Gói thầu: Gói thầu số 04: Cung ứng vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300392539-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Tương Dương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Cung ứng vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300269491
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 3,262,187,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32.621.874 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300617263 - Bạch chỉ 17,388,000 173,880
2 PP2300617264 - Phòng phong 228,060,000 2,280,600
3 PP2300617265 - Quế chi 10,080,000 100,800
4 PP2300617266 - Tế tân 201,600,000 2,016,000
5 PP2300617267 - Độc hoạt 28,980,000 289,800
6 PP2300617268 - Khương hoạt 154,980,000 1,549,800
7 PP2300617269 - Ngũ gia bì chân chim 11,340,000 113,400
8 PP2300617270 - Tần giao 112,770,000 1,127,700
9 PP2300617271 - Quế nhục 22,554,000 225,540
10 PP2300617272 - Kim ngân hoa 56,700,000 567,000
11 PP2300617273 - Liên kiều 59,850,000 598,500
12 PP2300617274 - Địa cốt bì 43,344,000 433,440
13 PP2300617275 - Hoàng bá 44,100,000 441,000
14 PP2300617276 - Huyền sâm 20,160,000 201,600
15 PP2300617277 - Sinh địa 47,250,000 472,500
16 PP2300617278 - Dây đau xương 5,355,000 53,550
17 PP2300617279 - Tang ký sinh 11,340,000 113,400
18 PP2300617280 - Thiên niên kiện 15,120,000 151,200
19 PP2300617281 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) 12,537,000 125,370
20 PP2300617282 - Thương truật 62,055,000 620,550
21 PP2300617283 - Uy linh tiên 50,715,000 507,150
22 PP2300617284 - Cát cánh 52,290,000 522,900
23 PP2300617285 - Hạnh nhân 20,097,000 200,970
24 PP2300617286 - Câu đằng 38,934,000 389,340
25 PP2300617287 - Bá tử nhân 105,525,000 1,055,250
26 PP2300617288 - Liên tâm 35,714,700 357,147
27 PP2300617289 - Táo nhân (Toan táo nhân) 80,640,000 806,400
28 PP2300617290 - Thảo quyết minh 7,875,000 78,750
29 PP2300617291 - Viễn chí 110,880,000 1,108,800
30 PP2300617292 - Thạch xương bồ 29,925,000 299,250
31 PP2300617293 - Chỉ thực (chỉ thực sao cám) 13,671,000 136,710
32 PP2300617294 - Chỉ xác (chỉ xác sao cám) 13,230,000 132,300
33 PP2300617295 - Hậu phác nam (Quế rừng) 31,500,000 315,000
34 PP2300617296 - Hương phụ 19,530,000 195,300
35 PP2300617297 - Mộc hương 13,734,000 137,340
36 PP2300617298 - Sa nhân 41,202,000 412,020
37 PP2300617299 - Trần bì 11,403,000 114,030
38 PP2300617300 - Cỏ xước 6,174,000 61,740
39 PP2300617301 - Đan sâm 33,390,000 333,900
40 PP2300617302 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 73,080,000 730,800
41 PP2300617303 - Hồng hoa 99,729,000 997,290
42 PP2300617304 - Khương hoàng 9,954,000 99,540
43 PP2300617305 - Nga truật 6,174,000 61,740
44 PP2300617306 - Ngưu tất 34,020,000 340,200
45 PP2300617307 - Tô mộc 12,600,000 126,000
46 PP2300617308 - Xích thược 45,990,000 459,900
47 PP2300617309 - Xuyên khung 38,430,000 384,300
48 PP2300617310 - Cỏ ngọt 14,994,000 149,940
49 PP2300617311 - Ý dĩ 8,379,000 83,790
50 PP2300617312 - Đại hoàng 13,734,000 137,340
51 PP2300617313 - Hoắc hương 22,050,000 220,500
52 PP2300617314 - Lá khôi 61,551,000 615,510
53 PP2300617315 - Mạch nha 6,300,000 63,000
54 PP2300617316 - Sơn tra 11,970,000 119,700
55 PP2300617317 - Khiếm thực 21,861,000 218,610
56 PP2300617318 - Liên nhục 26,201,700 262,017
57 PP2300617319 - Ngũ vị tử 44,100,000 441,000
58 PP2300617320 - Sơn thù (tửu sơn thù) 47,250,000 472,500
59 PP2300617321 - Bách hợp 39,375,000 393,750
60 PP2300617322 - Bạch thược 31,500,000 315,000
61 PP2300617323 - Câu kỷ tử 35,154,000 351,540
62 PP2300617324 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) 29,232,000 292,320
63 PP2300617325 - Long nhãn 36,225,000 362,250
64 PP2300617326 - Thiên môn đông 25,137,000 251,370
65 PP2300617327 - Thục địa 40,194,000 401,940
66 PP2300617328 - Ba kích 102,060,000 1,020,600
67 PP2300617329 - Bạch truật 46,620,000 466,200
68 PP2300617330 - Cam thảo 25,137,000 251,370
69 PP2300617331 - Cẩu tích 10,395,000 103,950
70 PP2300617332 - Cốt toái bổ 12,600,000 126,000
71 PP2300617333 - Đại táo 13,230,000 132,300
72 PP2300617334 - Đảng sâm (đảng sâm sao) 69,930,000 699,300
73 PP2300617335 - Đỗ trọng 27,720,000 277,200
74 PP2300617336 - Hoàng kỳ 28,473,000 284,730
75 PP2300617337 - Tục đoạn 27,720,000 277,200
76 PP2300617338 - Viễn chí 110,880,000 1,108,800
77 PP2300617339 - Sơn thù 47,250,000 472,500
78 PP2300617340 - Cẩu tích 10,395,000 103,950
79 PP2300617341 - Cốt toái bổ 12,600,000 126,000
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300617263
Giá từng phần lô 17,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,880
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Phòng phong
Mã phần lô PP2300617264
Giá từng phần lô 228,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,600
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Quế chi
Mã phần lô PP2300617265
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Tế tân
Mã phần lô PP2300617266
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300617267
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300617268
Giá từng phần lô 154,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,549,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300617269
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Tần giao
Mã phần lô PP2300617270
Giá từng phần lô 112,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,127,700
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Quế nhục
Mã phần lô PP2300617271
Giá từng phần lô 22,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,540
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300617272
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Liên kiều
Mã phần lô PP2300617273
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2300617274
Giá từng phần lô 43,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,440
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300617275
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300617276
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Sinh địa
Mã phần lô PP2300617277
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300617278
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300617279
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300617280
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
Mã phần lô PP2300617281
Giá từng phần lô 12,537,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,370
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Thương truật
Mã phần lô PP2300617282
Giá từng phần lô 62,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,550
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300617283
Giá từng phần lô 50,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,150
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Cát cánh
Mã phần lô PP2300617284
Giá từng phần lô 52,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,900
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300617285
Giá từng phần lô 20,097,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,970
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Câu đằng
Mã phần lô PP2300617286
Giá từng phần lô 38,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,340
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300617287
Giá từng phần lô 105,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,055,250
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Liên tâm
Mã phần lô PP2300617288
Giá từng phần lô 35,714,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,147
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2300617289
Giá từng phần lô 80,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300617290
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Viễn chí
Mã phần lô PP2300617291
Giá từng phần lô 110,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300617292
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Chỉ thực (chỉ thực sao cám)
Mã phần lô PP2300617293
Giá từng phần lô 13,671,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,710
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Chỉ xác (chỉ xác sao cám)
Mã phần lô PP2300617294
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Hậu phác nam (Quế rừng)
Mã phần lô PP2300617295
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Hương phụ
Mã phần lô PP2300617296
Giá từng phần lô 19,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,300
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Mộc hương
Mã phần lô PP2300617297
Giá từng phần lô 13,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,340
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Sa nhân
Mã phần lô PP2300617298
Giá từng phần lô 41,202,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,020
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Trần bì
Mã phần lô PP2300617299
Giá từng phần lô 11,403,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,030
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Cỏ xước
Mã phần lô PP2300617300
Giá từng phần lô 6,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,740
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Đan sâm
Mã phần lô PP2300617301
Giá từng phần lô 33,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,900
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300617302
Giá từng phần lô 73,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300617303
Giá từng phần lô 99,729,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,290
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300617304
Giá từng phần lô 9,954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,540
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Nga truật
Mã phần lô PP2300617305
Giá từng phần lô 6,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,740
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300617306
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Tô mộc
Mã phần lô PP2300617307
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Xích thược
Mã phần lô PP2300617308
Giá từng phần lô 45,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,900
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300617309
Giá từng phần lô 38,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,300
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2300617310
Giá từng phần lô 14,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,940
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300617311
Giá từng phần lô 8,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,790
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300617312
Giá từng phần lô 13,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,340
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Hoắc hương
Mã phần lô PP2300617313
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Lá khôi
Mã phần lô PP2300617314
Giá từng phần lô 61,551,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,510
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Mạch nha
Mã phần lô PP2300617315
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Sơn tra
Mã phần lô PP2300617316
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300617317
Giá từng phần lô 21,861,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,610
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Liên nhục
Mã phần lô PP2300617318
Giá từng phần lô 26,201,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,017
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300617319
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Sơn thù (tửu sơn thù)
Mã phần lô PP2300617320
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Bách hợp
Mã phần lô PP2300617321
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Bạch thược
Mã phần lô PP2300617322
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300617323
Giá từng phần lô 35,154,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,540
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế)
Mã phần lô PP2300617324
Giá từng phần lô 29,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,320
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Long nhãn
Mã phần lô PP2300617325
Giá từng phần lô 36,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,250
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300617326
Giá từng phần lô 25,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,370
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Thục địa
Mã phần lô PP2300617327
Giá từng phần lô 40,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,940
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Ba kích
Mã phần lô PP2300617328
Giá từng phần lô 102,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Bạch truật
Mã phần lô PP2300617329
Giá từng phần lô 46,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Cam thảo
Mã phần lô PP2300617330
Giá từng phần lô 25,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,370
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300617331
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300617332
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Đại táo
Mã phần lô PP2300617333
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Đảng sâm (đảng sâm sao)
Mã phần lô PP2300617334
Giá từng phần lô 69,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,300
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300617335
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300617336
Giá từng phần lô 28,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,730
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300617337
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Viễn chí
Mã phần lô PP2300617338
Giá từng phần lô 110,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Sơn thù
Mã phần lô PP2300617339
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300617340
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300617341
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tại chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->