Gói thầu: Gói thầu số 04: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao thông thường năm 2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500460137-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/11/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao thông thường năm 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500258285 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 390,906,996,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500478869 - Abutment cá nhân hóa | - | 3,900,000 |
| 2 | PP2500478870 - Acid men răng | - | 477,000 |
| 3 | PP2500478871 - Acid sứ thủy tinh | - | 181,125 |
| 4 | PP2500478872 - Áo choàng sử dụng 1 lần | - | 8,872,500 |
| 5 | PP2500478873 - Áo cột sống | - | 5,940,000 |
| 6 | PP2500478874 - Áo phẫu thuật | - | 70,980,000 |
| 7 | PP2500478875 - Áo vùng lưng | - | 371,250 |
| 8 | PP2500478876 - Bàn điều trị vú, tư thế nằm ngửa | - | 20,790,000 |
| 9 | PP2500478877 - Bàn dùng trong điều trị vùng bụng - chậu | - | 11,655,000 |
| 10 | PP2500478878 - Band răng 6 có ống mặt trong lắp QuadHelix, hệ MBT, ROTH | - | 86,625 |
| 11 | PP2500478879 - Băng bó bột dạng tất các cỡ | - | 4,706,250 |
| 12 | PP2500478880 - Băng đựng hóa chất cho máy tiệt trùng Sterrad | - | 1,687,500 |
| 13 | PP2500478881 - Băng hậu phẫu, băng foam các loại cho phẫu thuật và chăm sóc da | - | 35,960,774 |
| 14 | PP2500478882 - Băng mực cho máy hàn túi Hawo | - | 2,070,951 |
| 15 | PP2500478883 - Băng mực in cho máy tiệt trùng Sterrad | - | 28,500 |
| 16 | PP2500478884 - Băng xốp, gel cho điều trị thẩm mỹ da liễu | - | 16,279,200 |
| 17 | PP2500478885 - Băng, băng dính các loại | - | 137,253,000 |
| 18 | PP2500478886 - Bao cao su | - | 105,750 |
| 19 | PP2500478887 - Bao chi gối dùng cho máy ép hơi ngắt quãng | - | 12,600,000 |
| 20 | PP2500478888 - Bao chụp kính hiển vi | - | 504,000 |
| 21 | PP2500478889 - Bast past | - | 53,777 |
| 22 | PP2500478890 - Bình (quả) dẫn lưu vết thương áp lực âm cỡ lớn | - | 1,392,750 |
| 23 | PP2500478891 - Bình (quả) dẫn lưu vết thương áp lực âm cỡ nhỏ | - | 2,925,000 |
| 24 | PP2500478892 - Bình chứa dịch | - | 11,250,000 |
| 25 | PP2500478893 - Bình dẫn lưu màng phổi | - | 765,000 |
| 26 | PP2500478894 - Bình hút chân không | - | 4,837,500 |
| 27 | PP2500478895 - Bình khí Argon | - | 297,000 |
| 28 | PP2500478896 - Bình khí Argon hỗn hợp | - | 13,500,000 |
| 29 | PP2500478897 - Bình khí CO2 loại nhỏ 10l | - | 67,500 |
| 30 | PP2500478898 - Bình khí CO2 loại to 40l | - | 1,485,000 |
| 31 | PP2500478899 - Bình khí dùng cho máy tiệt khuẩn EO | - | 7,960,463 |
| 32 | PP2500478900 - Bình khí nito loại 10 lít | - | 1,320,000 |
| 33 | PP2500478901 - Bình khí nito loại 40 lít | - | 1,903,500 |
| 34 | PP2500478902 - Bình khí oxy loại nhỏ (10 lít/ bình) | - | 3,960,000 |
| 35 | PP2500478903 - Bình khí oxy loại to (40 lít/ bình) | - | 693,000 |
| 36 | PP2500478904 - Bộ bóng nong vòi nhĩ | - | 5,475,000 |
| 37 | PP2500478905 - Bộ buồng tiêm dưới da | - | 3,030,000 |
| 38 | PP2500478906 - Bộ cắt bao quy đầu | - | 6,412,500 |
| 39 | PP2500478907 - Bộ catheter dẫn thuốc gây tê | - | 4,080,000 |
| 40 | PP2500478908 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi | - | 4,671,000 |
| 41 | PP2500478909 - Bộ chất gắn veneer | - | 580,894 |
| 42 | PP2500478910 - Bộ dẫn lưu bàng quang trên xương mu | - | 210,000 |
| 43 | PP2500478911 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy ngoài | - | 3,975,000 |
| 44 | PP2500478912 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng | - | 11,250,000 |
| 45 | PP2500478913 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực dòng chảy | - | 7,562,700 |
| 46 | PP2500478914 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có van lọc khí | - | 810,000 |
| 47 | PP2500478915 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất, tự động điều chỉnh áp lực | - | 4,800,000 |
| 48 | PP2500478916 - Bộ dẫn lưu dịch vết mổ áp lực âm một chiều | - | 3,714,000 |
| 49 | PP2500478917 - Bộ dẫn lưu não thất ổ bụng kèm catheter phủ kháng sinh chống nhiễm trùng | - | 22,575,000 |
| 50 | PP2500478918 - Bộ dẫn lưu não thất ổ bụng kèm khoang chống hiện tượng dẫn lưu quá mức | - | 4,659,000 |
| 51 | PP2500478919 - Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực các cỡ | - | 12,900,000 |
| 52 | PP2500478920 - Bộ dẫn lưu quả bóp kèm Trocar | - | 55,350,000 |
| 53 | PP2500478921 - Bộ dẫn lưu qua da các cỡ | - | 1,307,250 |
| 54 | PP2500478922 - Bộ dẫn lưu thận qua da đâm trực tiếp | - | 2,362,500 |
| 55 | PP2500478923 - Bộ dẫn lưu thận qua da đầy đủ | - | 3,150,000 |
| 56 | PP2500478924 - Bộ dẫn lưu thận qua da ít chi tiết | - | 11,340,000 |
| 57 | PP2500478925 - Bộ dẫn lưu thận qua da nhiều chi tiết | - | 8,190,000 |
| 58 | PP2500478926 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm | - | 11,317,500 |
| 59 | PP2500478927 - Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần cho người lớn | - | 6,993,000 |
| 60 | PP2500478928 - Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch an toàn không kim | - | 7,590,000 |
| 61 | PP2500478929 - Bộ dây thở cho máy oxy dòng cao | - | 8,452,500 |
| 62 | PP2500478930 - Bộ dây thở HFNC kèm bình làm ẩm có cổng kết nối khí dung | - | 3,892,500 |
| 63 | PP2500478931 - Bộ điều trị tĩnh mạch hiển lớn | - | 21,834,000 |
| 64 | PP2500478932 - Bộ đo áp lực mạch máu xâm lấn 2 đường | - | 131,850 |
| 65 | PP2500478933 - Bộ đo áp lực nội sọ tại não thất và dẫn lưu giải áp | - | 8,489,250 |
| 66 | PP2500478934 - Bộ đo huyết áp xâm lấn | - | 27,544,860 |
| 67 | PP2500478935 - Bộ dụng cụ trị liệu vết thương áp lực âm có tưới rửa | - | 35,692,500 |
| 68 | PP2500478936 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | - | 27,424,800 |
| 69 | PP2500478937 - Bộ giảm đau | - | 242,580,000 |
| 70 | PP2500478938 - Bộ hút đờm kín | - | 900,000 |
| 71 | PP2500478939 - Bộ khăn can thiệp tim mạch vô trùng | - | 49,140,000 |
| 72 | PP2500478940 - Bộ khăn cắt đốt nội soi | - | 5,859,000 |
| 73 | PP2500478941 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát | - | 13,891,500 |
| 74 | PP2500478942 - Bộ khăn dùng trong phẫu thuật vùng bụng và lưng | - | 5,040,000 |
| 75 | PP2500478943 - Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da | - | 11,655,000 |
| 76 | PP2500478944 - Bộ khăn mổ tim hở | - | 1,086,750 |
| 77 | PP2500478945 - Bộ khăn nội soi khớp gối | - | 27,090,000 |
| 78 | PP2500478946 - Bộ khăn nội soi khớp vai | - | 3,780,000 |
| 79 | PP2500478947 - Bộ khăn phẫu thuật bụng tổng quát | - | 14,490,000 |
| 80 | PP2500478948 - Bộ khăn phẫu thuật chi | - | 874,125 |
| 81 | PP2500478949 - Bộ khăn phẫu thuật ghép gan | - | 2,394,000 |
| 82 | PP2500478950 - Bộ khăn phẫu thuật mạch vành | - | 3,425,625 |
| 83 | PP2500478951 - Bộ khăn phẫu thuật sọ | - | 1,606,500 |
| 84 | PP2500478952 - Bộ khăn sinh mổ | - | 756,000 |
| 85 | PP2500478953 - Bộ khăn sử dụng trong phẫu thuật đặt máy tạo nhịp | - | 32,760,000 |
| 86 | PP2500478954 - Bộ khăn tiểu phẫu cắt trĩ | - | 4,914,000 |
| 87 | PP2500478955 - Bộ khăn tổng quát với 3 áo phẫu thuật | - | 23,703,750 |
| 88 | PP2500478956 - Bộ kim, điện cực đốt dây thần kinh | - | 16,405,200 |
| 89 | PP2500478957 - Bộ kít miếng xốp phủ vết thương | - | 17,325,000 |
| 90 | PP2500478958 - Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu 20ml | - | 4,725,000 |
| 91 | PP2500478959 - Bộ Kit thu nhận tiểu cầu (túi đôi) cho máy Amicus | - | 44,982,000 |
| 92 | PP2500478960 - Bộ Kit thu nhận tiểu cầu (túi đôi) có kết nối với dung dịch nuôi dưỡng tiểu cầu cho máy Amicore | - | 57,834,000 |
| 93 | PP2500478961 - Bộ kit thu nhận tiểu cầu (túi đơn) cho máy Amicore | - | 6,063,750 |
| 94 | PP2500478962 - Bộ lọc bạch cầu cho khối hồng cầu tại giường | - | 858,000 |
| 95 | PP2500478963 - Bộ lọc bạch cầu cho khối tiểu cầu tại giường | - | 913,500 |
| 96 | PP2500478964 - Bộ Matrix trám răng | - | 416,850 |
| 97 | PP2500478965 - Bộ mở màng giáp nhẫn cấp cứu | - | 945,000 |
| 98 | PP2500478966 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ thủy tinh | - | 674,850 |
| 99 | PP2500478967 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ Zirconia | - | 726,990 |
| 100 | PP2500478968 - Bộ phụ kiện tiêu chuẩn 3 đầu lấy dịch | - | 14,250,000 |
| 101 | PP2500478969 - Bộ test đường huyết | - | 12,360,000 |
| 102 | PP2500478970 - Bộ túi hậu môn nhân tạo loại 2 lớp | - | 656,250 |
| 103 | PP2500478971 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng có thể điều chỉnh 5 mức áp lực | - | 8,722,500 |
| 104 | PP2500478972 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng có thể điều chỉnh được mức áp lực | - | 4,342,500 |
| 105 | PP2500478973 - Bơm tiêm 10ml đầu xoắn | - | 1,012,500 |
| 106 | PP2500478974 - Bơm tiêm cho máy bơm tự động | - | 18,885,000 |
| 107 | PP2500478975 - Bơm tiêm lấy mẫu máu có tráng Heparin | - | 28,500,000 |
| 108 | PP2500478976 - Bơm, kim tiêm các loại | - | 76,871,250 |
| 109 | PP2500478977 - Bông các loại | - | 12,301,500 |
| 110 | PP2500478978 - Bóng dẫn lưu não thất trực tiếp | - | 270,000 |
| 111 | PP2500478979 - Bột đánh bóng răng dạng cốc | - | 1,946,700 |
| 112 | PP2500478980 - Buồng tiêm truyền cấy dưới da | - | 1,737,000 |
| 113 | PP2500478981 - Button | - | 532,500 |
| 114 | PP2500478982 - Cảm biến đo cung lượng tim ít xâm lấn cho máy EV1000 hãng Edwards | - | 13,295,454 |
| 115 | PP2500478983 - Càng cắn | - | 236,775 |
| 116 | PP2500478984 - Canuyn đặt nội khí quản các cỡ | - | 4,500,000 |
| 117 | PP2500478985 - Ca-nuyn May o | - | 598,500 |
| 118 | PP2500478986 - Canuyn mở khí quản dùng dài ngày không có bóng, không cửa sổ các cỡ | - | 198,450 |
| 119 | PP2500478987 - Cao su đánh bóng nhựa dẻo | - | 15,015 |
| 120 | PP2500478988 - Cao su đánh bóng sứ | - | 30,030 |
| 121 | PP2500478989 - Cao su đánh bóng thép | - | 150,150 |
| 122 | PP2500478990 - Catheter bóng kép nong sàn não thất | - | 900,000 |
| 123 | PP2500478991 - Catheter dẫn thuốc gây tê loại nhiều lỗ các cỡ | - | 1,170,000 |
| 124 | PP2500478992 - Catheter đo áp lực nội sọ đo tại nhu mô não | - | 4,529,700 |
| 125 | PP2500478993 - Catheter đo cung lượng tim liên tục | - | 1,267,875 |
| 126 | PP2500478994 - Catheter động mạch quay | - | 576,450 |
| 127 | PP2500478995 - Catheter lọc máu 2 nòng | - | 6,463,800 |
| 128 | PP2500478996 - Catheter niệu quản | - | 2,062,500 |
| 129 | PP2500478997 - Catheter tĩnh mạch trung tâm | - | 16,828,319 |
| 130 | PP2500478998 - Catheter tĩnh mạch trung tâm sử dụng cho ghép tạng | - | 35,937,089 |
| 131 | PP2500478999 - Cây nòng đặt nội khí quản | - | 112,500 |
| 132 | PP2500479000 - Cây vặn tay khoan khuỷu | - | 178,620 |
| 133 | PP2500479001 - Cement gắn tạm không chứa Eugenol | - | 298,800 |
| 134 | PP2500479002 - Cement nhựa tự dán, lưỡng trùng hợp | - | 1,575,000 |
| 135 | PP2500479003 - Chạc ba, Chạc ba có dây nối | - | 11,325,000 |
| 136 | PP2500479004 - Chăn cho phẫu thuật tim | - | 1,268,460 |
| 137 | PP2500479005 - Chăn giữ nhiệt cấp cứu | - | 816,750 |
| 138 | PP2500479006 - Chăn làm ấm thân trên đa vị trí | - | 297,000 |
| 139 | PP2500479007 - Chất làm đầy đĩa đệm | - | 17,100,000 |
| 140 | PP2500479008 - Chất lấy dấu Alginate | - | 660,000 |
| 141 | PP2500479009 - Chỉ co nướu các số | - | 495,000 |
| 142 | PP2500479010 - Chỉ thị kiểm soát nhiễm khuẩn | - | 4,732,425 |
| 143 | PP2500479011 - Chổi cước đánh bóng răng | - | 1,050,000 |
| 144 | PP2500479012 - Chốt sợi thạch anh các số | - | 1,661,250 |
| 145 | PP2500479013 - Chốt thép đặt trong ống tủy | - | 18,750 |
| 146 | PP2500479014 - Chun chuỗi mắt mau | - | 28,275 |
| 147 | PP2500479015 - Chun chuỗi mắt thưa | - | 28,275 |
| 148 | PP2500479016 - Chun chuỗi mắt trung bình | - | 28,275 |
| 149 | PP2500479017 - Chun Facemask | - | 152,250 |
| 150 | PP2500479018 - Chun liên hàm các số | - | 435,000 |
| 151 | PP2500479019 - Chun tại chỗ buộc mắc cài | - | 347,400 |
| 152 | PP2500479020 - Chụp răng nhựa tạm | - | 292,500 |
| 153 | PP2500479021 - Chụp sứ Ceramil | - | 5,850,000 |
| 154 | PP2500479022 - Chụp sứ Cercon | - | 9,750,000 |
| 155 | PP2500479023 - Chụp sứ Emax | - | 11,250,000 |
| 156 | PP2500479024 - Chụp sứ Katana | - | 6,000,000 |
| 157 | PP2500479025 - Chụp sứ kim loại | - | 990,000 |
| 158 | PP2500479026 - Chụp sứ Lava | - | 6,525,000 |
| 159 | PP2500479027 - Chụp sứ Nacera | - | 6,075,000 |
| 160 | PP2500479028 - Chụp sứ Titan | - | 2,850,000 |
| 161 | PP2500479029 - Chụp sứ titan gắn bằng cement trên Implant | - | 2,925,000 |
| 162 | PP2500479030 - Chụp sứ titan gắn bằng ốc vít trên Implant | - | 1,425,000 |
| 163 | PP2500479031 - Chụp sứ toàn phần gắn bằng cement trên Implant | - | 6,975,000 |
| 164 | PP2500479032 - Cleat (button có cánh) | - | 193,500 |
| 165 | PP2500479033 - Clip mạch máu polymer không tan các cỡ | - | 63,750,000 |
| 166 | PP2500479034 - Clip mạch máu titan các cỡ | - | 23,400,000 |
| 167 | PP2500479035 - Cốc đúc cao tần | - | 112,500 |
| 168 | PP2500479036 - Cọc ép ren | - | 8,805,000 |
| 169 | PP2500479037 - Composite đặc dạng tuýp, hạt độn nano | - | 1,620,000 |
| 170 | PP2500479038 - Composite đặc dạng viên nhộng | - | 247,500 |
| 171 | PP2500479039 - Composite lỏng hạt độn nano | - | 3,037,500 |
| 172 | PP2500479040 - Composite lỏng màu các màu | - | 2,561,625 |
| 173 | PP2500479041 - Cone giấy thấm hút ống tủy | - | 327,600 |
| 174 | PP2500479042 - Cùi đúc sứ toàn phần | - | 1,125,000 |
| 175 | PP2500479043 - Cùi đúc Titan | - | 330,000 |
| 176 | PP2500479044 - Cuộn túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng hơi nước | - | 10,449,417 |
| 177 | PP2500479045 - Cuộn túi tiệt trùng sử dụng cho hấp tiệt khuẩn bằng H2O2 | - | 10,877,328 |
| 178 | PP2500479046 - Đai ép tim | - | 2,775,000 |
| 179 | PP2500479047 - Đai hỗ trợ khớp gối 22inch các cỡ | - | 12,015,000 |
| 180 | PP2500479048 - Đai hỗ trợ thắt lưng | - | 5,340,000 |
| 181 | PP2500479049 - Đai nhám kẽ | - | 63,000 |
| 182 | PP2500479050 - Dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng | - | 960,000 |
| 183 | PP2500479051 - Dẫn lưu dịch não tủy từ thắt lưng ra ngoài | - | 2,310,000 |
| 184 | PP2500479052 - Dẫn lưu đường mật dạng thẳng các cỡ | - | 553,500 |
| 185 | PP2500479053 - Dẫn lưu não thất ngoài, kèm catheter | - | 4,770,000 |
| 186 | PP2500479054 - Dao siêu âm không dây | - | 70,346,340 |
| 187 | PP2500479055 - Đầu kim dùng cho bút tiêm Insulin | - | 960,000 |
| 188 | PP2500479056 - Dầu xịt tay khoan | - | 174,000 |
| 189 | PP2500479057 - Dây bệnh nhân kép | - | 2,280,000 |
| 190 | PP2500479058 - Dây cung Blue Elgiloy | - | 60,375 |
| 191 | PP2500479059 - Dây cung Niti chữ nhật | - | 300,150 |
| 192 | PP2500479060 - Dây cung NiTi phát triển sang bên | - | 172,500 |
| 193 | PP2500479061 - Dây cung Niti tròn | - | 247,500 |
| 194 | PP2500479062 - Dây cung SS chữ nhật 17x25, 19x25 | - | 126,150 |
| 195 | PP2500479063 - Dây cung SS tròn 16,18 | - | 126,150 |
| 196 | PP2500479064 - Dây cung TMA | - | 97,875 |
| 197 | PP2500479065 - Dây dẫn nước rửa bàng quang | - | 10,500,000 |
| 198 | PP2500479066 - Dây đốt laser điều trị tĩnh mạch hiển | - | 10,710,000 |
| 199 | PP2500479067 - Dây duy trì thép không gỉ | - | 12,938 |
| 200 | PP2500479068 - Dây garo | - | 124,200 |
| 201 | PP2500479069 - Dây hút đờm kín | - | 5,355,000 |
| 202 | PP2500479070 - Dây máy thở dùng 1 lần có bẫy nước | - | 4,365,900 |
| 203 | PP2500479071 - Dây máy thởhai nhánh cógia nhiệt, kèm bình làm ẩm, không bẫy nước | - | 1,710,000 |
| 204 | PP2500479072 - Dây máy thở y tế, 2 dây, 2 bẫy nước, dùng 1 lần, cho người lớn | - | 6,660,000 |
| 205 | PP2500479073 - Dây máy thở y tế, dây đơn 2 trong 1 | - | 9,922,500 |
| 206 | PP2500479074 - Dây soi phế quản | - | 7,155,000 |
| 207 | PP2500479075 - Dây thép buộc mắc cài | - | 88,088 |
| 208 | PP2500479076 - Dây thở không xâm nhập | - | 2,475,000 |
| 209 | PP2500479077 - Dây truyền dịch an toàn có bộ phận điều chỉnh giọt | - | 6,945,750 |
| 210 | PP2500479078 - Dây truyền máu | - | 5,625,000 |
| 211 | PP2500479079 - Dây truyền, dây dẫn các loại | - | 28,987,500 |
| 212 | PP2500479080 - Dây truyền, dây dẫn loại 2 | - | 94,650,000 |
| 213 | PP2500479081 - Đê cao su 6x6 | - | 57,173 |
| 214 | PP2500479082 - Đè lưỡi gỗ | - | 225,000 |
| 215 | PP2500479083 - Đệm hút chân không bán thân 700x1625 | - | 4,612,500 |
| 216 | PP2500479084 - Đệm hút chân không cho ngực-vú | - | 5,793,750 |
| 217 | PP2500479085 - Đệm hút chân không đầu - cổ - vai | - | 2,775,000 |
| 218 | PP2500479086 - Đệm hút chân không toàn thân | - | 6,738,750 |
| 219 | PP2500479087 - Đĩa cắt nhỏ | - | 62,370 |
| 220 | PP2500479088 - Đĩa cắt to | - | 103,950 |
| 221 | PP2500479089 - Đĩa đánh bóng nhựa tròn | - | 103,950 |
| 222 | PP2500479090 - Đĩa kim cương | - | 11,550 |
| 223 | PP2500479091 - Đĩa petri nhựa | - | 2,136,000 |
| 224 | PP2500479092 - Điện cực ECG sử dụng cho MRI | - | 378,000 |
| 225 | PP2500479093 - Điện cực ốc tai loại 1 | - | 7,965,000 |
| 226 | PP2500479094 - Điện cực ốc tai loại 2 | - | 7,965,000 |
| 227 | PP2500479095 - Điện cực ốc tai loại 3 | - | 10,350,000 |
| 228 | PP2500479096 - Điện cực sốc ngoài cơ thể cho máy phá rung tim | - | 3,240,000 |
| 229 | PP2500479097 - Điện cực sốc ngoài cơ thể cho máy phá rung tim hãng Philips | - | 2,250,000 |
| 230 | PP2500479098 - Điện cực tim nền xốp | - | 11,040,000 |
| 231 | PP2500479099 - Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn, ống hút đờm nhớt | - | 21,600,000 |
| 232 | PP2500479100 - Dụng cụ đặt veneer | - | 70,725 |
| 233 | PP2500479101 - Dụng cụ lấy mẫu sử dụng cho máy đo nồng độ Hemoglobin nhanh | - | 937,125 |
| 234 | PP2500479102 - Dụng cụ tập thở người lớn, trẻ em | - | 2,235,000 |
| 235 | PP2500479103 - Dung dịch bảo dưỡng hàng ngày sử dụng trên Hệ thống định nhóm máu tự động | - | 2,932,800 |
| 236 | PP2500479104 - Dung dịch bảo quản tạng | - | 43,128,000 |
| 237 | PP2500479105 - Dung dịch đệm tăng cường phản ứng của xét nghiệm trong môi trường AHG | - | 2,220,750 |
| 238 | PP2500479106 - Dung dịch khử trùng kim | - | 202,950 |
| 239 | PP2500479107 - Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu | - | 2,992,500 |
| 240 | PP2500479108 - Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại | - | 4,978,800 |
| 241 | PP2500479109 - EX Dentin | - | 99,561 |
| 242 | PP2500479110 - Facemask | - | 870,000 |
| 243 | PP2500479111 - Gạc các loại, các cỡ | - | 88,884,000 |
| 244 | PP2500479112 - Gạc, băng gạc điều trị các vết thương | - | 51,524,250 |
| 245 | PP2500479113 - Găng hữu trùng các số các cỡ | - | 4,545,000 |
| 246 | PP2500479114 - Găng khám không bột | - | 2,835,000 |
| 247 | PP2500479115 - Găng khám sản | - | 94,500 |
| 248 | PP2500479116 - Găng kiểm tra, thăm khám | - | 24,750,000 |
| 249 | PP2500479117 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số, các cỡ | - | 38,020,500 |
| 250 | PP2500479118 - Găng tay phẫu thuật vô trùng dùng trong ghép tạng | - | 1,140,000 |
| 251 | PP2500479119 - Găng tiêm truyền các số các cỡ | - | 24,570,000 |
| 252 | PP2500479120 - Gel cầm máu lợi | - | 116,820 |
| 253 | PP2500479121 - Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu | - | 39,375,000 |
| 254 | PP2500479122 - Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu | - | 8,505,000 |
| 255 | PP2500479123 - Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối | - | 5,670,000 |
| 256 | PP2500479124 - Giấy ăn vuông | - | 4,050,000 |
| 257 | PP2500479125 - Giấy in ảnh | - | 11,160,000 |
| 258 | PP2500479126 - Giấy in dùng trong y tế các loại | - | 10,653,750 |
| 259 | PP2500479127 - Giấy in kết quả 2 liên cho máy Sterrad | - | 114,000 |
| 260 | PP2500479128 - Giấy in thông số vận hành của máy tiệt trùng nhiệt độ thấp EO | - | 187,770 |
| 261 | PP2500479129 - Giấy thử cắn | - | 239,243 |
| 262 | PP2500479130 - Gióng giữ múp - gióng đôi | - | 6,150 |
| 263 | PP2500479131 - Gutta dùng cho trâm xoay nội nha | - | 925,200 |
| 264 | PP2500479132 - Gutta percha | - | 3,238,200 |
| 265 | PP2500479133 - Hàm ALL on 4,6,8 trên thanh Bar đúc liền khối đắp sứ trực tiếp | - | 15,750,000 |
| 266 | PP2500479134 - Hàm BIOHPP ALL ON 4,6,8 trên thanh bar liền khối | - | 21,000,000 |
| 267 | PP2500479135 - Hàm duy trì tháo lắp | - | 750,000 |
| 268 | PP2500479136 - Hàm Hawley hoặc tương đương | - | 375,000 |
| 269 | PP2500479137 - Hàm nắn chỉnh Hawley + nong 2 chiều hoặc tương đương | - | 525,000 |
| 270 | PP2500479138 - Hàm nắn chỉnh Hawley + nong 3 chiều hoặc tương đương | - | 1,800,000 |
| 271 | PP2500479139 - Hàm nhựa cường lực trên thanh bar + răng | - | 3,375,000 |
| 272 | PP2500479140 - Hàm nhựa thường trên thanh bar + răng | - | 3,300,000 |
| 273 | PP2500479141 - Hàm tạm trên Implant | - | 5,400,000 |
| 274 | PP2500479142 - Hệ thống Implant bề mặt ưa nước | - | 15,676,875 |
| 275 | PP2500479143 - Hệ thống Implant hợp kim Ti-Zr bề mặt ái nước | - | 42,396,938 |
| 276 | PP2500479144 - Hệ thống Implant xử lý bề mặt SA | - | 122,496,000 |
| 277 | PP2500479145 - Hệ thống Implant xử lý bề mặt SLA | - | 23,644,500 |
| 278 | PP2500479146 - Hook nhiều nấc | - | 1,080,000 |
| 279 | PP2500479147 - Hộp mực dùng cho máy in màu chuyên dụng | - | 10,237,500 |
| 280 | PP2500479148 - Inlay/onlay/overlay in 3D | - | 450,000 |
| 281 | PP2500479149 - Inlay/onlay/overlay sứ | - | 1,500,000 |
| 282 | PP2500479150 - Keo dán composite 2 trong 1 | - | 621,600 |
| 283 | PP2500479151 - Keo dán quang trùng hợp 3 trong 1 | - | 750,000 |
| 284 | PP2500479152 - Keo gắn mắc cài quang trùng hợp | - | 421,005 |
| 285 | PP2500479153 - Keo sinh học cầm máu | - | 44,467,500 |
| 286 | PP2500479154 - Kẹp cầm máu da đầu liên tục | - | 900,000 |
| 287 | PP2500479155 - Kẹp cầm máu Leroy-Raney | - | 300,000 |
| 288 | PP2500479156 - Kẹp cầm máu Raney | - | 300,000 |
| 289 | PP2500479157 - Kẹp mạch máu bằng nhựa (kẹp đôi) | - | 2,040,000 |
| 290 | PP2500479158 - Kẹp mạch máu bằng nhựa (kẹp đơn) | - | 780,000 |
| 291 | PP2500479159 - Kẹp rốn | - | 78,750 |
| 292 | PP2500479160 - Khăn có lỗ có keo | - | 1,102,500 |
| 293 | PP2500479161 - Khăn có lỗ thấm (dùng cho chụp mạch quay) | - | 88,200 |
| 294 | PP2500479162 - Khăn đa dụng | - | 14,568,750 |
| 295 | PP2500479163 - Khăn dùng cho tiểu phẫu | - | 22,680,000 |
| 296 | PP2500479164 - Khăn không có lỗ | - | 3,622,500 |
| 297 | PP2500479165 - Khẩu trang | - | 15,225,000 |
| 298 | PP2500479166 - Khay giếng pha loãng hồng cầu của bệnh nhân trên Hệ thống định nhóm máu tự động | - | 1,833,000 |
| 299 | PP2500479167 - Khay giếng sâu pha loãng hồng cầu | - | 226,800 |
| 300 | PP2500479168 - Khí cụ chỉnh hình chức năng | - | 853,875 |
| 301 | PP2500479169 - Khí cụ neo chặn (Cung TPA, cung lưỡi, cung Nance) | - | 825,000 |
| 302 | PP2500479170 - Khí cụ nong hàm bằng ốc nong chậm | - | 1,200,000 |
| 303 | PP2500479171 - Khí cụ nong hàm bằng ốc nong nhanh | - | 2,325,000 |
| 304 | PP2500479172 - Khí cụ nong hàm Quad-helix | - | 1,200,000 |
| 305 | PP2500479173 - Khí heli chai | - | 1,575,000 |
| 306 | PP2500479174 - Khí hydro chai | - | 127,500 |
| 307 | PP2500479175 - Khí nito lỏng | - | 1,620,000 |
| 308 | PP2500479176 - Khí NO | - | 1,087,500 |
| 309 | PP2500479177 - Khí oxy lỏng | - | 37,950,000 |
| 310 | PP2500479178 - Khóa ba chạc, Khóa ba chạc có dây | - | 42,714,000 |
| 311 | PP2500479179 - Khoá niêm phong hộp đựng dụng cụ | - | 3,750,000 |
| 312 | PP2500479180 - Khung CAD/CAM thanh Bar tháo lắp nhựa cường lực | - | 18,000,000 |
| 313 | PP2500479181 - Khung cố định các loại | - | 5,474,250 |
| 314 | PP2500479182 - Khung hàm in 3D ALL on 4,6,8 tháo lắp cố định bắn nhựa cường lực bao gồm cả răng (12-14 chụp răng) | - | 12,000,000 |
| 315 | PP2500479183 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | - | 22,787,850 |
| 316 | PP2500479184 - Khuôn đúc mô bệnh phẩm có nắp | - | 3,600,000 |
| 317 | PP2500479185 - Kim bơm rửa ống tủy | - | 1,224,300 |
| 318 | PP2500479186 - Kim châm cứu dùng một lần | - | 3,150,000 |
| 319 | PP2500479187 - Kim chạy thận nhân tạo loại 16G | - | 6,000,000 |
| 320 | PP2500479188 - Kim chiba | - | 1,260,000 |
| 321 | PP2500479189 - Kim chọc dò, sinh thiết, định vị các loại | - | 43,185,000 |
| 322 | PP2500479190 - Kim chọc và sinh thiết tạng các cỡ | - | 10,800,000 |
| 323 | PP2500479191 - Kim đốt tuyến giáp và u xơ tử cung (kim đốt sóng cao tần) các cỡ | - | 48,600,000 |
| 324 | PP2500479192 - Kim đường truyền nội tủy xương | - | 990,000 |
| 325 | PP2500479193 - Kim gây tê nha khoa | - | 598,500 |
| 326 | PP2500479194 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ loại 1 | - | 30,785,265 |
| 327 | PP2500479195 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ loại 2 | - | 35,625,000 |
| 328 | PP2500479196 - Kim hút mẫu | - | 1,575,000 |
| 329 | PP2500479197 - Kim luồn dạng bút | - | 51,975,000 |
| 330 | PP2500479198 - Kim luồn tĩnh mạch các số các cỡ | - | 58,800,000 |
| 331 | PP2500479199 - Kim luồn tĩnh mạch có van chống trào ngược | - | 66,150,000 |
| 332 | PP2500479200 - Kim sinh thiết các loại | - | 14,437,500 |
| 333 | PP2500479201 - Kim sinh thiết các số, các cỡ dùng cho súng sinh thiết DeltaCut hãng Pajunk | - | 1,755,000 |
| 334 | PP2500479202 - Kìm sinh thiết cơ tim | - | 3,305,025 |
| 335 | PP2500479203 - Kim sinh thiết tủy xương | - | 1,800,000 |
| 336 | PP2500479204 - Kim tiêm răng dùng một lần | - | 660,000 |
| 337 | PP2500479205 - Kít thử tiệt khuẩn ETO | - | 2,437,500 |
| 338 | PP2500479206 - Lam kính hiển vi mài mờ | - | 1,012,500 |
| 339 | PP2500479207 - Lam men | - | 1,155,750 |
| 340 | PP2500479208 - Lentulo | - | 591,900 |
| 341 | PP2500479209 - Lọ thuỷ tinh vô trùng dùng trong phóng xạ | - | 3,525,000 |
| 342 | PP2500479210 - Lò xo chỉnh torque 1 răng | - | 170,625 |
| 343 | PP2500479211 - Lò xo đẩy Niti | - | 27,188 |
| 344 | PP2500479212 - Lò xo kéo | - | 1,794,375 |
| 345 | PP2500479213 - Lò xo tách kẽ | - | 21,218 |
| 346 | PP2500479214 - Lok-bar bàn máy CT | - | 253,575 |
| 347 | PP2500479215 - Lok-bar bàn máy xạ trị | - | 892,080 |
| 348 | PP2500479216 - Lok-bar cho vac-lok | - | 259,875 |
| 349 | PP2500479217 - Lưỡi cắt tuyến tiền liệt loại mỏ chim | - | 204,300 |
| 350 | PP2500479218 - Lưỡi cắt u tuyến tiền liệt | - | 1,634,400 |
| 351 | PP2500479219 - Lưỡi dao cắt tiêu bản | - | 4,725,000 |
| 352 | PP2500479220 - Lưỡi dao lạng da | - | 749,700 |
| 353 | PP2500479221 - Lưỡi dao mổ các số | - | 1,575,000 |
| 354 | PP2500479222 - Lưỡi dao phẫu thuật vô trùng các cỡ | - | 12,825,000 |
| 355 | PP2500479223 - Lưỡi đốt tuyến tiền liệt | - | 1,089,600 |
| 356 | PP2500479224 - Mắc cài kim loại thường hệ MBT | - | 398,475 |
| 357 | PP2500479225 - Mắc cài kim loại thường hệ ROTH/MBT | - | 398,475 |
| 358 | PP2500479226 - Mắc cài kim loại tự buộc hệ ROTH/MBT | - | 1,153,373 |
| 359 | PP2500479227 - Mắc cài kim loại tự buộc MBT | - | 1,054,875 |
| 360 | PP2500479228 - Mắc cài R6 hệ hệ ROTH/MBT | - | 139,388 |
| 361 | PP2500479229 - Mắc cài R6 MBT hai ống | - | 465,000 |
| 362 | PP2500479230 - Mắc cài R7 hệ ROTH/MBT | - | 139,388 |
| 363 | PP2500479231 - Mắc cài R7 MBT | - | 465,000 |
| 364 | PP2500479232 - Mắc cài sứ thường hệ ROTH/MBT | - | 829,868 |
| 365 | PP2500479233 - Mắc cài sứ thường MBT | - | 829,868 |
| 366 | PP2500479234 - Mắc cài sứ tự buộc hệ ROTH/MBT | - | 709,125 |
| 367 | PP2500479235 - Mắc cài sứ tự buộc MBT | - | 709,125 |
| 368 | PP2500479236 - Màng bọc nylon | - | 1,158,750 |
| 369 | PP2500479237 - Màng Collagen cho nha khoa cỡ 15x20 | - | 1,980,169 |
| 370 | PP2500479238 - Máng duy trì trong suốt | - | 900,000 |
| 371 | PP2500479239 - Máng hướng dẫn phẫu thuật cấy ghép Implant | - | 750,000 |
| 372 | PP2500479240 - Màng lọc cho hộp đựng dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng | - | 2,394,000 |
| 373 | PP2500479241 - Màng mổ kháng khuẩn vô trùng các cỡ | - | 7,560,000 |
| 374 | PP2500479242 - Máng tẩy trắng | - | 450,000 |
| 375 | PP2500479243 - Mask máy thở không xâm nhập | - | 5,400,000 |
| 376 | PP2500479244 - Mask thở các loại | - | 2,968,500 |
| 377 | PP2500479245 - Mặt bàn cố định đầu-cổ-vai | - | 12,159,000 |
| 378 | PP2500479246 - Mặt gương nha khoa trong miệng | - | 247,500 |
| 379 | PP2500479247 - Mặt nạ cố định (tấm cố định) đầu 3 điểm | - | 3,750,000 |
| 380 | PP2500479248 - Mặt nạ cố định (tấm cố định) đầu-cổ-vai 5 điểm | - | 12,600,000 |
| 381 | PP2500479249 - Mặt nạ thanh quản dùng cho nội soi hô hấp | - | 4,275,000 |
| 382 | PP2500479250 - Mặt nạ thanh quản dùng cho nội soi tiêu hóa | - | 4,275,000 |
| 383 | PP2500479251 - Mặt nạ thở không xâm nhập van hở | - | 330,000 |
| 384 | PP2500479252 - Máy thở cho bệnh nhân ngừng thở khi ngủ và các bệnh lý khác loại 1 | - | 2,400,000 |
| 385 | PP2500479253 - Máy trợ thính dành cho bệnh nhân dị tật vành tai 16 kênh kỹ thuật số | - | 2,535,000 |
| 386 | PP2500479254 - Máy trợ thính dành cho bệnh nhân dị tật vành tai 8 kênh kỹ thuật số | - | 11,760,000 |
| 387 | PP2500479255 - Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc nặng - sâu 12 kênh | - | 4,725,000 |
| 388 | PP2500479256 - Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc nặng - sâu 14 kênh | - | 6,750,000 |
| 389 | PP2500479257 - Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc nặng - sâu 17 kênh | - | 7,800,000 |
| 390 | PP2500479258 - Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc trung bình 12 kênh | - | 4,725,000 |
| 391 | PP2500479259 - Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc trung bình 14 kênh | - | 6,750,000 |
| 392 | PP2500479260 - Máy trợ thính đeo sau vành tai dành cho người lớn nghe kém mức độ trung bình đến nặng 24 kênh | - | 11,700,000 |
| 393 | PP2500479261 - Máy trợ thính gọng kính dành cho người điếc hoàn toàn 1 tai 16 kênh kỹ thuật số | - | 10,200,000 |
| 394 | PP2500479262 - Máy trợ thính gọng kính dành cho người điếc hoàn toàn một tai 16 kênh kỹ thuật số | - | 6,337,500 |
| 395 | PP2500479263 - Máy trợ thính gọng kính dành cho người điếc hoàn toàn một tai 16 kênh lập trình | - | 5,400,000 |
| 396 | PP2500479264 - Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em nghe kém dạng thính lực dốc mức nghe từ nặng đến sâu | - | 10,395,000 |
| 397 | PP2500479265 - Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em công suất nặng 12 kênh | - | 12,000,000 |
| 398 | PP2500479266 - Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em công suất nặng 8 kênh | - | 9,600,000 |
| 399 | PP2500479267 - Máy trợ thính loa trong tai dành cho người điếc hoàn toàn một tai 24 kênh | - | 13,312,500 |
| 400 | PP2500479268 - Máy trợ thính loa trong tai dành cho người điếc hoàn toàn một tai bluetooth | - | 2,850,000 |
| 401 | PP2500479269 - Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 16 kênh | - | 3,546,000 |
| 402 | PP2500479270 - Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 16 kênh tự động | - | 4,557,000 |
| 403 | PP2500479271 - Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn nghe kém mức độ trung bình nặng điếc chọn lọc tần số 16 kênh | - | 9,450,000 |
| 404 | PP2500479272 - Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn nghe kém mức độ trung bình nặng điếc chọn lọc tần số 32 kênh | - | 8,400,000 |
| 405 | PP2500479273 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém dạng thính lực dốc trung bình đến nặng | - | 6,360,000 |
| 406 | PP2500479274 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém dạng thính lực dốc từ nhẹ đến trung bình. | - | 7,680,000 |
| 407 | PP2500479275 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém mức độ nặng sâu 8 kênh - lập trình | - | 1,245,000 |
| 408 | PP2500479276 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém nặng sâu 8 kênh – lập trình | - | 8,400,000 |
| 409 | PP2500479277 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém nhẹ đến trung bình 6 kênh | - | 16,500,000 |
| 410 | PP2500479278 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình đến nặng | - | 14,400,000 |
| 411 | PP2500479279 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình nặng 16 kênh | - | 14,400,000 |
| 412 | PP2500479280 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình nặng 4 kênh | - | 8,400,000 |
| 413 | PP2500479281 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình nặng 6 kênh | - | 13,125,000 |
| 414 | PP2500479282 - Máy trợ thính sau tai dành cho người lớn nghe kém trung bình đến nặng | - | 11,100,000 |
| 415 | PP2500479283 - Máy trợ thính sau tai dành cho trẻ em nghe kém từ trung bình đến nặng | - | 8,400,000 |
| 416 | PP2500479284 - Máy trợ thính sau tai định hướng âm thanh dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình đến nặng 6 kênh | - | 6,600,000 |
| 417 | PP2500479285 - Máy trợ thính sau tai định hướng âm thanh tự động dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình đến nặng 6 kênh | - | 7,500,000 |
| 418 | PP2500479286 - Máy trợ thính sau tai mức độ trung bình - nặng 12 kênh | - | 1,545,000 |
| 419 | PP2500479287 - Máy trợ thính sau tai mức độ trung bình - nặng 14 kênh | - | 2,475,000 |
| 420 | PP2500479288 - Máy trợ thính sau tai mức độ trung bình - nặng 16 kênh | - | 4,557,000 |
| 421 | PP2500479289 - Máy trợ thính sau tai nặng - sâu 14 kênh | - | 2,475,000 |
| 422 | PP2500479290 - Máy trợ thính sau tai nặng - sâu 17 kênh | - | 4,557,000 |
| 423 | PP2500479291 - Máy trợ thính trong tai 16 kênh | - | 2,475,000 |
| 424 | PP2500479292 - Máy trợ thính trong tai 24 kênh | - | 3,000,000 |
| 425 | PP2500479293 - Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 16 kênh | - | 11,250,000 |
| 426 | PP2500479294 - Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 24 kênh | - | 15,000,000 |
| 427 | PP2500479295 - Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 48 kênh | - | 14,625,000 |
| 428 | PP2500479296 - Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 8 kênh | - | 15,000,000 |
| 429 | PP2500479297 - Máy trợ thở cho bệnh nhân ngừng thở tắc nghẽn khi ngủ loại 2 | - | 1,950,000 |
| 430 | PP2500479298 - Máy trợ thở cho bệnh nhân ngừng thở tắc nghẽn khi ngủ có ống thở gia nhiệt | - | 2,925,000 |
| 431 | PP2500479299 - Máy trợ thở cho bệnh nhân ngừng thở tắc nghẽn khi ngủ loại 1 | - | 2,775,000 |
| 432 | PP2500479300 - Máy trợ thở cho bệnh nhân ngừng thở tắc nghẽn khi ngủ loại 3 | - | 877,500 |
| 433 | PP2500479301 - Máy trợ thở cho bệnh nhân ngừng thở tắc nghẽn và bệnh lý khác loại 2 | - | 1,170,000 |
| 434 | PP2500479302 - Miếng cầm máu mũi | - | 1,023,750 |
| 435 | PP2500479303 - Miếng cầm máu mũi có đường thở | - | 1,275,000 |
| 436 | PP2500479304 - Miếng cầm máu tai | - | 630,000 |
| 437 | PP2500479305 - Miếng dán mô và chống rò dịch | - | 2,383,125 |
| 438 | PP2500479306 - Minivis chỉnh nha | - | 1,350,000 |
| 439 | PP2500479307 - Mỡ siêu âm | - | 1,275,750 |
| 440 | PP2500479308 - Mỏ vịt | - | 697,500 |
| 441 | PP2500479309 - Mũ phẫu thuật vô trùng | - | 8,190,000 |
| 442 | PP2500479310 - Mũi khoan kim cương các loại | - | 7,528,500 |
| 443 | PP2500479311 - Mũi khoan làm nguội | - | 78,540 |
| 444 | PP2500479312 - Mũi khoan phẫu thuật dài | - | 8,967,000 |
| 445 | PP2500479313 - Nền hàm khung kim loại | - | 2,925,000 |
| 446 | PP2500479314 - Nền hàm khung liên kết Tital | - | 11,250,000 |
| 447 | PP2500479315 - Nền hàm khung Tital | - | 3,375,000 |
| 448 | PP2500479316 - Nền hàm nhựa cứng bán phần | - | 1,125,000 |
| 449 | PP2500479317 - Nền hàm nhựa cứng toàn phần | - | 1,575,000 |
| 450 | PP2500479318 - Nền hàm nhựa dẻo bán phần | - | 1,575,000 |
| 451 | PP2500479319 - Nền hàm nhựa dẻo toàn phần | - | 2,700,000 |
| 452 | PP2500479320 - Nẹp gối điều chỉnh biên độ | - | 3,622,500 |
| 453 | PP2500479321 - Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách | - | 787,500 |
| 454 | PP2500479322 - Nhựa Acetal | - | 194,040 |
| 455 | PP2500479323 - Nhựa nấu | - | 135,000 |
| 456 | PP2500479324 - Nhựa tự cứng | - | 45,000 |
| 457 | PP2500479325 - Nong dũa dẻo Niti các số | - | 5,820,000 |
| 458 | PP2500479326 - Nòng phụ cho mở khí quản | - | 787,500 |
| 459 | PP2500479327 - Núm tai đo nhĩ lượng | - | 315,000 |
| 460 | PP2500479328 - Núm tai đo OAE | - | 315,000 |
| 461 | PP2500479329 - Nước bóng sứ | - | 13,002 |
| 462 | PP2500479330 - Nước đắp sứ | - | 26,011 |
| 463 | PP2500479331 - Nước nhựa Acetal | - | 46,200 |
| 464 | PP2500479332 - Nước nhựa nấu | - | 67,500 |
| 465 | PP2500479333 - Nước tự cứng | - | 22,500 |
| 466 | PP2500479334 - Ốc tai điện tử loại 4 | - | 4,050,000 |
| 467 | PP2500479335 - Ốc tai điện tử loại 5 | - | 4,950,000 |
| 468 | PP2500479336 - Ống cao su bọc dây cung bảo vệ môi má | - | 6,900 |
| 469 | PP2500479337 - Ống chẹn phế quản các cỡ | - | 1,200,000 |
| 470 | PP2500479338 - Ống dẫn lưu Silicon có lỗ | - | 645,000 |
| 471 | PP2500479339 - Ống đặt nội khí quản trẻ em, người lớn | - | 6,615,000 |
| 472 | PP2500479340 - Ống hút nước bọt | - | 1,740,000 |
| 473 | PP2500479341 - Ống khí mũi dùng cho máy đo đa ký hô hấp | - | 285,000 |
| 474 | PP2500479342 - Ống mở khí quản 2 nòng có bóng chèn, có cửa sổ, có ống hút trên bóng các số | - | 18,240,870 |
| 475 | PP2500479343 - Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, có cửa sổ các số | - | 476,280 |
| 476 | PP2500479344 - Ống mở khí quản 2 nòng có cửa sổ các số, các cỡ | - | 297,675 |
| 477 | PP2500479345 - Ống mở khí quản các số | - | 225,000 |
| 478 | PP2500479346 - Ống mở thông dạ dày | - | 2,250,000 |
| 479 | PP2500479347 - Ống ngậm miệng đo thông khí phổi | - | 780,000 |
| 480 | PP2500479348 - Ống nội khí quản có ống hút trên bóng các cỡ | - | 1,971,270 |
| 481 | PP2500479349 - Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn | - | 7,050,000 |
| 482 | PP2500479350 - Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn, có nòng dẫn đường | - | 1,606,500 |
| 483 | PP2500479351 - Ống nối và phin lọc cho máy thở | - | 35,280,000 |
| 484 | PP2500479352 - Ống thông khí tai đường kính 1.14 mm | - | 1,710,000 |
| 485 | PP2500479353 - Ống thông khí thường | - | 930,000 |
| 486 | PP2500479354 - Ống thông niệu quản | - | 2,175,000 |
| 487 | PP2500479355 - Ống thông niệu quản dùng cho ghép thận | - | 3,480,000 |
| 488 | PP2500479356 - Ống thông phế quản 2 nòng phổi phải, phổi trái các số | - | 1,462,500 |
| 489 | PP2500479357 - Ống thông, ống dẫn lưu, ống nối, dây nối các loại | - | 35,647,500 |
| 490 | PP2500479358 - Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn | - | 2,400,000 |
| 491 | PP2500479359 - Opac dentin | - | 77,963 |
| 492 | PP2500479360 - Past Opac | - | 62,601 |
| 493 | PP2500479361 - Phin lọc cho máy đo thông khí phổi | - | 579,600 |
| 494 | PP2500479362 - Phin lọc cung cấp nước vô khuẩn tại đầu vòi | - | 6,375,000 |
| 495 | PP2500479363 - Phin lọc, ống nối dùng trong thở máy loại 1 | - | 8,469,000 |
| 496 | PP2500479364 - Phớt đánh bóng | - | 17,325 |
| 497 | PP2500479365 - Pin | - | 3,096,000 |
| 498 | PP2500479366 - Quả lọc nước đầu vòi dùng 1 lần | - | 9,000,000 |
| 499 | PP2500479367 - Que đánh giá dư lượng protein cho dụng cụ có lòng ống | - | 1,773,750 |
| 500 | PP2500479368 - Que đánh giá dư lượng protein trên bề mặt dụng cụ | - | 3,538,500 |
| 501 | PP2500479369 - Que nong các cỡ | - | 195,000 |
| 502 | PP2500479370 - Que thử độ cứng của nước | - | 780,000 |
| 503 | PP2500479371 - Que thử hàm lượng Clo tổng giải thấp | - | 525,000 |
| 504 | PP2500479372 - Que thử nồng độ axit | - | 390,000 |
| 505 | PP2500479373 - Răng nhựa | - | 750,000 |
| 506 | PP2500479374 - Rọ lấy sỏi | - | 1,650,000 |
| 507 | PP2500479375 - Sáp chỉnh nha | - | 885,000 |
| 508 | PP2500479376 - Sáp lá | - | 525,000 |
| 509 | PP2500479377 - Sáp làm thìa cá nhân | - | 157,500 |
| 510 | PP2500479378 - Sáp xương sọ não | - | 3,060,000 |
| 511 | PP2500479379 - Silicone ghi dấu khớp cắn | - | 227,700 |
| 512 | PP2500479380 - Silicone lấy dấu dạng đặc | - | 2,922,150 |
| 513 | PP2500479381 - Silicone lấy dấu dạng lỏng | - | 2,145,000 |
| 514 | PP2500479382 - Sond chữ T | - | 79,800 |
| 515 | PP2500479383 - Sonde foley | - | 11,676,750 |
| 516 | PP2500479384 - Sonde mono J | - | 1,417,500 |
| 517 | PP2500479385 - Stain | - | 14,438 |
| 518 | PP2500479386 - Stent khí, phế quản loại chữ Y các cỡ | - | 9,000,000 |
| 519 | PP2500479387 - Stent khí, phế quản loại thẳng các cỡ | - | 4,200,000 |
| 520 | PP2500479388 - Tăm bond | - | 330,750 |
| 521 | PP2500479389 - Tấm ráp làm sạch cho tay dao điện | - | 1,417,500 |
| 522 | PP2500479390 - Tấm trải nylon | - | 4,042,500 |
| 523 | PP2500479391 - Tay dao cắt đốt VA và Amidal dùng cho dao mổ plasma Model 40-405-1 hãng Medtronic | - | 4,860,000 |
| 524 | PP2500479392 - Tay khoan chậm khuỷu 1:1 | - | 975,000 |
| 525 | PP2500479393 - Tay khoan nhanh nút bấm, 4 lỗ | - | 900,000 |
| 526 | PP2500479394 - Test kiểm soát nhiễm khuẩn | - | 9,930,375 |
| 527 | PP2500479395 - Thạch cao đá | - | 937,500 |
| 528 | PP2500479396 - Thạch cao siêu cứng | - | 247,500 |
| 529 | PP2500479397 - Thanh bar có liên kết bán hàm | - | 10,500,000 |
| 530 | PP2500479398 - Thanh bar có liên kết toàn hàm | - | 14,250,000 |
| 531 | PP2500479399 - Thẻ định nhóm máu đầu giường trước truyền máu | - | 17,640,000 |
| 532 | PP2500479400 - Thẻ xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu | - | 13,477,500 |
| 533 | PP2500479401 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO phương pháp hồng cầu mẫu, kháng thể bất thường và hòa hợp | - | 14,132,025 |
| 534 | PP2500479402 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu | - | 19,708,920 |
| 535 | PP2500479403 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | - | 40,172,625 |
| 536 | PP2500479404 - Thìa lấy dấu inox | - | 339,000 |
| 537 | PP2500479405 - Thiết bị định vị mô vú | - | 5,700,000 |
| 538 | PP2500479406 - Thiết bị trợ thính điện cực ốc tai thẳng mảnh tương thích MRI 1.5 | - | 23,448,420 |
| 539 | PP2500479407 - Thiết bị trợ thính điện cực ốc tai thẳng mảnh tương thích MRI 3.0 | - | 14,238,720 |
| 540 | PP2500479408 - Thiết bị trợ thính điện cực ốc tai uốn vòng tương thích MRI 1.5 | - | 23,448,420 |
| 541 | PP2500479409 - Thiết bị trợ thính điện cực ốc tai uốn vòng tương thích MRI 3.0 | - | 21,358,080 |
| 542 | PP2500479410 - Thước đo nội nha | - | 94,500 |
| 543 | PP2500479411 - Trâm xoay nội nha | - | 11,610,000 |
| 544 | PP2500479412 - Troca dẫn lưu lồng ngực các cỡ | - | 603,000 |
| 545 | PP2500479413 - Trocar nhựa có dao các cỡ | - | 28,350,000 |
| 546 | PP2500479414 - Trụ liền thanh bar Cobalt | - | 13,800,000 |
| 547 | PP2500479415 - Túi ấm dịch truyền tốc độ cao | - | 1,271,835 |
| 548 | PP2500479416 - Túi bọc vô khuẩn máy vi phẫu | - | 712,500 |
| 549 | PP2500479417 - Túi camera | - | 2,520,000 |
| 550 | PP2500479418 - Túi chứa và dẫn lưu dịch, dùng với ống dẫn lưu mật | - | 145,861 |
| 551 | PP2500479419 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi | - | 496,125 |
| 552 | PP2500479420 - Túi dụng cụ | - | 94,500 |
| 553 | PP2500479421 - Túi đựng dịch dùng 1 lần | - | 1,650,000 |
| 554 | PP2500479422 - Túi đựng nước tiểu có khóa chữ T | - | 4,950,000 |
| 555 | PP2500479423 - Túi ép dẹt đóng gói dụng cụ y tế tiệt khuẩn | - | 8,529,525 |
| 556 | PP2500479424 - Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh xả được | - | 922,500 |
| 557 | PP2500479425 - Túi nhựa có khóa mép | - | 420,000 |
| 558 | PP2500479426 - Túi nilon đựng thuốc sắc máy | - | 1,136,250 |
| 559 | PP2500479427 - Túi nước tiểu có thước đo | - | 3,075,000 |
| 560 | PP2500479428 - Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 | - | 11,463,000 |
| 561 | PP2500479429 - Vật liệu điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm 2 chế độ | - | 8,741,194 |
| 562 | PP2500479430 - Vật liệu ghép xương dị loại 0.5cc | - | 1,295,438 |
| 563 | PP2500479431 - Vật liệu ghép xương dị loại 1cc | - | 1,721,082 |
| 564 | PP2500479432 - Vật liệu ghép xương đồng loại 0.5cc | - | 3,403,125 |
| 565 | PP2500479433 - Vật liệu ghép xương đồng loại 1cc | - | 5,245,350 |
| 566 | PP2500479434 - Vật tư cho bó bột bằng bột thạch cao | - | 13,052,250 |
| 567 | PP2500479435 - Vật tư cho chăm sóc da mặt | - | 4,020,000 |
| 568 | PP2500479436 - Vật tư cho hệ thống dao mổ siêu âm CUSA Excel | - | 77,445,000 |
| 569 | PP2500479437 - Vật tư cho kỹ thuật điều trị khối u mô mềm và giảm đau bằng đốt sóng cao tần | - | 27,090,000 |
| 570 | PP2500479438 - Vật tư cho kỹ thuật đo điện cơ, điện não | - | 9,616,500 |
| 571 | PP2500479439 - Vật tư cho máy sinh thiết vú E4320/ Dymax Corporation/ Mỹ | - | 26,456,250 |
| 572 | PP2500479440 - Vật tư cho máy thở oxy dòng cao (HFNC) VUN-001 | - | 1,350,000 |
| 573 | PP2500479441 - Vật tư cho phẫu thuật nội soi | - | 11,070,450 |
| 574 | PP2500479442 - Vật tư cho phẫu thuật Tai mũi họng bằng Plasma | - | 13,260,000 |
| 575 | PP2500479443 - Vật tư dùng cố định bệnh nhân trong xạ trị | - | 33,733,279 |
| 576 | PP2500479444 - Vật tư sử dụng cho hệ thống Cool Tip E Series | - | 19,297,500 |
| 577 | PP2500479445 - Vật tư sử dụng cho hệ thống Karl Storz hiện có tại bệnh viện | - | 14,688,525 |
| 578 | PP2500479446 - Vật tư sử dụng cho hệ thống khoan IPC hãng Medtronic hiện có tại bệnh viện | - | 393,861,473 |
| 579 | PP2500479447 - Vật tư sử dụng cho kỹ thuật giảm đau bằng đốt sóng cao tần | - | 7,035,000 |
| 580 | PP2500479448 - Vật tư sử dụng cho Máy Coblator II | - | 19,531,050 |
| 581 | PP2500479449 - Vật tư sử dụng cho Máy hàn mạch tích hợp dao mổ điện cao tần hãng Medtronic hiện có tại Bệnh viện | - | 375,787,500 |
| 582 | PP2500479450 - Vật tư sử dụng cho máy HFNC | - | 3,675,000 |
| 583 | PP2500479451 - Vật tư sử dụng cho Máy khí dung Aerogen Pro-X | - | 6,060,000 |
| 584 | PP2500479452 - Vật tư sử dụng cho máy Propaq MD/ Zoll | - | 8,250,000 |
| 585 | PP2500479453 - Vật tư sử dụng cho mở khí quản, thở máy | - | 8,509,410 |
Abutment cá nhân hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500478869 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
Acid men răng |
|
| Mã phần lô | PP2500478870 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,000 |
Acid sứ thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500478871 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,125 |
Áo choàng sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500478872 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,872,500 |
Áo cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2500478873 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
Áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500478874 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,980,000 |
Áo vùng lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500478875 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
Bàn điều trị vú, tư thế nằm ngửa |
|
| Mã phần lô | PP2500478876 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790,000 |
Bàn dùng trong điều trị vùng bụng - chậu |
|
| Mã phần lô | PP2500478877 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,655,000 |
Band răng 6 có ống mặt trong lắp QuadHelix, hệ MBT, ROTH |
|
| Mã phần lô | PP2500478878 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
Băng bó bột dạng tất các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500478879 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,706,250 |
Băng đựng hóa chất cho máy tiệt trùng Sterrad |
|
| Mã phần lô | PP2500478880 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
Băng hậu phẫu, băng foam các loại cho phẫu thuật và chăm sóc da |
|
| Mã phần lô | PP2500478881 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,960,774 |
Băng mực cho máy hàn túi Hawo |
|
| Mã phần lô | PP2500478882 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,951 |
Băng mực in cho máy tiệt trùng Sterrad |
|
| Mã phần lô | PP2500478883 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
Băng xốp, gel cho điều trị thẩm mỹ da liễu |
|
| Mã phần lô | PP2500478884 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,279,200 |
Băng, băng dính các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500478885 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,253,000 |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500478886 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,750 |
Bao chi gối dùng cho máy ép hơi ngắt quãng |
|
| Mã phần lô | PP2500478887 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
Bao chụp kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500478888 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
Bast past |
|
| Mã phần lô | PP2500478889 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,777 |
Bình (quả) dẫn lưu vết thương áp lực âm cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500478890 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,750 |
Bình (quả) dẫn lưu vết thương áp lực âm cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500478891 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
Bình chứa dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500478892 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
Bình dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500478893 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
Bình hút chân không |
|
| Mã phần lô | PP2500478894 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,837,500 |
Bình khí Argon |
|
| Mã phần lô | PP2500478895 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
Bình khí Argon hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500478896 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
Bình khí CO2 loại nhỏ 10l |
|
| Mã phần lô | PP2500478897 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
Bình khí CO2 loại to 40l |
|
| Mã phần lô | PP2500478898 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
Bình khí dùng cho máy tiệt khuẩn EO |
|
| Mã phần lô | PP2500478899 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,960,463 |
Bình khí nito loại 10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500478900 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
Bình khí nito loại 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500478901 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,903,500 |
Bình khí oxy loại nhỏ (10 lít/ bình) |
|
| Mã phần lô | PP2500478902 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
Bình khí oxy loại to (40 lít/ bình) |
|
| Mã phần lô | PP2500478903 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
Bộ bóng nong vòi nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500478904 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475,000 |
Bộ buồng tiêm dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2500478905 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,030,000 |
Bộ cắt bao quy đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500478906 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,412,500 |
Bộ catheter dẫn thuốc gây tê |
|
| Mã phần lô | PP2500478907 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2500478908 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,671,000 |
Bộ chất gắn veneer |
|
| Mã phần lô | PP2500478909 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,894 |
Bộ dẫn lưu bàng quang trên xương mu |
|
| Mã phần lô | PP2500478910 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500478911 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,975,000 |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500478912 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500478913 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,562,700 |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có van lọc khí |
|
| Mã phần lô | PP2500478914 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất, tự động điều chỉnh áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500478915 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
Bộ dẫn lưu dịch vết mổ áp lực âm một chiều |
|
| Mã phần lô | PP2500478916 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,714,000 |
Bộ dẫn lưu não thất ổ bụng kèm catheter phủ kháng sinh chống nhiễm trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500478917 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,575,000 |
Bộ dẫn lưu não thất ổ bụng kèm khoang chống hiện tượng dẫn lưu quá mức |
|
| Mã phần lô | PP2500478918 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,659,000 |
Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500478919 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900,000 |
Bộ dẫn lưu quả bóp kèm Trocar |
|
| Mã phần lô | PP2500478920 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,350,000 |
Bộ dẫn lưu qua da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500478921 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,307,250 |
Bộ dẫn lưu thận qua da đâm trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500478922 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
Bộ dẫn lưu thận qua da đầy đủ |
|
| Mã phần lô | PP2500478923 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
Bộ dẫn lưu thận qua da ít chi tiết |
|
| Mã phần lô | PP2500478924 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
Bộ dẫn lưu thận qua da nhiều chi tiết |
|
| Mã phần lô | PP2500478925 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2500478926 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,317,500 |
Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500478927 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,993,000 |
Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch an toàn không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500478928 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,590,000 |
Bộ dây thở cho máy oxy dòng cao |
|
| Mã phần lô | PP2500478929 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,452,500 |
Bộ dây thở HFNC kèm bình làm ẩm có cổng kết nối khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500478930 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,892,500 |
Bộ điều trị tĩnh mạch hiển lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500478931 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,834,000 |
Bộ đo áp lực mạch máu xâm lấn 2 đường |
|
| Mã phần lô | PP2500478932 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,850 |
Bộ đo áp lực nội sọ tại não thất và dẫn lưu giải áp |
|
| Mã phần lô | PP2500478933 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,489,250 |
Bộ đo huyết áp xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500478934 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,544,860 |
Bộ dụng cụ trị liệu vết thương áp lực âm có tưới rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500478935 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,692,500 |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500478936 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,424,800 |
Bộ giảm đau |
|
| Mã phần lô | PP2500478937 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,580,000 |
Bộ hút đờm kín |
|
| Mã phần lô | PP2500478938 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
Bộ khăn can thiệp tim mạch vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500478939 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140,000 |
Bộ khăn cắt đốt nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500478940 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,859,000 |
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2500478941 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,891,500 |
Bộ khăn dùng trong phẫu thuật vùng bụng và lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500478942 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500478943 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,655,000 |
Bộ khăn mổ tim hở |
|
| Mã phần lô | PP2500478944 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,750 |
Bộ khăn nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2500478945 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,090,000 |
Bộ khăn nội soi khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2500478946 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
Bộ khăn phẫu thuật bụng tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2500478947 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,490,000 |
Bộ khăn phẫu thuật chi |
|
| Mã phần lô | PP2500478948 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,125 |
Bộ khăn phẫu thuật ghép gan |
|
| Mã phần lô | PP2500478949 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
Bộ khăn phẫu thuật mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500478950 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,425,625 |
Bộ khăn phẫu thuật sọ |
|
| Mã phần lô | PP2500478951 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,500 |
Bộ khăn sinh mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500478952 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
Bộ khăn sử dụng trong phẫu thuật đặt máy tạo nhịp |
|
| Mã phần lô | PP2500478953 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,760,000 |
Bộ khăn tiểu phẫu cắt trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500478954 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,914,000 |
Bộ khăn tổng quát với 3 áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500478955 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,703,750 |
Bộ kim, điện cực đốt dây thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500478956 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,405,200 |
Bộ kít miếng xốp phủ vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500478957 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325,000 |
Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500478958 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
Bộ Kit thu nhận tiểu cầu (túi đôi) cho máy Amicus |
|
| Mã phần lô | PP2500478959 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,982,000 |
Bộ Kit thu nhận tiểu cầu (túi đôi) có kết nối với dung dịch nuôi dưỡng tiểu cầu cho máy Amicore |
|
| Mã phần lô | PP2500478960 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,834,000 |
Bộ kit thu nhận tiểu cầu (túi đơn) cho máy Amicore |
|
| Mã phần lô | PP2500478961 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,063,750 |
Bộ lọc bạch cầu cho khối hồng cầu tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2500478962 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,000 |
Bộ lọc bạch cầu cho khối tiểu cầu tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2500478963 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,500 |
Bộ Matrix trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500478964 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,850 |
Bộ mở màng giáp nhẫn cấp cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500478965 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
Bộ mũi khoan đánh bóng sứ thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500478966 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,850 |
Bộ mũi khoan đánh bóng sứ Zirconia |
|
| Mã phần lô | PP2500478967 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,990 |
Bộ phụ kiện tiêu chuẩn 3 đầu lấy dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500478968 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250,000 |
Bộ test đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500478969 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,360,000 |
Bộ túi hậu môn nhân tạo loại 2 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500478970 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,250 |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng có thể điều chỉnh 5 mức áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500478971 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,722,500 |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng có thể điều chỉnh được mức áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500478972 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,342,500 |
Bơm tiêm 10ml đầu xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2500478973 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
Bơm tiêm cho máy bơm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500478974 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,885,000 |
Bơm tiêm lấy mẫu máu có tráng Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500478975 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500,000 |
Bơm, kim tiêm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500478976 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,871,250 |
Bông các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500478977 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,301,500 |
Bóng dẫn lưu não thất trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500478978 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
Bột đánh bóng răng dạng cốc |
|
| Mã phần lô | PP2500478979 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,946,700 |
Buồng tiêm truyền cấy dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2500478980 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,737,000 |
Button |
|
| Mã phần lô | PP2500478981 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,500 |
Cảm biến đo cung lượng tim ít xâm lấn cho máy EV1000 hãng Edwards |
|
| Mã phần lô | PP2500478982 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,295,454 |
Càng cắn |
|
| Mã phần lô | PP2500478983 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,775 |
Canuyn đặt nội khí quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500478984 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
Ca-nuyn May o |
|
| Mã phần lô | PP2500478985 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
Canuyn mở khí quản dùng dài ngày không có bóng, không cửa sổ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500478986 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
Cao su đánh bóng nhựa dẻo |
|
| Mã phần lô | PP2500478987 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,015 |
Cao su đánh bóng sứ |
|
| Mã phần lô | PP2500478988 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,030 |
Cao su đánh bóng thép |
|
| Mã phần lô | PP2500478989 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,150 |
Catheter bóng kép nong sàn não thất |
|
| Mã phần lô | PP2500478990 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
Catheter dẫn thuốc gây tê loại nhiều lỗ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500478991 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
Catheter đo áp lực nội sọ đo tại nhu mô não |
|
| Mã phần lô | PP2500478992 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,529,700 |
Catheter đo cung lượng tim liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500478993 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,267,875 |
Catheter động mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2500478994 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,450 |
Catheter lọc máu 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500478995 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,463,800 |
Catheter niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500478996 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,062,500 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500478997 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,828,319 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm sử dụng cho ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2500478998 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,937,089 |
Cây nòng đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500478999 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
Cây vặn tay khoan khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2500479000 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,620 |
Cement gắn tạm không chứa Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500479001 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,800 |
Cement nhựa tự dán, lưỡng trùng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500479002 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
Chạc ba, Chạc ba có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2500479003 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,325,000 |
Chăn cho phẫu thuật tim |
|
| Mã phần lô | PP2500479004 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,268,460 |
Chăn giữ nhiệt cấp cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500479005 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,750 |
Chăn làm ấm thân trên đa vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2500479006 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
Chất làm đầy đĩa đệm |
|
| Mã phần lô | PP2500479007 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100,000 |
Chất lấy dấu Alginate |
|
| Mã phần lô | PP2500479008 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
Chỉ co nướu các số |
|
| Mã phần lô | PP2500479009 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
Chỉ thị kiểm soát nhiễm khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500479010 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,732,425 |
Chổi cước đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2500479011 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
Chốt sợi thạch anh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500479012 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,661,250 |
Chốt thép đặt trong ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500479013 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
Chun chuỗi mắt mau |
|
| Mã phần lô | PP2500479014 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,275 |
Chun chuỗi mắt thưa |
|
| Mã phần lô | PP2500479015 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,275 |
Chun chuỗi mắt trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500479016 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,275 |
Chun Facemask |
|
| Mã phần lô | PP2500479017 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,250 |
Chun liên hàm các số |
|
| Mã phần lô | PP2500479018 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
Chun tại chỗ buộc mắc cài |
|
| Mã phần lô | PP2500479019 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,400 |
Chụp răng nhựa tạm |
|
| Mã phần lô | PP2500479020 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
Chụp sứ Ceramil |
|
| Mã phần lô | PP2500479021 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
Chụp sứ Cercon |
|
| Mã phần lô | PP2500479022 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
Chụp sứ Emax |
|
| Mã phần lô | PP2500479023 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
Chụp sứ Katana |
|
| Mã phần lô | PP2500479024 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
Chụp sứ kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500479025 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
Chụp sứ Lava |
|
| Mã phần lô | PP2500479026 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,525,000 |
Chụp sứ Nacera |
|
| Mã phần lô | PP2500479027 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075,000 |
Chụp sứ Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500479028 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
Chụp sứ titan gắn bằng cement trên Implant |
|
| Mã phần lô | PP2500479029 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
Chụp sứ titan gắn bằng ốc vít trên Implant |
|
| Mã phần lô | PP2500479030 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
Chụp sứ toàn phần gắn bằng cement trên Implant |
|
| Mã phần lô | PP2500479031 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,975,000 |
Cleat (button có cánh) |
|
| Mã phần lô | PP2500479032 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,500 |
Clip mạch máu polymer không tan các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500479033 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750,000 |
Clip mạch máu titan các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500479034 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400,000 |
Cốc đúc cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2500479035 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
Cọc ép ren |
|
| Mã phần lô | PP2500479036 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,805,000 |
Composite đặc dạng tuýp, hạt độn nano |
|
| Mã phần lô | PP2500479037 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
Composite đặc dạng viên nhộng |
|
| Mã phần lô | PP2500479038 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
Composite lỏng hạt độn nano |
|
| Mã phần lô | PP2500479039 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,037,500 |
Composite lỏng màu các màu |
|
| Mã phần lô | PP2500479040 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,561,625 |
Cone giấy thấm hút ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500479041 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
Cùi đúc sứ toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500479042 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
Cùi đúc Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500479043 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
Cuộn túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500479044 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,449,417 |
Cuộn túi tiệt trùng sử dụng cho hấp tiệt khuẩn bằng H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2500479045 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,877,328 |
Đai ép tim |
|
| Mã phần lô | PP2500479046 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,000 |
Đai hỗ trợ khớp gối 22inch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500479047 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,015,000 |
Đai hỗ trợ thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500479048 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,340,000 |
Đai nhám kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2500479049 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
Dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500479050 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
Dẫn lưu dịch não tủy từ thắt lưng ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500479051 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
Dẫn lưu đường mật dạng thẳng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500479052 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,500 |
Dẫn lưu não thất ngoài, kèm catheter |
|
| Mã phần lô | PP2500479053 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,770,000 |
Dao siêu âm không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500479054 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,346,340 |
Đầu kim dùng cho bút tiêm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500479055 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500479056 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
Dây bệnh nhân kép |
|
| Mã phần lô | PP2500479057 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
Dây cung Blue Elgiloy |
|
| Mã phần lô | PP2500479058 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,375 |
Dây cung Niti chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500479059 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,150 |
Dây cung NiTi phát triển sang bên |
|
| Mã phần lô | PP2500479060 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
Dây cung Niti tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500479061 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
Dây cung SS chữ nhật 17x25, 19x25 |
|
| Mã phần lô | PP2500479062 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,150 |
Dây cung SS tròn 16,18 |
|
| Mã phần lô | PP2500479063 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,150 |
Dây cung TMA |
|
| Mã phần lô | PP2500479064 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,875 |
Dây dẫn nước rửa bàng quang |
|
| Mã phần lô | PP2500479065 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
Dây đốt laser điều trị tĩnh mạch hiển |
|
| Mã phần lô | PP2500479066 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,710,000 |
Dây duy trì thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500479067 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,938 |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500479068 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,200 |
Dây hút đờm kín |
|
| Mã phần lô | PP2500479069 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,355,000 |
Dây máy thở dùng 1 lần có bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2500479070 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,365,900 |
Dây máy thởhai nhánh cógia nhiệt, kèm bình làm ẩm, không bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2500479071 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
Dây máy thở y tế, 2 dây, 2 bẫy nước, dùng 1 lần, cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500479072 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,660,000 |
Dây máy thở y tế, dây đơn 2 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500479073 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,922,500 |
Dây soi phế quản |
|
| Mã phần lô | PP2500479074 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,155,000 |
Dây thép buộc mắc cài |
|
| Mã phần lô | PP2500479075 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,088 |
Dây thở không xâm nhập |
|
| Mã phần lô | PP2500479076 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
Dây truyền dịch an toàn có bộ phận điều chỉnh giọt |
|
| Mã phần lô | PP2500479077 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,945,750 |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500479078 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
Dây truyền, dây dẫn các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500479079 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,987,500 |
Dây truyền, dây dẫn loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500479080 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,650,000 |
Đê cao su 6x6 |
|
| Mã phần lô | PP2500479081 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,173 |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500479082 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
Đệm hút chân không bán thân 700x1625 |
|
| Mã phần lô | PP2500479083 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,612,500 |
Đệm hút chân không cho ngực-vú |
|
| Mã phần lô | PP2500479084 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,793,750 |
Đệm hút chân không đầu - cổ - vai |
|
| Mã phần lô | PP2500479085 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,000 |
Đệm hút chân không toàn thân |
|
| Mã phần lô | PP2500479086 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,738,750 |
Đĩa cắt nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500479087 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,370 |
Đĩa cắt to |
|
| Mã phần lô | PP2500479088 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
Đĩa đánh bóng nhựa tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500479089 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
Đĩa kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500479090 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
Đĩa petri nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500479091 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,136,000 |
Điện cực ECG sử dụng cho MRI |
|
| Mã phần lô | PP2500479092 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
Điện cực ốc tai loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500479093 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,965,000 |
Điện cực ốc tai loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500479094 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,965,000 |
Điện cực ốc tai loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500479095 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350,000 |
Điện cực sốc ngoài cơ thể cho máy phá rung tim |
|
| Mã phần lô | PP2500479096 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
Điện cực sốc ngoài cơ thể cho máy phá rung tim hãng Philips |
|
| Mã phần lô | PP2500479097 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
Điện cực tim nền xốp |
|
| Mã phần lô | PP2500479098 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,040,000 |
Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn, ống hút đờm nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2500479099 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
Dụng cụ đặt veneer |
|
| Mã phần lô | PP2500479100 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,725 |
Dụng cụ lấy mẫu sử dụng cho máy đo nồng độ Hemoglobin nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500479101 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,125 |
Dụng cụ tập thở người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500479102 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,235,000 |
Dung dịch bảo dưỡng hàng ngày sử dụng trên Hệ thống định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500479103 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,932,800 |
Dung dịch bảo quản tạng |
|
| Mã phần lô | PP2500479104 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,128,000 |
Dung dịch đệm tăng cường phản ứng của xét nghiệm trong môi trường AHG |
|
| Mã phần lô | PP2500479105 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,750 |
Dung dịch khử trùng kim |
|
| Mã phần lô | PP2500479106 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,950 |
Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500479107 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,500 |
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500479108 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,978,800 |
EX Dentin |
|
| Mã phần lô | PP2500479109 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,561 |
Facemask |
|
| Mã phần lô | PP2500479110 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
Gạc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500479111 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,884,000 |
Gạc, băng gạc điều trị các vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500479112 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,524,250 |
Găng hữu trùng các số các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500479113 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,545,000 |
Găng khám không bột |
|
| Mã phần lô | PP2500479114 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
Găng khám sản |
|
| Mã phần lô | PP2500479115 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
Găng kiểm tra, thăm khám |
|
| Mã phần lô | PP2500479116 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750,000 |
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500479117 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,020,500 |
Găng tay phẫu thuật vô trùng dùng trong ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2500479118 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
Găng tiêm truyền các số các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500479119 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,570,000 |
Gel cầm máu lợi |
|
| Mã phần lô | PP2500479120 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,820 |
Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500479121 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375,000 |
Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500479122 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505,000 |
Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối |
|
| Mã phần lô | PP2500479123 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
Giấy ăn vuông |
|
| Mã phần lô | PP2500479124 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
Giấy in ảnh |
|
| Mã phần lô | PP2500479125 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,160,000 |
Giấy in dùng trong y tế các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500479126 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,653,750 |
Giấy in kết quả 2 liên cho máy Sterrad |
|
| Mã phần lô | PP2500479127 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
Giấy in thông số vận hành của máy tiệt trùng nhiệt độ thấp EO |
|
| Mã phần lô | PP2500479128 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,770 |
Giấy thử cắn |
|
| Mã phần lô | PP2500479129 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,243 |
Gióng giữ múp - gióng đôi |
|
| Mã phần lô | PP2500479130 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150 |
Gutta dùng cho trâm xoay nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2500479131 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,200 |
Gutta percha |
|
| Mã phần lô | PP2500479132 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,238,200 |
Hàm ALL on 4,6,8 trên thanh Bar đúc liền khối đắp sứ trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500479133 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
Hàm BIOHPP ALL ON 4,6,8 trên thanh bar liền khối |
|
| Mã phần lô | PP2500479134 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
Hàm duy trì tháo lắp |
|
| Mã phần lô | PP2500479135 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
Hàm Hawley hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500479136 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
Hàm nắn chỉnh Hawley + nong 2 chiều hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500479137 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
Hàm nắn chỉnh Hawley + nong 3 chiều hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500479138 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
Hàm nhựa cường lực trên thanh bar + răng |
|
| Mã phần lô | PP2500479139 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
Hàm nhựa thường trên thanh bar + răng |
|
| Mã phần lô | PP2500479140 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
Hàm tạm trên Implant |
|
| Mã phần lô | PP2500479141 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
Hệ thống Implant bề mặt ưa nước |
|
| Mã phần lô | PP2500479142 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,676,875 |
Hệ thống Implant hợp kim Ti-Zr bề mặt ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2500479143 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,396,938 |
Hệ thống Implant xử lý bề mặt SA |
|
| Mã phần lô | PP2500479144 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,496,000 |
Hệ thống Implant xử lý bề mặt SLA |
|
| Mã phần lô | PP2500479145 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,644,500 |
Hook nhiều nấc |
|
| Mã phần lô | PP2500479146 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
Hộp mực dùng cho máy in màu chuyên dụng |
|
| Mã phần lô | PP2500479147 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,237,500 |
Inlay/onlay/overlay in 3D |
|
| Mã phần lô | PP2500479148 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
Inlay/onlay/overlay sứ |
|
| Mã phần lô | PP2500479149 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
Keo dán composite 2 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500479150 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,600 |
Keo dán quang trùng hợp 3 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500479151 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
Keo gắn mắc cài quang trùng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500479152 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,005 |
Keo sinh học cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500479153 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,467,500 |
Kẹp cầm máu da đầu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500479154 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
Kẹp cầm máu Leroy-Raney |
|
| Mã phần lô | PP2500479155 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
Kẹp cầm máu Raney |
|
| Mã phần lô | PP2500479156 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
Kẹp mạch máu bằng nhựa (kẹp đôi) |
|
| Mã phần lô | PP2500479157 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
Kẹp mạch máu bằng nhựa (kẹp đơn) |
|
| Mã phần lô | PP2500479158 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500479159 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
Khăn có lỗ có keo |
|
| Mã phần lô | PP2500479160 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
Khăn có lỗ thấm (dùng cho chụp mạch quay) |
|
| Mã phần lô | PP2500479161 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
Khăn đa dụng |
|
| Mã phần lô | PP2500479162 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,568,750 |
Khăn dùng cho tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500479163 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680,000 |
Khăn không có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500479164 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,622,500 |
Khẩu trang |
|
| Mã phần lô | PP2500479165 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,225,000 |
Khay giếng pha loãng hồng cầu của bệnh nhân trên Hệ thống định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500479166 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,833,000 |
Khay giếng sâu pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500479167 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
Khí cụ chỉnh hình chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2500479168 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 853,875 |
Khí cụ neo chặn (Cung TPA, cung lưỡi, cung Nance) |
|
| Mã phần lô | PP2500479169 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
Khí cụ nong hàm bằng ốc nong chậm |
|
| Mã phần lô | PP2500479170 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
Khí cụ nong hàm bằng ốc nong nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500479171 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,000 |
Khí cụ nong hàm Quad-helix |
|
| Mã phần lô | PP2500479172 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
Khí heli chai |
|
| Mã phần lô | PP2500479173 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
Khí hydro chai |
|
| Mã phần lô | PP2500479174 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
Khí nito lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500479175 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
Khí NO |
|
| Mã phần lô | PP2500479176 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,500 |
Khí oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500479177 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,950,000 |
Khóa ba chạc, Khóa ba chạc có dây |
|
| Mã phần lô | PP2500479178 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,714,000 |
Khoá niêm phong hộp đựng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500479179 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
Khung CAD/CAM thanh Bar tháo lắp nhựa cường lực |
|
| Mã phần lô | PP2500479180 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
Khung cố định các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500479181 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,474,250 |
Khung hàm in 3D ALL on 4,6,8 tháo lắp cố định bắn nhựa cường lực bao gồm cả răng (12-14 chụp răng) |
|
| Mã phần lô | PP2500479182 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500479183 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,787,850 |
Khuôn đúc mô bệnh phẩm có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500479184 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
Kim bơm rửa ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500479185 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,300 |
Kim châm cứu dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500479186 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
Kim chạy thận nhân tạo loại 16G |
|
| Mã phần lô | PP2500479187 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
Kim chiba |
|
| Mã phần lô | PP2500479188 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
Kim chọc dò, sinh thiết, định vị các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500479189 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,185,000 |
Kim chọc và sinh thiết tạng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500479190 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
Kim đốt tuyến giáp và u xơ tử cung (kim đốt sóng cao tần) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500479191 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600,000 |
Kim đường truyền nội tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2500479192 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
Kim gây tê nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500479193 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500479194 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,785,265 |
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500479195 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,625,000 |
Kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500479196 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
Kim luồn dạng bút |
|
| Mã phần lô | PP2500479197 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975,000 |
Kim luồn tĩnh mạch các số các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500479198 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800,000 |
Kim luồn tĩnh mạch có van chống trào ngược |
|
| Mã phần lô | PP2500479199 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150,000 |
Kim sinh thiết các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500479200 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,437,500 |
Kim sinh thiết các số, các cỡ dùng cho súng sinh thiết DeltaCut hãng Pajunk |
|
| Mã phần lô | PP2500479201 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
Kìm sinh thiết cơ tim |
|
| Mã phần lô | PP2500479202 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,305,025 |
Kim sinh thiết tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2500479203 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
Kim tiêm răng dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500479204 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
Kít thử tiệt khuẩn ETO |
|
| Mã phần lô | PP2500479205 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,437,500 |
Lam kính hiển vi mài mờ |
|
| Mã phần lô | PP2500479206 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
Lam men |
|
| Mã phần lô | PP2500479207 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,750 |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2500479208 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,900 |
Lọ thuỷ tinh vô trùng dùng trong phóng xạ |
|
| Mã phần lô | PP2500479209 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,525,000 |
Lò xo chỉnh torque 1 răng |
|
| Mã phần lô | PP2500479210 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,625 |
Lò xo đẩy Niti |
|
| Mã phần lô | PP2500479211 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,188 |
Lò xo kéo |
|
| Mã phần lô | PP2500479212 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,794,375 |
Lò xo tách kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2500479213 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,218 |
Lok-bar bàn máy CT |
|
| Mã phần lô | PP2500479214 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,575 |
Lok-bar bàn máy xạ trị |
|
| Mã phần lô | PP2500479215 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,080 |
Lok-bar cho vac-lok |
|
| Mã phần lô | PP2500479216 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,875 |
Lưỡi cắt tuyến tiền liệt loại mỏ chim |
|
| Mã phần lô | PP2500479217 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,300 |
Lưỡi cắt u tuyến tiền liệt |
|
| Mã phần lô | PP2500479218 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,634,400 |
Lưỡi dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2500479219 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
Lưỡi dao lạng da |
|
| Mã phần lô | PP2500479220 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,700 |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500479221 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
Lưỡi dao phẫu thuật vô trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500479222 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,825,000 |
Lưỡi đốt tuyến tiền liệt |
|
| Mã phần lô | PP2500479223 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,600 |
Mắc cài kim loại thường hệ MBT |
|
| Mã phần lô | PP2500479224 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,475 |
Mắc cài kim loại thường hệ ROTH/MBT |
|
| Mã phần lô | PP2500479225 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,475 |
Mắc cài kim loại tự buộc hệ ROTH/MBT |
|
| Mã phần lô | PP2500479226 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,153,373 |
Mắc cài kim loại tự buộc MBT |
|
| Mã phần lô | PP2500479227 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,054,875 |
Mắc cài R6 hệ hệ ROTH/MBT |
|
| Mã phần lô | PP2500479228 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,388 |
Mắc cài R6 MBT hai ống |
|
| Mã phần lô | PP2500479229 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
Mắc cài R7 hệ ROTH/MBT |
|
| Mã phần lô | PP2500479230 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,388 |
Mắc cài R7 MBT |
|
| Mã phần lô | PP2500479231 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
Mắc cài sứ thường hệ ROTH/MBT |
|
| Mã phần lô | PP2500479232 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 829,868 |
Mắc cài sứ thường MBT |
|
| Mã phần lô | PP2500479233 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 829,868 |
Mắc cài sứ tự buộc hệ ROTH/MBT |
|
| Mã phần lô | PP2500479234 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,125 |
Mắc cài sứ tự buộc MBT |
|
| Mã phần lô | PP2500479235 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,125 |
Màng bọc nylon |
|
| Mã phần lô | PP2500479236 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,158,750 |
Màng Collagen cho nha khoa cỡ 15x20 |
|
| Mã phần lô | PP2500479237 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,169 |
Máng duy trì trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2500479238 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
Máng hướng dẫn phẫu thuật cấy ghép Implant |
|
| Mã phần lô | PP2500479239 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
Màng lọc cho hộp đựng dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng |
|
| Mã phần lô | PP2500479240 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
Màng mổ kháng khuẩn vô trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500479241 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
Máng tẩy trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500479242 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
Mask máy thở không xâm nhập |
|
| Mã phần lô | PP2500479243 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
Mask thở các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500479244 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,968,500 |
Mặt bàn cố định đầu-cổ-vai |
|
| Mã phần lô | PP2500479245 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,159,000 |
Mặt gương nha khoa trong miệng |
|
| Mã phần lô | PP2500479246 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
Mặt nạ cố định (tấm cố định) đầu 3 điểm |
|
| Mã phần lô | PP2500479247 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
Mặt nạ cố định (tấm cố định) đầu-cổ-vai 5 điểm |
|
| Mã phần lô | PP2500479248 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
Mặt nạ thanh quản dùng cho nội soi hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500479249 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
Mặt nạ thanh quản dùng cho nội soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500479250 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
Mặt nạ thở không xâm nhập van hở |
|
| Mã phần lô | PP2500479251 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
Máy thở cho bệnh nhân ngừng thở khi ngủ và các bệnh lý khác loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500479252 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
Máy trợ thính dành cho bệnh nhân dị tật vành tai 16 kênh kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2500479253 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,535,000 |
Máy trợ thính dành cho bệnh nhân dị tật vành tai 8 kênh kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2500479254 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760,000 |
Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc nặng - sâu 12 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479255 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc nặng - sâu 14 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479256 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc nặng - sâu 17 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479257 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc trung bình 12 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479258 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc trung bình 14 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479259 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
Máy trợ thính đeo sau vành tai dành cho người lớn nghe kém mức độ trung bình đến nặng 24 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479260 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
Máy trợ thính gọng kính dành cho người điếc hoàn toàn 1 tai 16 kênh kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2500479261 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
Máy trợ thính gọng kính dành cho người điếc hoàn toàn một tai 16 kênh kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2500479262 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,337,500 |
Máy trợ thính gọng kính dành cho người điếc hoàn toàn một tai 16 kênh lập trình |
|
| Mã phần lô | PP2500479263 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em nghe kém dạng thính lực dốc mức nghe từ nặng đến sâu |
|
| Mã phần lô | PP2500479264 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395,000 |
Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em công suất nặng 12 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479265 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em công suất nặng 8 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479266 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người điếc hoàn toàn một tai 24 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479267 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,312,500 |
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người điếc hoàn toàn một tai bluetooth |
|
| Mã phần lô | PP2500479268 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 16 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479269 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,546,000 |
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 16 kênh tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500479270 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,557,000 |
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn nghe kém mức độ trung bình nặng điếc chọn lọc tần số 16 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479271 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn nghe kém mức độ trung bình nặng điếc chọn lọc tần số 32 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479272 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém dạng thính lực dốc trung bình đến nặng |
|
| Mã phần lô | PP2500479273 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,360,000 |
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém dạng thính lực dốc từ nhẹ đến trung bình. |
|
| Mã phần lô | PP2500479274 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,680,000 |
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém mức độ nặng sâu 8 kênh - lập trình |
|
| Mã phần lô | PP2500479275 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,000 |
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém nặng sâu 8 kênh – lập trình |
|
| Mã phần lô | PP2500479276 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém nhẹ đến trung bình 6 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479277 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình đến nặng |
|
| Mã phần lô | PP2500479278 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình nặng 16 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479279 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình nặng 4 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479280 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình nặng 6 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479281 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,125,000 |
Máy trợ thính sau tai dành cho người lớn nghe kém trung bình đến nặng |
|
| Mã phần lô | PP2500479282 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100,000 |
Máy trợ thính sau tai dành cho trẻ em nghe kém từ trung bình đến nặng |
|
| Mã phần lô | PP2500479283 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
Máy trợ thính sau tai định hướng âm thanh dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình đến nặng 6 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479284 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
Máy trợ thính sau tai định hướng âm thanh tự động dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình đến nặng 6 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479285 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
Máy trợ thính sau tai mức độ trung bình - nặng 12 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479286 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,545,000 |
Máy trợ thính sau tai mức độ trung bình - nặng 14 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479287 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
Máy trợ thính sau tai mức độ trung bình - nặng 16 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479288 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,557,000 |
Máy trợ thính sau tai nặng - sâu 14 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479289 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
Máy trợ thính sau tai nặng - sâu 17 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479290 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,557,000 |
Máy trợ thính trong tai 16 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479291 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
Máy trợ thính trong tai 24 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479292 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 16 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479293 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 24 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479294 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 48 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479295 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625,000 |
Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 8 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500479296 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
Máy trợ thở cho bệnh nhân ngừng thở tắc nghẽn khi ngủ loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500479297 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
Máy trợ thở cho bệnh nhân ngừng thở tắc nghẽn khi ngủ có ống thở gia nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500479298 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
Máy trợ thở cho bệnh nhân ngừng thở tắc nghẽn khi ngủ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500479299 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,000 |
Máy trợ thở cho bệnh nhân ngừng thở tắc nghẽn khi ngủ loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500479300 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,500 |
Máy trợ thở cho bệnh nhân ngừng thở tắc nghẽn và bệnh lý khác loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500479301 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500479302 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,750 |
Miếng cầm máu mũi có đường thở |
|
| Mã phần lô | PP2500479303 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
Miếng cầm máu tai |
|
| Mã phần lô | PP2500479304 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
Miếng dán mô và chống rò dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500479305 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,383,125 |
Minivis chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2500479306 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
Mỡ siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500479307 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,750 |
Mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2500479308 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,500 |
Mũ phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500479309 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
Mũi khoan kim cương các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500479310 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,528,500 |
Mũi khoan làm nguội |
|
| Mã phần lô | PP2500479311 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,540 |
Mũi khoan phẫu thuật dài |
|
| Mã phần lô | PP2500479312 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,967,000 |
Nền hàm khung kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500479313 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
Nền hàm khung liên kết Tital |
|
| Mã phần lô | PP2500479314 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
Nền hàm khung Tital |
|
| Mã phần lô | PP2500479315 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
Nền hàm nhựa cứng bán phần |
|
| Mã phần lô | PP2500479316 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
Nền hàm nhựa cứng toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500479317 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
Nền hàm nhựa dẻo bán phần |
|
| Mã phần lô | PP2500479318 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
Nền hàm nhựa dẻo toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500479319 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
Nẹp gối điều chỉnh biên độ |
|
| Mã phần lô | PP2500479320 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,622,500 |
Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách |
|
| Mã phần lô | PP2500479321 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
Nhựa Acetal |
|
| Mã phần lô | PP2500479322 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,040 |
Nhựa nấu |
|
| Mã phần lô | PP2500479323 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
Nhựa tự cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500479324 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
Nong dũa dẻo Niti các số |
|
| Mã phần lô | PP2500479325 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,820,000 |
Nòng phụ cho mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500479326 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
Núm tai đo nhĩ lượng |
|
| Mã phần lô | PP2500479327 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
Núm tai đo OAE |
|
| Mã phần lô | PP2500479328 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
Nước bóng sứ |
|
| Mã phần lô | PP2500479329 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,002 |
Nước đắp sứ |
|
| Mã phần lô | PP2500479330 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,011 |
Nước nhựa Acetal |
|
| Mã phần lô | PP2500479331 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
Nước nhựa nấu |
|
| Mã phần lô | PP2500479332 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
Nước tự cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500479333 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
Ốc tai điện tử loại 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500479334 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
Ốc tai điện tử loại 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500479335 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
Ống cao su bọc dây cung bảo vệ môi má |
|
| Mã phần lô | PP2500479336 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900 |
Ống chẹn phế quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500479337 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
Ống dẫn lưu Silicon có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500479338 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
Ống đặt nội khí quản trẻ em, người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500479339 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2500479340 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
Ống khí mũi dùng cho máy đo đa ký hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500479341 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng chèn, có cửa sổ, có ống hút trên bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500479342 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,240,870 |
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, có cửa sổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500479343 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,280 |
Ống mở khí quản 2 nòng có cửa sổ các số, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500479344 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,675 |
Ống mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2500479345 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
Ống mở thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500479346 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
Ống ngậm miệng đo thông khí phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500479347 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
Ống nội khí quản có ống hút trên bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500479348 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,971,270 |
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2500479349 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,050,000 |
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn, có nòng dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2500479350 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,500 |
Ống nối và phin lọc cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500479351 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280,000 |
Ống thông khí tai đường kính 1.14 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500479352 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
Ống thông khí thường |
|
| Mã phần lô | PP2500479353 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
Ống thông niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500479354 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
Ống thông niệu quản dùng cho ghép thận |
|
| Mã phần lô | PP2500479355 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
Ống thông phế quản 2 nòng phổi phải, phổi trái các số |
|
| Mã phần lô | PP2500479356 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,500 |
Ống thông, ống dẫn lưu, ống nối, dây nối các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500479357 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,647,500 |
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500479358 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
Opac dentin |
|
| Mã phần lô | PP2500479359 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,963 |
Past Opac |
|
| Mã phần lô | PP2500479360 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,601 |
Phin lọc cho máy đo thông khí phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500479361 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,600 |
Phin lọc cung cấp nước vô khuẩn tại đầu vòi |
|
| Mã phần lô | PP2500479362 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375,000 |
Phin lọc, ống nối dùng trong thở máy loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500479363 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,469,000 |
Phớt đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500479364 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325 |
Pin |
|
| Mã phần lô | PP2500479365 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,096,000 |
Quả lọc nước đầu vòi dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500479366 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
Que đánh giá dư lượng protein cho dụng cụ có lòng ống |
|
| Mã phần lô | PP2500479367 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,773,750 |
Que đánh giá dư lượng protein trên bề mặt dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500479368 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,538,500 |
Que nong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500479369 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
Que thử độ cứng của nước |
|
| Mã phần lô | PP2500479370 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
Que thử hàm lượng Clo tổng giải thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500479371 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
Que thử nồng độ axit |
|
| Mã phần lô | PP2500479372 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
Răng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500479373 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
Rọ lấy sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2500479374 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
Sáp chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2500479375 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
Sáp lá |
|
| Mã phần lô | PP2500479376 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
Sáp làm thìa cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500479377 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
Sáp xương sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2500479378 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
Silicone ghi dấu khớp cắn |
|
| Mã phần lô | PP2500479379 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,700 |
Silicone lấy dấu dạng đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500479380 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,922,150 |
Silicone lấy dấu dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500479381 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,000 |
Sond chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500479382 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
Sonde foley |
|
| Mã phần lô | PP2500479383 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,676,750 |
Sonde mono J |
|
| Mã phần lô | PP2500479384 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
Stain |
|
| Mã phần lô | PP2500479385 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,438 |
Stent khí, phế quản loại chữ Y các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500479386 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
Stent khí, phế quản loại thẳng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500479387 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
Tăm bond |
|
| Mã phần lô | PP2500479388 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
Tấm ráp làm sạch cho tay dao điện |
|
| Mã phần lô | PP2500479389 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
Tấm trải nylon |
|
| Mã phần lô | PP2500479390 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,042,500 |
Tay dao cắt đốt VA và Amidal dùng cho dao mổ plasma Model 40-405-1 hãng Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2500479391 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
Tay khoan chậm khuỷu 1:1 |
|
| Mã phần lô | PP2500479392 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
Tay khoan nhanh nút bấm, 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500479393 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
Test kiểm soát nhiễm khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500479394 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,930,375 |
Thạch cao đá |
|
| Mã phần lô | PP2500479395 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,500 |
Thạch cao siêu cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500479396 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
Thanh bar có liên kết bán hàm |
|
| Mã phần lô | PP2500479397 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
Thanh bar có liên kết toàn hàm |
|
| Mã phần lô | PP2500479398 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250,000 |
Thẻ định nhóm máu đầu giường trước truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500479399 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640,000 |
Thẻ xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500479400 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,477,500 |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO phương pháp hồng cầu mẫu, kháng thể bất thường và hòa hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500479401 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,132,025 |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500479402 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,708,920 |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500479403 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,172,625 |
Thìa lấy dấu inox |
|
| Mã phần lô | PP2500479404 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,000 |
Thiết bị định vị mô vú |
|
| Mã phần lô | PP2500479405 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
Thiết bị trợ thính điện cực ốc tai thẳng mảnh tương thích MRI 1.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500479406 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,448,420 |
Thiết bị trợ thính điện cực ốc tai thẳng mảnh tương thích MRI 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500479407 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,238,720 |
Thiết bị trợ thính điện cực ốc tai uốn vòng tương thích MRI 1.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500479408 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,448,420 |
Thiết bị trợ thính điện cực ốc tai uốn vòng tương thích MRI 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500479409 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,358,080 |
Thước đo nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2500479410 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
Trâm xoay nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2500479411 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,610,000 |
Troca dẫn lưu lồng ngực các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500479412 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,000 |
Trocar nhựa có dao các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500479413 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350,000 |
Trụ liền thanh bar Cobalt |
|
| Mã phần lô | PP2500479414 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
Túi ấm dịch truyền tốc độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500479415 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,271,835 |
Túi bọc vô khuẩn máy vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500479416 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,500 |
Túi camera |
|
| Mã phần lô | PP2500479417 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
Túi chứa và dẫn lưu dịch, dùng với ống dẫn lưu mật |
|
| Mã phần lô | PP2500479418 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,861 |
Túi đựng bệnh phẩm nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500479419 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,125 |
Túi dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500479420 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
Túi đựng dịch dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500479421 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
Túi đựng nước tiểu có khóa chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500479422 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
Túi ép dẹt đóng gói dụng cụ y tế tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500479423 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,529,525 |
Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh xả được |
|
| Mã phần lô | PP2500479424 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 922,500 |
Túi nhựa có khóa mép |
|
| Mã phần lô | PP2500479425 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
Túi nilon đựng thuốc sắc máy |
|
| Mã phần lô | PP2500479426 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,136,250 |
Túi nước tiểu có thước đo |
|
| Mã phần lô | PP2500479427 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,075,000 |
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2500479428 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,463,000 |
Vật liệu điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm 2 chế độ |
|
| Mã phần lô | PP2500479429 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,741,194 |
Vật liệu ghép xương dị loại 0.5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500479430 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,295,438 |
Vật liệu ghép xương dị loại 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2500479431 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,721,082 |
Vật liệu ghép xương đồng loại 0.5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500479432 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,403,125 |
Vật liệu ghép xương đồng loại 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2500479433 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,245,350 |
Vật tư cho bó bột bằng bột thạch cao |
|
| Mã phần lô | PP2500479434 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,052,250 |
Vật tư cho chăm sóc da mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500479435 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,020,000 |
Vật tư cho hệ thống dao mổ siêu âm CUSA Excel |
|
| Mã phần lô | PP2500479436 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,445,000 |
Vật tư cho kỹ thuật điều trị khối u mô mềm và giảm đau bằng đốt sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2500479437 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,090,000 |
Vật tư cho kỹ thuật đo điện cơ, điện não |
|
| Mã phần lô | PP2500479438 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,616,500 |
Vật tư cho máy sinh thiết vú E4320/ Dymax Corporation/ Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500479439 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,456,250 |
Vật tư cho máy thở oxy dòng cao (HFNC) VUN-001 |
|
| Mã phần lô | PP2500479440 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
Vật tư cho phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500479441 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,070,450 |
Vật tư cho phẫu thuật Tai mũi họng bằng Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500479442 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,260,000 |
Vật tư dùng cố định bệnh nhân trong xạ trị |
|
| Mã phần lô | PP2500479443 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,733,279 |
Vật tư sử dụng cho hệ thống Cool Tip E Series |
|
| Mã phần lô | PP2500479444 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,297,500 |
Vật tư sử dụng cho hệ thống Karl Storz hiện có tại bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2500479445 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,688,525 |
Vật tư sử dụng cho hệ thống khoan IPC hãng Medtronic hiện có tại bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2500479446 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,861,473 |
Vật tư sử dụng cho kỹ thuật giảm đau bằng đốt sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2500479447 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,035,000 |
Vật tư sử dụng cho Máy Coblator II |
|
| Mã phần lô | PP2500479448 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,531,050 |
Vật tư sử dụng cho Máy hàn mạch tích hợp dao mổ điện cao tần hãng Medtronic hiện có tại Bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2500479449 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,787,500 |
Vật tư sử dụng cho máy HFNC |
|
| Mã phần lô | PP2500479450 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
Vật tư sử dụng cho Máy khí dung Aerogen Pro-X |
|
| Mã phần lô | PP2500479451 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,060,000 |
Vật tư sử dụng cho máy Propaq MD/ Zoll |
|
| Mã phần lô | PP2500479452 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
Vật tư sử dụng cho mở khí quản, thở máy |
|
| Mã phần lô | PP2500479453 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,509,410 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi