Gói thầu: Gói thầu số 04: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao thông thường năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400409708-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao thông thường năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400229219 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 376,283,047,480 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400335027 - Áo choàng sử dụng 1 lần | 680,000,000 | 10,200,000 |
| 2 | PP2400335028 - Áo cột sống | 660,000,000 | 9,900,000 |
| 3 | PP2400335029 - Áo hỗ trợ cột sống | 172,200,000 | 2,583,000 |
| 4 | PP2400335030 - Áo phẫu thuật | 3,591,000,000 | 53,865,000 |
| 5 | PP2400335031 - Áo vùng lưng | 24,750,000 | 371,250 |
| 6 | PP2400335032 - Axit etching | 57,000,000 | 855,000 |
| 7 | PP2400335033 - Bàn chải kèm gạc, kèm ống hút có kiểm soát | 10,500,000 | 157,500 |
| 8 | PP2400335034 - Band răng số 6 | 20,600,000 | 309,000 |
| 9 | PP2400335035 - Băng bó bột dạng tất các cỡ | 303,000,000 | 4,545,000 |
| 10 | PP2400335036 - Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ | 873,960,000 | 13,109,400 |
| 11 | PP2400335037 - Băng đựng hóa chất cho máy tiệt trùng Sterrad | 587,500,000 | 8,812,500 |
| 12 | PP2400335038 - Băng mực cho máy hàn túi Hawo | 92,561,000 | 1,388,415 |
| 13 | PP2400335039 - Băng mực in cho máy tiệt trùng Sterrad | 2,550,000 | 38,250 |
| 14 | PP2400335040 - Băng, băng dính các loại | 8,992,275,000 | 134,884,125 |
| 15 | PP2400335041 - Bao cao su | 21,000,000 | 315,000 |
| 16 | PP2400335042 - Bao chi gối dùng cho máy ép hơi ngắt quãng | 672,000,000 | 10,080,000 |
| 17 | PP2400335043 - Bao chụp kính hiển vi | 186,000,000 | 2,790,000 |
| 18 | PP2400335044 - Bình (quả) dẫn lưu vết thương áp lực âm cỡ nhỏ | 787,500,000 | 11,812,500 |
| 19 | PP2400335045 - Bình (quả) dẫn lưu vết thương áp lực âm cỡ lớn | 149,500,000 | 2,242,500 |
| 20 | PP2400335046 - Bình chứa dịch | 750,000,000 | 11,250,000 |
| 21 | PP2400335047 - Bình dẫn lưu màng phổi | 133,500,000 | 2,002,500 |
| 22 | PP2400335048 - Bình hút chân không | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 23 | PP2400335049 - Bình khí Argon | 37,500,000 | 562,500 |
| 24 | PP2400335050 - Bình khí CO2 loại nhỏ 10l | 13,500,000 | 202,500 |
| 25 | PP2400335051 - Bình khí CO2 loại to 40l | 78,750,000 | 1,181,250 |
| 26 | PP2400335052 - Bình khí dùng cho máy tiệt khuẩn EO | 624,000,000 | 9,360,000 |
| 27 | PP2400335053 - Bình khí nito loại 10 lít | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 28 | PP2400335054 - Bình khí oxy loại nhỏ (10 lít/ bình) | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 29 | PP2400335055 - Bình khí oxy loại to (40 lít/ bình) | 18,000,000 | 270,000 |
| 30 | PP2400335056 - Bộ cắt bao quy đầu | 250,000,000 | 3,750,000 |
| 31 | PP2400335057 - Bộ catheter dẫn thuốc gây tê | 990,000,000 | 14,850,000 |
| 32 | PP2400335058 - Bộ dẫn lưu bàng quang trên xương mu | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 33 | PP2400335059 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy ngoài | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 34 | PP2400335060 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng | 1,980,000,000 | 29,700,000 |
| 35 | PP2400335061 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực dòng chảy | 220,000,000 | 3,300,000 |
| 36 | PP2400335062 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có van lọc khí | 432,000,000 | 6,480,000 |
| 37 | PP2400335063 - Bộ dẫn lưu dịch vết mổ áp lực âm một chiều | 400,000,000 | 6,000,000 |
| 38 | PP2400335064 - Bộ dẫn lưu não thất ổ bụng kèm catheter phủ kháng sinh chống nhiễm trùng | 1,155,000,000 | 17,325,000 |
| 39 | PP2400335065 - Bộ dẫn lưu não thất ổ bụng kèm khoang chống hiện tượng dẫn lưu quá mức | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 40 | PP2400335066 - Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực các cỡ | 615,000,000 | 9,225,000 |
| 41 | PP2400335067 - Bộ dẫn lưu quả bóp kèm Trocar | 2,460,000,000 | 36,900,000 |
| 42 | PP2400335068 - Bộ dẫn lưu thận qua da đâm trực tiếp | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 43 | PP2400335069 - Bộ dẫn lưu thận qua da đầy đủ | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 44 | PP2400335070 - Bộ dẫn lưu thận qua da ít chi tiết | 504,000,000 | 7,560,000 |
| 45 | PP2400335071 - Bộ dẫn lưu thận qua da nhiều chi tiết | 312,000,000 | 4,680,000 |
| 46 | PP2400335072 - Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần cho người lớn | 444,000,000 | 6,660,000 |
| 47 | PP2400335073 - Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch an toàn không kim | 315,750,000 | 4,736,250 |
| 48 | PP2400335074 - Bộ dây nước dùng cho máy bơm tiết niệu Maxer 901 | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 49 | PP2400335075 - Bộ dây phễu chụp ngoài tử cung | 5,250,000 | 78,750 |
| 50 | PP2400335076 - Bộ dây thở HFNC kèm bình làm ẩm có cổng kết nối khí dung | 1,150,000,000 | 17,250,000 |
| 51 | PP2400335077 - Bộ dây thở kèm phin lọc và ống nối, dùng 1 lần loại gợn sóng cho người lớn | 112,000,000 | 1,680,000 |
| 52 | PP2400335078 - Bộ dây truyền dịch có bộ đếm giọt chính xác | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 53 | PP2400335079 - Bộ điều trị tĩnh mạch hiển lớn | 3,518,000,000 | 52,770,000 |
| 54 | PP2400335080 - Bộ đo áp lực mạch máu xâm lấn 2 đường | 17,580,000 | 263,700 |
| 55 | PP2400335081 - Bộ đo áp lực nội sọ tại não thất và dẫn lưu giải áp | 808,500,000 | 12,127,500 |
| 56 | PP2400335082 - Bộ đo huyết áp xâm lấn dùng 1 lần loại 02 nòng | 291,064,500 | 4,365,968 |
| 57 | PP2400335083 - Bộ dụng cụ trị liệu vết thương áp lực âm | 492,150,000 | 7,382,250 |
| 58 | PP2400335084 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 1,265,000,000 | 18,975,000 |
| 59 | PP2400335085 - Bộ gây tê phối hợp tủy sống và ngoài màng cứng | 20,950,000 | 314,250 |
| 60 | PP2400335086 - Bộ giảm đau | 17,090,000,000 | 256,350,000 |
| 61 | PP2400335087 - Bộ hút đờm kín | 460,000,000 | 6,900,000 |
| 62 | PP2400335088 - Bộ khăn cắt đốt nội soi | 138,400,000 | 2,076,000 |
| 63 | PP2400335089 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát | 682,500,000 | 10,237,500 |
| 64 | PP2400335090 - Bộ khăn chụp mạch vành vô trùng | 3,010,000,000 | 45,150,000 |
| 65 | PP2400335091 - Bộ khăn dùng trong phẫu thuật vùng bụng và lưng | 729,000,000 | 10,935,000 |
| 66 | PP2400335092 - Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da | 369,000,000 | 5,535,000 |
| 67 | PP2400335093 - Bộ khăn mổ tim hở | 193,200,000 | 2,898,000 |
| 68 | PP2400335094 - Bộ khăn nội soi khớp gối | 1,235,000,000 | 18,525,000 |
| 69 | PP2400335095 - Bộ khăn nội soi khớp vai | 116,000,000 | 1,740,000 |
| 70 | PP2400335096 - Bộ khăn phẫu thuật bụng tổng quát | 798,000,000 | 11,970,000 |
| 71 | PP2400335097 - Bộ khăn phẫu thuật chi | 75,900,000 | 1,138,500 |
| 72 | PP2400335098 - Bộ khăn phẫu thuật ghép gan | 99,800,000 | 1,497,000 |
| 73 | PP2400335099 - Bộ khăn phẫu thuật mạch vành | 435,600,000 | 6,534,000 |
| 74 | PP2400335100 - Bộ khăn phẫu thuật sọ | 52,750,000 | 791,250 |
| 75 | PP2400335101 - Bộ khăn sinh mổ | 127,500,000 | 1,912,500 |
| 76 | PP2400335102 - Bộ khăn tiểu phẫu cắt trĩ | 312,000,000 | 4,680,000 |
| 77 | PP2400335103 - Bộ khăn tổng quát với 3 áo phẫu thuật | 845,000,000 | 12,675,000 |
| 78 | PP2400335104 - Bộ kít đo huyết áp xâm lấn dùng 1 lần loại 01 nòng | 1,384,740,000 | 20,771,100 |
| 79 | PP2400335105 - Bộ kít miếng xốp phủ vết thương | 677,750,000 | 10,166,250 |
| 80 | PP2400335106 - Bộ mở màng giáp nhẫn cấp cứu | 32,500,000 | 487,500 |
| 81 | PP2400335107 - Bộ ống dây dẫn áp lực cao | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 82 | PP2400335108 - Bộ phận làm ẩm cho mở khí quản | 13,500,000 | 202,500 |
| 83 | PP2400335109 - Bộ phụ kiện tiêu chuẩn 3 đầu lấy dịch | 950,000,000 | 14,250,000 |
| 84 | PP2400335110 - Bộ sinh thiết mô mềm bán tự động | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 85 | PP2400335111 - Bộ sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đường | 920,000,000 | 13,800,000 |
| 86 | PP2400335112 - Bộ sinh thiết mô mềm tự động | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 87 | PP2400335113 - Bộ túi hậu môn nhân tạo 2 mảnh cỡ vừa | 45,000,000 | 675,000 |
| 88 | PP2400335114 - Bộ túi hậu môn nhân tạo 2 mảnh cỡ lớn | 47,500,000 | 712,500 |
| 89 | PP2400335115 - Bộ túi nước tiểu nhân tạo 2 mảnh | 45,000,000 | 675,000 |
| 90 | PP2400335116 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng có thể điều chỉnh 5 mức áp lực | 1,163,000,000 | 17,445,000 |
| 91 | PP2400335117 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng có thể điều chỉnh được mức áp lực | 579,000,000 | 8,685,000 |
| 92 | PP2400335118 - Bôi trơn ống tủy EDTA | 3,390,750 | 50,862 |
| 93 | PP2400335119 - Bơm hút thai 1 van | 9,000,000 | 135,000 |
| 94 | PP2400335120 - Kim tiêm răng dùng một lần | 44,000,000 | 660,000 |
| 95 | PP2400335121 - Bơm tiêm các loại | 4,407,350,000 | 66,110,250 |
| 96 | PP2400335122 - Bơm tiêm cho máy bơm tự động | 1,380,000,000 | 20,700,000 |
| 97 | PP2400335123 - Bơm tiêm lấy mẫu máu có tráng Heparin | 1,680,000,000 | 25,200,000 |
| 98 | PP2400335124 - Bông các loại | 1,000,950,000 | 15,014,250 |
| 99 | PP2400335125 - Bóng dẫn lưu não thất trực tiếp | 18,000,000 | 270,000 |
| 100 | PP2400335126 - Cảm biến đo độ bão hòa oxy não, mô người lớn | 172,000,000 | 2,580,000 |
| 101 | PP2400335127 - Cảm biến đo độ mê sâu người lớn | 660,000,000 | 9,900,000 |
| 102 | PP2400335128 - Cảm biến với dây áp lực dày 60 inch | 265,909,080 | 3,988,637 |
| 103 | PP2400335129 - Canuyn đặt nội khí quản các cỡ | 290,000,000 | 4,350,000 |
| 104 | PP2400335130 - Ca-nuyn May o | 52,500,000 | 787,500 |
| 105 | PP2400335131 - Canuyn mở khí quản dùng dài ngày không có bóng, không cửa sổ các cỡ | 14,175,000 | 212,625 |
| 106 | PP2400335132 - Canxi Hydroxit | 1,250,000 | 18,750 |
| 107 | PP2400335133 - Cao su lấy dấu khớp cắn | 3,800,000 | 57,000 |
| 108 | PP2400335134 - Catheter dẫn thuốc gây tê loại nhiều lỗ các cỡ | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 109 | PP2400335135 - Catheter đo áp lực nội sọ đo tại nhu mô não | 452,970,000 | 6,794,550 |
| 110 | PP2400335136 - Catheter đo cung lượng tim liên tục | 84,525,000 | 1,267,875 |
| 111 | PP2400335137 - Catheter mount | 997,500,000 | 14,962,500 |
| 112 | PP2400335138 - Catheter niệu quản | 405,000,000 | 6,075,000 |
| 113 | PP2400335139 - Catheter tĩnh mạch trung tâm | 1,864,720,000 | 27,970,800 |
| 114 | PP2400335140 - Catheter tĩnh mạch trung tâm sử dụng cho ghép tạng | 2,390,913,000 | 35,863,695 |
| 115 | PP2400335141 - Cây lèn dọc | 11,850,000 | 177,750 |
| 116 | PP2400335142 - Cây nòng đặt nội khí quản | 5,800,000 | 87,000 |
| 117 | PP2400335143 - Cây nong thận không có vạch chia | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 118 | PP2400335144 - Chạc ba, Chạc ba có dây nối | 1,830,000,000 | 27,450,000 |
| 119 | PP2400335145 - Chăn cho phẫu thuật tim | 351,250,000 | 5,268,750 |
| 120 | PP2400335146 - Chăn làm ấm thân trên đa vị trí | 71,250,000 | 1,068,750 |
| 121 | PP2400335147 - Chăn giữ nhiệt cấp cứu | 217,800,000 | 3,267,000 |
| 122 | PP2400335148 - Chất lấy dấu | 9,157,500 | 137,363 |
| 123 | PP2400335149 - Chất lấy dấu nặng | 100,500,000 | 1,507,500 |
| 124 | PP2400335150 - Chất lấy dấu nhẹ Siliconl | 29,460,000 | 441,900 |
| 125 | PP2400335151 - Chỉ co nướu | 23,100,000 | 346,500 |
| 126 | PP2400335152 - Chỉ thép buộc mắc cài | 6,930,000 | 103,950 |
| 127 | PP2400335153 - Chỉ thị kiểm soát nhiễm khuẩn | 641,160,000 | 9,617,400 |
| 128 | PP2400335154 - Chổi đánh bóng nha khoa | 19,008,000 | 285,120 |
| 129 | PP2400335155 - Chốt thạch anh | 3,774,600 | 56,619 |
| 130 | PP2400335156 - Chốt thạch anh đặt trong ống tủy | 14,520,000 | 217,800 |
| 131 | PP2400335157 - Chốt thép đặt trong ống tủy | 19,800,000 | 297,000 |
| 132 | PP2400335158 - Chun buộc mắc cài | 15,264,000 | 228,960 |
| 133 | PP2400335159 - Chun chuỗi Mắt trung bình | 5,940,000 | 89,100 |
| 134 | PP2400335160 - Chun chuỗi mau | 5,940,000 | 89,100 |
| 135 | PP2400335161 - Chun chuỗi thưa | 5,940,000 | 89,100 |
| 136 | PP2400335162 - Chun liên hàm | 830,000 | 12,450 |
| 137 | PP2400335163 - Chun tách kẽ | 5,775,000 | 86,625 |
| 138 | PP2400335164 - Chụp đai thép Titanium | 7,400,000 | 111,000 |
| 139 | PP2400335165 - Chụp kim loại | 9,250,000 | 138,750 |
| 140 | PP2400335166 - Chụp kim loại phủ sứ Ceramic | 53,280,000 | 799,200 |
| 141 | PP2400335167 - Chụp sứTitanium | 79,920,000 | 1,198,800 |
| 142 | PP2400335168 - Chụp sứTitaniumphủ Ceramic | 99,960,000 | 1,499,400 |
| 143 | PP2400335169 - Chụp tạm nhựa | 12,950,000 | 194,250 |
| 144 | PP2400335170 - Clip mạch máu polymer không tan các cỡ | 2,800,000,000 | 42,000,000 |
| 145 | PP2400335171 - Clip mạch máu titan các cỡ | 1,200,000,000 | 18,000,000 |
| 146 | PP2400335172 - Cốc đánh bóng răng | 18,150,000 | 272,250 |
| 147 | PP2400335173 - Cọc ép ren | 321,250,000 | 4,818,750 |
| 148 | PP2400335174 - Composite đặc | 74,250,000 | 1,113,750 |
| 149 | PP2400335175 - Composite hàn răng đặc dạng nhộng | 33,000,000 | 495,000 |
| 150 | PP2400335176 - Composite hàn răng lỏng dạng tuýp | 111,375,000 | 1,670,625 |
| 151 | PP2400335177 - Composite lỏng | 44,550,000 | 668,250 |
| 152 | PP2400335178 - Cone giấy | 1,560,000 | 23,400 |
| 153 | PP2400335179 - Conl Phụ | 5,770,000 | 86,550 |
| 154 | PP2400335180 - Cùi kim loại | 12,950,000 | 194,250 |
| 155 | PP2400335181 - Cùi sứZiconia | 119,880,000 | 1,798,200 |
| 156 | PP2400335182 - Cùi Titanium | 24,640,000 | 369,600 |
| 157 | PP2400335183 - Cung nắn chỉnh hàm | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 158 | PP2400335184 - Cuộn túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng hơi nước | 1,213,950,000 | 18,209,250 |
| 159 | PP2400335185 - Cuộn túi tiệt trùng sử dụng cho hấp tiệt khuẩn bằng H2O2 | 867,480,500 | 13,012,208 |
| 160 | PP2400335186 - Đài đánh bóng răng | 69,300,000 | 1,039,500 |
| 161 | PP2400335187 - Đai ép tim | 510,000,000 | 7,650,000 |
| 162 | PP2400335188 - Đai hỗ trợ khớp gối | 21,750,000 | 326,250 |
| 163 | PP2400335189 - Đai hỗ trợ khớp gối 22inch các cỡ | 445,000,000 | 6,675,000 |
| 164 | PP2400335190 - Đai hỗ trợ thắt lưng | 311,500,000 | 4,672,500 |
| 165 | PP2400335191 - Dẫn lưu dịch não tủy từ thắt lưng ra ngoài | 365,000,000 | 5,475,000 |
| 166 | PP2400335192 - Dẫn lưu não thất ngoài, kèm catheter | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 167 | PP2400335193 - Dao siêu âm không dây | 4,088,984,000 | 61,334,760 |
| 168 | PP2400335194 - Đầu đốt nội soi | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 169 | PP2400335195 - Đầu lấy cao răng | 58,245,000 | 873,675 |
| 170 | PP2400335196 - Dầu xịt tay khoan nhanh nha khoa | 2,875,000 | 43,125 |
| 171 | PP2400335197 - Dây bệnh nhân kép | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 172 | PP2400335198 - Dây cáp điện cực kim điện cơ đồng tâm | 10,395,000 | 155,925 |
| 173 | PP2400335199 - Dây cung chỉnh nha kích hoạt nhiệt Niti các loại | 56,179,200 | 842,688 |
| 174 | PP2400335200 - Dây cung ngược NiTi các loại | 39,600,000 | 594,000 |
| 175 | PP2400335201 - Dây cung NiTi các loại | 54,000,000 | 810,000 |
| 176 | PP2400335202 - Dây cung thép chữ nhật các loại | 7,296,000 | 109,440 |
| 177 | PP2400335203 - Dây đa sợi | 5,362,500 | 80,438 |
| 178 | PP2400335204 - Dây dẫn nước rửa bàng quang | 520,000,000 | 7,800,000 |
| 179 | PP2400335205 - Dây dẫn nước trong nội soi | 1,500,000,000 | 22,500,000 |
| 180 | PP2400335206 - Dây dẫn thuốc | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 181 | PP2400335207 - Dây đeo Mask silicon người lớn, trẻ em | 525,000 | 7,875 |
| 182 | PP2400335208 - Dây điện cực điện não đĩa vàng | 18,018,000 | 270,270 |
| 183 | PP2400335209 - Dây đốt laser điều trị tĩnh mạch hiển | 1,428,000,000 | 21,420,000 |
| 184 | PP2400335210 - Dây garo | 24,000,000 | 360,000 |
| 185 | PP2400335211 - Dây hút dịch phẫu thuật tiệt trùng | 570,000,000 | 8,550,000 |
| 186 | PP2400335212 - Dây hút đờm kín | 356,000,000 | 5,340,000 |
| 187 | PP2400335213 - Dây máy thở dùng 1 lần có bẫy nước | 441,000,000 | 6,615,000 |
| 188 | PP2400335214 - Dây máy thởhai nhánh cogia nhiệt, kèm bình làm ẩm, không bẫy nước | 800,000,000 | 12,000,000 |
| 189 | PP2400335215 - Dây máy thở y tế, 2 dây, 2 bẫy nước, dùng 1 lần, cho người lớn | 397,500,000 | 5,962,500 |
| 190 | PP2400335216 - Dây máy thở y tế, dây đơn 2 trong 1 | 567,000,000 | 8,505,000 |
| 191 | PP2400335217 - Dây nối bơm tiêm điện | 294,000,000 | 4,410,000 |
| 192 | PP2400335218 - Dây nối dài dùng trong bơm thuốc cản quang | 756,000,000 | 11,340,000 |
| 193 | PP2400335219 - Dây soi phế quản | 795,000,000 | 11,925,000 |
| 194 | PP2400335220 - Dây thở oxy người lớn, trẻ em | 445,500,000 | 6,682,500 |
| 195 | PP2400335221 - Dây truyền dịch an toàn có bộ phận điều chỉnh giọt | 504,000,000 | 7,560,000 |
| 196 | PP2400335222 - Dây truyền dịch có màng ngăn dịch và màng chặn khí | 63,000,000 | 945,000 |
| 197 | PP2400335223 - Dây truyền dịch không có dehp, có van lọc vi khuẩn | 2,381,400,000 | 35,721,000 |
| 198 | PP2400335224 - Dây truyền dịch vô trùng sử dụng một lần | 2,300,000,000 | 34,500,000 |
| 199 | PP2400335225 - Dây truyền hóa chất (dây truyền dịch an toàn tránh ánh sáng) | 31,500,000 | 472,500 |
| 200 | PP2400335226 - Dây truyền máu | 390,000,000 | 5,850,000 |
| 201 | PP2400335227 - Dây truyền máu có màng lọc ở bầu trên | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 202 | PP2400335228 - Đè lưỡi gỗ | 11,200,000 | 168,000 |
| 203 | PP2400335229 - Đĩa petri nhựa | 187,000,000 | 2,805,000 |
| 204 | PP2400335230 - Điện cực dán đo dẫn truyền | 83,160,000 | 1,247,400 |
| 205 | PP2400335231 - Điện cực đất loại dán | 17,640,000 | 264,600 |
| 206 | PP2400335232 - Điện cực ECG sử dụng cho MRI | 14,700,000 | 220,500 |
| 207 | PP2400335233 - Điện cực kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần 26G | 80,850,000 | 1,212,750 |
| 208 | PP2400335234 - Điện cực kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần 30G | 69,300,000 | 1,039,500 |
| 209 | PP2400335235 - Điện cực ốc tai loại 1 | 460,000,000 | 6,900,000 |
| 210 | PP2400335236 - Điện cực ốc tai loại 2 | 354,000,000 | 5,310,000 |
| 211 | PP2400335237 - Điện cực ốc tai loại 3 | 320,000,000 | 4,800,000 |
| 212 | PP2400335238 - Điện cực ốc tai loại 4 | 949,248,000 | 14,238,720 |
| 213 | PP2400335239 - Điện cực ốc tai loại 5 | 2,344,842,000 | 35,172,630 |
| 214 | PP2400335240 - Điện cực sốc ngoài cơ thể cho máy phá rung tim | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 215 | PP2400335241 - Điện cực tim nền xốp | 570,000,000 | 8,550,000 |
| 216 | PP2400335242 - Dụng cụ cắt bao quy đầu dùng 1 lần | 199,500,000 | 2,992,500 |
| 217 | PP2400335243 - Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn, ống hút đờm nhớt | 1,440,000,000 | 21,600,000 |
| 218 | PP2400335244 - Dụng cụ tập thở người lớn, trẻ em | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 219 | PP2400335245 - Dung dịch bảo quản tạng | 2,773,000,000 | 41,595,000 |
| 220 | PP2400335246 - Dung dịch bảo vệ và hỗ trợ điều trị tổn thương da | 46,200,000 | 693,000 |
| 221 | PP2400335247 - Dung dịch trị loét do tì đè | 154,600,000 | 2,319,000 |
| 222 | PP2400335248 - Filter lọc khuẩn | 997,500,000 | 14,962,500 |
| 223 | PP2400335249 - Gạc các loại, các cỡ | 6,929,600,000 | 103,944,000 |
| 224 | PP2400335250 - Gạc, băng gạc điều trị các vết thương | 3,315,500,000 | 49,732,500 |
| 225 | PP2400335251 - Găng hữu trùng các số các cỡ | 756,000,000 | 11,340,000 |
| 226 | PP2400335252 - Găng khám không bột | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 227 | PP2400335253 - Găng khám sản | 7,035,000 | 105,525 |
| 228 | PP2400335254 - Găng kiểm tra, thăm khám | 1,500,000,000 | 22,500,000 |
| 229 | PP2400335255 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số, các cỡ | 2,205,000,000 | 33,075,000 |
| 230 | PP2400335256 - Găng tay phẫu thuật vô trùng dùng trong ghép tạng | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 231 | PP2400335257 - Găng tiêm truyền các số các cỡ | 1,800,000,000 | 27,000,000 |
| 232 | PP2400335258 - Gel dẫn truyền điện não | 18,900,000 | 283,500 |
| 233 | PP2400335259 - Gel dẫn truyền điện não loại đông cứng nhanh | 13,860,000 | 207,900 |
| 234 | PP2400335260 - Gel làm sạch da | 12,600,000 | 189,000 |
| 235 | PP2400335261 - Giá đỡ ống soi mềm cỡ vừa | 111,000,000 | 1,665,000 |
| 236 | PP2400335262 - Giấy ăn vuông | 250,000,000 | 3,750,000 |
| 237 | PP2400335263 - Giấy bọc dụng cụ | 194,250,000 | 2,913,750 |
| 238 | PP2400335264 - Giấy cắn đỏ | 12,375,000 | 185,625 |
| 239 | PP2400335265 - Giấy chụp siêu âm | 805,000,000 | 12,075,000 |
| 240 | PP2400335266 - Giấy in ảnh | 427,000,000 | 6,405,000 |
| 241 | PP2400335267 - Giấy in dùng trong y tế các loại | 385,495,000 | 5,782,425 |
| 242 | PP2400335268 - Giấy in kết quả 2 liên cho máy Sterrad | 8,040,000 | 120,600 |
| 243 | PP2400335269 - Giấy in thông số vận hành của máy tiệt trùng nhiệt độ thấp EO | 12,518,000 | 187,770 |
| 244 | PP2400335270 - Giầy phẫu thuật viên vô trùng | 12,475,000 | 187,125 |
| 245 | PP2400335271 - Vật tư sử dụng cho máy HFNC | 1,140,000,000 | 17,100,000 |
| 246 | PP2400335272 - Gutta dùng cho Protaper | 21,600,000 | 324,000 |
| 247 | PP2400335273 - Gutta dùng cho WaveoneGold | 24,300,000 | 364,500 |
| 248 | PP2400335274 - Hàm khung | 444,000,000 | 6,660,000 |
| 249 | PP2400335275 - Hàm nắn chỉnh hawley | 133,200,000 | 1,998,000 |
| 250 | PP2400335276 - Hàm tạm | 577,200,000 | 8,658,000 |
| 251 | PP2400335277 - Hook kéo trên dây cung | 9,000,000 | 135,000 |
| 252 | PP2400335278 - Hộp mực dùng cho máy in màu chuyên dụng | 712,000,000 | 10,680,000 |
| 253 | PP2400335279 - Implant loại 1 | 6,640,865,000 | 99,612,975 |
| 254 | PP2400335280 - Implant loại 2 | 14,476,200,000 | 217,143,000 |
| 255 | PP2400335281 - Implant loại 3 | 4,513,200,000 | 67,698,000 |
| 256 | PP2400335282 - Kabot thông tiểu | 6,300,000 | 94,500 |
| 257 | PP2400335283 - Keo dán 1 bước | 44,550,000 | 668,250 |
| 258 | PP2400335284 - Keo dán vật liệu trám răng | 72,600,000 | 1,089,000 |
| 259 | PP2400335285 - Keo hàn (trám) răng | 28,950,000 | 434,250 |
| 260 | PP2400335286 - Kẹp cầm máu da đầu liên tục | 760,000,000 | 11,400,000 |
| 261 | PP2400335287 - Kẹp mạch máu bằng nhưa (kẹp đôi) | 204,750,000 | 3,071,250 |
| 262 | PP2400335288 - Kẹp mạch máu bằng nhưa (kẹp đơn) | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 263 | PP2400335289 - Kẹp rốn | 7,500,000 | 112,500 |
| 264 | PP2400335290 - Khăn có lỗ có keo | 1,232,400,000 | 18,486,000 |
| 265 | PP2400335291 - Khăn có lỗ thấm (dùng cho chụp mạch quay) | 32,000,000 | 480,000 |
| 266 | PP2400335292 - Khăn đa dụng | 812,500,000 | 12,187,500 |
| 267 | PP2400335293 - Khăn dùng cho tiểu phẫu | 910,000,000 | 13,650,000 |
| 268 | PP2400335294 - Khăn không có lỗ | 292,500,000 | 4,387,500 |
| 269 | PP2400335295 - Khẩu trang | 1,007,400,000 | 15,111,000 |
| 270 | PP2400335296 - Khí cụ chỉnh nha | 87,000,000 | 1,305,000 |
| 271 | PP2400335297 - Khí heli chai | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 272 | PP2400335298 - Khí hydro chai | 8,665,000 | 129,975 |
| 273 | PP2400335299 - Khí nito lỏng | 220,000,000 | 3,300,000 |
| 274 | PP2400335300 - Khí NO | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 275 | PP2400335301 - Khí oxy lỏng | 3,320,000,000 | 49,800,000 |
| 276 | PP2400335302 - Khóa ba chạc, Khóa ba chạc có dây | 2,142,000,000 | 32,130,000 |
| 277 | PP2400335303 - Khoá niêm phong hộp đựng dụng cụ | 440,000,000 | 6,600,000 |
| 278 | PP2400335304 - Khung cố định các loại | 1,472,850,000 | 22,092,750 |
| 279 | PP2400335305 - Khung hàm loại 1 | 388,500,000 | 5,827,500 |
| 280 | PP2400335306 - Khung hàm loại 2 | 621,600,000 | 9,324,000 |
| 281 | PP2400335307 - Khung hàm loại 3 | 453,250,000 | 6,798,750 |
| 282 | PP2400335308 - Khung hàm loại 4 | 518,000,000 | 7,770,000 |
| 283 | PP2400335309 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | 1,878,040,000 | 28,170,600 |
| 284 | PP2400335310 - Khuôn đúc mô bệnh phẩm có nắp | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 285 | PP2400335311 - Khuôn đúc mô bệnh phẩm không nắp | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 286 | PP2400335312 - Kim châm cứu dùng một lần | 110,250,000 | 1,653,750 |
| 287 | PP2400335313 - Kim chạy thận nhân tạo loại 16G | 325,000,000 | 4,875,000 |
| 288 | PP2400335314 - Kim chiba | 21,000,000 | 315,000 |
| 289 | PP2400335315 - Kim chọc và sinh thiết tạng các cỡ | 778,000,000 | 11,670,000 |
| 290 | PP2400335316 - Kim dẫn đường dùng trong sinh thiết | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 291 | PP2400335317 - Kim dây định vị khối u vú loại định vị 1 lần | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 292 | PP2400335318 - Kim dây định vị khối u vú loại định vị nhiều lần | 55,000,000 | 825,000 |
| 293 | PP2400335319 - Kim đốt tuyến giáp và u xơ tử cung (kim đốt sóng cao tần) các cỡ | 8,760,000,000 | 131,400,000 |
| 294 | PP2400335320 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ loại 1 | 2,685,000,000 | 40,275,000 |
| 295 | PP2400335321 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ loại 2 | 2,199,000,000 | 32,985,000 |
| 296 | PP2400335322 - Kim lẩy da | 3,150,000 | 47,250 |
| 297 | PP2400335323 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ | 329,000,000 | 4,935,000 |
| 298 | PP2400335324 - Kim luồn tĩnh mạch có van chống trào ngược | 4,324,500,000 | 64,867,500 |
| 299 | PP2400335325 - Kim luồn tĩnh mạch các số các cỡ | 3,820,000,000 | 57,300,000 |
| 300 | PP2400335326 - Kim luồn dạng bút | 2,850,000,000 | 42,750,000 |
| 301 | PP2400335327 - Kim sinh thiết các số, các cỡ | 1,170,000,000 | 17,550,000 |
| 302 | PP2400335328 - Kim sinh thiết cho máy sinh thiết hút chân không khối u vú các cỡ | 2,370,000,000 | 35,550,000 |
| 303 | PP2400335329 - Kìm sinh thiết cơ tim | 146,890,000 | 2,203,350 |
| 304 | PP2400335330 - Kim sinh thiết mô mềm | 648,000,000 | 9,720,000 |
| 305 | PP2400335331 - Kim sinh thiết tủy xương | 57,500,000 | 862,500 |
| 306 | PP2400335332 - Kim tiêm nhựa vô trùng các cỡ | 348,000,000 | 5,220,000 |
| 307 | PP2400335333 - Kim truyền cánh bướm các cỡ | 106,800,000 | 1,602,000 |
| 308 | PP2400335334 - Lam kính hiển vi mài mờ | 71,400,000 | 1,071,000 |
| 309 | PP2400335335 - Lam men | 190,500,000 | 2,857,500 |
| 310 | PP2400335336 - Lentulo | 6,380,000 | 95,700 |
| 311 | PP2400335337 - Lò xo mở NiTi | 7,920,000 | 118,800 |
| 312 | PP2400335338 - Lưỡi bào khớp | 3,250,000,000 | 48,750,000 |
| 313 | PP2400335339 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF | 4,500,000,000 | 67,500,000 |
| 314 | PP2400335340 - Lưỡi cắt tuyến tiền liệt | 214,750,000 | 3,221,250 |
| 315 | PP2400335341 - Lưỡi cắt tuyến tiền liệt loại mỏ chim | 8,690,000 | 130,350 |
| 316 | PP2400335342 - Lưỡi cắt u tuyến tiền liệt | 43,300,000 | 649,500 |
| 317 | PP2400335343 - Lưỡi dao cắt tiêu bản | 449,400,000 | 6,741,000 |
| 318 | PP2400335344 - Lưỡi dao lam | 5,600,000 | 84,000 |
| 319 | PP2400335345 - Lưỡi dao lạng da | 37,800,000 | 567,000 |
| 320 | PP2400335346 - Lưỡi dao phẫu thuật vô trùng các cỡ | 307,500,000 | 4,612,500 |
| 321 | PP2400335347 - Lưỡi dao mổ các số | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 322 | PP2400335348 - Lưỡi đốt tuyến tiền liệt | 51,960,000 | 779,400 |
| 323 | PP2400335349 - Lưỡi mài xương | 325,000,000 | 4,875,000 |
| 324 | PP2400335350 - Mắc cài răng số 6 | 24,750,000 | 371,250 |
| 325 | PP2400335351 - Mắc cài răng số 7 | 24,750,000 | 371,250 |
| 326 | PP2400335352 - Mắc cài sứ thẩm mỹ MBT | 77,137,500 | 1,157,063 |
| 327 | PP2400335353 - Mắc cài sứ thẩm mỹ ROTH | 77,137,500 | 1,157,063 |
| 328 | PP2400335354 - Mắc cài thép thường MBT | 66,825,000 | 1,002,375 |
| 329 | PP2400335355 - Mắc cài thép thường ROTH | 66,825,000 | 1,002,375 |
| 330 | PP2400335356 - Mắc cài thép tự buộc MBT | 77,137,500 | 1,157,063 |
| 331 | PP2400335357 - Mắc cài thép tự buộc ROTH | 77,137,500 | 1,157,063 |
| 332 | PP2400335358 - Màng bọc nylon | 52,500,000 | 787,500 |
| 333 | PP2400335359 - Máng duy trì chức năng | 777,000,000 | 11,655,000 |
| 334 | PP2400335360 - Màng lọc cho hộp đựng dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng | 113,940,000 | 1,709,100 |
| 335 | PP2400335361 - Màng mổ kháng khuẩn vô trùng các cỡ | 840,000,000 | 12,600,000 |
| 336 | PP2400335362 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật | 952,350,000 | 14,285,250 |
| 337 | PP2400335363 - Máng ngủ đêm | 333,000,000 | 4,995,000 |
| 338 | PP2400335364 - Mầng tẩy trắng răng | 13,320,000 | 199,800 |
| 339 | PP2400335365 - Màng xương | 27,225,000 | 408,375 |
| 340 | PP2400335366 - Mask máy thở không xâm nhập | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 341 | PP2400335367 - Mask thở các loại | 222,625,000 | 3,339,375 |
| 342 | PP2400335368 - Mặt gương | 9,900,000 | 148,500 |
| 343 | PP2400335369 - Mặt nạ giấy | 63,000,000 | 945,000 |
| 344 | PP2400335370 - Mặt nạ thở không xâm nhập van hở | 59,400,000 | 891,000 |
| 345 | PP2400335371 - Máy trợ thính dành cho bệnh nhân dị tật vành tai 16 kênh kỹ thuật số | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 346 | PP2400335372 - Máy trợ thính dành cho người lớn điếc dốc, điếc chọn lọc tần số 16 kênh | 264,000,000 | 3,960,000 |
| 347 | PP2400335373 - Máy trợ thính dành cho người lớn nghe kém mức độ trung bình nặng điếc chọn lọc tần số 12 kênh | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 348 | PP2400335374 - Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc nặng - sâu 12 kênh | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 349 | PP2400335375 - Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc nặng - sâu 14 kênh | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 350 | PP2400335376 - Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc nặng - sâu 17 kênh | 390,000,000 | 5,850,000 |
| 351 | PP2400335377 - Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc trung bình 12 kênh | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 352 | PP2400335378 - Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc trung bình 14 kênh | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 353 | PP2400335379 - Máy trợ thính gọng kính dành cho người điếc hoàn toàn một tai 16 kênh kỹ thuật số | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 354 | PP2400335380 - Máy trợ thính gọng kính dành cho người điếc hoàn toàn một tai 16 kênh lập trình | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 355 | PP2400335381 - Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em nghe kém dạng thính lực dốc mức nghe từ nặng đến sâu | 231,000,000 | 3,465,000 |
| 356 | PP2400335382 - Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em công suất nặng 12 kênh | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 357 | PP2400335383 - Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em công suất nặng 8 kênh | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 358 | PP2400335384 - Máy trợ thính loa trong tai dành cho người điếc hoàn toàn một tai 20 kênh | 212,000,000 | 3,180,000 |
| 359 | PP2400335385 - Máy trợ thính loa trong tai dành cho người điếc hoàn toàn một tai bluetooth | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 360 | PP2400335386 - Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 16 kênh | 216,000,000 | 3,240,000 |
| 361 | PP2400335387 - Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 16 kênh tự động | 284,000,000 | 4,260,000 |
| 362 | PP2400335388 - Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 24 kênh | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 363 | PP2400335389 - Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 48 kênh | 193,000,000 | 2,895,000 |
| 364 | PP2400335390 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém dạng thính lực dốc trung bình đến nặng | 212,000,000 | 3,180,000 |
| 365 | PP2400335391 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém dạng thính lực dốc từ nhẹ đến trung bình. | 512,000,000 | 7,680,000 |
| 366 | PP2400335392 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém nặng sâu 6 kênh | 250,000,000 | 3,750,000 |
| 367 | PP2400335393 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém nặng sâu 8 kênh – lập trình | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 368 | PP2400335394 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém nhẹ đến trung bình 6 kênh | 330,000,000 | 4,950,000 |
| 369 | PP2400335395 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình đến nặng | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 370 | PP2400335396 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình nặng 16 kênh | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 371 | PP2400335397 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình nặng 4 kênh | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 372 | PP2400335398 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình nặng 6 kênh | 375,000,000 | 5,625,000 |
| 373 | PP2400335399 - Máy trợ thính sau tai dành cho người lớn nghe kém trung bình đến nặng | 333,000,000 | 4,995,000 |
| 374 | PP2400335400 - Máy trợ thính sau tai dành cho trẻ em nghe kém từ trung bình đến nặng | 280,000,000 | 4,200,000 |
| 375 | PP2400335401 - Máy trợ thính sau tai định hướng âm thanh dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình đến nặng 6 kênh | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 376 | PP2400335402 - Máy trợ thính sau tai định hướng âm thanh tự động dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình đến nặng 6 kênh | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 377 | PP2400335403 - Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 16 kênh | 390,000,000 | 5,850,000 |
| 378 | PP2400335404 - Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 24 kênh | 426,000,000 | 6,390,000 |
| 379 | PP2400335405 - Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 48 kênh | 504,000,000 | 7,560,000 |
| 380 | PP2400335406 - Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 8 kênh | 375,000,000 | 5,625,000 |
| 381 | PP2400335407 - Miếng bông tẩy trang dùng trong chăm sóc da mặt | 5,000,000 | 75,000 |
| 382 | PP2400335408 - Miếng cầm máu mũi | 272,000,000 | 4,080,000 |
| 383 | PP2400335409 - Miếng cầm máu mũi có đường thở | 81,000,000 | 1,215,000 |
| 384 | PP2400335410 - Miếng cầm máu tai | 42,600,000 | 639,000 |
| 385 | PP2400335411 - Miếng dán mô và chống rò dịch cỡ nhỏ | 25,000,000 | 375,000 |
| 386 | PP2400335412 - Miếng dán mô và chống rò dịch cỡ vừa | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 387 | PP2400335413 - Miếng dán mô và chống rò dịch lớn | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 388 | PP2400335414 - Miếng mút rửa mặt dùng trong chăm sóc da | 500,000 | 7,500 |
| 389 | PP2400335415 - Mỡ Lanolin | 10,500,000 | 157,500 |
| 390 | PP2400335416 - Mỡ siêu âm | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 391 | PP2400335417 - Mỏ vịt | 81,900,000 | 1,228,500 |
| 392 | PP2400335418 - Móc thay thế xương con | 15,000,000 | 225,000 |
| 393 | PP2400335419 - Móc titan thay thế xương con | 20,000,000 | 300,000 |
| 394 | PP2400335420 - Mũ phẫu thuật vô trùng | 565,200,000 | 8,478,000 |
| 395 | PP2400335421 - Mũi cắt xương dành cho tay chậm | 54,202,500 | 813,038 |
| 396 | PP2400335422 - Mũi cắt xương dành cho tay nhanh | 72,270,000 | 1,084,050 |
| 397 | PP2400335423 - Mũi khoan dùng trong nha khoa | 10,800,000 | 162,000 |
| 398 | PP2400335424 - Mũi khoan kim cương mài răng | 85,800,000 | 1,287,000 |
| 399 | PP2400335425 - Mũi mở tủy | 111,375,000 | 1,670,625 |
| 400 | PP2400335426 - Mũi mở tủy tránh thủng sản | 111,375,000 | 1,670,625 |
| 401 | PP2400335427 - Mũi phẫu thuật | 36,135,000 | 542,025 |
| 402 | PP2400335428 - Nạng nách nhôm | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 403 | PP2400335429 - Nền nhựa loại 1 | 138,750,000 | 2,081,250 |
| 404 | PP2400335430 - Nền nhựa loại 2 | 372,000,000 | 5,580,000 |
| 405 | PP2400335431 - Nẹp gối điều chỉnh biên độ | 181,125,000 | 2,716,875 |
| 406 | PP2400335432 - Nẹp hỗ trợ gối 2 bản lề | 132,300,000 | 1,984,500 |
| 407 | PP2400335433 - Nẹp hỗ trợ vai, cánh tay | 50,400,000 | 756,000 |
| 408 | PP2400335434 - Nẹp khớp gối 2 bản lề | 81,900,000 | 1,228,500 |
| 409 | PP2400335435 - Nẹp xương đòn | 33,075,000 | 496,125 |
| 410 | PP2400335436 - Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách | 115,000,000 | 1,725,000 |
| 411 | PP2400335437 - Nong ống tủy các số | 63,800,000 | 957,000 |
| 412 | PP2400335438 - Nòng phụ cho mở khí quản | 63,000,000 | 945,000 |
| 413 | PP2400335439 - Núm tai đo nhĩ lượng | 21,000,000 | 315,000 |
| 414 | PP2400335440 - Núm tai đo OAE | 21,000,000 | 315,000 |
| 415 | PP2400335441 - Nút chặn chỉnh nha | 8,910,000 | 133,650 |
| 416 | PP2400335442 - Nút chặn kim luồn có van 1 chiều | 76,125,000 | 1,141,875 |
| 417 | PP2400335443 - Ống chẹn phế quản các cỡ | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 418 | PP2400335444 - Ống chữ T cai thở máy | 36,000,000 | 540,000 |
| 419 | PP2400335445 - Ống dẫn lưu Silicon có lỗ | 21,250,000 | 318,750 |
| 420 | PP2400335446 - Ống đặt nội khí quản trẻ em, người lớn | 661,500,000 | 9,922,500 |
| 421 | PP2400335447 - Ống nội khí quản có ống hút trên bóng các cỡ | 342,300,000 | 5,134,500 |
| 422 | PP2400335448 - Ống hút nước bọt dùng trong nha khoa | 2,390,000 | 35,850 |
| 423 | PP2400335449 - Ống hút thai các cỡ | 195,000 | 2,925 |
| 424 | PP2400335450 - Ống mở khí quản các số | 32,500,000 | 487,500 |
| 425 | PP2400335451 - Ống mở khí quản 2 nòng có bóng chèn, có cửa sổ, có ống hút trên bóng các số | 1,239,000,000 | 18,585,000 |
| 426 | PP2400335452 - Ống mở khí quản 2 nòng có bóng không cửa sổ | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 427 | PP2400335453 - Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, có cửa sổ các số | 50,400,000 | 756,000 |
| 428 | PP2400335454 - Ống mở khí quản 2 nòng có cửa sổ các số, các cỡ | 18,900,000 | 283,500 |
| 429 | PP2400335455 - Ống mở khí quản 2 nòng không bóng có cửa sổ | 22,000,000 | 330,000 |
| 430 | PP2400335456 - Ống mở khí quản 2 nòng không bóng, không cửa sổ các số | 22,000,000 | 330,000 |
| 431 | PP2400335457 - Ống mở khí quản 2 nòng, ống nòng trong có khóa cài, có bóng, có cửa sổ các số | 24,000,000 | 360,000 |
| 432 | PP2400335458 - Ống ngậm miệng đo thông khí phổi | 63,000,000 | 945,000 |
| 433 | PP2400335459 - Ống nối dây máy thở | 256,000,000 | 3,840,000 |
| 434 | PP2400335460 - Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn | 470,000,000 | 7,050,000 |
| 435 | PP2400335461 - Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn, có nòng dẫn đường | 567,000,000 | 8,505,000 |
| 436 | PP2400335462 - Ống soi mềm bàng quang | 2,240,000,000 | 33,600,000 |
| 437 | PP2400335463 - Ống soi mềm tán sỏi đường mật | 2,240,000,000 | 33,600,000 |
| 438 | PP2400335464 - Ống thông khí tai đường kính 1.14 mm | 68,400,000 | 1,026,000 |
| 439 | PP2400335465 - Ống thông khí thường | 48,000,000 | 720,000 |
| 440 | PP2400335466 - Ống thông phế quản 2 nòng phổi phải, phổi trái các số | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 441 | PP2400335467 - Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn | 231,900,000 | 3,478,500 |
| 442 | PP2400335468 - Ống xông niệu quản | 409,500,000 | 6,142,500 |
| 443 | PP2400335469 - Ống xông niệu quản dùng cho ghép thận | 152,400,000 | 2,286,000 |
| 444 | PP2400335470 - Paraffin | 63,000,000 | 945,000 |
| 445 | PP2400335471 - Phin lọc cho máy đo thông khí phổi | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 446 | PP2400335472 - Phin lọc khuẩn 3 chức năng dùng cho người lớn | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 447 | PP2400335473 - Phin lọc khuẩn 3 chức năng dùng cho trẻ em | 33,000,000 | 495,000 |
| 448 | PP2400335474 - Phục hình Inlay/Onlay Emax | 244,200,000 | 3,663,000 |
| 449 | PP2400335475 - Phục hình Inlay/Onlay kim loại | 19,240,000 | 288,600 |
| 450 | PP2400335476 - Phục hình Inlay/Onlay Titaniumphủ Ceramic | 119,400,000 | 1,791,000 |
| 451 | PP2400335477 - Phục hình Inlay/Onlay Zirconia | 107,320,000 | 1,609,800 |
| 452 | PP2400335478 - Pin | 268,500,000 | 4,027,500 |
| 453 | PP2400335479 - Que nong các cỡ | 32,500,000 | 487,500 |
| 454 | PP2400335480 - Răng nhựa giả | 33,320,000 | 499,800 |
| 455 | PP2400335481 - Răng Sứ Ceramil loại 1 | 53,660,000 | 804,900 |
| 456 | PP2400335482 - Răng Sứ Ceramil loại 2 | 55,500,000 | 832,500 |
| 457 | PP2400335483 - Răng Sứ Cercon loại 1 | 244,200,000 | 3,663,000 |
| 458 | PP2400335484 - Răng Sứ Cercon loại 2 | 268,300,000 | 4,024,500 |
| 459 | PP2400335485 - Răng Sứ Cercon loại 3 | 288,600,000 | 4,329,000 |
| 460 | PP2400335486 - Răng sứ Emax loại 1 | 244,200,000 | 3,663,000 |
| 461 | PP2400335487 - Răng sứ Emax loại 2 | 262,700,000 | 3,940,500 |
| 462 | PP2400335488 - Răng sứ Emax loại 3 | 277,500,000 | 4,162,500 |
| 463 | PP2400335489 - Răng sứ Emax loại 4 | 268,300,000 | 4,024,500 |
| 464 | PP2400335490 - Răng sứ Emax loại 5 | 240,500,000 | 3,607,500 |
| 465 | PP2400335491 - Răng sứ Emax loại 6 | 299,700,000 | 4,495,500 |
| 466 | PP2400335492 - Răng Sứ HT Smile loại 1 | 53,660,000 | 804,900 |
| 467 | PP2400335493 - Răng Sứ HT Smile loại 2 | 57,720,000 | 865,800 |
| 468 | PP2400335494 - Răng Sứ Katana | 40,700,000 | 610,500 |
| 469 | PP2400335495 - Răng Sứ Lava loại 1 | 53,660,000 | 804,900 |
| 470 | PP2400335496 - Răng Sứ Lava loại 2 | 57,720,000 | 865,800 |
| 471 | PP2400335497 - Răng Sứ Nacera | 57,720,000 | 865,800 |
| 472 | PP2400335498 - Răng Sứ Orodent loại 1 | 296,000,000 | 4,440,000 |
| 473 | PP2400335499 - Răng Sứ Orodent loại 2 | 333,000,000 | 4,995,000 |
| 474 | PP2400335500 - Răng Sứ Orodent loại 3 | 351,500,000 | 5,272,500 |
| 475 | PP2400335501 - Răng Sứ Orodent loại 4 | 370,000,000 | 5,550,000 |
| 476 | PP2400335502 - Răng Sứ Roland | 37,740,000 | 566,100 |
| 477 | PP2400335503 - Răng Sứ Venus | 37,000,000 | 555,000 |
| 478 | PP2400335504 - Răng Sứ Vita loại 1 | 288,600,000 | 4,329,000 |
| 479 | PP2400335505 - Răng Sứ Vita loại 2 | 288,600,000 | 4,329,000 |
| 480 | PP2400335506 - Răng Sứ Vita loại 3 | 333,000,000 | 4,995,000 |
| 481 | PP2400335507 - Răng Sứ Zirconia | 44,400,000 | 666,000 |
| 482 | PP2400335508 - Rọ lấy sỏi | 117,500,000 | 1,762,500 |
| 483 | PP2400335509 - Giũa ông tủy các số | 63,800,000 | 957,000 |
| 484 | PP2400335510 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng gel 1cc | 236,000,000 | 3,540,000 |
| 485 | PP2400335511 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 10cc | 1,185,000,000 | 17,775,000 |
| 486 | PP2400335512 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 15cc | 1,100,000,000 | 16,500,000 |
| 487 | PP2400335513 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 30cc | 1,500,000,000 | 22,500,000 |
| 488 | PP2400335514 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 5cc | 204,000,000 | 3,060,000 |
| 489 | PP2400335515 - Sond chữ T | 7,875,000 | 118,125 |
| 490 | PP2400335516 - Sond tiểu một nhánh các cỡ | 49,000,000 | 735,000 |
| 491 | PP2400335517 - Sonde dạ dày các cỡ, các số | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 492 | PP2400335518 - Sonde foley | 467,190,000 | 7,007,850 |
| 493 | PP2400335519 - Sonde hậu môn | 20,000,000 | 300,000 |
| 494 | PP2400335520 - Sonde hút đờm, hút dịch các cỡ | 520,000,000 | 7,800,000 |
| 495 | PP2400335521 - Sonde niệu quản các cỡ | 435,000,000 | 6,525,000 |
| 496 | PP2400335522 - Tăm bông nha khoa | 2,500,000 | 37,500 |
| 497 | PP2400335523 - Tấm ráp làm sạch cho tay dao điện | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 498 | PP2400335524 - Tấm trải nylon | 291,840,000 | 4,377,600 |
| 499 | PP2400335525 - Tay dao cắt đốt VA và Amidal dùng cho dao mổ plasma | 1,100,000,000 | 16,500,000 |
| 500 | PP2400335526 - Test kiểm soát nhiễm khuẩn | 916,450,000 | 13,746,750 |
| 501 | PP2400335527 - Test thử thai nhanh | 630,000 | 9,450 |
| 502 | PP2400335528 - Thạch cao chuyên dụng cho chỉnh nha | 19,800,000 | 297,000 |
| 503 | PP2400335529 - Thạch cao nha khoa type 3 | 6,325,000 | 94,875 |
| 504 | PP2400335530 - Thạch cao nha khoa type 4 | 8,250,000 | 123,750 |
| 505 | PP2400335531 - Thạch cao siêu cứng | 6,600,000 | 99,000 |
| 506 | PP2400335532 - Thiết bị định vị mô vú | 525,000,000 | 7,875,000 |
| 507 | PP2400335533 - Thước đo nội nha | 14,493,600 | 217,404 |
| 508 | PP2400335534 - Trâm điều trị nôi nha | 51,612,000 | 774,180 |
| 509 | PP2400335535 - Trâm điều trị tủy | 78,360,000 | 1,175,400 |
| 510 | PP2400335536 - Trâm gai điều trị tủy răng | 119,460,000 | 1,791,900 |
| 511 | PP2400335537 - Trâm thăm dò ống tủy | 51,645,000 | 774,675 |
| 512 | PP2400335538 - Troca dẫn lưu lồng ngực các cỡ | 40,500,000 | 607,500 |
| 513 | PP2400335539 - Trocar nhựa có dao các cỡ | 3,000,000,000 | 45,000,000 |
| 514 | PP2400335540 - Túi ấm dịch truyền tốc độ cao | 128,470,000 | 1,927,050 |
| 515 | PP2400335541 - Túi bọc vô khuẩn máy vi phẫu | 36,876,000 | 553,140 |
| 516 | PP2400335542 - Túi camera | 154,230,000 | 2,313,450 |
| 517 | PP2400335543 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi | 81,600,000 | 1,224,000 |
| 518 | PP2400335544 - Túi dụng cụ | 6,900,000 | 103,500 |
| 519 | PP2400335545 - Túi đựng nước tiểu có khóa chữ T | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 520 | PP2400335546 - Túi đựng tạng dùng trong ghép tạng | 17,400,000 | 261,000 |
| 521 | PP2400335547 - Túi ép dẹt đóng gói dụng cụ y tế tiệt khuẩn | 1,103,086,000 | 16,546,290 |
| 522 | PP2400335548 - Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh loại 2 lớp | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 523 | PP2400335549 - Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh xả được | 118,500,000 | 1,777,500 |
| 524 | PP2400335550 - Túi nhựa có khóa mép | 280,000,000 | 4,200,000 |
| 525 | PP2400335551 - Túi nilon đựng thuốc sắc máy | 73,500,000 | 1,102,500 |
| 526 | PP2400335552 - Túi nước tiểu có thước đo | 427,350,000 | 6,410,250 |
| 527 | PP2400335553 - Túi nước tiểu nhân tạo 1 mảnh | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 528 | PP2400335554 - Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 | 1,249,870,000 | 18,748,050 |
| 529 | PP2400335555 - Vật liệu cầm máu và chống bám dính tự tiêu cỡ lớn | 375,000,000 | 5,625,000 |
| 530 | PP2400335556 - Vật liệu cầm máu và chống bám dính tự tiêu cỡ nhỏ | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 531 | PP2400335557 - Vật liệu điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm 2 chế độ | 452,547,750 | 6,788,217 |
| 532 | PP2400335558 - Vật liệu thay thế ngà răng | 8,745,000 | 131,175 |
| 533 | PP2400335559 - Vật liệu trám tạm | 1,940,000 | 29,100 |
| 534 | PP2400335560 - Vật tư cho bó bột bằng bột thạch cao | 1,093,000,000 | 16,395,000 |
| 535 | PP2400335561 - Vật tư cho hệ thống dao mổ Plasma AEX Generator | 2,470,000,000 | 37,050,000 |
| 536 | PP2400335562 - Vật tư cho hệ thống dao mổ siêu âm CUSA Excel | 5,160,000,000 | 77,400,000 |
| 537 | PP2400335563 - Vật tư cho kỹ thuật tán sỏi thận qua da | 13,788,900,000 | 206,833,500 |
| 538 | PP2400335564 - Vật tư cho máy sinh thiết vú E4320/ Dymax Corporation/ Mỹ | 1,673,750,000 | 25,106,250 |
| 539 | PP2400335565 - Vật tư sử dụng cho hệ thống Cool Tip E Series | 2,694,000,000 | 40,410,000 |
| 540 | PP2400335566 - Vật tư sử dụng cho hệ thống Karl Storz hiện có tại bệnh viện | 1,956,460,000 | 29,346,900 |
| 541 | PP2400335567 - Vật tư sử dụng cho hệ thống khoan IPC hãng Medtronic hiện có tại bệnh viện | 14,491,680,000 | 217,375,200 |
| 542 | PP2400335568 - Vật tư sử dụng cho Máy Coblator II | 1,060,870,000 | 15,913,050 |
| 543 | PP2400335569 - Vật tư sử dụng cho Máy hàn mạch tích hợp dao mổ điện cao tần hãng Medtronic hiện có tại Bệnh viện | 23,978,000,000 | 359,670,000 |
| 544 | PP2400335570 - Vật tư sử dụng cho Máy khí dung Aerogen Pro-X | 410,000,000 | 6,150,000 |
| 545 | PP2400335571 - Vật tư sử dụng cho Máy niệu động học AQUARIUS LT | 21,034,000 | 315,510 |
| 546 | PP2400335572 - Vật tư sử dụng cho máy Propaq MD/ Zoll | 508,750,000 | 7,631,250 |
| 547 | PP2400335573 - Vật tư sử dụng cho tay kẹp hãng Aesculaphiện có tại bệnh viện | 1,807,500,000 | 27,112,500 |
| 548 | PP2400335574 - Vớ y khoa đùi hở ngón | 625,000,000 | 9,375,000 |
| 549 | PP2400335575 - Vớ y khoa dưới gối | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 550 | PP2400335576 - Vớ y khoa gối hở ngón | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 551 | PP2400335577 - Vớ y khoa tới đùi | 690,000,000 | 10,350,000 |
| 552 | PP2400335578 - Vòng tránh thai | 2,100,000 | 31,500 |
| 553 | PP2400335579 - Xi măng gắn mắc cài | 89,100,000 | 1,336,500 |
| 554 | PP2400335580 - Xi măng gắn răng phục hình | 152,625,000 | 2,289,375 |
| 555 | PP2400335581 - Xi măng gắn răng phục hình không kim loại | 115,520,000 | 1,732,800 |
| 556 | PP2400335582 - Xi măng gắn sứ | 113,355,000 | 1,700,325 |
| 557 | PP2400335583 - Xi măng gắn tạm | 11,500,000 | 172,500 |
| 558 | PP2400335584 - Xi măng trám răng | 111,375,000 | 1,670,625 |
| 559 | PP2400335585 - Xông dạ dày các cỡ số | 81,860,000 | 1,227,900 |
| 560 | PP2400335586 - Xông foley | 308,000,000 | 4,620,000 |
| 561 | PP2400335587 - Xông hút nhớt loại không kiểm soát các số, các cỡ | 470,900,000 | 7,063,500 |
| 562 | PP2400335588 - Xốp dùng trong điều trị kết hợp rửa vết thương | 467,000,000 | 7,005,000 |
| 563 | PP2400335589 - Xương nhân tạo dạng 0,25mg hydroxyapatite chứa yếu tố thúc đẩy xương phát triển nhanh | 840,000,000 | 12,600,000 |
| 564 | PP2400335590 - Xương nhân tạo dạng 0,5mg hydroxyapatite chứa yếu tố thúc đẩy xương phát triển nhanh | 131,000,000 | 1,965,000 |
| 565 | PP2400335591 - Xương nhân tạo dạng 1mg hydroxyapatite chứa yếu tố thúc đẩy xương phát triển nhanh | 687,000,000 | 10,305,000 |
| 566 | PP2400335592 - Xương nhân tạo dạng 3mg hydroxyapatite chứa yếu tố thúc đẩy xương phát triển nhanh | 1,455,000,000 | 21,825,000 |
| 567 | PP2400335593 - Xương nhân tạo dạng hạt kích thước 300 μm cấu trúc liên kết không gian 3 chiều carbon- apatite 10 cc | 1,026,000,000 | 15,390,000 |
| 568 | PP2400335594 - Xương nhân tạo dạng hạt kích thước 300 μm cấu trúc liên kết không gian 3 chiều carbon- apatite 20cc | 712,500,000 | 10,687,500 |
| 569 | PP2400335595 - Xương nhân tạo dạng hạt kích thước 300 μm cấu trúc liên kết không gian 3 chiều carbon- apatite 30 cc | 845,000,000 | 12,675,000 |
| 570 | PP2400335596 - Xương nhân tạo dạng hạt kích thước 300 μm cấu trúc liên kết không gian 3 chiều carbon- apatite 5cc | 162,000,000 | 2,430,000 |
| 571 | PP2400335597 - Xương nhân tạo uốn dẻo 1 cm | 845,000,000 | 12,675,000 |
| 572 | PP2400335598 - Xương nhân tạo uốn dẻo 3 cm | 1,540,000,000 | 23,100,000 |
| 573 | PP2400335599 - Xương nhân tạo uốn dẻo 5 cm | 2,310,000,000 | 34,650,000 |
| 574 | PP2400335600 - Xương nhân tạo β-tcp và hydrogel,dung tích 1cc | 22,500,000 | 337,500 |
| 575 | PP2400335601 - Xương nhân tạo β-tcp và hydrogel,dung tích 3cc | 38,250,000 | 573,750 |
| 576 | PP2400335602 - Xương nhân tạo β-tcp và hydrogel,dung tích 5cc | 56,250,000 | 843,750 |
| 577 | PP2400335603 - Đầu kim dùng cho bút tiêm Insulin | 160,000,000 | 2,400,000 |
Áo choàng sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400335027 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Áo cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400335028 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Áo hỗ trợ cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400335029 |
| Giá từng phần lô | 172,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,583,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400335030 |
| Giá từng phần lô | 3,591,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Áo vùng lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400335031 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Axit etching |
|
| Mã phần lô | PP2400335032 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bàn chải kèm gạc, kèm ống hút có kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2400335033 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Band răng số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400335034 |
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Băng bó bột dạng tất các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335035 |
| Giá từng phần lô | 303,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335036 |
| Giá từng phần lô | 873,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,109,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Băng đựng hóa chất cho máy tiệt trùng Sterrad |
|
| Mã phần lô | PP2400335037 |
| Giá từng phần lô | 587,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Băng mực cho máy hàn túi Hawo |
|
| Mã phần lô | PP2400335038 |
| Giá từng phần lô | 92,561,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,388,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Băng mực in cho máy tiệt trùng Sterrad |
|
| Mã phần lô | PP2400335039 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Băng, băng dính các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400335040 |
| Giá từng phần lô | 8,992,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,884,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400335041 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bao chi gối dùng cho máy ép hơi ngắt quãng |
|
| Mã phần lô | PP2400335042 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bao chụp kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400335043 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bình (quả) dẫn lưu vết thương áp lực âm cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400335044 |
| Giá từng phần lô | 787,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bình (quả) dẫn lưu vết thương áp lực âm cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400335045 |
| Giá từng phần lô | 149,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,242,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bình chứa dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400335046 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bình dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400335047 |
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,002,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bình hút chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400335048 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bình khí Argon |
|
| Mã phần lô | PP2400335049 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bình khí CO2 loại nhỏ 10l |
|
| Mã phần lô | PP2400335050 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bình khí CO2 loại to 40l |
|
| Mã phần lô | PP2400335051 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bình khí dùng cho máy tiệt khuẩn EO |
|
| Mã phần lô | PP2400335052 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bình khí nito loại 10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400335053 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bình khí oxy loại nhỏ (10 lít/ bình) |
|
| Mã phần lô | PP2400335054 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bình khí oxy loại to (40 lít/ bình) |
|
| Mã phần lô | PP2400335055 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ cắt bao quy đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400335056 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ catheter dẫn thuốc gây tê |
|
| Mã phần lô | PP2400335057 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dẫn lưu bàng quang trên xương mu |
|
| Mã phần lô | PP2400335058 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400335059 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400335060 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400335061 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có van lọc khí |
|
| Mã phần lô | PP2400335062 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dẫn lưu dịch vết mổ áp lực âm một chiều |
|
| Mã phần lô | PP2400335063 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dẫn lưu não thất ổ bụng kèm catheter phủ kháng sinh chống nhiễm trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400335064 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dẫn lưu não thất ổ bụng kèm khoang chống hiện tượng dẫn lưu quá mức |
|
| Mã phần lô | PP2400335065 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335066 |
| Giá từng phần lô | 615,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dẫn lưu quả bóp kèm Trocar |
|
| Mã phần lô | PP2400335067 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dẫn lưu thận qua da đâm trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400335068 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dẫn lưu thận qua da đầy đủ |
|
| Mã phần lô | PP2400335069 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dẫn lưu thận qua da ít chi tiết |
|
| Mã phần lô | PP2400335070 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dẫn lưu thận qua da nhiều chi tiết |
|
| Mã phần lô | PP2400335071 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400335072 |
| Giá từng phần lô | 444,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch an toàn không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400335073 |
| Giá từng phần lô | 315,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,736,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dây nước dùng cho máy bơm tiết niệu Maxer 901 |
|
| Mã phần lô | PP2400335074 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dây phễu chụp ngoài tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400335075 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dây thở HFNC kèm bình làm ẩm có cổng kết nối khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400335076 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dây thở kèm phin lọc và ống nối, dùng 1 lần loại gợn sóng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400335077 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dây truyền dịch có bộ đếm giọt chính xác |
|
| Mã phần lô | PP2400335078 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ điều trị tĩnh mạch hiển lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400335079 |
| Giá từng phần lô | 3,518,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ đo áp lực mạch máu xâm lấn 2 đường |
|
| Mã phần lô | PP2400335080 |
| Giá từng phần lô | 17,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ đo áp lực nội sọ tại não thất và dẫn lưu giải áp |
|
| Mã phần lô | PP2400335081 |
| Giá từng phần lô | 808,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ đo huyết áp xâm lấn dùng 1 lần loại 02 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400335082 |
| Giá từng phần lô | 291,064,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,365,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dụng cụ trị liệu vết thương áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2400335083 |
| Giá từng phần lô | 492,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,382,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400335084 |
| Giá từng phần lô | 1,265,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ gây tê phối hợp tủy sống và ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400335085 |
| Giá từng phần lô | 20,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ giảm đau |
|
| Mã phần lô | PP2400335086 |
| Giá từng phần lô | 17,090,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ hút đờm kín |
|
| Mã phần lô | PP2400335087 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khăn cắt đốt nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400335088 |
| Giá từng phần lô | 138,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,076,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2400335089 |
| Giá từng phần lô | 682,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khăn chụp mạch vành vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400335090 |
| Giá từng phần lô | 3,010,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khăn dùng trong phẫu thuật vùng bụng và lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400335091 |
| Giá từng phần lô | 729,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400335092 |
| Giá từng phần lô | 369,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khăn mổ tim hở |
|
| Mã phần lô | PP2400335093 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khăn nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2400335094 |
| Giá từng phần lô | 1,235,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khăn nội soi khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2400335095 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khăn phẫu thuật bụng tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2400335096 |
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khăn phẫu thuật chi |
|
| Mã phần lô | PP2400335097 |
| Giá từng phần lô | 75,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,138,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khăn phẫu thuật ghép gan |
|
| Mã phần lô | PP2400335098 |
| Giá từng phần lô | 99,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khăn phẫu thuật mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400335099 |
| Giá từng phần lô | 435,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khăn phẫu thuật sọ |
|
| Mã phần lô | PP2400335100 |
| Giá từng phần lô | 52,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 791,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khăn sinh mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400335101 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,912,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khăn tiểu phẫu cắt trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400335102 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ khăn tổng quát với 3 áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400335103 |
| Giá từng phần lô | 845,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ kít đo huyết áp xâm lấn dùng 1 lần loại 01 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400335104 |
| Giá từng phần lô | 1,384,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,771,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ kít miếng xốp phủ vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400335105 |
| Giá từng phần lô | 677,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,166,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ mở màng giáp nhẫn cấp cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400335106 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ ống dây dẫn áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400335107 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ phận làm ẩm cho mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400335108 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ phụ kiện tiêu chuẩn 3 đầu lấy dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400335109 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ sinh thiết mô mềm bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400335110 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2400335111 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ sinh thiết mô mềm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400335112 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ túi hậu môn nhân tạo 2 mảnh cỡ vừa |
|
| Mã phần lô | PP2400335113 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ túi hậu môn nhân tạo 2 mảnh cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400335114 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ túi nước tiểu nhân tạo 2 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400335115 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng có thể điều chỉnh 5 mức áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400335116 |
| Giá từng phần lô | 1,163,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng có thể điều chỉnh được mức áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400335117 |
| Giá từng phần lô | 579,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bôi trơn ống tủy EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400335118 |
| Giá từng phần lô | 3,390,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bơm hút thai 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2400335119 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim tiêm răng dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400335120 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bơm tiêm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400335121 |
| Giá từng phần lô | 4,407,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bơm tiêm cho máy bơm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400335122 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bơm tiêm lấy mẫu máu có tráng Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400335123 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bông các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400335124 |
| Giá từng phần lô | 1,000,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,014,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bóng dẫn lưu não thất trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400335125 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Cảm biến đo độ bão hòa oxy não, mô người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400335126 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Cảm biến đo độ mê sâu người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400335127 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Cảm biến với dây áp lực dày 60 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400335128 |
| Giá từng phần lô | 265,909,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,988,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Canuyn đặt nội khí quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335129 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ca-nuyn May o |
|
| Mã phần lô | PP2400335130 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Canuyn mở khí quản dùng dài ngày không có bóng, không cửa sổ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335131 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Canxi Hydroxit |
|
| Mã phần lô | PP2400335132 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Cao su lấy dấu khớp cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400335133 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Catheter dẫn thuốc gây tê loại nhiều lỗ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335134 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Catheter đo áp lực nội sọ đo tại nhu mô não |
|
| Mã phần lô | PP2400335135 |
| Giá từng phần lô | 452,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,794,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Catheter đo cung lượng tim liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400335136 |
| Giá từng phần lô | 84,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,267,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Catheter mount |
|
| Mã phần lô | PP2400335137 |
| Giá từng phần lô | 997,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,962,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Catheter niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400335138 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400335139 |
| Giá từng phần lô | 1,864,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,970,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Catheter tĩnh mạch trung tâm sử dụng cho ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2400335140 |
| Giá từng phần lô | 2,390,913,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,863,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Cây lèn dọc |
|
| Mã phần lô | PP2400335141 |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Cây nòng đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400335142 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Cây nong thận không có vạch chia |
|
| Mã phần lô | PP2400335143 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chạc ba, Chạc ba có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400335144 |
| Giá từng phần lô | 1,830,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chăn cho phẫu thuật tim |
|
| Mã phần lô | PP2400335145 |
| Giá từng phần lô | 351,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,268,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chăn làm ấm thân trên đa vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400335146 |
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chăn giữ nhiệt cấp cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400335147 |
| Giá từng phần lô | 217,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất lấy dấu |
|
| Mã phần lô | PP2400335148 |
| Giá từng phần lô | 9,157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất lấy dấu nặng |
|
| Mã phần lô | PP2400335149 |
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,507,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất lấy dấu nhẹ Siliconl |
|
| Mã phần lô | PP2400335150 |
| Giá từng phần lô | 29,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2400335151 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ thép buộc mắc cài |
|
| Mã phần lô | PP2400335152 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ thị kiểm soát nhiễm khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400335153 |
| Giá từng phần lô | 641,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,617,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chổi đánh bóng nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400335154 |
| Giá từng phần lô | 19,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chốt thạch anh |
|
| Mã phần lô | PP2400335155 |
| Giá từng phần lô | 3,774,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chốt thạch anh đặt trong ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400335156 |
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chốt thép đặt trong ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400335157 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chun buộc mắc cài |
|
| Mã phần lô | PP2400335158 |
| Giá từng phần lô | 15,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chun chuỗi Mắt trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400335159 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chun chuỗi mau |
|
| Mã phần lô | PP2400335160 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chun chuỗi thưa |
|
| Mã phần lô | PP2400335161 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chun liên hàm |
|
| Mã phần lô | PP2400335162 |
| Giá từng phần lô | 830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chun tách kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2400335163 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chụp đai thép Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400335164 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chụp kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400335165 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chụp kim loại phủ sứ Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2400335166 |
| Giá từng phần lô | 53,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chụp sứTitanium |
|
| Mã phần lô | PP2400335167 |
| Giá từng phần lô | 79,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,198,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chụp sứTitaniumphủ Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2400335168 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chụp tạm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400335169 |
| Giá từng phần lô | 12,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Clip mạch máu polymer không tan các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335170 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Clip mạch máu titan các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335171 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Cốc đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2400335172 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Cọc ép ren |
|
| Mã phần lô | PP2400335173 |
| Giá từng phần lô | 321,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,818,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400335174 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Composite hàn răng đặc dạng nhộng |
|
| Mã phần lô | PP2400335175 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Composite hàn răng lỏng dạng tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2400335176 |
| Giá từng phần lô | 111,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,670,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400335177 |
| Giá từng phần lô | 44,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Cone giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400335178 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Conl Phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400335179 |
| Giá từng phần lô | 5,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Cùi kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400335180 |
| Giá từng phần lô | 12,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Cùi sứZiconia |
|
| Mã phần lô | PP2400335181 |
| Giá từng phần lô | 119,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,798,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Cùi Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400335182 |
| Giá từng phần lô | 24,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Cung nắn chỉnh hàm |
|
| Mã phần lô | PP2400335183 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Cuộn túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400335184 |
| Giá từng phần lô | 1,213,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,209,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Cuộn túi tiệt trùng sử dụng cho hấp tiệt khuẩn bằng H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335185 |
| Giá từng phần lô | 867,480,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,012,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đài đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2400335186 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đai ép tim |
|
| Mã phần lô | PP2400335187 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đai hỗ trợ khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2400335188 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đai hỗ trợ khớp gối 22inch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335189 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đai hỗ trợ thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400335190 |
| Giá từng phần lô | 311,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,672,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dẫn lưu dịch não tủy từ thắt lưng ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400335191 |
| Giá từng phần lô | 365,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dẫn lưu não thất ngoài, kèm catheter |
|
| Mã phần lô | PP2400335192 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dao siêu âm không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400335193 |
| Giá từng phần lô | 4,088,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,334,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu đốt nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400335194 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu lấy cao răng |
|
| Mã phần lô | PP2400335195 |
| Giá từng phần lô | 58,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dầu xịt tay khoan nhanh nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400335196 |
| Giá từng phần lô | 2,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây bệnh nhân kép |
|
| Mã phần lô | PP2400335197 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây cáp điện cực kim điện cơ đồng tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400335198 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây cung chỉnh nha kích hoạt nhiệt Niti các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400335199 |
| Giá từng phần lô | 56,179,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 842,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây cung ngược NiTi các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400335200 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây cung NiTi các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400335201 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây cung thép chữ nhật các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400335202 |
| Giá từng phần lô | 7,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400335203 |
| Giá từng phần lô | 5,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây dẫn nước rửa bàng quang |
|
| Mã phần lô | PP2400335204 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây dẫn nước trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400335205 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây dẫn thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400335206 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây đeo Mask silicon người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400335207 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây điện cực điện não đĩa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400335208 |
| Giá từng phần lô | 18,018,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây đốt laser điều trị tĩnh mạch hiển |
|
| Mã phần lô | PP2400335209 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400335210 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây hút dịch phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400335211 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây hút đờm kín |
|
| Mã phần lô | PP2400335212 |
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây máy thở dùng 1 lần có bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2400335213 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây máy thởhai nhánh cogia nhiệt, kèm bình làm ẩm, không bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2400335214 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây máy thở y tế, 2 dây, 2 bẫy nước, dùng 1 lần, cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400335215 |
| Giá từng phần lô | 397,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,962,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây máy thở y tế, dây đơn 2 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400335216 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400335217 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây nối dài dùng trong bơm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400335218 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây soi phế quản |
|
| Mã phần lô | PP2400335219 |
| Giá từng phần lô | 795,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây thở oxy người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400335220 |
| Giá từng phần lô | 445,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây truyền dịch an toàn có bộ phận điều chỉnh giọt |
|
| Mã phần lô | PP2400335221 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây truyền dịch có màng ngăn dịch và màng chặn khí |
|
| Mã phần lô | PP2400335222 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây truyền dịch không có dehp, có van lọc vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400335223 |
| Giá từng phần lô | 2,381,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,721,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây truyền dịch vô trùng sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400335224 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây truyền hóa chất (dây truyền dịch an toàn tránh ánh sáng) |
|
| Mã phần lô | PP2400335225 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400335226 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây truyền máu có màng lọc ở bầu trên |
|
| Mã phần lô | PP2400335227 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400335228 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đĩa petri nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400335229 |
| Giá từng phần lô | 187,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Điện cực dán đo dẫn truyền |
|
| Mã phần lô | PP2400335230 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Điện cực đất loại dán |
|
| Mã phần lô | PP2400335231 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Điện cực ECG sử dụng cho MRI |
|
| Mã phần lô | PP2400335232 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Điện cực kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần 26G |
|
| Mã phần lô | PP2400335233 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Điện cực kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần 30G |
|
| Mã phần lô | PP2400335234 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Điện cực ốc tai loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400335235 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Điện cực ốc tai loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335236 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Điện cực ốc tai loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400335237 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Điện cực ốc tai loại 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400335238 |
| Giá từng phần lô | 949,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,238,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Điện cực ốc tai loại 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400335239 |
| Giá từng phần lô | 2,344,842,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,172,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Điện cực sốc ngoài cơ thể cho máy phá rung tim |
|
| Mã phần lô | PP2400335240 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Điện cực tim nền xốp |
|
| Mã phần lô | PP2400335241 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dụng cụ cắt bao quy đầu dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400335242 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn, ống hút đờm nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400335243 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dụng cụ tập thở người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400335244 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dung dịch bảo quản tạng |
|
| Mã phần lô | PP2400335245 |
| Giá từng phần lô | 2,773,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dung dịch bảo vệ và hỗ trợ điều trị tổn thương da |
|
| Mã phần lô | PP2400335246 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dung dịch trị loét do tì đè |
|
| Mã phần lô | PP2400335247 |
| Giá từng phần lô | 154,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Filter lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400335248 |
| Giá từng phần lô | 997,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,962,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Gạc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335249 |
| Giá từng phần lô | 6,929,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Gạc, băng gạc điều trị các vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400335250 |
| Giá từng phần lô | 3,315,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Găng hữu trùng các số các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335251 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Găng khám không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400335252 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Găng khám sản |
|
| Mã phần lô | PP2400335253 |
| Giá từng phần lô | 7,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Găng kiểm tra, thăm khám |
|
| Mã phần lô | PP2400335254 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335255 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Găng tay phẫu thuật vô trùng dùng trong ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2400335256 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Găng tiêm truyền các số các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335257 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Gel dẫn truyền điện não |
|
| Mã phần lô | PP2400335258 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Gel dẫn truyền điện não loại đông cứng nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400335259 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Gel làm sạch da |
|
| Mã phần lô | PP2400335260 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Giá đỡ ống soi mềm cỡ vừa |
|
| Mã phần lô | PP2400335261 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Giấy ăn vuông |
|
| Mã phần lô | PP2400335262 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Giấy bọc dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400335263 |
| Giá từng phần lô | 194,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,913,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Giấy cắn đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400335264 |
| Giá từng phần lô | 12,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Giấy chụp siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400335265 |
| Giá từng phần lô | 805,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Giấy in ảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400335266 |
| Giá từng phần lô | 427,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Giấy in dùng trong y tế các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400335267 |
| Giá từng phần lô | 385,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,782,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Giấy in kết quả 2 liên cho máy Sterrad |
|
| Mã phần lô | PP2400335268 |
| Giá từng phần lô | 8,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Giấy in thông số vận hành của máy tiệt trùng nhiệt độ thấp EO |
|
| Mã phần lô | PP2400335269 |
| Giá từng phần lô | 12,518,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Giầy phẫu thuật viên vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400335270 |
| Giá từng phần lô | 12,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật tư sử dụng cho máy HFNC |
|
| Mã phần lô | PP2400335271 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Gutta dùng cho Protaper |
|
| Mã phần lô | PP2400335272 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Gutta dùng cho WaveoneGold |
|
| Mã phần lô | PP2400335273 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Hàm khung |
|
| Mã phần lô | PP2400335274 |
| Giá từng phần lô | 444,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Hàm nắn chỉnh hawley |
|
| Mã phần lô | PP2400335275 |
| Giá từng phần lô | 133,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Hàm tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400335276 |
| Giá từng phần lô | 577,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,658,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Hook kéo trên dây cung |
|
| Mã phần lô | PP2400335277 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Hộp mực dùng cho máy in màu chuyên dụng |
|
| Mã phần lô | PP2400335278 |
| Giá từng phần lô | 712,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Implant loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400335279 |
| Giá từng phần lô | 6,640,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,612,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Implant loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335280 |
| Giá từng phần lô | 14,476,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Implant loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400335281 |
| Giá từng phần lô | 4,513,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,698,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kabot thông tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400335282 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Keo dán 1 bước |
|
| Mã phần lô | PP2400335283 |
| Giá từng phần lô | 44,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Keo dán vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400335284 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Keo hàn (trám) răng |
|
| Mã phần lô | PP2400335285 |
| Giá từng phần lô | 28,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kẹp cầm máu da đầu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400335286 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kẹp mạch máu bằng nhưa (kẹp đôi) |
|
| Mã phần lô | PP2400335287 |
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,071,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kẹp mạch máu bằng nhưa (kẹp đơn) |
|
| Mã phần lô | PP2400335288 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400335289 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khăn có lỗ có keo |
|
| Mã phần lô | PP2400335290 |
| Giá từng phần lô | 1,232,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khăn có lỗ thấm (dùng cho chụp mạch quay) |
|
| Mã phần lô | PP2400335291 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khăn đa dụng |
|
| Mã phần lô | PP2400335292 |
| Giá từng phần lô | 812,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khăn dùng cho tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400335293 |
| Giá từng phần lô | 910,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khăn không có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400335294 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khẩu trang |
|
| Mã phần lô | PP2400335295 |
| Giá từng phần lô | 1,007,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khí cụ chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2400335296 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khí heli chai |
|
| Mã phần lô | PP2400335297 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khí hydro chai |
|
| Mã phần lô | PP2400335298 |
| Giá từng phần lô | 8,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khí nito lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400335299 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khí NO |
|
| Mã phần lô | PP2400335300 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khí oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400335301 |
| Giá từng phần lô | 3,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khóa ba chạc, Khóa ba chạc có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400335302 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khoá niêm phong hộp đựng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400335303 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khung cố định các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400335304 |
| Giá từng phần lô | 1,472,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,092,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khung hàm loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400335305 |
| Giá từng phần lô | 388,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,827,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khung hàm loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335306 |
| Giá từng phần lô | 621,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khung hàm loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400335307 |
| Giá từng phần lô | 453,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,798,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khung hàm loại 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400335308 |
| Giá từng phần lô | 518,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335309 |
| Giá từng phần lô | 1,878,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,170,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khuôn đúc mô bệnh phẩm có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400335310 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khuôn đúc mô bệnh phẩm không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400335311 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim châm cứu dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400335312 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim chạy thận nhân tạo loại 16G |
|
| Mã phần lô | PP2400335313 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim chiba |
|
| Mã phần lô | PP2400335314 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim chọc và sinh thiết tạng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335315 |
| Giá từng phần lô | 778,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim dẫn đường dùng trong sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2400335316 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim dây định vị khối u vú loại định vị 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400335317 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim dây định vị khối u vú loại định vị nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400335318 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim đốt tuyến giáp và u xơ tử cung (kim đốt sóng cao tần) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335319 |
| Giá từng phần lô | 8,760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400335320 |
| Giá từng phần lô | 2,685,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335321 |
| Giá từng phần lô | 2,199,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim lẩy da |
|
| Mã phần lô | PP2400335322 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335323 |
| Giá từng phần lô | 329,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim luồn tĩnh mạch có van chống trào ngược |
|
| Mã phần lô | PP2400335324 |
| Giá từng phần lô | 4,324,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,867,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim luồn tĩnh mạch các số các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335325 |
| Giá từng phần lô | 3,820,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim luồn dạng bút |
|
| Mã phần lô | PP2400335326 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim sinh thiết các số, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335327 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim sinh thiết cho máy sinh thiết hút chân không khối u vú các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335328 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kìm sinh thiết cơ tim |
|
| Mã phần lô | PP2400335329 |
| Giá từng phần lô | 146,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,203,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim sinh thiết mô mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400335330 |
| Giá từng phần lô | 648,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim sinh thiết tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2400335331 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim tiêm nhựa vô trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335332 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim truyền cánh bướm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335333 |
| Giá từng phần lô | 106,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,602,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lam kính hiển vi mài mờ |
|
| Mã phần lô | PP2400335334 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lam men |
|
| Mã phần lô | PP2400335335 |
| Giá từng phần lô | 190,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,857,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2400335336 |
| Giá từng phần lô | 6,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lò xo mở NiTi |
|
| Mã phần lô | PP2400335337 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi bào khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400335338 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF |
|
| Mã phần lô | PP2400335339 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi cắt tuyến tiền liệt |
|
| Mã phần lô | PP2400335340 |
| Giá từng phần lô | 214,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,221,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi cắt tuyến tiền liệt loại mỏ chim |
|
| Mã phần lô | PP2400335341 |
| Giá từng phần lô | 8,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi cắt u tuyến tiền liệt |
|
| Mã phần lô | PP2400335342 |
| Giá từng phần lô | 43,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2400335343 |
| Giá từng phần lô | 449,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,741,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi dao lam |
|
| Mã phần lô | PP2400335344 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi dao lạng da |
|
| Mã phần lô | PP2400335345 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi dao phẫu thuật vô trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335346 |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,612,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400335347 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi đốt tuyến tiền liệt |
|
| Mã phần lô | PP2400335348 |
| Giá từng phần lô | 51,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi mài xương |
|
| Mã phần lô | PP2400335349 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mắc cài răng số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400335350 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mắc cài răng số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400335351 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mắc cài sứ thẩm mỹ MBT |
|
| Mã phần lô | PP2400335352 |
| Giá từng phần lô | 77,137,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,157,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mắc cài sứ thẩm mỹ ROTH |
|
| Mã phần lô | PP2400335353 |
| Giá từng phần lô | 77,137,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,157,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mắc cài thép thường MBT |
|
| Mã phần lô | PP2400335354 |
| Giá từng phần lô | 66,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,002,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mắc cài thép thường ROTH |
|
| Mã phần lô | PP2400335355 |
| Giá từng phần lô | 66,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,002,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mắc cài thép tự buộc MBT |
|
| Mã phần lô | PP2400335356 |
| Giá từng phần lô | 77,137,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,157,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mắc cài thép tự buộc ROTH |
|
| Mã phần lô | PP2400335357 |
| Giá từng phần lô | 77,137,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,157,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Màng bọc nylon |
|
| Mã phần lô | PP2400335358 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máng duy trì chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2400335359 |
| Giá từng phần lô | 777,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Màng lọc cho hộp đựng dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng |
|
| Mã phần lô | PP2400335360 |
| Giá từng phần lô | 113,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,709,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Màng mổ kháng khuẩn vô trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335361 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng dán dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400335362 |
| Giá từng phần lô | 952,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,285,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máng ngủ đêm |
|
| Mã phần lô | PP2400335363 |
| Giá từng phần lô | 333,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mầng tẩy trắng răng |
|
| Mã phần lô | PP2400335364 |
| Giá từng phần lô | 13,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Màng xương |
|
| Mã phần lô | PP2400335365 |
| Giá từng phần lô | 27,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mask máy thở không xâm nhập |
|
| Mã phần lô | PP2400335366 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mask thở các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400335367 |
| Giá từng phần lô | 222,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,339,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2400335368 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mặt nạ giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400335369 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mặt nạ thở không xâm nhập van hở |
|
| Mã phần lô | PP2400335370 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính dành cho bệnh nhân dị tật vành tai 16 kênh kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2400335371 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính dành cho người lớn điếc dốc, điếc chọn lọc tần số 16 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400335372 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính dành cho người lớn nghe kém mức độ trung bình nặng điếc chọn lọc tần số 12 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400335373 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc nặng - sâu 12 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400335374 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc nặng - sâu 14 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400335375 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc nặng - sâu 17 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400335376 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc trung bình 12 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400335377 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc trung bình 14 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400335378 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính gọng kính dành cho người điếc hoàn toàn một tai 16 kênh kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2400335379 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính gọng kính dành cho người điếc hoàn toàn một tai 16 kênh lập trình |
|
| Mã phần lô | PP2400335380 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em nghe kém dạng thính lực dốc mức nghe từ nặng đến sâu |
|
| Mã phần lô | PP2400335381 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em công suất nặng 12 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400335382 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em công suất nặng 8 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400335383 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người điếc hoàn toàn một tai 20 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400335384 |
| Giá từng phần lô | 212,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người điếc hoàn toàn một tai bluetooth |
|
| Mã phần lô | PP2400335385 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 16 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400335386 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 16 kênh tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400335387 |
| Giá từng phần lô | 284,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 24 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400335388 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 48 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400335389 |
| Giá từng phần lô | 193,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,895,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém dạng thính lực dốc trung bình đến nặng |
|
| Mã phần lô | PP2400335390 |
| Giá từng phần lô | 212,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém dạng thính lực dốc từ nhẹ đến trung bình. |
|
| Mã phần lô | PP2400335391 |
| Giá từng phần lô | 512,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém nặng sâu 6 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400335392 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém nặng sâu 8 kênh – lập trình |
|
| Mã phần lô | PP2400335393 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém nhẹ đến trung bình 6 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400335394 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình đến nặng |
|
| Mã phần lô | PP2400335395 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình nặng 16 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400335396 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình nặng 4 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400335397 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình nặng 6 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400335398 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính sau tai dành cho người lớn nghe kém trung bình đến nặng |
|
| Mã phần lô | PP2400335399 |
| Giá từng phần lô | 333,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính sau tai dành cho trẻ em nghe kém từ trung bình đến nặng |
|
| Mã phần lô | PP2400335400 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính sau tai định hướng âm thanh dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình đến nặng 6 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400335401 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính sau tai định hướng âm thanh tự động dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình đến nặng 6 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400335402 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 16 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400335403 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 24 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400335404 |
| Giá từng phần lô | 426,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 48 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400335405 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 8 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400335406 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng bông tẩy trang dùng trong chăm sóc da mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400335407 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400335408 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng cầm máu mũi có đường thở |
|
| Mã phần lô | PP2400335409 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng cầm máu tai |
|
| Mã phần lô | PP2400335410 |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng dán mô và chống rò dịch cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400335411 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng dán mô và chống rò dịch cỡ vừa |
|
| Mã phần lô | PP2400335412 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng dán mô và chống rò dịch lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400335413 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng mút rửa mặt dùng trong chăm sóc da |
|
| Mã phần lô | PP2400335414 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mỡ Lanolin |
|
| Mã phần lô | PP2400335415 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mỡ siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400335416 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2400335417 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Móc thay thế xương con |
|
| Mã phần lô | PP2400335418 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Móc titan thay thế xương con |
|
| Mã phần lô | PP2400335419 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mũ phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400335420 |
| Giá từng phần lô | 565,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mũi cắt xương dành cho tay chậm |
|
| Mã phần lô | PP2400335421 |
| Giá từng phần lô | 54,202,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 813,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mũi cắt xương dành cho tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400335422 |
| Giá từng phần lô | 72,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,084,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mũi khoan dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400335423 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mũi khoan kim cương mài răng |
|
| Mã phần lô | PP2400335424 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mũi mở tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400335425 |
| Giá từng phần lô | 111,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,670,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mũi mở tủy tránh thủng sản |
|
| Mã phần lô | PP2400335426 |
| Giá từng phần lô | 111,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,670,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mũi phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400335427 |
| Giá từng phần lô | 36,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nạng nách nhôm |
|
| Mã phần lô | PP2400335428 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nền nhựa loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400335429 |
| Giá từng phần lô | 138,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,081,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nền nhựa loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335430 |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nẹp gối điều chỉnh biên độ |
|
| Mã phần lô | PP2400335431 |
| Giá từng phần lô | 181,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,716,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nẹp hỗ trợ gối 2 bản lề |
|
| Mã phần lô | PP2400335432 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nẹp hỗ trợ vai, cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400335433 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nẹp khớp gối 2 bản lề |
|
| Mã phần lô | PP2400335434 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nẹp xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400335435 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách |
|
| Mã phần lô | PP2400335436 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nong ống tủy các số |
|
| Mã phần lô | PP2400335437 |
| Giá từng phần lô | 63,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nòng phụ cho mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400335438 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Núm tai đo nhĩ lượng |
|
| Mã phần lô | PP2400335439 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Núm tai đo OAE |
|
| Mã phần lô | PP2400335440 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nút chặn chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2400335441 |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Nút chặn kim luồn có van 1 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2400335442 |
| Giá từng phần lô | 76,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,141,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống chẹn phế quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335443 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống chữ T cai thở máy |
|
| Mã phần lô | PP2400335444 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống dẫn lưu Silicon có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400335445 |
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống đặt nội khí quản trẻ em, người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400335446 |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,922,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống nội khí quản có ống hút trên bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335447 |
| Giá từng phần lô | 342,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,134,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống hút nước bọt dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400335448 |
| Giá từng phần lô | 2,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống hút thai các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335449 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400335450 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng chèn, có cửa sổ, có ống hút trên bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400335451 |
| Giá từng phần lô | 1,239,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng không cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2400335452 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, có cửa sổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400335453 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống mở khí quản 2 nòng có cửa sổ các số, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335454 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống mở khí quản 2 nòng không bóng có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2400335455 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống mở khí quản 2 nòng không bóng, không cửa sổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400335456 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống mở khí quản 2 nòng, ống nòng trong có khóa cài, có bóng, có cửa sổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400335457 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống ngậm miệng đo thông khí phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400335458 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống nối dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400335459 |
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2400335460 |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn, có nòng dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2400335461 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống soi mềm bàng quang |
|
| Mã phần lô | PP2400335462 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống soi mềm tán sỏi đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400335463 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống thông khí tai đường kính 1.14 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400335464 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống thông khí thường |
|
| Mã phần lô | PP2400335465 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống thông phế quản 2 nòng phổi phải, phổi trái các số |
|
| Mã phần lô | PP2400335466 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400335467 |
| Giá từng phần lô | 231,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,478,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống xông niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400335468 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống xông niệu quản dùng cho ghép thận |
|
| Mã phần lô | PP2400335469 |
| Giá từng phần lô | 152,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Paraffin |
|
| Mã phần lô | PP2400335470 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phin lọc cho máy đo thông khí phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400335471 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phin lọc khuẩn 3 chức năng dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400335472 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phin lọc khuẩn 3 chức năng dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400335473 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phục hình Inlay/Onlay Emax |
|
| Mã phần lô | PP2400335474 |
| Giá từng phần lô | 244,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,663,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phục hình Inlay/Onlay kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400335475 |
| Giá từng phần lô | 19,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phục hình Inlay/Onlay Titaniumphủ Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2400335476 |
| Giá từng phần lô | 119,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,791,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phục hình Inlay/Onlay Zirconia |
|
| Mã phần lô | PP2400335477 |
| Giá từng phần lô | 107,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,609,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Pin |
|
| Mã phần lô | PP2400335478 |
| Giá từng phần lô | 268,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,027,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Que nong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335479 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Răng nhựa giả |
|
| Mã phần lô | PP2400335480 |
| Giá từng phần lô | 33,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Răng Sứ Ceramil loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400335481 |
| Giá từng phần lô | 53,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Răng Sứ Ceramil loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335482 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Răng Sứ Cercon loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400335483 |
| Giá từng phần lô | 244,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,663,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Răng Sứ Cercon loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335484 |
| Giá từng phần lô | 268,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,024,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Răng Sứ Cercon loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400335485 |
| Giá từng phần lô | 288,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Răng sứ Emax loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400335486 |
| Giá từng phần lô | 244,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,663,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Răng sứ Emax loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335487 |
| Giá từng phần lô | 262,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,940,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Răng sứ Emax loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400335488 |
| Giá từng phần lô | 277,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,162,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Răng sứ Emax loại 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400335489 |
| Giá từng phần lô | 268,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,024,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Răng sứ Emax loại 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400335490 |
| Giá từng phần lô | 240,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Răng sứ Emax loại 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400335491 |
| Giá từng phần lô | 299,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,495,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Răng Sứ HT Smile loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400335492 |
| Giá từng phần lô | 53,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Răng Sứ HT Smile loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335493 |
| Giá từng phần lô | 57,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 865,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Răng Sứ Katana |
|
| Mã phần lô | PP2400335494 |
| Giá từng phần lô | 40,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Răng Sứ Lava loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400335495 |
| Giá từng phần lô | 53,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Răng Sứ Lava loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335496 |
| Giá từng phần lô | 57,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 865,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Răng Sứ Nacera |
|
| Mã phần lô | PP2400335497 |
| Giá từng phần lô | 57,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 865,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Răng Sứ Orodent loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400335498 |
| Giá từng phần lô | 296,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Răng Sứ Orodent loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335499 |
| Giá từng phần lô | 333,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Răng Sứ Orodent loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400335500 |
| Giá từng phần lô | 351,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,272,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Răng Sứ Orodent loại 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400335501 |
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Răng Sứ Roland |
|
| Mã phần lô | PP2400335502 |
| Giá từng phần lô | 37,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Răng Sứ Venus |
|
| Mã phần lô | PP2400335503 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Răng Sứ Vita loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400335504 |
| Giá từng phần lô | 288,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Răng Sứ Vita loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335505 |
| Giá từng phần lô | 288,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Răng Sứ Vita loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400335506 |
| Giá từng phần lô | 333,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Răng Sứ Zirconia |
|
| Mã phần lô | PP2400335507 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Rọ lấy sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400335508 |
| Giá từng phần lô | 117,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,762,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Giũa ông tủy các số |
|
| Mã phần lô | PP2400335509 |
| Giá từng phần lô | 63,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng gel 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2400335510 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2400335511 |
| Giá từng phần lô | 1,185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 15cc |
|
| Mã phần lô | PP2400335512 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 30cc |
|
| Mã phần lô | PP2400335513 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400335514 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Sond chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400335515 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Sond tiểu một nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335516 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Sonde dạ dày các cỡ, các số |
|
| Mã phần lô | PP2400335517 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Sonde foley |
|
| Mã phần lô | PP2400335518 |
| Giá từng phần lô | 467,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,007,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Sonde hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2400335519 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Sonde hút đờm, hút dịch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335520 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Sonde niệu quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335521 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tăm bông nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400335522 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tấm ráp làm sạch cho tay dao điện |
|
| Mã phần lô | PP2400335523 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tấm trải nylon |
|
| Mã phần lô | PP2400335524 |
| Giá từng phần lô | 291,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,377,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tay dao cắt đốt VA và Amidal dùng cho dao mổ plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400335525 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Test kiểm soát nhiễm khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400335526 |
| Giá từng phần lô | 916,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,746,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Test thử thai nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400335527 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thạch cao chuyên dụng cho chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2400335528 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thạch cao nha khoa type 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400335529 |
| Giá từng phần lô | 6,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thạch cao nha khoa type 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400335530 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thạch cao siêu cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400335531 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thiết bị định vị mô vú |
|
| Mã phần lô | PP2400335532 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thước đo nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2400335533 |
| Giá từng phần lô | 14,493,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Trâm điều trị nôi nha |
|
| Mã phần lô | PP2400335534 |
| Giá từng phần lô | 51,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Trâm điều trị tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400335535 |
| Giá từng phần lô | 78,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,175,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Trâm gai điều trị tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2400335536 |
| Giá từng phần lô | 119,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,791,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Trâm thăm dò ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400335537 |
| Giá từng phần lô | 51,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Troca dẫn lưu lồng ngực các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335538 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Trocar nhựa có dao các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335539 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi ấm dịch truyền tốc độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400335540 |
| Giá từng phần lô | 128,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,927,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi bọc vô khuẩn máy vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400335541 |
| Giá từng phần lô | 36,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi camera |
|
| Mã phần lô | PP2400335542 |
| Giá từng phần lô | 154,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,313,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi đựng bệnh phẩm nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400335543 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400335544 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi đựng nước tiểu có khóa chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400335545 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi đựng tạng dùng trong ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2400335546 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi ép dẹt đóng gói dụng cụ y tế tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400335547 |
| Giá từng phần lô | 1,103,086,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,546,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh loại 2 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400335548 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh xả được |
|
| Mã phần lô | PP2400335549 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,777,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi nhựa có khóa mép |
|
| Mã phần lô | PP2400335550 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi nilon đựng thuốc sắc máy |
|
| Mã phần lô | PP2400335551 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi nước tiểu có thước đo |
|
| Mã phần lô | PP2400335552 |
| Giá từng phần lô | 427,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,410,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi nước tiểu nhân tạo 1 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400335553 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335554 |
| Giá từng phần lô | 1,249,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,748,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu cầm máu và chống bám dính tự tiêu cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400335555 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu cầm máu và chống bám dính tự tiêu cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400335556 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm 2 chế độ |
|
| Mã phần lô | PP2400335557 |
| Giá từng phần lô | 452,547,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,788,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu thay thế ngà răng |
|
| Mã phần lô | PP2400335558 |
| Giá từng phần lô | 8,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400335559 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật tư cho bó bột bằng bột thạch cao |
|
| Mã phần lô | PP2400335560 |
| Giá từng phần lô | 1,093,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật tư cho hệ thống dao mổ Plasma AEX Generator |
|
| Mã phần lô | PP2400335561 |
| Giá từng phần lô | 2,470,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật tư cho hệ thống dao mổ siêu âm CUSA Excel |
|
| Mã phần lô | PP2400335562 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật tư cho kỹ thuật tán sỏi thận qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400335563 |
| Giá từng phần lô | 13,788,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,833,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật tư cho máy sinh thiết vú E4320/ Dymax Corporation/ Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2400335564 |
| Giá từng phần lô | 1,673,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,106,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật tư sử dụng cho hệ thống Cool Tip E Series |
|
| Mã phần lô | PP2400335565 |
| Giá từng phần lô | 2,694,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật tư sử dụng cho hệ thống Karl Storz hiện có tại bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2400335566 |
| Giá từng phần lô | 1,956,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,346,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật tư sử dụng cho hệ thống khoan IPC hãng Medtronic hiện có tại bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2400335567 |
| Giá từng phần lô | 14,491,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,375,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật tư sử dụng cho Máy Coblator II |
|
| Mã phần lô | PP2400335568 |
| Giá từng phần lô | 1,060,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,913,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật tư sử dụng cho Máy hàn mạch tích hợp dao mổ điện cao tần hãng Medtronic hiện có tại Bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2400335569 |
| Giá từng phần lô | 23,978,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật tư sử dụng cho Máy khí dung Aerogen Pro-X |
|
| Mã phần lô | PP2400335570 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật tư sử dụng cho Máy niệu động học AQUARIUS LT |
|
| Mã phần lô | PP2400335571 |
| Giá từng phần lô | 21,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật tư sử dụng cho máy Propaq MD/ Zoll |
|
| Mã phần lô | PP2400335572 |
| Giá từng phần lô | 508,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,631,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật tư sử dụng cho tay kẹp hãng Aesculaphiện có tại bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2400335573 |
| Giá từng phần lô | 1,807,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vớ y khoa đùi hở ngón |
|
| Mã phần lô | PP2400335574 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vớ y khoa dưới gối |
|
| Mã phần lô | PP2400335575 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vớ y khoa gối hở ngón |
|
| Mã phần lô | PP2400335576 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vớ y khoa tới đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400335577 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2400335578 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xi măng gắn mắc cài |
|
| Mã phần lô | PP2400335579 |
| Giá từng phần lô | 89,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,336,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xi măng gắn răng phục hình |
|
| Mã phần lô | PP2400335580 |
| Giá từng phần lô | 152,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,289,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xi măng gắn răng phục hình không kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400335581 |
| Giá từng phần lô | 115,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xi măng gắn sứ |
|
| Mã phần lô | PP2400335582 |
| Giá từng phần lô | 113,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xi măng gắn tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400335583 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xi măng trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400335584 |
| Giá từng phần lô | 111,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,670,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xông dạ dày các cỡ số |
|
| Mã phần lô | PP2400335585 |
| Giá từng phần lô | 81,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,227,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xông foley |
|
| Mã phần lô | PP2400335586 |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xông hút nhớt loại không kiểm soát các số, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335587 |
| Giá từng phần lô | 470,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,063,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xốp dùng trong điều trị kết hợp rửa vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400335588 |
| Giá từng phần lô | 467,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương nhân tạo dạng 0,25mg hydroxyapatite chứa yếu tố thúc đẩy xương phát triển nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400335589 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương nhân tạo dạng 0,5mg hydroxyapatite chứa yếu tố thúc đẩy xương phát triển nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400335590 |
| Giá từng phần lô | 131,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,965,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương nhân tạo dạng 1mg hydroxyapatite chứa yếu tố thúc đẩy xương phát triển nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400335591 |
| Giá từng phần lô | 687,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương nhân tạo dạng 3mg hydroxyapatite chứa yếu tố thúc đẩy xương phát triển nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400335592 |
| Giá từng phần lô | 1,455,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương nhân tạo dạng hạt kích thước 300 μm cấu trúc liên kết không gian 3 chiều carbon- apatite 10 cc |
|
| Mã phần lô | PP2400335593 |
| Giá từng phần lô | 1,026,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương nhân tạo dạng hạt kích thước 300 μm cấu trúc liên kết không gian 3 chiều carbon- apatite 20cc |
|
| Mã phần lô | PP2400335594 |
| Giá từng phần lô | 712,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương nhân tạo dạng hạt kích thước 300 μm cấu trúc liên kết không gian 3 chiều carbon- apatite 30 cc |
|
| Mã phần lô | PP2400335595 |
| Giá từng phần lô | 845,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương nhân tạo dạng hạt kích thước 300 μm cấu trúc liên kết không gian 3 chiều carbon- apatite 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400335596 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương nhân tạo uốn dẻo 1 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400335597 |
| Giá từng phần lô | 845,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương nhân tạo uốn dẻo 3 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400335598 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương nhân tạo uốn dẻo 5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400335599 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương nhân tạo β-tcp và hydrogel,dung tích 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2400335600 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương nhân tạo β-tcp và hydrogel,dung tích 3cc |
|
| Mã phần lô | PP2400335601 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Xương nhân tạo β-tcp và hydrogel,dung tích 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400335602 |
| Giá từng phần lô | 56,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 843,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu kim dùng cho bút tiêm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400335603 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi