Gói thầu: Gói thầu số 04: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao thông thường năm 2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500460137-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/11/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao thông thường năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2500258285
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 390,906,996,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500478869 - Abutment cá nhân hóa - 3,900,000
2 PP2500478870 - Acid men răng - 477,000
3 PP2500478871 - Acid sứ thủy tinh - 181,125
4 PP2500478872 - Áo choàng sử dụng 1 lần - 8,872,500
5 PP2500478873 - Áo cột sống - 5,940,000
6 PP2500478874 - Áo phẫu thuật - 70,980,000
7 PP2500478875 - Áo vùng lưng - 371,250
8 PP2500478876 - Bàn điều trị vú, tư thế nằm ngửa - 20,790,000
9 PP2500478877 - Bàn dùng trong điều trị vùng bụng - chậu - 11,655,000
10 PP2500478878 - Band răng 6 có ống mặt trong lắp QuadHelix, hệ MBT, ROTH - 86,625
11 PP2500478879 - Băng bó bột dạng tất các cỡ - 4,706,250
12 PP2500478880 - Băng đựng hóa chất cho máy tiệt trùng Sterrad - 1,687,500
13 PP2500478881 - Băng hậu phẫu, băng foam các loại cho phẫu thuật và chăm sóc da - 35,960,774
14 PP2500478882 - Băng mực cho máy hàn túi Hawo - 2,070,951
15 PP2500478883 - Băng mực in cho máy tiệt trùng Sterrad - 28,500
16 PP2500478884 - Băng xốp, gel cho điều trị thẩm mỹ da liễu - 16,279,200
17 PP2500478885 - Băng, băng dính các loại - 137,253,000
18 PP2500478886 - Bao cao su - 105,750
19 PP2500478887 - Bao chi gối dùng cho máy ép hơi ngắt quãng - 12,600,000
20 PP2500478888 - Bao chụp kính hiển vi - 504,000
21 PP2500478889 - Bast past - 53,777
22 PP2500478890 - Bình (quả) dẫn lưu vết thương áp lực âm cỡ lớn - 1,392,750
23 PP2500478891 - Bình (quả) dẫn lưu vết thương áp lực âm cỡ nhỏ - 2,925,000
24 PP2500478892 - Bình chứa dịch - 11,250,000
25 PP2500478893 - Bình dẫn lưu màng phổi - 765,000
26 PP2500478894 - Bình hút chân không - 4,837,500
27 PP2500478895 - Bình khí Argon - 297,000
28 PP2500478896 - Bình khí Argon hỗn hợp - 13,500,000
29 PP2500478897 - Bình khí CO2 loại nhỏ 10l - 67,500
30 PP2500478898 - Bình khí CO2 loại to 40l - 1,485,000
31 PP2500478899 - Bình khí dùng cho máy tiệt khuẩn EO - 7,960,463
32 PP2500478900 - Bình khí nito loại 10 lít - 1,320,000
33 PP2500478901 - Bình khí nito loại 40 lít - 1,903,500
34 PP2500478902 - Bình khí oxy loại nhỏ (10 lít/ bình) - 3,960,000
35 PP2500478903 - Bình khí oxy loại to (40 lít/ bình) - 693,000
36 PP2500478904 - Bộ bóng nong vòi nhĩ - 5,475,000
37 PP2500478905 - Bộ buồng tiêm dưới da - 3,030,000
38 PP2500478906 - Bộ cắt bao quy đầu - 6,412,500
39 PP2500478907 - Bộ catheter dẫn thuốc gây tê - 4,080,000
40 PP2500478908 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi - 4,671,000
41 PP2500478909 - Bộ chất gắn veneer - 580,894
42 PP2500478910 - Bộ dẫn lưu bàng quang trên xương mu - 210,000
43 PP2500478911 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy ngoài - 3,975,000
44 PP2500478912 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng - 11,250,000
45 PP2500478913 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực dòng chảy - 7,562,700
46 PP2500478914 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có van lọc khí - 810,000
47 PP2500478915 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất, tự động điều chỉnh áp lực - 4,800,000
48 PP2500478916 - Bộ dẫn lưu dịch vết mổ áp lực âm một chiều - 3,714,000
49 PP2500478917 - Bộ dẫn lưu não thất ổ bụng kèm catheter phủ kháng sinh chống nhiễm trùng - 22,575,000
50 PP2500478918 - Bộ dẫn lưu não thất ổ bụng kèm khoang chống hiện tượng dẫn lưu quá mức - 4,659,000
51 PP2500478919 - Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực các cỡ - 12,900,000
52 PP2500478920 - Bộ dẫn lưu quả bóp kèm Trocar - 55,350,000
53 PP2500478921 - Bộ dẫn lưu qua da các cỡ - 1,307,250
54 PP2500478922 - Bộ dẫn lưu thận qua da đâm trực tiếp - 2,362,500
55 PP2500478923 - Bộ dẫn lưu thận qua da đầy đủ - 3,150,000
56 PP2500478924 - Bộ dẫn lưu thận qua da ít chi tiết - 11,340,000
57 PP2500478925 - Bộ dẫn lưu thận qua da nhiều chi tiết - 8,190,000
58 PP2500478926 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm - 11,317,500
59 PP2500478927 - Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần cho người lớn - 6,993,000
60 PP2500478928 - Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch an toàn không kim - 7,590,000
61 PP2500478929 - Bộ dây thở cho máy oxy dòng cao - 8,452,500
62 PP2500478930 - Bộ dây thở HFNC kèm bình làm ẩm có cổng kết nối khí dung - 3,892,500
63 PP2500478931 - Bộ điều trị tĩnh mạch hiển lớn - 21,834,000
64 PP2500478932 - Bộ đo áp lực mạch máu xâm lấn 2 đường - 131,850
65 PP2500478933 - Bộ đo áp lực nội sọ tại não thất và dẫn lưu giải áp - 8,489,250
66 PP2500478934 - Bộ đo huyết áp xâm lấn - 27,544,860
67 PP2500478935 - Bộ dụng cụ trị liệu vết thương áp lực âm có tưới rửa - 35,692,500
68 PP2500478936 - Bộ gây tê ngoài màng cứng - 27,424,800
69 PP2500478937 - Bộ giảm đau - 242,580,000
70 PP2500478938 - Bộ hút đờm kín - 900,000
71 PP2500478939 - Bộ khăn can thiệp tim mạch vô trùng - 49,140,000
72 PP2500478940 - Bộ khăn cắt đốt nội soi - 5,859,000
73 PP2500478941 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát - 13,891,500
74 PP2500478942 - Bộ khăn dùng trong phẫu thuật vùng bụng và lưng - 5,040,000
75 PP2500478943 - Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da - 11,655,000
76 PP2500478944 - Bộ khăn mổ tim hở - 1,086,750
77 PP2500478945 - Bộ khăn nội soi khớp gối - 27,090,000
78 PP2500478946 - Bộ khăn nội soi khớp vai - 3,780,000
79 PP2500478947 - Bộ khăn phẫu thuật bụng tổng quát - 14,490,000
80 PP2500478948 - Bộ khăn phẫu thuật chi - 874,125
81 PP2500478949 - Bộ khăn phẫu thuật ghép gan - 2,394,000
82 PP2500478950 - Bộ khăn phẫu thuật mạch vành - 3,425,625
83 PP2500478951 - Bộ khăn phẫu thuật sọ - 1,606,500
84 PP2500478952 - Bộ khăn sinh mổ - 756,000
85 PP2500478953 - Bộ khăn sử dụng trong phẫu thuật đặt máy tạo nhịp - 32,760,000
86 PP2500478954 - Bộ khăn tiểu phẫu cắt trĩ - 4,914,000
87 PP2500478955 - Bộ khăn tổng quát với 3 áo phẫu thuật - 23,703,750
88 PP2500478956 - Bộ kim, điện cực đốt dây thần kinh - 16,405,200
89 PP2500478957 - Bộ kít miếng xốp phủ vết thương - 17,325,000
90 PP2500478958 - Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu 20ml - 4,725,000
91 PP2500478959 - Bộ Kit thu nhận tiểu cầu (túi đôi) cho máy Amicus - 44,982,000
92 PP2500478960 - Bộ Kit thu nhận tiểu cầu (túi đôi) có kết nối với dung dịch nuôi dưỡng tiểu cầu cho máy Amicore - 57,834,000
93 PP2500478961 - Bộ kit thu nhận tiểu cầu (túi đơn) cho máy Amicore - 6,063,750
94 PP2500478962 - Bộ lọc bạch cầu cho khối hồng cầu tại giường - 858,000
95 PP2500478963 - Bộ lọc bạch cầu cho khối tiểu cầu tại giường - 913,500
96 PP2500478964 - Bộ Matrix trám răng - 416,850
97 PP2500478965 - Bộ mở màng giáp nhẫn cấp cứu - 945,000
98 PP2500478966 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ thủy tinh - 674,850
99 PP2500478967 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ Zirconia - 726,990
100 PP2500478968 - Bộ phụ kiện tiêu chuẩn 3 đầu lấy dịch - 14,250,000
101 PP2500478969 - Bộ test đường huyết - 12,360,000
102 PP2500478970 - Bộ túi hậu môn nhân tạo loại 2 lớp - 656,250
103 PP2500478971 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng có thể điều chỉnh 5 mức áp lực - 8,722,500
104 PP2500478972 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng có thể điều chỉnh được mức áp lực - 4,342,500
105 PP2500478973 - Bơm tiêm 10ml đầu xoắn - 1,012,500
106 PP2500478974 - Bơm tiêm cho máy bơm tự động - 18,885,000
107 PP2500478975 - Bơm tiêm lấy mẫu máu có tráng Heparin - 28,500,000
108 PP2500478976 - Bơm, kim tiêm các loại - 76,871,250
109 PP2500478977 - Bông các loại - 12,301,500
110 PP2500478978 - Bóng dẫn lưu não thất trực tiếp - 270,000
111 PP2500478979 - Bột đánh bóng răng dạng cốc - 1,946,700
112 PP2500478980 - Buồng tiêm truyền cấy dưới da - 1,737,000
113 PP2500478981 - Button - 532,500
114 PP2500478982 - Cảm biến đo cung lượng tim ít xâm lấn cho máy EV1000 hãng Edwards - 13,295,454
115 PP2500478983 - Càng cắn - 236,775
116 PP2500478984 - Canuyn đặt nội khí quản các cỡ - 4,500,000
117 PP2500478985 - Ca-nuyn May o - 598,500
118 PP2500478986 - Canuyn mở khí quản dùng dài ngày không có bóng, không cửa sổ các cỡ - 198,450
119 PP2500478987 - Cao su đánh bóng nhựa dẻo - 15,015
120 PP2500478988 - Cao su đánh bóng sứ - 30,030
121 PP2500478989 - Cao su đánh bóng thép - 150,150
122 PP2500478990 - Catheter bóng kép nong sàn não thất - 900,000
123 PP2500478991 - Catheter dẫn thuốc gây tê loại nhiều lỗ các cỡ - 1,170,000
124 PP2500478992 - Catheter đo áp lực nội sọ đo tại nhu mô não - 4,529,700
125 PP2500478993 - Catheter đo cung lượng tim liên tục - 1,267,875
126 PP2500478994 - Catheter động mạch quay - 576,450
127 PP2500478995 - Catheter lọc máu 2 nòng - 6,463,800
128 PP2500478996 - Catheter niệu quản - 2,062,500
129 PP2500478997 - Catheter tĩnh mạch trung tâm - 16,828,319
130 PP2500478998 - Catheter tĩnh mạch trung tâm sử dụng cho ghép tạng - 35,937,089
131 PP2500478999 - Cây nòng đặt nội khí quản - 112,500
132 PP2500479000 - Cây vặn tay khoan khuỷu - 178,620
133 PP2500479001 - Cement gắn tạm không chứa Eugenol - 298,800
134 PP2500479002 - Cement nhựa tự dán, lưỡng trùng hợp - 1,575,000
135 PP2500479003 - Chạc ba, Chạc ba có dây nối - 11,325,000
136 PP2500479004 - Chăn cho phẫu thuật tim - 1,268,460
137 PP2500479005 - Chăn giữ nhiệt cấp cứu - 816,750
138 PP2500479006 - Chăn làm ấm thân trên đa vị trí - 297,000
139 PP2500479007 - Chất làm đầy đĩa đệm - 17,100,000
140 PP2500479008 - Chất lấy dấu Alginate - 660,000
141 PP2500479009 - Chỉ co nướu các số - 495,000
142 PP2500479010 - Chỉ thị kiểm soát nhiễm khuẩn - 4,732,425
143 PP2500479011 - Chổi cước đánh bóng răng - 1,050,000
144 PP2500479012 - Chốt sợi thạch anh các số - 1,661,250
145 PP2500479013 - Chốt thép đặt trong ống tủy - 18,750
146 PP2500479014 - Chun chuỗi mắt mau - 28,275
147 PP2500479015 - Chun chuỗi mắt thưa - 28,275
148 PP2500479016 - Chun chuỗi mắt trung bình - 28,275
149 PP2500479017 - Chun Facemask - 152,250
150 PP2500479018 - Chun liên hàm các số - 435,000
151 PP2500479019 - Chun tại chỗ buộc mắc cài - 347,400
152 PP2500479020 - Chụp răng nhựa tạm - 292,500
153 PP2500479021 - Chụp sứ Ceramil - 5,850,000
154 PP2500479022 - Chụp sứ Cercon - 9,750,000
155 PP2500479023 - Chụp sứ Emax - 11,250,000
156 PP2500479024 - Chụp sứ Katana - 6,000,000
157 PP2500479025 - Chụp sứ kim loại - 990,000
158 PP2500479026 - Chụp sứ Lava - 6,525,000
159 PP2500479027 - Chụp sứ Nacera - 6,075,000
160 PP2500479028 - Chụp sứ Titan - 2,850,000
161 PP2500479029 - Chụp sứ titan gắn bằng cement trên Implant - 2,925,000
162 PP2500479030 - Chụp sứ titan gắn bằng ốc vít trên Implant - 1,425,000
163 PP2500479031 - Chụp sứ toàn phần gắn bằng cement trên Implant - 6,975,000
164 PP2500479032 - Cleat (button có cánh) - 193,500
165 PP2500479033 - Clip mạch máu polymer không tan các cỡ - 63,750,000
166 PP2500479034 - Clip mạch máu titan các cỡ - 23,400,000
167 PP2500479035 - Cốc đúc cao tần - 112,500
168 PP2500479036 - Cọc ép ren - 8,805,000
169 PP2500479037 - Composite đặc dạng tuýp, hạt độn nano - 1,620,000
170 PP2500479038 - Composite đặc dạng viên nhộng - 247,500
171 PP2500479039 - Composite lỏng hạt độn nano - 3,037,500
172 PP2500479040 - Composite lỏng màu các màu - 2,561,625
173 PP2500479041 - Cone giấy thấm hút ống tủy - 327,600
174 PP2500479042 - Cùi đúc sứ toàn phần - 1,125,000
175 PP2500479043 - Cùi đúc Titan - 330,000
176 PP2500479044 - Cuộn túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng hơi nước - 10,449,417
177 PP2500479045 - Cuộn túi tiệt trùng sử dụng cho hấp tiệt khuẩn bằng H2O2 - 10,877,328
178 PP2500479046 - Đai ép tim - 2,775,000
179 PP2500479047 - Đai hỗ trợ khớp gối 22inch các cỡ - 12,015,000
180 PP2500479048 - Đai hỗ trợ thắt lưng - 5,340,000
181 PP2500479049 - Đai nhám kẽ - 63,000
182 PP2500479050 - Dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng - 960,000
183 PP2500479051 - Dẫn lưu dịch não tủy từ thắt lưng ra ngoài - 2,310,000
184 PP2500479052 - Dẫn lưu đường mật dạng thẳng các cỡ - 553,500
185 PP2500479053 - Dẫn lưu não thất ngoài, kèm catheter - 4,770,000
186 PP2500479054 - Dao siêu âm không dây - 70,346,340
187 PP2500479055 - Đầu kim dùng cho bút tiêm Insulin - 960,000
188 PP2500479056 - Dầu xịt tay khoan - 174,000
189 PP2500479057 - Dây bệnh nhân kép - 2,280,000
190 PP2500479058 - Dây cung Blue Elgiloy - 60,375
191 PP2500479059 - Dây cung Niti chữ nhật - 300,150
192 PP2500479060 - Dây cung NiTi phát triển sang bên - 172,500
193 PP2500479061 - Dây cung Niti tròn - 247,500
194 PP2500479062 - Dây cung SS chữ nhật 17x25, 19x25 - 126,150
195 PP2500479063 - Dây cung SS tròn 16,18 - 126,150
196 PP2500479064 - Dây cung TMA - 97,875
197 PP2500479065 - Dây dẫn nước rửa bàng quang - 10,500,000
198 PP2500479066 - Dây đốt laser điều trị tĩnh mạch hiển - 10,710,000
199 PP2500479067 - Dây duy trì thép không gỉ - 12,938
200 PP2500479068 - Dây garo - 124,200
201 PP2500479069 - Dây hút đờm kín - 5,355,000
202 PP2500479070 - Dây máy thở dùng 1 lần có bẫy nước - 4,365,900
203 PP2500479071 - Dây máy thởhai nhánh cógia nhiệt, kèm bình làm ẩm, không bẫy nước - 1,710,000
204 PP2500479072 - Dây máy thở y tế, 2 dây, 2 bẫy nước, dùng 1 lần, cho người lớn - 6,660,000
205 PP2500479073 - Dây máy thở y tế, dây đơn 2 trong 1 - 9,922,500
206 PP2500479074 - Dây soi phế quản - 7,155,000
207 PP2500479075 - Dây thép buộc mắc cài - 88,088
208 PP2500479076 - Dây thở không xâm nhập - 2,475,000
209 PP2500479077 - Dây truyền dịch an toàn có bộ phận điều chỉnh giọt - 6,945,750
210 PP2500479078 - Dây truyền máu - 5,625,000
211 PP2500479079 - Dây truyền, dây dẫn các loại - 28,987,500
212 PP2500479080 - Dây truyền, dây dẫn loại 2 - 94,650,000
213 PP2500479081 - Đê cao su 6x6 - 57,173
214 PP2500479082 - Đè lưỡi gỗ - 225,000
215 PP2500479083 - Đệm hút chân không bán thân 700x1625 - 4,612,500
216 PP2500479084 - Đệm hút chân không cho ngực-vú - 5,793,750
217 PP2500479085 - Đệm hút chân không đầu - cổ - vai - 2,775,000
218 PP2500479086 - Đệm hút chân không toàn thân - 6,738,750
219 PP2500479087 - Đĩa cắt nhỏ - 62,370
220 PP2500479088 - Đĩa cắt to - 103,950
221 PP2500479089 - Đĩa đánh bóng nhựa tròn - 103,950
222 PP2500479090 - Đĩa kim cương - 11,550
223 PP2500479091 - Đĩa petri nhựa - 2,136,000
224 PP2500479092 - Điện cực ECG sử dụng cho MRI - 378,000
225 PP2500479093 - Điện cực ốc tai loại 1 - 7,965,000
226 PP2500479094 - Điện cực ốc tai loại 2 - 7,965,000
227 PP2500479095 - Điện cực ốc tai loại 3 - 10,350,000
228 PP2500479096 - Điện cực sốc ngoài cơ thể cho máy phá rung tim - 3,240,000
229 PP2500479097 - Điện cực sốc ngoài cơ thể cho máy phá rung tim hãng Philips - 2,250,000
230 PP2500479098 - Điện cực tim nền xốp - 11,040,000
231 PP2500479099 - Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn, ống hút đờm nhớt - 21,600,000
232 PP2500479100 - Dụng cụ đặt veneer - 70,725
233 PP2500479101 - Dụng cụ lấy mẫu sử dụng cho máy đo nồng độ Hemoglobin nhanh - 937,125
234 PP2500479102 - Dụng cụ tập thở người lớn, trẻ em - 2,235,000
235 PP2500479103 - Dung dịch bảo dưỡng hàng ngày sử dụng trên Hệ thống định nhóm máu tự động - 2,932,800
236 PP2500479104 - Dung dịch bảo quản tạng - 43,128,000
237 PP2500479105 - Dung dịch đệm tăng cường phản ứng của xét nghiệm trong môi trường AHG - 2,220,750
238 PP2500479106 - Dung dịch khử trùng kim - 202,950
239 PP2500479107 - Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu - 2,992,500
240 PP2500479108 - Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại - 4,978,800
241 PP2500479109 - EX Dentin - 99,561
242 PP2500479110 - Facemask - 870,000
243 PP2500479111 - Gạc các loại, các cỡ - 88,884,000
244 PP2500479112 - Gạc, băng gạc điều trị các vết thương - 51,524,250
245 PP2500479113 - Găng hữu trùng các số các cỡ - 4,545,000
246 PP2500479114 - Găng khám không bột - 2,835,000
247 PP2500479115 - Găng khám sản - 94,500
248 PP2500479116 - Găng kiểm tra, thăm khám - 24,750,000
249 PP2500479117 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số, các cỡ - 38,020,500
250 PP2500479118 - Găng tay phẫu thuật vô trùng dùng trong ghép tạng - 1,140,000
251 PP2500479119 - Găng tiêm truyền các số các cỡ - 24,570,000
252 PP2500479120 - Gel cầm máu lợi - 116,820
253 PP2500479121 - Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu - 39,375,000
254 PP2500479122 - Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu - 8,505,000
255 PP2500479123 - Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối - 5,670,000
256 PP2500479124 - Giấy ăn vuông - 4,050,000
257 PP2500479125 - Giấy in ảnh - 11,160,000
258 PP2500479126 - Giấy in dùng trong y tế các loại - 10,653,750
259 PP2500479127 - Giấy in kết quả 2 liên cho máy Sterrad - 114,000
260 PP2500479128 - Giấy in thông số vận hành của máy tiệt trùng nhiệt độ thấp EO - 187,770
261 PP2500479129 - Giấy thử cắn - 239,243
262 PP2500479130 - Gióng giữ múp - gióng đôi - 6,150
263 PP2500479131 - Gutta dùng cho trâm xoay nội nha - 925,200
264 PP2500479132 - Gutta percha - 3,238,200
265 PP2500479133 - Hàm ALL on 4,6,8 trên thanh Bar đúc liền khối đắp sứ trực tiếp - 15,750,000
266 PP2500479134 - Hàm BIOHPP ALL ON 4,6,8 trên thanh bar liền khối - 21,000,000
267 PP2500479135 - Hàm duy trì tháo lắp - 750,000
268 PP2500479136 - Hàm Hawley hoặc tương đương - 375,000
269 PP2500479137 - Hàm nắn chỉnh Hawley + nong 2 chiều hoặc tương đương - 525,000
270 PP2500479138 - Hàm nắn chỉnh Hawley + nong 3 chiều hoặc tương đương - 1,800,000
271 PP2500479139 - Hàm nhựa cường lực trên thanh bar + răng - 3,375,000
272 PP2500479140 - Hàm nhựa thường trên thanh bar + răng - 3,300,000
273 PP2500479141 - Hàm tạm trên Implant - 5,400,000
274 PP2500479142 - Hệ thống Implant bề mặt ưa nước - 15,676,875
275 PP2500479143 - Hệ thống Implant hợp kim Ti-Zr bề mặt ái nước - 42,396,938
276 PP2500479144 - Hệ thống Implant xử lý bề mặt SA - 122,496,000
277 PP2500479145 - Hệ thống Implant xử lý bề mặt SLA - 23,644,500
278 PP2500479146 - Hook nhiều nấc - 1,080,000
279 PP2500479147 - Hộp mực dùng cho máy in màu chuyên dụng - 10,237,500
280 PP2500479148 - Inlay/onlay/overlay in 3D - 450,000
281 PP2500479149 - Inlay/onlay/overlay sứ - 1,500,000
282 PP2500479150 - Keo dán composite 2 trong 1 - 621,600
283 PP2500479151 - Keo dán quang trùng hợp 3 trong 1 - 750,000
284 PP2500479152 - Keo gắn mắc cài quang trùng hợp - 421,005
285 PP2500479153 - Keo sinh học cầm máu - 44,467,500
286 PP2500479154 - Kẹp cầm máu da đầu liên tục - 900,000
287 PP2500479155 - Kẹp cầm máu Leroy-Raney - 300,000
288 PP2500479156 - Kẹp cầm máu Raney - 300,000
289 PP2500479157 - Kẹp mạch máu bằng nhựa (kẹp đôi) - 2,040,000
290 PP2500479158 - Kẹp mạch máu bằng nhựa (kẹp đơn) - 780,000
291 PP2500479159 - Kẹp rốn - 78,750
292 PP2500479160 - Khăn có lỗ có keo - 1,102,500
293 PP2500479161 - Khăn có lỗ thấm (dùng cho chụp mạch quay) - 88,200
294 PP2500479162 - Khăn đa dụng - 14,568,750
295 PP2500479163 - Khăn dùng cho tiểu phẫu - 22,680,000
296 PP2500479164 - Khăn không có lỗ - 3,622,500
297 PP2500479165 - Khẩu trang - 15,225,000
298 PP2500479166 - Khay giếng pha loãng hồng cầu của bệnh nhân trên Hệ thống định nhóm máu tự động - 1,833,000
299 PP2500479167 - Khay giếng sâu pha loãng hồng cầu - 226,800
300 PP2500479168 - Khí cụ chỉnh hình chức năng - 853,875
301 PP2500479169 - Khí cụ neo chặn (Cung TPA, cung lưỡi, cung Nance) - 825,000
302 PP2500479170 - Khí cụ nong hàm bằng ốc nong chậm - 1,200,000
303 PP2500479171 - Khí cụ nong hàm bằng ốc nong nhanh - 2,325,000
304 PP2500479172 - Khí cụ nong hàm Quad-helix - 1,200,000
305 PP2500479173 - Khí heli chai - 1,575,000
306 PP2500479174 - Khí hydro chai - 127,500
307 PP2500479175 - Khí nito lỏng - 1,620,000
308 PP2500479176 - Khí NO - 1,087,500
309 PP2500479177 - Khí oxy lỏng - 37,950,000
310 PP2500479178 - Khóa ba chạc, Khóa ba chạc có dây - 42,714,000
311 PP2500479179 - Khoá niêm phong hộp đựng dụng cụ - 3,750,000
312 PP2500479180 - Khung CAD/CAM thanh Bar tháo lắp nhựa cường lực - 18,000,000
313 PP2500479181 - Khung cố định các loại - 5,474,250
314 PP2500479182 - Khung hàm in 3D ALL on 4,6,8 tháo lắp cố định bắn nhựa cường lực bao gồm cả răng (12-14 chụp răng) - 12,000,000
315 PP2500479183 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ - 22,787,850
316 PP2500479184 - Khuôn đúc mô bệnh phẩm có nắp - 3,600,000
317 PP2500479185 - Kim bơm rửa ống tủy - 1,224,300
318 PP2500479186 - Kim châm cứu dùng một lần - 3,150,000
319 PP2500479187 - Kim chạy thận nhân tạo loại 16G - 6,000,000
320 PP2500479188 - Kim chiba - 1,260,000
321 PP2500479189 - Kim chọc dò, sinh thiết, định vị các loại - 43,185,000
322 PP2500479190 - Kim chọc và sinh thiết tạng các cỡ - 10,800,000
323 PP2500479191 - Kim đốt tuyến giáp và u xơ tử cung (kim đốt sóng cao tần) các cỡ - 48,600,000
324 PP2500479192 - Kim đường truyền nội tủy xương - 990,000
325 PP2500479193 - Kim gây tê nha khoa - 598,500
326 PP2500479194 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ loại 1 - 30,785,265
327 PP2500479195 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ loại 2 - 35,625,000
328 PP2500479196 - Kim hút mẫu - 1,575,000
329 PP2500479197 - Kim luồn dạng bút - 51,975,000
330 PP2500479198 - Kim luồn tĩnh mạch các số các cỡ - 58,800,000
331 PP2500479199 - Kim luồn tĩnh mạch có van chống trào ngược - 66,150,000
332 PP2500479200 - Kim sinh thiết các loại - 14,437,500
333 PP2500479201 - Kim sinh thiết các số, các cỡ dùng cho súng sinh thiết DeltaCut hãng Pajunk - 1,755,000
334 PP2500479202 - Kìm sinh thiết cơ tim - 3,305,025
335 PP2500479203 - Kim sinh thiết tủy xương - 1,800,000
336 PP2500479204 - Kim tiêm răng dùng một lần - 660,000
337 PP2500479205 - Kít thử tiệt khuẩn ETO - 2,437,500
338 PP2500479206 - Lam kính hiển vi mài mờ - 1,012,500
339 PP2500479207 - Lam men - 1,155,750
340 PP2500479208 - Lentulo - 591,900
341 PP2500479209 - Lọ thuỷ tinh vô trùng dùng trong phóng xạ - 3,525,000
342 PP2500479210 - Lò xo chỉnh torque 1 răng - 170,625
343 PP2500479211 - Lò xo đẩy Niti - 27,188
344 PP2500479212 - Lò xo kéo - 1,794,375
345 PP2500479213 - Lò xo tách kẽ - 21,218
346 PP2500479214 - Lok-bar bàn máy CT - 253,575
347 PP2500479215 - Lok-bar bàn máy xạ trị - 892,080
348 PP2500479216 - Lok-bar cho vac-lok - 259,875
349 PP2500479217 - Lưỡi cắt tuyến tiền liệt loại mỏ chim - 204,300
350 PP2500479218 - Lưỡi cắt u tuyến tiền liệt - 1,634,400
351 PP2500479219 - Lưỡi dao cắt tiêu bản - 4,725,000
352 PP2500479220 - Lưỡi dao lạng da - 749,700
353 PP2500479221 - Lưỡi dao mổ các số - 1,575,000
354 PP2500479222 - Lưỡi dao phẫu thuật vô trùng các cỡ - 12,825,000
355 PP2500479223 - Lưỡi đốt tuyến tiền liệt - 1,089,600
356 PP2500479224 - Mắc cài kim loại thường hệ MBT - 398,475
357 PP2500479225 - Mắc cài kim loại thường hệ ROTH/MBT - 398,475
358 PP2500479226 - Mắc cài kim loại tự buộc hệ ROTH/MBT - 1,153,373
359 PP2500479227 - Mắc cài kim loại tự buộc MBT - 1,054,875
360 PP2500479228 - Mắc cài R6 hệ hệ ROTH/MBT - 139,388
361 PP2500479229 - Mắc cài R6 MBT hai ống - 465,000
362 PP2500479230 - Mắc cài R7 hệ ROTH/MBT - 139,388
363 PP2500479231 - Mắc cài R7 MBT - 465,000
364 PP2500479232 - Mắc cài sứ thường hệ ROTH/MBT - 829,868
365 PP2500479233 - Mắc cài sứ thường MBT - 829,868
366 PP2500479234 - Mắc cài sứ tự buộc hệ ROTH/MBT - 709,125
367 PP2500479235 - Mắc cài sứ tự buộc MBT - 709,125
368 PP2500479236 - Màng bọc nylon - 1,158,750
369 PP2500479237 - Màng Collagen cho nha khoa cỡ 15x20 - 1,980,169
370 PP2500479238 - Máng duy trì trong suốt - 900,000
371 PP2500479239 - Máng hướng dẫn phẫu thuật cấy ghép Implant - 750,000
372 PP2500479240 - Màng lọc cho hộp đựng dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng - 2,394,000
373 PP2500479241 - Màng mổ kháng khuẩn vô trùng các cỡ - 7,560,000
374 PP2500479242 - Máng tẩy trắng - 450,000
375 PP2500479243 - Mask máy thở không xâm nhập - 5,400,000
376 PP2500479244 - Mask thở các loại - 2,968,500
377 PP2500479245 - Mặt bàn cố định đầu-cổ-vai - 12,159,000
378 PP2500479246 - Mặt gương nha khoa trong miệng - 247,500
379 PP2500479247 - Mặt nạ cố định (tấm cố định) đầu 3 điểm - 3,750,000
380 PP2500479248 - Mặt nạ cố định (tấm cố định) đầu-cổ-vai 5 điểm - 12,600,000
381 PP2500479249 - Mặt nạ thanh quản dùng cho nội soi hô hấp - 4,275,000
382 PP2500479250 - Mặt nạ thanh quản dùng cho nội soi tiêu hóa - 4,275,000
383 PP2500479251 - Mặt nạ thở không xâm nhập van hở - 330,000
384 PP2500479252 - Máy thở cho bệnh nhân ngừng thở khi ngủ và các bệnh lý khác loại 1 - 2,400,000
385 PP2500479253 - Máy trợ thính dành cho bệnh nhân dị tật vành tai 16 kênh kỹ thuật số - 2,535,000
386 PP2500479254 - Máy trợ thính dành cho bệnh nhân dị tật vành tai 8 kênh kỹ thuật số - 11,760,000
387 PP2500479255 - Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc nặng - sâu 12 kênh - 4,725,000
388 PP2500479256 - Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc nặng - sâu 14 kênh - 6,750,000
389 PP2500479257 - Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc nặng - sâu 17 kênh - 7,800,000
390 PP2500479258 - Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc trung bình 12 kênh - 4,725,000
391 PP2500479259 - Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc trung bình 14 kênh - 6,750,000
392 PP2500479260 - Máy trợ thính đeo sau vành tai dành cho người lớn nghe kém mức độ trung bình đến nặng 24 kênh - 11,700,000
393 PP2500479261 - Máy trợ thính gọng kính dành cho người điếc hoàn toàn 1 tai 16 kênh kỹ thuật số - 10,200,000
394 PP2500479262 - Máy trợ thính gọng kính dành cho người điếc hoàn toàn một tai 16 kênh kỹ thuật số - 6,337,500
395 PP2500479263 - Máy trợ thính gọng kính dành cho người điếc hoàn toàn một tai 16 kênh lập trình - 5,400,000
396 PP2500479264 - Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em nghe kém dạng thính lực dốc mức nghe từ nặng đến sâu - 10,395,000
397 PP2500479265 - Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em công suất nặng 12 kênh - 12,000,000
398 PP2500479266 - Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em công suất nặng 8 kênh - 9,600,000
399 PP2500479267 - Máy trợ thính loa trong tai dành cho người điếc hoàn toàn một tai 24 kênh - 13,312,500
400 PP2500479268 - Máy trợ thính loa trong tai dành cho người điếc hoàn toàn một tai bluetooth - 2,850,000
401 PP2500479269 - Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 16 kênh - 3,546,000
402 PP2500479270 - Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 16 kênh tự động - 4,557,000
403 PP2500479271 - Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn nghe kém mức độ trung bình nặng điếc chọn lọc tần số 16 kênh - 9,450,000
404 PP2500479272 - Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn nghe kém mức độ trung bình nặng điếc chọn lọc tần số 32 kênh - 8,400,000
405 PP2500479273 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém dạng thính lực dốc trung bình đến nặng - 6,360,000
406 PP2500479274 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém dạng thính lực dốc từ nhẹ đến trung bình. - 7,680,000
407 PP2500479275 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém mức độ nặng sâu 8 kênh - lập trình - 1,245,000
408 PP2500479276 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém nặng sâu 8 kênh – lập trình - 8,400,000
409 PP2500479277 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém nhẹ đến trung bình 6 kênh - 16,500,000
410 PP2500479278 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình đến nặng - 14,400,000
411 PP2500479279 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình nặng 16 kênh - 14,400,000
412 PP2500479280 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình nặng 4 kênh - 8,400,000
413 PP2500479281 - Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình nặng 6 kênh - 13,125,000
414 PP2500479282 - Máy trợ thính sau tai dành cho người lớn nghe kém trung bình đến nặng - 11,100,000
415 PP2500479283 - Máy trợ thính sau tai dành cho trẻ em nghe kém từ trung bình đến nặng - 8,400,000
416 PP2500479284 - Máy trợ thính sau tai định hướng âm thanh dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình đến nặng 6 kênh - 6,600,000
417 PP2500479285 - Máy trợ thính sau tai định hướng âm thanh tự động dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình đến nặng 6 kênh - 7,500,000
418 PP2500479286 - Máy trợ thính sau tai mức độ trung bình - nặng 12 kênh - 1,545,000
419 PP2500479287 - Máy trợ thính sau tai mức độ trung bình - nặng 14 kênh - 2,475,000
420 PP2500479288 - Máy trợ thính sau tai mức độ trung bình - nặng 16 kênh - 4,557,000
421 PP2500479289 - Máy trợ thính sau tai nặng - sâu 14 kênh - 2,475,000
422 PP2500479290 - Máy trợ thính sau tai nặng - sâu 17 kênh - 4,557,000
423 PP2500479291 - Máy trợ thính trong tai 16 kênh - 2,475,000
424 PP2500479292 - Máy trợ thính trong tai 24 kênh - 3,000,000
425 PP2500479293 - Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 16 kênh - 11,250,000
426 PP2500479294 - Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 24 kênh - 15,000,000
427 PP2500479295 - Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 48 kênh - 14,625,000
428 PP2500479296 - Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 8 kênh - 15,000,000
429 PP2500479297 - Máy trợ thở cho bệnh nhân ngừng thở tắc nghẽn khi ngủ loại 2 - 1,950,000
430 PP2500479298 - Máy trợ thở cho bệnh nhân ngừng thở tắc nghẽn khi ngủ có ống thở gia nhiệt - 2,925,000
431 PP2500479299 - Máy trợ thở cho bệnh nhân ngừng thở tắc nghẽn khi ngủ loại 1 - 2,775,000
432 PP2500479300 - Máy trợ thở cho bệnh nhân ngừng thở tắc nghẽn khi ngủ loại 3 - 877,500
433 PP2500479301 - Máy trợ thở cho bệnh nhân ngừng thở tắc nghẽn và bệnh lý khác loại 2 - 1,170,000
434 PP2500479302 - Miếng cầm máu mũi - 1,023,750
435 PP2500479303 - Miếng cầm máu mũi có đường thở - 1,275,000
436 PP2500479304 - Miếng cầm máu tai - 630,000
437 PP2500479305 - Miếng dán mô và chống rò dịch - 2,383,125
438 PP2500479306 - Minivis chỉnh nha - 1,350,000
439 PP2500479307 - Mỡ siêu âm - 1,275,750
440 PP2500479308 - Mỏ vịt - 697,500
441 PP2500479309 - Mũ phẫu thuật vô trùng - 8,190,000
442 PP2500479310 - Mũi khoan kim cương các loại - 7,528,500
443 PP2500479311 - Mũi khoan làm nguội - 78,540
444 PP2500479312 - Mũi khoan phẫu thuật dài - 8,967,000
445 PP2500479313 - Nền hàm khung kim loại - 2,925,000
446 PP2500479314 - Nền hàm khung liên kết Tital - 11,250,000
447 PP2500479315 - Nền hàm khung Tital - 3,375,000
448 PP2500479316 - Nền hàm nhựa cứng bán phần - 1,125,000
449 PP2500479317 - Nền hàm nhựa cứng toàn phần - 1,575,000
450 PP2500479318 - Nền hàm nhựa dẻo bán phần - 1,575,000
451 PP2500479319 - Nền hàm nhựa dẻo toàn phần - 2,700,000
452 PP2500479320 - Nẹp gối điều chỉnh biên độ - 3,622,500
453 PP2500479321 - Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách - 787,500
454 PP2500479322 - Nhựa Acetal - 194,040
455 PP2500479323 - Nhựa nấu - 135,000
456 PP2500479324 - Nhựa tự cứng - 45,000
457 PP2500479325 - Nong dũa dẻo Niti các số - 5,820,000
458 PP2500479326 - Nòng phụ cho mở khí quản - 787,500
459 PP2500479327 - Núm tai đo nhĩ lượng - 315,000
460 PP2500479328 - Núm tai đo OAE - 315,000
461 PP2500479329 - Nước bóng sứ - 13,002
462 PP2500479330 - Nước đắp sứ - 26,011
463 PP2500479331 - Nước nhựa Acetal - 46,200
464 PP2500479332 - Nước nhựa nấu - 67,500
465 PP2500479333 - Nước tự cứng - 22,500
466 PP2500479334 - Ốc tai điện tử loại 4 - 4,050,000
467 PP2500479335 - Ốc tai điện tử loại 5 - 4,950,000
468 PP2500479336 - Ống cao su bọc dây cung bảo vệ môi má - 6,900
469 PP2500479337 - Ống chẹn phế quản các cỡ - 1,200,000
470 PP2500479338 - Ống dẫn lưu Silicon có lỗ - 645,000
471 PP2500479339 - Ống đặt nội khí quản trẻ em, người lớn - 6,615,000
472 PP2500479340 - Ống hút nước bọt - 1,740,000
473 PP2500479341 - Ống khí mũi dùng cho máy đo đa ký hô hấp - 285,000
474 PP2500479342 - Ống mở khí quản 2 nòng có bóng chèn, có cửa sổ, có ống hút trên bóng các số - 18,240,870
475 PP2500479343 - Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, có cửa sổ các số - 476,280
476 PP2500479344 - Ống mở khí quản 2 nòng có cửa sổ các số, các cỡ - 297,675
477 PP2500479345 - Ống mở khí quản các số - 225,000
478 PP2500479346 - Ống mở thông dạ dày - 2,250,000
479 PP2500479347 - Ống ngậm miệng đo thông khí phổi - 780,000
480 PP2500479348 - Ống nội khí quản có ống hút trên bóng các cỡ - 1,971,270
481 PP2500479349 - Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn - 7,050,000
482 PP2500479350 - Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn, có nòng dẫn đường - 1,606,500
483 PP2500479351 - Ống nối và phin lọc cho máy thở - 35,280,000
484 PP2500479352 - Ống thông khí tai đường kính 1.14 mm - 1,710,000
485 PP2500479353 - Ống thông khí thường - 930,000
486 PP2500479354 - Ống thông niệu quản - 2,175,000
487 PP2500479355 - Ống thông niệu quản dùng cho ghép thận - 3,480,000
488 PP2500479356 - Ống thông phế quản 2 nòng phổi phải, phổi trái các số - 1,462,500
489 PP2500479357 - Ống thông, ống dẫn lưu, ống nối, dây nối các loại - 35,647,500
490 PP2500479358 - Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn - 2,400,000
491 PP2500479359 - Opac dentin - 77,963
492 PP2500479360 - Past Opac - 62,601
493 PP2500479361 - Phin lọc cho máy đo thông khí phổi - 579,600
494 PP2500479362 - Phin lọc cung cấp nước vô khuẩn tại đầu vòi - 6,375,000
495 PP2500479363 - Phin lọc, ống nối dùng trong thở máy loại 1 - 8,469,000
496 PP2500479364 - Phớt đánh bóng - 17,325
497 PP2500479365 - Pin - 3,096,000
498 PP2500479366 - Quả lọc nước đầu vòi dùng 1 lần - 9,000,000
499 PP2500479367 - Que đánh giá dư lượng protein cho dụng cụ có lòng ống - 1,773,750
500 PP2500479368 - Que đánh giá dư lượng protein trên bề mặt dụng cụ - 3,538,500
501 PP2500479369 - Que nong các cỡ - 195,000
502 PP2500479370 - Que thử độ cứng của nước - 780,000
503 PP2500479371 - Que thử hàm lượng Clo tổng giải thấp - 525,000
504 PP2500479372 - Que thử nồng độ axit - 390,000
505 PP2500479373 - Răng nhựa - 750,000
506 PP2500479374 - Rọ lấy sỏi - 1,650,000
507 PP2500479375 - Sáp chỉnh nha - 885,000
508 PP2500479376 - Sáp lá - 525,000
509 PP2500479377 - Sáp làm thìa cá nhân - 157,500
510 PP2500479378 - Sáp xương sọ não - 3,060,000
511 PP2500479379 - Silicone ghi dấu khớp cắn - 227,700
512 PP2500479380 - Silicone lấy dấu dạng đặc - 2,922,150
513 PP2500479381 - Silicone lấy dấu dạng lỏng - 2,145,000
514 PP2500479382 - Sond chữ T - 79,800
515 PP2500479383 - Sonde foley - 11,676,750
516 PP2500479384 - Sonde mono J - 1,417,500
517 PP2500479385 - Stain - 14,438
518 PP2500479386 - Stent khí, phế quản loại chữ Y các cỡ - 9,000,000
519 PP2500479387 - Stent khí, phế quản loại thẳng các cỡ - 4,200,000
520 PP2500479388 - Tăm bond - 330,750
521 PP2500479389 - Tấm ráp làm sạch cho tay dao điện - 1,417,500
522 PP2500479390 - Tấm trải nylon - 4,042,500
523 PP2500479391 - Tay dao cắt đốt VA và Amidal dùng cho dao mổ plasma Model 40-405-1 hãng Medtronic - 4,860,000
524 PP2500479392 - Tay khoan chậm khuỷu 1:1 - 975,000
525 PP2500479393 - Tay khoan nhanh nút bấm, 4 lỗ - 900,000
526 PP2500479394 - Test kiểm soát nhiễm khuẩn - 9,930,375
527 PP2500479395 - Thạch cao đá - 937,500
528 PP2500479396 - Thạch cao siêu cứng - 247,500
529 PP2500479397 - Thanh bar có liên kết bán hàm - 10,500,000
530 PP2500479398 - Thanh bar có liên kết toàn hàm - 14,250,000
531 PP2500479399 - Thẻ định nhóm máu đầu giường trước truyền máu - 17,640,000
532 PP2500479400 - Thẻ xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu - 13,477,500
533 PP2500479401 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO phương pháp hồng cầu mẫu, kháng thể bất thường và hòa hợp - 14,132,025
534 PP2500479402 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu - 19,708,920
535 PP2500479403 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu - 40,172,625
536 PP2500479404 - Thìa lấy dấu inox - 339,000
537 PP2500479405 - Thiết bị định vị mô vú - 5,700,000
538 PP2500479406 - Thiết bị trợ thính điện cực ốc tai thẳng mảnh tương thích MRI 1.5 - 23,448,420
539 PP2500479407 - Thiết bị trợ thính điện cực ốc tai thẳng mảnh tương thích MRI 3.0 - 14,238,720
540 PP2500479408 - Thiết bị trợ thính điện cực ốc tai uốn vòng tương thích MRI 1.5 - 23,448,420
541 PP2500479409 - Thiết bị trợ thính điện cực ốc tai uốn vòng tương thích MRI 3.0 - 21,358,080
542 PP2500479410 - Thước đo nội nha - 94,500
543 PP2500479411 - Trâm xoay nội nha - 11,610,000
544 PP2500479412 - Troca dẫn lưu lồng ngực các cỡ - 603,000
545 PP2500479413 - Trocar nhựa có dao các cỡ - 28,350,000
546 PP2500479414 - Trụ liền thanh bar Cobalt - 13,800,000
547 PP2500479415 - Túi ấm dịch truyền tốc độ cao - 1,271,835
548 PP2500479416 - Túi bọc vô khuẩn máy vi phẫu - 712,500
549 PP2500479417 - Túi camera - 2,520,000
550 PP2500479418 - Túi chứa và dẫn lưu dịch, dùng với ống dẫn lưu mật - 145,861
551 PP2500479419 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi - 496,125
552 PP2500479420 - Túi dụng cụ - 94,500
553 PP2500479421 - Túi đựng dịch dùng 1 lần - 1,650,000
554 PP2500479422 - Túi đựng nước tiểu có khóa chữ T - 4,950,000
555 PP2500479423 - Túi ép dẹt đóng gói dụng cụ y tế tiệt khuẩn - 8,529,525
556 PP2500479424 - Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh xả được - 922,500
557 PP2500479425 - Túi nhựa có khóa mép - 420,000
558 PP2500479426 - Túi nilon đựng thuốc sắc máy - 1,136,250
559 PP2500479427 - Túi nước tiểu có thước đo - 3,075,000
560 PP2500479428 - Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 - 11,463,000
561 PP2500479429 - Vật liệu điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm 2 chế độ - 8,741,194
562 PP2500479430 - Vật liệu ghép xương dị loại 0.5cc - 1,295,438
563 PP2500479431 - Vật liệu ghép xương dị loại 1cc - 1,721,082
564 PP2500479432 - Vật liệu ghép xương đồng loại 0.5cc - 3,403,125
565 PP2500479433 - Vật liệu ghép xương đồng loại 1cc - 5,245,350
566 PP2500479434 - Vật tư cho bó bột bằng bột thạch cao - 13,052,250
567 PP2500479435 - Vật tư cho chăm sóc da mặt - 4,020,000
568 PP2500479436 - Vật tư cho hệ thống dao mổ siêu âm CUSA Excel - 77,445,000
569 PP2500479437 - Vật tư cho kỹ thuật điều trị khối u mô mềm và giảm đau bằng đốt sóng cao tần - 27,090,000
570 PP2500479438 - Vật tư cho kỹ thuật đo điện cơ, điện não - 9,616,500
571 PP2500479439 - Vật tư cho máy sinh thiết vú E4320/ Dymax Corporation/ Mỹ - 26,456,250
572 PP2500479440 - Vật tư cho máy thở oxy dòng cao (HFNC) VUN-001 - 1,350,000
573 PP2500479441 - Vật tư cho phẫu thuật nội soi - 11,070,450
574 PP2500479442 - Vật tư cho phẫu thuật Tai mũi họng bằng Plasma - 13,260,000
575 PP2500479443 - Vật tư dùng cố định bệnh nhân trong xạ trị - 33,733,279
576 PP2500479444 - Vật tư sử dụng cho hệ thống Cool Tip E Series - 19,297,500
577 PP2500479445 - Vật tư sử dụng cho hệ thống Karl Storz hiện có tại bệnh viện - 14,688,525
578 PP2500479446 - Vật tư sử dụng cho hệ thống khoan IPC hãng Medtronic hiện có tại bệnh viện - 393,861,473
579 PP2500479447 - Vật tư sử dụng cho kỹ thuật giảm đau bằng đốt sóng cao tần - 7,035,000
580 PP2500479448 - Vật tư sử dụng cho Máy Coblator II - 19,531,050
581 PP2500479449 - Vật tư sử dụng cho Máy hàn mạch tích hợp dao mổ điện cao tần hãng Medtronic hiện có tại Bệnh viện - 375,787,500
582 PP2500479450 - Vật tư sử dụng cho máy HFNC - 3,675,000
583 PP2500479451 - Vật tư sử dụng cho Máy khí dung Aerogen Pro-X - 6,060,000
584 PP2500479452 - Vật tư sử dụng cho máy Propaq MD/ Zoll - 8,250,000
585 PP2500479453 - Vật tư sử dụng cho mở khí quản, thở máy - 8,509,410
Abutment cá nhân hóa
Mã phần lô PP2500478869
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Acid men răng
Mã phần lô PP2500478870
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Acid sứ thủy tinh
Mã phần lô PP2500478871
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,125
Áo choàng sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2500478872
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,872,500
Áo cột sống
Mã phần lô PP2500478873
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Áo phẫu thuật
Mã phần lô PP2500478874
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,980,000
Áo vùng lưng
Mã phần lô PP2500478875
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Bàn điều trị vú, tư thế nằm ngửa
Mã phần lô PP2500478876
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790,000
Bàn dùng trong điều trị vùng bụng - chậu
Mã phần lô PP2500478877
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,655,000
Band răng 6 có ống mặt trong lắp QuadHelix, hệ MBT, ROTH
Mã phần lô PP2500478878
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Băng bó bột dạng tất các cỡ
Mã phần lô PP2500478879
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,706,250
Băng đựng hóa chất cho máy tiệt trùng Sterrad
Mã phần lô PP2500478880
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Băng hậu phẫu, băng foam các loại cho phẫu thuật và chăm sóc da
Mã phần lô PP2500478881
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,960,774
Băng mực cho máy hàn túi Hawo
Mã phần lô PP2500478882
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,951
Băng mực in cho máy tiệt trùng Sterrad
Mã phần lô PP2500478883
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Băng xốp, gel cho điều trị thẩm mỹ da liễu
Mã phần lô PP2500478884
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,279,200
Băng, băng dính các loại
Mã phần lô PP2500478885
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,253,000
Bao cao su
Mã phần lô PP2500478886
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,750
Bao chi gối dùng cho máy ép hơi ngắt quãng
Mã phần lô PP2500478887
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Bao chụp kính hiển vi
Mã phần lô PP2500478888
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Bast past
Mã phần lô PP2500478889
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,777
Bình (quả) dẫn lưu vết thương áp lực âm cỡ lớn
Mã phần lô PP2500478890
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,750
Bình (quả) dẫn lưu vết thương áp lực âm cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2500478891
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Bình chứa dịch
Mã phần lô PP2500478892
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Bình dẫn lưu màng phổi
Mã phần lô PP2500478893
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Bình hút chân không
Mã phần lô PP2500478894
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,837,500
Bình khí Argon
Mã phần lô PP2500478895
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Bình khí Argon hỗn hợp
Mã phần lô PP2500478896
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Bình khí CO2 loại nhỏ 10l
Mã phần lô PP2500478897
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Bình khí CO2 loại to 40l
Mã phần lô PP2500478898
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Bình khí dùng cho máy tiệt khuẩn EO
Mã phần lô PP2500478899
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,960,463
Bình khí nito loại 10 lít
Mã phần lô PP2500478900
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Bình khí nito loại 40 lít
Mã phần lô PP2500478901
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,903,500
Bình khí oxy loại nhỏ (10 lít/ bình)
Mã phần lô PP2500478902
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Bình khí oxy loại to (40 lít/ bình)
Mã phần lô PP2500478903
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Bộ bóng nong vòi nhĩ
Mã phần lô PP2500478904
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475,000
Bộ buồng tiêm dưới da
Mã phần lô PP2500478905
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,030,000
Bộ cắt bao quy đầu
Mã phần lô PP2500478906
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,412,500
Bộ catheter dẫn thuốc gây tê
Mã phần lô PP2500478907
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi
Mã phần lô PP2500478908
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,671,000
Bộ chất gắn veneer
Mã phần lô PP2500478909
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,894
Bộ dẫn lưu bàng quang trên xương mu
Mã phần lô PP2500478910
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Bộ dẫn lưu dịch não tủy ngoài
Mã phần lô PP2500478911
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Bộ dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng
Mã phần lô PP2500478912
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực dòng chảy
Mã phần lô PP2500478913
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,562,700
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có van lọc khí
Mã phần lô PP2500478914
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất, tự động điều chỉnh áp lực
Mã phần lô PP2500478915
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Bộ dẫn lưu dịch vết mổ áp lực âm một chiều
Mã phần lô PP2500478916
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,714,000
Bộ dẫn lưu não thất ổ bụng kèm catheter phủ kháng sinh chống nhiễm trùng
Mã phần lô PP2500478917
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,575,000
Bộ dẫn lưu não thất ổ bụng kèm khoang chống hiện tượng dẫn lưu quá mức
Mã phần lô PP2500478918
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,659,000
Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực các cỡ
Mã phần lô PP2500478919
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,000
Bộ dẫn lưu quả bóp kèm Trocar
Mã phần lô PP2500478920
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,350,000
Bộ dẫn lưu qua da các cỡ
Mã phần lô PP2500478921
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,307,250
Bộ dẫn lưu thận qua da đâm trực tiếp
Mã phần lô PP2500478922
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Bộ dẫn lưu thận qua da đầy đủ
Mã phần lô PP2500478923
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Bộ dẫn lưu thận qua da ít chi tiết
Mã phần lô PP2500478924
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Bộ dẫn lưu thận qua da nhiều chi tiết
Mã phần lô PP2500478925
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm
Mã phần lô PP2500478926
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,317,500
Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần cho người lớn
Mã phần lô PP2500478927
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,993,000
Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch an toàn không kim
Mã phần lô PP2500478928
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,590,000
Bộ dây thở cho máy oxy dòng cao
Mã phần lô PP2500478929
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,452,500
Bộ dây thở HFNC kèm bình làm ẩm có cổng kết nối khí dung
Mã phần lô PP2500478930
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,892,500
Bộ điều trị tĩnh mạch hiển lớn
Mã phần lô PP2500478931
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,834,000
Bộ đo áp lực mạch máu xâm lấn 2 đường
Mã phần lô PP2500478932
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,850
Bộ đo áp lực nội sọ tại não thất và dẫn lưu giải áp
Mã phần lô PP2500478933
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,489,250
Bộ đo huyết áp xâm lấn
Mã phần lô PP2500478934
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,544,860
Bộ dụng cụ trị liệu vết thương áp lực âm có tưới rửa
Mã phần lô PP2500478935
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,692,500
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2500478936
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,424,800
Bộ giảm đau
Mã phần lô PP2500478937
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,580,000
Bộ hút đờm kín
Mã phần lô PP2500478938
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Bộ khăn can thiệp tim mạch vô trùng
Mã phần lô PP2500478939
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140,000
Bộ khăn cắt đốt nội soi
Mã phần lô PP2500478940
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,859,000
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
Mã phần lô PP2500478941
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,891,500
Bộ khăn dùng trong phẫu thuật vùng bụng và lưng
Mã phần lô PP2500478942
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da
Mã phần lô PP2500478943
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,655,000
Bộ khăn mổ tim hở
Mã phần lô PP2500478944
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,750
Bộ khăn nội soi khớp gối
Mã phần lô PP2500478945
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,090,000
Bộ khăn nội soi khớp vai
Mã phần lô PP2500478946
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Bộ khăn phẫu thuật bụng tổng quát
Mã phần lô PP2500478947
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490,000
Bộ khăn phẫu thuật chi
Mã phần lô PP2500478948
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,125
Bộ khăn phẫu thuật ghép gan
Mã phần lô PP2500478949
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Bộ khăn phẫu thuật mạch vành
Mã phần lô PP2500478950
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,425,625
Bộ khăn phẫu thuật sọ
Mã phần lô PP2500478951
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Bộ khăn sinh mổ
Mã phần lô PP2500478952
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Bộ khăn sử dụng trong phẫu thuật đặt máy tạo nhịp
Mã phần lô PP2500478953
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760,000
Bộ khăn tiểu phẫu cắt trĩ
Mã phần lô PP2500478954
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Bộ khăn tổng quát với 3 áo phẫu thuật
Mã phần lô PP2500478955
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,703,750
Bộ kim, điện cực đốt dây thần kinh
Mã phần lô PP2500478956
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,405,200
Bộ kít miếng xốp phủ vết thương
Mã phần lô PP2500478957
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325,000
Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu 20ml
Mã phần lô PP2500478958
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Bộ Kit thu nhận tiểu cầu (túi đôi) cho máy Amicus
Mã phần lô PP2500478959
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,982,000
Bộ Kit thu nhận tiểu cầu (túi đôi) có kết nối với dung dịch nuôi dưỡng tiểu cầu cho máy Amicore
Mã phần lô PP2500478960
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,834,000
Bộ kit thu nhận tiểu cầu (túi đơn) cho máy Amicore
Mã phần lô PP2500478961
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,063,750
Bộ lọc bạch cầu cho khối hồng cầu tại giường
Mã phần lô PP2500478962
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Bộ lọc bạch cầu cho khối tiểu cầu tại giường
Mã phần lô PP2500478963
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Bộ Matrix trám răng
Mã phần lô PP2500478964
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,850
Bộ mở màng giáp nhẫn cấp cứu
Mã phần lô PP2500478965
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Bộ mũi khoan đánh bóng sứ thủy tinh
Mã phần lô PP2500478966
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,850
Bộ mũi khoan đánh bóng sứ Zirconia
Mã phần lô PP2500478967
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,990
Bộ phụ kiện tiêu chuẩn 3 đầu lấy dịch
Mã phần lô PP2500478968
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Bộ test đường huyết
Mã phần lô PP2500478969
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,360,000
Bộ túi hậu môn nhân tạo loại 2 lớp
Mã phần lô PP2500478970
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,250
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng có thể điều chỉnh 5 mức áp lực
Mã phần lô PP2500478971
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,722,500
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng có thể điều chỉnh được mức áp lực
Mã phần lô PP2500478972
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,342,500
Bơm tiêm 10ml đầu xoắn
Mã phần lô PP2500478973
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Bơm tiêm cho máy bơm tự động
Mã phần lô PP2500478974
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,885,000
Bơm tiêm lấy mẫu máu có tráng Heparin
Mã phần lô PP2500478975
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500,000
Bơm, kim tiêm các loại
Mã phần lô PP2500478976
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,871,250
Bông các loại
Mã phần lô PP2500478977
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,301,500
Bóng dẫn lưu não thất trực tiếp
Mã phần lô PP2500478978
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Bột đánh bóng răng dạng cốc
Mã phần lô PP2500478979
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,946,700
Buồng tiêm truyền cấy dưới da
Mã phần lô PP2500478980
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,737,000
Button
Mã phần lô PP2500478981
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,500
Cảm biến đo cung lượng tim ít xâm lấn cho máy EV1000 hãng Edwards
Mã phần lô PP2500478982
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,295,454
Càng cắn
Mã phần lô PP2500478983
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,775
Canuyn đặt nội khí quản các cỡ
Mã phần lô PP2500478984
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Ca-nuyn May o
Mã phần lô PP2500478985
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Canuyn mở khí quản dùng dài ngày không có bóng, không cửa sổ các cỡ
Mã phần lô PP2500478986
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Cao su đánh bóng nhựa dẻo
Mã phần lô PP2500478987
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,015
Cao su đánh bóng sứ
Mã phần lô PP2500478988
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,030
Cao su đánh bóng thép
Mã phần lô PP2500478989
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,150
Catheter bóng kép nong sàn não thất
Mã phần lô PP2500478990
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Catheter dẫn thuốc gây tê loại nhiều lỗ các cỡ
Mã phần lô PP2500478991
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Catheter đo áp lực nội sọ đo tại nhu mô não
Mã phần lô PP2500478992
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,529,700
Catheter đo cung lượng tim liên tục
Mã phần lô PP2500478993
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,875
Catheter động mạch quay
Mã phần lô PP2500478994
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,450
Catheter lọc máu 2 nòng
Mã phần lô PP2500478995
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,463,800
Catheter niệu quản
Mã phần lô PP2500478996
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,500
Catheter tĩnh mạch trung tâm
Mã phần lô PP2500478997
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,828,319
Catheter tĩnh mạch trung tâm sử dụng cho ghép tạng
Mã phần lô PP2500478998
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,937,089
Cây nòng đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2500478999
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Cây vặn tay khoan khuỷu
Mã phần lô PP2500479000
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,620
Cement gắn tạm không chứa Eugenol
Mã phần lô PP2500479001
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,800
Cement nhựa tự dán, lưỡng trùng hợp
Mã phần lô PP2500479002
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Chạc ba, Chạc ba có dây nối
Mã phần lô PP2500479003
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,325,000
Chăn cho phẫu thuật tim
Mã phần lô PP2500479004
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,268,460
Chăn giữ nhiệt cấp cứu
Mã phần lô PP2500479005
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,750
Chăn làm ấm thân trên đa vị trí
Mã phần lô PP2500479006
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Chất làm đầy đĩa đệm
Mã phần lô PP2500479007
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Chất lấy dấu Alginate
Mã phần lô PP2500479008
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Chỉ co nướu các số
Mã phần lô PP2500479009
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Chỉ thị kiểm soát nhiễm khuẩn
Mã phần lô PP2500479010
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,732,425
Chổi cước đánh bóng răng
Mã phần lô PP2500479011
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Chốt sợi thạch anh các số
Mã phần lô PP2500479012
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,661,250
Chốt thép đặt trong ống tủy
Mã phần lô PP2500479013
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Chun chuỗi mắt mau
Mã phần lô PP2500479014
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,275
Chun chuỗi mắt thưa
Mã phần lô PP2500479015
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,275
Chun chuỗi mắt trung bình
Mã phần lô PP2500479016
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,275
Chun Facemask
Mã phần lô PP2500479017
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,250
Chun liên hàm các số
Mã phần lô PP2500479018
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Chun tại chỗ buộc mắc cài
Mã phần lô PP2500479019
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,400
Chụp răng nhựa tạm
Mã phần lô PP2500479020
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Chụp sứ Ceramil
Mã phần lô PP2500479021
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Chụp sứ Cercon
Mã phần lô PP2500479022
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Chụp sứ Emax
Mã phần lô PP2500479023
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Chụp sứ Katana
Mã phần lô PP2500479024
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Chụp sứ kim loại
Mã phần lô PP2500479025
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Chụp sứ Lava
Mã phần lô PP2500479026
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,525,000
Chụp sứ Nacera
Mã phần lô PP2500479027
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Chụp sứ Titan
Mã phần lô PP2500479028
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Chụp sứ titan gắn bằng cement trên Implant
Mã phần lô PP2500479029
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Chụp sứ titan gắn bằng ốc vít trên Implant
Mã phần lô PP2500479030
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Chụp sứ toàn phần gắn bằng cement trên Implant
Mã phần lô PP2500479031
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,000
Cleat (button có cánh)
Mã phần lô PP2500479032
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,500
Clip mạch máu polymer không tan các cỡ
Mã phần lô PP2500479033
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750,000
Clip mạch máu titan các cỡ
Mã phần lô PP2500479034
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Cốc đúc cao tần
Mã phần lô PP2500479035
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Cọc ép ren
Mã phần lô PP2500479036
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,805,000
Composite đặc dạng tuýp, hạt độn nano
Mã phần lô PP2500479037
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Composite đặc dạng viên nhộng
Mã phần lô PP2500479038
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Composite lỏng hạt độn nano
Mã phần lô PP2500479039
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,037,500
Composite lỏng màu các màu
Mã phần lô PP2500479040
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,561,625
Cone giấy thấm hút ống tủy
Mã phần lô PP2500479041
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Cùi đúc sứ toàn phần
Mã phần lô PP2500479042
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Cùi đúc Titan
Mã phần lô PP2500479043
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Cuộn túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng hơi nước
Mã phần lô PP2500479044
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,449,417
Cuộn túi tiệt trùng sử dụng cho hấp tiệt khuẩn bằng H2O2
Mã phần lô PP2500479045
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,877,328
Đai ép tim
Mã phần lô PP2500479046
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Đai hỗ trợ khớp gối 22inch các cỡ
Mã phần lô PP2500479047
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,015,000
Đai hỗ trợ thắt lưng
Mã phần lô PP2500479048
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Đai nhám kẽ
Mã phần lô PP2500479049
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng
Mã phần lô PP2500479050
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Dẫn lưu dịch não tủy từ thắt lưng ra ngoài
Mã phần lô PP2500479051
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Dẫn lưu đường mật dạng thẳng các cỡ
Mã phần lô PP2500479052
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,500
Dẫn lưu não thất ngoài, kèm catheter
Mã phần lô PP2500479053
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Dao siêu âm không dây
Mã phần lô PP2500479054
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,346,340
Đầu kim dùng cho bút tiêm Insulin
Mã phần lô PP2500479055
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Dầu xịt tay khoan
Mã phần lô PP2500479056
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Dây bệnh nhân kép
Mã phần lô PP2500479057
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Dây cung Blue Elgiloy
Mã phần lô PP2500479058
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,375
Dây cung Niti chữ nhật
Mã phần lô PP2500479059
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,150
Dây cung NiTi phát triển sang bên
Mã phần lô PP2500479060
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Dây cung Niti tròn
Mã phần lô PP2500479061
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Dây cung SS chữ nhật 17x25, 19x25
Mã phần lô PP2500479062
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,150
Dây cung SS tròn 16,18
Mã phần lô PP2500479063
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,150
Dây cung TMA
Mã phần lô PP2500479064
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,875
Dây dẫn nước rửa bàng quang
Mã phần lô PP2500479065
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Dây đốt laser điều trị tĩnh mạch hiển
Mã phần lô PP2500479066
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Dây duy trì thép không gỉ
Mã phần lô PP2500479067
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,938
Dây garo
Mã phần lô PP2500479068
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Dây hút đờm kín
Mã phần lô PP2500479069
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Dây máy thở dùng 1 lần có bẫy nước
Mã phần lô PP2500479070
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,365,900
Dây máy thởhai nhánh cógia nhiệt, kèm bình làm ẩm, không bẫy nước
Mã phần lô PP2500479071
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Dây máy thở y tế, 2 dây, 2 bẫy nước, dùng 1 lần, cho người lớn
Mã phần lô PP2500479072
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Dây máy thở y tế, dây đơn 2 trong 1
Mã phần lô PP2500479073
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,922,500
Dây soi phế quản
Mã phần lô PP2500479074
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,155,000
Dây thép buộc mắc cài
Mã phần lô PP2500479075
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,088
Dây thở không xâm nhập
Mã phần lô PP2500479076
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Dây truyền dịch an toàn có bộ phận điều chỉnh giọt
Mã phần lô PP2500479077
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,945,750
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500479078
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Dây truyền, dây dẫn các loại
Mã phần lô PP2500479079
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,987,500
Dây truyền, dây dẫn loại 2
Mã phần lô PP2500479080
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,650,000
Đê cao su 6x6
Mã phần lô PP2500479081
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,173
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500479082
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Đệm hút chân không bán thân 700x1625
Mã phần lô PP2500479083
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,612,500
Đệm hút chân không cho ngực-vú
Mã phần lô PP2500479084
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,793,750
Đệm hút chân không đầu - cổ - vai
Mã phần lô PP2500479085
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Đệm hút chân không toàn thân
Mã phần lô PP2500479086
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,738,750
Đĩa cắt nhỏ
Mã phần lô PP2500479087
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Đĩa cắt to
Mã phần lô PP2500479088
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Đĩa đánh bóng nhựa tròn
Mã phần lô PP2500479089
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Đĩa kim cương
Mã phần lô PP2500479090
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550
Đĩa petri nhựa
Mã phần lô PP2500479091
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,136,000
Điện cực ECG sử dụng cho MRI
Mã phần lô PP2500479092
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Điện cực ốc tai loại 1
Mã phần lô PP2500479093
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,965,000
Điện cực ốc tai loại 2
Mã phần lô PP2500479094
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,965,000
Điện cực ốc tai loại 3
Mã phần lô PP2500479095
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Điện cực sốc ngoài cơ thể cho máy phá rung tim
Mã phần lô PP2500479096
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Điện cực sốc ngoài cơ thể cho máy phá rung tim hãng Philips
Mã phần lô PP2500479097
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Điện cực tim nền xốp
Mã phần lô PP2500479098
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040,000
Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn, ống hút đờm nhớt
Mã phần lô PP2500479099
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Dụng cụ đặt veneer
Mã phần lô PP2500479100
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,725
Dụng cụ lấy mẫu sử dụng cho máy đo nồng độ Hemoglobin nhanh
Mã phần lô PP2500479101
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,125
Dụng cụ tập thở người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2500479102
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,000
Dung dịch bảo dưỡng hàng ngày sử dụng trên Hệ thống định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2500479103
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,932,800
Dung dịch bảo quản tạng
Mã phần lô PP2500479104
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,128,000
Dung dịch đệm tăng cường phản ứng của xét nghiệm trong môi trường AHG
Mã phần lô PP2500479105
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,750
Dung dịch khử trùng kim
Mã phần lô PP2500479106
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,950
Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2500479107
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại
Mã phần lô PP2500479108
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,978,800
EX Dentin
Mã phần lô PP2500479109
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,561
Facemask
Mã phần lô PP2500479110
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Gạc các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500479111
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,884,000
Gạc, băng gạc điều trị các vết thương
Mã phần lô PP2500479112
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,524,250
Găng hữu trùng các số các cỡ
Mã phần lô PP2500479113
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,545,000
Găng khám không bột
Mã phần lô PP2500479114
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Găng khám sản
Mã phần lô PP2500479115
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Găng kiểm tra, thăm khám
Mã phần lô PP2500479116
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750,000
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số, các cỡ
Mã phần lô PP2500479117
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,020,500
Găng tay phẫu thuật vô trùng dùng trong ghép tạng
Mã phần lô PP2500479118
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Găng tiêm truyền các số các cỡ
Mã phần lô PP2500479119
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570,000
Gel cầm máu lợi
Mã phần lô PP2500479120
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,820
Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2500479121
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375,000
Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu
Mã phần lô PP2500479122
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối
Mã phần lô PP2500479123
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Giấy ăn vuông
Mã phần lô PP2500479124
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Giấy in ảnh
Mã phần lô PP2500479125
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,000
Giấy in dùng trong y tế các loại
Mã phần lô PP2500479126
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,653,750
Giấy in kết quả 2 liên cho máy Sterrad
Mã phần lô PP2500479127
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Giấy in thông số vận hành của máy tiệt trùng nhiệt độ thấp EO
Mã phần lô PP2500479128
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,770
Giấy thử cắn
Mã phần lô PP2500479129
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,243
Gióng giữ múp - gióng đôi
Mã phần lô PP2500479130
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150
Gutta dùng cho trâm xoay nội nha
Mã phần lô PP2500479131
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,200
Gutta percha
Mã phần lô PP2500479132
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,238,200
Hàm ALL on 4,6,8 trên thanh Bar đúc liền khối đắp sứ trực tiếp
Mã phần lô PP2500479133
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Hàm BIOHPP ALL ON 4,6,8 trên thanh bar liền khối
Mã phần lô PP2500479134
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Hàm duy trì tháo lắp
Mã phần lô PP2500479135
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Hàm Hawley hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500479136
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Hàm nắn chỉnh Hawley + nong 2 chiều hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500479137
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Hàm nắn chỉnh Hawley + nong 3 chiều hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500479138
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Hàm nhựa cường lực trên thanh bar + răng
Mã phần lô PP2500479139
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Hàm nhựa thường trên thanh bar + răng
Mã phần lô PP2500479140
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Hàm tạm trên Implant
Mã phần lô PP2500479141
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Hệ thống Implant bề mặt ưa nước
Mã phần lô PP2500479142
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,676,875
Hệ thống Implant hợp kim Ti-Zr bề mặt ái nước
Mã phần lô PP2500479143
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,396,938
Hệ thống Implant xử lý bề mặt SA
Mã phần lô PP2500479144
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,496,000
Hệ thống Implant xử lý bề mặt SLA
Mã phần lô PP2500479145
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,644,500
Hook nhiều nấc
Mã phần lô PP2500479146
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Hộp mực dùng cho máy in màu chuyên dụng
Mã phần lô PP2500479147
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,237,500
Inlay/onlay/overlay in 3D
Mã phần lô PP2500479148
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Inlay/onlay/overlay sứ
Mã phần lô PP2500479149
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Keo dán composite 2 trong 1
Mã phần lô PP2500479150
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,600
Keo dán quang trùng hợp 3 trong 1
Mã phần lô PP2500479151
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Keo gắn mắc cài quang trùng hợp
Mã phần lô PP2500479152
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,005
Keo sinh học cầm máu
Mã phần lô PP2500479153
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,467,500
Kẹp cầm máu da đầu liên tục
Mã phần lô PP2500479154
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Kẹp cầm máu Leroy-Raney
Mã phần lô PP2500479155
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Kẹp cầm máu Raney
Mã phần lô PP2500479156
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Kẹp mạch máu bằng nhựa (kẹp đôi)
Mã phần lô PP2500479157
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Kẹp mạch máu bằng nhựa (kẹp đơn)
Mã phần lô PP2500479158
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2500479159
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Khăn có lỗ có keo
Mã phần lô PP2500479160
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Khăn có lỗ thấm (dùng cho chụp mạch quay)
Mã phần lô PP2500479161
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Khăn đa dụng
Mã phần lô PP2500479162
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,568,750
Khăn dùng cho tiểu phẫu
Mã phần lô PP2500479163
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Khăn không có lỗ
Mã phần lô PP2500479164
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,500
Khẩu trang
Mã phần lô PP2500479165
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,225,000
Khay giếng pha loãng hồng cầu của bệnh nhân trên Hệ thống định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2500479166
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,833,000
Khay giếng sâu pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2500479167
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Khí cụ chỉnh hình chức năng
Mã phần lô PP2500479168
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,875
Khí cụ neo chặn (Cung TPA, cung lưỡi, cung Nance)
Mã phần lô PP2500479169
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Khí cụ nong hàm bằng ốc nong chậm
Mã phần lô PP2500479170
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Khí cụ nong hàm bằng ốc nong nhanh
Mã phần lô PP2500479171
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Khí cụ nong hàm Quad-helix
Mã phần lô PP2500479172
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Khí heli chai
Mã phần lô PP2500479173
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Khí hydro chai
Mã phần lô PP2500479174
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Khí nito lỏng
Mã phần lô PP2500479175
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Khí NO
Mã phần lô PP2500479176
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Khí oxy lỏng
Mã phần lô PP2500479177
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,950,000
Khóa ba chạc, Khóa ba chạc có dây
Mã phần lô PP2500479178
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,714,000
Khoá niêm phong hộp đựng dụng cụ
Mã phần lô PP2500479179
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Khung CAD/CAM thanh Bar tháo lắp nhựa cường lực
Mã phần lô PP2500479180
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Khung cố định các loại
Mã phần lô PP2500479181
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,474,250
Khung hàm in 3D ALL on 4,6,8 tháo lắp cố định bắn nhựa cường lực bao gồm cả răng (12-14 chụp răng)
Mã phần lô PP2500479182
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500479183
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,787,850
Khuôn đúc mô bệnh phẩm có nắp
Mã phần lô PP2500479184
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Kim bơm rửa ống tủy
Mã phần lô PP2500479185
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,300
Kim châm cứu dùng một lần
Mã phần lô PP2500479186
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Kim chạy thận nhân tạo loại 16G
Mã phần lô PP2500479187
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Kim chiba
Mã phần lô PP2500479188
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Kim chọc dò, sinh thiết, định vị các loại
Mã phần lô PP2500479189
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,185,000
Kim chọc và sinh thiết tạng các cỡ
Mã phần lô PP2500479190
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Kim đốt tuyến giáp và u xơ tử cung (kim đốt sóng cao tần) các cỡ
Mã phần lô PP2500479191
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600,000
Kim đường truyền nội tủy xương
Mã phần lô PP2500479192
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Kim gây tê nha khoa
Mã phần lô PP2500479193
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ loại 1
Mã phần lô PP2500479194
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,785,265
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ loại 2
Mã phần lô PP2500479195
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,625,000
Kim hút mẫu
Mã phần lô PP2500479196
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Kim luồn dạng bút
Mã phần lô PP2500479197
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975,000
Kim luồn tĩnh mạch các số các cỡ
Mã phần lô PP2500479198
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800,000
Kim luồn tĩnh mạch có van chống trào ngược
Mã phần lô PP2500479199
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150,000
Kim sinh thiết các loại
Mã phần lô PP2500479200
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,437,500
Kim sinh thiết các số, các cỡ dùng cho súng sinh thiết DeltaCut hãng Pajunk
Mã phần lô PP2500479201
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Kìm sinh thiết cơ tim
Mã phần lô PP2500479202
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,305,025
Kim sinh thiết tủy xương
Mã phần lô PP2500479203
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Kim tiêm răng dùng một lần
Mã phần lô PP2500479204
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Kít thử tiệt khuẩn ETO
Mã phần lô PP2500479205
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,437,500
Lam kính hiển vi mài mờ
Mã phần lô PP2500479206
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Lam men
Mã phần lô PP2500479207
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,750
Lentulo
Mã phần lô PP2500479208
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,900
Lọ thuỷ tinh vô trùng dùng trong phóng xạ
Mã phần lô PP2500479209
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,525,000
Lò xo chỉnh torque 1 răng
Mã phần lô PP2500479210
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,625
Lò xo đẩy Niti
Mã phần lô PP2500479211
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,188
Lò xo kéo
Mã phần lô PP2500479212
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,375
Lò xo tách kẽ
Mã phần lô PP2500479213
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,218
Lok-bar bàn máy CT
Mã phần lô PP2500479214
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,575
Lok-bar bàn máy xạ trị
Mã phần lô PP2500479215
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,080
Lok-bar cho vac-lok
Mã phần lô PP2500479216
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Lưỡi cắt tuyến tiền liệt loại mỏ chim
Mã phần lô PP2500479217
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,300
Lưỡi cắt u tuyến tiền liệt
Mã phần lô PP2500479218
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,634,400
Lưỡi dao cắt tiêu bản
Mã phần lô PP2500479219
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Lưỡi dao lạng da
Mã phần lô PP2500479220
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2500479221
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Lưỡi dao phẫu thuật vô trùng các cỡ
Mã phần lô PP2500479222
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,825,000
Lưỡi đốt tuyến tiền liệt
Mã phần lô PP2500479223
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,600
Mắc cài kim loại thường hệ MBT
Mã phần lô PP2500479224
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,475
Mắc cài kim loại thường hệ ROTH/MBT
Mã phần lô PP2500479225
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,475
Mắc cài kim loại tự buộc hệ ROTH/MBT
Mã phần lô PP2500479226
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,153,373
Mắc cài kim loại tự buộc MBT
Mã phần lô PP2500479227
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,875
Mắc cài R6 hệ hệ ROTH/MBT
Mã phần lô PP2500479228
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,388
Mắc cài R6 MBT hai ống
Mã phần lô PP2500479229
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Mắc cài R7 hệ ROTH/MBT
Mã phần lô PP2500479230
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,388
Mắc cài R7 MBT
Mã phần lô PP2500479231
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Mắc cài sứ thường hệ ROTH/MBT
Mã phần lô PP2500479232
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,868
Mắc cài sứ thường MBT
Mã phần lô PP2500479233
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,868
Mắc cài sứ tự buộc hệ ROTH/MBT
Mã phần lô PP2500479234
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,125
Mắc cài sứ tự buộc MBT
Mã phần lô PP2500479235
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,125
Màng bọc nylon
Mã phần lô PP2500479236
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,158,750
Màng Collagen cho nha khoa cỡ 15x20
Mã phần lô PP2500479237
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,169
Máng duy trì trong suốt
Mã phần lô PP2500479238
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Máng hướng dẫn phẫu thuật cấy ghép Implant
Mã phần lô PP2500479239
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Màng lọc cho hộp đựng dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng
Mã phần lô PP2500479240
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Màng mổ kháng khuẩn vô trùng các cỡ
Mã phần lô PP2500479241
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Máng tẩy trắng
Mã phần lô PP2500479242
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Mask máy thở không xâm nhập
Mã phần lô PP2500479243
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Mask thở các loại
Mã phần lô PP2500479244
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,968,500
Mặt bàn cố định đầu-cổ-vai
Mã phần lô PP2500479245
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,159,000
Mặt gương nha khoa trong miệng
Mã phần lô PP2500479246
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Mặt nạ cố định (tấm cố định) đầu 3 điểm
Mã phần lô PP2500479247
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Mặt nạ cố định (tấm cố định) đầu-cổ-vai 5 điểm
Mã phần lô PP2500479248
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Mặt nạ thanh quản dùng cho nội soi hô hấp
Mã phần lô PP2500479249
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Mặt nạ thanh quản dùng cho nội soi tiêu hóa
Mã phần lô PP2500479250
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Mặt nạ thở không xâm nhập van hở
Mã phần lô PP2500479251
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Máy thở cho bệnh nhân ngừng thở khi ngủ và các bệnh lý khác loại 1
Mã phần lô PP2500479252
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Máy trợ thính dành cho bệnh nhân dị tật vành tai 16 kênh kỹ thuật số
Mã phần lô PP2500479253
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,000
Máy trợ thính dành cho bệnh nhân dị tật vành tai 8 kênh kỹ thuật số
Mã phần lô PP2500479254
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc nặng - sâu 12 kênh
Mã phần lô PP2500479255
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc nặng - sâu 14 kênh
Mã phần lô PP2500479256
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc nặng - sâu 17 kênh
Mã phần lô PP2500479257
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc trung bình 12 kênh
Mã phần lô PP2500479258
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Máy trợ thính dành cho trẻ em điếc trung bình 14 kênh
Mã phần lô PP2500479259
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Máy trợ thính đeo sau vành tai dành cho người lớn nghe kém mức độ trung bình đến nặng 24 kênh
Mã phần lô PP2500479260
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Máy trợ thính gọng kính dành cho người điếc hoàn toàn 1 tai 16 kênh kỹ thuật số
Mã phần lô PP2500479261
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Máy trợ thính gọng kính dành cho người điếc hoàn toàn một tai 16 kênh kỹ thuật số
Mã phần lô PP2500479262
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,337,500
Máy trợ thính gọng kính dành cho người điếc hoàn toàn một tai 16 kênh lập trình
Mã phần lô PP2500479263
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em nghe kém dạng thính lực dốc mức nghe từ nặng đến sâu
Mã phần lô PP2500479264
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em công suất nặng 12 kênh
Mã phần lô PP2500479265
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Máy trợ thính kết nối hai tai dành cho trẻ em công suất nặng 8 kênh
Mã phần lô PP2500479266
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người điếc hoàn toàn một tai 24 kênh
Mã phần lô PP2500479267
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,312,500
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người điếc hoàn toàn một tai bluetooth
Mã phần lô PP2500479268
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 16 kênh
Mã phần lô PP2500479269
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,546,000
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn 16 kênh tự động
Mã phần lô PP2500479270
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,557,000
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn nghe kém mức độ trung bình nặng điếc chọn lọc tần số 16 kênh
Mã phần lô PP2500479271
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Máy trợ thính loa trong tai dành cho người lớn nghe kém mức độ trung bình nặng điếc chọn lọc tần số 32 kênh
Mã phần lô PP2500479272
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém dạng thính lực dốc trung bình đến nặng
Mã phần lô PP2500479273
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,360,000
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém dạng thính lực dốc từ nhẹ đến trung bình.
Mã phần lô PP2500479274
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém mức độ nặng sâu 8 kênh - lập trình
Mã phần lô PP2500479275
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém nặng sâu 8 kênh – lập trình
Mã phần lô PP2500479276
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém nhẹ đến trung bình 6 kênh
Mã phần lô PP2500479277
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình đến nặng
Mã phần lô PP2500479278
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình nặng 16 kênh
Mã phần lô PP2500479279
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình nặng 4 kênh
Mã phần lô PP2500479280
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Máy trợ thính sau tai dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình nặng 6 kênh
Mã phần lô PP2500479281
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125,000
Máy trợ thính sau tai dành cho người lớn nghe kém trung bình đến nặng
Mã phần lô PP2500479282
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100,000
Máy trợ thính sau tai dành cho trẻ em nghe kém từ trung bình đến nặng
Mã phần lô PP2500479283
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Máy trợ thính sau tai định hướng âm thanh dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình đến nặng 6 kênh
Mã phần lô PP2500479284
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Máy trợ thính sau tai định hướng âm thanh tự động dành cho người cao tuổi nghe kém trung bình đến nặng 6 kênh
Mã phần lô PP2500479285
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Máy trợ thính sau tai mức độ trung bình - nặng 12 kênh
Mã phần lô PP2500479286
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,000
Máy trợ thính sau tai mức độ trung bình - nặng 14 kênh
Mã phần lô PP2500479287
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Máy trợ thính sau tai mức độ trung bình - nặng 16 kênh
Mã phần lô PP2500479288
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,557,000
Máy trợ thính sau tai nặng - sâu 14 kênh
Mã phần lô PP2500479289
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Máy trợ thính sau tai nặng - sâu 17 kênh
Mã phần lô PP2500479290
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,557,000
Máy trợ thính trong tai 16 kênh
Mã phần lô PP2500479291
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Máy trợ thính trong tai 24 kênh
Mã phần lô PP2500479292
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 16 kênh
Mã phần lô PP2500479293
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 24 kênh
Mã phần lô PP2500479294
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 48 kênh
Mã phần lô PP2500479295
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625,000
Máy trợ thính trong tai dành cho người lớn 8 kênh
Mã phần lô PP2500479296
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Máy trợ thở cho bệnh nhân ngừng thở tắc nghẽn khi ngủ loại 2
Mã phần lô PP2500479297
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Máy trợ thở cho bệnh nhân ngừng thở tắc nghẽn khi ngủ có ống thở gia nhiệt
Mã phần lô PP2500479298
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Máy trợ thở cho bệnh nhân ngừng thở tắc nghẽn khi ngủ loại 1
Mã phần lô PP2500479299
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Máy trợ thở cho bệnh nhân ngừng thở tắc nghẽn khi ngủ loại 3
Mã phần lô PP2500479300
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Máy trợ thở cho bệnh nhân ngừng thở tắc nghẽn và bệnh lý khác loại 2
Mã phần lô PP2500479301
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2500479302
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,750
Miếng cầm máu mũi có đường thở
Mã phần lô PP2500479303
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Miếng cầm máu tai
Mã phần lô PP2500479304
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Miếng dán mô và chống rò dịch
Mã phần lô PP2500479305
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,383,125
Minivis chỉnh nha
Mã phần lô PP2500479306
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Mỡ siêu âm
Mã phần lô PP2500479307
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,750
Mỏ vịt
Mã phần lô PP2500479308
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,500
Mũ phẫu thuật vô trùng
Mã phần lô PP2500479309
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Mũi khoan kim cương các loại
Mã phần lô PP2500479310
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,528,500
Mũi khoan làm nguội
Mã phần lô PP2500479311
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,540
Mũi khoan phẫu thuật dài
Mã phần lô PP2500479312
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,967,000
Nền hàm khung kim loại
Mã phần lô PP2500479313
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Nền hàm khung liên kết Tital
Mã phần lô PP2500479314
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Nền hàm khung Tital
Mã phần lô PP2500479315
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Nền hàm nhựa cứng bán phần
Mã phần lô PP2500479316
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Nền hàm nhựa cứng toàn phần
Mã phần lô PP2500479317
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Nền hàm nhựa dẻo bán phần
Mã phần lô PP2500479318
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Nền hàm nhựa dẻo toàn phần
Mã phần lô PP2500479319
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Nẹp gối điều chỉnh biên độ
Mã phần lô PP2500479320
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,500
Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách
Mã phần lô PP2500479321
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Nhựa Acetal
Mã phần lô PP2500479322
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,040
Nhựa nấu
Mã phần lô PP2500479323
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Nhựa tự cứng
Mã phần lô PP2500479324
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Nong dũa dẻo Niti các số
Mã phần lô PP2500479325
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,820,000
Nòng phụ cho mở khí quản
Mã phần lô PP2500479326
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Núm tai đo nhĩ lượng
Mã phần lô PP2500479327
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Núm tai đo OAE
Mã phần lô PP2500479328
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Nước bóng sứ
Mã phần lô PP2500479329
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,002
Nước đắp sứ
Mã phần lô PP2500479330
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,011
Nước nhựa Acetal
Mã phần lô PP2500479331
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Nước nhựa nấu
Mã phần lô PP2500479332
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Nước tự cứng
Mã phần lô PP2500479333
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Ốc tai điện tử loại 4
Mã phần lô PP2500479334
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Ốc tai điện tử loại 5
Mã phần lô PP2500479335
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Ống cao su bọc dây cung bảo vệ môi má
Mã phần lô PP2500479336
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900
Ống chẹn phế quản các cỡ
Mã phần lô PP2500479337
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Ống dẫn lưu Silicon có lỗ
Mã phần lô PP2500479338
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Ống đặt nội khí quản trẻ em, người lớn
Mã phần lô PP2500479339
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2500479340
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Ống khí mũi dùng cho máy đo đa ký hô hấp
Mã phần lô PP2500479341
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng chèn, có cửa sổ, có ống hút trên bóng các số
Mã phần lô PP2500479342
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,240,870
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, có cửa sổ các số
Mã phần lô PP2500479343
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,280
Ống mở khí quản 2 nòng có cửa sổ các số, các cỡ
Mã phần lô PP2500479344
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,675
Ống mở khí quản các số
Mã phần lô PP2500479345
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Ống mở thông dạ dày
Mã phần lô PP2500479346
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Ống ngậm miệng đo thông khí phổi
Mã phần lô PP2500479347
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Ống nội khí quản có ống hút trên bóng các cỡ
Mã phần lô PP2500479348
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,971,270
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn
Mã phần lô PP2500479349
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,050,000
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn, có nòng dẫn đường
Mã phần lô PP2500479350
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Ống nối và phin lọc cho máy thở
Mã phần lô PP2500479351
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280,000
Ống thông khí tai đường kính 1.14 mm
Mã phần lô PP2500479352
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Ống thông khí thường
Mã phần lô PP2500479353
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Ống thông niệu quản
Mã phần lô PP2500479354
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Ống thông niệu quản dùng cho ghép thận
Mã phần lô PP2500479355
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Ống thông phế quản 2 nòng phổi phải, phổi trái các số
Mã phần lô PP2500479356
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Ống thông, ống dẫn lưu, ống nối, dây nối các loại
Mã phần lô PP2500479357
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,647,500
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn
Mã phần lô PP2500479358
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Opac dentin
Mã phần lô PP2500479359
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,963
Past Opac
Mã phần lô PP2500479360
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,601
Phin lọc cho máy đo thông khí phổi
Mã phần lô PP2500479361
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Phin lọc cung cấp nước vô khuẩn tại đầu vòi
Mã phần lô PP2500479362
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375,000
Phin lọc, ống nối dùng trong thở máy loại 1
Mã phần lô PP2500479363
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,469,000
Phớt đánh bóng
Mã phần lô PP2500479364
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Pin
Mã phần lô PP2500479365
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,096,000
Quả lọc nước đầu vòi dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500479366
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Que đánh giá dư lượng protein cho dụng cụ có lòng ống
Mã phần lô PP2500479367
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,773,750
Que đánh giá dư lượng protein trên bề mặt dụng cụ
Mã phần lô PP2500479368
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,538,500
Que nong các cỡ
Mã phần lô PP2500479369
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Que thử độ cứng của nước
Mã phần lô PP2500479370
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Que thử hàm lượng Clo tổng giải thấp
Mã phần lô PP2500479371
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Que thử nồng độ axit
Mã phần lô PP2500479372
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Răng nhựa
Mã phần lô PP2500479373
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Rọ lấy sỏi
Mã phần lô PP2500479374
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Sáp chỉnh nha
Mã phần lô PP2500479375
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Sáp lá
Mã phần lô PP2500479376
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Sáp làm thìa cá nhân
Mã phần lô PP2500479377
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Sáp xương sọ não
Mã phần lô PP2500479378
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Silicone ghi dấu khớp cắn
Mã phần lô PP2500479379
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,700
Silicone lấy dấu dạng đặc
Mã phần lô PP2500479380
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,922,150
Silicone lấy dấu dạng lỏng
Mã phần lô PP2500479381
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Sond chữ T
Mã phần lô PP2500479382
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Sonde foley
Mã phần lô PP2500479383
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,676,750
Sonde mono J
Mã phần lô PP2500479384
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Stain
Mã phần lô PP2500479385
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,438
Stent khí, phế quản loại chữ Y các cỡ
Mã phần lô PP2500479386
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Stent khí, phế quản loại thẳng các cỡ
Mã phần lô PP2500479387
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Tăm bond
Mã phần lô PP2500479388
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Tấm ráp làm sạch cho tay dao điện
Mã phần lô PP2500479389
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Tấm trải nylon
Mã phần lô PP2500479390
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,042,500
Tay dao cắt đốt VA và Amidal dùng cho dao mổ plasma Model 40-405-1 hãng Medtronic
Mã phần lô PP2500479391
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Tay khoan chậm khuỷu 1:1
Mã phần lô PP2500479392
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Tay khoan nhanh nút bấm, 4 lỗ
Mã phần lô PP2500479393
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Test kiểm soát nhiễm khuẩn
Mã phần lô PP2500479394
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,930,375
Thạch cao đá
Mã phần lô PP2500479395
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thạch cao siêu cứng
Mã phần lô PP2500479396
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thanh bar có liên kết bán hàm
Mã phần lô PP2500479397
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thanh bar có liên kết toàn hàm
Mã phần lô PP2500479398
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thẻ định nhóm máu đầu giường trước truyền máu
Mã phần lô PP2500479399
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thẻ xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu
Mã phần lô PP2500479400
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,477,500
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO phương pháp hồng cầu mẫu, kháng thể bất thường và hòa hợp
Mã phần lô PP2500479401
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,132,025
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2500479402
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,708,920
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2500479403
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,172,625
Thìa lấy dấu inox
Mã phần lô PP2500479404
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thiết bị định vị mô vú
Mã phần lô PP2500479405
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thiết bị trợ thính điện cực ốc tai thẳng mảnh tương thích MRI 1.5
Mã phần lô PP2500479406
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,448,420
Thiết bị trợ thính điện cực ốc tai thẳng mảnh tương thích MRI 3.0
Mã phần lô PP2500479407
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,238,720
Thiết bị trợ thính điện cực ốc tai uốn vòng tương thích MRI 1.5
Mã phần lô PP2500479408
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,448,420
Thiết bị trợ thính điện cực ốc tai uốn vòng tương thích MRI 3.0
Mã phần lô PP2500479409
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,358,080
Thước đo nội nha
Mã phần lô PP2500479410
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Trâm xoay nội nha
Mã phần lô PP2500479411
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,610,000
Troca dẫn lưu lồng ngực các cỡ
Mã phần lô PP2500479412
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Trocar nhựa có dao các cỡ
Mã phần lô PP2500479413
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Trụ liền thanh bar Cobalt
Mã phần lô PP2500479414
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Túi ấm dịch truyền tốc độ cao
Mã phần lô PP2500479415
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,271,835
Túi bọc vô khuẩn máy vi phẫu
Mã phần lô PP2500479416
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Túi camera
Mã phần lô PP2500479417
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Túi chứa và dẫn lưu dịch, dùng với ống dẫn lưu mật
Mã phần lô PP2500479418
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,861
Túi đựng bệnh phẩm nội soi
Mã phần lô PP2500479419
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,125
Túi dụng cụ
Mã phần lô PP2500479420
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Túi đựng dịch dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500479421
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Túi đựng nước tiểu có khóa chữ T
Mã phần lô PP2500479422
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Túi ép dẹt đóng gói dụng cụ y tế tiệt khuẩn
Mã phần lô PP2500479423
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,529,525
Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh xả được
Mã phần lô PP2500479424
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,500
Túi nhựa có khóa mép
Mã phần lô PP2500479425
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Túi nilon đựng thuốc sắc máy
Mã phần lô PP2500479426
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,136,250
Túi nước tiểu có thước đo
Mã phần lô PP2500479427
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,075,000
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2
Mã phần lô PP2500479428
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,463,000
Vật liệu điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm 2 chế độ
Mã phần lô PP2500479429
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,741,194
Vật liệu ghép xương dị loại 0.5cc
Mã phần lô PP2500479430
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,438
Vật liệu ghép xương dị loại 1cc
Mã phần lô PP2500479431
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,721,082
Vật liệu ghép xương đồng loại 0.5cc
Mã phần lô PP2500479432
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,403,125
Vật liệu ghép xương đồng loại 1cc
Mã phần lô PP2500479433
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,245,350
Vật tư cho bó bột bằng bột thạch cao
Mã phần lô PP2500479434
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,052,250
Vật tư cho chăm sóc da mặt
Mã phần lô PP2500479435
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,020,000
Vật tư cho hệ thống dao mổ siêu âm CUSA Excel
Mã phần lô PP2500479436
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,445,000
Vật tư cho kỹ thuật điều trị khối u mô mềm và giảm đau bằng đốt sóng cao tần
Mã phần lô PP2500479437
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,090,000
Vật tư cho kỹ thuật đo điện cơ, điện não
Mã phần lô PP2500479438
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,616,500
Vật tư cho máy sinh thiết vú E4320/ Dymax Corporation/ Mỹ
Mã phần lô PP2500479439
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,456,250
Vật tư cho máy thở oxy dòng cao (HFNC) VUN-001
Mã phần lô PP2500479440
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Vật tư cho phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2500479441
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,070,450
Vật tư cho phẫu thuật Tai mũi họng bằng Plasma
Mã phần lô PP2500479442
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,260,000
Vật tư dùng cố định bệnh nhân trong xạ trị
Mã phần lô PP2500479443
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,733,279
Vật tư sử dụng cho hệ thống Cool Tip E Series
Mã phần lô PP2500479444
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,297,500
Vật tư sử dụng cho hệ thống Karl Storz hiện có tại bệnh viện
Mã phần lô PP2500479445
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,688,525
Vật tư sử dụng cho hệ thống khoan IPC hãng Medtronic hiện có tại bệnh viện
Mã phần lô PP2500479446
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,861,473
Vật tư sử dụng cho kỹ thuật giảm đau bằng đốt sóng cao tần
Mã phần lô PP2500479447
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,035,000
Vật tư sử dụng cho Máy Coblator II
Mã phần lô PP2500479448
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,531,050
Vật tư sử dụng cho Máy hàn mạch tích hợp dao mổ điện cao tần hãng Medtronic hiện có tại Bệnh viện
Mã phần lô PP2500479449
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,787,500
Vật tư sử dụng cho máy HFNC
Mã phần lô PP2500479450
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Vật tư sử dụng cho Máy khí dung Aerogen Pro-X
Mã phần lô PP2500479451
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,060,000
Vật tư sử dụng cho máy Propaq MD/ Zoll
Mã phần lô PP2500479452
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Vật tư sử dụng cho mở khí quản, thở máy
Mã phần lô PP2500479453
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,509,410
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->