim đốt sóng cao tần) các cỡ
Mã phần lô PP2400335319
Giá từng phần lô 8,760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ loại 1
Mã phần lô PP2400335320
Giá từng phần lô 2,685,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ loại 2
Mã phần lô PP2400335321
Giá từng phần lô 2,199,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim lẩy da
Mã phần lô PP2400335322
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ
Mã phần lô PP2400335323
Giá từng phần lô 329,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim luồn tĩnh mạch có van chống trào ngược
Mã phần lô PP2400335324
Giá từng phần lô 4,324,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,867,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim luồn tĩnh mạch các số các cỡ
Mã phần lô PP2400335325
Giá từng phần lô 3,820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim luồn dạng bút
Mã phần lô PP2400335326
Giá từng phần lô 2,850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim sinh thiết các số, các cỡ
Mã phần lô PP2400335327
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim sinh thiết cho máy sinh thiết hút chân không khối u vú các cỡ
Mã phần lô PP2400335328
Giá từng phần lô 2,370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kìm sinh thiết cơ tim
Mã phần lô PP2400335329
Giá từng phần lô 146,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,203,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim sinh thiết mô mềm
Mã phần lô PP2400335330
Giá từng phần lô 648,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim sinh thiết tủy xương
Mã phần lô PP2400335331
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim tiêm nhựa vô trùng các cỡ
Mã phần lô PP2400335332
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim truyền cánh bướm các cỡ
Mã phần lô PP2400335333
Giá từng phần lô 106,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lam kính hiển vi mài mờ
Mã phần lô PP2400335334
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lam men
Mã phần lô PP2400335335
Giá từng phần lô 190,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,857,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lentulo
Mã phần lô PP2400335336
Giá từng phần lô 6,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lò xo mở NiTi
Mã phần lô PP2400335337
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi bào khớp
Mã phần lô PP2400335338
Giá từng phần lô 3,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF
Mã phần lô PP2400335339
Giá từng phần lô 4,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi cắt tuyến tiền liệt
Mã phần lô PP2400335340
Giá từng phần lô 214,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,221,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi cắt tuyến tiền liệt loại mỏ chim
Mã phần lô PP2400335341
Giá từng phần lô 8,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi cắt u tuyến tiền liệt
Mã phần lô PP2400335342
Giá từng phần lô 43,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi dao cắt tiêu bản
Mã phần lô PP2400335343
Giá từng phần lô 449,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,741,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi dao lam
Mã phần lô PP2400335344
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi dao lạng da
Mã phần lô PP2400335345
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi dao phẫu thuật vô trùng các cỡ
Mã phần lô PP2400335346
Giá từng phần lô 307,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,612,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2400335347
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi đốt tuyến tiền liệt
Mã phần lô PP2400335348
Giá từng phần lô 51,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi mài xương
Mã phần lô PP2400335349
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mắc cài răng số 6
Mã phần lô PP2400335350
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mắc cài răng số 7
Mã phần lô PP2400335351
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mắc cài sứ thẩm mỹ MBT
Mã phần lô PP2400335352
Giá từng phần lô 77,137,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,157,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mắc cài sứ thẩm mỹ ROTH
Mã phần lô PP2400335353
Giá từng phần lô 77,137,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,157,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mắc cài thép thường MBT
Mã phần lô PP2400335354
Giá từng phần lô 66,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mắc cài thép thường ROTH
Mã phần lô PP2400335355
Giá từng phần lô 66,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mắc cài thép tự buộc MBT
Mã phần lô PP2400335356
Giá từng phần lô 77,137,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,157,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mắc cài thép tự buộc ROTH
Mã phần lô PP2400335357
Giá từng phần lô 77,137,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,157,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Màng bọc nylon
Mã phần lô PP2400335358
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máng duy trì chức năng
Mã phần lô PP2400335359
Giá từng phần lô 777,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Màng lọc cho hộp đựng dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng
Mã phần lô PP2400335360
Giá từng phần lô 113,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,709,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Màng mổ kháng khuẩn vô trùng các cỡ
Mã phần lô PP2400335361
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng dán dùng trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2400335362
Giá từng phần lô 952,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,285,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máng ngủ đêm
Mã phần lô PP2400335363
Giá từng phần lô 333,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mầng tẩy trắng răng
Mã phần lô PP2400335364
Giá từng phần lô 13,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Màng xương
Mã phần lô PP2400335365
Giá từng phần lô 27,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mask máy thở không xâm nhập
Mã phần lô PP2400335366
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mask thở các loại
Mã phần lô PP2400335367
Giá từng phần lô 222,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,339,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mặt gương
Mã phần lô PP2400335368
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mặt nạ giấy
Mã phần lô PP2400335369
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mặt nạ thở không xâm nhập van hở
Mã phần lô PP2400335370
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính dành cho bệnh nhân dị tật vành tai 16 kênh kỹ thuật số
Mã phần lô PP2400335371
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính dành cho người lớn điếc dốc, điếc chọn lọc tần số 16 kênh
Mã phần lô PP2400335372
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính dành cho người lớn nghe kém mức độ trung bình nặng điếc chọn lọc tần số 12 kênh
Mã phần lô PP2400335373
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc nặng - sâu 12 kênh
Mã phần lô PP2400335374
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc nặng - sâu 14 kênh
Mã phần lô PP2400335375
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc nặng - sâu 17 kênh
Mã phần lô PP2400335376
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc trung bình 12 kênh
Mã phần lô PP2400335377
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc trung bình 14 kênh
Mã phần lô PP2400335378
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính gọng kính dành cho người điếc hoàn toàn một tai 16 kênh kỹ thuật số
Mã phần lô PP2400335379
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính gọng kính dành cho người điếc hoàn toàn một tai 16 kênh lập trình
Mã phần lô PP2400335380
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em nghe kém dạng thính lực dốc mức nghe từ nặng đến sâu
Mã phần lô PP2400335381
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em công suất nặng 12 kênh
Mã phần lô PP2400335382
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em công suất nặng 8 kênh
Mã phần lô PP2400335383
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người điếc hoàn toàn một tai 20 kênh
Mã phần lô PP2400335384
Giá từng phần lô 212,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người điếc hoàn toàn một tai bluetooth
Mã phần lô PP2400335385
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 16 kênh
Mã phần lô PP2400335386
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 16 kênh tự động
Mã phần lô PP2400335387
Giá từng phần lô 284,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 24 kênh
Mã phần lô PP2400335388
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 48 kênh
Mã phần lô PP2400335389
Giá từng phần lô 193,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém dạng thính lực dốc trung bình đến nặng
Mã phần lô PP2400335390
Giá từng phần lô 212,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém dạng thính lực dốc từ nhẹ đến trung bình.
Mã phần lô PP2400335391
Giá từng phần lô 512,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém nặng sâu 6 kênh
Mã phần lô PP2400335392
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém nặng sâu 8 kênh – lập trình
Mã phần lô PP2400335393
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém nhẹ đến trung bình 6 kênh
Mã phần lô PP2400335394
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình đến nặng
Mã phần lô PP2400335395
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình nặng 16 kênh
Mã phần lô PP2400335396
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình nặng 4 kênh
Mã phần lô PP2400335397
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình nặng 6 kênh
Mã phần lô PP2400335398
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính sau tai dành cho người lớn nghe kém trung bình đến nặng
Mã phần lô PP2400335399
Giá từng phần lô 333,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính sau tai dành cho trẻ em nghe kém từ trung bình đến nặng
Mã phần lô PP2400335400
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính sau tai định hướng âm thanh dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình đến nặng 6 kênh
Mã phần lô PP2400335401
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính sau tai định hướng âm thanh tự động dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình đến nặng 6 kênh
Mã phần lô PP2400335402
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 16 kênh
Mã phần lô PP2400335403
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 24 kênh
Mã phần lô PP2400335404
Giá từng phần lô 426,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 48 kênh
Mã phần lô PP2400335405
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 8 kênh
Mã phần lô PP2400335406
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng bông tẩy trang dùng trong chăm sóc da mặt
Mã phần lô PP2400335407
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2400335408
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng cầm máu mũi có đường thở
Mã phần lô PP2400335409
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng cầm máu tai
Mã phần lô PP2400335410
Giá từng phần lô 42,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng dán mô và chống rò dịch cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2400335411
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng dán mô và chống rò dịch cỡ vừa
Mã phần lô PP2400335412
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng dán mô và chống rò dịch lớn
Mã phần lô PP2400335413
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng mút rửa mặt dùng trong chăm sóc da
Mã phần lô PP2400335414
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mỡ Lanolin
Mã phần lô PP2400335415
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mỡ siêu âm
Mã phần lô PP2400335416
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mỏ vịt
Mã phần lô PP2400335417
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Móc thay thế xương con
Mã phần lô PP2400335418
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Móc titan thay thế xương con
Mã phần lô PP2400335419
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mũ phẫu thuật vô trùng
Mã phần lô PP2400335420
Giá từng phần lô 565,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mũi cắt xương dành cho tay chậm
Mã phần lô PP2400335421
Giá từng phần lô 54,202,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,038
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mũi cắt xương dành cho tay nhanh
Mã phần lô PP2400335422
Giá từng phần lô 72,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,084,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mũi khoan dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2400335423
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mũi khoan kim cương mài răng
Mã phần lô PP2400335424
Giá từng phần lô 85,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mũi mở tủy
Mã phần lô PP2400335425
Giá từng phần lô 111,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,670,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mũi mở tủy tránh thủng sản
Mã phần lô PP2400335426
Giá từng phần lô 111,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,670,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mũi phẫu thuật
Mã phần lô PP2400335427
Giá từng phần lô 36,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nạng nách nhôm
Mã phần lô PP2400335428
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nền nhựa loại 1
Mã phần lô PP2400335429
Giá từng phần lô 138,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,081,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nền nhựa loại 2
Mã phần lô PP2400335430
Giá từng phần lô 372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nẹp gối điều chỉnh biên độ
Mã phần lô PP2400335431
Giá từng phần lô 181,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,716,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nẹp hỗ trợ gối 2 bản lề
Mã phần lô PP2400335432
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nẹp hỗ trợ vai, cánh tay
Mã phần lô PP2400335433
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nẹp khớp gối 2 bản lề
Mã phần lô PP2400335434
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nẹp xương đòn
Mã phần lô PP2400335435
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách
Mã phần lô PP2400335436
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nong ống tủy các số
Mã phần lô PP2400335437
Giá từng phần lô 63,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nòng phụ cho mở khí quản
Mã phần lô PP2400335438
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Núm tai đo nhĩ lượng
Mã phần lô PP2400335439
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Núm tai đo OAE
Mã phần lô PP2400335440
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nút chặn chỉnh nha
Mã phần lô PP2400335441
Giá từng phần lô 8,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Nút chặn kim luồn có van 1 chiều
Mã phần lô PP2400335442
Giá từng phần lô 76,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,141,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống chẹn phế quản các cỡ
Mã phần lô PP2400335443
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống chữ T cai thở máy
Mã phần lô PP2400335444
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống dẫn lưu Silicon có lỗ
Mã phần lô PP2400335445
Giá từng phần lô 21,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống đặt nội khí quản trẻ em, người lớn
Mã phần lô PP2400335446
Giá từng phần lô 661,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,922,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống nội khí quản có ống hút trên bóng các cỡ
Mã phần lô PP2400335447
Giá từng phần lô 342,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,134,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống hút nước bọt dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2400335448
Giá từng phần lô 2,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống hút thai các cỡ
Mã phần lô PP2400335449
Giá từng phần lô 195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống mở khí quản các số
Mã phần lô PP2400335450
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng chèn, có cửa sổ, có ống hút trên bóng các số
Mã phần lô PP2400335451
Giá từng phần lô 1,239,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng không cửa sổ
Mã phần lô PP2400335452
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, có cửa sổ các số
Mã phần lô PP2400335453
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống mở khí quản 2 nòng có cửa sổ các số, các cỡ
Mã phần lô PP2400335454
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống mở khí quản 2 nòng không bóng có cửa sổ
Mã phần lô PP2400335455
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống mở khí quản 2 nòng không bóng, không cửa sổ các số
Mã phần lô PP2400335456
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống mở khí quản 2 nòng, ống nòng trong có khóa cài, có bóng, có cửa sổ các số
Mã phần lô PP2400335457
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống ngậm miệng đo thông khí phổi
Mã phần lô PP2400335458
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống nối dây máy thở
Mã phần lô PP2400335459
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn
Mã phần lô PP2400335460
Giá từng phần lô 470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn, có nòng dẫn đường
Mã phần lô PP2400335461
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống soi mềm bàng quang
Mã phần lô PP2400335462
Giá từng phần lô 2,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống soi mềm tán sỏi đường mật
Mã phần lô PP2400335463
Giá từng phần lô 2,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống thông khí tai đường kính 1.14 mm
Mã phần lô PP2400335464
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống thông khí thường
Mã phần lô PP2400335465
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống thông phế quản 2 nòng phổi phải, phổi trái các số
Mã phần lô PP2400335466
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn
Mã phần lô PP2400335467
Giá từng phần lô 231,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,478,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống xông niệu quản
Mã phần lô PP2400335468
Giá từng phần lô 409,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống xông niệu quản dùng cho ghép thận
Mã phần lô PP2400335469
Giá từng phần lô 152,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Paraffin
Mã phần lô PP2400335470
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phin lọc cho máy đo thông khí phổi
Mã phần lô PP2400335471
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phin lọc khuẩn 3 chức năng dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2400335472
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phin lọc khuẩn 3 chức năng dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2400335473
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phục hình Inlay/Onlay Emax
Mã phần lô PP2400335474
Giá từng phần lô 244,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,663,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phục hình Inlay/Onlay kim loại
Mã phần lô PP2400335475
Giá từng phần lô 19,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phục hình Inlay/Onlay Titaniumphủ Ceramic
Mã phần lô PP2400335476
Giá từng phần lô 119,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phục hình Inlay/Onlay Zirconia
Mã phần lô PP2400335477
Giá từng phần lô 107,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,609,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Pin
Mã phần lô PP2400335478
Giá từng phần lô 268,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,027,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Que nong các cỡ
Mã phần lô PP2400335479
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Răng nhựa giả
Mã phần lô PP2400335480
Giá từng phần lô 33,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Răng Sứ Ceramil loại 1
Mã phần lô PP2400335481
Giá từng phần lô 53,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Răng Sứ Ceramil loại 2
Mã phần lô PP2400335482
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Răng Sứ Cercon loại 1
Mã phần lô PP2400335483
Giá từng phần lô 244,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,663,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Răng Sứ Cercon loại 2
Mã phần lô PP2400335484
Giá từng phần lô 268,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,024,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Răng Sứ Cercon loại 3
Mã phần lô PP2400335485
Giá từng phần lô 288,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Răng sứ Emax loại 1
Mã phần lô PP2400335486
Giá từng phần lô 244,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,663,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Răng sứ Emax loại 2
Mã phần lô PP2400335487
Giá từng phần lô 262,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,940,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Răng sứ Emax loại 3
Mã phần lô PP2400335488
Giá từng phần lô 277,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,162,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Răng sứ Emax loại 4
Mã phần lô PP2400335489
Giá từng phần lô 268,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,024,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Răng sứ Emax loại 5
Mã phần lô PP2400335490
Giá từng phần lô 240,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,607,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Răng sứ Emax loại 6
Mã phần lô PP2400335491
Giá từng phần lô 299,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,495,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Răng Sứ HT Smile loại 1
Mã phần lô PP2400335492
Giá từng phần lô 53,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Răng Sứ HT Smile loại 2
Mã phần lô PP2400335493
Giá từng phần lô 57,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Răng Sứ Katana
Mã phần lô PP2400335494
Giá từng phần lô 40,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Răng Sứ Lava loại 1
Mã phần lô PP2400335495
Giá từng phần lô 53,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Răng Sứ Lava loại 2
Mã phần lô PP2400335496
Giá từng phần lô 57,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Răng Sứ Nacera
Mã phần lô PP2400335497
Giá từng phần lô 57,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Răng Sứ Orodent loại 1
Mã phần lô PP2400335498
Giá từng phần lô 296,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Răng Sứ Orodent loại 2
Mã phần lô PP2400335499
Giá từng phần lô 333,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Răng Sứ Orodent loại 3
Mã phần lô PP2400335500
Giá từng phần lô 351,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,272,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Răng Sứ Orodent loại 4
Mã phần lô PP2400335501
Giá từng phần lô 370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Răng Sứ Roland
Mã phần lô PP2400335502
Giá từng phần lô 37,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Răng Sứ Venus
Mã phần lô PP2400335503
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Răng Sứ Vita loại 1
Mã phần lô PP2400335504
Giá từng phần lô 288,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Răng Sứ Vita loại 2
Mã phần lô PP2400335505
Giá từng phần lô 288,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Răng Sứ Vita loại 3
Mã phần lô PP2400335506
Giá từng phần lô 333,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Răng Sứ Zirconia
Mã phần lô PP2400335507
Giá từng phần lô 44,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Rọ lấy sỏi
Mã phần lô PP2400335508
Giá từng phần lô 117,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Giũa ông tủy các số
Mã phần lô PP2400335509
Giá từng phần lô 63,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng gel 1cc
Mã phần lô PP2400335510
Giá từng phần lô 236,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 10cc
Mã phần lô PP2400335511
Giá từng phần lô 1,185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 15cc
Mã phần lô PP2400335512
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 30cc
Mã phần lô PP2400335513
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 5cc
Mã phần lô PP2400335514
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Sond chữ T
Mã phần lô PP2400335515
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Sond tiểu một nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2400335516
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Sonde dạ dày các cỡ, các số
Mã phần lô PP2400335517
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Sonde foley
Mã phần lô PP2400335518
Giá từng phần lô 467,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,007,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Sonde hậu môn
Mã phần lô PP2400335519
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Sonde hút đờm, hút dịch các cỡ
Mã phần lô PP2400335520
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Sonde niệu quản các cỡ
Mã phần lô PP2400335521
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tăm bông nha khoa
Mã phần lô PP2400335522
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tấm ráp làm sạch cho tay dao điện
Mã phần lô PP2400335523
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tấm trải nylon
Mã phần lô PP2400335524
Giá từng phần lô 291,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,377,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tay dao cắt đốt VA và Amidal dùng cho dao mổ plasma
Mã phần lô PP2400335525
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Test kiểm soát nhiễm khuẩn
Mã phần lô PP2400335526
Giá từng phần lô 916,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,746,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Test thử thai nhanh
Mã phần lô PP2400335527
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thạch cao chuyên dụng cho chỉnh nha
Mã phần lô PP2400335528
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thạch cao nha khoa type 3
Mã phần lô PP2400335529
Giá từng phần lô 6,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thạch cao nha khoa type 4
Mã phần lô PP2400335530
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thạch cao siêu cứng
Mã phần lô PP2400335531
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thiết bị định vị mô vú
Mã phần lô PP2400335532
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thước đo nội nha
Mã phần lô PP2400335533
Giá từng phần lô 14,493,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,404
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Trâm điều trị nôi nha
Mã phần lô PP2400335534
Giá từng phần lô 51,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Trâm điều trị tủy
Mã phần lô PP2400335535
Giá từng phần lô 78,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Trâm gai điều trị tủy răng
Mã phần lô PP2400335536
Giá từng phần lô 119,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Trâm thăm dò ống tủy
Mã phần lô PP2400335537
Giá từng phần lô 51,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Troca dẫn lưu lồng ngực các cỡ
Mã phần lô PP2400335538
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Trocar nhựa có dao các cỡ
Mã phần lô PP2400335539
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi ấm dịch truyền tốc độ cao
Mã phần lô PP2400335540
Giá từng phần lô 128,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi bọc vô khuẩn máy vi phẫu
Mã phần lô PP2400335541
Giá từng phần lô 36,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi camera
Mã phần lô PP2400335542
Giá từng phần lô 154,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,313,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi đựng bệnh phẩm nội soi
Mã phần lô PP2400335543
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi dụng cụ
Mã phần lô PP2400335544
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi đựng nước tiểu có khóa chữ T
Mã phần lô PP2400335545
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi đựng tạng dùng trong ghép tạng
Mã phần lô PP2400335546
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi ép dẹt đóng gói dụng cụ y tế tiệt khuẩn
Mã phần lô PP2400335547
Giá từng phần lô 1,103,086,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,546,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh loại 2 lớp
Mã phần lô PP2400335548
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh xả được
Mã phần lô PP2400335549
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi nhựa có khóa mép
Mã phần lô PP2400335550
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi nilon đựng thuốc sắc máy
Mã phần lô PP2400335551
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi nước tiểu có thước đo
Mã phần lô PP2400335552
Giá từng phần lô 427,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,410,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi nước tiểu nhân tạo 1 mảnh
Mã phần lô PP2400335553
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2
Mã phần lô PP2400335554
Giá từng phần lô 1,249,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,748,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu cầm máu và chống bám dính tự tiêu cỡ lớn
Mã phần lô PP2400335555
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu cầm máu và chống bám dính tự tiêu cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2400335556
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm 2 chế độ
Mã phần lô PP2400335557
Giá từng phần lô 452,547,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,788,217
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu thay thế ngà răng
Mã phần lô PP2400335558
Giá từng phần lô 8,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu trám tạm
Mã phần lô PP2400335559
Giá từng phần lô 1,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật tư cho bó bột bằng bột thạch cao
Mã phần lô PP2400335560
Giá từng phần lô 1,093,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật tư cho hệ thống dao mổ Plasma AEX Generator
Mã phần lô PP2400335561
Giá từng phần lô 2,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật tư cho hệ thống dao mổ siêu âm CUSA Excel
Mã phần lô PP2400335562
Giá từng phần lô 5,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật tư cho kỹ thuật tán sỏi thận qua da
Mã phần lô PP2400335563
Giá từng phần lô 13,788,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,833,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật tư cho máy sinh thiết vú E4320/ Dymax Corporation/ Mỹ
Mã phần lô PP2400335564
Giá từng phần lô 1,673,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,106,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật tư sử dụng cho hệ thống Cool Tip E Series
Mã phần lô PP2400335565
Giá từng phần lô 2,694,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật tư sử dụng cho hệ thống Karl Storz hiện có tại bệnh viện
Mã phần lô PP2400335566
Giá từng phần lô 1,956,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,346,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật tư sử dụng cho hệ thống khoan IPC hãng Medtronic hiện có tại bệnh viện
Mã phần lô PP2400335567
Giá từng phần lô 14,491,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,375,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật tư sử dụng cho Máy Coblator II
Mã phần lô PP2400335568
Giá từng phần lô 1,060,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,913,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật tư sử dụng cho Máy hàn mạch tích hợp dao mổ điện cao tần hãng Medtronic hiện có tại Bệnh viện
Mã phần lô PP2400335569
Giá từng phần lô 23,978,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật tư sử dụng cho Máy khí dung Aerogen Pro-X
Mã phần lô PP2400335570
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật tư sử dụng cho Máy niệu động học AQUARIUS LT
Mã phần lô PP2400335571
Giá từng phần lô 21,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật tư sử dụng cho máy Propaq MD/ Zoll
Mã phần lô PP2400335572
Giá từng phần lô 508,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,631,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật tư sử dụng cho tay kẹp hãng Aesculaphiện có tại bệnh viện
Mã phần lô PP2400335573
Giá từng phần lô 1,807,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vớ y khoa đùi hở ngón
Mã phần lô PP2400335574
Giá từng phần lô 625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vớ y khoa dưới gối
Mã phần lô PP2400335575
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vớ y khoa gối hở ngón
Mã phần lô PP2400335576
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vớ y khoa tới đùi
Mã phần lô PP2400335577
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vòng tránh thai
Mã phần lô PP2400335578
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xi măng gắn mắc cài
Mã phần lô PP2400335579
Giá từng phần lô 89,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xi măng gắn răng phục hình
Mã phần lô PP2400335580
Giá từng phần lô 152,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,289,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xi măng gắn răng phục hình không kim loại
Mã phần lô PP2400335581
Giá từng phần lô 115,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xi măng gắn sứ
Mã phần lô PP2400335582
Giá từng phần lô 113,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xi măng gắn tạm
Mã phần lô PP2400335583
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xi măng trám răng
Mã phần lô PP2400335584
Giá từng phần lô 111,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,670,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xông dạ dày các cỡ số
Mã phần lô PP2400335585
Giá từng phần lô 81,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,227,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xông foley
Mã phần lô PP2400335586
Giá từng phần lô 308,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xông hút nhớt loại không kiểm soát các số, các cỡ
Mã phần lô PP2400335587
Giá từng phần lô 470,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,063,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xốp dùng trong điều trị kết hợp rửa vết thương
Mã phần lô PP2400335588
Giá từng phần lô 467,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương nhân tạo dạng 0,25mg hydroxyapatite chứa yếu tố thúc đẩy xương phát triển nhanh
Mã phần lô PP2400335589
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương nhân tạo dạng 0,5mg hydroxyapatite chứa yếu tố thúc đẩy xương phát triển nhanh
Mã phần lô PP2400335590
Giá từng phần lô 131,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương nhân tạo dạng 1mg hydroxyapatite chứa yếu tố thúc đẩy xương phát triển nhanh
Mã phần lô PP2400335591
Giá từng phần lô 687,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương nhân tạo dạng 3mg hydroxyapatite chứa yếu tố thúc đẩy xương phát triển nhanh
Mã phần lô PP2400335592
Giá từng phần lô 1,455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương nhân tạo dạng hạt kích thước 300 μm cấu trúc liên kết không gian 3 chiều carbon- apatite 10 cc
Mã phần lô PP2400335593
Giá từng phần lô 1,026,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương nhân tạo dạng hạt kích thước 300 μm cấu trúc liên kết không gian 3 chiều carbon- apatite 20cc
Mã phần lô PP2400335594
Giá từng phần lô 712,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,687,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương nhân tạo dạng hạt kích thước 300 μm cấu trúc liên kết không gian 3 chiều carbon- apatite 30 cc
Mã phần lô PP2400335595
Giá từng phần lô 845,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương nhân tạo dạng hạt kích thước 300 μm cấu trúc liên kết không gian 3 chiều carbon- apatite 5cc
Mã phần lô PP2400335596
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương nhân tạo uốn dẻo 1 cm
Mã phần lô PP2400335597
Giá từng phần lô 845,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương nhân tạo uốn dẻo 3 cm
Mã phần lô PP2400335598
Giá từng phần lô 1,540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương nhân tạo uốn dẻo 5 cm
Mã phần lô PP2400335599
Giá từng phần lô 2,310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương nhân tạo β-tcp và hydrogel,dung tích 1cc
Mã phần lô PP2400335600
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương nhân tạo β-tcp và hydrogel,dung tích 3cc
Mã phần lô PP2400335601
Giá từng phần lô 38,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Xương nhân tạo β-tcp và hydrogel,dung tích 5cc
Mã phần lô PP2400335602
Giá từng phần lô 56,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu kim dùng cho bút tiêm Insulin
Mã phần lô PP2400335603
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->