Gói thầu: Gói thầu số 04: Cung ứng vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300392539-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Tương Dương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Cung ứng vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300269491 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 3,262,187,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32.621.874 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300617263 - Bạch chỉ | 17,388,000 | 173,880 |
| 2 | PP2300617264 - Phòng phong | 228,060,000 | 2,280,600 |
| 3 | PP2300617265 - Quế chi | 10,080,000 | 100,800 |
| 4 | PP2300617266 - Tế tân | 201,600,000 | 2,016,000 |
| 5 | PP2300617267 - Độc hoạt | 28,980,000 | 289,800 |
| 6 | PP2300617268 - Khương hoạt | 154,980,000 | 1,549,800 |
| 7 | PP2300617269 - Ngũ gia bì chân chim | 11,340,000 | 113,400 |
| 8 | PP2300617270 - Tần giao | 112,770,000 | 1,127,700 |
| 9 | PP2300617271 - Quế nhục | 22,554,000 | 225,540 |
| 10 | PP2300617272 - Kim ngân hoa | 56,700,000 | 567,000 |
| 11 | PP2300617273 - Liên kiều | 59,850,000 | 598,500 |
| 12 | PP2300617274 - Địa cốt bì | 43,344,000 | 433,440 |
| 13 | PP2300617275 - Hoàng bá | 44,100,000 | 441,000 |
| 14 | PP2300617276 - Huyền sâm | 20,160,000 | 201,600 |
| 15 | PP2300617277 - Sinh địa | 47,250,000 | 472,500 |
| 16 | PP2300617278 - Dây đau xương | 5,355,000 | 53,550 |
| 17 | PP2300617279 - Tang ký sinh | 11,340,000 | 113,400 |
| 18 | PP2300617280 - Thiên niên kiện | 15,120,000 | 151,200 |
| 19 | PP2300617281 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 12,537,000 | 125,370 |
| 20 | PP2300617282 - Thương truật | 62,055,000 | 620,550 |
| 21 | PP2300617283 - Uy linh tiên | 50,715,000 | 507,150 |
| 22 | PP2300617284 - Cát cánh | 52,290,000 | 522,900 |
| 23 | PP2300617285 - Hạnh nhân | 20,097,000 | 200,970 |
| 24 | PP2300617286 - Câu đằng | 38,934,000 | 389,340 |
| 25 | PP2300617287 - Bá tử nhân | 105,525,000 | 1,055,250 |
| 26 | PP2300617288 - Liên tâm | 35,714,700 | 357,147 |
| 27 | PP2300617289 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 80,640,000 | 806,400 |
| 28 | PP2300617290 - Thảo quyết minh | 7,875,000 | 78,750 |
| 29 | PP2300617291 - Viễn chí | 110,880,000 | 1,108,800 |
| 30 | PP2300617292 - Thạch xương bồ | 29,925,000 | 299,250 |
| 31 | PP2300617293 - Chỉ thực (chỉ thực sao cám) | 13,671,000 | 136,710 |
| 32 | PP2300617294 - Chỉ xác (chỉ xác sao cám) | 13,230,000 | 132,300 |
| 33 | PP2300617295 - Hậu phác nam (Quế rừng) | 31,500,000 | 315,000 |
| 34 | PP2300617296 - Hương phụ | 19,530,000 | 195,300 |
| 35 | PP2300617297 - Mộc hương | 13,734,000 | 137,340 |
| 36 | PP2300617298 - Sa nhân | 41,202,000 | 412,020 |
| 37 | PP2300617299 - Trần bì | 11,403,000 | 114,030 |
| 38 | PP2300617300 - Cỏ xước | 6,174,000 | 61,740 |
| 39 | PP2300617301 - Đan sâm | 33,390,000 | 333,900 |
| 40 | PP2300617302 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 73,080,000 | 730,800 |
| 41 | PP2300617303 - Hồng hoa | 99,729,000 | 997,290 |
| 42 | PP2300617304 - Khương hoàng | 9,954,000 | 99,540 |
| 43 | PP2300617305 - Nga truật | 6,174,000 | 61,740 |
| 44 | PP2300617306 - Ngưu tất | 34,020,000 | 340,200 |
| 45 | PP2300617307 - Tô mộc | 12,600,000 | 126,000 |
| 46 | PP2300617308 - Xích thược | 45,990,000 | 459,900 |
| 47 | PP2300617309 - Xuyên khung | 38,430,000 | 384,300 |
| 48 | PP2300617310 - Cỏ ngọt | 14,994,000 | 149,940 |
| 49 | PP2300617311 - Ý dĩ | 8,379,000 | 83,790 |
| 50 | PP2300617312 - Đại hoàng | 13,734,000 | 137,340 |
| 51 | PP2300617313 - Hoắc hương | 22,050,000 | 220,500 |
| 52 | PP2300617314 - Lá khôi | 61,551,000 | 615,510 |
| 53 | PP2300617315 - Mạch nha | 6,300,000 | 63,000 |
| 54 | PP2300617316 - Sơn tra | 11,970,000 | 119,700 |
| 55 | PP2300617317 - Khiếm thực | 21,861,000 | 218,610 |
| 56 | PP2300617318 - Liên nhục | 26,201,700 | 262,017 |
| 57 | PP2300617319 - Ngũ vị tử | 44,100,000 | 441,000 |
| 58 | PP2300617320 - Sơn thù (tửu sơn thù) | 47,250,000 | 472,500 |
| 59 | PP2300617321 - Bách hợp | 39,375,000 | 393,750 |
| 60 | PP2300617322 - Bạch thược | 31,500,000 | 315,000 |
| 61 | PP2300617323 - Câu kỷ tử | 35,154,000 | 351,540 |
| 62 | PP2300617324 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) | 29,232,000 | 292,320 |
| 63 | PP2300617325 - Long nhãn | 36,225,000 | 362,250 |
| 64 | PP2300617326 - Thiên môn đông | 25,137,000 | 251,370 |
| 65 | PP2300617327 - Thục địa | 40,194,000 | 401,940 |
| 66 | PP2300617328 - Ba kích | 102,060,000 | 1,020,600 |
| 67 | PP2300617329 - Bạch truật | 46,620,000 | 466,200 |
| 68 | PP2300617330 - Cam thảo | 25,137,000 | 251,370 |
| 69 | PP2300617331 - Cẩu tích | 10,395,000 | 103,950 |
| 70 | PP2300617332 - Cốt toái bổ | 12,600,000 | 126,000 |
| 71 | PP2300617333 - Đại táo | 13,230,000 | 132,300 |
| 72 | PP2300617334 - Đảng sâm (đảng sâm sao) | 69,930,000 | 699,300 |
| 73 | PP2300617335 - Đỗ trọng | 27,720,000 | 277,200 |
| 74 | PP2300617336 - Hoàng kỳ | 28,473,000 | 284,730 |
| 75 | PP2300617337 - Tục đoạn | 27,720,000 | 277,200 |
| 76 | PP2300617338 - Viễn chí | 110,880,000 | 1,108,800 |
| 77 | PP2300617339 - Sơn thù | 47,250,000 | 472,500 |
| 78 | PP2300617340 - Cẩu tích | 10,395,000 | 103,950 |
| 79 | PP2300617341 - Cốt toái bổ | 12,600,000 | 126,000 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300617263 |
| Giá từng phần lô | 17,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300617264 |
| Giá từng phần lô | 228,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300617265 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300617266 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300617267 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300617268 |
| Giá từng phần lô | 154,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,549,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300617269 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300617270 |
| Giá từng phần lô | 112,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,127,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300617271 |
| Giá từng phần lô | 22,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300617272 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300617273 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300617274 |
| Giá từng phần lô | 43,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300617275 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300617276 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300617277 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300617278 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300617279 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300617280 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2300617281 |
| Giá từng phần lô | 12,537,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300617282 |
| Giá từng phần lô | 62,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300617283 |
| Giá từng phần lô | 50,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300617284 |
| Giá từng phần lô | 52,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300617285 |
| Giá từng phần lô | 20,097,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300617286 |
| Giá từng phần lô | 38,934,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300617287 |
| Giá từng phần lô | 105,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,055,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300617288 |
| Giá từng phần lô | 35,714,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300617289 |
| Giá từng phần lô | 80,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300617290 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300617291 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300617292 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Chỉ thực (chỉ thực sao cám) |
|
| Mã phần lô | PP2300617293 |
| Giá từng phần lô | 13,671,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Chỉ xác (chỉ xác sao cám) |
|
| Mã phần lô | PP2300617294 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Hậu phác nam (Quế rừng) |
|
| Mã phần lô | PP2300617295 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300617296 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300617297 |
| Giá từng phần lô | 13,734,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300617298 |
| Giá từng phần lô | 41,202,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300617299 |
| Giá từng phần lô | 11,403,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Cỏ xước |
|
| Mã phần lô | PP2300617300 |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300617301 |
| Giá từng phần lô | 33,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300617302 |
| Giá từng phần lô | 73,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300617303 |
| Giá từng phần lô | 99,729,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300617304 |
| Giá từng phần lô | 9,954,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300617305 |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300617306 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300617307 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300617308 |
| Giá từng phần lô | 45,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300617309 |
| Giá từng phần lô | 38,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300617310 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300617311 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300617312 |
| Giá từng phần lô | 13,734,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300617313 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300617314 |
| Giá từng phần lô | 61,551,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300617315 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300617316 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300617317 |
| Giá từng phần lô | 21,861,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300617318 |
| Giá từng phần lô | 26,201,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300617319 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Sơn thù (tửu sơn thù) |
|
| Mã phần lô | PP2300617320 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300617321 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300617322 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300617323 |
| Giá từng phần lô | 35,154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) |
|
| Mã phần lô | PP2300617324 |
| Giá từng phần lô | 29,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300617325 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300617326 |
| Giá từng phần lô | 25,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300617327 |
| Giá từng phần lô | 40,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300617328 |
| Giá từng phần lô | 102,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300617329 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300617330 |
| Giá từng phần lô | 25,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300617331 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300617332 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300617333 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Đảng sâm (đảng sâm sao) |
|
| Mã phần lô | PP2300617334 |
| Giá từng phần lô | 69,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300617335 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300617336 |
| Giá từng phần lô | 28,473,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300617337 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300617338 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300617339 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300617340 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300617341 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi