Gói thầu: Gói thầu số 04: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền, gồm 41 mặt hàng, (trong đó nhóm 1 gồm 01 mặt hàng, nhóm 2 gồm 02 mặt hàng, nhóm 3 gồm 34 mặt hàng, nhóm 4 gồm 04 mặt hàng) mỗi thuốc trong một nhóm thuốc là một phần của gói thầu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500047195-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Yên
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Yên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền, gồm 41 mặt hàng, (trong đó nhóm 1 gồm 01 mặt hàng, nhóm 2 gồm 02 mặt hàng, nhóm 3 gồm 34 mặt hàng, nhóm 4 gồm 04 mặt hàng) mỗi thuốc trong một nhóm thuốc là một phần của gói thầu
Số hiệu KHLCNT PL2500021671
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên
Giá gói thầu 1,214,449,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500062907 - 5,659,500 8.085.000 3.961.650 60,000
2 PP2500062908 - 3,250,000 4.642.858 2.275.000 40,000
3 PP2500062909 - 4,875,000 6.964.286 3.412.500 50,000
4 PP2500062910 - 7,475,000 10.678.572 5.232.500 80,000
5 PP2500062911 - 20,200,000 28.857.143 14.140.000 250,000
6 PP2500062912 - 120,000,000 171.428.572 84.000.000 1,300,000
7 PP2500062913 - 53,504,000 76.434.286 37.452.800 600,000
8 PP2500062914 - 89,700,000 128.142.857 62.790.000 900,000
9 PP2500062915 - 46,200,000 66.000.000 32.340.000 500,000
10 PP2500062916 - 58,400,000 83.428.572 40.880.000 600,000
11 PP2500062917 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 300,000
12 PP2500062918 - 18,225,000 26.035.714 12.757.500 200,000
13 PP2500062919 - 25,375,000 36.250.000 17.762.500 260,000
14 PP2500062920 - 36,015,000 51.450.000 25.210.500 400,000
15 PP2500062921 - 32,775,000 46.821.429 22.942.500 350,000
16 PP2500062922 - 1,665,000 2.378.571 1.165.500 20,000
17 PP2500062923 - 11,025,000 15.750.000 7.717.500 150,000
18 PP2500062924 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 50,000
19 PP2500062925 - 29,160,000 41.657.143 20.412.000 300,000
20 PP2500062926 - 27,405,000 39.150.000 19.183.500 300,000
21 PP2500062927 - 46,284,000 66.120.000 32.398.800 500,000
22 PP2500062928 - 28,050,000 40.071.423 19.635.000 300,000
23 PP2500062929 - 25,662,000 36.660.000 17.963.400 270,000
24 PP2500062930 - 12,825,000 18.321.429 8.977.500 130,000
25 PP2500062931 - 7,200,000 10.285.714 5.040.000 80,000
26 PP2500062932 - 55,860,000 79.800.000 39.102.000 600,000
27 PP2500062933 - 89,092,500 127.275.000 62.364.750 900,000
28 PP2500062934 - 20,790,000 29.700.000 14.553.000 250,000
29 PP2500062935 - 13,845,000 19.778.571 9.691.500 150,000
30 PP2500062936 - 19,950,000 28.500.000 13.965.000 200,000
31 PP2500062937 - 15,225,000 21.750.000 10.657.500 160,000
32 PP2500062938 - 6,250,000 8.928.571 4.375.000 70,000
33 PP2500062939 - 5,000,000 7.142.857 3.500.000 60,000
34 PP2500062940 - 38,000,000 54.285.714 26.600.000 400,000
35 PP2500062941 - 98,000,000 140.000.000 68.600.000 1,000,000
36 PP2500062942 - 11,025,000 15.750.000 7.717.500 120,000
37 PP2500062943 - 2,572,500 3.675.000 1.800.750 30,000
38 PP2500062944 - 10,335,000 14.764.286 7.234.500 150,000
39 PP2500062945 - 12,495,000 17.850.000 8.746.500 130,000
40 PP2500062946 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 400,000
41 PP2500062947 - 38,080,000 54.400.000 26.656.000 400,000
Mã phần lô PP2500062907
Giá từng phần lô 5,659,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.961.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062908
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062909
Giá từng phần lô 4,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062910
Giá từng phần lô 7,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.232.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062911
Giá từng phần lô 20,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062912
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062913
Giá từng phần lô 53,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.434.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.452.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062914
Giá từng phần lô 89,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062915
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062916
Giá từng phần lô 58,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062917
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062918
Giá từng phần lô 18,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.035.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.757.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062919
Giá từng phần lô 25,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062920
Giá từng phần lô 36,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.210.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062921
Giá từng phần lô 32,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.942.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062922
Giá từng phần lô 1,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.378.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.165.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062923
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062924
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062925
Giá từng phần lô 29,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062926
Giá từng phần lô 27,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.183.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062927
Giá từng phần lô 46,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.398.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062928
Giá từng phần lô 28,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.071.423
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062929
Giá từng phần lô 25,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.963.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062930
Giá từng phần lô 12,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.977.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062931
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062932
Giá từng phần lô 55,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062933
Giá từng phần lô 89,092,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.364.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062934
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062935
Giá từng phần lô 13,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.778.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.691.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062936
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062937
Giá từng phần lô 15,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062938
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062939
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062940
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062941
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062942
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062943
Giá từng phần lô 2,572,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062944
Giá từng phần lô 10,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.764.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.234.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062945
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062946
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2500062947
Giá từng phần lô 38,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->